Hi vọng Đề thi học kì 1 môn Toán 6 năm 2021-2022 có đáp án - Trường THCS Long Hòa được chia sẻ dưới đây sẽ cung cấp những kiến thức bổ ích cho các em trong quá trình học tập nâng cao kiến thức trước khi bước vào kì thi của mình. Chúc các bạn thi tốt!
Trang 1UBND HUY N C N GIỆ Ầ Ờ
TRƯỜNG THCS LONG
HÒA
Đ KI M TRA H C KÌ IỀ Ể Ọ
MÔN: TOÁN 6 Năm h c 2021 – 2022ọ
Th i gian làm bài: 90 phút ờ
Đ 1:ề
Ph n I: Tr c nghi m (4,0 đi m) ầ ắ ệ ể Hãy ch n ph ọ ươ ng án tr l i đúng và vi t ch ả ờ ế ữ cái đ ng tr ứ ướ c ph ươ ng án đó vào bài làm.
Câu 1: Cho t p h p , có bao nhiêu ph n t trong t p h p ậ ợ ầ ử ậ ợ
Câu 2. S t nhiên x trong phép tính là: (x35).1000 = 0ố ự
A 0 B. 100 C. 35 D. Đáp án khác
Câu 3. Tích 710 : 75được vi t dế ướ ại d ng m t lũy th a là:ộ ừ
Câu 4. Th t th c hi n các phép tính đ i v i bi u th c không có d u ngo c là:ứ ự ự ệ ố ớ ể ứ ấ ặ
A Nhân, chia lũy th a c ng và tr→ ừ → ộ ừ
B C ng, tr nhân và chia lũy th aộ ừ → → ừ
C Lũy th a nhân, chia c ng, trừ → → ộ ừ
D Lũy th a c ng, tr nhân, chiaừ → ộ ừ→
Câu 5. Trong các s sau: 30; 18; 25;50 nh ng s nào chia h t cho c 2 và 5?ố ữ ố ế ả
Câu 6. S nào là s nguyên t ?ố ố ố
Câu 7 CLN(18, 60) là:Ư
Câu 8. BCNN(150,30,50) là:
Câu 9. Trong các s sau, s nào là s nguyên âm?ố ố ố
Câu 10. K t qu c a phép tính: là:ế ả ủ 30 12
Câu 11. Tính 130 + 25 +130 đ c k t qu là:ượ ế ả
Câu 12: Các c c a 13 làướ ủ
A 1; 13 B. 13; 13 C. 1; 1; 13; 13 D. 1; 1
Câu 13. Ch n đáp án đúng trong các đáp án sau:ọ
A.Các s 205; 100; 0 đ u chia h t cho 5 ố ề ế
Trang 2B.Các s ố 25; 23; 35 đ u chia h t cho 5ề ế
C.Các s ố 45; 1000; 11 đ u chia h t cho 5 ề ế
D.Các s 7; 30; 95 đ u chia h t cho 5ố ề ế
Câu 14. Hình vuông có c nh là 10cm thì chu vi c a nó là:ạ ủ
Câu 15. Hình ch nh t có đ dài hai c nh là 40cmữ ậ ộ ạ và 20cm thì chu vi c a nó là:ủ
Câu 16. Tính di n tích hình bình hành có m t c nhệ ộ ạ là 10cm, chi u caoề tương ngứ
là là 5 cm
Ph n 2: T lu n (6,0 đi m)ầ ự ậ ể
Bài 1: (2 đi m) ể Th c hi n phép tính:ự ệ
a) 711 :79 +(9 ) b) 13 3.(1810)
Bài 2: (2 đi m) ể Tìm x, bi t:ế
a) 60 + x = 27 b) 5 + 2x =15 : (3)
Bài 3 (1,0 đi m) ể
M t bài ki m tra tr c nghi m có 50 câu h i.V i m i câu tr l i đúng độ ể ắ ệ ỏ ớ ỗ ả ờ ượ c +5 đi m, v i m i câu tr l i sai thì để ớ ỗ ả ờ ược 3 đi m và 0 đi m cho m i câu h i ch aể ể ỗ ỏ ư
tr l i.Tính s đi m c a m t h c sinh đ t đả ờ ố ể ủ ộ ọ ạ ược khi đã tr l i 35 câu đúng, 10 câuả ờ sai và 5 câu ch a tr l i đư ả ờ ược
Bài 4 (1,0 đi m ) ể
M t gia đình d đ nh mua g ch men lo i hình vuông c nh 40cm đ lát n nộ ự ị ạ ạ ạ ể ề
c a căn phòng hình ch nh t có chi u dài 8m và chi u r ng 4m. Tính s viên g chủ ữ ậ ề ề ộ ố ạ
c n mua đ lát căn phòng đó?ầ ể
a)
Trang 3ĐÁP ÁN Đ 1 KT GI A KÌ 1TOÁN 6 Ề Ữ
a) Tr c nghi m 4 đi m ắ ệ ể ( M i câu tr l i đúng 0,25 đ) ỗ ả ờ
b) T lu n 6 đi mự ậ ể
1a (1,0 đ)
1b (1đ)
Bài 1: (2 đi m) ể Th c hi n phép tính:ự ệ
a) 711 :79 +(9 )
= 72 + (9)
= 49 + (9)
= 40
b) 13 3.(1810)
= 13 – 3 . 8
= 13 24
= 11
0,5 đi mể 0,25 đi mể 0,25 đi mể 0,5 đi mể 0,25 đi mể 0,25 đi mể
2a (1,0 đ)
2b ( 1,0đ)
Bài 2: (2 đi m) ể Tìm x, bi t:ế
a) 60 + x = 27
x = 27 – 60
x = 33
b) 5 + 2x =15 : (3)
5 + 2x = 5
2x = 5 5
2x = 10
x = 10 : 2
x = 5
0,5 đi mể 0,5 đi m ể
0,5 đi mể
0,5 đi mể
3 (1,0 đ) S đi m c a m t h c sinh đ t đố ể ủ ộ ọ ạ ược khi đã tr l i 35 ả ờ
câu đúng, 10 câu sai và 5 câu ch a tr l i đư ả ờ ượ là:c
35 . 5 + 10 .( 3) + 5 . 0 = 145 ( đi m)ể
V y s đi m h c sinh đó đ t đậ ố ể ọ ạ ược là 145 đi m ể
0,5 đi mể 0,5 đi mể
Trang 44 (1,0 đ) Đ i 40 cm = 0,4 mổ
Di n tích m i viên g ch là:ệ ỗ ạ
0,4.0,4 = 0,16 m2
Di nệ tích căn phòng hình ch nh t là:ữ ậ
8.4 = 32 m2
S viên g ch c n đ lót căn phòng:ố ạ ầ ể
32 : 0,16 = 200 ( viên)
0,25 đi mể 0,25 đi mể 0,25 đi mể
Trang 5UBND HUY N C N GIỆ Ầ Ờ
TRƯỜNG THCS LONG HÒA Đ KI M TRA H C KÌ IỀ Ể Ọ
MÔN: TOÁN 6 Năm h c 2021 – 2022ọ
Th i gian làm bài: 90 phút ờ
Đ 2Ề
Ph n I: Tr c nghi m (4,0 đi m) ầ ắ ệ ể Hãy ch n ph ọ ươ ng án tr l i đúng và vi t ch ả ờ ế ữ cái đ ng tr ứ ướ c ph ươ ng án đó vào bài làm.
Câu 1 S ph n t c a t p h p A = {2; 4; 6; 8; 10} là:ố ầ ử ủ ậ ợ
A. 10 B. 4 C. 5 D. 2
Câu 2 Cho t p h p M={1;2;3}. Trong các t p h p sau t p h p nào là t p h p conậ ợ ậ ợ ậ ợ ậ ợ
c a Mủ
M1={0;1} B. M2={0;2} C. M3={3;4} D. M4={1;3} Câu 3 S nào trong các s sau đây chia h t cho 3?ố ố ế
A. 26 B. 223 C. 108 D. 2019 1125
Câu 4 k tế qu phép tính ả 156 + 18 +(156) là:
A. 18 B. 18 C. 165 D. 156 Câu 5 K tế qu phép tính – 145 : (5) là :ả
A. 150 B.150 C. 29 D. 29
Câu 6: K t qu c a phép tính: b ng:ế ả ủ ằ
Câu 7 BCNN (4;6;8) là
A. 2 B. 12 C. 192 D. 24
Câu 8 T p h p nào ch g m các s nguyên tậ ợ ỉ ồ ố ố
A. {3;5;7} B. {3;10;7} C. {13;15;17} D. {1;2;5;7} Câu 9 K t qu đúng c a phép tính : (28) + 11 b ng:ế ả ủ ằ
A. 39 B. 17 C. 39 D. 24
Trang 6Câu 10 Giá tr c a 3ị ủ 4 là :
A.12 B.81 C.7 D.64
Câu 11: Tìm s nh nh t trong các s sau:ố ỏ ấ ố
Câu 12 Câu 2. S t nhiên x trong phép tính là: (x15).100 = 0ố ự
A. 100 B.15 C. 15 D. 100
Câu 13: Các c c a 13 làướ ủ
A 1; 13 B. 13; 13 C. 1; 1; 13; 13 D. 1; 1
Câu 14: Di n tích m t hình vuông có c nh b ng 6cm làệ ộ ạ ằ
Câu 15 Tính di n tích hình bình hành sau, có k t qu đúng là:ệ ế ả
A. 600 cm2 B.300 cm2
C. 150 cm2 D.1200 cm2
Câu 16: M t c a hàng kinh doanh có l i nhu n nh sau: tháng đ u tiên là 5 000 000ộ ử ợ ậ ư ầ
đ ng, tháng th hai là 12 000 000 đ ng. H i sau hai tháng c a hàng có l i nhu n làồ ứ ồ ỏ ử ợ ậ bao nhiêu?
Ph n 2: T lu n (6,0 đi m)ầ ự ậ ể
Trang 7Bài 1: Tính(2,0 đi m ể )
a) 125 – 30 : 2
b) 157 (50 :2 +32 )
Bài 2 Tìm s nguyên x bi t ố ế (2,0 đi m ể )
a) x + 30 = 12
b) 5x 11 = 79
Bài 3 (1,0 đi m ể )
M t kho l nh đang nhi t đ 8 ộ ạ ở ệ ộ 0C,m t công nhân đ t ch đ làm cho nhi tộ ặ ế ộ ệ
đ c a kho c trung bình c m i phút gi m đi 2ộ ủ ứ ứ ỗ ả 0C.H i sau 5 phút n a nhi t đỏ ữ ệ ộ trong kho là bao nhiêu đ ?ộ
Bài 4: (1,0 đi m) ể
Cô Lan mu n s n màu h ng cho b n b c tố ơ ồ ố ứ ường phòng ng c a mình. Các b củ ủ ứ
tường đ u d ng hình ch nh t có chi u dài 5m, chi u r ng 4m. Phòng ng c a côề ạ ữ ậ ề ề ộ ủ ủ Lan được thi t kế ế m tộ c a s đón n ngử ổ ắ d ng hình vuông có c nh 1m và m t c aạ ạ ộ ử
ra vào d ng hình ch nh t chi u cao 2m, chi u r ng 1ạ ữ ậ ề ề ộ ,2m
a) Tính di n tích m iệ ỗ c a.ử
b) Tính di n tích ph n tệ ầ ường c n s n.ầ ơ
ĐÁP ÁN Đ 2 KT GI A KÌ 1TOÁN 6 Ề Ữ
1) Tr c nghi mắ ệ
1a (1,0 đ)
1b(1,0đ)
Bài 1( 2 đi m) ể Th c hi n phép tínhự ệ
a) 125 – 30 : 2
= 125 – 15
= 105
b)157 (50 :2 +32 )
0,5 đi mể 0,25 đi mể 0,25 đi mể
Trang 8= 157 – 57
=100
2a(1,0đ)
1b( 1,0 đ)
Bài 2 ( 2 đi m) ể Tìm s nguyên x bi t ố ế
a) x + 30 = 12
x = 12 – 30
x = 18
b) 5x 11 = 79
5x = 79 + 11
5x = 90
x = 90 : (5)
x = 18
0,5 đi mể 0,5 đi mể
0,5 đi mể 0,5 đi mể
2a (1,0 đ) Sau 5 phút n a nhi t đ trong kho là ữ ệ ộ :
8 – 2 .5 = 2
V y nhi t đ trong kho là 2ậ ệ ộ 0C 0,5 đi mể
0,5 đi mể 5a (1,0đ) a) Di n tích ô c a s là:ệ ử ổ
1 . 1 = 1 (m2)
Di n tích c a ra vào là:ệ ử
2 . 1,2 = 2,4 (m2)
0,25 đi mể 0,25 đi mể 5b ( 1,0
đ)
b)Di n tích ph n tệ ầ ường c n s n là:ầ ơ
5 .4 .4 – 1 – 2,4 = 76,6(m2)
V y di n tích c n s n là ậ ệ ầ ơ 76,6 m2
0,25 đi mể 0,25 đi mể
TRƯỜNG THCS LONG HÒA KI M TRA H C KÌ I TOÁN 6Ể Ọ
NĂM H C 2021 2022Ọ
TH I GIAN: 90 phútỜ
I. M C TIÊUỤ :
1. Ki n th c: ế ứ
Đ i s và hình h c t tu n 1 đ n tu n 17.ạ ố ọ ừ ầ ế ầ
S nguyên t ; D u hi u chia h t cho 2, 3 , 5 , 9.ố ố ấ ệ ế
Các phép tính c ng, tr , nhân, chia, lũy th a s t nhiên đ tính giá tr c aộ ừ ừ ố ự ể ị ủ
bi u th c. ể ứ
Trang 9 Tìm CLN, BCNN Ư
Tìm x trong t p h p s nguyênậ ợ ố
Toán th c t v s nguyênự ế ề ố
Tính di n tích các hình, d ng đ n gi n: Hình ch nh t, hình vuông, hìnhệ ạ ơ ả ữ ậ
thoi, hình bình hành…
2. Kĩ năng:
Áp d ng các phép tính c ng, tr , nhân, chia, lũy th a s t nhiên đ tính giáụ ộ ừ ừ ố ự ể
tr c a bi u th c.ị ủ ể ứ
Bi t tìm CLN, BCNNế Ư
Bi t áp d ng các phép tính trong t p h p s nguyên đ gi i bài toán th cế ụ ậ ợ ố ể ả ự
t ế
Áp d ng ki n th c tính di n tích c a các hình c b n đ gi i bài toán th cụ ế ứ ệ ủ ơ ả ể ả ự
t hình h c.ế ọ
Rèn kĩ năng tính toán h p lý, chính xác, c n th n, k năng v hình vàợ ẩ ậ ỹ ẽ phân tích bài toán
3. Thái đ :ộ
Giáo d c cho h c sinh ý th c ch đ ng, tích c c, t giác, nghiêm túc trongụ ọ ứ ủ ộ ự ự
h c t p và thi c ọ ậ ử
II. HÌNH TH C KI M TRA:Ứ Ể
Đ tr c nghi m và t lu n.ề ắ ệ ự ậ
Trang 10III. N I DUNG:Ộ
1) Ma tr n đ ki m tra ậ ề ể
a) Tr c nghi mắ ệ
Ki n th cế ứ
c n ki mầ ể
tra
Các m cứ
độ nh nậ
th c, sứ ố câu h i, sỏ ố
đi mể
Đi mể
Nh nậ
bi tế Thông
hi uể V nậ
d ngụ
th pấ
V nậ
d ngụ cao
C ngộ ,tr , nhân,chia sừ ố
nguyên
1 câu 0,25 đ
2 câu
S nguyên t , s t nhiên,ố ố ố ự
s nguyênố
2 câu
CLN, BCNN
0,25 đ
2 câu
D u hi u chia h t cho 2, 3,ấ ệ ế
Chu vi và di n tích m t sệ ộ ố
hình h c ph ngọ ẳ
2 câu 0,5 đ
1 câu
2,75 đ 5 câu1,25 đ 16 câu4,0
đi m ể
Trang 11b) T lu nự ậ
Ki n th cế ứ
c n ki mầ ể
tra
Các m cứ
độ nh nậ
th c, sứ ố câu h i, sỏ ố
đi mể
Đi mể
Nh nậ
bi tế Thông
hi uể V nậ
d ngụ
th pấ
V nậ
d ngụ cao Tính giá tr c a bi u th cị ủ ể ứ 2 câu
1,0 đ
1 câu
Bài toán th c t v sự ế ề ố
Bài toán th c t hình h cự ế ọ 1 câu
1,0 đ
1,0 đ
đi m ể