Bién mục trên xuất bản phẩm của Thư viện Quốc gia Việt NamPhùng Quang Nhượng Từ điển viết tắt Anh - Việt tổng hợp / Phùng Quang Nhượng... V í dụ: A A R ASEAN Association of Radiollogy Hi
Trang 1PHÙNG QUANG NHƯỢNG
í ; „ ^
c i C
| c ^
B K
Trang 2Bién mục trên xuất bản phẩm của Thư viện Quốc gia Việt Nam
Phùng Quang Nhượng
Từ điển viết tắt Anh - Việt tổng hợp / Phùng Quang Nhượng - H ; Từ điển Bách
khoa,2012 - 1551tr ;27cm
ISBN 9786047704187
1 Tiếng Anh 2 Tiếng Việt 3 Từ điển viết tắt
423 - d c l4
TBB0071p-CIP
Trang 3PHÙNG QUANG NHƯỢNG
TỪ ĐIỂN VIẾT TẮT
A N H - V IỆ T
TỔNG HỢP
General - Engllsh - Vletnamese Acponym Dlctlonapy
NHÀ XUẤT BẨN TỪ ĐlỂN BẤCH KHOA
Trang 5j S ờ / n ó i é ằ u
~ĩ T i ế t t ắ t tiế n g A n h xu ấ t hiện chưa lâu nhưng đ ã ă n sâu
V vờo tiềm thức sống động của con ngitòi Nó là h ệ qtiả của
x ã h ộ i trong tiến trình toàn cầu hoá sâu sẳ c và một n ề n khoa
b ọ c - côỉìg nghệ p h á i triển Dó có th ể gọi là cách d iễ n đ ạ t được cấti tạo bằng cá c k í tự ctầĩi của một tổ hợp từ tiếng A n h có khả ỉỉđ n q chtiyển tả i thông tin cao - tạo nùn một kiến trtíc mới trong lịch s ứ ngô.i n g ứ của nhãn loại, \hi7tig từ tn ế t tắt như: IC, DOS,
W IĨ) đã trở thành qtietì thuộc và xtiất b iệ n thường n hật trê ỉi
n h iề u lĩn h Iftic đ ờ i sống.
\'ì t’ậy, chúng tỏi biên soạn cuốn T ừ đ iể n v iế t tắ t A n b -
V iệt tổng h ợ p " và một trong nhữtĩg mục tiên chủ đ ạ o củ a x iiấ t bản lồ ỉi n à y là x â y dựng hệ thống thuật ngứ tiếng Việt khả chấp ứng tigbĩa t>ới bộ thống tnổl tát tiổnỊị A n h quốc tế Trong quá trìn h b iên soạn ch ắ c chắn sẽ khôttg trành kh ỏ i sa i sót C húng tồi
mong nhận được sự ỊỊÓỊ) ý, phô bình của bạn đọc làm cho chất lượn^ Cìiốn sách ngày càng tốt h m
Ị ) ể cnổn T ừ đ iể n v iế t tắt Anh - Việt tổng h ợ p " đến tay
bạn đọc, chúng tôi đã n hận được sự giúp đở, hợp tá c củ a Nhà
X ìiấ t bản T ít đ iể n M c h khoa - sự động t iê n của bạn bè đồng nghiệp và ch in h cuộc sống - nguồn cảm hứng t)ô lậ n đ ã kh ích lệ chúng tôi h oàn thàtìh cuốn sách ìiày.
ỉỉà Nội, tháng 3 n ãm 2 0 1 J
Tác giả
Trang 6G ấ u iạ o c ủ a í ừ đ iể n
o Nguyên tắc chung của viê't liếng Anh là lây ký tự đầu của các từ gốc liêng Anh đổ câu tạo C á c ký tự viế’t tắt viết hoa nằm ở cột đầu và in đậm Từ gốc tiêng Anh nằm ở cột hai, phần ứng nghĩa tiếng Việt nằm ở CỘI ba.
V í dụ:
R A M Random Access Memory Bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên
Một viết tắt tiếng Anh có thổ ứng vđi nhiều tổ hỢp từ liếng Anh - khi đó phải chọn nghĩa sử dụng theo ngữ cảnh.
V í dụ:
O D T Object Deílnition Table Bảng định nghĩa đối tượng
O D T Online Debugging Technique K ỹ thuật gỡ rố i trực tuyến
© Trong một viếl tắt tiếng Anh có thổ bao hàm một hoặc nhiồu viết tắt tiếng Anh khác
V í dụ:
A A R ASEAN Association of Radiollogy Hiệp hội phóng xạ A SEA N
o Một viết lắt liếng Anh nếu có nhiều nghĩa tiếng Việt thì đưỢc phân biệt bằng dấu chấm phẩy (;), các nghĩa tiếng Việt tương tự thì đưỢc phân cách bằng dấu phẩy (,).
V í dụ:
A F Audio Prequency Tần s ố âm thanh; tần s ố nghe được
F A M Prequency Amplitude Modulation Biến điệu biên độ tần số, điều biến tần
© Phìần liếng V iệt trong ngoặc đơn 0 đổ phụ giải cho viết tát tiếng Anh.
V í dụ:
C F C Chloro - Pluoro Carbons Hợp chất C F C (có khả năng phá hoại tầng ozòn)
Trang 7A Academicían Viện sĩ hàn iám
a acceleration Gia tốc
A Acre Mẩu Anh (= 4047nr)
A Ampere Ampe
A Area Vừng, khu vực
\ Atomic Thuộc nguyền íỉỉ
A&A Astronomy and Astrophysis Thiẻn vàn học
và vật li íhiền văn
A& c Auditing and Consulting Service Companỵ
Cân^ ty tư vấn vá kiểm toán A ăC
A& E Accident and Emergency Tai nạn và cấp ciũi
A&SG Accessories and Supplies Group Tập đoàn
cung ìơig ĩhiếĩ bị và phụ kiện A&SG
A.O.G ArrivalOíGoods Hàng đến
A/A Articles of Association Các điều khoán của
câng ty
A/ASL American-Austraíian Steamship Line ĩuyên
hàng hài Mỹ - ôxtrâyĩia
A/B Air-Bill Vận đơìì hàng không
A/B Air-Borne Bằng phi cơ; trên máy hay
A/C Air-Conditioning Diếu hoà không khi
a/c alternating current Dòng diện xoơy chiều
A/I) Analog/Digital Tương íự ỉ sô'
\ Ỉ E ArchitecưEngineer K ĩ sư ỉ kiến trúc sư
A/F Air/Freight Cước hàng không
A/F Air/Fuel Nhién liệu Ị máy bay
A/G AirGround Phi trường
A/G Air to Ground Không đtíi đất
A/N ^ccour^t Hurr\ber Sốíài khoản
A/N Advice Note Giâỳ báo
A/NM Administrative/Network Management Qiuin
trịlquản iỷ mợng
A/0 Ansvver/Originate Đáp/phát
A/P Account Paid Thanh toán vào tài khoản A/P Accounting Period Chu kỳ ké'toán; năm kế toán A7P Additional Payment Khoản thanh toán phụ trội A/P Advance Payment Thanh toán trước, trả trước A/P Advice of Payment Thông báo trá tiền
A/P Authority to Pay Phiếu uỷ quyển chi trá A/P Authority to Purchase Giấy uỷ quyển rruưi hàng A/P Auto-Pilot Tựđộngìái
A/R Account Receivable Khoản phdi thu A/R Air and Radiation Không khí và bức xạ A/R All Risks Mọi rủi ro
A/S Accountable Sales Bán báo cáo bán hàng chi
tiết của đại lý
A/S After Sight Thanh toán theo hối phiếu A/S Age/Sex Tuổi/Giới tinh
A/S Air-Speed Tốc độ máy hay A/S Along-Side Dọc theo (niạn tàu) A/S At Sight Thanh toán khi xuất hối phiếu A/S/L Age/Sex/Location Tuổi/Giới tính/Nơi cư trú
A /r Air-Transportation Vận chuyển hâng hàng khâng
A f ĩ American Terms Các điểu khoản của Mỹ AỈT Auto-Throttle Tiêi iưu íựđộng
AAV Actual-Weight Trọng lượng ihựcĩế
A I A One I ẩ )ỢÌ một, loại nhất
AA Abbreviated Addressing I4 p địa chỉ tắt
AA Absolute Address Dịa chỉ tuyệt đối
AA Absolute Aỉtitude Độ cao tuyệt đối
AA Accelerometer Assembly Tổ hợp gia tốc kế
AA AcidAmin Axitamin
AA Adaptive Antenna Anien điếu hợp
AA Add Acrelerator Máy gia tốc cộng
AA AdiosAmigo Tạm biệt bạn
Trang 8AA AAHA
AA Administrative Authority Thẩm quyển hành chính
AA After Arrival Sơu khi đến nơi
AA Against Actuals Đổi hàng hiện hữìi hẵng hàng
sắp cổ
AA Alcoholic Anonymous tiộỉ cai rượu
aa always afloat Tàu luôn iuôn nổi
AA American Airlines Hãng hàng không Mỹ
AA Anti-Aircraft Phổng không
AA Application Association Hiệp hội ímg dụng
AA Arithmetic Average Trung bình cộng
AA Association in Arts Hiệp hội nghệ thuật
AA Author's Aỉteration Thay tác gỉả
AA Auto-Answer Trả ỉời tự động
AA Automatic Adjust Điều chỉnh tự động
AA Automatic Aproval Tự động thừa nhận
AA Automobile Association Hiệp hội xe hơi (Anh)
AA/TDMA Adaptive AssignmenưTime Division
Multiple Access Gán điều hợpỉĐa truy nhập theo
phẩn thời gian
AAA Access of ANSI Art Tiếp cận bí quyếĩ của ANSỈ
AAA Agricultural Adjustment Administration
Quản trị điều chỉnh nông nghiệp
AAA Amateur Astronomers Association Hiệp hội
các nhà thiên văn nghiệp du
AAA Amateur Athletics Association ỉiiệp hội các
nhà điển kình nghiệp dư
AAA American Accounting Association Hiệp hội
kế toán Mỹ
AAA American Anthropological Association Hiệp
hội nhân chủng học Mỹ
AAA American Arbitration Association Hiệp hội
írọng tài Mỹ
AAA American Automobile Association Hiệp hội
xe hơi Mỹ
AAA Anti Aircraít Artillery Pháo phòng không
AAA Authentication-Authorisation and Accounting
Nhận thiíC - thần quyển và tính ciứk
AAAA American Association fòr Aíĩìrmative Action
Hiệp hội Mỹ để sủa đổi chữứi sách phân biệt chủng tộc
AAAA American Association of Advertising Agencies
Hiệp hội các hãng quàng cáo Mỹ
AAAA Ausừalian Automotive Aítermarket Association
Hiệp hội xe hơi sau khi mua Ôxtrâyĩia
\ A \ \ \ American Association Against Acronym
Abuse Hiệp hội Mỹ chống lạm dụng viết tắt
AAAC AssociationoíAustralian AcousticalConsuttants
Hiệp hội các nhà tư vấn âni học ôxĩrâylia
AAAD Academy of Arts Architecture and Design
Viện các nghệ thuật - kiến trúc và thiết kế
A AAE Association of Arts Administration Educators
Hiệp hội các nhà giáo dục quàn trị nghệ thuật
A A A F American Acadamy of Applied Porensics
Vién pháp lý ihĩg dụng Mỹ
A A AFA American Association to Advance Fat
Acceptance Tổ chức bảo vệ quyền ỉợi ngưì^/i béo phì Mv
A A AFA Association of Aírican - American Pinancial
Advisors Hiệp hội các nhà cố vấn íâi chính M ĩ - Phị
AAAG American Association of Anthropological
Genetics Hiệp hội các hệ Gen nhân chủng học Mỹ
A A A lỉ Aírican American Alliance for Home
Owernership Liên núnh Mỹ ~ Phi về chủ sởhữìi nhừ à
AAAI American Association for Artiíìcial Intelligence
Hiệp hội tri khôn nhổn tạo Mỹ
AAAI Association for the Advancement of Artificial
Intelligence Hiệp hội phái triển trí khôn nhân tạo
AA A I Assoicated Aerospace Activities, Inc Công
ty hoạt dộng trong ngành hàng không vã trụ liên hiệp
A A A L American Academy of Arts and Letters
Viện hàn ỉâm văn học và nghệ ĩhuậĩ Mỹ
A A AL American Association of Applied Linguistics
ĩỉiệp hội các nhà ngôn nỊìữ học ỉùig dụng Mỹ
AAAM Advanced Air - to - Air Missile Tẻn lửa kfư)nịỊ
đối không cải tiến
AAAM American Academy of Aesthetic Medicine
Viện y học mỹ học Mỹ
AAAN Arab - American Action Network Mạng
hành động Mỹ - Ả rập
AAAP Association of Administrators in Academic
Pedlatrics Hiệp hột các nhả quản tn trong các nht
khoa viện
AA AR American Associalion for Aerosol Research
Hiệp hội nghiền cửu bình ỉhuấc xịt M ỹ
AAAS American Academy of Arts and Science
Viện Hàn ìâm khoa học và nghệ thuật Mỹ
AAAS American Association for the Advanced of
Science Hiệp hội vỉ sự tiến bộ của khoa học Mỹ AAAU All-American Avvards and Uniíorms Các
giải thưởng và đổng phục toàn Mỹ
A A AV Advanced Amphibious Assault Vehicle
Máy bay tấn công tkuỷ bộ tiền tiến
AAAW Aboriginal AiDS Avvareness Week Tuân ĩễ
nhận thức AIDS của thổ dân
AAB All to AN Broadcast Quảng bá rộng rãi AAB American Associatk>nofBioanalysts Hỉệpỉiội các
nhà phân tích sinh học
A A B Association of Applied Bioỉogists Hiép ỉiội
các nhà sinh vật học ứng dụng
AAB Auto Ansvver Back Trd lời ỉại tự động
A ABA Airport Area Business Association ỉỉiệphội
kình doanh khu vực cdng hàng - không
Trang 9AABC AACO
AABC Action Against Business Crime lỉoạt động
chống iại tội phạm kinh doanh
AABD Aírican - American Biographical Database
Cơsỏdữiiệu vế tiểu sử Mỹ ~ Phi
AABD Aírican - American Business Directory Danh bạ
doanh nghiệp Mỹ - Phi
AAĐD American Association of Bank Directors
Hiệp hội các giám đốc ngân hàng Mỹ
A A BE American Association of Blacks in Energy
ỉỉiệp hội người Mỹ da đen trong nàng lượng
AABF Aírican - Asia Business Pomm Diẻn đàn ỉdnh
doanh Á - Phi
AABG Avian Ađvantage Buyers Group Nhóm ngiỉời
mua iợi ích chim nuôi
AAĐH Aửican - American for Balanced Health Những
người Mỹ - Phi vì một nền ỵ tế hài hoà
AABH Association for Ambulatory Behavioral
Healthcare Hiệp hội y tể tập tinh bệnh nhân có thể
đi iại được
AABI Aviation Accreditation Board International
Ban thừa nhận hàng không quốc iế
AABK Airplane Anti - Bomb Kit Côn^ cụ chống ỉĩìáy
bay ném bom
AAĐL Ahican - American Business Link lẤên kẻi kinh
doanh Mỹ - Phi
AABN ASEAN Australia Biotechnology Netvvork
Mạng thông tin cồng nghé sinh học Ôxtrâylia ASEAN
AABP American Association of Bovine Practioners
Hiệp hợi những thấy thuốc vê' dộng vậí cố vú Mỹ
AABR Asian - American Business Roundrable Hội
nghị bàn tròn kinh doanh Mỹ - A
AAC Advanced Audio Coding Mã hóa âm íhanh
bâng kỹ thuậĩ ỉién (iéh
AAC Afro-Asian Coníerence ỉỉộ i nghị Á - Phi
AAC AIDS Action Commíttee Uỵ ban hoạt động phồng
chổng AĨDS
AAC American Alpes Club Câu lợc bộ các vậrt động
vién ỉeo núi Alpes híỹ
AAC Antimicrobial Agents and Chemotherapy Cơ
quan kháng khiiđn và hoá trị iiệu
AAC Automatic Amplitude Control Diều khiển biền
độ tự động
AAC Automatic Aperture Control Diéu khiển khấu
độ tự động
AAC Auxiliary Aircraít Carrier Tàu sân bay phii; íàư
hàng không ĩìxẩu hạm
AACA American Association of Clinỉcal Anatomists
Hiệp hội các nhân viẻn giải phẫu ỉâm sàng Mỹ
AACA Antique Automobile Club of America Câu
lạc bộ ôíồ cổ lỗ Mỹ
AACA Asian - American Civic Association Hiệp
hội công dân Mỹ - Á
AACAP American Academy of Child and Adolescent
psychiatry Viện nghiên cứu bệnh tâm thán trẻ em và
thiếu niẻn Mỹ
AACB Association of Accredĩted Ceriiíìcation Bodies
Hiệp hội các tổ chức chứng chỉ được íhừa nhận
AA C C American Association Clinical Chemistry
Hiệp hội hoá học lâm sàng Mỹ ÁACC American Association o f Cereal Chemists Hiệp hội cấc nhà hóa học ngũ cốc Mỹ
AACC American Associatỉon of Christian Counselors
Hiệp hội các luật sư tín đổ cơ đốc giáo
AACC American Association of Community Colleges
Hiệp hội cộng đổng trường học Mỹ
AA C C American Automatic Control Council Hội
đồng điểu khiển tự dộng Mỹ
AACCH Auxiliary Analogue Conưol Channel Kénh
điều khiển tương tự phụ
AACD American Association of Cỉinical Directors
Hiệp hội các giám đốc bệnh viện Mỹ
A A C E American Association of Code Enforcement
Cơ quan cưỡng bức thực thi ỉuậỊ Mỹ
AACE Arkansas Association of CdlegGS and Employers
Hiệp hội những ông chủ và trường học Arkơnsơs
A A C E AssociationfòrtheAclvancementofConnputing
in Education Hiệp hội xúc tiến điện toán trong
ngành giáo dục
A A C E Association for the Advancement of Cost
Engineering Hiệp hội cdi tiến chi phí cồng nghệ
A A C E Authentication - Auứx>rization Coordination
for Europe Điểu phối sự nhận thức và độc quyển
châu Áu
A A C F Asian - American Christian Fellowship Tín
đồ Thiẻn Chúa giáo Mỹ ~ Á
AACG AgainstAnimalCruelty Group Nhóm chống
iại hành xủ thô bạo đối với vật nuôi
AA C G American Association for Crystal Growth
Hiệp hội phát triển pha lê Mỹ
A A C I American Auto Club International Câu Ịạc
bộ ồtô quốc tế Mỹ
A A C L Animal Anti - Cruelty League Uên âoàn chống
hành xủ thồ bạo đối vớỉ vật nuôi
AACM All - American Crane Maintenance Bảo trĩ
cẩn trục toàn nước Mỹ
AACN American Academyof Clinical Neuropsychology
Viện Mỹ vé sinh lỷ học thán kinh lâm sàng
AACN American Association of Colleges of Nursing
Hiệp hội các trường hộ iỷ Mỹ
AACN American Association of Criticalose Nurses
Hiệp hội những người hộ ỉỷ Mỹ châm sóc bệnh nan y
AACO AIDS Activĩties Coordinating ORìce Cơ quan
điều phối các hoạt động ÁỈDS
Trang 10AACO AAEM
AACO Asian - American for Commưnity Outreach
Hộỉ phát triển cộng đổng Mỹ - Á
AACP American Academy of Clinical Psychiatristc
Viện các nhà tâm thần học hênh viện Mỹ
AACR American Asbociation of Cancer Resecarch
Hiệp hội nghiên cứu bệnh ung thư Mỹ
AACR Anglo-American Cataloguing Rules Các quy
tắc lập thư mục Anh - Mỹ
AACS Advanced Access Content System Hệ thống
truy nhập nội dung iìền tiến
AACS American Academy of Cosmetic Surgery
Học viện gidi phẫu thẩm mĩ Mỹ
AACS American Association for Chinese Studies
Hiệp hội Mỹ nghiên cứu Trung Quốc
AACS Asynchronous Address Communication System
Hệ thống truỵển thông địa chỉ khâng dổng bộ
A A C T American Academy of Clinical Toxicology
Viện độc tố khám điều trị Mỹ
AACT American Association of Christian Therapists
Hiệp hội các nhầ trị iiệu Thìẻn Chúa giáo Mỹ
AACU Assodatkxi of American Cdleges and Universítìes
Hiệp hội các trường đại học - cao đẳng Mỹ
AAD Affìrmative Aơion and Diversity Tính đa dạng của
việc sưa đổi chính sách phân biệt chủng tộc
AAD American Academy of Dermafology Viện
khoa da Mỹ
AAD American Acoustic Development Cơ quan
phát triển âm học Mỹ
AAD American Alumni Directory Danh bạ Aỉiưnni Mỹ
AAD Arab Accounting Dinar Đổng íién pháp định
giữa các quốc gia Ảrập
AAD Attitude Anomaly Detector Bộ phát hiện sự
bất thường của thế bay
AAD Aưstralian Antarctic Dlvision Ban Nơm cụt Ôxirâyừa
AAD Australian Association of the Deaf Hiệp hội
người điếc Ôxtrâylia
AADA American Academy of Dramatic Arts Viện
nghệ thuật kịch Mỹ
AADA Asia - Australia Discussion Agreement Thõd
thuận thảo ỉuận Ấ - úc
AADA Asians Against Domestic Abuse Những ngiỉời
châu Á chống ỉại hủ tục gia đinh
AADB Accountancy and Actuarial Discipline Board
Ban đào tạo nhổn viên thống ké và kế toán
AADB American Association of the Deaf - Blind
Hiệp hội người mù - điếc Mỹ
AADD Adult Attention - Deíìcit Disorder Rối loạn
khiếm khuyết quan tâm người lớn
AA D E Almost All Digital Electronics Điện ứ học
toàn số
AA D F All - American Dance Pactory Thương điêhì
khiêu vữ toàn Mỹ
AADI Ausừalian Aerospace and Deíence Innovations
Các cải tiến quốc phòng và hàng không vũ trxỊ Ôxtrâỵlia
A A D L Architecture Analysis and Desỉgn Language
Ngôn ngữ thiết kế và phân (ích kiến trúc
AADM Applicable Analysis and Discrete Mathematics
Toán học rời rạc và phân iich cố thể ứng dụng được
AADP American Association of Drugỉess Practitioners
Hiệp hội các nhâ chữa bệnh khâng dùng thuốc Mỹ
AADP Annexation Area Development Policies
Các chính sách phát triển khu vực sát nhập
AADR All - American Dog Registry Dâng kí chó
trên toàn Mỹ
AADS Advanced Air Delivered Sensor Bộ cảm cấp
khí tiền tiến
A A D T Annual Average Daily Traffìc Giao vận hàng
ngày bình quân hàng năm
AADT Automated Analysis of Datalink Transmission
Phân tích tự dộng vé truyền dẩn liên kết dữ liệu
A A E Apparent Activation Energy Nâng lượng hoại
hóa hiểu kiến
A A E Association for Astronomy Education Hiệp
hội đào tạo ngành ihién vản
A A E Australian Air Express Hàng không tốc hành
Ôxtrâyiia
AAEA African - American Environmentalist Association
Hiệp hội các nhà môi trường Mỹ - Phi
A A E B Aírican - American Empovverment Blog
Bỉog chuyển giao quỵén iực Mỹ - Phi
A A EC Applied Automated Engineering Corporation
Hợp tác kỹ thuật tự động ứng dụng
A A E C Australian Atomic Energy Commission ỉỉội
đổng nâng iượng nguyền tủ Oxtrâyỉia
AAED Advanced Airbome Expendable Decoy Thỉếĩ hị
hắt sóng Rađa mở rộng được đật trền máy bay tién tiến
A A E E American Academy of Environmental
Engineers Viện các kĩ thuật viên môi trường Mỹ
A A E F Air Assault Expeditionary Force Li/C ỉượng
viển chinh công kích không quân
A A EG American Artists Entertainment Group Nhóm giổi trí cứa các nghệ s ĩ Mỹ
A A E I American Association of Exporters - Ịmporters
Hiệp hội các nhà xuất - nhập khẩu Mỹ
A A E L Animal Assistance & Education League Uên
đoàn giáo dục và trợ giúp vật nuôi
A A E L Antennas and Applied Electromagnetics
Lab Phòng thí nghiệm điện - từ ứng dụng và anten
A A EM American Academy of Emergency Medicine
Viện y học cấp cứu Mỹ