1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Từ điển viết tắt anh việt tổng hợpgeneral english vietnamese acronym dictionary

10 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 793,68 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bién mục trên xuất bản phẩm của Thư viện Quốc gia Việt NamPhùng Quang Nhượng Từ điển viết tắt Anh - Việt tổng hợp / Phùng Quang Nhượng... V í dụ: A A R ASEAN Association of Radiollogy Hi

Trang 1

PHÙNG QUANG NHƯỢNG

í ; „ ^

c i C

| c ^

B K

Trang 2

Bién mục trên xuất bản phẩm của Thư viện Quốc gia Việt Nam

Phùng Quang Nhượng

Từ điển viết tắt Anh - Việt tổng hợp / Phùng Quang Nhượng - H ; Từ điển Bách

khoa,2012 - 1551tr ;27cm

ISBN 9786047704187

1 Tiếng Anh 2 Tiếng Việt 3 Từ điển viết tắt

423 - d c l4

TBB0071p-CIP

Trang 3

PHÙNG QUANG NHƯỢNG

TỪ ĐIỂN VIẾT TẮT

A N H - V IỆ T

TỔNG HỢP

General - Engllsh - Vletnamese Acponym Dlctlonapy

NHÀ XUẤT BẨN TỪ ĐlỂN BẤCH KHOA

Trang 5

j S ờ / n ó i é ằ u

~ĩ T i ế t t ắ t tiế n g A n h xu ấ t hiện chưa lâu nhưng đ ã ă n sâu

V vờo tiềm thức sống động của con ngitòi Nó là h ệ qtiả của

x ã h ộ i trong tiến trình toàn cầu hoá sâu sẳ c và một n ề n khoa

b ọ c - côỉìg nghệ p h á i triển Dó có th ể gọi là cách d iễ n đ ạ t được cấti tạo bằng cá c k í tự ctầĩi của một tổ hợp từ tiếng A n h có khả ỉỉđ n q chtiyển tả i thông tin cao - tạo nùn một kiến trtíc mới trong lịch s ứ ngô.i n g ứ của nhãn loại, \hi7tig từ tn ế t tắt như: IC, DOS,

W IĨ) đã trở thành qtietì thuộc và xtiất b iệ n thường n hật trê ỉi

n h iề u lĩn h Iftic đ ờ i sống.

\'ì t’ậy, chúng tỏi biên soạn cuốn T ừ đ iể n v iế t tắ t A n b -

V iệt tổng h ợ p " và một trong nhữtĩg mục tiên chủ đ ạ o củ a x iiấ t bản lồ ỉi n à y là x â y dựng hệ thống thuật ngứ tiếng Việt khả chấp ứng tigbĩa t>ới bộ thống tnổl tát tiổnỊị A n h quốc tế Trong quá trìn h b iên soạn ch ắ c chắn sẽ khôttg trành kh ỏ i sa i sót C húng tồi

mong nhận được sự ỊỊÓỊ) ý, phô bình của bạn đọc làm cho chất lượn^ Cìiốn sách ngày càng tốt h m

Ị ) ể cnổn T ừ đ iể n v iế t tắt Anh - Việt tổng h ợ p " đến tay

bạn đọc, chúng tôi đã n hận được sự giúp đở, hợp tá c củ a Nhà

X ìiấ t bản T ít đ iể n M c h khoa - sự động t iê n của bạn bè đồng nghiệp và ch in h cuộc sống - nguồn cảm hứng t)ô lậ n đ ã kh ích lệ chúng tôi h oàn thàtìh cuốn sách ìiày.

ỉỉà Nội, tháng 3 n ãm 2 0 1 J

Tác giả

Trang 6

G ấ u iạ o c ủ a í ừ đ iể n

o Nguyên tắc chung của viê't liếng Anh là lây ký tự đầu của các từ gốc liêng Anh đổ câu tạo C á c ký tự viế’t tắt viết hoa nằm ở cột đầu và in đậm Từ gốc tiêng Anh nằm ở cột hai, phần ứng nghĩa tiếng Việt nằm ở CỘI ba.

V í dụ:

R A M Random Access Memory Bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên

Một viết tắt tiếng Anh có thổ ứng vđi nhiều tổ hỢp từ liếng Anh - khi đó phải chọn nghĩa sử dụng theo ngữ cảnh.

V í dụ:

O D T Object Deílnition Table Bảng định nghĩa đối tượng

O D T Online Debugging Technique K ỹ thuật gỡ rố i trực tuyến

© Trong một viếl tắt tiếng Anh có thổ bao hàm một hoặc nhiồu viết tắt tiếng Anh khác

V í dụ:

A A R ASEAN Association of Radiollogy Hiệp hội phóng xạ A SEA N

o Một viết lắt liếng Anh nếu có nhiều nghĩa tiếng Việt thì đưỢc phân biệt bằng dấu chấm phẩy (;), các nghĩa tiếng Việt tương tự thì đưỢc phân cách bằng dấu phẩy (,).

V í dụ:

A F Audio Prequency Tần s ố âm thanh; tần s ố nghe được

F A M Prequency Amplitude Modulation Biến điệu biên độ tần số, điều biến tần

© Phìần liếng V iệt trong ngoặc đơn 0 đổ phụ giải cho viết tát tiếng Anh.

V í dụ:

C F C Chloro - Pluoro Carbons Hợp chất C F C (có khả năng phá hoại tầng ozòn)

Trang 7

A Academicían Viện sĩ hàn iám

a acceleration Gia tốc

A Acre Mẩu Anh (= 4047nr)

A Ampere Ampe

A Area Vừng, khu vực

\ Atomic Thuộc nguyền íỉỉ

A&A Astronomy and Astrophysis Thiẻn vàn học

và vật li íhiền văn

A& c Auditing and Consulting Service Companỵ

Cân^ ty tư vấn vá kiểm toán A ăC

A& E Accident and Emergency Tai nạn và cấp ciũi

A&SG Accessories and Supplies Group Tập đoàn

cung ìơig ĩhiếĩ bị và phụ kiện A&SG

A.O.G ArrivalOíGoods Hàng đến

A/A Articles of Association Các điều khoán của

câng ty

A/ASL American-Austraíian Steamship Line ĩuyên

hàng hài Mỹ - ôxtrâyĩia

A/B Air-Bill Vận đơìì hàng không

A/B Air-Borne Bằng phi cơ; trên máy hay

A/C Air-Conditioning Diếu hoà không khi

a/c alternating current Dòng diện xoơy chiều

A/I) Analog/Digital Tương íự ỉ sô'

\ Ỉ E ArchitecưEngineer K ĩ sư ỉ kiến trúc sư

A/F Air/Freight Cước hàng không

A/F Air/Fuel Nhién liệu Ị máy bay

A/G AirGround Phi trường

A/G Air to Ground Không đtíi đất

A/N ^ccour^t Hurr\ber Sốíài khoản

A/N Advice Note Giâỳ báo

A/NM Administrative/Network Management Qiuin

trịlquản iỷ mợng

A/0 Ansvver/Originate Đáp/phát

A/P Account Paid Thanh toán vào tài khoản A/P Accounting Period Chu kỳ ké'toán; năm kế toán A7P Additional Payment Khoản thanh toán phụ trội A/P Advance Payment Thanh toán trước, trả trước A/P Advice of Payment Thông báo trá tiền

A/P Authority to Pay Phiếu uỷ quyển chi trá A/P Authority to Purchase Giấy uỷ quyển rruưi hàng A/P Auto-Pilot Tựđộngìái

A/R Account Receivable Khoản phdi thu A/R Air and Radiation Không khí và bức xạ A/R All Risks Mọi rủi ro

A/S Accountable Sales Bán báo cáo bán hàng chi

tiết của đại lý

A/S After Sight Thanh toán theo hối phiếu A/S Age/Sex Tuổi/Giới tinh

A/S Air-Speed Tốc độ máy hay A/S Along-Side Dọc theo (niạn tàu) A/S At Sight Thanh toán khi xuất hối phiếu A/S/L Age/Sex/Location Tuổi/Giới tính/Nơi cư trú

A /r Air-Transportation Vận chuyển hâng hàng khâng

A f ĩ American Terms Các điểu khoản của Mỹ AỈT Auto-Throttle Tiêi iưu íựđộng

AAV Actual-Weight Trọng lượng ihựcĩế

A I A One I ẩ )ỢÌ một, loại nhất

AA Abbreviated Addressing I4 p địa chỉ tắt

AA Absolute Address Dịa chỉ tuyệt đối

AA Absolute Aỉtitude Độ cao tuyệt đối

AA Accelerometer Assembly Tổ hợp gia tốc kế

AA AcidAmin Axitamin

AA Adaptive Antenna Anien điếu hợp

AA Add Acrelerator Máy gia tốc cộng

AA AdiosAmigo Tạm biệt bạn

Trang 8

AA AAHA

AA Administrative Authority Thẩm quyển hành chính

AA After Arrival Sơu khi đến nơi

AA Against Actuals Đổi hàng hiện hữìi hẵng hàng

sắp cổ

AA Alcoholic Anonymous tiộỉ cai rượu

aa always afloat Tàu luôn iuôn nổi

AA American Airlines Hãng hàng không Mỹ

AA Anti-Aircraft Phổng không

AA Application Association Hiệp hội ímg dụng

AA Arithmetic Average Trung bình cộng

AA Association in Arts Hiệp hội nghệ thuật

AA Author's Aỉteration Thay tác gỉả

AA Auto-Answer Trả ỉời tự động

AA Automatic Adjust Điều chỉnh tự động

AA Automatic Aproval Tự động thừa nhận

AA Automobile Association Hiệp hội xe hơi (Anh)

AA/TDMA Adaptive AssignmenưTime Division

Multiple Access Gán điều hợpỉĐa truy nhập theo

phẩn thời gian

AAA Access of ANSI Art Tiếp cận bí quyếĩ của ANSỈ

AAA Agricultural Adjustment Administration

Quản trị điều chỉnh nông nghiệp

AAA Amateur Astronomers Association Hiệp hội

các nhà thiên văn nghiệp du

AAA Amateur Athletics Association ỉiiệp hội các

nhà điển kình nghiệp dư

AAA American Accounting Association Hiệp hội

kế toán Mỹ

AAA American Anthropological Association Hiệp

hội nhân chủng học Mỹ

AAA American Arbitration Association Hiệp hội

írọng tài Mỹ

AAA American Automobile Association Hiệp hội

xe hơi Mỹ

AAA Anti Aircraít Artillery Pháo phòng không

AAA Authentication-Authorisation and Accounting

Nhận thiíC - thần quyển và tính ciứk

AAAA American Association fòr Aíĩìrmative Action

Hiệp hội Mỹ để sủa đổi chữứi sách phân biệt chủng tộc

AAAA American Association of Advertising Agencies

Hiệp hội các hãng quàng cáo Mỹ

AAAA Ausừalian Automotive Aítermarket Association

Hiệp hội xe hơi sau khi mua Ôxtrâyĩia

\ A \ \ \ American Association Against Acronym

Abuse Hiệp hội Mỹ chống lạm dụng viết tắt

AAAC AssociationoíAustralian AcousticalConsuttants

Hiệp hội các nhà tư vấn âni học ôxĩrâylia

AAAD Academy of Arts Architecture and Design

Viện các nghệ thuật - kiến trúc và thiết kế

A AAE Association of Arts Administration Educators

Hiệp hội các nhà giáo dục quàn trị nghệ thuật

A A A F American Acadamy of Applied Porensics

Vién pháp lý ihĩg dụng Mỹ

A A AFA American Association to Advance Fat

Acceptance Tổ chức bảo vệ quyền ỉợi ngưì^/i béo phì Mv

A A AFA Association of Aírican - American Pinancial

Advisors Hiệp hội các nhà cố vấn íâi chính M ĩ - Phị

AAAG American Association of Anthropological

Genetics Hiệp hội các hệ Gen nhân chủng học Mỹ

A A A lỉ Aírican American Alliance for Home

Owernership Liên núnh Mỹ ~ Phi về chủ sởhữìi nhừ à

AAAI American Association for Artiíìcial Intelligence

Hiệp hội tri khôn nhổn tạo Mỹ

AAAI Association for the Advancement of Artificial

Intelligence Hiệp hội phái triển trí khôn nhân tạo

AA A I Assoicated Aerospace Activities, Inc Công

ty hoạt dộng trong ngành hàng không vã trụ liên hiệp

A A A L American Academy of Arts and Letters

Viện hàn ỉâm văn học và nghệ ĩhuậĩ Mỹ

A A AL American Association of Applied Linguistics

ĩỉiệp hội các nhà ngôn nỊìữ học ỉùig dụng Mỹ

AAAM Advanced Air - to - Air Missile Tẻn lửa kfư)nịỊ

đối không cải tiến

AAAM American Academy of Aesthetic Medicine

Viện y học mỹ học Mỹ

AAAN Arab - American Action Network Mạng

hành động Mỹ - Ả rập

AAAP Association of Administrators in Academic

Pedlatrics Hiệp hột các nhả quản tn trong các nht

khoa viện

AA AR American Associalion for Aerosol Research

Hiệp hội nghiền cửu bình ỉhuấc xịt M ỹ

AAAS American Academy of Arts and Science

Viện Hàn ìâm khoa học và nghệ thuật Mỹ

AAAS American Association for the Advanced of

Science Hiệp hội vỉ sự tiến bộ của khoa học Mỹ AAAU All-American Avvards and Uniíorms Các

giải thưởng và đổng phục toàn Mỹ

A A AV Advanced Amphibious Assault Vehicle

Máy bay tấn công tkuỷ bộ tiền tiến

AAAW Aboriginal AiDS Avvareness Week Tuân ĩễ

nhận thức AIDS của thổ dân

AAB All to AN Broadcast Quảng bá rộng rãi AAB American Associatk>nofBioanalysts Hỉệpỉiội các

nhà phân tích sinh học

A A B Association of Applied Bioỉogists Hiép ỉiội

các nhà sinh vật học ứng dụng

AAB Auto Ansvver Back Trd lời ỉại tự động

A ABA Airport Area Business Association ỉỉiệphội

kình doanh khu vực cdng hàng - không

Trang 9

AABC AACO

AABC Action Against Business Crime lỉoạt động

chống iại tội phạm kinh doanh

AABD Aírican - American Biographical Database

Cơsỏdữiiệu vế tiểu sử Mỹ ~ Phi

AABD Aírican - American Business Directory Danh bạ

doanh nghiệp Mỹ - Phi

AAĐD American Association of Bank Directors

Hiệp hội các giám đốc ngân hàng Mỹ

A A BE American Association of Blacks in Energy

ỉỉiệp hội người Mỹ da đen trong nàng lượng

AABF Aírican - Asia Business Pomm Diẻn đàn ỉdnh

doanh Á - Phi

AABG Avian Ađvantage Buyers Group Nhóm ngiỉời

mua iợi ích chim nuôi

AAĐH Aửican - American for Balanced Health Những

người Mỹ - Phi vì một nền ỵ tế hài hoà

AABH Association for Ambulatory Behavioral

Healthcare Hiệp hội y tể tập tinh bệnh nhân có thể

đi iại được

AABI Aviation Accreditation Board International

Ban thừa nhận hàng không quốc iế

AABK Airplane Anti - Bomb Kit Côn^ cụ chống ỉĩìáy

bay ném bom

AAĐL Ahican - American Business Link lẤên kẻi kinh

doanh Mỹ - Phi

AABN ASEAN Australia Biotechnology Netvvork

Mạng thông tin cồng nghé sinh học Ôxtrâylia ASEAN

AABP American Association of Bovine Practioners

Hiệp hợi những thấy thuốc vê' dộng vậí cố vú Mỹ

AABR Asian - American Business Roundrable Hội

nghị bàn tròn kinh doanh Mỹ - A

AAC Advanced Audio Coding Mã hóa âm íhanh

bâng kỹ thuậĩ ỉién (iéh

AAC Afro-Asian Coníerence ỉỉộ i nghị Á - Phi

AAC AIDS Action Commíttee Uỵ ban hoạt động phồng

chổng AĨDS

AAC American Alpes Club Câu lợc bộ các vậrt động

vién ỉeo núi Alpes híỹ

AAC Antimicrobial Agents and Chemotherapy Cơ

quan kháng khiiđn và hoá trị iiệu

AAC Automatic Amplitude Control Diều khiển biền

độ tự động

AAC Automatic Aperture Control Diéu khiển khấu

độ tự động

AAC Auxiliary Aircraít Carrier Tàu sân bay phii; íàư

hàng không ĩìxẩu hạm

AACA American Association of Clinỉcal Anatomists

Hiệp hội các nhân viẻn giải phẫu ỉâm sàng Mỹ

AACA Antique Automobile Club of America Câu

lạc bộ ôíồ cổ lỗ Mỹ

AACA Asian - American Civic Association Hiệp

hội công dân Mỹ - Á

AACAP American Academy of Child and Adolescent

psychiatry Viện nghiên cứu bệnh tâm thán trẻ em và

thiếu niẻn Mỹ

AACB Association of Accredĩted Ceriiíìcation Bodies

Hiệp hội các tổ chức chứng chỉ được íhừa nhận

AA C C American Association Clinical Chemistry

Hiệp hội hoá học lâm sàng Mỹ ÁACC American Association o f Cereal Chemists Hiệp hội cấc nhà hóa học ngũ cốc Mỹ

AACC American Associatỉon of Christian Counselors

Hiệp hội các luật sư tín đổ cơ đốc giáo

AACC American Association of Community Colleges

Hiệp hội cộng đổng trường học Mỹ

AA C C American Automatic Control Council Hội

đồng điểu khiển tự dộng Mỹ

AACCH Auxiliary Analogue Conưol Channel Kénh

điều khiển tương tự phụ

AACD American Association of Cỉinical Directors

Hiệp hội các giám đốc bệnh viện Mỹ

A A C E American Association of Code Enforcement

Cơ quan cưỡng bức thực thi ỉuậỊ Mỹ

AACE Arkansas Association of CdlegGS and Employers

Hiệp hội những ông chủ và trường học Arkơnsơs

A A C E AssociationfòrtheAclvancementofConnputing

in Education Hiệp hội xúc tiến điện toán trong

ngành giáo dục

A A C E Association for the Advancement of Cost

Engineering Hiệp hội cdi tiến chi phí cồng nghệ

A A C E Authentication - Auứx>rization Coordination

for Europe Điểu phối sự nhận thức và độc quyển

châu Áu

A A C F Asian - American Christian Fellowship Tín

đồ Thiẻn Chúa giáo Mỹ ~ Á

AACG AgainstAnimalCruelty Group Nhóm chống

iại hành xủ thô bạo đối với vật nuôi

AA C G American Association for Crystal Growth

Hiệp hội phát triển pha lê Mỹ

A A C I American Auto Club International Câu Ịạc

bộ ồtô quốc tế Mỹ

A A C L Animal Anti - Cruelty League Uên âoàn chống

hành xủ thồ bạo đối vớỉ vật nuôi

AACM All - American Crane Maintenance Bảo trĩ

cẩn trục toàn nước Mỹ

AACN American Academyof Clinical Neuropsychology

Viện Mỹ vé sinh lỷ học thán kinh lâm sàng

AACN American Association of Colleges of Nursing

Hiệp hội các trường hộ iỷ Mỹ

AACN American Association of Criticalose Nurses

Hiệp hội những người hộ ỉỷ Mỹ châm sóc bệnh nan y

AACO AIDS Activĩties Coordinating ORìce Cơ quan

điều phối các hoạt động ÁỈDS

Trang 10

AACO AAEM

AACO Asian - American for Commưnity Outreach

Hộỉ phát triển cộng đổng Mỹ - Á

AACP American Academy of Clinical Psychiatristc

Viện các nhà tâm thần học hênh viện Mỹ

AACR American Asbociation of Cancer Resecarch

Hiệp hội nghiên cứu bệnh ung thư Mỹ

AACR Anglo-American Cataloguing Rules Các quy

tắc lập thư mục Anh - Mỹ

AACS Advanced Access Content System Hệ thống

truy nhập nội dung iìền tiến

AACS American Academy of Cosmetic Surgery

Học viện gidi phẫu thẩm mĩ Mỹ

AACS American Association for Chinese Studies

Hiệp hội Mỹ nghiên cứu Trung Quốc

AACS Asynchronous Address Communication System

Hệ thống truỵển thông địa chỉ khâng dổng bộ

A A C T American Academy of Clinical Toxicology

Viện độc tố khám điều trị Mỹ

AACT American Association of Christian Therapists

Hiệp hội các nhầ trị iiệu Thìẻn Chúa giáo Mỹ

AACU Assodatkxi of American Cdleges and Universítìes

Hiệp hội các trường đại học - cao đẳng Mỹ

AAD Affìrmative Aơion and Diversity Tính đa dạng của

việc sưa đổi chính sách phân biệt chủng tộc

AAD American Academy of Dermafology Viện

khoa da Mỹ

AAD American Acoustic Development Cơ quan

phát triển âm học Mỹ

AAD American Alumni Directory Danh bạ Aỉiưnni Mỹ

AAD Arab Accounting Dinar Đổng íién pháp định

giữa các quốc gia Ảrập

AAD Attitude Anomaly Detector Bộ phát hiện sự

bất thường của thế bay

AAD Aưstralian Antarctic Dlvision Ban Nơm cụt Ôxirâyừa

AAD Australian Association of the Deaf Hiệp hội

người điếc Ôxtrâylia

AADA American Academy of Dramatic Arts Viện

nghệ thuật kịch Mỹ

AADA Asia - Australia Discussion Agreement Thõd

thuận thảo ỉuận Ấ - úc

AADA Asians Against Domestic Abuse Những ngiỉời

châu Á chống ỉại hủ tục gia đinh

AADB Accountancy and Actuarial Discipline Board

Ban đào tạo nhổn viên thống ké và kế toán

AADB American Association of the Deaf - Blind

Hiệp hội người mù - điếc Mỹ

AADD Adult Attention - Deíìcit Disorder Rối loạn

khiếm khuyết quan tâm người lớn

AA D E Almost All Digital Electronics Điện ứ học

toàn số

AA D F All - American Dance Pactory Thương điêhì

khiêu vữ toàn Mỹ

AADI Ausừalian Aerospace and Deíence Innovations

Các cải tiến quốc phòng và hàng không vũ trxỊ Ôxtrâỵlia

A A D L Architecture Analysis and Desỉgn Language

Ngôn ngữ thiết kế và phân (ích kiến trúc

AADM Applicable Analysis and Discrete Mathematics

Toán học rời rạc và phân iich cố thể ứng dụng được

AADP American Association of Drugỉess Practitioners

Hiệp hội các nhâ chữa bệnh khâng dùng thuốc Mỹ

AADP Annexation Area Development Policies

Các chính sách phát triển khu vực sát nhập

AADR All - American Dog Registry Dâng kí chó

trên toàn Mỹ

AADS Advanced Air Delivered Sensor Bộ cảm cấp

khí tiền tiến

A A D T Annual Average Daily Traffìc Giao vận hàng

ngày bình quân hàng năm

AADT Automated Analysis of Datalink Transmission

Phân tích tự dộng vé truyền dẩn liên kết dữ liệu

A A E Apparent Activation Energy Nâng lượng hoại

hóa hiểu kiến

A A E Association for Astronomy Education Hiệp

hội đào tạo ngành ihién vản

A A E Australian Air Express Hàng không tốc hành

Ôxtrâyiia

AAEA African - American Environmentalist Association

Hiệp hội các nhà môi trường Mỹ - Phi

A A E B Aírican - American Empovverment Blog

Bỉog chuyển giao quỵén iực Mỹ - Phi

A A EC Applied Automated Engineering Corporation

Hợp tác kỹ thuật tự động ứng dụng

A A E C Australian Atomic Energy Commission ỉỉội

đổng nâng iượng nguyền tủ Oxtrâyỉia

AAED Advanced Airbome Expendable Decoy Thỉếĩ hị

hắt sóng Rađa mở rộng được đật trền máy bay tién tiến

A A E E American Academy of Environmental

Engineers Viện các kĩ thuật viên môi trường Mỹ

A A E F Air Assault Expeditionary Force Li/C ỉượng

viển chinh công kích không quân

A A EG American Artists Entertainment Group Nhóm giổi trí cứa các nghệ s ĩ Mỹ

A A E I American Association of Exporters - Ịmporters

Hiệp hội các nhà xuất - nhập khẩu Mỹ

A A E L Animal Assistance & Education League Uên

đoàn giáo dục và trợ giúp vật nuôi

A A E L Antennas and Applied Electromagnetics

Lab Phòng thí nghiệm điện - từ ứng dụng và anten

A A EM American Academy of Emergency Medicine

Viện y học cấp cứu Mỹ

Ngày đăng: 20/10/2022, 10:11

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm