1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

bo de thi giua hoc ki 2 mon toan lop 3 nam hoc 2020 2021

18 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 134 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Th nămứ II.

Trang 1

Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 3 năm h c 2020 – 2021 – Đ s ề ữ ọ ớ ọ ề ố

1

Nghiêm c m m i hình th c sao chép nh m m c đích th ấ ọ ứ ằ ụ ươ ng m i ạ

Đ thi gi a h c kì 1 môn Toán l p 3 – Đ s 1 ề ữ ọ ớ ề ố

I Ph n tr c nghi m (2 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l i đúng: ặ ướ ả ờ

Câu 1: Trong các s 4924, 4813, 4139, 4913; s l n nh t là:ố ố ớ ấ

Câu 2: S g m hai nghìn, hai m i m t đ n v đ c vi t là:ố ồ ươ ố ơ ị ượ ế

Câu 3: S thích h p đ đi n vào ch ch m 50m 12dm = ….dm là: ố ợ ể ề ỗ ấ

Câu 4: S La Mã XI đ c đ c là:ố ượ ọ

Câu 5: Ngày 19 tháng 5 năm 2021 là ngày th t Ngày 30 tháng 5 cùng năm là thứ ư ứ

m y?ấ

A Ch nh tủ ậ B Th b yứ ả C Th sáuứ D Th nămứ

II Ph n t lu n (8 đi m) ầ ự ậ ể

Bài 1 (2 đi m): Đ t tính r i tínhể ặ ồ

Bài 2 (2 đi m): Tìm X, bi t:ể ế

a) X : 2 = 9382 - 7285 b) X + 2949 = 1492 x 6

Trang 2

Bài 3 (2 đi m): M t c a hàng có 1800 ki-lô-gam g o đ c chia vào 9 bao H i 5 baoể ộ ử ạ ượ ỏ

nh th có bao nhiêu ki-lô-gam g o?ư ế ạ

Bài 4 (2 đi m): M t m nh đ t hình ch nh t có chi u dài là 250m, chi u r ng ng nể ộ ả ấ ữ ậ ề ề ộ ắ

h n chi u dài 75m Tính chu vi c a m nh đ t hình ch nh t đó.ơ ề ủ ả ấ ữ ậ

Trang 3

Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 3 – Đ s 1 ề ữ ọ ớ ề ố

I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ

II Ph n t lu n ầ ự ậ

Bài 1: H c sinh t đ t phép tính r i tínhọ ự ặ ồ

a) 6284 + 1940 = 8224 b) 9284 – 4814 = 4470

c) 2242 x 4 = 8968 d) 6835 : 5 = 1367

Bài 2:

a) X : 2 = 9382 - 7285

X : 2 = 2097

X = 2097 x 2

X = 4194

b) X + 2949 = 1492 x 6

X + 2949 = 8952

X = 8952 – 2949

X = 6003

Bài 3:

1 bao g o n ng s ki-lô-gam là:ạ ặ ố

1800 : 9 = 200 (kg)

5 bao g o n ng s ki-lô-gam là:ạ ặ ố

200 x 5 = 1000 (kg) Đáp s : 1000kg g oố ạ

Bài 4:

Chi u r ng c a m nh đ t hình ch nh t là:ề ộ ủ ả ấ ữ ậ

250 – 75 = 175 (m) Chu vi c a m nh đ t hình ch nh t là:ủ ả ấ ữ ậ

(250 + 175) x 2 = 850 (m) Đáp s : 850mố

Trang 4

Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 3 năm h c 2020 – 2021 – Đ s ề ữ ọ ớ ọ ề ố

2

Nghiêm c m m i hình th c sao chép nh m m c đích th ấ ọ ứ ằ ụ ươ ng m i ạ

Đ thi gi a h c kì 1 môn Toán l p 3 – Đ s 2 ề ữ ọ ớ ề ố

I Ph n tr c nghi m (2 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l i đúng: ặ ướ ả ờ

Câu 1: S li n sau c a s 4829 là s :ố ề ủ ố ố

Câu 2: Tháng nào d i đây có 31 ngày?ướ

A Tháng 2 B Tháng 5 C Tháng 9 D Tháng 4

Câu 3: Ch s 5 trong s 4151 thu c hàng: ữ ố ố ộ

A Hàng trăm B Hàng nghìn C Hàng đ n vơ ị D Hàng ch cụ

Câu 4: Ch n đáp án sai trong các đáp án d i đây:ọ ướ

Trong m t hình tròn:ộ

A Đ dài các bán kính không b ng nhau.ộ ằ

B Đ dài bán kính b ng m t n a đ dài đ ng kính.ộ ằ ộ ử ộ ườ

C Đ dài đ ng kính g p đôi bán kính.ộ ườ ấ

D Tâm c a hình tròn là trung đi m c a đ ng kính.ủ ể ủ ườ

Câu 5: Đi m M là trung đi m c a đo n th ng AB Đ dài AB = 6cm Đ dài đo nể ể ủ ạ ẳ ộ ộ ạ

MA b ng:ằ

II Ph n t lu n (8 đi m) ầ ự ậ ể

Bài 1 (2 đi m): Đ t tính r i tínhể ặ ồ

a) 3881 + 4913 b) 8492 – 6229

Trang 5

Bài 2 (2 đi m):

a) S p x p các s 5251, 624, 516, 6421 theo th t t bé đ n l n.ắ ế ố ứ ự ự ế ớ

b) Th c hi n phép tự ệ ính:

8922 – 1489 x 4 1839 + 9156 : 3

Bài 3 (2 đi m): Có 5 xe ch hàng, m i xe ch đ c 1842kg hàng S hàng này đ cể ở ỗ ở ượ ố ượ chia đ u vào 6 thùng H i m i thùng ch a bao nhiêu ki-lô-gam hàng?ề ỏ ỗ ứ

Bài 4 (2 đi m): M t m nh đ t hình ch nh t có chi u r ng 195m và chi u dài g pể ộ ả ấ ữ ậ ề ộ ề ấ

ba l n chi u r ng Tính chu vi c a m nh đ t hình ch nh t đó.ầ ề ộ ủ ả ấ ữ ậ

Trang 6

Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 3 – Đ s 2 ề ữ ọ ớ ề ố

I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ

II Ph n t lu n ầ ự ậ

Bài 1: H c sinh t đ t phép tính r i tính ọ ự ặ ồ

a) 3881 + 4913 = 8794 b) 8492 – 6229 = 2263

c) 1039 x 6 = 6234 d) 9741 : 3 = 3247

Bài 2:

a) S p x p: 516, 624, 5251, 6421ắ ế

b) 8922 – 1489 x 4 = 8922 – 5956 = 2966

1839 + 9156 : 3 = 1839 + 3052 = 4891

Bài 3:

T ng s hàng n ng s ki-lô-gam là:ổ ố ặ ố

1842 x 5 = 9210 (kg)

M i thùng ch a s ki-lô-gam hàng là:ỗ ứ ố

9210 : 6 = 1535 (kg) Đáp s : 1535kgố

Bài 4:

Chi u dài c a m nh đ t hình ch nh t là:ề ủ ả ấ ữ ậ

195 x 3 = 585 (m) Chu vi c a m nh đ t hình ch nh t là:ủ ả ấ ữ ậ

(195 + 585) x 2 = 1560 (m) Đáp s : 1560mố

Trang 7

Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 3 năm h c 2020 – 2021 – Đ s ề ữ ọ ớ ọ ề ố

3

Nghiêm c m m i hình th c sao chép nh m m c đích th ấ ọ ứ ằ ụ ươ ng m i ạ

Đ thi gi a h c kì 1 môn Toán l p 3 – Đ s 3 ề ữ ọ ớ ề ố

I Ph n tr c nghi m (2 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l i đúng: ặ ướ ả ờ

Câu 1: S g m hai nghìn, ba trăm, năm ch c và b y đ n v đ c vi t là:ố ồ ụ ả ơ ị ượ ế

Câu 2: Hi u gi a s ch n l n nh t có b n ch s v i s l bé nh t có b n ch s là:ệ ữ ố ẵ ớ ấ ố ữ ố ớ ố ẻ ấ ố ữ ố

Câu 3: Phép chia 4358 : 6 có s d b ng: ố ư ằ

Câu 4: Chu vi c a hình vuông có c nh b ng 15cm là:ủ ạ ằ

Câu 5: Đây là b ng th ng kê s h c sinh c a m t tr ng ti u h c:ả ố ố ọ ủ ộ ườ ể ọ

T ng s h c sinh c a c tr ng là:ổ ố ọ ủ ả ườ

A 1000 h c sinhọ B 1025 h c sinhọ C 1050 h c sinhọ D 1100 h c sinhọ

II Ph n t lu n (8 đi m) ầ ự ậ ể

Bài 1 (2 đi m): Th c hi n phép tínhể ự ệ

a) 1793 + 5923 + 1833 b) 7292 – 1941 – 3949

c) 1231 x 5 + 1892 d) 9138 – 1930 x 4 + 7825 : 5

Bài 2 (2 đi m): Tìm X, bi t:ể ế

Trang 8

a) X – 829 = 1494 x 2 b) 3813 – X = 9000 : 5

Bài 3 (2 đi m): Trang tr i nuôi gà trong 5 ngày thu đ c 2420 qu tr ng H i trongể ạ ượ ả ứ ỏ

9 ngày nh th , trang tr i thu ho ch đ c bao nhiêu qu tr ng?ư ế ạ ạ ượ ả ứ

Bài 4 (2 đi m): Hoa có 2 t gi y b c, m i t m nh giá 1000 đ ng và 3 t gi y b c,ể ờ ấ ạ ỗ ờ ệ ồ ờ ấ ạ

m i t m nh giá 2000 đ ng H i Hoa có t ng c ng bao nhiêu ti n?ỗ ờ ệ ồ ỏ ổ ộ ề

Trang 9

Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 3 – Đ s 3 ề ữ ọ ớ ề ố

I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ

II Ph n t lu n ầ ự ậ

Bài 1:

a) 1793 + 5923 + 1833 = 7716 + 1833 = 9549

b) 7292 – 1941 – 3949 = 5351 – 3949 = 1402

c) 1231 x 5 + 1892 = 6155 + 1892 = 8047

d) 9138 – 1930 x 4 + 7825 : 5 = 9138 – 7720 + 1565 = 1418 + 1565 = 2983

Bài 2:

a) X – 829 = 1494 x 2

X – 829 = 2988

X = 2988 + 829

X = 3817

b) 3813 – X = 9000 : 5

3813 – X = 1800

X = 3813 – 1800

X = 2013

Bài 3:

Trong 1 ngày, trang tr i thu đ c s qu tr ng là:ạ ượ ố ả ứ

2420 : 5 = 484 (qu )ả Trong 9 ngày, trang tr i thu đ c s qu tr ng là:ạ ượ ố ả ứ

484 x 9 = 4356 (qu )ả Đáp s : 4356 qu tr ngố ả ứ

Bài 4:

T ng s ti n m nh giá 1000 Hoa có là:ổ ố ề ệ

1000 x 2 = 2000 (đ ng)ồ

T ng s ti n m nh giá 2000 Hoa có là:ổ ố ề ệ

2000 x 3 = 6000 (đ ng)ồ

Trang 10

Hoa có t ng c ng s ti n là:ổ ộ ố ề

2000 + 6000 = 8000 (đ ng)ồ Đáp s : 8000 đ ngố ồ

Trang 11

Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 3 năm h c 2020 – 2021 – Đ s ề ữ ọ ớ ọ ề ố

4

Nghiêm c m m i hình th c sao chép nh m m c đích th ấ ọ ứ ằ ụ ươ ng m i ạ

Đ thi gi a h c kì 1 môn Toán l p 3 – Đ s 4 ề ữ ọ ớ ề ố

I Ph n tr c nghi m (2 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l i đúng: ặ ướ ả ờ

Câu 1: Dãy s nào d i đây x p đúng th t t bé đ n l n?ố ướ ế ứ ự ừ ế ớ

A 2849, 2950, 2184, 2483 B 3120, 3295, 3338, 3983

C 5829, 5138, 5083, 5582 D 9018, 9042, 9052, 9009

Câu 2: S li n sau c a s 2889 là:ố ề ủ ố

Câu 3: Giá tr c a X th a mãn X x 4 = 1024 là: ị ủ ỏ

A X = 256 B X = 264 C X = 294 D X = 225

Câu 4: M t hình tròn có đ ng kính b ng 4cm Bán kính c a hình tròn đó là:ộ ườ ằ ủ

Câu 5: Kim ng n đ ng h ch s VII, kim dài ch s IV H i đ ng h cho bi t m yắ ồ ồ ỉ ố ỉ ố ỏ ồ ồ ế ấ

gi ?ờ

A 6 gi 20 phútờ B 7 gi 4 phútờ

C 7 gi 20 phútờ D 6 gi 4 phútờ

II Ph n t lu n (8 đi m) ầ ự ậ ể

Bài 1 (2 đi m): Đ t tính r i tínhể ặ ồ

Bài 2 (2 đi m): Tìm X, bi t:ể ế

Trang 12

a) X : 5 = 8293 – 7182 b) X x 8 = 2274 x 4

Bài 3 (2 đi m): M t đ i ph i s a quãng đ ng dài 5408m, đ i đã s a đ c 1/4ể ộ ộ ả ử ườ ộ ử ượ quãng đ ng H i đ i đó còn ph i s a bao nhiêu mét đ ng n a?ườ ỏ ộ ả ử ườ ữ

Bài 4 (2 đi m): M t ng i th làm khung tranh hình ch nh t có chi u dài 15dm vàể ộ ườ ợ ữ ậ ề chi u r ng kém chi u dài 9dm H i chu vi c a khung tranh đó là bao nhiêu xăng-ti-ề ộ ề ỏ ủ mét?

Trang 13

Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 3 – Đ s 4 ề ữ ọ ớ ề ố

I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ

II Ph n t lu n ầ ự ậ

Bài 1: H c sinh t đ t phép tính r i tínhọ ự ặ ồ

a) 1274 + 7829 = 9103 b) 6918 – 4852 = 2066

c) 4912 x 2 = 9824 d) 7788 : 3 = 2596

Bài 2:

a) X : 5 = 8293 – 7182

X : 5 = 1111

X = 1111 x 5

X = 5555

b) X x 8 = 2274 x 4

X x 8 = 9096

X = 9096 : 8

X = 1137

Bài 3:

S mét đ ng đ i đã s a đ c là:ố ườ ộ ử ượ

5408 : 4 = 1352 (m)

S mét đ ng đ i còn ph i s a là:ố ườ ộ ả ử

5408 – 1352 = 4056 (m) Đáp s : 4056mố

Bài 4:

Chi u r ng c a khung tranh là:ề ộ ủ

15 – 9 = 6 (dm) Chu vi c a khung tranh đó là:ủ (15 + 6) x 2 = 42 (dm)

Đ i 42dm = 420cmổ

Trang 14

Đáp s : 420cmố

Trang 15

Đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 3 năm h c 2020 – 2021 – Đ s ề ữ ọ ớ ọ ề ố

5

Nghiêm c m m i hình th c sao chép nh m m c đích th ấ ọ ứ ằ ụ ươ ng m i ạ

Đ thi gi a h c kì 1 môn Toán l p 3 – Đ s 5 ề ữ ọ ớ ề ố

I Ph n tr c nghi m (2 đi m): ầ ắ ệ ể Khoanh tròn vào đáp án đ t tr c câu tr l i đúng: ặ ướ ả ờ

Câu 1: S 1492 đ c đ c là:ố ượ ọ

A M t b n chín haiộ ố

B M t nghìn b n chín haiộ ố

C M t b n trăm chín m i haiộ ố ươ

D M t nghìn b n trăm chín m i haiộ ố ươ

Câu 2: Trong các s XI, IX, V, VIII; s l n nh t là:ố ố ớ ấ

Câu 3: T ng c a s l n nh t có ba ch s v i s nh nh t có 4 ch s khác nhau là:ổ ủ ố ớ ấ ữ ố ớ ố ỏ ấ ữ ố

Câu 4: S góc vuông có trong hình d i đây là:ố ướ

Câu 5: Đo n th ng AB dài 20cm, M là trung đi m c a đo n AB Đ dài đo n th ngạ ẳ ể ủ ạ ộ ạ ẳ

MA là:

II Ph n t lu n (8 đi m) ầ ự ậ ể

Trang 16

Bài 1 (2 đi m): Th c hi n phép tính:ể ự ệ

a) 1773 + 1833 x 4 b) 9839 – 1839 x 5

c) 7956 : 6 + 4913 d) 2032 : 8 – 194

Bài 2 (2 đi m): Đi n s thích h p vào ch ch m:ể ề ố ợ ỗ ấ

a) 4kg 15g = … g b) 15m 48cm = … cm

c) 4m 37cm = ….mm d) 8kg 129g = ….g

Bài 3 (2 đi m): Đ i th nh t thu ho ch đ c 250kg táo, đ i th hai thu ho ch đ cể ộ ứ ấ ạ ượ ộ ứ ạ ượ

s táo g p ba l n đ i th nh t H i c hai đ i thu ho ch đ c bao nhiêu ki-lô-gamố ấ ầ ộ ứ ấ ỏ ả ộ ạ ượ táo?

Bài 4 (1 đi m): M t hình ch nh t có chi u dài 15cm, chi u r ng b ng 1/3 chi uể ộ ữ ậ ề ề ộ ằ ề dài Tính chu vi c a hình ch nh t đó.ủ ữ ậ

Bài 5 (1 đi m): Hãy k thêm 2 đo n th ng vào hình vuông d i đây đ đ c 8 hìnhể ẻ ạ ẳ ướ ể ượ tam giác:

Đáp án đ thi gi a h c kì 2 môn Toán l p 3 – Đ s 5 ề ữ ọ ớ ề ố

I Ph n tr c nghi m ầ ắ ệ

Trang 17

D D B B A

II Ph n t lu n ầ ự ậ

Bài 1:

a) 1773 + 1833 x 4 = 1773 + 7332 = 9105

b) 9839 – 1839 x 5 = 9839 – 9195 = 644

c) 7956 : 6 + 4913 = 1326 + 4913 = 6239

d) 2032 : 8 – 194 = 254 – 194 = 60

Bài 2:

a) 4kg 15g = 4015g b) 15m 48cm = 1548cm

c) 4m 37cm = 4370mm d) 8kg 129g = 8129g

Bài 3:

Đ i th hai thu ho ch đ c s táo là:ộ ứ ạ ượ ố

250 x 3 = 750 (kg)

C hai đ i thu ho ch đ c s táo là:ả ộ ạ ượ ố

250 + 750 = 1000 (kg) Đáp s : 1000kg táoố

Bài 4:

Chi u r ng c a hình ch nh t là:ề ộ ủ ữ ậ

15 : 3 = 5 (cm) Chu vi c a hình ch nh t là:ủ ữ ậ (15 + 5) x 2 = 40 (cm) Đáp s : 40cmố

Bài 5:

Ngày đăng: 19/10/2022, 08:16

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w