Mặc dù thông số áp suất này không có khả năng chuyển đổi trong tính toán thành công suất động cơ như việc đo pc, nhưng thuận lợi hơn nhiều khi cần chẩn đoán tình trạng kỹ thuật của buồng
K hái niệm chung về chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô 7
1 Khái niệm về chẩn đoán kỹ thuật
Chẩn đoán là một công tác kỹ thuật nhằm xác định trạng thái kỹ thuật của cụm máy để dự báo tuổi thọ làm việc tiếp tục mà không cần tháo máy Quá trình này giúp đánh giá hiệu suất, tin cậy và tình trạng hư hỏng tiềm ẩn của hệ thống, từ đó lên kế hoạch bảo dưỡng chủ động Nhờ chẩn đoán, người vận hành có được dự báo thời điểm cần bảo trì hoặc thay thế phụ tùng, giảm thiểu thời gian dừng và tối ưu hóa chi phí vận hành Đây là yếu tố then chốt trong quản lý bảo dưỡng, mang lại an toàn, hiệu quả và bền bỉ cho cụm máy.
2 Các định nghĩa trong chẩn đoán kỹ thuật ô tô
Hệ thống chẩn đoán là một hệ thống được tổ chức, gồm công cụ chẩn đoán và đối tượng chẩn đoán, nhằm xác định trạng thái kỹ thuật của đối tượng chẩn đoán Việc xác định trạng thái kỹ thuật cho phép đánh giá chất lượng hiện trạng, nhận diện các sự cố đã xảy ra và dự báo khả năng sử dụng trong tương lai.
Hệ thống chẩn đoán ô tô có thể ở mức đơn giản hoặc phức tạp, tùy thuộc vào phạm vi và công nghệ được ứng dụng Chẳng hạn, một hệ thống chẩn đoán có thể được hình thành bởi chính người lái ô tô với các thao tác cơ bản để nhận diện và theo dõi các dấu hiệu thông thường, hoặc được hỗ trợ bởi thiết bị chẩn đoán điện tử kết hợp với phần mềm hiện đại trên xe để phân tích, đo lường và chuẩn đoán lỗi một cách chi tiết.
Công cụ chẩn đoán là tập hợp các trang bị kỹ thuật, phương pháp trình tự tiến hành đo đạc, phân tích đánh giá tình trạng kỹ thuật.
Trong lĩnh vực chẩn đoán, công cụ chẩn đoán có thể là trang bị kỹ thuật sẵn có trên đối tượng được chẩn đoán hoặc là các trang bị độc lập, bao gồm cả cảm nhận của con người, phân tích đánh giá của chuyên gia và cả các cảm biến có sẵn trên ô tô, các bộ xử lý, phần mềm tính toán, bộ chuyển đổi, màn hình hiển thị hoặc tín hiệu giao diện Đối tượng chẩn đoán là đối tượng áp dụng kỹ thuật và có thể là một cơ cấu, tập hợp các cơ cấu, hay toàn bộ hệ thống phức hợp.
Tình trạng kỹ thuật của đối tượng là tập hợp các đặc tính kỹ thuật nội bộ được xác định tại một thời điểm cụ thể, thể hiện khả năng thực hiện các chức năng được yêu cầu của đối tượng trong điều kiện sử dụng đã xác định Việc đánh giá tình trạng kỹ thuật giúp xác định mức độ sẵn sàng vận hành, độ tin cậy và hiệu suất của thiết bị hoặc hệ thống, từ đó hỗ trợ các quyết định về bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế dựa trên khả năng đáp ứng chức năng dưới các điều kiện vận hành khác nhau.
Trạng thái kỹ thuật được đặc trưng bởi các thông số cấu trúc và các quan hệ vật lý của quá trình làm việc, tức là các đặc tính kỹ thuật bên trong liên quan tới cơ cấu, mối liên kết và hình dạng các quá trình vật lý, hóa học Việc xác định các thông số trạng thái kỹ thuật nhằm mục đích đánh giá chất lượng chi tiết nói riêng và chất lượng toàn bộ hệ thống nói chung là rất cần thiết, nhưng không thể thực hiện trực tiếp trong quá trình khai thác kỹ thuật.
Công nghệ chẩn đoán được xây dựng dựa trên mục đích của quá trình chẩn đoán Thường thì chúng ta tiến hành chẩn đoán để xác định tình trạng kỹ thuật của ô tô nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng, và trong hoạt động kinh doanh có thể dùng chẩn đoán để đánh giá chất lượng tổng thể cũng như thiết lập mức giá thành phù hợp.
Công nghệ chẩn đoán phụ thuộc vào tri thức chuyên gia, đặc biệt là kinh nghiệm trong chế tạo và khai thác ô tô Để nâng cao chất lượng chẩn đoán và giảm sự phụ thuộc vào con người, ngày nay đã hình thành các công nghệ hoàn chỉnh do máy móc thực hiện Trong các hệ thống này, quá trình phân tích và đánh giá được thực thi dựa trên trí tuệ nhân tạo và trên cơ sở có sẵn tri thức chuyên gia, giúp kết nối tri thức máy móc với kinh nghiệm thực tế để tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán.
Công nghệ chẩn đoán phụ thuộc vào đặc điểm khai thác và sự khác biệt địa lý giữa các vùng; vì vậy cần đề ra các chế độ chẩn đoán phù hợp với từng khu vực dựa trên tính chất địa lý riêng, nhằm tối ưu chu kỳ chẩn đoán và ngưỡng chẩn đoán cho từng vùng.
T hông số kết cấu, thông số chẩn đoán 9
Trong ô tô có số lượng lớn tổng thành, hệ thống, khâu và từng chi tiết Chúng được chế tạo theo bản vẽ với kích thước và dung sai quy định, cùng với các yêu cầu kỹ thuật cụ thể Tất cả các chi tiết sau khi lắp ghép thành nhóm, cụm khâu, tổng thành hoặc toàn bộ ô tô được gọi là kết cấu Mỗi đối tượng chẩn đoán có kết cấu riêng, đảm nhận một chức năng cụ thể Tập hợp các kết cấu trên ô tô đảm nhận chức năng di chuyển và vận tải.
Việc đánh giá kết cấu được thực hiện thông qua các thông số trạng thái kỹ thuật tại một thời điểm nhất định Các thông số này được thể hiện bằng các đại lượng vật lý và có thể xác định được giá trị của chúng, ví dụ như kích thước, mô đun đàn hồi, tải trọng và các đặc trưng cơ học khác, từ đó phản ánh trạng thái làm việc của kết cấu và hỗ trợ quá trình kiểm định, giám sát tình trạng và dự báo độ an toàn cho hệ thống.
Trong ô tô, các thông số như độ dài, diện tích và thể tích cho biết kích thước và dung tích của các bộ phận; các thông số cơ học như lực, áp suất, tần số và biên độ cho thấy mức tải, sự rung động và phạm vi dao động của hệ thống; và các đặc trưng nhiệt như nhiệt độ và calo phản ánh mức nhiệt và trao đổi nhiệt Những thông số này có thể xuất hiện khi xe đang hoạt động và cũng tồn tại ở trạng thái nghỉ, cho phép đánh giá hiệu suất, độ bền và hiệu quả tiêu thụ năng lượng của phương tiện.
Trong quá trình sử dụng ô tô các thông số kết cấu biến đổi từ giá trị ban đầu
Ho nào đó đến giá trị giới hạn Hgh, tức là từ mới đến hỏng, liên quan chặt chẽ với thời gian sử dụng Trên ô tô thời gian sử dụng thường thay bằng các quảng đường xe chạy.
Một ví dụ về quan hệ này là thông số kết cấu của mộ bộ liên kết bạc trục, thông qua khe hở H trong liên kết với quảng đường xe chạy (Km) Mối tương quan này có thể biểu thị với trục tọa độ xuất phát từ giá trị khe hở ban đầu.
Hình: Tương quan giữa thông số kết cấu và quảng đường xe chạy
OL1: Quảng đường xe không hỏng, L1 L2: Quảng đường xe có trục trặc
Các giá trên hình cho thấy:
Các giá trị trên cho thấy:
Trong quá trình vận hành của OL1, liên kết hoạt động với độ tin cậy cao và khe hở H dao động từ Ho đến Hcp mà không gây hư hỏng cho kết cấu, bảo đảm độ tin cậy làm việc cao và chất lượng khai thác tốt Vùng này được xem là vùng làm việc tốt của hệ thống OL1.
Trong khoảng L1–L2, khi giá trị H biến đổi từ mức Hc sang mức Hgh, liên kết bị lỏng và xuất hiện các sự cố trục trặc như thiếu dầu bôi trơn, có tiếng gõ nhẹ, ma sát tăng khiến nhiệt độ dầu bôi trơn cao hơn bình thường và gây tổn thất công suất do ma sát Vùng làm việc này cho thấy các sự cố ở mức nhẹ kèm theo các biểu hiện hư hỏng có thể xác định được Tính chất hư hỏng tăng dần theo quãng đường xe chạy, độ tin cậy giảm nhanh và chức năng của đối tượng khai thác hoàn thành kém.
Với quãng đường ô tô đã đi vượt ngưỡng L2 trở đi, hư hỏng trên xe xuất hiện ở mức đáng kể khiến xe không còn hoàn toàn hoạt động đúng chức năng và tiêu hao nhiên liệu, dầu mỡ nhiều hơn Trên hình vẽ là vùng hỏng tập trung ở các vùng liên kết của kết cấu Giá trị Hgh cho thấy mối liên kết đã không còn đáp ứng chức năng của kết cấu mối ghép, làm giảm hiệu suất vận hành và độ tin cậy của hệ thống xe.
Các giá trị đặc trưng trong các giai đoạn làm việc của thông số kết cấu gồm giá trị ban đầu H0 được tính toán theo yêu cầu kỹ thuật do nhà chế tạo quy định và thường được ghi trong bản vẽ hoặc tài liệu hướng dẫn Trong quá trình vận hành, các thông số kết cấu có thể tăng lên hoặc giảm xuống, làm trạng thái kỹ thuật suy giảm và có thể dẫn đến hỏng hóc Trong khai thác thiết bị, giá trị ban đầu này thường được dùng làm mốc tham chiếu để so sánh và đánh giá mức độ xuống cấp của đối tượng chẩn đoán.
Giá trị cho phép Hcp của thông số kết cấu là ngưỡng cảnh báo hư hỏng, khi đó máy bắt đầu trục trặc và các tính năng sử dụng giảm sút nhưng vẫn còn có thể hoạt động ở mức giới hạn Việc nhận diện ngưỡng này giúp đánh giá tình trạng kết cấu và lên kế hoạch bảo trì nhằm ngăn ngừa sự cố nghiêm trọng, đồng thời duy trì hiệu suất và an toàn vận hành Việc xác định giá trị cho phép Hcp càng chính xác sẽ tăng hiệu quả quản lý khả năng làm việc của hệ thống.
Giá trị Hcp cho biết độ tin cậy của đối tượng khảo sát; khi giá trị này bị suy giảm tới mức không còn có thể sử dụng lâu dài, cần thiết tiến hành các tác động kỹ thuật để khôi phục trạng thái của đối tượng và đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong tương lai.
Giới hạn Hgh của thông số kết cấu là ngưỡng mà tại đó đối tượng mất hoàn toàn khả năng làm việc và không thể thực hiện các chức năng tối thiểu đã được quy định Tiếp tục vận hành sau khi đạt giới hạn này có thể dẫn tới hư hỏng nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ kết cấu, buộc phải đình chỉ sử dụng ngay lập tức Nói cách khác, khi vượt quá giới hạn Hgh, đối tượng đã hết tuổi thọ khai thác và cần được ngừng hoạt động hoặc thay thế để đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành.
Trong quá trình khai thác, không nên sử dụng cho tới khi giá trị thông số kết cấu vượt quá giá trị Hcp; tuy nhiên, do giới hạn này có thể biến đổi khi áp dụng thực tế, đôi khi vẫn có thể vượt quá giá trị Hcp để thích nghi với các điều kiện khai thác khác nhau.
Ngoài việc đánh giá tham số kết cấu bằng giá trị, thực tế có thể dùng các dạng biểu diễn phần trăm chất lượng Với giá trị ban đầu H0, kết cấu được coi là chất lượng 100% Với trạng thái cho phép Hcp, kết cấu được coi là 0% chất lượng Với trạng thái bất kỳ Hx, kết cấu được coi là chất lượng ở mức X%.
Các giá tri trên được gọi là ngưỡng của thông số kết cấu.
L ogic trong chẩn đoán 10
Logic là một ngành khoa học nghiên cứu các quy tắc xây dựng mệnh đề và xác định tính đúng sai của các khẳng định; từ đó nó rút ra các quy luật và hình thái lập luận, phân tích cách các mệnh đề liên kết với nhau để hình thành các luận điểm chặt chẽ và phân biệt suy luận hợp lệ với suy luận không hợp lệ.
Việc áp dụng logic trong chẩn đoán kỹ thuật giúp con người rút ngắn thời gian suy luận và đưa ra các kết luận hợp lý về tình trạng kỹ thuật của đối tượng, gồm các trạng thái tốt, xấu, hỏng hoặc không hỏng Đồng thời, công nghệ cho phép máy tính thực hiện suy luận logic thông qua việc xây dựng mạng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ công tác chẩn đoán tình trạng kỹ thuật Việc sử dụng các quy tắc logic tương ứng với vận dụng lý luận nhân quả trong quá trình suy luận, tạo nền tảng cho các quyết định chẩn đoán chính xác hơn Các kết quả này cho phép đánh giá nhanh chóng và tin cậy tình trạng kỹ thuật của đối tượng, từ đó tối ưu hóa quy trình bảo trì và khắc phục sự cố.
Ví dụ: Lập ma trận quan hệ cho cơ cấu phanh
Bước 1: Phân tích kết cấu phanh và hư hỏng:
Hệ thống phanh với dẫn động phanh khí nén là loại phanh dạng tang trống thường được dùng trên ô tô Cấu tạo của nó gồm các thành phần chính: mâm phanh, guốc phanh, tang trống và cụm dẫn động cam quay.
Hình 1.1: Kết cấu cơ cấu phanh tang trống ô tô tải
Mâm phanh được gắn lên vỏ cầu xe nhờ các bu lông Trên mâm phanh được bố trí chốt cố định tạo điểm tựa xoay cho guốc phanh; cụm cam xoay đặt trên bạc trên mâm phanh, và cụm cam quay được dẫn động bởi bầu phanh bánh xe dạng xy lanh bát cao su Hai guốc phanh có bề mặt ma sát tiếp xúc với tang trống phanh thông qua má phanh, với một đầu của guốc phanh tựa vào cam quay Khi không phanh, hai guốc phanh được kéo sát lại gần nhau bằng các lò xo hồi vi.
Tang trống được bắt chặt với moayơ bánh xe và là chi tiết quay khi ô tô chuyển động Cơ cấu phanh dùng má phanh tiếp xúc với bề mặt tang trống để tạo lực ma sát và làm xe giảm tốc Trong quá trình chẩn đoán, cơ cấu phanh có cửa sổ kiểm tra khe hở má phanh tang trống nhằm đánh giá mức khe hở giữa má phanh và tang trống, từ đó giúp kiểm tra tình trạng và điều chỉnh nếu cần.
Cơ cấu phanh được thiết kế để đảm bảo bánh xe quay trơn khi không phanh Khi phanh hoạt động, cam quay đẩy các đầu tựa của guốc phanh ép sát má phanh vào tang trống, từ đó tạo ra mô men ma sát phanh và làm bánh xe dừng lại Nhờ cấu hình này, hệ thống phanh có thể kiểm soát lực phanh và quãng đường phanh một cách ổn định và hiệu quả.
Các hư hỏng phổ biến trên cơ cấu phanh có thể làm giảm chất lượng và hiệu suất làm việc của hệ thống, bao gồm mòn guốc phanh và mòn tang trống Thêm vào đó, thủng hoặc rạn nứt bát cao su trong bầu phanh cũng ảnh hưởng đến độ kín khít và hiệu quả phanh, từ đó tác động tới an toàn khi vận hành.
Bước 2: Chọn thông số kết cấu, thông số chẩn đoán:
Qua phân tích ở bước 1, nhận thấy các thông số kết cấu quan trọng cần thiết để chẩn đoán xác định hư hỏng là guốc phanh, tang trống và bầu phanh (h=3) Để làm rõ, các khái niệm cụ thể được gắn với: guốc phanh quá mòn (h1), tang trống quá mòn (h2), bầu phanh hở khí nén (h3) Để chọn được các thông số chẩn đoán sử dụng suy luận lùi; nếu giả thiết hỏng thì sẽ có các triệu chứng (thông số biểu hiện trạng thái kết cấu) C1 Chẳng hạn, khi h1 quá mòn, các triệu chứng liên quan sẽ xuất hiện và được dùng làm cơ sở cho quá trình chẩn đoán hư hỏng. -**Support Pollinations.AI:** -🌸 **Ad** 🌸Powered by Pollinations.AI free text APIs [Support our mission](https://pollinations.ai/redirect/kofi) to keep AI accessible for everyone.
Guốc phanh quá mòn làm tăng khe hở tang trống má phanh, khiến má phanh không tiếp xúc hiệu quả và giảm khả năng phanh gấp của xe Khi khe hở tang trống má phanh đo được tăng lên, quãng đường phanh của ô tô sẽ gia tăng đáng kể và trụ cam quay ở góc lớn hơn bình thường Vì vậy cần kiểm tra định kỳ và thay thế guốc phanh mòn để đảm bảo hệ thống phanh hoạt động ổn định, an toàn hơn và rút ngắn quãng đường dừng Bảo dưỡng đúng cách các thành phần hệ thống phanh giúp giảm nguy cơ phanh kém, tăng độ tin cậy khi lái xe.
Khi tang trống phanh bị mòn, khe hở giữa tang trống và má phanh tăng lên và quảng đường phanh của ô tô sẽ gia tăng đáng kể Do vật liệu và khả năng tỏa nhiệt tốt hơn, tang trống thường mòn ít hơn má phanh, nên góc quay của cam phanh tăng lên không nhiều.
Nếu bầu phanh bị hở nhỏ khí nén (h2) thì không có khả năng phanh gấp, quảng đường phanh của ô tô gia tăng nhiều, nghe thấy tiếng dò khí nén.
Qua phân tích trên có thể rút ra 5 biểu hiện hư hỏng, nhưng việc gia tăng góc xoay không thuận lợi khi đo do sự gia tăng góc xoay không đủ nhạy với các thông số đo lường khác; với số lượng tham số kết cấu đã chọn, chỉ cần 4 tham số biểu hiện là đủ Bài toán được triển khai với hệ thống có bốn đặc trưng biểu hiện hư hỏng khác nhau (t=4): khe hở má phanh tang trống tăng lên, không phanh gấp được bánh xe, quảng đường phanh tăng quá mức, và có tiếng hở khí nén khi phanh.
Bước 3: Lập ma trận quan hệ thông số kết cấuvà thông số chẩn đoán:
Xây dựng bảng quan hệ biểu diễn mối quan hệ giữa các thông số kết cấu (theo cột dọc) và các thông số chẩn đoán (theo cột ngang) Bảng này cho phép nhận diện và so sánh mức độ ảnh hưởng giữa các thông số chẩn đoán với các thông số kết cấu, từ đó xác định tổng quan mối quan hệ và mẫu phụ thuộc giữa chúng Tiếp theo, tiến hành phân tích tổng quan các thông số chẩn đoán với thông số kết cấu để rút ra xu hướng, tính đồng nhất và các yếu tố ảnh hưởng chính Kết quả của phân tích này có thể hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế, đánh giá rủi ro và lập kế hoạch bảo trì dựa trên các mối quan hệ đã được xác định.
Bước 4: Lập ma trận logic:
Ma trận logic là mô hình logic biểu thị mối quan hệ giữa các thông số kết cấu (cột đọc) và thông số chẩn đoán ( hàng ngang)
Ma trận logic được thiết lập trên cơ sở ma trận quan hệ Trong ma trận logic, cần đưa những thông số chẩn đoán có quan hệ với thông số kết cấu lên trước và đánh dấu thứ tự các thông số chẩn đoán từ C1 đến C4, gồm: C1 là quảng đường phanh tăng quá mức, C3 là không phanh gấp được bánh xe, và C4 là có tiếng hở khí nén khi phanh.
Ma trận logic chỉ bao gồm các ô với các giá tri logic, các ghi chú bên cạnh nhằm thuậ lợi trong theo dõi đánh giá
Bước 5: Xây dựng sơ đồ logic( cây chẩn đoán)
Việc xây dựng sơ đồ logic đòi hỏi tuân thủ các quy tắc sắp xếp nhất định nhằm bảo đảm kết quả đồng nhất cho mọi mệnh đề suy luận, bất kể mạch suy luận được chọn Nhờ các quy tắc này, đường đi của các mệnh đề trong sơ đồ logic được tối ưu, giúp phân tích và diễn giải luận cứ trở nên mạch lạc và hiệu quả hơn.
Quá trình xem xét phải đi qua các thông số chẩn đoán
Tạo điều kiện có thể rút ngắn các đường đi khi không có khả năng xảy ra biểu hiện trong đối tượng chẩn đoán
Lần lượt xác định các tham số chẩn đoán dựa trên mô hình ma trận logic, coi mỗi tham số như một nút chẩn đoán và áp dụng các suy luận logic để di chuyển từ nút này sang nút khác với hai giá trị đầu vào là 0 và 1 Quá trình này xây dựng một chuỗi suy luận có cấu trúc, nơi mỗi bước ra quyết định dựa trên kết quả 0 hoặc 1 và dẫn đến các kết luận chẩn đoán tiếp theo Việc tổ chức theo ma trận logic giúp tối ưu luồng thông tin, tăng tính có hệ và dễ diễn giải các kết quả chẩn đoán, từ đó cải thiện độ chính xác và tốc độ phân tích.
C ác phương pháp chẩn đoán 14
Các phương pháp chẩn đoán đơn giản:
Các phương pháp chẩn đoán đơn giản được thực hiện bởi các chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm, dựa trên khả năng quan sát và cảm nhận của con người hoặc thông qua các dụng cụ đo đơn giản Nhờ sự kết hợp giữa giác quan cảm nhận và thiết bị đo dễ sử dụng, quy trình chẩn đoán vẫn đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong thực tế lâm sàng.
Thông qua cảm nhận của các giác quan con người:
Thông tin thu được qua cảm nhận của con người thường ở dưới dạng ngôn ngữ có tính mơ hồ, biểu đạt ở mức độ như tốt/xấu, nhiều/ít, vừa/ít có khả năng cho trị số cụ thể Các kết luận từ cảm nhận thường không mang tính định lượng rõ ràng mà ở mức độ khái quát như hỏng hay không hỏng, được hay không được Để tăng tính ứng dụng và dễ so sánh trong phân tích dữ liệu, cần chuyển hóa các mô tả định tính thành thang đo định lượng hoặc kết hợp với dữ liệu định tính và định lượng khác Việc làm rõ sự khác biệt giữa ngôn ngữ cảm nhận và tiêu chí đánh giá định lượng sẽ cải thiện chất lượng thông tin và hiệu quả ra quyết định.
Nghe âm thanh trong vùng con người cảm nhận được:
Trong quá trình nghe âm thanh, cần xác định vị trí phát âm, cường độ và đặc điểm riêng biệt của âm, cũng như tần số của âm thanh Để phân biệt các trạng thái kỹ thuật, yêu cầu phải nắm chắc âm thanh chuẩn khi đối tượng chẩn đoán còn ở trạng thái tốt Các yếu tố về cường độ và tần số âm thanh được cảm nhận bởi hệ thính giác trực tiếp hoặc qua ống nghe chuyên dụng Sai lệch so với âm thanh chuẩn dựa trên kinh nghiệm chủ quan của chuyên gia là cơ sở để đánh giá chất lượng.
Với các bộ phận đơn giản, có hình thù nhỏ gọn của đối tượng chẩn đoán có thể nhanh chóng kết luận: chỗ hư hỏng, mức độ hư hỏng
Đối với các cụm phức tạp có hình thái đa dạng, nhất là các cụm như động cơ, việc chẩn đoán đúng đòi hỏi thực hiện kiểm tra ở nhiều lần và ở các vị trí khác nhau Quá trình này yêu cầu khảo sát toàn diện từng khu vực, nắm bắt mọi đặc điểm và biến đổi của từng thành phần để xác định chính xác nguyên nhân và tình trạng hệ thống Nhờ thực hiện nhiều lần tại các vị trí khác nhau, kết quả chẩn đoán sẽ chính xác hơn, giảm sai lệch và tăng khả năng đưa ra phương án sửa chữa, bảo dưỡng phù hợp Vì vậy, chiến lược chẩn đoán cho các cụm phức tạp cần được thiết kế để bao quát đầy đủ các hình dạng và yếu tố đa dạng của hệ thống.
Bạn có thể dùng cảm nhận màu sắc để chẩn đoán tình trạng kỹ thuật của động cơ ô tô Thông qua việc quan sát màu khí xả, màu sắc bugi (động cơ xăng) và màu dầu nhờn bôi trơn, người lái có thể nhận diện các dấu hiệu bất thường và đánh giá hiệu suất hoạt động của động cơ, từ đó phát hiện sớm các vấn đề như đốt cháy không tối ưu, mòn chi tiết hay rò rỉ dầu.
Khi ô tô đang vận hành, các mùi lạ có thể cho biết tình trạng của động cơ và hệ thống truyền động Mùi cháy từ sản phẩm dầu nhờn, nhiên liệu hoặc từ vật liệu ma sát là những tín hiệu cần được xem xét kỹ càng Các mùi đặc trưng dễ nhận biết gồm mùi dầu cháy, mùi xăng cháy hoặc mùi nhựa – cao su bị cháy từ các bộ phận như phanh, ly hợp hoặc kín gioăng Nếu gặp mùi lạ kéo dài hoặc có khói, hãy dừng xe an toàn và tiến hành kiểm tra để tránh hỏng máy, tiêu hao nhiên liệu và nguy cơ cháy nổ.
Mùi khét do dầu nhờn rò rỉ bị cháy quanh động cơ, khi dầu bôi trơn cháy thoát ra theo đường khí xả Những trường hợp như vậy cho thấy chất lượng bao kín của động cơ đã suy giảm và dầu nhờn có thể lọt vào buồng cháy.
Mùi nhiên liệu cháy không hết được thải ra qua đường khí xả hoặc thoát ra qua các khe hở của buồng trục khuỷu, và mang theo mùi đặc trưng của nhiên liệu nguyên thủy Khi mức độ mùi tăng lên và dễ nhận biết, đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy tình trạng kỹ thuật của động cơ đang xấu nghiêm trọng.
Mùi khét phát ra từ các vật liệu ma sát như tấm ma sát ly hợp và má phanh là tín hiệu cảnh báo quan trọng Khi mùi này xuất hiện chứng tỏ ly hợp đã bị trượt quá mức và má phanh đã bị đốt nóng đến mức nguy hiểm, có thể gây hỏng hóc nghiêm trọng hệ thống truyền động và phanh Việc nhận biết sớm mùi khét giúp tài xế kiểm tra, khắc phục kịp thời và bảo đảm an toàn vận hành, đồng thời giảm thiểu rủi ro hư hỏng nghiêm trọng.
Mùi khét đặc trưng từ vật liệu cách điện Khi xuất hiện mùi khét, tức là có hiện tượng bị đốt cháy quá mức tại các điểm nối của mạch điện, từ các tiếp điểm có vật liệu cách điện như: tăng điện, các cuộn dây điện trở, các đường dây…
Mùi khét đặc trưng từ vật liệu bằng cao su hay nhựa cách điện
Nhờ tính đặc trưng của mùi khét có thể phán đoán tình trạng hư hỏng hiện tại của các bộ phận ô tô
Sự thay đổi nhiệt độ các vùng khác nhau trên động cơ là khác nhau Khả năng trực tiếp sờ, nắm các vật có nhiệt độ cao là không có thể, hơn nữa sự cảm nhận thay đổi nhiệt độ trong một giới hạn nhỏ cũng không đảm bảo chính xác, do vậy trên ô tô ít sử dụng phương pháp này để chẩn đoán Trong một số hạn hữu các trường hợp có thể dùng cảm nhận về nhiệt độ nước làm mát hay dầu bôi trơn động cơ Đa số cảm nhận nhiệt thực hiện trên các cụm của hệ thống truyền lực: các hộp số chính, hộp phân phối, cầu xe, cơ cấu lái…Các bộ phận này cho phép làm việc tối đa tới (75 – 80 0 C) Nhiệt độ cao hơn giá trị này tạo cảm giác quá nóng là do ma sát bên trong quá lớn (do thiếu dầu hay hư hỏng khác)
Kiểmtra bằng cảm giác lực hay mômen:
Trong phần này tập trung xác định trạng thái của đối tượng chẩn đoán thông qua cảm nhận của con người Quá trình này được thực hiện bằng cách phân biệt mức độ nặng nhẹ của sự dịch chuyển tại các cơ cấu điều khiển và các bộ phận di động tự do, từ đó đánh giá ảnh hưởng và trạng thái hiện tại của đối tượng Việc nhận biết sự dịch chuyển và sự biến đổi cường độ di động giúp người quan sát suy ra mức độ bất thường, tổn thương hoặc suy giảm chức năng có thể xảy ra Kết quả được hình thành dựa trên kinh nghiệm quan sát và trực giác của người thực hiện, đồng thời kết hợp với các dấu hiệu lâm sàng khác để mang lại đánh giá chẩn đoán đáng tin cậy.
Phát hiện độ rơ dọc của hai bánh xe nằm trên cùng một trục cho phép nhận diện trạng thái rơ và mức quay trơn của bánh xe trong phạm vi rơ của hệ thống truyền lực Hệ thống đo lường và phân tích sự dịch chuyển dọc giữa bánh xe và trục, từ đó điều khiển lực kéo để tối ưu hóa độ bám và giảm thiểu tổn thất công suất do rơ và trượt Nhờ đó bánh xe có thể quay mượt trong các điều kiện vận hành khác nhau, cải thiện hiệu suất truyền động và sự ổn định của xe.
Hình1.3 : Kiểm tra bằng cảm giác lực hay mômen
Khả năng di chuyển tự do trong hành trình tự do của các cơ cấu điều khiển như: bàn đạp phanh, bàn đạp ly hợp, cần số, vành lái
Để đánh giá độ rơ của hệ thống dẫn hướng, đo theo các phương của bánh xe dẫn hướng khi đã nâng bánh xe lên khỏi mặt đường để xác định sự lỏng ở các khớp nối và liên kết lái Việc kiểm tra này giúp nhận diện các hư hỏng ở bộ phận ổ bi và khung treo liên quan đến bánh xe Bên cạnh đó, kiểm tra độ chùng của các đai cao su bên ngoài như dây đai bơm nước, bơm hơi, bơm ga máy lạnh và máy phát điện, vì sự chùng hay mòn đai có thể làm giảm hiệu suất dẫn động, gây rung động và tiếng ồn Thực hiện điều chỉnh độ căng đai hoặc thay thế đai đúng chuẩn sẽ đảm bảo an toàn vận hành và tối ưu hóa tuổi thọ hệ dẫn động.
Đo độ rơ của các mối liên kết, đặc biệt là khớp cầu và khớp trụ trong hệ thống treo và hệ thống lái, là bước quan trọng để đánh giá tình trạng các liên kết này Theo hình 8.3a, vị trí kiểm tra độ rơ khớp cầu được thực hiện bằng cách nắm khớp cầu, lắc nhẹ và cảm nhận độ rơ trong khớp Theo hình 8.3b, vị trí kiểm tra độ rơ vành lái được thực hiện bằng cách nắm vành lái, xoay nhẹ và cảm nhận góc quay tự do của vành lái Việc nhận diện độ rơ bất thường giúp sớm xác định khớp bị lỏng, mòn hoặc hỏng và lên kế hoạch bảo dưỡng hoặc thay thế kịp thời.
2 Phương pháp dùng dụng cụ thiết bị đo bên ngoài:
Xác định thông số chẩn đoán qua dụng cụ đo đơn giản
CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG KỸ THUẬT CHUNG Ô TÔ 22
N hiệm vụ, yêu cầu của chẩn đoán kỹ thuật ô tô 23
Chẩn đoán kỹ thuật ô tô là quá trình sử dụng trang thiết bị kỹ thuật chuyên dụng và kinh nghiệm của kỹ thuật viên để tiến hành kiểm tra, phân tích và xác định hư hỏng, nhằm đánh giá tình trạng kỹ thuật của các bộ phận trên ô tô và đề xuất giải pháp khắc phục phù hợp.
Chẩn đoán tình trạng kỹ thuật của ô tô nhằm đảm bảo xe vận hành ở trạng thái có độ tin cậy và an toàn cao nhất Vì vậy, công tác kiểm tra và chẩn đoán hư hỏng ô tô cần được tiến hành định kỳ để đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật và nâng cao tuổi thọ của xe.
Chẩn đoán đúng quy trình, đúng phương pháp và chính xác Đảm bảo an toàn trong quá trình chẩn đoán.
Các ph ương pháp chẩn đoán ô tô 23
1 Hiện tượng và nguyên nhân sai hỏng và phương pháp kiểm tra chẩn đoán động cơ.
Hiện tượng và nguyên nhân hư hỏng:
Hiện tượng hư hỏng động cơ Nguyên nhân hư hỏng
Công suất động cơ và tốc độ động cơ giảm Mòn xéc măng, pittông và xy lanh
Các dấu hiệu nhận biết mòn cơ khí động cơ gồm lượng tiêu hao nhiên liệu và dầu nhờn tăng lên, do mòn của các thành phần như xéc măng, pittông và xilanh Áp suất dầu nhờn giảm là dấu hiệu cho thấy mòn cổ trục và bạc lót của trục khuỷu và trục cam đang diễn ra Đồng thời, độ rung và tiếng gõ, tiếng ồn tăng lên vì mòn pittông, xilanh và bạc lót của trục khuỷu và trục cam.
Khí xả nhiều khói đen và lượng khí độc hại tăng Mòn xéc măng píttông và xilanh
Phương pháp kiểm tra động cơ gồm dùng thiết bị đo công suất, kiểm tra áp suất dầu và lượng dầu nhờn tiêu thụ, nghe tiếng gõ từ các cụm chi tiết khi động cơ hoạt động, và quan sát lượng khí xả để đánh giá trạng thái vận hành và hiệu quả của động cơ.
1 Hiện tượng và nguyên nhân sai hỏng và phương pháp kiểm tra chẩn đoán hệ thống truyền động.
Hiện tượng và nguyên nhân hư hỏng:
Hiện tượng hư hỏng Nguyên nhân hư hỏng
Khi công suất truyền mô-men xoắn từ động cơ tới bánh xe chủ động giảm, hiệu suất vận hành của hệ thống truyền lực suy giảm và có thể dẫn đến giảm lực kéo Các cụm chi tiết của hệ thống truyền lực bị mài mòn nhanh hơn bình thường, làm tăng rung động và tiếng gõ, tiếng ồn dưới xe Mức mòn cao hoặc sự cong, gãy của các chi tiết hệ thống truyền lực có thể xảy ra, ảnh hưởng tới độ tin cậy và tuổi thọ của xe.
Hệ thống điều khiển phanh và lái làm việc kém hiệu quả Mòn hỏng các cụm chi tiết của hệ thống điều khiển phanh và lái
Để kiểm tra hệ thống truyền lực và đánh giá hiệu suất vận hành của xe, sử dụng thiết bị kiểm tra và đo công suất và mô-men xoắn của hệ thống truyền lực; nghe tiếng gõ từ các cụm chi tiết của hệ thống truyền động khi ô tô vận hành để phát hiện dấu hiệu bất thường; kiểm tra áp lực phanh và quãng đường phanh nhằm đảm bảo an toàn khi phanh; kiểm tra lực xoay vành lái và các góc của hệ thống lái để đánh giá độ nhạy và độ ổn định của vô-lăng khi điều khiển xe.
III QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN Ô TÔBước 1: Làm sạch bên ngoài
Bước 3: Kiểm tra hệ thống phanh và hệ thống lái khi vận hành ô tô
Bước 4: Kiểm tra nghe tiếng ổn của các cụm chi tiết
Bước 5: Kiểm tra quan sát bên ngoài các cụm chi tiết sau vận hành
Bước 6: Tổng hộ các số liệu
Bước 7: Phân tích và xác định hư hỏng
IV THỰC HÀNH SỬ DỤNG THIẾT BỊ ĐỂ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ
Sử dụng thiết bị kiểm tra góc đặt bánh xe
Sử dụng thiết bị phân tích khí xả
Sử dung thiết bịđo đèn
Sử dụng thiết bị kiểm tra lực phanh ô tô
Hình: 2.2: Sơ đồ cấu tạo bệ thử phanh và công suất của ô tô
V PHÂN TÍCH KẾT QUẢ VÀ ĐƯA RA KẾT LUẬN SAU CHẨN ĐOÁN Nguyên nhân làm cho công suất động cơ và áp suất dầu nhờn giảm: Giảm độ kín (áp suất nén) của buồng cháy và xi lanh pittông : Mòn xéc măng, pittông, xi lanh, mòn hở supáp hoặc hở đệm, vênh nắp máy, hở vòi phun Thời điểm đánh lửa không hợp lý : quá muộn, quá sớm, tia lửa yếu
Hoà khí không hợp lý: đường ống nạp hở hoà khí qúa loãng, quá đậm… Pittông, xi lanh và xéc măng mòn nhiều hoặc nứt vỡ
Trục khuỷu, trục cam, thanh truyền và bạc lót mòn nhiều hoặc cong vênh Thời điểm đánh lửa không hợp lý : quá sớm, cháy kích nổ
Mòn supáp, đòn mở và ống dẫn hướng
Các bộ phận đối trọng và cân bằng hư hỏng
Mòn pittông, xéc măng, xi lanh và mòn cổ trục, bạc lót của trục khuỷu và trục cam
Hệ thống đường ống dẫn dầu bôi trơn bị nứt, hở các joăng, phơt
Mòn pittông, xéc măng, xi lanh và supáp
Thùng nhiên liệu hoặc đường ống dẫn bị nứt, hở
Bầu lọc không khí tắc bẩn
Bánh xe bị phanh §-êng èng thuû lùc Đồng hồ đo lực Đồng hồ tốc độ Cảm biến tốc độ
Bộ truyền thuỷ động Rôto
Câu 1: Em háy trình bày hiện tượng và nguyên nhân sai hỏng và phương pháp kiểm tra chẩn đoán động cơ
Câu 2: Em hãy trình bày Hiện tượng và nguyên nhân sai hỏngvà phương pháp kiểm tra chẩn đoán hệ thống truyền động
Câu 3: Em hãy trình bày công dungcác thiết bị để chẩn đoán ô tô
Câu 4: Em hãy trình bày nhiệm vụ yêu cầu của chẩn đoán kỹ thuật
Bài 2: CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG KỸ THUẬT HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
Chẩn đoán tình trạng kỹ thuật của hệ thống điện ô tô là quá trình đánh giá tổng thể để xác định trạng thái hoạt động, các hư hỏng và nguy cơ xuống cấp, từ đó đưa ra giải pháp bảo dưỡng và sửa chữa phù hợp Các chuyên gia và kỹ thuật viên sử dụng các phương pháp chẩn đoán hiện đại để đánh giá hệ thống điện thân xe một cách toàn diện, từ nguồn cấp điện, mạch điện và các module điều khiển cho đến các cảm biến và actuator Việc chẩn đoán chính xác giúp tối ưu hiệu suất vận hành, tăng độ tin cậy và kéo dài tuổi thọ của hệ thống điện trên xe Sinh viên ngành công nghệ ô tô cần nắm vững kiến thức chẩn đoán ô tô để ứng dụng vào nghề nghiệp và đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp ô tô ngày nay.
- Phát biểu đúng nhiệm vụ, yêu cầu của chẩn đoán tình trạng kỹ thuật hệ thống điện thân xe
- Phân tích đúng những dạng sai hỏng hệ thống điện thân xe và phương pháp chẩn đoán sai hỏng đó
- Lựa chọn phù hợp phương pháp và sử dụng thiết bị để chẩn đoán tình trạng kỹ thuật hệ thống điện thân xe
- Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô
- Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ của học viên
Trang thiết bị điện trên ô tô là hệ thống cung cấp nguồn điện cho chiếu sáng, điều khiển các thiết bị phụ và thông tin, cũng như báo hiệu cho xe hoạt động trên đường Các thành phần chủ chốt gồm ắc quy và máy phát điện, các loại đèn chiếu sáng, đèn còi và tín hiệu, cùng với các bộ điều hòa nhiệt độ, bộ phun nước rửa kính và bộ gạt nước mưa, đảm bảo xe vận hành an toàn, thoải mái và hiệu quả.
Trong quá trình vận hành ô tô, trạng thái kỹ thuật của các trang thiết bị điện dần bị mòn và hư hỏng theo thời gian và số km vận hành do nhiều nguyên nhân như chất lượng vật liệu, công nghệ chế tạo và lắp ghép, cũng như điều kiện môi trường và cách sử dụng Sự mài mòn khiến các chi tiết và bộ phận gặp sự cố, do đó cần kiểm tra và chẩn đoán định kỳ để lập kế hoạch bảo dưỡng và sửa chữa kịp thời Mục tiêu là duy trì trạng thái kỹ thuật của trang thiết bị điện trên ô tô ở mức độ tin cậy cao và đảm bảo an toàn, hiệu suất làm việc tối ưu thông qua bảo dưỡng định kỳ, thay thế phụ tùng khi cần và tối ưu quy trình kiểm tra chẩn đoán.
Do đó, công việc kiểm tra và chẩn đoán hư hỏng các trang thiết bị điện trên ô tô cần được tiến hành thường xuyên nhằm đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật và an toàn khi vận hành Việc kiểm tra định kỳ hệ thống điện giúp phát hiện kịp thời sự cố, tối ưu hiệu suất sử dụng và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc giữa các chặng Bảo dưỡng hệ thống điện ô tô đúng cách sẽ tăng độ tin cậy, kéo dài tuổi thọ của các trang thiết bị và nâng cao hiệu quả vận hành cho người dùng.
Sơ đồ các trang thiết bị điện trên ôtô:
I NHIỆM VỤ, YÊU CẦU CỦA CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG KỸ THUẬT
HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
Trang thiết bị điện ôtô gồm các thành phần chính như ắc quy và máy phát điện, cung cấp nguồn năng lượng ổn định cho toàn bộ hệ thống xe Các loại đèn chiếu sáng và đèn còi tín hiệu đảm bảo tầm nhìn và cảnh báo cho người tham gia giao thông Hệ thống điều hòa nhiệt độ và điều hòa không khí giúp duy trì mức thoải mái bên trong xe Bộ phun nước rửa kính và bộ gạt nước mưa có vai trò cải thiện tầm nhìn khi trời mưa hoặc bụi bẩn Tích hợp và vận hành hài hòa của các thiết bị điện này cho xe vận hành an toàn, tin cậy và tối ưu hiệu suất.
Chẩn đoán kỹ thuật trang thiết bị điện ô tô là quá trình sử dụng các trang thiết bị kỹ thuật chuyên dụng và kinh nghiệm của cán bộ kỹ thuật để kiểm tra, phân tích và xác định hư hỏng nhằm đánh giá tình trạng kỹ thuật của các trang thiết bị điện trên ô tô Quá trình này giúp xác định nguyên nhân sự cố, đánh giá mức độ nghiêm trọng và đề xuất phương án khắc phục phù hợp với yêu cầu vận hành và an toàn Việc kết hợp công cụ đo lường, phương pháp kiểm tra và phân tích dữ liệu cho phép chẩn đoán chính xác, từ đó nâng cao tuổi thọ, hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điện ô tô.
Chẩn đoán đúng quy trình, đúng phương pháp và chính xác Đảm bảo an toàn trong quá trình chẩn đoán
II CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG KỸ THUẬT HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
1 Hiện tượng, nguyên nhân hư hỏng và phương pháp kiểm tra chẩn đoán nguồn điện (ắc quy và máy phát điện)
Hiện tượng và nguyên nhân hưhỏng:
Sơ đồ các trang thiết bị điên trên ôtô
Bộ điều chỉnh điện Đèn chiếu sáng và tín hiệu sau ổ cắm điện Máy p điện Đèn các đồng hồ
Còi điệ Đèn chiếu sáng và tín hiệu trước Khoá điện ắc quy Máy k động Các bugi Đồng hồ ampe Rơ le và đèn b áo rẽ
Hiện tượng hưhỏng Nguyên nhân hư hỏng
- Điệnáp và dòng điện ắc quy thấp
Không khởi động được, máy khởi động quay yếu, tiếng còi yếu và không ổn định
- Tự phóng điện bên ngoài và bên trong do : ẩm ướt, chạm nối các cưc, hoặc chạm nối các tấm cực bên trong bình
- ắc quy không nạp và giữ điện : do các tấm cực mòn hoặc cong vênh hoặc thiếu dung dịch
- ắc quy không nạp điện ôtô hoat động ở tốc độ cao nhưng khi tắt máy, bấm còi điện có âm thanh yếu và không ổn định
- ắc quy sử dụng lâu ngày, thiếu dung dịch điện phân hoặc dung dịch loãng.
- Các tấm cực mòn, hoặc cong vênh va chạm
- Máy phát điện không đủ điện áp và công suất thấp - Dây đai lỏng, chổi than mòn, vành trượt bẩn
- Các cuộn dây chập, cực từ yếu
- Máy phát có điện áp cao Điện áp cao, cháy các bóng đèn
- Bộ điềuchỉnh điện áp hỏng
- Máy phát có nhiều tiếng gõ va chạm
Khi động cơ hoạt động, máy phát điện có nhiều tiếng kêu gõ khác thường
- Trục rôto cong, ổ bi mòn vỡ, pu ly nứt vỡ
- Dây đai chùng hoặc đứt
- Máy phát không có điện hoặc không ổn định
Khi động cơ hoạt động, bật đèn lúc sáng lúc không, hoặc không có điện
- Các đầu dây nối bị lỏng, hoặc lò xo yếu
- Các cuộn dây bị đứt hoặc bị chạm vỏ
Kiểm tra bên ngoài bình ắc quy và máy phát điện bằng cách quan sát vết nứt, gãy ở đầu cực ắc quy và vỏ máy phát, đồng thời rà soát các đường dây nối và đầu nối giữa ắc quy và máy phát để phát hiện hư hỏng trước khi vận hành Khi khởi động và vận hành ôtô, chú ý nghe các tiếng ồn bất thường từ cụm máy phát điện và thử nghiệm bằng cách bấm còi hoặc khởi động nhằm đánh giá tình trạng ắc quy và hệ thống điện, từ đó đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động.
2 Kiểm tra chẩn đoán hư hỏng hệ thống đèn chiếu sáng, tín hiệu và thông tin:
Hiện tượng và nguyên nhân hưhỏng:
Hiện tượng hưhỏng Nguyên nhân hưhỏng
- Các đèn sáng yếu, không đủ công suất
Khi ôtô hoạt động ở tốc độ cao và bình thường , nhưng các đèn vẫn sáng yếu
- Máy phát công suất yếu, hoặc điện áp thấp
- Đường dây dẫn bị chạm nhẹ
Khi ôtô hoạt động bật công tắc đèn nhưng các đèn không sáng
- Dứt dây dẫn điện từ máy phát đến các đèn
- Công tắc đèn đứt hỏng
- Bóng đèn nứt hoặc cháy hỏng
- Các đèn tín hiệu và còi hỏng
Khi ôtô hoạt động, bấm còi không kêu, bật đền tín hiệu không sánh hoặc không nháy
- Còi hỏng hoặc đứt dây nối
- Dây dẫn đứt, rơ le nháy hỏng hoặc bóng đèn cháy
- Các đồng hồ thông tin hư hỏng Động cơ và ôtô hoạt động nhưng các đồng hồ không hoạt động
- Dây dẫn đứt, hoặc chạm
- Các cảm biến của đồng hồ đứt hỏng
Kiểm tra bên ngoài các đèn, công tắc, đồng hồ và còi
Kiểm tra kỹ các đường dây nối và đầu nối của đèn, đồng hồ, ắc quy và máy phát để đảm bảo tiếp xúc tốt và an toàn vận hành xe Trong quá trình vận hành, khi khởi động động cơ và điều khiển ôtô, cần kiểm tra hoạt động của các công tắc, đồng hồ, đèn và còi nhằm đánh giá tình trạng kỹ thuật của hệ thống chiếu sáng và hệ thống thông tin trên xe.
Hình 3.2: Sơ đồ các trang thiết bị điên trên ôtô
3 Kiểm tra chẩn đoán hư hỏng các thiết bị phụ (bộ phun nước, bộ gạt nước mưa và bộ điều hoà nhiệt độ không khí…)
Hiện tượng và nguyên nhân hưhỏng:
Hiện tượng hưhỏng Nguyên nhân hưhỏng
- Bộ gạt nước mưa và bộ phun nước không hoạt động
Khi bật gạt mưa, hoặc bộ phun nước nhưng bộ gạt nước mưa và bộ phun nước không hoat động
- Bộ gạt nước mưa, hoặc bộ phun nước cháy hỏng
- Bộ gạt nước mưa và bộ phun nước hoạt động có tiếng kêu gõ
Khi bật gạt mưa, hoặc bộ phun nước hoat động có nhiều tiếng kêu, gỏ khác thường
- Bộ gạt nước mưa, hoặc bộ phun nước cong trục, chạm rôtô
- Bộ điều hoà nhiệt độ không khí không hoạt động
Khi bật công tắc nhưng bộ điều hoà nhiệt độ không khí không hoat động
- Bộ điều hoà nhiệt độ không khí hư hỏng
- Nứt hở đường ống, hết môi chất
- Bộ điều hoà nhiệt độ không khí hoạt động có tiếng kêu gõ
Khi bật bộ điều hoà nhiệt độ không
- Bộ điều hoà nhiệt độ không khí mòn bơm môi chất
Bộ điều chỉnh điện Máy phát điện ắc quy Khoá điện Dây dẫn điện
32 khí hoat động có nhiều tiếng kêu, gõ khác thường
Kiểm tra các vết nứt và rò rỉ bên ngoài đường ống, bơm chất lỏng và các giàn nóng, giàn lạnh; kiểm tra độ căng của dây đai và đánh giá hoạt động của hệ thống khi vận hành Khi khởi động động cơ và vận hành ôtô, cần kiểm tra hoạt động của bộ điều hòa không khí nhằm xác định tình trạng kỹ thuật của hệ thống và thực hiện sửa chữa kịp thời.
III QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG KỸ THUẬT HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
Quy trình kiểm tra chẩn đoán tình trạng kỹ thuật các trang thiết bị điện ôtô Bước 1 Làm sạch bên ngoài
Bước 2 Kiểm tra và quan sát bên ngoài các cụm của các trang thiết bị điện ôtô
Bước 3 Kiểm tra hoạt động của các trang thiết bị điện ôtô khi vận hành ôtô tại xưởng
Bước 4 Kiểm tra nghe tiếng ồn ở các trang thiết bị điện khi vận hành ôtô Bước5 Kiểm tra quan sát bên ngoài các cụm chi tiết sau vận hành
Bước 6 Tổng hợp các số liệu
Bước 7 Phân tích và xác định các hư hỏng
IV THỰC HÀNH SỬ DỤNG THIẾT BỊ ĐỂ CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG
KỸ THUẬT HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
2 Kiểm tra bên ngoài các cụm chi tiết
3 Kiểm tra ôtô khi vận hành tại xưởng
Nghe tiếng gõ và quan sát bên ngoài các bộ phận của các trang thiết bị điện ôtô
Kiểm tra sự hoạt động của hệ thống đèn, thông tin và tín hiệu
4 Kiểm tra ôtô khi vận hành trên đường
Nghe tiếng gõ và kiểm tra sự hoạt động của các hệ thống đèn, thông tin, tín hiệu
5 Tổng hợp số liệu và xác định hưhỏng
Thực hành kiểm tra chẩn đoán hệ thống cung cấp điện:
Thông số kỹ thuật của ắc quy và máy phát điện được đảm bảo với các yếu tố nổi bật như không có tiếng ồn bất thường ở cụm máy phát điện, điện áp máy phát ổn định từ 12–14 volt và đáp ứng công suất quy định, còn điện áp ắc quy đạt chuẩn từ 12–13 volt với mỗi ngăn có điện áp từ 2–2,1 volt; dung dịch điện phân cần có nồng độ đúng từ 1,26–1,31 để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống.
Mức dung dịch đúng quy định (không thấp hơn 10 – 15 cm)
T hực hành sử dụng thiết bị để chẩn đoán ô tô 24
Sử dụng thiết bị kiểm tra góc đặt bánh xe
Sử dụng thiết bị phân tích khí xả
Sử dung thiết bịđo đèn
Sử dụng thiết bị kiểm tra lực phanh ô tô
Hình: 2.2: Sơ đồ cấu tạo bệ thử phanh và công suất của ô tô
P hân tích kết quả và đưa ra kết luận sau chẩn đoán 25
Hoà khí không hợp lý: đường ống nạp hở hoà khí qúa loãng, quá đậm… Pittông, xi lanh và xéc măng mòn nhiều hoặc nứt vỡ
Trục khuỷu, trục cam, thanh truyền và bạc lót mòn nhiều hoặc cong vênh Thời điểm đánh lửa không hợp lý : quá sớm, cháy kích nổ
Mòn supáp, đòn mở và ống dẫn hướng
Các bộ phận đối trọng và cân bằng hư hỏng
Mòn pittông, xéc măng, xi lanh và mòn cổ trục, bạc lót của trục khuỷu và trục cam
Hệ thống đường ống dẫn dầu bôi trơn bị nứt, hở các joăng, phơt
Mòn pittông, xéc măng, xi lanh và supáp
Thùng nhiên liệu hoặc đường ống dẫn bị nứt, hở
Bầu lọc không khí tắc bẩn
Bánh xe bị phanh §-êng èng thuû lùc Đồng hồ đo lực Đồng hồ tốc độ Cảm biến tốc độ
Bộ truyền thuỷ động Rôto
Câu 1: Em háy trình bày hiện tượng và nguyên nhân sai hỏng và phương pháp kiểm tra chẩn đoán động cơ
Câu 2: Em hãy trình bày Hiện tượng và nguyên nhân sai hỏngvà phương pháp kiểm tra chẩn đoán hệ thống truyền động
Câu 3: Em hãy trình bày công dungcác thiết bị để chẩn đoán ô tô
Câu 4: Em hãy trình bày nhiệm vụ yêu cầu của chẩn đoán kỹ thuật
Bài 2: CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG KỸ THUẬT HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
Việc chẩn đoán trạng thái kỹ thuật của hệ thống điện ô tô là bước quan trọng để đánh giá tình trạng của hệ thống và xác định các giải pháp bảo dưỡng, sửa chữa phù hợp Các chuyên gia và kỹ thuật viên sử dụng nhiều phương pháp chẩn đoán hiện đại nhằm đánh giá tổng quát hệ thống điện trên xe và đề xuất các biện pháp can thiệp tối ưu Quá trình chẩn đoán giúp phát hiện sớm các hư hỏng, giảm thiểu rủi ro vận hành và tăng tuổi thọ của hệ thống điện ô tô Đối với sinh viên ngành công nghệ ô tô, việc nắm vững kiến thức chẩn đoán ô tô là nền tảng để ứng dụng vào nghề nghiệp và phát triển kỹ năng chuyên môn Nội dung chẩn đoán ô tô đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, trang bị các kỹ năng phân tích, đo đạc và xử lý sự cố trong hệ thống điện xe.
- Phát biểu đúng nhiệm vụ, yêu cầu của chẩn đoán tình trạng kỹ thuật hệ thống điện thân xe
- Phân tích đúng những dạng sai hỏng hệ thống điện thân xe và phương pháp chẩn đoán sai hỏng đó
- Lựa chọn phù hợp phương pháp và sử dụng thiết bị để chẩn đoán tình trạng kỹ thuật hệ thống điện thân xe
- Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô
- Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ của học viên
Trang thiết bị điện trên ôtô là hệ thống cung cấp nguồn điện cho đèn chiếu sáng, điều khiển các thiết bị phụ trợ và thông tin, đồng thời báo hiệu cho xe hoạt động an toàn trên đường Các thành phần chính gồm ắc quy và máy phát điện để cấp nguồn ổn định; đèn chiếu sáng và đèn còi tín hiệu để nhận diện và cảnh báo; cùng hệ thống điều hòa nhiệt độ, bộ phun nước rửa kính và bộ gạt nước mưa để duy trì điều kiện vận hành thuận lợi và tầm nhìn tốt khi lái xe.
Quá trình sử dụng ôtô khiến trạng thái kỹ thuật của các trang thiết bị điện trên xe dần suy giảm và mòn hỏng, dẫn tới hư hỏng và giảm đáng kể độ tin cậy cũng như hiệu suất làm việc của hệ thống điện Quá trình biến đổi này kéo dài theo thời gian và quãng đường vận hành, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng vật liệu, công nghệ chế tạo và lắp ghép, điều kiện vận hành và môi trường sử dụng Các chi tiết, bộ phận có thể mài mòn và hư hỏng theo thời gian, vì vậy cần được kiểm tra và chẩn đoán định kỳ để bảo dưỡng và sửa chữa kịp thời Nhằm duy trì tình trạng kỹ thuật của các thiết bị điện trên ôtô ở mức làm việc có độ tin cậy và an toàn cao nhất, cần thực hiện bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra chẩn đoán hư hỏng và thay thế linh kiện khi cần.
Vì vậy, công tác kiểm tra và chẩn đoán hư hỏng các hệ thống và trang thiết bị điện trên ô tô cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật khi vận hành xe.
Sơ đồ các trang thiết bị điện trên ôtô:
I NHIỆM VỤ, YÊU CẦU CỦA CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG KỸ THUẬT
HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
Trang thiết bị điện ôtô gồm các thành phần chủ chốt như ắc quy và máy phát điện để cấp nguồn và duy trì điện áp cho toàn bộ hệ thống Các loại đèn chiếu sáng và đèn còi tín hiệu bảo đảm an toàn, đặc biệt khi vận hành trong điều kiện thiếu sáng hoặc giao thông phức tạp Các bộ điều hòa nhiệt độ được tích hợp nhằm điều chỉnh nhiệt độ và mang lại sự thoải mái cho hành khách Bộ phun nước rửa kính và bộ gạt nước mưa giúp duy trì tầm nhìn thông suốt trong mọi thời tiết Tổng thể, các thiết bị điện này liên kết với nhau tạo thành hệ thống điện ôtô ổn định, tin cậy và an toàn cho xe.
Chẩn đoán kỹ thuật trang thiết bị điện ôtô là quá trình sử dụng hệ thống thiết bị kỹ thuật hiện đại và kinh nghiệm của cán bộ kỹ thuật để tiến hành kiểm tra, phân tích và xác định hư hỏng, từ đó đánh giá chính xác tình trạng kỹ thuật của các trang thiết bị điện trên xe ô tô.
Chẩn đoán đúng quy trình, đúng phương pháp và chính xác Đảm bảo an toàn trong quá trình chẩn đoán
II CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG KỸ THUẬT HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
1 Hiện tượng, nguyên nhân hư hỏng và phương pháp kiểm tra chẩn đoán nguồn điện (ắc quy và máy phát điện)
Hiện tượng và nguyên nhân hưhỏng:
Sơ đồ các trang thiết bị điên trên ôtô
Bộ điều chỉnh điện Đèn chiếu sáng và tín hiệu sau ổ cắm điện Máy p điện Đèn các đồng hồ
Còi điệ Đèn chiếu sáng và tín hiệu trước Khoá điện ắc quy Máy k động Các bugi Đồng hồ ampe Rơ le và đèn b áo rẽ
Hiện tượng hưhỏng Nguyên nhân hư hỏng
- Điệnáp và dòng điện ắc quy thấp
Không khởi động được, máy khởi động quay yếu, tiếng còi yếu và không ổn định
- Tự phóng điện bên ngoài và bên trong do : ẩm ướt, chạm nối các cưc, hoặc chạm nối các tấm cực bên trong bình
- ắc quy không nạp và giữ điện : do các tấm cực mòn hoặc cong vênh hoặc thiếu dung dịch
- ắc quy không nạp điện ôtô hoat động ở tốc độ cao nhưng khi tắt máy, bấm còi điện có âm thanh yếu và không ổn định
- ắc quy sử dụng lâu ngày, thiếu dung dịch điện phân hoặc dung dịch loãng.
- Các tấm cực mòn, hoặc cong vênh va chạm
- Máy phát điện không đủ điện áp và công suất thấp - Dây đai lỏng, chổi than mòn, vành trượt bẩn
- Các cuộn dây chập, cực từ yếu
- Máy phát có điện áp cao Điện áp cao, cháy các bóng đèn
- Bộ điềuchỉnh điện áp hỏng
- Máy phát có nhiều tiếng gõ va chạm
Khi động cơ hoạt động, máy phát điện có nhiều tiếng kêu gõ khác thường
- Trục rôto cong, ổ bi mòn vỡ, pu ly nứt vỡ
- Dây đai chùng hoặc đứt
- Máy phát không có điện hoặc không ổn định
Khi động cơ hoạt động, bật đèn lúc sáng lúc không, hoặc không có điện
- Các đầu dây nối bị lỏng, hoặc lò xo yếu
- Các cuộn dây bị đứt hoặc bị chạm vỏ
Để kiểm tra bên ngoài bình ắc quy và máy phát điện, quan sát kỹ các vết nứt, gãy trên đầu cực ắc quy và vỏ máy phát Kiểm tra các đường dây nối và các đầu nối của ắc quy và máy phát để đảm bảo chúng còn nguyên vẹn và kết nối chắc chắn Khi vận hành ôtô, chú ý nghe tiếng ồn bất thường ở cụm máy phát điện và kiểm tra tình trạng ắc quy bằng cách bấm còi hoặc khởi động để nhận biết sự cố có thể xảy ra.
2 Kiểm tra chẩn đoán hư hỏng hệ thống đèn chiếu sáng, tín hiệu và thông tin:
Hiện tượng và nguyên nhân hưhỏng:
Hiện tượng hưhỏng Nguyên nhân hưhỏng
- Các đèn sáng yếu, không đủ công suất
Khi ôtô hoạt động ở tốc độ cao và bình thường , nhưng các đèn vẫn sáng yếu
- Máy phát công suất yếu, hoặc điện áp thấp
- Đường dây dẫn bị chạm nhẹ
Khi ôtô hoạt động bật công tắc đèn nhưng các đèn không sáng
- Dứt dây dẫn điện từ máy phát đến các đèn
- Công tắc đèn đứt hỏng
- Bóng đèn nứt hoặc cháy hỏng
- Các đèn tín hiệu và còi hỏng
Khi ôtô hoạt động, bấm còi không kêu, bật đền tín hiệu không sánh hoặc không nháy
- Còi hỏng hoặc đứt dây nối
- Dây dẫn đứt, rơ le nháy hỏng hoặc bóng đèn cháy
- Các đồng hồ thông tin hư hỏng Động cơ và ôtô hoạt động nhưng các đồng hồ không hoạt động
- Dây dẫn đứt, hoặc chạm
- Các cảm biến của đồng hồ đứt hỏng
Kiểm tra bên ngoài các đèn, công tắc, đồng hồ và còi
Kiểm tra các đường dây nối và đầu nối của đèn, đồng hồ liên kết với ắc quy và máy phát để bảo đảm kết nối điện chắc chắn và không có hư hỏng Trong quá trình vận hành, theo dõi hoạt động của các công tắc, đồng hồ, đèn và còi để đánh giá tình trạng kỹ thuật của hệ thống chiếu sáng và thông tin trên xe Khi khởi động động cơ và vận hành ôtô, kiểm tra liên tục sự hoạt động của các thiết bị điện này nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành.
Hình 3.2: Sơ đồ các trang thiết bị điên trên ôtô
3 Kiểm tra chẩn đoán hư hỏng các thiết bị phụ (bộ phun nước, bộ gạt nước mưa và bộ điều hoà nhiệt độ không khí…)
Hiện tượng và nguyên nhân hưhỏng:
Hiện tượng hưhỏng Nguyên nhân hưhỏng
- Bộ gạt nước mưa và bộ phun nước không hoạt động
Khi bật gạt mưa, hoặc bộ phun nước nhưng bộ gạt nước mưa và bộ phun nước không hoat động
- Bộ gạt nước mưa, hoặc bộ phun nước cháy hỏng
- Bộ gạt nước mưa và bộ phun nước hoạt động có tiếng kêu gõ
Khi bật gạt mưa, hoặc bộ phun nước hoat động có nhiều tiếng kêu, gỏ khác thường
- Bộ gạt nước mưa, hoặc bộ phun nước cong trục, chạm rôtô
- Bộ điều hoà nhiệt độ không khí không hoạt động
Khi bật công tắc nhưng bộ điều hoà nhiệt độ không khí không hoat động
- Bộ điều hoà nhiệt độ không khí hư hỏng
- Nứt hở đường ống, hết môi chất
- Bộ điều hoà nhiệt độ không khí hoạt động có tiếng kêu gõ
Khi bật bộ điều hoà nhiệt độ không
- Bộ điều hoà nhiệt độ không khí mòn bơm môi chất
Bộ điều chỉnh điện Máy phát điện ắc quy Khoá điện Dây dẫn điện
32 khí hoat động có nhiều tiếng kêu, gõ khác thường
Để đảm bảo hệ thống làm lạnh và vận hành xe ổn định, cần kiểm tra các vết nứt và sự rò rỉ bên ngoài các đường ống, bơm môi chất, cũng như giàn nóng và giàn lạnh Cũng cần kiểm tra độ căng của dây đai và thực hiện kiểm tra trong quá trình vận hành Khi khởi động động cơ và vận hành ôtô, hãy kiểm tra hoạt động của bộ điều hòa không khí để xác định tình trạng kỹ thuật và tiến hành sửa chữa kịp thời.
III QUY TRÌNH CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG KỸ THUẬT HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
Quy trình kiểm tra chẩn đoán tình trạng kỹ thuật các trang thiết bị điện ôtô Bước 1 Làm sạch bên ngoài
Bước 2 Kiểm tra và quan sát bên ngoài các cụm của các trang thiết bị điện ôtô
Bước 3 Kiểm tra hoạt động của các trang thiết bị điện ôtô khi vận hành ôtô tại xưởng
Bước 4 Kiểm tra nghe tiếng ồn ở các trang thiết bị điện khi vận hành ôtô Bước5 Kiểm tra quan sát bên ngoài các cụm chi tiết sau vận hành
Bước 6 Tổng hợp các số liệu
Bước 7 Phân tích và xác định các hư hỏng
IV THỰC HÀNH SỬ DỤNG THIẾT BỊ ĐỂ CHẨN ĐOÁN TÌNH TRẠNG
KỸ THUẬT HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
2 Kiểm tra bên ngoài các cụm chi tiết
3 Kiểm tra ôtô khi vận hành tại xưởng
Nghe tiếng gõ và quan sát bên ngoài các bộ phận của các trang thiết bị điện ôtô
Kiểm tra sự hoạt động của hệ thống đèn, thông tin và tín hiệu
4 Kiểm tra ôtô khi vận hành trên đường
Nghe tiếng gõ và kiểm tra sự hoạt động của các hệ thống đèn, thông tin, tín hiệu
5 Tổng hợp số liệu và xác định hưhỏng
Thực hành kiểm tra chẩn đoán hệ thống cung cấp điện:
Thông số kỹ thuật của ắc quy và máy phát điện cho thấy cụm máy phát hoạt động êm, không có tiếng ồn bất thường Điện áp của máy phát được duy trì ở mức ổn định từ 12–14 V và đạt công suất yêu cầu Điện áp ắc quy nằm ở mức quy định, từ 12–13 V, trong đó điện áp mỗi ngăn là 2–2,1 V Dung dịch điện phân được chuẩn hóa với nồng độ đúng, khoảng 1,26–1,31.
Mức dung dịch đúng quy định (không thấp hơn 10 – 15 cm)
Kiểm tra ắc quy bắt đầu bằng đo mức dung dịch điện phân (hình 6 – 2a) và quan sát các vết chảy, rỉ và nứt ở bên ngoài bình Dùng ống thủy tinh đường kính 6–8 mm, dài khoảng 150 mm, hoặc thanh gỗ khô thẳng đưa vào lỗ đổ dung dịch để đo mức dung dịch của từng ngăn; ghi nhận số đo và so sánh với tiêu chuẩn cho phép: mức dung dịch cao hơn tấm bảo vệ trong ngăn từ 10–15 mm và mức chênh lệch giữa các ngăn không quá 0,2 mm Đo nồng độ dung dịch bằng tỷ trọng kế cho từng ngăn và so sánh với chuẩn (nồng độ dung dịch khoảng 1,26–1,31 g/cm3 ở mức phóng điện 0%) Từ các giá trị đo được so với tiêu chuẩn, xác định tình trạng kỹ thuật của ắc quy.
Để kiểm tra điện áp ắc quy, dùng đồng hồ đo điện áp chuyên dụng cho ắc quy (ampe kìm) để đo điện áp của từng ngăn và điện áp của cả bình ắc quy, sau đó so sánh với tiêu chuẩn Điện áp ắc quy được coi là đạt ở mức tổng từ 12 - 13 V, với điện áp mỗi ngăn dao động khoảng 2 - 2,1 V.
Thử ắc quy ở chế độ khởi động: Dùng khoá điện tiến hành khởi động động cơ : Nếu động cơ nổ tốt chứng tỏ điện áp và dòng điện ắc quy đảm bảo tốt Nếu máy khởi động quay yếu (tốc độ nhỏ hơn 120 – 200 vòng / phút) Chứng tỏ ăc quy yếu, không đủ điện áp và dung lượng.
Chẩn đoán hư hỏng máy phát điện:
Kiểm tra tiếng ồn của máy phát điện: Quan sát các vết chảy, rỉ và nứt lỏng a) b)
Hình 3.3: Sơ đồ kiểm tra ắc quy a) Kiểmtra nồng độ và mức dung dịch điện phân;b) Kiểm tra điện áp các ngăn ắc quy
Tỷ trọng kế ống thuỷ tinh ắc quy ắc quy
34 bên ngoài máy phát điện Cho ôtô đứng yên và động cơ hoạt động, tiến hành xác định vị trí va đập có tiếng ồn từ cụm máy phát điện để xác định nguyên nhân và cụm chi tiết hư hỏng từ máy phát điện và dây đai.
Kiểm tra điện áp máy phát bằng cách cho động cơ hoạt động ở các tốc độ khác nhau và dùng đồng hồ vạn năng đo điện áp phát ra từ máy phát Một đầu của đồng hồ nối với cực dương của máy phát, và đầu kia chạm vào vỏ máy phát để đo điện áp giữa cực và thân Điện áp đo được phải ổn định ở khoảng 12–14 V bất kể tốc độ động cơ.