She’s having grapes... Cậu ấy đang ăn bánh.. A, a, grapes những quả nho.. A, a, grapes những quả nho.. Cô ấy đang ăn nho.. Listen and tick Hãy nghe và tích Bài nghe: Đáp án: Audio scr
Trang 1Tiếng Anh lớp 2 Unit 12 Lesson 2 trang 52 - Hay nhất Kết nối tri thức
3 Listen and chant (Hãy nghe và hát)
Bài nghe:
Lời bài hát:
A, a, cake
A, a, cake
He’s having a cake
A, a, grapes
A, a, grapes
She’s having grapes
Dịch:
A, a, cake (cái bánh)
Trang 2A, a, cake (cái bánh)
Cậu ấy đang ăn bánh
A, a, grapes (những quả nho)
A, a, grapes (những quả nho)
Cô ấy đang ăn nho
4 Listen and tick (Hãy nghe và tích)
Bài nghe:
Đáp án:
Audio script:
1 He’s having a cake
2 She’s having grapes
Dịch:
1 Cậu ấy đang ăn bánh
2 Cô ấy đang ăn nho
Trang 35 Look and write (Hãy quan sát và viết)
Đáp án:
Table (cái bàn)
Grapes (những quả nho)
Cake (cái bánh)