1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tìm hiểu văn hóa chính trị của singapore từ sau năm 1965 đến nay understanding of the political culture of singapore since 1965

8 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 111,75 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CỦA SINGAPORE TỪ SAU NĂM 1965 ĐẾN NAYLƯ VĨ AN* Mở đầu Văn hoá chính trị là một trong những thành tố cơ bản cấu thành hệ thống chính trị - xã hội, phản ánh trình độ, năng lực, phẩm chất c

Trang 1

CỦA SINGAPORE TỪ SAU NĂM 1965 ĐẾN NAY

LƯ VĨ AN*

Mở đầu

Văn hoá chính trị là một trong những

thành tố cơ bản cấu thành hệ thống chính

trị - xã hội, phản ánh trình độ, năng lực,

phẩm chất của chủ thể chính trị trong các

hoạt động chính trị như nhận thức chính

trị, tổ chức chính trị và tham gia chính

trị(1) Nó được xem là một dạng thức hoạt

động đặc thù của xã hội loài người, là

thuộc tính của sản phẩm văn hóa tinh

thần, cũng là biểu hiện hoạt động văn hóa

của con người trong lĩnh vực chính trị

Văn hóa chính trị luôn có sự phát triển,

thường xuyên được làm phong phú thêm bằng lịch sử và hoạt động của con người cả về nội dung lẫn hình thức Trong các xã hội phương Đông thì văn hoá chính trị còn có tác động chi phối đến hành vi của chủ thể chính trị Văn hoá chính trị đã trở thành nền tảng của hệ thống chính trị, tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đến quá trình phát triển của một quốc gia, dân tộc Đối với Singapore, các thành tố của văn hoá chính trị trở thành nguyên tắc đạo đức luân lý và tiêu chuẩn pháp lý xã hội, biểu hiện qua các luật tục, các nguyên tắc của quan hệ chính trị - xã hội, các phương

* Lư Vĩ An, Đại học Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ

Tóm tắt: Bài viết tìm hiểu những nét đặc trưng cơ bản của văn hóa chính trị Singapore, bao gồm văn hóa chính trị truyền thống và văn hóa chính trị hiện đại Văn hóa chính trị truyền thống Singapore được thể hiện thông qua sự sùng bái quyền lực nhà nước, tôn sùng cá nhân, tư tưởng gia trưởng - gia đình trị, các mối quan hệ kiểu bạn bè, mối quan hệ giữa bầu chủ với phụ thuộc, nguyên tắc thoả hiệp và chủ nghĩa quốc gia dân tộc Văn hóa chính trị hiện đại Singapore được thể hiện ở các khía cạnh

cơ sở kinh tế tư bản hiện đại, hình thái nhà nước cộng hòa nghị viện, cấu trúc nhà nước tam quyền phân lập, hệ thống đa đảng chính trị và tính chất tư bản của quyền lực nhà nước

Từ khóa: văn hóa chính trị, quá trình chính trị, Singapore

Trang 2

thức sản xuất vật chất, cũng như hình

thái tổ chức nhà nước và cách thức, biện

pháp quản lý xã hội của cộng đồng dân cư

Nó là một yếu tố cơ bản của hệ thống

chính trị Singapore, đồng thời cũng là

một trong những yếu tố quan trọng dẫn

đến “kì tích hoá rồng” của quốc gia này

1 Cơ sở hình thành văn hoá chính trị

Singapore

Singapore được biết đến là một quốc

gia - đô thị, có diện tích chỉ khoảng

728km2 với dân số 5,7 triệu người

(2019)(2) Diện tích nhỏ bé đã giúp cho

Singapore có được những thuận lợi lớn

trong việc xây dựng và quản lý đất nước

một cách hiệu quả Về thành phần dân cư,

Singapore là một quốc gia đa tộc người,

trong đó chiếm đa số là người Hoa với

76,8% dân số, kế đến là người Mã Lai

chiếm 13,9%, người gốc Ấn chiếm 7,9%,

cuối cùng là các tộc người khác chiếm

1,4% dân số Sự đa dạng về thành phần

tộc người đã mang lại cho Singapore một

diện mạo hết sức đặc thù về tôn giáo và

tín ngưỡng theo từng cộng đồng dân cư Ở

Singapore có nhiều tôn giáo khác nhau

như Phật giáo, Đạo giáo, Cơ Đốc giáo,

Islam, Hindu giáo, nhưng phổ biến nhất

là Phật giáo và Đạo giáo (chiếm 51% dân

số) Đây cũng là tôn giáo của phần lớn

cộng đồng người Hoa ở Singapore(3)

Trong thành phần dân cư của

Singapore thì người Hoa là cộng đồng có

ảnh hưởng và vai trò quan trọng đối với

sự phát triển của đất nước Các giá trị văn

hoá của người Hoa do đó cũng có ảnh

hưởng sâu rộng trong xã hội Singapore

Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo trở thành

quy tắc đạo đức chuẩn mực có tính nền tảng trong việc xây dựng một trật tự xã hội bền vững mà người Hoa là đại diện Họ trở thành “tầng lớp tiên tiến” (elite) trong xã hội Singapore Vilfredo Pareto định nghĩa rằng “tầng lớp tiên tiến” là những người có các chỉ số (thành tích) cao nhất trong các lĩnh vực hoạt động của họ(4) Người Hoa chính là một cộng đồng thuộc “tầng lớp tiên tiến” trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại ở Singapore Về tổ chức xã hội, người Hoa để lại những nét đặc trưng trong quản lý cộng đồng, thể hiện qua thiết chế bang - hội Hầu hết cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á đều chủ trương duy trì thiết chế bang - hội để tập hợp và gắn kết cộng đồng Trong số các bang - hội người Hoa ở Singapore thì đáng kể nhất có thể kể tới bang - hội của nhóm Phúc Kiến (nói phương ngữ Mân Nam), kế đến là bang - hội của các nhóm Triều Châu, Quảng Đông, Khách Gia và Hải Nam

Tuy nhìn nhận vai trò đáng kể của người Hoa, nhưng không thể phủ nhận vai trò của các cộng đồng dân cư còn lại, bởi họ cũng có những đóng góp không nhỏ trong các lĩnh vực khác đối với sự phát triển của đất nước Singapore Sự thống nhất trong đa dạng đã làm cho văn hoá chính trị Singapore trở thành một tổng thể gồm nhiều yếu tố, mà thiếu đi một yếu tố sẽ làm mất đi giá trị của cả tổng thể Mặt khác, khoảng thời gian nằm dưới sự cai trị của người Anh (từ năm 1819 đến năm 1959)(5) đã để lại những dấu ấn phương Tây khá đậm nét trong nền tảng văn hóa chính trị Singapore Cho nên văn hóa chính trị Singapore còn là sự tích hợp

Trang 3

(hay cộng hợp) giữa yếu tố truyền thống

và hiện đại Giống nhiều quốc gia khác,

văn hoá chính trị của Singapore gồm hai

bộ phận cơ bản là văn hoá chính trị

truyền thống và văn hoá chính trị hiện

đại Trong đó:

Văn hoá chính trị truyền thống là

những yếu tố vốn có, nguyên hữu, mang

tính địa phương - bản địa được kế thừa từ

thế hệ này sang thế hệ khác Nó được thể

hiện thông qua sự sùng bái quyền lực nhà

nước, tôn sùng cá nhân, tư tưởng gia

trưởng - gia đình trị, các mối quan hệ kiểu

“bạn bè” - “huynh đệ”, phân biệt đẳng cấp

thứ bậc giữa “bầu chủ” (patrons) hay “đại

nhân” là chủ thể với “phụ thuộc” (clients)

hay “tiểu nhân” là khách thể, nguyên tắc

thoả hiệp (consensus) và chủ nghĩa quốc

gia dân tộc (nationalism)(6)

2 Những đặc trưng của văn hóa

chính trị Singapore

2.1 Văn hóa chính trị truyền thống

Văn hoá chính trị truyền thống của

Singapore được thể hiện ở các nội dung:

Thứ nhất, sự sùng bái quyền lực nhà

nước và tôn sùng cá nhân, đặc biệt đề cao

vai trò của nhà lãnh đạo Tên tuổi và uy

tín của các nhà lãnh đạo, thủ lĩnh chính

trị Singapore được xã hội công nhận, tôn

vinh và tán dương như biểu tượng của đất

nước Đó là trường hợp nhà lãnh đạo kỳ

cựu Lý Quang Diệu Ông là Thủ tướng của

Singapore liên tục từ năm 1959 - thời

điểm Singapore giành được quyền tự trị từ

tay người Anh, đến năm 1990 khi chuyển

giao quyền lực cho Ngô Tác Đống (Gok

Chok Tong) Sau đó, cho đến lúc không

còn là Thủ tướng thì ông vẫn nắm giữ

cương vị Bộ trưởng Cấp cao (1990-2004) và Bộ trưởng Cố vấn (từ năm 2004 đến khi chức vụ này bị bãi bỏ vào năm 2011) kiêm Chủ tịch Tập đoàn đầu tư chính phủ Singapore (Government Investment Corporation, GIC) Tuy có vài ý kiến chỉ trích Lý Quang Diệu nhưng phần đông lại xem ông như “quốc phụ” hay lãnh tụ của Singapore hiện đại Thực tế, vai trò của ông đối với sự phát triển của Singapore là điều không thể phủ nhận(7)

Thứ hai, tư tưởng gia trưởng - gia đình trị thể hiện khá rõ trong đời sống chính trị Singapore Từ năm 1959 đến nay, trong suốt 60 năm Singapore đã trải qua

ba đời thủ tướng thì hai trong số đó là các thủ tướng xuất thân từ dòng họ Lý: gồm Lý Quang Diệu (1959-1990) và Lý Hiển Long (2004 - đến nay) Trên thế giới, tuy việc cha và con đều trở thành lãnh đạo đất nước không phải hiếm có, chẳng hạn như ở Mỹ có trường hợp hai cha con Tổng thống George H.W Bush (1989-1993) và George W.Bush (2001-2009); ở Hàn Quốc là trường hợp hai cha con Park Chung Hee (1963-1979) và Park Geun Hye (2013-2017), ở Ấn Độ là trường hợp cha - con gái

- cháu ngoại Jawaharlal Nehru (1947-1964), Indira Gandhi (1966-1977 và 1980-1984) và Rajiv Gandhi (1984-1989) nhưng có thể thấy riêng ở Singapore, trường hợp hai cha con thủ tướng Lý Quang Diệu và Lý Hiển Long với thời gian nắm quyền kéo dài gần nửa thế kỷ là điều vô cùng đặc biệt Có thể nói, quyền lực và uy danh của gia tộc họ Lý đã chi phối đậm nét đến đời sống chính trị Singapore

Thứ ba là mối quan hệ đẳng cấp giữa

“bầu chủ” với “phụ thuộc” (quan hệ patrons

Trang 4

- clients) Mối quan hệ này còn được gọi là

quan hệ “đại nhân” - “tiểu nhân” Nguồn

gốc của mối quan hệ này là sự phân chia

đẳng cấp trong các tầng lớp xã hội Nếu

như ở phương Tây, quan hệ này được phân

định một cách rạch ròi giữa các tầng lớp:

tầng lớp dưới phục tùng tuyệt đối tầng lớp

trên thì ở xã hội phương Đông, quan hệ

này có sự phụ thuộc, tác động qua lại lẫn

nhau như sự cộng sinh cùng có lợi Các

“đại nhân” - những người có thế lực, địa vị

và giàu có vẫn cần có sự giúp sức của các

“tiểu nhân” để tăng thêm uy danh và

thanh thế, còn các “tiểu nhân” luôn tìm

đến sự che chở, bảo bọc của các “đại nhân”

để có cuộc sống ổn định Ờ Singapre, khía

cạnh này biểu hiện không thật rõ nét bởi

xã hội Singapore chưa phải là một xã hội

có một bề dày lịch sử lâu đời Theo thống

kê thì vào năm 1819, dân cư ở Singapore

chỉ vỏn vẹn có 150 người, đến cuối thế kỉ

XIX cũng chỉ tới 200.000 người(8) Thoạt

đầu, nó mới là một vùng định cư nhỏ với

vài trăm ngư dân người Mã Lai và người

Hoa(9) Do vậy, mối quan hệ “bầu chủ”

-“phụ thuộc” chỉ thể hiện ở trong nội bộ

từng cộng đồng người Hoa, người Mã Lai

hoặc Ấn

Thứ tư, mối quan hệ “bạn bè” (cronies)

- “huynh đệ” giữ vai trò nhất định đến

hoạt động chính trị của Singapore Điều

này được thể hiện thông qua sự gắn kết

trong hoạt động giữa Lý Quang Diệu và

những người cộng sự ngay từ buổi đầu lập

quốc Họ tập hợp thành một nhóm các

chuyên gia, những người trẻ tuổi trở về

Singapore sau khi tốt nghiệp các trường

đại học của Anh đầu thập niên 1950 với

mục tiêu xoá bỏ sự thống trị của thực dân,

xây dựng một đất nước độc lập Trong số đó, trước hết phải kể đến Lý Quang Diệu, Goh Keng Swee, Toh Chin Chye, S.Rajaratnam(10) Họ vừa là cộng sự đắc lực vừa là các “huynh đệ” cùng chung chí hướng về mặt chính trị, phối hợp cùng nhau đặt nền tảng cho nhà nước Singapore Hầu hết họ đều trở thành những chính trị gia hàng đầu của đất nước: Lý Quang Diệu là Thủ tướng, Goh Keng Swee, Toh Chin Chye và S.Rajaratnam là các bộ trưởng, thành viên chủ chốt của Nội các, sau đó trở thành các phó Thủ tướng

Thứ năm, nguyên tắc thoả hiệp hay đồng thuận (consensus) chi phối mạnh mẽ đến hoạt động chính trị của tầng lớp thượng tầng trong bộ máy nhà nước Yếu tố này được thể hiện rõ ở nội bộ ban lãnh đạo chính phủ Singapore khi tầng lớp này tìm đến sự thay đổi phương cách quản lý xã hội nhằm tránh đưa đất nước lâm vào khủng hoảng mà vẫn không làm mất đi địa vị thống trị vốn có của họ trong bộ máy chính quyền Sau thời gian dài cầm quyền từ năm 1959 đến năm

1990, Lý Quang Diệu đã chuyển giao quyền lực cho Ngô Tác Đống vào tháng

11 năm 1990 Ngô Tác Đống vốn xuất thân từ tập đoàn tư bản kỹ nghệ, từng là Phó Thủ tướng trong chính phủ của Lý Quang Diệu từ năm 1985 Điều này đã giúp cho xã hội Singapore chuyển sang một giai đoạn phát triển mới dưới nhiệm kỳ của Ngô Tác Đống mà không làm mất

đi vai trò lãnh đạo của Đảng Nhân dân Hành động (PAP)

Cuối cùng, chủ nghĩa quốc gia dân tộc là động lực thúc đẩy sự phát triển xã hội

Trang 5

và là yếu tố góp phần tạo nên “kì tích hoá

rồng” của Singapore Tuy ở Singapore tồn

tại nhiều cộng đồng dân cư khác nhau

nhưng giữa họ có sự gắn kết với nhau, đặc

biệt là ba cộng đồng người Hoa, Mã Lai và

Ấn Đã có sự thay đổi rất lớn về ý thức dân

tộc của các cộng đồng dân cư ở Singapore

Nếu như trong những năm đầu Singapore

giành được quyền tự trị (1959) đến khi

tách khỏi Malaysia (1965), vấn đề xung

đột giữa các nhóm người Hoa và người Mã

Lai là một vấn đề nhức nhối thì đến cuối

thập niên 1990, trong các đợt điều tra xã

hội học, hầu hết cư dân đều tự nhận mình

là người Singapore thay vì tự nhận là

người Hoa, người Mã Lai hay người Ấn(11)

Ngoài ra còn có hơn 77% cư dân tự nguyện

sẵn sàng hi sinh, sống và chết vì tổ quốc

Singapore Điều này cho thấy các tộc người

ở Singapore đã ý thức được vai trò và trách

nhiệm của mình đối với quốc gia, dù rằng

tổ tiên của họ là các cộng đồng dân cư đến

từ nhiều quốc gia khác nhau Mặt khác, ở

Singapore, việc xây dựng một hệ thống

giáo dục quốc gia sử dụng tiếng Anh làm

ngôn ngữ chung trong đào tạo cho tất cả

các cộng đồng tộc người bên cạnh việc vẫn

công nhận tiếng Hoa, tiếng Mã Lai và

tiếng Tamil là ngôn ngữ chính thức cũng

đã góp phần tạo nên ý thức thống nhất,

đoàn kết giữa các tộc người

2.2 Văn hoá chính trị hiện đại

Văn hoá chính trị hiện đại của

Singapore mang đặc trưng dân chủ tư sản

với các nội dung:

Thứ nhất, hạ tầng cơ sở của Singapore

là nền kinh tế tư bản hiện đại, quy mô

lớn, trong đó thành phần kinh tế tư nhân

giữ vị trí then chốt, chi phối Trong giai

đoạn từ năm 1959 đến năm 1963, Singapore thực hiện chiến lược công nghiệp hoá thay thế nhập khẩu Đến năm

1965, Singapore bắt đầu thực hiện chiến lược công nghiệp hoá ưu tiên xuất khẩu Từ thập niên 70 của thế kỉ XX, nền kinh tế tăng trưởng nhanh chóng và ở mức độ nào đó, Singapore đã vươn mình trở thành “con rồng châu Á” đầu tiên(12) Sự ổn định về chính trị và cải thiện cơ sở hạ tầng, nhất là việc hiện đại hoá các bến cảng và nâng cấp các phương tiện giao thông vận tải đã giúp cho Singapore trở thành thị trường đầu tư hấp dẫn Singapore còn trở thành một trung tâm tài chính hàng đầu của khu vực Đông Nam Á

Thứ hai, hình thái nhà nước của Singapore là cộng hoà nghị viện, đứng đầu nhà nước là Tổng thống, ban đầu do nghị viện bầu ra, đến năm 1991 theo hiến pháp sửa đổi thì Tổng thống do nhân dân Singapore trực tiếp bầu cử Nghị viện Singapore là nghị viện đơn nhất (Quốc hội một viện), quyền lực tập trung vào tay Thủ tướng đứng đầu Nội các chính phủ Thủ tướng được cử ra từ thủ lĩnh đảng chính trị chiếm đa số trong cuộc bầu cử nghị viện Hiến pháp là đạo luật tối cao của Cộng hoà Singapore có lịch sử phát triển đặc biệt theo từng chặng đường lịch sử của Singapore Sau chiến tranh thế giới thứ

II, các khu định cư eo biển của thực dân Anh bị bãi bỏ và Singapore trở thành một thuộc địa riêng biệt vào năm 1946 Vào thời gian đó, cùng với việc tiến hành các cuộc bầu cử đại diện của cơ quan lập pháp (hai lần vào các năm 1948 và

Trang 6

1955), bản hiến pháp đầu tiên của chính

quyền Singapore thuộc Anh là Rendel

cũng được thông qua trong năm 1955(13)

Đến năm 1958, Nghị viện Anh đã thông

qua Đạo luật Nhà nước (Hiến pháp) về

tình trạng Singapore Singapore được

chuyển đổi từ vị trí thuộc địa thành nhà

nước có tư cách và địa vị pháp lý tự trị

Tới năm 1965 khi Singapore chính thức

trở thành một quốc gia độc lập thì bản

hiến pháp mới cũng được thông qua (sửa

đổi vào các năm 1970, 1984, 1988, 1991,

1994 và 2016)(14)

Thứ ba, bộ máy nhà nước Singapore

dựa trên cấu trúc tam quyền phân lập,

gồm: lập pháp, hành pháp và tư pháp

Hiến pháp Singapore gồm có 14 phần

Trong đó quyền lập pháp được trao cho cơ

quan lập pháp là Nghị viện (điều 39);

quyền hành pháp được trao cho Tổng

thống và Nội các chính phủ (điều 23) Theo

hiến pháp thì nội các chính phủ Singapore

gồm có Thủ tướng và các Bộ trưởng (điều

25) Hiến pháp Singapore quy định thẩm

quyền rất lớn của Thủ tướng Tuy vẫn do

Tổng thống bổ nhiệm nhưng Thủ tướng lại

có quyền triệu tập Nội các, có quyền tham

dự và chủ toạ các phiên họp của Nội các

Còn quyền tư pháp, theo điều 94 của hiến

pháp, được trao cho Toà án Tối cao và các

toà án cấp dưới(15)

Thứ tư, ở Singapore tuy tồn tại hệ

thống chính trị đa đảng nhưng do một

đảng lãnh đạo Quyền lực chính trị chi

phối bởi một nhóm đại diện cho lợi ích của

giai cấp tư sản Hiện nay, Singapore có

khoảng từ 20 đến 23 đảng chính trị đăng

kí hoạt động chính thức Trong đó, Đảng

Nhân dân Hành động (People’s Action

Party, PAP) thành lập năm 1954 là đảng nắm giữ địa vị cầm quyền liên tục trong suốt hơn nửa thế kỷ qua, từ năm 1959 đến nay Trong các cuộc bầu cử nghị viện, PAP luôn chiếm số ghế tuyệt đối hoặc đa số Hiện tại, PAP có hơn 3 vạn đảng viên (chiếm gần 0,5% dân số Singapore) được tổ chức rất chặt chẽ và không ngừng nâng cao uy tín trong quá trình lãnh đạo Các đảng phái đối lập khác như Đảng Công nhân (WP), Đảng Dân chủ (SDP), Đảng Lao động (WP), Đảng Cải cách (RP), Đảng Liên minh Dân chủ (SDA) tuy có nhiều nỗ lực trong việc giành số ghế đại diện tại nghị viện nhưng cho đến nay vẫn không thể cạnh tranh ưu thế với PAP

Cuối cùng, tính chất tư bản của quyền lực chính trị, phản ánh qua việc quyền lực chủ yếu thuộc về những người có khả năng lớn lao về tài chính Quyền lực chính trị thực tế bị chi phối bởi nhóm tư bản kếch sù với các chính trị gia truyền thống, một sự kết hợp giữa thực lực kinh tế với thế lực chính trị tạo thành hợp thể “thực - thế” chi phối quyền lực chính trị Singapore Điều này thể hiện qua việc các Thủ tướng Singapore từ Lý Quang Diệu, Ngô Tác Đống đến Lý Hiển Long cùng các quan chức cấp cao khác của chính phủ đều trực tiếp hoặc gián tiếp có lợi ích gắn với các tập đoàn, công ty tư bản lớn Bản thân Lý Quang Diệu từng là Chủ tịch Tập đoàn đầu tư Chính phủ Singapore và Lý Hiển Long là Phó Chủ tịch Ban Quản trị Trong khi đó, vợ của Lý Hiển Long là Hà Tinh lại là Giám đốc Điều hành của Temasek Holdings - một công ty đầu tư của chính phủ, cũng là cổ đông lớn nhất của tập đoàn truyền thông SingTel

Trang 7

3 Nhận xét

Từ sau chiến tranh thế giới thứ II đến

nay, 5 nước đồng sáng lập ASEAN đều

cùng trải qua bước tiến hoá chính trị gần

giống nhau Đó là đi từ hệ thống chính trị

dân chủ đại nghị với các yếu tố vay mượn

phương Tây đến xác lập mô hình độc tài,

sau đó chuyển hoá trở lại theo mô hình

dân chủ mà nhiều ý kiến cho rằng đó là

mô hình độc tài đa nguyên (quá độ từ độc

tài lên dân chủ)(16) Singapore cũng trải

qua quá trình chính trị giống với các nước

Đông Nam Á tư bản khác Có điều, mô

hình dân chủ đại nghị vay mượn ở

Singapore không thể hiện rõ nét như ở

Malaysia hay Philippines

Singapore bước vào giai đoạn phát triển

chính trị theo mô hình độc tài trong các

năm 1966- 1968, khi Đảng Nhân dân

Hành động (PAP) độc quyền hoá quyền lực

đất nước, kìm hãm mọi sự cạnh tranh của

các đảng phái chính trị đối lập Có thể

hiểu đó là mô hình độc tài phát triển

nhưng cũng có những yếu tố tích cực nhất

định, phản ánh các giá trị thuộc về chiều

sâu của văn hoá chính trị truyền thống ở

phương Đông Học thuyết tư tưởng nền

tảng của nhà nước Singapore là “chủ nghĩa

xã hội dân chủ” thập niên đầu lập quốc đã

trở thành yếu tố quan trọng của sự phát

triển đất nước Thượng tầng kiến trúc của

Singapore có sự thay đổi theo mô thức độc

tài đã tạo cơ sở cho việc tiến hành các dự

án cải cách “từ bên trên” một cách dễ dàng

và hiệu quả Nhờ vậy mà từ thập niên

1980, Singapore đã trở thành một quốc gia

công nghiệp mới (NICs) của châu Á

Đến cuối thập niên 1980 đầu thập niên

1990, khi hạ tầng cơ sở của Singapore đã

đạt đến trình độ hiện đại hoá cao thì sự bất cập giữa thượng tầng kiến trúc - vốn vẫn đang theo mô thức độc tài với hạ tầng

cơ sở diễn ra Điều này tạo cơ sở cho sự phát triển trở lại của khuynh hướng dân chủ hoá và hiện đại hoá trong quá trình chính trị của Singapore Các nhà lãnh đạo của Singapore đứng đầu là Lý Quang Diệu và các đảng viên của Đảng Nhân dân Hành động (PAP) đã tìm đến sự thay đổi trong phương cách quản lý đất nước nhằm tránh một cuộc khủng hoảng chính trị xảy

ra như trường hợp của Ferdinand Marcos

ở Philippines mà vẫn duy trì được vị trí cầm quyền Quá trình dân chủ hoá trở lại Singapore từ đầu thập niên 90 của thế kỉ

XX khi vào tháng 11 năm 1990, chức vụ Thủ tướng được chuyển từ Lý Quang Diệu cho Ngô Tác Đống

Singapore trở thành quốc gia khá tiêu biểu cho quá trình chuyển đổi mô hình chính trị từ độc tài sang dân chủ hoá Thủ tướng kế nhiệm Ngô Tác Đống thể hiện tư tưởng ôn hoà Ông thực hiện cải cách dân chủ từ trên xuống Một mặt, chủ trương giữ ổn định chính trị và thúc đẩy tiến bộ kinh tế, quan tâm giữ gìn các giá trị bản sắc của các nhóm cộng đồng dân cư ở Singapore Mặt khác, kế tục đường lối chính trị của người tiền nhiệm khi vẫn tập trung quyền lực chính trị vào PAP, hợp hiến hoá đảng cầm quyền và cố tạo ra một phong cách lãnh đạo mới cởi mở hơn Đó rõ ràng là một mô thức hai mặt, thể hiện tính quá độ “độc tài - đa nguyên” Có thể thấy, văn hoá chính trị phản ánh toàn bộ quá trình lịch sử của một hệ thống chính trị từ truyền thống đến hiện đại Văn hóa chính trị Singapore đã có

Trang 8

các tác động đến bước tiến hóa chính trị

của nước này theo suốt chiều dài lịch sử

từ năm 1965 đến ngày nay Rõ ràng, nó

giữ một vai trò quan trọng đối với cấu

trúc của hệ thống chính trị - xã hội

Singapore, góp phần tạo nên sự tăng

trưởng vượt bậc và phát triển bền vững

của đảo quốc này./

CHÚ THÍCH

1 Hoàng Văn Việt (2011), “Về hệ thống chính trị

Liên bang Úc”, Tập san Khoa học Xã hội và

Nhân văn, số 53, Đại học Khoa học Xã hội và

Nhân văn, Tp Hồ Chí Minh, tr 4.

2 Dẫn theo thống kê năm 2019 của Ngân hàng

Thế giới, https://data.worldbank.org/country/sin

gapore, truy cập ngày 30/03/2021.

3 Ngoài ra, ở Singapore còn có khoảng 15% dân số

theo Cơ Đốc giáo, chủ yếu là người Hoa và người gốc

Âu Islam chiếm khoảng 14% dân số, là tôn giáo

của cộng đồng người Mã Lai Hindu giáo chiếm

khoảng 4% là tôn giáo của cộng đồng gốc Ấn.

4 Remigio E Agpalo (1972), The Political Elite and the

People, Univeristy of Philippines, Manila, p 71.

5 Tính từ hiệp định Johore kí kết giữa Thomas

Stamford Raffles và Sultan Hussain

Mahummed Shah của Johore với Datoo

Tamungon Sri Maharajah Abdul Rahman của

Singapore đến khi Singapore giành lại được

quyền tự trị Lương Hạnh Nguyên - Nguyễn Thị

Hoa (2006), “Các hiệp định giữa các nước

phương Tây với Đông Nam Á”, Lịch sử Đông

Nam Á, Nxb Giáo dục, tr 610.

6 Hoàng Văn Việt (2009), Các quan hệ chính trị ở

phương Đông: lịch sử và hiện đại, Nxb Đại học

Quốc gia, Tp Hồ Chí Minh, tr 11.

7 Trần Thị Vinh (2015), “Lý Quang Diệu (1923

-2015) và bài học thành công của Singapore:

nhìn lại lịch sử và luận giải”, Nghiên cứu Lịch

sử số 03 (467), tr 3, 12.

8 Trịnh Hải Tuyến (2010), “Chính sách cai trị của

Anh tại Singapore và hệ quả của nó”, Nghiên

cứu Đông Nam Á số 7 (124), tr 55.

9 Lê Văn Đính (chủ biên, 2012), Về hệ thống chính

trị Singapore, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội,

tr 50.

10 Lê Văn Đính (chủ biên, 2012), tlđd, tr.14.

11 Dẫn theo Trần Khánh (1995), Cộng hoà Singapore 30 năm xây dựng và phát triển, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội.

12 Mary Sommer Heidhues (2007), Lịch sử phát triển Đông Nam Á, Nxb Văn hoá Thông tin,

tr 223.

13 Yeo Kim Wah (1972), “A Study of Two Early Elections in Singapore”, Journal of the Malaysian Branch of the Royal Asiatic Society, Vol 45, No 1 (221), p 57.

14 Lê Văn Đính (chủ biên, 2012), tlđd, tr.52.

15 Lê Văn Đính (chủ biên, 2012), tlđd, tr 60 -67.

16 Hoàng Văn Việt (2009), tlđd, tr.131.

TÀI LIỆU THAM KHẢO Remigio E Agpalo (1972), The Political Elite and

1

the People, Univeristy of Philippines, Manila Lê Văn Đính (chủ biên, 2012), Về hệ thống chính

2

trị Singapore, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội Mary Sommer Heidhues (2007), Lịch sử phát

3

triển Đông Nam Á, Nxb Văn hoá Thông tin, Hà Nội.

Trần Khánh (1995), Cộng hoà Singapore 30 năm

4

xây dựng và phát triển, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội.

Lương Hạnh Nguyên - Nguyễn Thị Hoa (2006),

5

“Các hiệp định giữa các nước phương Tây với Đông Nam Á”, Lịch sử Đông Nam Á, Nxb Giáo dục, Hà Nội.

Trịnh Hải Tuyến (2010), “Chính sách cai trị của

6

Anh tại Singapore và hệ quả của nó”, Nghiên cứu Đông Nam Á số 7 (124), tr 51-55.

Hoàng Văn Việt (2009), Các quan hệ chính trị ở

7

phương Đông: lịch sử và hiện tại, Nxb Đại học Quốc gia, TP Hồ Chí Minh.

Hoàng Văn Việt (2011), “Về hệ thống chính trị

8

Liên bang Úc”, Tập san Khoa học Xã hội và Nhân văn, số 53, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Tp Hồ Chí Minh.

Trần Thị Vinh (2015), “Lý Quang Diệu (1923

-9

2015) và bài học thành công của Singapore: nhìn lại lịch sử và luận giải”, Nghiên cứu Lịch sử số 03 (467), 3-13.

Yeo Kim Wah (1972), “A Study of Two Early

10

Elections in Singapore”, Journal of the Malaysian Branch of the Royal Asiatic Society, Vol 45, No 1 (221), 57-80.

Ngày đăng: 15/10/2022, 16:19

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w