STT Mã SV Họ tên SV Lớp Phải đóng HK1 Đã đóng Nợ cũ Còn nợ Khoa
1 2115190073 Lê Thị Mộng Tuyền CGM1151 260,000 - - 260,000 Giáo dục Mầm non
2 2115190055 Nguyễn Thị Kim Thanh CGM1161 1,305,000 - (290,000) 1,015,000 Giáo dục Mầm non
3 2116190001 Trần Thị Ngọc Ái CGM1162 290,000 - - 290,000 Giáo dục Mầm non
4 2116190088 Lê Ngọc Trinh CGM1163 510,000 - - 510,000 Giáo dục Mầm non
5 3115190202 Phan Khánh Vy DGM1152 1,164,000 - - 1,164,000 Giáo dục Mầm non
6 3116190119 Hồ Thạnh Thi DGM1163 651,000 - - 651,000 Giáo dục Mầm non
7 3117190131 Bùi Đặng Thanh Trúc DGM1172 956,000 - - 956,000 Giáo dục Mầm non
8 3117190087 Lê Thúy Yến Nhi DGM1173 2,151,000 - 956,000 3,107,000 Giáo dục Mầm non
9 3118190073 Ka Nhừm DGM1181 789,000 - - 789,000 Giáo dục Mầm non
10 3118190012 Nguyễn Thị Dung DGM1181 510,000 - - 510,000 Giáo dục Mầm non
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN
PHÒNG KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH
DANH SÁCH SINH VIÊN CHÍNH QUY SƯ PHẠM CHƯA HOÀN TẤT HỌC PHÍ HỌC LẠI
HK 2 NĂM HỌC 2019-2020
tính đến ngày 25/12/2019
10 3118190012 Nguyễn Thị Dung DGM1181 510,000 - - 510,000 Giáo dục Mầm non
11 3118190002 Nguyễn Lê Quỳnh Anh DGM1182 789,000 - - 789,000 Giáo dục Mầm non
12 3118190069 Lê Thị Thùy Nhung DGM1183 1,036,000 - - 1,036,000 Giáo dục Mầm non
13 3118190061 Nguyễn Thị Kim Ngọc DGM1183 510,000 - - 510,000 Giáo dục Mầm non
14 3118190064 Lê Ngọc Tuyết Nhi DGM1183 526,000 - - 526,000 Giáo dục Mầm non
15 3118190038 Nguyễn Hồng Vĩnh Khuyên DGM1183 789,000 - - 789,000 Giáo dục Mầm non
16 3119190005 Trần Thị Kim Giàu DGM1191 510,000 - - 510,000 Giáo dục Mầm non
17 3119190052 Trần Việt Trinh DGM1191 510,000 - - 510,000 Giáo dục Mầm non
18 3119190046 Pang Tiêng K' Thoanh DGM1191 510,000 - - 510,000 Giáo dục Mầm non
19 3117150006 Nguyễn Hồ Thiên Châu DGT1172 1,912,000 - (478,000) 1,434,000 Giáo dục Tiểu học
20 3118150007 Lê Cao Tú Anh DGT1181 2,367,000 - - 2,367,000 Giáo dục Tiểu học
21 3118150071 Vũ Nguyễn Kim Ngân DGT1184 1,052,000 - - 1,052,000 Giáo dục Tiểu học
22 3114160023 Nguyễn Công Thành DNH1141 2,112,000 - - 2,112,000 Nghệ thuật
23 3115160020 Nguyễn Hoàng Duy Khuê DNH1152 776,000 - - 776,000 Nghệ thuật
24 3115160028 Nguyễn Gia Nghi DNH1152 4,462,000 - - 4,462,000 Nghệ thuật
25 3115160014 Vũ Thị Hiên DNH1152 388,000 - - 388,000 Nghệ thuật
26 3118160023 Nguyễn Anh Thiên DNH1181 526,000 - - 526,000 Nghệ thuật
27 3118160025 Cao Minh Chí Tín DNH1181 526,000 - - 526,000 Nghệ thuật
28 3118160027 Nguyễn Thanh Tùng DNH1181 526,000 - - 526,000 Nghệ thuật
29 3118160007 Lữ Gia Hân DNH1181 1,052,000 - - 1,052,000 Nghệ thuật
Trang 2STT Mã SV Họ tên SV Lớp Phải đóng HK1 Đã đóng Nợ cũ Còn nợ Khoa
30 3115130147 Trương Thị Ngọc Trân DSA1153 388,000 - - 388,000 Ngoại ngữ
31 3116131050 Nghiêm Huy Sum DSA116A1 434,000 - - 434,000 Ngoại ngữ
32 3117130014 Nguyễn Trọng Đạt DSA117A1 478,000 - - 478,000 Ngoại ngữ
33 3118130020 Nguyễn Lâm Hớn Đạc DSA1182 526,000 - - 526,000 Ngoại ngữ
34 2115060009 Phạm Thị Giáng My CSI1151 260,000 - - 260,000 SP Khoa học Tự nhiên
35 2115060008 Trần Thị Mơ CSI1151 260,000 - - 260,000 SP Khoa học Tự nhiên
36 3118020010 Võ Trọng Nhân DLI1181 789,000 - - 789,000 SP Khoa học Tự nhiên
37 3118060031 Nguyễn Quốc Vủ DSI1181 526,000 - - 526,000 SP Khoa học Tự nhiên
38 2115100018 Nguyễn Thị Ngân Tâm CSU1151 390,000 - - 390,000 SP Khoa học Xã hội
39 2115100017 Lê Công Quí CSU1151 650,000 - - 650,000 SP Khoa học Xã hội
40 3118110001 Trần Thế Anh DDI1181 526,000 - - 526,000 SP Khoa học Xã hội
41 3115100025 Dương Văn Nhựt DSU1151 510,000 - - 510,000 SP Khoa học Xã hội
42 3115100032 Đỗ Thanh Trình DSU1151 510,000 - - 510,000 SP Khoa học Xã hội
43 3116091020 Đặng Minh Quốc DVA116A1 651,000 - - 651,000 SP Khoa học Xã hội
44 3118090005 Lê Kiều Dung DVA1181 526,000 - - 526,000 SP Khoa học Xã hội
45 3118090026 Trần Xuân Phương DVA1181 526,000 - - 526,000 SP Khoa học Xã hội
46 3118090016 Nguyễn Thị Hiền Linh DVA1181 510,000 - - 510,000 SP Khoa học Xã hội
46 3118090016 Nguyễn Thị Hiền Linh DVA1181 510,000 - - 510,000 SP Khoa học Xã hội
47 2116050006 Du Huệ Linh CCN1161 580,000 - 580,000 1,160,000 SP Kĩ thuật
48 2116050007 Nguyễn Thị Thùy Linh CCN1161 725,000 - - 725,000 SP Kĩ thuật
49 2116050035 Nguyễn Thanh Tòng CCN1161 1,740,000 1,740,000 580,000 580,000 SP Kĩ thuật
50 2116080010 Nguyễn Quỳnh Như CKG1161 510,000 - - 510,000 SP Kĩ thuật
51 2116080021 Phạm Hoàng Mỹ Linh CKG1161 1,305,000 - - 1,305,000 SP Kĩ thuật
52 2116080003 Lê Thị Duyên CKG1161 510,000 - - 510,000 SP Kĩ thuật
53 3118010025 Đào Trí Nhân DTO1182 1,578,000 - - 1,578,000 Toán - ứng dụng
54 3118010004 Nguyễn Thiên Ân DTO1182 2,367,000 - - 2,367,000 Toán - ứng dụng
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 12 năm 2019
Người lập bảng
Lã Trường Thịnh Giang Quốc Tuấn
PHÒNG KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH
TRƯỞNG PHÒNG