“Bộ đề kiểm tra cuối học kì 2 môn Toán lớp 2 có đáp án” là tài liệu luyện thi Toán hiệu quả dành cho các em học sinh lớp 2. Cùng tham khảo và tải về đề thi để ôn tập kiến thức, rèn luyện nâng cao khả năng giải đề thi để chuẩn bị thật tốt cho kì thi sắp tới nhé. Chúc các em thi tốt!
Trang 1B Đ KI M TRA CU I H C KÌ IIỘ Ề Ể Ố Ọ
6. Đ ng h ch m y gi n u kim ng n gi a s 3 và 4, kim dài ch s 6: ồ ồ ỉ ấ ờ ế ắ ở ữ ố ỉ ố
A. 3 gi 15 phútờ B. 4 gi rờ ưỡi C. 15 gi 30 phútờ D. 15 gi ờ
Trang 2Bài 2. Đi n d u thích h p vào ch ch m: ề ấ ợ ỗ ấ (1đi m) ể
Bài 3. Tìm y (1đi m) ể
4 x y = 24 y : 3 = 54 – 46
………
………
………
Bài 4. Có 40 qu táo bày vào các đĩa, m i đĩa 5 qu H i có bao nhiêu đĩa táo?ả ỗ ả ỏ (1,5đi m) ể Bài gi iả ………
………
………
………
Bài 5. T ng c a s l n nh t có 2 ch s khác nhau và s tròn trăm l n nh t có 3ổ ủ ố ớ ấ ữ ố ố ớ ấ ch s là bao nhiêu? ữ ố (1đi m) ể Bài gi iả ………
………
………
Trang 3Đ S 2Ề Ố
PH N 1. TR C NGHI M Ầ Ắ Ệ (6 đ)
Câu 1(4 đi m) ể Khoanh vào ch cái đ t trữ ặ ước câu tr l i đúng ả ờ
1. (0,5 đ) S 845 đ c là: ố ọ
A. Tám trăm b n mố ươi năm B. Tám trăm b n mố ươi lăm
C. Tám b n lămố D. Tám trăm b n nămố
2. (0,5 đ) S g m 6 trăm, 9 đ n v vi t là: ố ồ ơ ị ế
3. (0,5 đ) An đá bóng t 17 gi đ n 6 gi chi u. H i An đá bóng trong m y gi ? ừ ờ ế ờ ề ỏ ấ ờ
A. 11 giờ B. 2 giờ C. 1 giờ D. 23 giờ
7. (0,5 đ) T M t x p đ c 321 chi c thuy n gi y. T Hai x p đ c ít h n T ổ ộ ế ượ ế ề ấ ổ ế ượ ơ ổ
M t 21 chi c thuy n gi y. H i T Hai x p đ ộ ế ề ấ ỏ ổ ế ượ c bao nhiêu chi c thuy n gi y ế ề ấ ?
A. 341 chi c ế B. 340 chi c ế C. 302 chi c ế D. 300 chi cế
Câu 2. (1 đ) Đi n s vào ch ch m cho thích h pề ố ỗ ấ ợ
1km = …… m 1m …dm = 18dm 24dm : 3 = …….dm
Câu 3. (1 đ)
a. Vi t s vào ch ch m cho thích h pế ố ỗ ấ ợ : 116 ; 216 ; ; ; 516.
b. Vi t hai s l n h n 499 mà m i s có ba ch s gi ng nhau.ế ố ớ ơ ỗ ố ữ ố ố
56 + 514
733 – 110
Câu 2. Gi i toán ả (2 đ)
M t c a hàng trong m t tu n bán độ ử ộ ầ ược 645m v i hoa. S mét v i hoa đã bánả ố ả nhi u h n v i tr ng là 243m. H i c a hàng đó đã bán đề ơ ả ắ ỏ ử ược bao nhiêu mét v i ả
tr ng?ắ
Trang 4Bài gi iả
Đ S 3Ề Ố PH N I: TR C NGHI M (4đ)Ầ Ắ Ệ Khoanh vào ch cái đ t trữ ặ ước câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u:ả ờ ặ ầ Câu 1. (0,5đ) S 453 đ c là: ố ọ A. B n năm baố C. B n lăm baố B. B n trăm năm mố ươi ba D. B n trăm lăm mố ươi ba Câu 2. (1đ) Đi n d u >; <; = thích h p vào ch ch m: ề ấ ợ ỗ ấ a. 4 x 3 + 20 5 x 10 – 18 b. 40 : 4 + 13 2 x 8 – 9 Câu 3. (0,5đ) Có 50kg khoai tây chia đ u vào 5 bao. H i m i bao có bao nhiêu ki ề ỏ ỗ lôgam khoai tây? A. 45kg B. 55kg C. 10kg D. 25kg Câu 4. (1đ) M đi làm ca chi u b t đ u t 2 gi chi u đ n 22 gi H i m đã làm ẹ ề ắ ầ ừ ờ ề ế ờ ỏ ẹ trong m y gi ? ấ ờ A. 8 giờ B. 24 giờ C. 20 giờ D. 12 giờ Câu 5. (1đ) Vi t ế ti p ế vào ch ch m cho thích ỗ ấ h p ợ : a. 211; 212; 213; …… ; …… ; 216; …… ; 218; 219; ……
b. 510; 515;…… ; 525; 530; …… ; …… ;
PH N II: T LU N (6đ)Ầ Ự Ậ Câu 1. Đ t tính r i tính (2đ)ặ ồ 84 + 19 62 25 536 + 243 879 356
Câu 2. Tìm y (1đ) a. y : 4 = 8 b. y x 4 = 12 + 8
Câu 3. Gi i toán: (2đ) M t c a hàng bán xăng d u trong bu i sáng bán đ c 865 ả ộ ử ầ ổ ượ lít d u và 724 lít xăng. H i s d u c a hàng đã bán nhi u h n s xăng bao nhiêu ầ ỏ ố ầ ử ề ơ ố lít? Bài gi iả
Trang 5
Câu 4. (1đ) K thêm m t đo n th ng vào hình sau đ đ c hai hình t giác và m tẻ ộ ạ ẳ ể ượ ứ ộ hình tam giác
Trang 6Đ S 4Ề Ố
PH N I: TR C NGHI M (4đ)Ầ Ắ Ệ
Khoanh vào ch cái đ t trữ ặ ước câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u:ả ờ ặ ầ
Câu 1. (0,5đ) Giá tr c a ch s 8 trong s 185 là: ị ủ ữ ố ố
Câu 2. (1đ) Đi n d u >; <; = thích h p vào ch ch m: ề ấ ợ ỗ ấ
a.8dm x 3 22cm b. 80cm : 2 14dm : 4
Câu 3. (0,5đ) M i chu ng có 4 con gà. H i 5 chu ng nh th có bao nhiêu con gà? ỗ ồ ỏ ồ ư ế
A. 20 con gà B. 9 con gà C. 16 con gà D. 18 con gà
Câu 4. (1đ) S nh nh t có ba ch s mà ch s hàng ch c b ng 6 là: ố ỏ ấ ữ ố ữ ố ụ ằ
Câu 5. (1đ) Hình bên có:
A. 2 hình tam giác và 2 hình t giácứ
B. 2 hình tam giác và 3 hình t giácứ
C. 2 hình tam giác và 4 hình t giác ứ
PH N II: T LU N (6đ)Ầ Ự Ậ
Câu 1
. Đ t tính r i tính (2đ) ặ ồ
26 + 54 74 46 205 + 118 567 376
Câu 2. Tìm y (1đ) a. y x 4 = 12 b. y : 4 = 12 8
Câu 3. Gi i toán: (2,5đ) Trong vả ườn nhà chú T có 230 cây cam, s cây cam ítư ố h n s cây quýt 128 cây. H i:ơ ố ỏ a. Trong vườn có bao nhiêu cây quýt? b. Trong vườn có t t c bao nhiêu cây cam và quýt?ấ ả Bài gi iả
Câu 4. (0,5đ) Hình bên có bao nhiêu đo n th ng?ạ ẳ
Có đo n th ngạ ẳ
D
E
Trang 7M N
Trang 8Đ S 5Ề Ố
PH N I: TR C NGHI M (4đ)Ầ Ắ Ệ
Khoanh vào ch cái tr ữ ướ c câu tr l i đúng: ả ờ
1. (0,5đ) S g m 9 ch c, 4 trăm, 2 đ n v là: ố ồ ụ ơ ị
A. 942 B. 492 C. 429 D. 294
2. (1đ) Giá tr c a ch s hàng ch c c a s 253 l n h n giá tr c a ch s hàng ị ủ ữ ố ụ ủ ố ớ ơ ị ủ ữ ố
đ n v c a s đó bao nhiêu đ n v ? ơ ị ủ ố ơ ị
3. (0,5đ) Đ ng h bên ch : ồ ồ ỉ
A. 11 gi 15 phútờ B. 11 gi 3 phútờ
C. 12 gi 15 phútờ D. 15 giờ
4. (1đ) Hình t giác ABCD có AB = BC = 2dm và AD = CD = 35cm. V y chu vi ứ ậ
c a ủ hình t giác ABCD là bao nhiêu? ứ
5. (1đ)
3
1 s ngôi sao trong hình v bên là: ố ẽ
A. 4 ngôi sao B. 5 ngôi sao
C. 6 ngôi sao D. 7 ngôi sao
PH N II: T LU N (6đ)Ầ Ự Ậ
Bài 1. Tính (2đi m) ể
a. 5 x 9 + 453 b. 20 : 5 x 8
………
………
………
Bài 2. Tìm y (1đ) 4 x y = 28 y : 5 = 12 : 4 ………
………
………
Bài 3. (2đ) Gi i toán: Năm nay b 36 tu i, ông nhi u h n b 27 tu i. H i ôngả ố ổ ề ơ ố ổ ỏ năm này bao nhiêu tu i? ổ Bài gi iả ………
………
………
………
Bài 4.(1đ) Tìm m t s bi t n u ta chia s đó cho 2, r i c ng v i 19 thì độ ố ế ế ố ồ ộ ớ ược
s m i là 24. ố ớ
Bài gi iả
Trang 9………
………
Trang 10Đ S 6Ề Ố
PH N I: TR C NGHI M (4đ)Ầ Ắ Ệ
Câu 1. (1đ) Khoanh vào ch cái có k t qu đúng: ữ ế ả
a. 0 : 4 = ?
A. 0 B. 1 C. 4 D. 40
b. 5 x 0 =?
A. 5 B. 0 C. 1 D. 50
Câu 2: (0,5đ) Đúng ghi Đ, sai ghi S
Hôm nay là th ba, ngày 16 tháng 4. Th ba tu n sau vào ngày 23 tháng 4. ứ ứ ầ
T 7 gi sáng đ n 2 gi chi u cùng ngày là 6 gi ừ ờ ế ờ ề ờ
Câu 3: (1đ) N i phép tính v i k t qu c a phép tính đó: ố ớ ế ả ủ
Câu 4. (1đ) Đi n s thích h p vào ch ch m: ề ố ợ ổ ấ
a. 5 x 3 =…………. 14 : 2 =
b. M t hình t giác có đ dài các c nh là 12 cm, 13cm, 14cm, 15 cm. Chu vi hình tộ ứ ộ ạ ứ giác là:…………
Câu 5. (0,5đ) 30 + 50 … 20 + 60. D u c n đi n vào ch ch m là: ấ ầ ề ỗ ấ A. < B. > C. = D. không có d u nàoấ PH N II: T LU N (6đ)Ầ Ự Ậ Câu 1. (2đ) Đ t tính r i tính ặ ồ 465 + 213 857 – 432 456 – 15 234 + 235
Câu 2. (1đ) Tìm x x 24 = 47 14 67 – x = 15 + 6 ………
………
………
Câu 3. (2đ) M t hình t giác có đ dài các c nh là 1dm 2cm, 13cm, 14cm, 15 cm.ộ ứ ộ ạ Tính chu vi hình t giác đó.ứ Bài gi iả ………
………
………
5kg + 15kg 45 - 17
7cm+33cm
54 -29
Trang 11Câu 4: S k o c a Lan là s nh nh t có 2 ch s gi ng nhau. Lan cho Hoa s ố ẹ ủ ố ỏ ấ ữ ố ố ố
k o là s ch n nh nh t có 2 ch s H i Lan còn bao nhiêu cái k o?ẹ ố ẵ ỏ ấ ữ ố ỏ ẹ
Bài gi iả
………
………
………
………
………
………
Trang 12Câu 3: (`1 đi m) ể Khoanh vào tr ướ ế c k t qu đúng nh t: ả ấ
Câu 6: (1 đi m) ể Cho hình t giác nh hình v A 4cm Bứ ư ẽ
Tính chu vi c a hình t giác ABCD. ủ ứ 3cm 6cm
Trang 13………
………
Câu 7: (1 đi m) ể : Đúng ghi Đ, sai ghi S vào ô tr ng: ố Có 80kg ngô chia đ u vào 4 bao. M i bao có:ề ỗ A. 20 kg ngô B. 4 kg ngô Câu 8: (1 đi m) ể Đi n s thích h p vào ô tr ng: ề ố ợ ố x 5 : 5 5 + 50
Câu 9: (1 đi m) ể S i dây đ ng dài 1m. S i dây thép ng n h n s i dây đ ng 6cm. ợ ồ ợ ắ ơ ợ ồ H i s i dây thép dài bao nhiêu?ỏ ợ Bài gi iả ………
………
………
………
………
………
Câu 10: (1 đi m) ể Tìm x, bi t: ế X + X+ X + X = 24 ………
………
………
55
Trang 14Đ S 8Ề Ố
PH N I: TR C NGHI M (5đ)Ầ Ắ Ệ
Khoanh vào ch cái đ t trữ ặ ước câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u:ả ờ ặ ầ
Câu 1. (1đ) S thích h p c n đi n vào ch ch m đ 1m 3cm = cm là: ố ợ ầ ề ỗ ấ ể
A. 10 B. 103 C. 13 D. 30
Câu 2. (1đ) Đi n s thích h p vào ch ch m: ề ố ợ ỗ ấ
3kg = g
Câu 3. (1đ) Đi n s thích h p vào ch ch m: ề ố ợ ỗ ấ 5 x 6 : 3 =…
A. 10 B. 30 C. 2 D. 3 Câu 4. (1đ) Hình tam giác có đ dài các c nh là: AB = 300 cm, BC = 200 cm, AC ộ ạ = 400cm. Chu vi c a hình tam giác là: ủ A. 900 cm B. 600cm C. 700cm D. 800cm Câu 5. (1đ) Hình bên có m y hình tam giác? ấ A. 2 C. 4 B. 3 D. 5 PH N II: T LU N (5đ)Ầ Ự Ậ Câu 1. Đ t tính r i tính (1đ)ặ ồ a) 683 + 204 b) 548 312
………
………
………
Câu 2. Tìm x (2đ): a) 5 x x = 25 b) x : 4 = 4 ………
………
………
Câu 3. (1đ) L p 2A cớ ó 32 h c sinh đọ ược chia đ u thành 4 hàng đ t p th d c. ề ể ậ ể ụ H i m i hàng có m y h c sinh? ỏ ỗ ấ ọ Bài gi iả ………
………
………
………
………
Câu 4. (1đ) Tìm hi u c a s tròn ch c l n nh t có hai ch s v i s ch n l n ệ ủ ố ụ ớ ấ ữ ố ớ ố ẵ ớ nh t có m t ch s . ấ ộ ữ ố Bài gi iả ………
………
………
Trang 15………
Trang 16Đ S 9Ề Ố PHÂN I: TR C NGHI M (3,5đ)̀ Ắ Ệ
Khoanh vao ch cai đăt tr̀ ữ ́ ̣ ươc câu tra l i đung nhât:́ ̉ ờ ́ ́
Câu 1. (0,5đ) Hình nào đã tô màu s ô vuông: ố
… /
A. B. C. D
Câu 2. (0,5đ) S thích h p đi n vào ch ch m là: 1 m = … mm ố ợ ề ỗ ấ A. 10 B. 100 C. 1 D. 1000
Câu 3. (0,5đ) Giá tr c a ch s 8 trong s 584 là: ị ủ ữ ố ố A. 8 đ n v ơ ị B. 8 trăm C. 8 ch c ụ D. 8 nghìn Câu 4. (1đ) Đ ng h bên ch m y gi : ồ ồ ỉ ấ ờ A. 9 gi 15 phút B. 10 gi 30 phútờ ờ C. 10 gi 3 phút D. 9 gi 3 phútờ ờ Câu 5. (1đ) Đi n d u >,<,= thích h p vào ch tr ng : ề ấ ợ ổ ố 2m 20 cm 360 – 10 350
PH N II: T LU N Ầ Ự Ậ Câu 1. (2đ) Đ t tính r i tính:ặ ồ a) 541 + 243 b) 957 – 431 c) 42 + 29 d) 100 – 43
Câu 2: (1đ) a, Tìm x : b, Tính 81 – x = 19 5 x 8 20 ………
………
………
Câu 3. (1,5đ) Tính đ dài độ ường g p khúc ABCDE sau ấ :
B D A C E Bài gi iả ………
………
………
………
………
3cm
4cm
4cm
3cm
Trang 17Câu 4. (2đ) M t thanh k m đ c b u n thành khung hình tam giác có đ dài cácộ ẽ ượ ố ố ộ
c nh đ u b ng 2dm. H i thanh k m ph i dài bao nhiêu đ xi – mét đ u n đạ ề ằ ỏ ẽ ả ề ể ố ủ thành khung hình tam giác?
Bài gi iả
………
………
………
………
………
Đ S 10Ề Ố PH N I: TR C NGHI M (4 đi m):Ầ Ắ Ệ ể Câu 1 (2 đi m): ể Hãy khoanh tròn vào ch cái trữ ước đáp án đúng nh t.ấ a) Cho 345 … 300 + 54. D u thích h p đi n vào ch ch m là:ấ ợ ề ỗ ấ A. > B. < C. = D. + b) Cho 213 + y = 567. Giá tr c a y là:ị ủ A. 354 B. 880 C. 345 D. 754 c) K t qu phép tính 352 + 443 là: ế ả A. 785 B. 795 C. 885 d) Hình v bên có hình tam giác.ẽ A. 5 B. 6 C. 4. D. 7 Câu 2.Đúng đi n Đ, sai đi n S vào cu i m i dòng sau ề ề ố ỗ (1 đi m) :ể Trong phép tính 18 : 3 = 6, thì : a) S 18 đố ược g i là s chia. b) S 3 g i là s b chia. ọ ố □ ố ọ ố ị □ c) “18 : 3” được g i là thọ ương. d) S 6 g i là th□ ố ọ ương □
Câu 3. Đi n s thích h p vào ch ch m ề ố ợ ỗ ấ (1 đi m):ể a) S 209 g m … trăm … ch c … đ n v ố ồ ụ ơ ị b) S g m 6 trăm 5 ch c 7 đ n v vi t s là ……ố ồ ụ ơ ị ế ố PH N II: T LU N (6 đi m) :Ầ Ự Ậ ể Câu 1. Đ t tính r i tính (2 đi m):ặ ồ ể 48 + 27 95 – 68 516 + 238 802 – 539
Trang 18
.
Câu 2. a) Tính (1 đi m) : ể 5 x 1 + 38 = 0 : 4 x 24 = b) Tìm y (1 đi m): ể 67 – y = 19
y x 5 = 0 Câu 3. (1 đi m)ể Có m t s g o, n u đ ng vào m i túi 4 kg thì độ ố ạ ế ự ỗ ược 9 túi. Tính s ố lượng g o đó. ạ Bài gi iả ………
………
………
………
………
Câu 4. (1đi m)ể Tìm t ng c a s tròn trăm l n nh t có 3 ch s và s l n nh t cóổ ủ ố ớ ấ ữ ố ố ớ ấ hai ch s khác nhau.ữ ố Bài gi iả ………
………
………
………
………
ĐÁP AN Đ THI CU I H C KÌ IIỀ Ố Ọ
Đ S 1Ề Ố
PH N I: TR C NGHI M (3,5đ)Ầ Ắ Ệ
Khoanh vào ch cái tr ữ ướ c câu tr l i đúng: ả ờ
PH N II: T LU N (6,5đ)Ầ Ự Ậ
Bài 2.Đi n d u thích h p vào ch ch m: (1đi m) ề ấ ợ ỗ ấ ể
Trang 20a. Vi t s vào ch ch m cho thích h p: 116 ; 216 ; 316 ; 416 ; 516.ế ố ỗ ấ ợ
b. Vi t hai s l n h n 499 mà m i s có ba ch s gi ng nhau: 555; 666ế ố ớ ơ ỗ ố ữ ố ố
Trang 22a. Trong vườn có s cây quýt là: 230 + 128 = 358 (cây)ố
b. Trong vườn có s cây cam và quýt là: 230 + 358 = 588 (cây)ố
Đáp s : 588 câyốCâu 4. (0,5đ) Hình bên có bao nhiêu đo n th ng?ạ ẳ
Có 6 đo n th ngạ ẳ
D
E
Trang 24Đ Hôm nay là th ba, ngày 16 tháng 4. Th ba tu n sau vào ngày 23 tháng 4. ứ ứ ầ
S T 7 gi sáng đ n 2 gi chi u cùng ngày là 6 gi ừ ờ ế ờ ề ờ
Câu 3:(1đ) N i phép tính v i k t qu c a phép tính đó: ố ớ ế ả ủ
Trang 25439 B n trăm ba mố ươi chín
862 Tám trăm sáu mươi hai
Câu 3:(`1 đi m)Khoanh vào tr ể ướ ế c k t qu đúng nh t: ả ấ
Trang 2655
1
0
1 0
5
Trang 27Câu 3. (1đ) L p 2A cớ ó 32 h c sinh đọ ược chia đ u thành 4 hàng đ t p th d c. H iề ể ậ ể ụ ỏ
m i hàng có m y h c sinh? ỗ ấ ọ
M i hàng có s h c sinh là: 32 : 4 = 8 (h c sinh)ỗ ố ọ ọ
Đáp s : 8 h c sinhố ọCâu 4. (1đ) Tìm hi u c a s tròn ch c l n nh t có hai ch s v i s ch n l n nh tệ ủ ố ụ ớ ấ ữ ố ớ ố ẵ ớ ấ
có m t ch s . ộ ữ ố
S tròn ch c l n nh t có hai ch s là 90ố ụ ớ ấ ữ ố
S ch n l n nh t có m t ch s là 8ố ẵ ớ ấ ộ ữ ố
Hi u 2 s đó là: 90 – 8 = 82 ệ ố
Trang 28Đ S 9Ề ỐPHÂN I: TR C NGHI M(3,5đ)̀ Ắ Ệ
Khoanh vao ch cai đăt tr̀ ữ ́ ̣ ước câu tra l i đung nhât:̉ ờ ́ ́
c nh đ u b ng 2dm. H i thanh k m ph i dài bao nhiêu đ xi – mét đ u n đạ ề ằ ỏ ẽ ả ề ể ố ủ thành khung hình tam giác?
Thanh k m dài là: 2 x 3 = 6 (dm)ẽ
Đáp s : 6dmố
Trang 29Đ S 10Ề Ố
PH N I: TR C NGHI M (4 đi m):Ầ Ắ Ệ ể
Câu 1 (2 đi m): Hãy khoanh tròn vào ch cái trể ữ ước đáp án đúng nh t.ấ
Trang 30Câu 4. (1đi m) Tìm t ng c a s tròn trăm l n nh t có 3 ch s và s l n nh t cóể ổ ủ ố ớ ấ ữ ố ố ớ ấ hai ch s khác nhau.ữ ố
S tròn trăm l n nh t có 3 ch s là 900ố ớ ấ ữ ố
S l n nh t có hai ch s khác nhau là 98ố ớ ấ ữ ố
T ng 2 s là: 900 + 98 = 998ổ ố
Đáp s : 998ố