1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

BÁO CÁO KHOA HỌC, TỐT NGHIỆP, LUẬN VĂN,

2 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 37,16 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Nợ Có Nợ Có Nợ Có

111 Tiền mặt 465,102,805 5,704,298,361 5,988,916,586 180,484,580

1111 Tiền mặt Việt Nam 465,102,805 5,704,298,361 5,988,916,586 180,484,580

112 Tiền gửi ngân hμng 35,071,184 6,892,003,855 6,873,989,734 53,085,305

1121 Tiền VND gửi ngân hμng ACB 4,348,712 5,132,481,825 5,132,985,812 3,844,725

1121VIB Tiền VND gửi ngân hμng VIB 28,115,102 780,764,758 779,774,356 29,105,504

131 Phải thu của khách hμng VND 715,495,644 26,350,000 4,063,360,630 4,332,063,999 743,592,675 323,150,400

1311 Phải thu của khách hμng VND 715,495,644 26,350,000 4,063,360,630 4,332,063,999 743,592,675 323,150,400

133 Thuế GTGT được khấu trừ 164,273,236 681,205,199 367,023,694 478,454,741

154 Chi phí SXKD dở dang 14,168,219 15,330,871 14,168,219 15,330,871

211 Tμi sản cố định hữu hình 6,852,391,440 4,323,992,728 808,889,091 10,367,495,077

2111 TSCĐ hữu hình 6,852,391,440 4,323,992,728 808,889,091 10,367,495,077

21113 TSCĐ hữu hình: Phương tiện vận tải truyền dẫn 6,816,571,091 4,323,992,728 808,889,091 10,331,674,728

214 Hao mòn tμi sản cố định 2,078,790,560 651,605,101 1,125,723,737 2,552,909,196

242 Chi phí trả trước 156,106,090 173,956,983 156,106,090 173,956,983

2421 Chi phí trả trước ngắn hạn 156,106,090 173,956,983 156,106,090 173,956,983

331 Phải trả cho người bán 5,650,000 124,100,483 2,090,270,000 5,178,470,000 5,000,000 3,211,650,483

3311 Phải trả cho người bán: hoạt động SXKD 5,650,000 124,100,483 2,090,270,000 5,178,470,000 5,000,000 3,211,650,483

Từ ngμy: 01/01/2017 đến ngμy: 31/12/2017 BANG CAN DOI KE TOAN 2017 - CHI NHAN PHAN PHAT SINH KHONG LAY SO DAU KY

Trang 2

3331 ThuÕ GTGT ph¶i nép 367,023,694 367,023,694

3338 C¸c lo¹i thuÕ kh¸c 1,500,000 2,000,000 2,000,000 1,500,000

341 Vay, nî dμi h¹n 7,675,070,070 4,627,267,572 5,132,330,070 8,180,132,568

3411 Vay dμi h¹n 3,632,330,070 3,632,330,070

3412 Nî dμi h¹n 4,042,740,000 994,937,502 5,132,330,070 8,180,132,568

421 L·i ch−a ph©n phèi 2,531,406,072 714,910,658 3,246,316,730

4212 L·i n¨m nay 307,547,536 714,910,658 1,022,458,194

5111 Doanh thu b¸n hμng hãa 3,570,236,936 3,570,236,936

632 Gi¸ vèn hμng b¸n 3,762,584,536 3,762,584,536

635 Chi phÝ tμi chÝnh 181,860,687 181,860,687

711 Thu nhËp kh¸c 100,000,000 100,000,000

811 Chi phÝ kh¸c 157,283,990 157,283,990

Ngày đăng: 24/10/2022, 17:36

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w