Hãy tham khảo Đề kiểm tra cuối học kì 2 môn Toán lớp 2 năm 2021-2022 có đáp án - Trường Tiểu học Vĩnh Lâm được chia sẻ dưới đây để giúp các em biết thêm cấu trúc đề thi như thế nào, rèn luyện kỹ năng giải bài tập và có thêm tư liệu tham khảo chuẩn bị cho kì thi sắp tới đạt điểm tốt hơn. Chúc các em thành công!
Trang 1TRƯỜNG TI U H C VĨNH LÂMỂ Ọ
L p: ớ
BÀI KI M TRA CU I H C KÌ II Ể Ố Ọ
Năm h c: 2021 – 2022ọ
Môn: Toán L p 2ớ
Th i gian: ờ 35 phút
I.PH N TR C NGHI M:Ầ Ắ Ệ (6 đi m)ể
Khoanh tròn vào trước câu tr l i đúng:ả ờ
Câu 1. (M1 1đ)
S li n trố ề ướ ủ ố ớc c a s l n nh t có ba ch s là:ấ ữ ố
Câu 2. (M1 1đ)
Thương c a phép chia có s b chia b ng 40 và s chia b ng 5 là:ủ ố ị ằ ố ằ
Câu 3. (M1 1đ)
Giá tr c a ch s 8 trong 287 là:ị ủ ữ ố
Trang 2A. 80 B. 800 C. 8 D. 87
Câu 4. (M2 1đ)
M i nhóm có 4 h c sinh có 9 nhóm nh v y. H i có t t c bao nhiêu h c sinh?ỗ ọ ư ậ ỏ ấ ả ọ
A. 13 h c sinhọ B. 36 h c sinhọ C. 32 h c sinhọ D. 28 h c sinhọ
Câu 5. (M1 1đ)
Ch n hình thích h p đ t vào d u” ?” ọ ợ ặ ấ
Câu 6. (M2 1đ)
H i cho 2 viên bi màu xanh và 1 viên bi màu vàng vào h p. Không nhìn vào h p, ả ộ ộ Lan có th l y ra 2 viên bi. Ch n kh năng x y ra trong m i trể ấ ọ ả ả ỗ ường h p sau:ợ
a. C 2 viên bi l y ra đ u là viên bi vàngả ấ ề
b. Trong 2 viên bi l y ra, có ít nh t 1 viên bi xanhấ ấ
Trang 3II. PH N T LU NẦ Ự Ậ
Câu 7. (M2 1đ)
a. Số
2km= m 2m4cm= cm
b. Tính
Câu 8. (M1 1đ) Đ t tính r i tínhặ ồ
Câu 9. (M2 1đ) Bác Lan thu ho ch đ c 573kg thóc n p. Bác Hùng thu ho ch ạ ượ ế ạ được ít h n bác Lan 48 kg thóc n p. H i bác Hùng thu ho ch đơ ế ỏ ạ ược bao nhiêu ki lô gam thóc n p?ế
Trang 4
Câu 10. (M3 1đ) Tìm t ng c a s l n nh t có ba ch s khác nhau và s bé ổ ủ ố ớ ấ ữ ố ố
nh t có ba ch s khác nhau l p đấ ữ ố ậ ượ ừc t ba ch s 4, 5, 3.ữ ố
ĐÁP ÁN
Câu 6 a. B c. A
Trang 5Câu 7 2km= 2000 m 2m4cm=204 cm M i câu đúng 0,5ỗ
Câu 8 437+ 352 = 789 657+124= 781
543 – 403= 140 682 – 237= 445
M i câu đúng 0,25ỗ
S kg thóc n p bác Hùng thu ho ch đố ế ạ ược là:
573 48= 525(kg) Đáp s : 525(kg)ố
Đúng l i gi i (0,25đ)ờ ả Đúng phép tính(0,5đ) Đúng đáp s (0,25đ)ố
Câu 10 T 3 ch s 4,5,3 ta l p đừ ữ ố ậ ược các s : ố
345,354, 453,435, 534,543
S bé nh t: 345ố ấ
S l n nh t: 543ố ớ ấ
T ng : 345+ 543= 888 ổ
Đúng phép tính(0,5đ)
Ma tr n câu h i đ ki m tra môn Toán cu i h c kì II l p 2:ậ ỏ ề ể ố ọ ớ
TN
TL
TN
TL
TN
TL
TN
TL
phép
tính S câuố 3
1
s ố
Trang 6Câu số 1,2,3
8
2
Hình
h c và ọ
đo
lường
S câuố 1
1
s ố
di mể 1
1
1đ
1đ
Câu số 5
7
3
M t sộ ố
y u t ế ố
th ng ố
kê và
xác
su tấ
S ố
4đ