aardvark 1' ữdvQk] n mamTnal ằ ĩvbuiar snouĩ and d iV^ tonguÊ; íeeling on termaes con gấu hến Chău Pht abactis ['ỡebâkỡsỉ n ípi fouscs i írame w ilb Wres along vvhich beadâ are siid
Trang 1M O DERN D IC T IO N A R Y
TỬ ĐIỂN
ẢNPNHVIỆT
V IẸ T 'ANH ENGLISH-ENGLISH-VIETNAM ESE VIETNAM ESE - ENGLISH DICTIONARY
Phẩn 1: Anh-Anh-Viẽt 300.000 từ
Phẩn 2: V iẽt - Anh 275.000 từ
/
1 ^.
Modern Dictionary
'i i * X l! Â 1 liẢ N T H Ờ I »)Ạ1
Trang 3Biên ioan
T U Ầ N M A N H T Ư Ờ N G
TỪ ĐIỂN
VIỆT ■ ANH
IGL.ISH - ENGLISH - VIETNAMESE
VIETNAMESE ENGLISH
Phần I : A N H - A N H ■ V IÊ T
T iê n 300 000 từ
P h ần Í I : V I Ê T - ANH
T ỉê n 250 000 từ
NHÀ XUẤT BẢN THỜI ĐAĨ
Trang 5PH Ầ N 1
TỪĐIỄN
fìglish>Eng]i$h>Víeỉnamese
Dĩctionary
Trang 7abỹeeỉ _ 5
ầ a
í [ơ, et] 3dỊ íaíiQ an betore a
VDVVCI soúnd) [calỉed the
inđeíínite ar\icte) 1 one, some
any nìộ(, nào d ó z one líke mộí
(như ktềư, theo k/ểu) {9 ỉudữs
mội gã ỳudês) 3 one Singíe cfìỉ
có dộc nhất Ịnot a chance
càẳng có Cữ may nắo cả?
aardvark 1' ữdvQk] n mamTnal
ằ ĩvbuiar snouĩ and d )iV)^
tonguÊ; íeeling on termaes con
gấu hến (Chău Pht)
abactis ['ỡebâkỡsỉ n ípi fouscs)
i írame w ilb W(res along vvhich
beadâ are siid ỉòr calcuiâting bằn
tỉnh 2- ArchiL flat slab on ỉop of
a cap itìỉ đẦu /ìOặc dĩn/ì cộc
aliatt (eTíO tt] NauL đd^ tn the
stem a síííp ởphỉa bổỉìh
tí í — prepnearerứieslern than
bịnh \ầi
abandon [6‘Ỉ3and(e)n1 ^ \ ỉ 1
give up iơ bò 2 íoreãke, desert
Èồ mổrtg bở-
abase [e'b 8 « Ị í-v^ỉng) (also
rts/S humihate, degrade íầm
nhục, tìm mất thề drện
abikâetnenỉ n
abate V (i-tỉng) make or
become ÍÔẴS síw>/>g etCj díminísh
lấm ÓỊU dh yểo dt
abaỉement n
ibbey ['ỂBbỉl n {pl -f$)
buiíding(s) occupied by a
community of monks or nunỉ tu
Viện
abtlõỉ {'ssbst] n hcad a
communítyoí mooks ơ ia hề ưéỉ)
alỉ&reviỉts [ô V í V iH ìn ẻ P ĩ
shorten, ẽsỌt represẽnt (a word
e lc ) bý a pãrt òf ít Viết iắị fũĩ
ngẳn Ịại abbrevUtKm n
ABC [,dtbi 'si ] n thc alphabei
bàng chữ cát
íb d lc ^ ['sĐbdi.keit] V (+ting)
1 (usu ahsoU give (jp ôr
renounce (the throne) tư bỏ (ngai
vàng) 2 renguncc <a cíưty, rrghí,
etcì lừ bò (ưảch nhỉệm, qưyên
hạn.)3fbỏfCiịtọn fĩ ttĩdomsn ['aebdemen] n 1 the
bellỵ, includmg Ihe Slomach,
boweU, etc bụng 2 the htnder part DÍ an íDsect Êtc phần bụng cùd côn trùng ứxiom\n»Ì âdf
ỉbdiict [eb'dAkt] V carry off or
kiđnap ifĩeg«ffy tẳl cóc, ỉừs
mang át abductĩon n abducior
n
abeam [e'bi m ỉ adv at nght angles lo a ship^s or an dircraVs
le f^ ààm ngang \óĩ thuyên /íoặc thắn mắy bdy aberránt [e'bũrent] ad} deviating
from whôt I& nocmal ór accepteă
/ẩm Ị ạc , khác thuờng
ỉibst [â*bet] V {‘ftíO (usu in aíd
and abeO eocoorage or assrst (an
offender or offcnce) xứ/ háy,
khích, vếp tđ/ í'Jàĩn xấu)
abeyance ỉ&beiỡns] n (usu
préc fc>y ta tnỉo) remporary
disưse sự đĩoh chỉ, sự t$rn ĩhời
không dòng, khốn^ áp dụng
atỉidfl [9'baidỉ V (+dmgr |>ast
abKỈed or rarély abode [ũ'bỡUd]
^UĨKÁ in negì toỉerace, enđure
chỊU đựng ịcan't abiờe hím không thếchịư nồỉ snh ỉỉi}
sbldlng AỔỊ endurtng, permanent
tàn ĨẠỈ mãỉ
abịBCt ('89bd3ekt] acặ miserabỉe,
^^íetchecl, ^ n íe d , áespicablé
Ịàìốn khổ, ĩm p hèn, đ ê tiện
abịection n
Trang 86 _a b la ze
abỉazB [e*bỉefz] predtc, aÓỊ ổỉ
3<Ị ị 1» ofi fire bốc d iáy, rực
chấy 2 glittermg, gtovvmg iàa
sảng
abỈB reib{& )ỉ] adj tabỉer, abỉnt)
(oíten foíl by to iníìn, used esp
m lí abie, w iíf be abie, e ìc,
replacing lenses oí can) haviíig
(hè capiicity or power cứ nầng
Ịực, cồ khầ nSiĩìg (fìQi aò/e íồ
come khôỉ^gứ^ể đến được)
abnsQate {'aabnv9en] V {-t-tìng)
give up 0f renounce (a pleasure
or nght etc.l n/i;a iơ ch ổ i không
nhặn (thú VỊ, đặc quyền)
abolỉsh [e*bủlrj] V pút an end tơ
(ẽsp a cuằtom òr inslitutiũn)
chăm dút^ hủy bồ (mộl thối
quen, m ội àịnh Qhế)
ibóunil [e'bãund] V ^ be
pỉení/ful có rất nhiêu^ có thừa i
(íolì, by m, Wtỉh) be nch gỉằu cớ/
phong pho
aiout íô’baư\] -prep 9 on * e
subject of nói về dề tài (a book
about btĩds một cuốn sảch nôi
vé chtm) b relaimg to về, liên
quan dên (glãd atxKit íi hằt ìòng
vể d iẻiĩ dó\ c m relatxxi to Ỳề
(symrrìeiry about a pỉane àốỉ
xứhg vẻ một mặt phẳng)
ab0W [9'Ỉ)AV) -prep ơveĩ, on the
top õf, higiier than, over tho
sÙKace oí ở ừên^ cao hơn (heaá
ahove water đầu cao hơn mậ(
nướCy above the dtn ẩt hắn
tiếng ôn ào)
aliraiỉẽ {ở'brfìỉd] V (+ding) scrape
ox weãr away Í$kp/ 1 iX)ck7 by
rubbing iồnĩ ừầỵ hoặc íứ o mòn
(âa.ổ ấ ì
abrasloiỉ [d'brei3(9)n] n 1
scrâpmg ọr wear(flg «iway (of
skm' rock, e ỉc j 5ự ìòm ưắỵ, sự
bào mờn (da, đ á j 2 rtìsúíting
damaged area chỗ bí (rầy, màn
lúrooỉâ ['£Bỉ)rõ,g9ỉỉ] ự (+tíng)
repeal, abolish (a law e í c ) bả
tỏ , thù tiộụ (mộ^ óạo íuẬt)
abrogation n Sự băt tỏ , sự hỏỳ
bò, sự thử tiêu abrupt [ỡ'brApt] sd} 1 suđden^
h a ^ bất ngờ^ dột ngột, vộí vẫ (atÁipi end kắ tbtíc bất ngờ) 2 (of rríanner e lc) curt fvể í(nh
(ình) c ộ c lốc, thô ỉỗ
abscass r^sbsisl n (p/
absccsses) swelling contaínmg
pus ốp xe
abscond [db’skondj V depaỉt
huiTiedly and esp to avoiđ arrest, escape lãn ưốn, bỏ trốn
abs&u [‘6ỡbseỉl] V' descend by using a đoubleđ rope coi/ed rooòd the body ami f>xed ai a
higher pOrnt tụi xuổnỆ bằng một dãy thùỶĩg đôt quấn quanh ngúởí
và dược cột ịf mộí đỉềm cao hơn -^n descenl rnade by
abseitmg $ựĩụtyuổngbằĩ\$ờày
absence Ì'SBbs(ỡ)ns] n 1 bemg avvay sự vẳng rnặtr sựđi văng 2
time oHhis thời gian vàng mặt, ỈOcđỉvẳng
{'âBbslrâekl] — ad/ A of
or existmg tn thought or thcOfy rather thai> matter or practice,
noi concrete // thuyếi không
thực tế, không cụ thể b (of a
wor<ỉ^ eỉp a noun) òonolmg a qiialíty^ condition, eic not a concrete obịect (nốt tư ngCÚ
ỉrừti íựợng
absfractỉofl rỡb'str35k/(e)n] n
abỉtracling or lakmg away sự lấy irộm^ sự ăn cắp
atiỉtnise [eb'&trusỉ adị to understand, proíound khó hiểu,
(hàm thúy, sồu sắc
abuntf9nt âd/ 1 plentỉful ịhừa thãi, dư dật 2 (íoll fay ỉn) nch
ịcó íf> theo Mư> phong pfì<ì, Ẹ^òu
có (abundant ỉn tréỉ cây dỏì
c/ầoJ abundantly ãdv
Trang 9abuss [e’bju 2} 'V (« in g ) 1 Uíie
impropetly^ nĩisuse í|Vn dụng 2
verbally tĩing mậ, si nTìục,
chừỉ ^ 3 unjusl or corrupỉ
praơiCù ỉhổỉ Xtíiỉ hổ, hù ĩực
abustvs [o 'b ju siv] êd) insuiting,
offensive hng mạ, $ỉ nhục
abusiv«ty adv
abutniBnt n Idỉeral supporttng
sỉOícturẾ ọf a bndge, arrh, tíc
tường ttụ chống, trụ dĩ
(xăy ở hnt đầu cầu)
fe ‘bís] n 1 doep chasm
vực thẳm z
immeasurabỊe doplh chíu sđư
vô tận (abyss ũf despítr hố sđư
í/ĩấí vọng)
academla Ỉ,aek9’di mid] n the
đcadciTiic W0íld, schoastic íííe
thế giớt hằn Ịêní cuộc Sống học
đĩJ^ g
academlc [,s&k9'demiKỈ adỉ 1
schoỉaríy, of )eărning học rộng,
uyín tĐc 2 of no practicả
rĩỉevance, thecveticaỉ n teacher
Of schôiar in a univeiSỉty etc íỷ
ibuyết suông, ítửu Ịượn^ không
ihực tế, giảo sư ă ỉạt tnỉờn^ ổạt
học academìcally adv
academlcian {e,kaede‘m inô)nl
n membcr of an Academý ỹiệò
sĩ
acantỉius [ữ'kaen0a&] n (pl
+thuse») 1 berbicẽous planĩ
with ípiny leavEs cấy õrô, 2
Archit fepresefitation ỏ Its !eả
ik truc) hình trang \rí íấ õrồ
accẻ^ t^k'si d ) V (+<ling) ơớii
hy to) 1 tíiỉce offÌce, esp as
rnợaarch ỉín f)găỉ, nhịn chửc 2
assent or ag ỉĩ« ổông ỷ, tắn
thănh
9ccelerata [ek'se1e,rett] V'
(+tíng) move or caưse to mcve or
bappẽn more CỊUickly iỉtm nharìH
thíĩTì/ thúc mdự, gtục gấp
»cceỉeratk)n n
accelerator n 1 device for
increasing speed, esp the petíôl controllif\g the speed óf a
vohicle's engine c/iđrt ga 1
PhysKS ippa^aais ior irnpaĩìmg
high sp<xds to charged părticto?
(iỵ)mấy^ỉa tốc bật
accent (^5sks(ỡ)níl n 1 particuỉar (esp lỏcal or national)
mođe ỏ pronuiKiation Ậiọng 2
distinaivĩ íeaujfe or emphasTs iự
phần bĩệỉ hóặc r\hỀn m$nh (đcceni on 5peoc/ sự khấc biệi
vệ vận tốc)
accontuỉtí [eK'sentJu,ỡit] V
<Ýl«ng) efnphasfZ€, make
promĩneni nhằn mạnK ỉăm nồí
níu bậi acctntiatiủn n
accept [ôk‘sept] V 1 (alioabsnO vvillmgly recẹive (a thing offered)
nhặit ch^p nhận 2 (aỈ50 ab^h
answer ăffiưnaiively (an offer
etc) thừề nhận
2CCepỈ9Ỉl/d AỔỊ 1 vvorth
acceptmg welcome chểp nhận
ổược, bodĩì rtghẽnh 2 tólerabte
cô ihề thừa nhận, dung thư
accepubility n accepỉably adv access Taekses] n 1 way oi approach or emry lối văo, cửa vằy ăường vòỡ (shop W Ịt h rear đccess cù^ hiậu cớ cổng hậu) 2
a rigỉit or ồppcvtunily tò reach or
US€ or Visrt, admitúnce qoyển
hợệc cơ hộ( đuộc dếỉĩ gần, được
sử dụng hoặc dược íut tới Vỉếng
thăm ỉăccess io secrei í/e í, ío the pníoner quyển được xem nhơng tăf Itệu mật, dược thăm iu nhằn) b accessibility khă nầriệ
it^cận
iC C i^ ỉbls [6k'&esib(ỡ)l] aỜỊ
(ợflen toii b ỵ ỉo) 1 rẻ»chaWe ỏf obỉđinablby re^dily dVđilable có
ih ể tỉếp cậ(ì, CỐ sần 2 easy tơ
undersũnđ htểu accessibúitỵ
f)
a cm slo n [ỡk*sỡj(9)n] n t^king
Trang 108 _ acciđent
oíũce, esp, as rnonarch sự ỉên
'^gỏté sự nhậm chức.
unfortunat€ esp harrn^ĩ cvent
caused uninlentionally sự rỏ i ro,
t3ỉ nạn, t3ỉ b/ến
or applãud enthuỉiaâtically hũân
hô, 2 haii as tỗn ỉén (acdaimed
htm king íỗn ông tđ iêĩ7 tìm
Ỳua) n applause, weícofne,
publỉc praiỉe tiếng hoan hồ,
chúc tụng
tccornmodata ỉỡ ’ki>me,dejtl V'
(+tỉng) provide lodgmg or ĩoom
for chứa âược, đựng đifiK (ũat
accommodAtes fw> c5n hộ chứa
àược hat người)
icẾủmmodatìĐn
te,kDm0'đeiJ(Q)r>ỉ rt lodgings
c/iỗ ịĩỢ, nơi in À
icd) 1 go with, escort đi theo,
dt kộm, hộ tống z (usu m
passỉvey foỉĩ hy v/i\h, bỷị be
done or found vvrth, 5wpplérncnt
bồsuf\g trợ giúp
pârtner (n a CNíne etc tó tòng
phạm, áồng ìôa
socoẽeđ in doing, achieve,
compleỉe hoồn ĩỷứnh^ tóm xong
accompltshad ữàị óever, sỉulled
tàỉgìỏt, tdìéo téo, cô kỹ năng
accamọỉistimânt n 1 cotnpMion
(of a titìk e íc ) sự hoằn thành, sự
tóm xong (một nhiệm vụ} z
3Cqujred| esọ, ỉOCìÀl skill kỹ
năng, tài ngĩiệ
icto m [ỡ*kođ] V 1 (oftân, iòll
by wiứi] be cocisisteAt w m
hármony hòa hợp, phù h(p
<vt5ìj 2 ịu m (petmi^ioci, a
request, e(c), givè <a welcome
etc.) cho, ban cho, cháp thuẶỊ\,
ch^nhận n
iccordanM n. in accordartce wỉth
m conỉòrmitỵ \ữ iccordềnl dd) phù hợp, théo đúng (vớt)
xcccrtliĩỉS acỉv (ioU ỉ>ỵ lo) «1
stated by theo, y theo (accordỉng
to Maiy (h<?ó Mary) b m propoítioií lo cẳn xứng VỚI, phù
hợp vớí (hves according Co Íiíí ỉTìeÃns sống phù hợp vởt tàt sàn CÙA 5fịh tàì
sccount ỉe'kaưnt] n narration, đesctiptĩou sự tường ỉhuẬ(, iự
mồ Ú (an account of his trtp tường thuật về cuộc hènh trình cùa anh la)
accQuntant n profess«xval kecpef
or veritĩâr of áccounts nhãn vtên
kế toẩn accountancỴ n
accDuntỉng /1
accoưtĩimâRto Cd'Kư trem entsỉ
n pĩ (US accootem>ents
('t em Q nt sỊÌ equípment, ửappmtó dô ừang bị, trang
phụCt lê phục
iccredit [ẽ'kredit] V i+\) 1 (Ễoll
by toì ảttribute (a $aymạ etc) (0
(á person) gárt cho, quí cho 2
ííbll by vvTí/i) credií ía personl
vvith (a saying etc) cho Ịằ, côrtg
nhận (một ngi^ỉ.) d i (nôh iằmj
aecrttỈDn fĐ’k fỉ/(0 )n I n gfowtb
or tncrease bý accuĩnulatíoo, adđrtton, or orgánic enlaigement
sự ỉớn dần, sự tăng dần do ưch
ỉũỵ, ứìẽíTt vào
acc^tt [e 'k ru l V iied,
using) {ữíten íõll by to) come as
a natural incí«ase óf ađv^nUge, esp fina/>ciaỉ đổ dồn vé (đb ỉà
tàỉ chỉnh)
iccumulate [e'kju m ju,leit] ^ c+ting) 1 acquire w increasmg mimbér 0f qúantiíy oí, amass,
colíect ưch lũy, gom góp ỉật X
gfỢW numerous, (ncrease chất
đống^gtãtSng.
iccursid [e'k3:sid] aổỊ 1 under