Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Việt Nam bắt đầu thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI từ năm 1988, sau khi Luật Đầu tư nước ngoài ĐTNN tại Việt Nam được Quốc hội ban hành
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Việt Nam bắt đầu thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ năm
Năm 1988, sau khi Quốc hội ban hành Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam vào ngày 29/12/1987, Việt Nam đã có cơ sở pháp lý quan trọng để tiếp nhận dòng vốn đầu tư nước ngoài Sự kiện này đánh dấu bước chuyển mình quan trọng, tạo động lực phát triển kinh tế thị trường, khai thác hiệu quả nguồn lực, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của các thành phần kinh tế.
Sau hơn 32 năm phát triển, khu vực kinh tế có vốn FDI đã trở thành bộ phận then chốt, đóng góp quan trọng vào sự tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam và ảnh hưởng sâu rộng đến các lĩnh vực khác Tuy nhiên, quá trình thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI vẫn còn nhiều hạn chế, như liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước chưa thực sự mạnh, hiệu ứng lan tỏa thấp và chuyển giao công nghệ chưa hiệu quả Ngoài ra, dòng FDI từ các công ty xuyên quốc gia, đa quốc gia vào các ngành công nghệ cao, hiện đại vẫn còn khiêm tốn so với mục tiêu đề ra.
Ngày 20/8/2019, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 50-NQ/TW, định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng và hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài (ĐTNN) đến năm 2030 Việc thu hút ĐTNN sẽ có chọn lọc, tập trung vào chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường là những tiêu chí đánh giá chủ yếu Ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ tiên tiến, hiện đại, công nghệ sạch, quản trị hiện đại, có giá trị gia tăng cao, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, kết nối mạng sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh phát triển mới, nước ta đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về vốn FDI trên thị trường tài chính quốc tế, đặc biệt khi nhu cầu thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới—đáp ứng yêu cầu chất lượng cao, tạo việc làm bền vững, nâng cao giá trị gia tăng và năng lực kỹ năng cho nền kinh tế—vẫn rất lớn đến năm 2030 Để thu hút hiệu quả FDI thế hệ mới, các giải pháp chính sách cần được xây dựng toàn diện, phù hợp với điều kiện thực tế, tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức hiện nay Chính vì lý do này, em lựa chọn chủ đề Khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích các vấn đề và đề xuất giải pháp thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao vào Việt Nam.
Để tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới vào Việt Nam trong giai đoạn 2021-2030, cần tập trung xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, cải thiện cơ sở hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy đổi mới công nghệ Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, đảm bảo quyền lợi cho nhà đầu tư và đẩy mạnh liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các dự án FDI sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững cho Việt Nam trong thập kỷ tới.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng tổng hợp nhiều phương pháp nghiên cứu, trong đó tập trung vào những phương pháp chủ yếu sau:
Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết được sử dụng trong nghiên cứu Chương I của Khóa luận để làm rõ cơ sở lý luận về FDI truyền thống và FDI thế hệ mới, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm, bản chất và xu hướng phát triển của các loại hình đầu tư trực tiếp nước ngoài hiện nay.
Phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá thực trạng chính sách thu hút FDI cũng như quá trình thu hút FDI vào Việt Nam trong hơn 32 năm, dựa trên chuỗi số liệu từ năm 1988 đến 2020 Bài viết chia thành hai giai đoạn: 1988-2005 và 2006-2020, tương ứng với trước và sau khi ban hành Luật Đầu tư năm 2005 Qua đó, bài viết phân tích sự thay đổi chính sách thu hút FDI giữa hai thời kỳ, làm rõ những thành tựu, hạn chế chủ yếu và nguyên nhân dẫn đến các tồn tại của quá trình thu hút FDI tại Việt Nam.
Phương pháp so sánh, đối chiếu giúp phân tích sự khác biệt về chính sách và ưu đãi dành cho nhà đầu tư FDI tại Việt Nam qua từng giai đoạn, đồng thời đánh giá năng lực thu hút vốn đầu tư nước ngoài của quốc gia Việc áp dụng phương pháp này hỗ trợ xác định mức độ hiệu quả trong việc cải thiện môi trường đầu tư, tăng cường khả năng cạnh tranh và thu hút FDI, từ đó nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ đầu tư toàn cầu.
Ngoài các phương pháp đã nêu, khoá luận còn vận dụng tổng hợp các tài liệu, sách báo trong nước và quốc tế có liên quan đến chủ đề nghiên cứu, nhằm bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn, nâng cao chất lượng phân tích cho bài viết.
Kết cấu của Khóa luận
Khóa luận này, ngoài phần mở đầu, kết luận và phụ lục, được xây dựng với mục đích, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu rõ ràng, được chia thành ba chương nhằm đảm bảo tính logic và mạch lạc cho nội dung trình bày.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới là xu hướng phát triển toàn cầu với các yêu cầu về chất lượng, công nghệ và phát triển bền vững Việt Nam đã từng bước thu hút FDI truyền thống dựa trên lợi thế chi phí lao động, tuy nhiên hiện nay tiềm năng thu hút FDI thế hệ mới đang được mở rộng nhờ chính sách cải thiện môi trường đầu tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và ứng dụng công nghệ tiên tiến Quy trình chuyển dịch từ FDI truyền thống sang FDI thế hệ mới góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thu hút các dự án đầu tư có giá trị gia tăng cao.
Chương III Định hướng và giải pháp chính sách thu hút FDI thế hệ mới trong thời kỳ 2021-2030
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THẾ HỆ MỚI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài truyền thống
Có nhiều khái niệm khác nhau về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dựa trên các cách tiếp cận riêng biệt Theo OECD, FDI là việc một doanh nghiệp tại một quốc gia đầu tư nhằm thiết lập lợi ích lâu dài vào một doanh nghiệp tại quốc gia khác Khái niệm này cũng giống với định nghĩa trong Sổ tay Cán cân thanh toán và luận điểm đầu tư quốc tế phiên bản 6 (BPM6) của IMF, tức là đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư xuyên biên giới, trong đó một thực thể thường trú tại một nền kinh tế có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến việc quản lý doanh nghiệp ở nền kinh tế khác Các khái niệm này đều nhấn mạnh mục tiêu kiểm soát và lợi ích lâu dài giữa nhà đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp nhận đầu tư.
Foreign direct investment (FDI) involves an investor from one country seeking to establish a lasting interest in a business located in another country According to the OECD Benchmark Definition, FDI reflects the goal of a resident enterprise (the direct investor) obtaining a significant and enduring influence in a foreign enterprise (the direct investment enterprise) This cross-border investment signifies more than temporary capital movement and focuses on the creation of long-term relationships and control between the investor and the foreign business.
2 International Monetary Fund’s (IMF) Balance of Payments and International Investment Position Manual
Direct investment refers to a type of cross-border investment in which a resident of one country has control or a significant influence over an enterprise in another country, as outlined in the 6th edition (BPM6) published in 2009 This concept aligns with the framework established by the System of National Accounts (SNA) introduced in 2008, highlighting the economic impact and international financial relationships shaped by direct investments.
Theo Báo cáo đầu tư thế giới của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) năm 1998, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa là hình thức đầu tư liên quan đến mối quan hệ lâu dài, thể hiện lợi ích và sự kiểm soát của một thực thể đặt tại một quốc gia (nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài hoặc công ty mẹ) đối với một doanh nghiệp hoạt động tại quốc gia khác (doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp liên kết hoặc chi nhánh nước ngoài) Khái niệm này nhấn mạnh vai trò kiểm soát và sự gắn kết lợi ích giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp nhận vốn FDI trên phạm vi quốc tế.
FDI tại Việt Nam được hiểu là việc nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm tổ chức kinh tế hoặc cá nhân, cung cấp vốn bằng tiền hoặc tài sản như kiến thức, công nghệ, việc làm vào Việt Nam Hoạt động này phải được Chính phủ Việt Nam chấp thuận và tiến hành theo quy định của Luật Đầu tư nước ngoài ban hành năm 2005 FDI đóng vai trò quan trọng trong thu hút nguồn lực phát triển kinh tế, hiện đại hóa công nghệ và tạo việc làm tại Việt Nam.
Như vậy, FDI có hai đặc trưng cơ bản là:
- Thứ nhất, FDI là sự dịch chuyển vốn từ nước/lãnh thổ này sang nước/lãnh thổ khác
FDI được huy động nhằm thực hiện các hoạt động kinh tế và kinh doanh, với mục đích mang lại lợi nhuận lâu dài cho nhà đầu tư Nhà đầu tư nước ngoài tham gia các lĩnh vực có tiềm năng phát triển, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam.
1.1.2 Vai trò đối với phát triển kinh tế - xã hội
(a) FDI đóng góp trực tiếp, quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội, thể hiện qua những đóng góp cụ thể sau:
The System of National Accounts 2008 (SNA 2008) is an internationally agreed standard developed collaboratively by the European Commission, the IMF, the OECD, the United Nations, and the World Bank This comprehensive framework guides countries in compiling and presenting national accounts statistics, supporting accurate economic analysis and international comparisons.
Foreign direct investment (FDI) refers to an investment in which a resident entity from one country establishes a long-term relationship and exercises significant influence or control over an enterprise located in a different country This enduring interest allows the foreign direct investor, often called the parent enterprise, to actively participate in the management and decision-making of the affiliate company within the host economy FDI plays a key role in international capital flow and global business expansion.
FDI đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội, góp phần nâng cao năng suất và trở thành động lực tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ Việc gia tăng vốn từ FDI hỗ trợ các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ, qua đó nâng cao hiệu quả kinh tế và tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, thu hút thêm nguồn lực cho phát triển bền vững.
Trong một số trường hợp, dòng vốn FDI có thể tạo ra hiệu ứng lấn át đối với các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt khi được thu hút vào những ngành mà các doanh nghiệp nội địa đã có sự hiện diện mạnh mẽ Điều này dễ dẫn đến cạnh tranh gay gắt, khiến doanh nghiệp trong nước gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì thị phần và phát triển.
FDI đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chính sách phát triển sản xuất, hỗ trợ cả xuất khẩu lẫn thay thế nhập khẩu Khi quốc gia ưu tiên thu hút FDI để thúc đẩy xuất khẩu, nguồn vốn này giúp tăng kim ngạch xuất khẩu và mang lại nguồn thu ngoại tệ đáng kể Ngược lại, nếu FDI hướng đến mục tiêu sản xuất phục vụ thị trường nội địa, nó giúp tiết kiệm ngoại tệ nhập khẩu và tạo áp lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong nước Dù ở hình thức nào, việc thu hút FDI đều thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực sản xuất, trình độ công nghệ và quản lý của doanh nghiệp nội địa, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và cải thiện hiệu quả sản xuất quốc gia.
FDI góp phần tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động, đặc biệt trong các lĩnh vực sử dụng nhiều lao động như điện tử, dệt may, giày dép, du lịch và khách sạn - nhà hàng Nhờ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, thị trường lao động tại Việt Nam được phát triển mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu việc làm ngày càng tăng, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động trong các ngành sản xuất và dịch vụ.
- Nhìn chung, FDI đóng góp đáng kể cho ngân sách nhà nước (NSNN)
Trong một số trường hợp, các nhà đầu tư nước ngoài được hưởng ưu đãi miễn, giảm thuế trong những năm đầu khi Chính phủ nước sở tại muốn thu hút FDI vào các lĩnh vực hoặc địa bàn ưu tiên Mặc dù đóng góp vào ngân sách nhà nước của FDI trong thời gian này có thể thấp, nhưng hiệu quả kinh tế và xã hội mà các dự án này mang lại lại vượt trội hơn nhiều, thúc đẩy phát triển toàn diện tại địa phương.
(b) FDI góp phần ổn định kinh tế vĩ mô
FDI mang lại khả năng tạo nguồn thu ngoại tệ, đặc biệt với các dự án hướng đến xuất khẩu, góp phần bù đắp thâm hụt cán cân thương mại, ổn định tài chính và tiền tệ, đồng thời gia tăng dự trữ ngoại hối quốc gia.
(c) FDI góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế
Trong phần lớn trường hợp, nhà đầu tư nước ngoài ưu tiên lợi nhuận nên dòng vốn FDI thường chảy vào các ngành, lĩnh vực có giá trị gia tăng và tỷ suất lợi nhuận cao Điều này thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, làm tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ – hai lĩnh vực hấp dẫn nhất đối với FDI và mang lại giá trị gia tăng lớn cho quốc gia tiếp nhận Song hành với cơ cấu kinh tế, FDI còn góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhờ yêu cầu khắt khe về kỹ năng và tác phong làm việc hiện đại trong các dự án FDI.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài thế hệ mới
FDI thế hệ mới, hay FDI chất lượng cao, là khái niệm xuất hiện phổ biến tại Việt Nam thời gian gần đây, trong bối cảnh dòng vốn FDI toàn cầu thay đổi cả về loại hình lẫn tính chất, đặc biệt khi Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới Khái niệm này hiện chưa có định nghĩa chính thức và không được OECD, UNCTAD, IMF sử dụng để phân biệt với FDI truyền thống Thực tế, FDI thế hệ mới chủ yếu được Việt Nam dùng nhằm nhấn mạnh sự khác biệt với FDI thế hệ cũ Sự xuất hiện của làn sóng FDI thứ tư gần như trùng với quá trình tham gia các FTA thế hệ mới của Việt Nam và sự tái cấu trúc dòng vốn FDI sau đại dịch COVID-19, lý giải tại sao khái niệm FDI thế hệ mới lại trở thành xu hướng nổi bật thời gian qua.
FDI thế hệ mới là dòng vốn đầu tư nước ngoài đi kèm công nghệ hiện đại, góp phần nâng cao giá trị gia tăng nội địa và thúc đẩy phát triển kinh tế, tạo việc làm bền vững, đồng thời tăng cường nền tảng kỹ năng cho các thành phần kinh tế tại quốc gia tiếp nhận đầu tư Các doanh nghiệp FDI chất lượng cao giúp chuyển giao công nghệ, kiến thức, bí quyết, nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường và hoạt động có trách nhiệm với xã hội, môi trường Khác với FDI truyền thống chủ yếu khai thác tài nguyên, công nghệ thấp và giá trị gia tăng thấp, FDI thế hệ mới dựa trên tri thức, sử dụng công nghệ tiên tiến, tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường và tập trung vào các lĩnh vực, dịch vụ mang lại giá trị gia tăng cao hơn.
1.2.2 Vai trò đối với phát triển kinh tế - xã hội
Ngoài những vai trò giống với FDI truyền thống đã đề cập trước đó, FDI thế hệ mới còn có những vai trò quan trọng khác
Việc phát triển sản xuất trong nước góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy sự liên kết chặt chẽ với khu vực FDI, từ đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa công nghệ mạnh mẽ hơn cho toàn bộ ngành công nghiệp.
FDI đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các quốc gia/lãnh thổ thực hiện hiệu quả hơn các FTA thế hệ mới như CPTPP, RCEP, EVFTA, UKVFTA Đối với Việt Nam, tính đến hết tháng 5/2021, nước ta đã tham gia 14 FTA đang có hiệu lực, 1 FTA đã ký kết và sẽ có hiệu lực trong năm nay, góp phần thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
(c) Giúp quốc gia/lãnh thổ tiếp nhận FDI tiến lên nhanh hơn trong GVC, nhờ đó thu được GTGT cao hơn
Mối quan hệ giữa FDI và ngoại thương ngày càng thể hiện rõ nét trên toàn cầu cũng như tại các quốc gia tiếp nhận FDI Tại Việt Nam, doanh nghiệp FDI chiếm khoảng 70% tổng kim ngạch xuất khẩu và 58% tổng kim ngạch nhập khẩu Việc tăng cường liên kết nội địa giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước không những thúc đẩy sự lan tỏa dòng vốn FDI mà còn nâng cao giá trị gia tăng của hàng xuất khẩu, tận dụng tối đa lợi thế từ các FTA thế hệ mới và giúp doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
FDI thế hệ mới được kỳ vọng sẽ thúc đẩy hợp tác kinh doanh với các đối tác phát triển hàng đầu như Mỹ và EU, đồng thời mở rộng quan hệ với các đối tác mới bên cạnh các đối tác truyền thống như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan Đây cũng là yếu tố quan trọng giúp thu hút các tập đoàn đa quốc gia (MNC, TNC) hàng đầu thế giới đầu tư vào Việt Nam Sự phát triển của FDI thế hệ mới cùng với việc thực hiện các FTA hiện đại sẽ thúc đẩy Việt Nam cải cách sâu rộng, tự do hóa các ngành nghề và lĩnh vực, mở cửa thị trường ở mức độ cao hơn, qua đó nâng cao vai trò tham gia vào hội nhập kinh tế quốc tế.
1.2.3 Các tiêu chí đánh giá FDI thế hệ mới và các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI thế hệ mới
(a) Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả FDI thế hệ mới
Bảng 1 trình bày các tiêu chí quan trọng nhằm đánh giá FDI thế hệ mới tại Việt Nam, đồng thời so sánh với các tiêu chí đánh giá FDI truyền thống trước đây Những tiêu chí này phản ánh sự thay đổi về chất lượng và định hướng đầu tư, giúp nhận diện những xu hướng mới trong thu hút FDI phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao hiệu quả kinh tế và thúc đẩy chuyển giao công nghệ cho Việt Nam.
Bảng 1 Các tiêu chí đánh giá FDI thế hệ mới so với FDI truyền thống/ thế hệ cũ
FDI truyền thống/ thế hệ cũ FDI thế hệ mới
Thu hút FDI vào những ngành, lĩnh vực thiếu vốn, cần FDI để phát triển
Thu hút vốn FDI một cách có chọn lọc, dựa trên quy hoạch tổng thể các ngành, hướng đến phát triển kinh tế - xã hội bền vững, nâng cao chất lượng và hiệu quả Ưu tiên các lĩnh vực công nghệ cao, thân thiện môi trường, tiêu thụ ít năng lượng, đồng thời thúc đẩy phát triển và ứng dụng năng lượng sạch, năng lượng tái tạo, gia tăng giá trị để đạt các mục tiêu phát triển.
Tiêu chí cụ thể về số lượng
- Số dự án cấp mới
- Tỷ lệ vốn thực hiện/ vốn đăng ký
- Số dự án cấp mới
- Tỷ lệ vốn thực hiện/vốn đăng ký
Tiêu chí cụ thể về chất lượng
Quy mô dự án lớn (vài trăm triệu USD)
- Trình độ công nghệ trung bình/không quá lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường ở mức thấp hoặc không gây ô nhiễm
- Công nghệ tiên tiến, hiện đại, công nghệ mới (công nghệ được phát triển không quá 10 năm trở lại đây, ưu tiên công nghệ ra đời trong cuộc CMCN 4.0)
- Công nghệ sạch (thân thiện với môi trường), tiết kiệm năng lượng
Chuyển giao công nghệ là tiêu chí ưu tiên thu hút dự án FDI nhưng không bắt buộc
Chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực này Đặc biệt, các doanh nghiệp 100% vốn FDI cần cam kết chuyển giao công nghệ hoặc đào tạo kỹ năng cho kỹ sư và lao động người Việt Nam, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
Có tác động lan tỏa đối với các ngành, lĩnh
Việc phát triển dự án có sự liên kết chặt chẽ và lan tỏa ảnh hưởng tích cực đến nhiều ngành, lĩnh vực cũng như các doanh nghiệp liên quan, góp phần đảm bảo hiệu quả đầu tư và thúc đẩy quá trình tăng trưởng bền vững.
Không tiêu tốn nhiều năng lượng
Tiêu thụ ít năng lượng, phát triển và sử dụng năng lượng sạch và năng lượng tái tạo
Mang lại giá trị gia tăng
Mang lại giá trị gia tăng cao nhằm đạt được các mục tiêu phát triển
Nâng cao khả năng cạnh tranh trong nước và quốc tế của sản phẩm
Sản phẩm sở hữu khả năng cạnh tranh mạnh mẽ nhờ tận dụng hiệu quả lợi thế so sánh hiện có, tuy nhiên cần tập trung phát triển lợi thế cạnh tranh lâu dài thông qua việc đầu tư đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Tạo việc làm cho lao động Việt Nam (ưu tiên dự án nâng cao kỹ năng cho lao động)
Tạo việc làm bền vững và nâng cao kỹ năng cho lao động Việt Nam, đáp ứng yêu cầu của CMCN 4.0
Giúp Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Việt Nam đang tập trung nâng cao vị thế trong mạng sản xuất, chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia Ưu tiên hàng đầu là thu hút dòng vốn FDI từ các tập đoàn đa quốc gia (TNC) và các công ty đa quốc gia (MNC), giúp thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển kinh tế bền vững.
Việc thu hút FDI từ các tập đoàn đa quốc gia (TNC, MNC) nằm trong top 500 lớn nhất thế giới theo xếp hạng của Forbes, với năng lực công nghệ vượt trội và sẵn sàng chuyển giao công nghệ thông qua các hoạt động nghiên cứu, phát triển (R&D) và đào tạo nguồn nhân lực, sẽ thúc đẩy quá trình hướng tới cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đồng thời đảm bảo quốc phòng và an ninh ở mức cao.
(b) Các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI thế hệ mới
Nhìn từ góc độ nước/lãnh thổ tiếp nhận FDI thế hệ mới, các nhân tố sau đây có ảnh hưởng quan trọng đến khả năng thu hút FDI:
Sự ổn định về chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài, bởi lẽ các nhà đầu tư thường ưu tiên lựa chọn các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có môi trường chính trị vững chắc khi cân nhắc cơ hội đầu tư Tính ổn định này giúp giảm thiểu rủi ro và tạo nền tảng thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh, từ đó thúc đẩy niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế.
Khung pháp lý hiện hành như Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc thu hút FDI thế hệ mới Các chính sách minh bạch, thông thoáng và nhất quán giúp tăng niềm tin cho nhà đầu tư nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho môi trường đầu tư Bên cạnh đó, Chiến lược thu hút FDI thế hệ mới mang ý nghĩa quan trọng khi đưa ra tầm nhìn, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy dòng vốn FDI trong tương lai.
- CSHT của nước tiếp nhận đầu tư: CSHT tốt là một trong những nhân tố ảnh hưởng quan trọng nhất đến quyết định đầu tư của nhà ĐTNN
Kinh nghiệm quốc tế trong thu hút FDI thế hệ mới
1.3.1 Kinh nghiệm của một số quốc gia trong khu vực
Hiện nay, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về kinh nghiệm quốc tế trong việc thu hút FDI nói chung, song các nghiên cứu về kinh nghiệm thu hút FDI thế hệ mới vẫn còn rất hạn chế do đây là lĩnh vực mới mẻ Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới và trong khu vực cho thấy việc quy định cụ thể các tiêu chí, điều kiện để thu hút FDI chất lượng cao đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội qua từng giai đoạn Một số quốc gia còn đặt ra tiêu chí về quốc phòng, an ninh khi thu hút FDI, yêu cầu nhà đầu tư muốn mở rộng các lĩnh vực đầu tư phải được cơ quan có thẩm quyền thẩm tra và được chính phủ nước tiếp nhận FDI cho phép.
Theo nghiên cứu của Viện Kinh tế Quốc tế Kiel (IFW), Đại học Georgetown và Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO), điều kiện tiên quyết để thu hút FDI chất lượng cao và thúc đẩy phát triển bền vững tại các quốc gia đang phát triển là cần xây dựng một cơ quan xúc tiến đầu tư (IPA) hiện đại, sở hữu đầy đủ năng lực, kỹ năng, nguồn lực (nhân sự, tài chính) và thẩm quyền để triển khai hoạt động hiệu quả trong bối cảnh mới IPA phải tiếp cận đúng đối tượng nhà đầu tư nước ngoài phù hợp, đóng vai trò cầu nối giữa nhà đầu tư nước ngoài và nền kinh tế trong nước, hoạt động theo cơ chế “một cửa” để đáp ứng tối đa các yêu cầu của nhà đầu tư đối với quốc gia tiếp nhận vốn Bên cạnh đó, IPA cũng giữ vai trò chất xúc tác kinh tế bằng cách thúc đẩy cải thiện hệ thống kết cấu hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao nhằm đáp ứng yêu cầu của các nhà cung ứng FDI Cuối cùng, IPA cần chủ động thuộc quá trình chăm sóc sau đầu tư, thu thập phản hồi đánh giá của nhà đầu tư nhằm rút ra bài học kinh nghiệm cho hoạt động xúc tiến đầu tư và xác định tiềm năng tái đầu tư trong tương lai.
Theo Báo cáo Đánh giá đa chiều của Việt Nam do Trung tâm Phát triển của OECD thực hiện, dựa trên nghiên cứu kinh nghiệm thu hút FDI của nhiều quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh mới hiện nay, việc xây dựng một khung xúc tiến đầu tư chiến lược duy nhất sẽ giúp đề ra các mục tiêu chung nhằm thu hút FDI, tối ưu hóa các chính sách khuyến khích và tăng hiệu quả phối hợp giữa nỗ lực quốc gia và địa phương để tiếp cận nhà đầu tư nước ngoài Các cơ quan xúc tiến đầu tư cũng cần chủ động phát triển các kỹ năng mà các tập đoàn đa quốc gia yêu cầu, góp phần kết nối đầu tư và nâng cao năng lực của các nhà cung ứng trong nước.
Tại Ma-lai-xi-a, tỷ lệ vốn đầu tư trên mỗi lao động là tiêu chí quan trọng để phê duyệt các dự án FDI, đồng thời mức độ ưu đãi đầu tư được xác định dựa trên GTGT, công nghệ, sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước và tác động lan tỏa của dự án Các tiêu chí này nhằm thu hút các dự án FDI chất lượng cao, cùng với những tiêu chuẩn khác như đào tạo, nâng cao kỹ năng lao động, mức độ thân thiện với môi trường, thực hiện R&D cũng được đánh giá để quyết định áp dụng ưu đãi đầu tư.
Thái Lan nổi bật với chính sách thu hút vốn FDI thông qua các hình thức ưu đãi đầu tư hiệu quả, tập trung vào các ngành then chốt để tăng năng lực cạnh tranh quốc gia Theo các quy định, các tiêu chí hưởng ưu đãi chủ yếu áp dụng đối với các lĩnh vực công nghệ cao, nghiên cứu & phát triển (R&D), và phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) gắn với công nghiệp hỗ trợ.
Singapore áp dụng nhiều chính sách ưu đãi để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các doanh nghiệp khởi nghiệp và các lĩnh vực trọng điểm như tài chính, ngân hàng và vận tải biển Những năm gần đây, Singapore thay đổi cách tiếp cận, tập trung vào xúc tiến đầu tư nước ngoài theo cụm ngành công nghiệp, nhấn mạnh phát triển các ngành điện tử, bán dẫn, hóa dầu và công nghiệp chế biến Đồng thời, Singapore tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước nhằm đẩy mạnh tác động lan tỏa về công nghệ, thúc đẩy sự phát triển chung của nền kinh tế.
Hàn Quốc áp dụng các quy định nghiêm ngặt trong việc sàng lọc đầu tư nước ngoài đối với các công ty sở hữu công nghệ lõi có giá trị kinh tế lớn và trình độ công nghệ cao, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia trên cả thị trường nội địa lẫn quốc tế Quy trình kiểm soát này giúp đảm bảo an toàn và phát triển bền vững cho các ngành công nghệ chủ chốt tại Hàn Quốc.
Nhật Bản đã mở rộng danh sách các lĩnh vực cần được sàng lọc và thẩm tra vì lý do quốc phòng - an ninh, bao gồm: sản xuất mạch tích hợp, thiết bị liên lạc không dây, điện thoại di động, máy vi tính, phát triển phần mềm, dịch vụ viễn thông và xử lý thông tin Quy định này nhằm tăng cường kiểm soát, bảo vệ an ninh quốc gia trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển.
1.3.2 Bài học rút ra từ kinh nghiệm quốc tế thu hút FDI thế hệ mới
(a) Xác định định hướng thu hút FDI phù hợp với thời kỳ phát triển mới
Hiện nay, nhiều quốc gia chú trọng thu hút các tập đoàn đa quốc gia (MNC) và công ty xuyên quốc gia (TNC) có quy mô lớn, sở hữu năng lực công nghệ hiện đại và sẵn sàng chuyển giao công nghệ cho nước nhận đầu tư thông qua các hoạt động R&D và đào tạo nguồn nhân lực phù hợp với xu thế CMCN 4.0 Nếu Việt Nam thành công trong việc thu hút FDI từ các tập đoàn này, đất nước sẽ tiếp nhận tri thức, kỹ năng và kinh nghiệm từ các doanh nghiệp FDI tiên tiến, qua đó thúc đẩy sự phát triển và lan toả đổi mới sáng tạo tới cộng đồng doanh nghiệp trong nước, góp phần tích cực vào tiến trình cách mạng công nghiệp hiện đại.
Việc xác định các tiêu chí ưu đãi đầu tư phù hợp với từng giai đoạn phát triển đóng vai trò quan trọng trong thu hút vốn đầu tư Bên cạnh đó, xây dựng quy hoạch đồng bộ giúp tạo môi trường thuận lợi cho nhà đầu tư FDI trong việc tiếp cận, lựa chọn địa điểm và lĩnh vực đầu tư, góp phần nâng cao hiệu quả thu hút nguồn vốn nước ngoài.
(c) Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách liên quan đến đầu tư
Bảy kinh nghiệm từ các quốc gia này, dựa trên bài viết “Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài thế hệ mới vào Việt Nam - Thực trạng và một số kiến nghị” đăng trên trang Tin tức sự kiện của Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội ngày 21/02/2021, được đánh giá là những yếu tố chủ chốt quyết định năng lực thu hút FDI nói chung và FDI thế hệ mới nói riêng vào các quốc gia và lãnh thổ Việc tham khảo, phân tích những kinh nghiệm này giúp Việt Nam nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi và bền vững, đồng thời khẳng định vị thế cạnh tranh trên thị trường khu vực và thế giới.
Việc liên tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế chính sách nhằm đáp ứng bối cảnh phát triển mới, đặc biệt là các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế, là yếu tố then chốt tạo môi trường đầu tư – kinh doanh thuận lợi, qua đó thu hút hiệu quả nguồn lực của mọi thành phần kinh tế trong và ngoài nước cho mục tiêu phát triển Đối với các cam kết chưa có cách hiểu thống nhất, cần nghiên cứu, ban hành văn bản hướng dẫn để đảm bảo áp dụng đồng bộ từ Trung ương tới địa phương trên toàn quốc.
(d) Phát triển đồng bộ và quản lý có hiệu quả các loại thị trường
Việc hình thành và phát triển đồng bộ các loại thị trường như thị trường yếu tố sản xuất, thị trường bất động sản, lao động và khoa học công nghệ, kết hợp với quản lý hiệu quả, là yếu tố then chốt giúp nền kinh tế thị trường vận hành ổn định Những thị trường này giữ vai trò quan trọng trong việc thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam.
Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI đáp ứng hiệu quả các yêu cầu ngày càng cao trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI hiện nay, đặc biệt khi nguồn cung trở nên hạn chế hơn trước Đầu tư vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ tạo lợi thế cạnh tranh mà còn giúp thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
THỰC TRẠNG THU HÚT FDITRUYỀN THỐNG VÀ TIỀM NĂNG THU HÚT FDI THẾ HỆ MỚI CỦA VIỆT NAM
Chính sách và kết quả thu hút FDI ở Việt Nam trong thời gian qua…
2.1.1 Chính sách thu hút FDI ở Việt Nam trong thời gian qua
Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được ban hành vào tháng 12 năm
Năm 1987, ngay sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng cộng sản Việt Nam vào tháng 12 năm 1986 với chủ trương Đổi mới, Việt Nam đã ban hành căn cứ pháp lý quan trọng nhất nhằm thể hiện rõ đường lối và chính sách thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong thời kỳ đầu Đổi mới.
Sau hơn 32 năm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam đã trải qua bốn làn sóng FDI quan trọng Làn sóng FDI thứ nhất diễn ra vào đầu những năm 1990 sau khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài; làn sóng thứ hai xuất hiện đầu những năm 2000 nhờ Hiệp định thương mại song phương Việt - Mỹ được ký kết; làn sóng thứ ba bùng nổ khi Việt Nam gia nhập WTO vào cuối năm 2006; và làn sóng FDI thứ tư, còn gọi là thế hệ FDI mới, bắt đầu từ vài năm gần đây với việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đồng thời ghi nhận sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu (GSC) do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và xung đột thương mại, đặc biệt giữa Mỹ và Trung Quốc.
Chính sách thu hút FDI của Việt Nam đã có nhiều thay đổi trong hơn
Trong 32 năm qua, chính sách thu hút FDI tại Việt Nam liên tục được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm từng làn sóng FDI cũng như bối cảnh phát triển kinh tế quốc gia Những thay đổi chính sách quan trọng nhất diễn ra sau khi Luật Đầu tư chung, áp dụng cho cả đầu tư trong nước và nước ngoài, được ban hành vào tháng 11/2005 Vì vậy, có thể phân chia quá trình chính sách thu hút FDI ở Việt Nam thành hai giai đoạn: từ năm 1988, thời điểm ban hành Luật Đầu tư nước ngoài, đến năm 2005 và giai đoạn sau đó, nhằm làm nổi bật những chuyển biến trong cách tiếp cận thu hút FDI hơn 32 năm qua.
(i) Xây dựng khung khổ pháp luật, chính sách, cải thiện môi trường đầu tư - kinh doanh
Trong giai đoạn này, ngoài việc đảm bảo ổn định chính trị - yếu tố then chốt tạo nên sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, Chính phủ Việt Nam đã tập trung hoàn thiện hành lang pháp lý như Luật Đầu tư và các văn bản pháp quy liên quan Trước khi Luật Đầu tư ra đời vào năm 2005, Việt Nam áp dụng riêng rẽ Luật Đầu tư nước ngoài (1987) đối với doanh nghiệp nước ngoài và Luật Khuyến khích đầu tư trong nước (1994) dành cho doanh nghiệp trong nước Quá trình thực thi cho thấy những bất cập, như sự phân biệt và ưu đãi hơn cho nhà đầu tư nước ngoài khiến doanh nghiệp trong nước chịu thiệt thòi Nhằm khắc phục bất cập này và hướng tới sự bình đẳng lớn hơn giữa các nhà đầu tư trong và ngoài nước, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đã được sửa đổi, bổ sung hai lần.
1990 và năm 1992) Tiếp đó, đến năm 1996 Quốc hội đã thông qua Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam mới, sau đó sửa đổi, bổ sung năm 2000 Luật
Khuyến khích đầu tư trong nước sửa đổi được ban hành vào năm 1998 thay thế cho Luật khuyến khích đầu tư trong nước năm 1994
Dấu mốc nổi bật trong đổi mới tư duy chính sách đầu tư - kinh doanh tại Việt Nam là việc ban hành Luật Đầu tư số 59/2005/QH11 và Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11 vào năm 2005, áp dụng thống nhất cho cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, thể hiện nguyên tắc không phân biệt đối xử Chính sách ưu đãi đầu tư cũng được áp dụng đồng đều cho hai nhóm doanh nghiệp này, tạo môi trường kinh doanh cạnh tranh và công bằng hơn tại Việt Nam.
Bên cạnh những cải thiện quan trọng về pháp lý, Việt Nam trong giai đoạn này đã ký kết nhiều hiệp định song phương với các nền kinh tế lớn trên thế giới, cam kết thúc đẩy cải cách chính sách và mở rộng cửa thị trường trong nước ngày càng mạnh mẽ.
Sau 5 năm kể từ khi Việt Nam và Mỹ bình thường hóa quan hệ (tháng 7/1995), ngày 13/7/2000 tại Washington, Hiệp định thương mại song phương (BTA) Việt - Mỹ đã được ký kết và có hiệu lực từ ngày 10/12/2001 So với các BTA mà nước ta đã ký trước đó, phạm vi điều chỉnh của BTA Việt - Mỹ rộng hơn nhiều, quy định chi tiết cam kết mở cửa đối với thương mại hàng hoá, thương mại dịch vụ, thương mại liên quan đến đầu tư và thương mại liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm của công dân và pháp nhân hai nước Sau khi BTA này có hiệu lực, Mỹ đã áp dụng Quy chế quan hệ thương mại bình thường (NTR) và Quy chế tối huệ quốc (MFN), giảm mức thuế quan trung bình đánh vào hàng nhập khẩu từ Việt Nam từ 40% xuống chỉ còn 4%, mở cửa thị trường cho các nhà xuất khẩu Việt Nam Tháng 12/2006, Việt Nam được trao Quy chế quan hệ thương mại bình thường vĩnh viễn (PNTR)
Vào ngày 14/11/2003, Chính phủ Việt Nam và Chính phủ Nhật Bản đã ký kết Hiệp định Tự do, xúc tiến và bảo hộ đầu tư giữa hai nước Hiệp định này góp phần tăng cường thu hút dòng vốn FDI từ Nhật Bản vào Việt Nam cũng như thúc đẩy đầu tư của Việt Nam sang Nhật Bản, tạo điều kiện phát triển quan hệ kinh tế song phương.
Trong giai đoạn này, Chính phủ tập trung phát triển các ngành có lợi thế xuất khẩu như thủy sản, sản xuất và chế biến nông sản (đặc biệt là cây công nghiệp đáp ứng nhu cầu lớn của thị trường quốc tế), dệt may, đồng thời thúc đẩy thay thế nhập khẩu đối với các ngành kinh tế trong nước có khả năng đáp ứng nhu cầu Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chủ yếu được thu hút vào lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu, hàng hóa và dịch vụ ứng dụng công nghệ cao, xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ tăng trưởng kinh tế.
Những ưu đãi về tiếp cận đất đai, miễn giảm thuế theo Luật Đầu tư 2005 đã có tác dụng tích cực đối với thu hút FDI
Chính phủ đặc biệt chú trọng đến việc cải cách thủ tục hành chính đối với các dự án FDI, nhằm tạo môi trường thuận lợi hơn cho nhà đầu tư nước ngoài Những lần sửa đổi Luật Đầu tư nước ngoài gần đây đã giúp đơn giản hóa quy trình, rút ngắn thời gian xét duyệt hồ sơ và cấp phép, qua đó thúc đẩy hiệu quả thu hút nguồn vốn FDI vào Việt Nam.
(ii) Đẩy mạnh, đổi mới công tác xúc tiến quảng bá FDI
Trong giai đoạn này, mặc dù Ủy ban Nhà nước về Hợp tác và Đầu tư (SCCI) – cơ quan quản lý nhà nước đối với đầu tư nước ngoài (ĐTNN) được thành lập vào năm , chưa có nhiều kinh nghiệm về công tác xúc tiến và quảng bá FDI, nhưng SCCI đã đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các hoạt động thu hút đầu tư nước ngoài SCCI từng bước xây dựng các chính sách hỗ trợ, cải thiện môi trường đầu tư, góp phần nâng cao sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư quốc tế.
Từ năm 1989, công tác xúc tiến đầu tư được thực hiện hiệu quả Đến năm 1995, Ủy ban được sáp nhập với Ủy ban Kế hoạch Nhà nước, hình thành Bộ Kế hoạch và Đầu tư (KHĐT) hiện nay, góp phần nâng cao hoạt động quản lý và phát triển kinh tế đất nước.
Công tác xúc tiến đầu tư đang được tăng cường ở cả cấp Trung ương và địa phương, với nhiều hình thức đa dạng như tổ chức các diễn đàn đầu tư, các đoàn công tác xúc tiến đầu tư ra nước ngoài nhằm quảng bá cơ hội đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, góp phần thu hút nguồn vốn và phát triển kinh tế xã hội.
(iii) Phát triển kết cấu hạ tầng, nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước để tiếp nhận, liên kết, cung cấp nguyên liệu đầu vào cho FDI
Trong thời gian này, FDI tập trung mạnh vào phát triển cơ sở hạ tầng như đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường thủy, sân bay, cảng biển và logistics, cũng như xây dựng hạ tầng khu công nghiệp (KCN) và khu chế xuất (KCX) Việc đầu tư này giúp nâng cao khả năng kết nối giao thông trong nước và quốc tế, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự liên kết giữa sản xuất và phân phối sản phẩm, thúc đẩy hoạt động xuất khẩu Hạ tầng KCN, KCX được chú trọng xây dựng, qua đó gia tăng sự hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
(i) Xây dựng khung khổ pháp luật, cải thiện môi trường đầu tư - kinh doanh
Sau khi Luật Đầu tư 2005 có hiệu lực và được triển khai thực hiện,
Chính phủ Việt Nam liên tục cải thiện hệ thống pháp luật và chính sách liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh Năm 2006 được xem là năm đánh dấu những bước tiến mới trong việc nâng cao môi trường đầu tư cho cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài Trong thời gian này, nhiều văn bản pháp lý quan trọng như Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh, Luật Sở hữu trí tuệ cùng các văn bản hướng dẫn thực hiện đã được ban hành, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.