Để hệ thống lại kiến thức cũ, trang bị thêm kiến thức mới, rèn luyện kỹ năng giải đề nhanh và chính xác cũng như thêm tự tin hơn khi bước vào kì kiểm tra sắp đến, mời các bạn học sinh cùng tham khảo Đề thi cuối học kỳ 1 môn Toán 10 sách Kết nối tri thức có đáp án làm tài liệu để ôn tập. Chúc các bạn làm bài kiểm tra tốt!
Trang 1Đ KI M TRA CU I H C K IỀ Ể Ố Ọ Ỳ
MÔN TOÁN L P 10Ớ
I. TR C NGHI MẮ Ệ (7 đi m)ể
Câu 1 (NB) Trong các phát bi u sau, phát bi u nào ể ể không ph iả là m nh đ ?ệ ề
Câu 2 (NB) Trong các t p h p sau, t p h p nào là con c a t p h p ậ ợ ậ ợ ủ ậ ợ ?
Câu 3 (TH) Cho các t p h p và . Tìm t p h p ậ ợ ậ ợ
Câu 4 (TH) N a m t ph ng không g ch chéo hinh d i đây là mi n nghi m c a b t ph ng trình nào trong các b t ph ng trình sau?ử ặ ẳ ạ ở ̀ ướ ề ệ ủ ấ ươ ấ ươ
A. x+2y>1 B. 2x y+ >1 C. 2x y+ <1 D. 2x y− >1
Trang 2Câu 5 (NB) Trong các c p s sau, c p nào ặ ố ặ không là nghi m c a h b t ph ng trình ệ ủ ệ ấ ươ
Câu 6 (NB) M nh đ nào sau đây đúng?ệ ề
Câu 7 (TH) Tam giác có . Tính đ dài c nh .ộ ạ
Câu 8 (NB) Cho l c giác đ u ABCDEF tâm O nh hình v bên. Vect cùng ph ng v i vect nào sau đây?ụ ề ư ẽ ơ ươ ớ ơ
B
C D
E
F
O A
Câu 9 (NB) M nh đ nào sau đâyệ ề sai:
Câu 10 (TH) Cho hình ch nh t có . Tính .ữ ậ
Trang 3A. B. C. D. .
Câu 11 (NB) Cho là tr ng tâm c a tam giác và đi m M b t k Đ ng th c nào sau đây đúng?ọ ủ ể ấ ỳ ẳ ứ
Câu 12 (TH) Cho ba đi m nh hình v :ể ư ẽ
Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ
Câu 13 (NB) Trong m t ph ng t a đ , ặ ẳ ọ ộ cho . Tìm t a đ c a vect .ọ ộ ủ ơ
Câu 14 (TH) Trong m t ph ng t a đ , c p vect nào sau đây cùng ph ng?ặ ẳ ọ ộ ặ ơ ươ
Câu 15 (NB) Cho hai vect và khác vect không. Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?ơ ơ ẳ ị
II. T LU NỰ Ậ (3 đi m)ể
Trang 4Câu 22 (VD) T hai v trí và c a m t tòa nhà, ng i ta quan sát đ nh c a ng n núi. Bi t r ng đ cao , ph ng nhìn t o v i ph ng n mừ ị ủ ộ ườ ỉ ủ ọ ế ằ ộ ươ ạ ớ ươ ằ
ngang góc , phương nhìn t o v i phạ ớ ương n m ngang góc . Ng n núi đó có đ cao so v i m t đ t là bao nhiêu (làm tròn đ n hàng ph nằ ọ ộ ớ ặ ấ ế ầ trăm)?
Câu 23 (VDC) Cho tam giác đ u có đ dài c nh b ng . Trên các c nh l n l t l y các đi m sao cho . Tìm giá tr c a theo đ đ ng th ngề ộ ạ ằ ạ ầ ượ ấ ể ị ủ ể ườ ẳ
vuông góc v i đớ ường th ng .ẳ
Câu 24 M t c nh sát giao thông ghi l i t c đ ( đ n v : ) c a 25 xe qua tr m nh sau:ộ ả ạ ố ộ ơ ị ủ ạ ư
Tìm các s li u b t thố ệ ấ ường trong m u s li u trên.ẫ ố ệ
ĐÁP ÁN CHI TI T:Ế
Câu 22
G i AH là chi u cao c a ng n núi.ọ ề ủ ọ
Theo đ ta có: ề
Suy ra
Theo đ nh lý sin ta có: ị
vuông t i H nên ta có: ạ
Trang 5Câu 23 Ta có
Ta l i có ạ
Câu h i tr c nghi m: 21câu (70%)ỏ ắ ệ
Câu h i t lu n: 3 câu (30%)ỏ ự ậ
TT N iộ
dung
ki nế
th cứ
Đ n vơ ị
ki nế
th cứ
M c đứ ộ
nh nậ
th cứ
đi mể
Nh nậ
bi tế
Thông
hi uể
V nậ
d ngụ
V nậ
d ngụ cao S CH
ố
Th iờ gian (phút)
S CHố Th iờ
gian (phút) S CH
ố Th iờ
gian (phút) S CH
ố Th iờ
gian (phút) S CH
ố Th iờ
gian (phút) TN TL 1
1.
<M nhệ
đ vàề
t pậ
h p>ợ
1.1.
M nh ệ
1.2. T pậ
h p và ợ các phép toán trên t pậ
h pợ
Trang 6g trình
và hệ
b tấ
phươn
g b cậ
nh tấ
hai n>ẩ
phươ ng trình
b c ậ
nh t haiấ n ẩ 2.2. H ệ
b t ấ
phươ ng trình
b c ậ
nh t haiấ n ẩ
3 3. <Hệ
th cứ
lượng
trong
tam
giác>
3.1. Giá
tr ị
lượng giác
c a ủ
m t gócộ
t 0ừ 0
đ n ế
1800
3.2. H ệ
th c ứ
lượng trong tam giác
<Vectơ
>
4.1. Các khái
ni m ệ
m đ uở ầ
4.2.
T ng vàổ
hi u ệ
c a hai ủ
Trang 7vectơ 4.3.
Tích
c a ủ
m t ộ vect ơ
v i m tớ ộ số
4.4.
Vect ơ trong
m t ặ
ph ng ẳ
t a đọ ộ
4.5.
Tích vô
hướng
c a hai ủ vectơ
5 5. <Các
s đ cố ặ
tr ngư
c aủ
m u sẫ ố
li uệ
không
ghép
nhóm>
5.1. S ố
g n ầ đúng và sai số
5.2. Các
s đ c ố ặ
tr ng ư
đo xu
th ế trung tâm
5.3. Các
s đ c ố ặ
tr ng ư
đo đ ộ
Trang 8T lỉ ệ
(%)
L u ý: ư
Các câu h i c p đ nh n bi t và thông hi u là các câu h i tr c nghi m khách quan 4 l a ch n, trong đó có duy nh t 1 l a ch n đúng ỏ ở ấ ộ ậ ế ể ỏ ắ ệ ự ọ ấ ự ọ
Các câu h i c p đ v n d ng và v n d ng cao là các câu h i t lu n ỏ ở ấ ộ ậ ụ ậ ụ ỏ ự ậ
S đi m tính cho 1 câu tr c nghi m là ố ể ắ ệ 1/3đi m/câu; s đi m c a câu t lu n đ ể ố ể ủ ự ậ ượ c quy đ nh trong h ị ướ ng d n ch m nh ng ph i t ẫ ấ ư ả ươ ng ng v i t ứ ớ ỉ
l đi m đ ệ ể ượ c quy đ nh trong ma tr n ị ậ
Trong n i dung ki n th c: ộ ế ứ
+ (1*) Ch đ ỉ ượ c ch n m t câu m c đ v n d ng m t trong các n i dung ọ ộ ứ ộ ậ ụ ở ộ ộ 2.2,2.3 ho c ặ 3.2.
+ (1**) Ch đ ỉ ượ c ch n m t câu m c đ v n d ng m t trong các n i dung 5.1 ọ ộ ứ ộ ậ ụ ở ộ ộ , 5.2 ho c ặ 6.1, 6.2, 6.3
+ (1***): ch đ ỉ ượ c ch n m t câu m c đ v n d ng cao m t trong các n i dung ọ ộ ứ ộ ậ ụ ở ộ ộ 2 ho c ặ 4 ho c ặ 6 ho c 7 ho c 8 ặ ặ
Trang 9B NG Đ C T KĨ THU T Đ KI M TRA Ả Ặ Ả Ậ Ề Ể CU I H C K 1 Ố Ọ Ỳ
TT N i dung ki nộ th cứ ế Đ n v ki nơth cứ ị ế
M c đ ki nứ ộ ế
th c, kĩ năngứ
c n ki m tra,ầ ể đánh giá
S câu h i theo m c đ nh n th cố ỏ ứ ộ ậ ứ
Nh n bi tậ ế Thông hi uể V n d ng ậ ụ V n d ng caoậ ụ
<M nh đ vàệ ề
t p h p>ậ ợ
1.1.Bài 1
M nh đệ ề
Nh n bi t: ậ ế
+ Nh n bi t ậ ế
m nh đ ; ệ ề
m nh đ ch a ệ ề ứ
bi n ế +Nh n bi tậ ế
m nh đ kéo ệ ề theo, m nh đ ệ ề
tương đương
1
1.2.Bài 2
T p h p và cácậ ợ phép toán trên
t p h pậ ợ
Nh n bi t: ậ ế
+ Nh n bi t ậ ế
ph n t thu c ầ ử ộ
ho c không ặ thu c t p h p; ộ ậ ợ + Li t kê các ệ
ph n t c a ầ ử ủ
m t t p h p;ộ ậ ợ + Xác đ nh t p ị ậ con c a t p ủ ậ
h p s cho ợ ố
trước
Thông hi u:ể
+ Tìm s t p ố ậ
Trang 10TT N i dung ki nộ th cứ ế Đ n v ki nơth cứ ị ế M c đ ki nth c, kĩ năngứ ứ ộ ế
c n ki m tra,ầ ể
S câu h i theo m c đ nh n th cố ỏ ứ ộ ậ ứ
Nh n bi tậ ế Thông hi uể V n d ng ậ ụ V n d ng caoậ ụ
h p con c a ợ ủ
t p h p s cho ậ ợ ố
trước
+ Tìm ph n ầ giao, h pợ , ph nầ
bù c a hai t p ủ ậ
h p sợ ố
2 2. <B tấ
phương trình
và h b tệ ấ
phương b cậ
nh t hai n>ấ ẩ 2.2. Bài 3
B t phấ ương trình b c nh tậ ấ hai nẩ
Thông hi u:ể
+Xac đinh ́ ̣ đung miên ́ ̀ nghiêm cua b ṭ ̉ ấ
phương trình
b c nh t 2 n ậ ấ ẩ + Xác đ nh b t ị ấ
phương trình
d a vào các dự ữ
li u liên quan.ệ
1
2.2. Bài 4
H b tệ ấ
phương trình
b c nh t haiậ ấ
n
ẩ
Nh n bi t: ậ ế
+ Xác đ nh h ị ệ
b t phấ ương trình b c nh t ậ ấ hai n ẩ
+ Chi ra đ̉ ược căp sô (x;y) naọ ́ ̀ không phai la ̀̉ nghiêm cua hê ̣ ̉ ̣ bât ph́ ương trinh bâc nhât ̀ ̣ ́
1
Trang 11TT N i dung ki nộ th cứ ế Đ n v ki nơth cứ ị ế M c đ ki nth c, kĩ năngứ ứ ộ ế
c n ki m tra,ầ ể
S câu h i theo m c đ nh n th cố ỏ ứ ộ ậ ứ
Nh n bi tậ ế Thông hi uể V n d ng ậ ụ V n d ng caoậ ụ
hai ân.̉
3.1 Bài 5.
Giá tr lị ượng giác c a góc tủ ừ
0 đ n 180 đế ộ
Nh n bi t: ậ ế
+ Quan h gi a ệ ữ các giá tr lị ượng giác c a 2 cung ủ
bù nhau (Công
th c)ứ +Xác đ nh giá trị ị
lượng giác c a ủ
m t góc cho ộ
trước
1
3.2. Bài 6.
H th c lệ ứ ượng trong tam giác
Thông hi u:ể
Tính đ c ượ
c nh th ba khi ạ ứ
bi t đ dài 2 ế ộ
c nh và 1 góc ạ xen gi a c a ữ ủ
m t tam giác.ộ
tính s đo c a ố ủ
m t gócộ khi bi tế
đ dài 3 c nhộ ạ
V n d ngậ ụ :
Áp d ng các hụ ệ
th c lứ ượng trong tam giác đ gi i ể ả bài toán th c t ự ế
<Chương IV:
VECT >Ơ
4.1. Bài 7.
Các khái ni mệ
m đ uở ầ
Nh n bi t: ậ ế
Khái ni m 2ệ vectơ cùng
phương
Xác đ nh 2ị
Trang 12TT N i dung ki nộ th cứ ế Đ n v ki nơth cứ ị ế M c đ ki nth c, kĩ năngứ ứ ộ ế
c n ki m tra,ầ ể
S câu h i theo m c đ nh n th cố ỏ ứ ộ ậ ứ
Nh n bi tậ ế Thông hi uể V n d ng ậ ụ V n d ng caoậ ụ
vectơ cùng
phương d a vàoự hình v ẽ
4.2. Bài 8.
T ng và hi uổ ệ
c a hai vectoủ
Nh n bi t: ậ ế
Nh n bi t quy ậ ế
t c 3 đi m, quy ắ ể
t c hình bình ắ hành. c a phép ủ
c ng phép tr ộ ừ Thông hi u:ể
Tính đ dài ộ
c a t ng hai ủ ổ vect ơ
xác đ nh v trí ị ị
c a đi m trong ủ ể
m t ph ng th a ặ ẳ ỏ mãn đ ng th c ẳ ứ vec t ơ
4.3. Bài 9.
Tích m t vectoộ
v i m t sớ ộ ố
Nh n bi t: ậ ế
Nh n bi t đ ngậ ế ẳ
th c vect liên ứ ơ quan đ n tr ng ế ọ tâm c a tam giácủ
Nh n bi t s ậ ế ự liên quan c a ủ vec t và tích ơ
c a nó v i s ủ ớ ố
Trang 13TT N i dung ki nộ th cứ ế Đ n v ki nơth cứ ị ế M c đ ki nth c, kĩ năngứ ứ ộ ế
c n ki m tra,ầ ể
S câu h i theo m c đ nh n th cố ỏ ứ ộ ậ ứ
Nh n bi tậ ế Thông hi uể V n d ng ậ ụ V n d ng caoậ ụ
th c k.ự Thông hi u:ể
Xác đ nh m i ị ố quan h gi a haiệ ữ vect b ng đ ngơ ằ ẳ
th c khi cho ứ hình v ẽ
Phân tích vec
t qua 2 vec t ơ ơ ở
m c đ đ n ứ ộ ơ
gi n.ả 4.4. Bài 10.
Vecto trong
m t ph ng t aặ ẳ ọ
độ
Nh n bi t: ậ ế
Nh n bi t t a ậ ế ọ
đ c a vect khiộ ủ ơ
bi u th vect đóể ị ơ theo 2 vect đ nơ ơ
v c a h tr c ị ủ ệ ụ
t a đ Oxyọ ộ
Tìm t a đ c aọ ộ ủ vec t khi cho ơ
t a đ đi m đ uọ ộ ể ầ
và đi m cu i.ể ố
+ Xác đ nh ị
được m i quanố
h b ng nhau, ệ ằ
gi a các vect ữ ơ
Trang 14TT N i dung ki nộ th cứ ế Đ n v ki nơth cứ ị ế M c đ ki nth c, kĩ năngứ ứ ộ ế
c n ki m tra,ầ ể
S câu h i theo m c đ nh n th cố ỏ ứ ộ ậ ứ
Nh n bi tậ ế Thông hi uể V n d ng ậ ụ V n d ng caoậ ụ
thông qua t a ọ
đ c a chúng.ộ ủ + Tìm t a đ ọ ộ
đi m s d ng ể ử ụ tính ch t tr ng ấ ọ tâm, trung
đi m ho c ể ặ
đ ng th c vec ẳ ứ
t ơ
4.5. Bài 11:
Tích vô hướng
c a hai vectủ ơ
Nh n bi t:ậ ế
Nh n bi t ậ ế
được công
th c tính tích ứ
vô hướng c a ủ hai vect ơ
Tính tích vô
hướng c a hai ủ vec t trong ơ
trường h p ợ
đ c bi t v ặ ệ ề góc
Thông hi u:ể
Tìm đượ góc c
gi a hai vec tữ ơ ( trong tam giác vuông ho cặ
đ u )ề
Xác đ nh đị ượ c tích vô hướng
Trang 15TT N i dung ki nộ th cứ ế Đ n v ki nơth cứ ị ế M c đ ki nth c, kĩ năngứ ứ ộ ế
c n ki m tra,ầ ể
S câu h i theo m c đ nh n th cố ỏ ứ ộ ậ ứ
Nh n bi tậ ế Thông hi uể V n d ng ậ ụ V n d ng caoậ ụ
c a hai vect có ủ ơ
t a đ cho ọ ộ
trước.
tìm đi u ki n ề ệ
đ hai vec t ể ơ vuông góc s ử
d ng bi u th c ụ ể ứ
t a đ ọ ộ
V n d ng ậ ụ
cao:
Bài toán t ng ổ
h p v vec tợ ề ơ
<Chương V:
CÁC S Đ CỐ Ặ
TR NG C AƯ Ủ
M U S LI UẪ Ố Ệ
KHÔNG GHÉP
NHÓM>
Bài 12: S g n ố ầ
đúng và sai s ố
Nh n bi t: ậ ế
Ch ra đỉ ượ ốc s quy tròn v i đ ớ ộ
chính xác d cho
trước ( d hàng ở trăm)
Tìm sai s ố tuy t đ i ho c ệ ố ặ
đ chính xác c aộ ủ
s g n đúng.ố ầ
1
Bài 13: Các s ố
đ c tr ng đo ặ ư
xu th trung ế
tâm
Nh n bi t:ậ ế
Ch ra đỉ ượ ốc s trung v v i ị ớ
b ng s li u đã ả ố ệ
s p x p.ắ ế
Tìm t phân v ,ứ ị
m t c a b ng ố ủ ả
s li u cho ố ệ
Trang 16TT N i dung ki nộ th cứ ế Đ n v ki nơth cứ ị ế M c đ ki nth c, kĩ năngứ ứ ộ ế
c n ki m tra,ầ ể
S câu h i theo m c đ nh n th cố ỏ ứ ộ ậ ứ
Nh n bi tậ ế Thông hi uể V n d ng ậ ụ V n d ng caoậ ụ
trước
Bài 14: Các s ố
đ c tr ng đo ặ ư
đ phân tán.ộ
Nh n bi t:ậ ế
Ch ra đỉ ượ c kho ng bi nả ế thiên c a m tủ ộ
m u s li uẫ ố ệ
Tìm đ phânộ tán c a b ng sủ ả ố
li uệ Thông hi u:ể
Tìm đượ c kho ng t phânả ứ
v cho m u sị ẫ ố
li u (v i b ngệ ớ ả
s li u có 9ố ệ
ho c 10 s )ặ ố
Tìm phươ ng sai, đ l chộ ệ chu n.ẩ
V n d ngậ ụ
Tìm giá tr b t ị ấ
thường c a m uủ ẫ
s li uố ệ