1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Đề thi kết thúc học phần học kì 1 môn Từ vựng tiếng Trung Quốc năm 2019-2020 có đáp án - Trường ĐH Đồng Tháp

5 300 1
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 0,97 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Với mong muốn giúp các bạn đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới, TaiLieu.VN đã sưu tầm và chọn lọc gửi đến các bạn Đề thi kết thúc học phần học kì 1 môn Từ vựng tiếng Trung Quốc năm 2019-2020 có đáp án - Trường ĐH Đồng Tháp hi vọng đây sẽ là tư liệu ôn tập hiệu quả giúp các em đạt kết quả cao trong kì thi. Mời các bạn cùng tham khảo!

Trang 1

TRUONG DAI HOC DONG THAP

DE THI KET THUC MON HOC

Gtr

DE SO 1 Môn học: Từ vựng tiếng Trung Quốc, ma MH: CI4105 hoc ky: I, nam hoc: 2019-2020

Nganh/khéi nganh: DHTQ17, hinh thtre thi: Viét

Thời gian làm bài: 60 phút

Họ và tên: Cán bô coi thi 1: Số phách

Số báo danh: Cán bộ coi thi 2:

GIẾT _._.->5s5+i8505555G5EEEEEECL-EEBEDE.BSEEEEIEGIEIEGIEGIEET-GTEC-LT.LGEiTDiTLDEDETLLTEETLL2BL2LTU2T012E1001LiE tr .Ấ7EiECT-1EE.GiSE02L E-L-GTG.Ee

Điểm CB chấm thị 1: Số phách

Bằng số Bằng chữ

CB chấm thi 2:

(Sinh viên làm bài trực tiếp trên đề thi)

—, #£BFAHALAPRARBEY HPA (2.07)

1 DAR RAF, HEAR)

2 ak ORI, HAF)

3 #7 (7#, ERB)

7 Me CAA, MRA)

8 2fj# (944, JRA4)

Trang 2

9 41? RE, YH)

= BH-PES HALA 2.0

RE HR EL RH RA HH ZR 2H KA AE

1 RA 2 Ae

5 Ria 6 &#

7 #2 8 KA

9 HR }10 &A

Trang 3

= KBE YH RLARE (2.0 >)

Bae me eet XE KE

2 HER RAAB GILT, ARF #9 3£ JLo

3 LEB RAPA RABE, ALAA °

4 Ø8 El##4 $# 7 K‡3ú9 %Xế, T127 MAM RA

5 #3 ƒNIX##<X, 8# , AABFMAP MR, & # ®Zở,

#fiRK‡u5%

w RERIARE (2.02)

1 AF 38, (38 big 34 RL)

202 HH (38 bié 4 99 74))

3 IRAE (3A Lié 4 4 74)

Trang 4

5 5) š CALE ý # ñ9 471)

4 Her T, ELACHRRMSLAH, @Ml#l 69,

5 KPAMEZT LEK , SPIRE, WEAR SIE

“—_—.- 3% Be

Chỉ chú: Sinh viên không được sử dụng tài liệu và từ điển khi làm bài

Trang 5

DAP AN DE THI KET THUC MON HOC

Môn học: Từ vựng tiếng Trung Quốc, mã MH: CI4105 học ky: 1, ng ĐỀ SỐ 1 20

Ngành/khôi ngành: ĐHTQ17, hình thức thi: Việt `

— |1 ##

2 /#‡‡

ó 1

7 AAR

8 ARAR

9 RE

10 BE

1, RA Ceca 2 Aw 4H 2.0

- l5 #ã# RR 6 SE | 2% cau)

7 #2 Rip 8 KA KA

2 ## ;

5 IR

1 ARAM 2.0

2 HN :

4 RGAX cau)

5 3|BRAE

4 FOE

5 KFA

Ngày đăng: 25/10/2022, 08:31

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm