Căn cứ Điều 103 Bộ luật lao động 2012, dựa vào tình hình sản xuất, kinh doanh của từng doanh nghiệp mà đưa ra cách tính tiền thưởng Nguyên đán Tân Sửu 2022 một cách phù hợp cho người lao động. Xem thêm các thông tin về File Excel tính tiền thưởng Tết Nguyên đán 2022 tại đây
Trang 1TÍNH TIỀN THƯỞNG TẾT ÂM LỊCH NĂM 2022 STT Họ và tên nhân viên Ngày sinh % năng suất lao động % thâm niên Tổng % thưởng
1 Nguyễn Tường Minh 07/14/1980 50 100 150
4 Phạm Thị Xuân Mơ 11/22/1981 70 100 170
5 Nguyễn Thị ánh Tuyết 05/01/1981 40 100 140
12 Trần Thị Thu Trang 05/08/1985 70 50 120
15 Nguyễn Thị Thu Ngân 07/27/1989 95 20 115
16 Nguyễn Duy Dương 12/21/1989 100 20 120
18 Nguyễn Thanh Phượng 12/31/1989 70 20 90
19 Nguyễn Thị Thu Thảo 11/03/1989 40 20 60
20 Nguyễn Thị Ngọc Linh 02/29/1988 50 30 80
21 Nguyễn Hoàng Tùng 12/25/1986 60 30 90
23 Nguyễn Quang Hưng 08/04/1986 70 30 100
24 Dương Thị Hồng Loan 01/28/1986 40 30 70
35 Nguyễn Minh Trang 03/19/1987 70 50 120
36 Nguyễn Thị Hải Yến 12/09/1987 70 50 120
37 Nguyễn Sỹ Trường 10/29/1987 70 30 100
38 Nguyễn Thị Thanh Huyền 12/01/1987 70 30 100
39 Nguyễn Thị Huyền 05/06/1986 70 30 100
41 Vũ Thị Hương Giang 11/09/1987 70 30 100
42 Nguyễn Khánh Linh 12/31/1988 70 30 100
43 Nguyễn Tuyết Trinh 02/12/1987 70 30 100
48 Cao Minh Hoàng Anh 03/27/1984 50 30 80
Trang 249 Bùi Minh Đức 01/19/1988 50 30 80
54 Nguyễn Phương Ly 11/09/1987 50 30 80
55 Nguyễn Thị Thanh Huyền 07/25/1988 60 30 90
58 Nguyễn Thanh Huyền 05/29/1988 60 30 90
59 Nguyễn Thị Ngọc Lan 11/13/1988 80 30 110
61 Nguyễn Trọng Hưng 12/02/1988 75 20 95
62 Ngô Hiền Lương 09/20/1987 100 20 120
63 Tạ Thị Thu Phương 04/01/1987 70 20 90
64 Hoàng Thị Lan Oanh 11/29/1986 65 20 85
65 Trương Thị Thu Thuỳ 08/10/1987 65 20 85
67 Nguyễn Thị Năng Hiền 03/25/1988 50 20 70
68 Nguyễn Ngọc Hùng 11/18/1986 50 20 70
70 Nguyễn Đình Hùng 02/02/1987 80 20 100
71 Nguyễn Hữu Hùng 04/30/1986 80 20 100
72 Nguyễn Thị Phương Liên 01/02/1986 80 20 100
76 Đặng Thị Khánh Ly 04/05/1987 65 50 115
77 Nguyễn Thị Thuỳ Liên 06/23/1988 65 20 85
83 Nguyễn Minh Phương 07/17/1987 70 50 120
87 Vũ Lê Minh Hiếu 12/01/1987 100 20 120
91 Nguyễn Thị Phương 08/22/1989 50 10 60
94 Nguyễn Trung Hiếu 04/21/1988 50 10 60
98 Trần Thị Kim Oanh 09/28/1986 65 10 75
Trang 399 Đỗ Thuý Quỳnh 01/20/1989 100 10 110
100 Nguyễn Thị Trúc Giang 07/27/1989 90 10 100
101 Nguyễn Thu Hằng 10/25/1989 90 10 100
102 Nguyễn Đức Thắng 10/25/1989 90 10 100
103 Trần Thị Mỹ Hạnh 01/09/1990 75 10 85
104 Trần Thị Mỹ Hạnh 08/30/1988 100 10 110
107 Nguyễn Thị Lan Anh 07/28/1989 65 10 75
Trang 4TÍNH TIỀN THƯỞNG TẾT ÂM LỊCH NĂM 2022
Tiền lương hàng tháng Tiền thưởng Tết
15000000 22500000 % năng suất lao động
15000000 24000000
13000000 23400000
12500000 21250000
12500000 17500000
12500000 21250000
12500000 20625000
12500000 21250000
12500000 12500000 Tổng % thưởng = % năng suất lao động + % thâm niên
14000000 18200000 Tiền lương hàng tháng (không tính phụ cấp, trợ cấp)
9000000 11700000
8500000 10200000
6000000 4200000
7000000 8400000
7200000 8280000
11000000 13200000
15000000 15000000
15000000 13500000
8500000 5100000
8500000 6800000
8500000 7650000
8500000 9350000
8500000 8500000
6000000 4200000
7000000 5600000
15000000 13500000
15000000 16500000
6000000 6000000
7000000 4900000
6000000 7200000
7000000 8050000
6000000 9000000
7000000 7000000
6000000 6000000
7000000 8400000
15000000 18000000
9000000 9000000
7000000 7000000
7000000 7000000
9000000 9000000
7200000 7200000
7200000 7200000
7200000 7200000
9000000 9000000
7200000 6840000
15000000 14250000
7200000 6840000
11000000 8800000
% thâm niên được tính như sau:
(Tính từ ngày ký hợp đồng chính thức đến ngày 31/12/2021)
Trang 59000000 7200000
11000000 8800000
7200000 5040000
7200000 9360000
7200000 5040000
15000000 12000000
8500000 7650000
15000000 10500000
8500000 6800000
8500000 7650000
15000000 16500000
8500000 7650000
9000000 8550000
9000000 10800000
9000000 8100000
9000000 7650000
8500000 7225000
8500000 7225000
9000000 6300000
9000000 6300000
6000000 3600000
11000000 11000000
7200000 7200000
11000000 11000000
6000000 6000000
6000000 7200000
11000000 13200000
15000000 17250000
15000000 12750000
15000000 15000000
12500000 8750000
12500000 8750000
12500000 7500000
14000000 17500000
14000000 16800000
15000000 12000000
15000000 12000000
15000000 15750000
15000000 18000000
9000000 9900000
9000000 5400000
8500000 5100000
8500000 5100000
8500000 5100000
7200000 4320000
7200000 4320000
8500000 7650000
8500000 6375000
14000000 10500000
14000000 10500000
Trang 612500000 13750000
12500000 12500000
12500000 12500000
15000000 15000000
13000000 11050000
13000000 14300000
13000000 9750000
13000000 9750000
15000000 11250000
Trang 7Theo đánh giá của Quản lý Phòng/Ban dưới 1 năm = 10%
từ 1 đến dưới 2 năm = 20%
từ 2 đến dưới 3 năm = 30 %
từ 3 đến dưới 4 năm = 50 %
từ 4 đến dưới 5 năm = 70 %
từ 5 đến dưới 6 năm = 80%
từ 7 năm trở lên = 100%
Tổng % thưởng = % năng suất lao động + % thâm niên Tiền lương hàng tháng (không tính phụ cấp, trợ cấp)