Tổng hợp 20 đề thi học kỳ 2 môn Tin lớp 7 có đáp án dành cho các bạn học sinh lớp 7 tham khảo, để hệ thống kiến thức học tập cũng như trau dồi kinh nghiệm ra đề thi cho giáo viên. Hi vọng sẽ giúp các bạn đạt kết quả tốt trong kì thi của mình nhé.
Trang 11) Nh p và đ nh d ng s li u theo m u (3 đi m)ậ ị ạ ố ệ ẫ ể
2) Tính Đi m TB c a ba môn Toán, Lí, Hóa. Làm tròn đ n m t ch s th p phân. (2ể ủ ế ộ ữ ố ậ
đi m)ể
3) S p x p c t h tên theo th t b ng ch cái. (2 đi m)ắ ế ộ ọ ứ ự ả ữ ể
4) K đẻ ường biên, đ nh d ng màu ch , tô màu n n cho phù h p. (2 đi m)ị ạ ữ ề ợ ể
5) L u b ng tính trên Desktop v i h và tên h c sinh. (1 đi m)ư ả ớ ọ ọ ể
H tế
ĐÁP ÁN VÀ THANG ĐI MỂ
1) Nh p và đ nh d ng s li u theo m u (3 đi m)ậ ị ạ ố ệ ẫ ể
2) Tính Đi n TB c a ba môn Toán, Lí, Hóa. Làm tròn đ n m t ch s th p phân. (2ể ủ ế ộ ữ ố ậ
đi m)ể
3) S p x p c t h tên theo th t b ng ch cái. (2 đi m)ắ ế ộ ọ ứ ự ả ữ ể
4) K đẻ ường biên, đ nh d ng màu ch , tô màu n n cho phù h p. (2 đi m)ị ạ ữ ề ợ ể
Trang 25) L u b ng tính trên Desktop v i h và tên h c sinhư ả ớ ọ ọ
3) S p x p c t tên xã/phắ ế ộ ường theo th t b ng ch cái. (2 đi m)ứ ự ả ữ ể
4) K đẻ ường biên, đ nh d ng màu ch , tô màu n n cho phù h p. (2 đi m)ị ạ ữ ề ợ ể5) L u b ng tính trên Desktop v i h và tên h c sinh. (1 đi m)ư ả ớ ọ ọ ể
H tế
ĐÁP ÁN VÀ THANG ĐI MỂ
1) Nh p và đ nh d ng s li u theo m u (3 đi m)ậ ị ạ ố ệ ẫ ể
2) Tính TB toàn xã. Làm tròn đ n m t ch s th p phân. (2 đi m)ế ộ ữ ố ậ ể
3) S p x p c t tên xã/phắ ế ộ ường theo th t b ng ch cái. (2 đi m)ứ ự ả ữ ể
4) K đẻ ường biên, đ nh d ng màu ch , tô màu n n cho phù h p. (2 đi m)ị ạ ữ ề ợ ể
5) L u b ng tính trên Desktop v i h và tên h c sinh. (1 đi m)ư ả ớ ọ ọ ể
thuvienhoclieu.com Đ ÔN T P H C K II Ề Ậ Ọ Ỳ
Trang 3Đ 3Ề Môn: Tin h c 7ọ
I. TR C NGHI MẮ Ệ (5đi m). Th i gian 15 phútể ờ
Khoanh tròn vào ch cái đ ng tr ữ ứ ướ c ý tr l i đúng ả ờ
Câu 1. Nút l nh dùng đ k đ ng biên và tô màu n n là:ệ ể ẻ ườ ề
Câu 2: Đ đ nh d ng v phông ch , c ch , ki u ch và màu ch Em s d ng các nút l nh ể ị ạ ề ữ ỡ ữ ể ữ ữ ử ụ ệ
tương ng trong d i l nh nào sau đây?ứ ả ệ
Câu 3: Nút l nh đ tăng ch s th p phân trong ch ng trình b ng tính là:ệ ể ữ ố ậ ươ ả
A. B. C. D.
Câu 4: Xem trang tính tr c khi in nh m m c đíchướ ằ ụ
A. cho phép ki m tra tr c nh ng gì s in ra.ể ướ ữ ẽ
B. ki m tra l i chính t tr c khi in.ể ỗ ả ướ
C. ki m tra vi c trình bày đã h p lý ch aể ệ ợ ư
D. đ xem vi c đi u ch nh ng t trang có h p lý ch a.ể ệ ề ỉ ắ ợ ư
Câu 5: Đ đi u ch nh ng t trang, Em s hi n th trang tính ch đ :ể ề ỉ ắ ẽ ể ị ở ế ộ
A. Normal B. Page layout C. Page Break Preview D. Full ScreenCâu 6: Nút l nh dùng đ s p x p d li u theo th tăng d n trong b ng tính excelệ ể ắ ế ữ ệ ứ ầ ả
A. S p x p d li u là hoán đ i v trí c a các hàng v i nhau, đ d li u đ c s p x p theo thắ ế ữ ệ ổ ị ủ ớ ể ữ ệ ượ ắ ế ứ
t tăng d n ho c gi m d n.ự ầ ặ ả ầ
B. S p x p d li u là hoán đ i v trí c a các c t v i nhau, đ d li u đ c s p x p theo th tắ ế ữ ệ ổ ị ủ ộ ớ ể ữ ệ ượ ắ ế ứ ự tăng d n ho c gi m d n.ầ ặ ả ầ
C. S p x p d li u là ch ch n và hi n th nh ng hàng tho mãn các tiêu chu n nh t đ nh nàoắ ế ữ ệ ỉ ọ ể ị ữ ả ẩ ấ ị đó
D. S p x p d li u là ch ch n và hi n th nh ng c t tho mãn các tiêu chu n nh t đ nh nào đó.ắ ế ữ ệ ỉ ọ ể ị ữ ộ ả ẩ ấ ịCâu 9: Nhóm l nh đ t o bi u đ trong ch ng trình b ng tính là nhóm l nh ệ ể ạ ể ồ ươ ả ệ
A. Column B. line C. Pie D.Charts
Câu 10: Bi u đ dùng đ so sánh d li u và d đoán xu th tăng hay gi m c a d li u làể ồ ể ữ ệ ự ế ả ủ ữ ệ
A. Bi u đ hình g p khúcể ồ ấ B. Bi u đ hình trònể ồ
C. Bi u đ c tể ồ ộ D. Bi u đ mi nể ồ ề
II. TH C HÀNHỰ (5đi m). Th i gian 30 phút.ể ờ
Kh i đ ng chở ộ ương trình b ng tính Excel th c hi n các yêu c u sau:ả ự ệ ầ
a. L p b ng nh m u sau. L u bài làm t i Desktop v i h tên c a em. ậ ả ư ẫ ư ạ ớ ọ ủ
Trang 4b. Đ nh d ng trang tính v i phông ch Times New Roman, C ch 14, Ki u ch và căn l gi ng ị ạ ớ ữ ỡ ữ ể ữ ề ố
n i dung trong b ng. (0.5đ)ộ ả
c. Đ t h ng gi y ngang và đi u ch nh d li u trên cùng 1 trang in, Ch n ki u gi y in A4 (1.5đ)ặ ướ ấ ề ỉ ữ ệ ọ ể ấ
d. Tính đi m trung bình r i làm tròn 1 ch s th p phân. S p x p đi m trung bình theo th t ể ồ ữ ố ậ ắ ế ể ứ ựtăng d n. L c thông tin c a h c sinh đầ ọ ủ ọ ược 8.0 (1đ)
e. T o bi u đ hình c t v i b ng d li u trên, đ t tên bi u đ là “ạ ể ồ ộ ớ ả ữ ệ ặ ể ồ KIEM TRA THUC HANH”.
c. Đ t hặ ướng gi y ngang và đi u ch nh d li u trên cùng 1 trang in, Ch n ki u gi y in A4 (1.5đ)ấ ề ỉ ữ ệ ọ ể ấ
d. Tính đi m trung bình r i làm tròn 1 ch s th p phân. S p x p đi m trung bình theo th t ể ồ ữ ố ậ ắ ế ể ứ ựtăng d n. L c thông tin c a h c sinh đầ ọ ủ ọ ược 8.0 (1đ)
e. T o bi u đ hình c t v i b ng d li u trên, đ t tên bi u đ là “ạ ể ồ ộ ớ ả ữ ệ ặ ể ồ KIEM TRA THUC HANH”.
Trang 5Câu 4. (1 đi m) T b ng th ng kê câu 1, em hãy sao chép b ng d li u trên sang sheet 2 c aể ừ ả ố ở ả ữ ệ ủ
b ng tính, th c hi n chèn thêm các c t và tính t l m i lo i so v i t ng s HS (k t qu tả ự ệ ộ ỉ ệ ỗ ạ ớ ổ ố ế ả ươ ng
Hãy l p công th c ho c s d ng hàm thích h p:ậ ứ ặ ử ụ ợ
a) Tính t ng đi m 3 môn cho h c sinh t i ô F4 sau đó sao chép công th c t i cac ô F5:F13; Tính ổ ể ọ ạ ứ ớ
đi m trung bình cho h c sinh t i ô G4 sau đó sao chép công th c t i các ô G5:G13ể ọ ạ ứ ớ
b) Xác đ nh giá tr đi m l n nh t, đi m nh nh t t i ô H4 và I4 sau đó sao chép công th c t i cácị ị ể ớ ấ ể ỏ ấ ạ ứ ớ
ô H5:H113 và I5:I13
Câu 3. (1 đi m). ể
a) S p x p đi m trung bình theo chi u gi m d nắ ế ể ề ả ầ
b) L c ra 3 giá tr đi m trung bình cao nh tọ ị ể ấ
Câu 4. (1 đi m). V bi u đ hình tròn th hi n đi m trung bình c a các b n HSể ẽ ể ồ ể ệ ể ủ ạ
Trang 6Câu 2. (4 đi m)ể
Hãy l p công th c ho c s d ng hàm thích h p:ậ ứ ặ ử ụ ợ
a) Tính t ng đi m 3 môn cho h c sinh t i ô F4 sau đó sao chép công th c t i cac ô F5:F13; Tính ổ ể ọ ạ ứ ớ
đi m trung bình cho h c sinh t i ô G4 sau đó sao chép công th c t i các ô G5:G13ể ọ ạ ứ ớ
b) Xác đ nh giá tr đi m l n nh t, đi m nh nh t t i ô H4 và I4 sau đó sao chép công th c t i cácị ị ể ớ ấ ể ỏ ấ ạ ứ ớ
ô H5:H113 và I5:I13
Câu 3. (1 đi m). ể
a) S p x p đi m trung bình theo chi u gi m d nắ ế ể ề ả ầ
b) L c ra 3 giá tr đi m trung bình cao nh tọ ị ể ấ
Câu 4. (1 đi m). ể V bi u đ hình tròn th hi n đi m trung bình c a các b n HSẽ ể ồ ể ệ ể ủ ạ
H t ếĐÁP ÁN
a) L p đậ ược công th c ho c s d ngứ ặ ử ụ hàm thích h p tính t ng đi m, đi m ợ ổ ể ểtrung bình cho h c sinh t i ô F4 sau đó ọ ạsao chép công th c t i các ô F5:F13ứ ớ
(M i ô CT đ ỗ ượ c 0,1đ)
L p đậ ược công th c ho c s d ng ứ ặ ử ụhàm thích h p tính đi m trung bình ợ ểcho h c sinh t i ô G4 sau đó sao chép ọ ạcông th c t i các ô G5:G13ứ ớ
Trang 7(1đ) chi u gi m d nề ả ầ
L c đọ ược các d li u theo yêu c uữ ệ ầ 0,5 gi m d n L c đảọ ầược các d li u theo yêu c uữ ệ ầ4
(1đ) V đc a HSủẽ ược bi u đ đi m trung bình ể ồ ể
Đ t đặ ược tiêu đ cho bi u đề ể ồ
0,50,5
V đẽ ược bi u đ đi m trung bình ể ồ ể
A. TR C NGHI M:Ắ Ệ (5 đi m) ể Em hãy ch n câu tr l i đúng nh t đi n vào b ng sau ọ ả ờ ấ ề ả
Câu 1. (0.5 đi m) ể Đ thay đ i font ch trang tính ta nút l nh nào dể ổ ữ ệ ưới đây ?
A B. C D.
Câu 2. (0.5 đi m) ể Đ thi t đ t l trái cho trang in ch nể ế ặ ề ọ
A. Bottom; B.Top C. Right D.Left
Câu 3. (0.5 đi m) ể M d i l nh ở ả ệ View ch n l nh ọ ệ Page Break Preview đ :ể
A. Xem ng t trangắ B. Xem trước trang in C. In trang tính D. Thi t đ t l ế ặ ềin
Câu 4. (0.5 đi m) ể Đ t o bi u đ ta s d ng nút l nh nào dể ạ ể ồ ử ụ ệ ưới đây ?
Câu 5: Câu nào sau đây đúng?
A. S p x p d li u là hoán đ i v trí c a các hàng v i nhau, đ d li u đắ ế ữ ệ ổ ị ủ ớ ể ữ ệ ượ ắc s p x p theo thế ứ
t tăng d n ho c gi m d n.ự ầ ạ ả ầ
B. S p x p d li u là hoán đ i v trí c a các c t v i nhau, đ d li u đắ ế ữ ệ ổ ị ủ ộ ớ ể ữ ệ ượ ắc s p x p theo thế ứ
t tăng d n ho c gi m d n.ự ầ ạ ả ầ
C. S p x p d li u là ch ch n và hi n th nh ng hàng tho mãn các tiêu chu n nh t đ nh nàoắ ế ữ ệ ỉ ọ ể ị ữ ả ẩ ấ ị đó
D. S p x p d li u là ch ch n và hi n th nh ng c t tho mãn các tiêu chu n nh t đ nh nàoắ ế ữ ệ ỉ ọ ể ị ữ ộ ả ẩ ấ ị đó
Câu 6. (0.5 đi m) ể Đ tô màu n n trong ô tính ta s d ng nút l nh nào dể ề ử ụ ệ ưới đây ?
Câu 7. (0.5 đi m) ể Đ d li u trong c t để ữ ệ ộ ượ ắc s p x p gi m d n ta s d ng nút l nh nào dế ả ầ ử ụ ệ ưới đây?
A. B. C. D.
Câu 8: L i ích c a vi c xem tr c khi in:ợ ủ ệ ướ
A. Cho phép ki m tra trể ước nh ng gì s in ra.ữ ẽ
B. Ki m tra l i chính t trể ỗ ả ước khi in
C. Ki m tra để ược v trí ng t trang đang đâu.ị ắ ở
D. T t c các ý trên đ u sai.ấ ả ề
Câu 9: Đ so sánh d li u và d đoán xu th tăng hay gi m c a d li u, em s d ng bi u đ :ể ữ ệ ự ế ả ủ ữ ệ ử ụ ể ồ
A. Bi u đ c tể ồ ộ B. Bi u đ hình trònể ồ
C. Bi u đ hình g p khúcể ồ ấ D. Bi u đ mi nể ồ ề
Câu 10. (0.5 đi m) ể Đ ch n hể ọ ướng gi y đ ng ta nháy l a ch n nào dấ ứ ự ọ ưới đây
Trang 8A.Land scape B. Portrait C.Horizontally D.Vertically
II./ T LU N: (5 đi m)Ự Ậ ể
Câu 1. (2 đi mể ) L c d li u là gì? Trình bày các b c l c d li u trong Excel ọ ữ ệ ướ ọ ữ ệ ?
Câu 4: (3 đi m) M c đích c a vi c trình bày d liêu b ng bi u đ là gì? Nêu các d ng bi u đ ể ụ ủ ệ ữ ằ ể ồ ạ ể ồ
thường s d ng và công d ng c a nó? ử ụ ụ ủ
ĐÁP ÁNI./ Tr c nghi m: 5 đi m (10 câu, đúng m i câu đắ ệ ể ỗ ược 0.5 đi m)ể
II./ T lu n: (5 đi m)ự ậ ể
Câu 1 .(0,5 đi m) ể L c d li u là ch n và ch hi n th các hàng thõa mãn các tiêu chu n nh t ọ ữ ệ ọ ỉ ể ị ẩ ấ
đ nh nào đó.ị
Các bướ ọc l c d li u: (1,5 đi m)ữ ệ ể
Bước 1: Chu n bẩ ị
Nháy chu t ch n m t ô trong vùng có d li u c n l cộ ọ ộ ữ ệ ầ ọ
M d i l nh Data ch n l nh Filter trong nhóm Sort & Filterở ả ệ ọ ệ
Bước 2: L cọ
Nháy mũi tên tiêu đ c t c n loc.ở ề ộ ầ
Ch n tiêu chu n l c phù h p.ọ ẩ ọ ợ
Câu 2: M c đích c a vi c trình bày d li u thành bi u đ : ụ ủ ệ ữ ệ ể ồ Bi u đ là cách minh h a d ể ồ ọ ữ
li u tr c quan, giúp em d so sánh s li u h n, nh t là d d đoán xu th tăng hay gi m c a các ệ ự ễ ố ệ ơ ấ ễ ự ế ả ủ
s li u. ố ệ (1đi m)ể
Công d ng c a m t s bi u d ph bi n bi n nh t: (2 đi m)ụ ủ ộ ố ể ồ ổ ế ế ấ ể
+ Bi u đ c t: R t thích h p đ so sánh d li u có trong nhi u c t.ể ồ ộ ấ ợ ể ữ ệ ề ộ
+ Bi u đ để ồ ường g p khúc: Dùng đ so sánh d li u và d đoán xu th tăng hay gi m ấ ể ữ ệ ự ế ả
I. Tr c nghi m khách quan:ắ ệ
Câu 1. Đ tăng s các ch s th p phân trong ô tính em s d ng nút l nh nào:ể ố ữ ố ậ ử ụ ệ
Trang 9A. B. C. D.
Câu 6. Thay đ i tên, nhóm c a m t đ i t ng, nháy nút ph i chu t lên đ i t ng và ch nổ ủ ộ ố ượ ả ộ ố ượ ọ
Câu 7: Mu n đ t l ph i c a b ng tính ta ch n:ố ặ ề ả ủ ả ọ :
Câu 8: Đ l c d li u em th c hi n:ể ọ ữ ệ ự ệ
A. M b ng ch n ở ả ọ Data ch n l nh ọ ệ Filter
Câu 10 . (1 đi m) ể Nêu các bướ ắc s p x p d li u tăng d nế ữ ệ ầ ?
Câu 11: (3 đi m) : ể L c d li u là gì ? Nêu các bọ ữ ệ ướ ọc l c d li u? ữ ệ
thuvienhoclieu.com
Đ 9Ề
Đ ÔN T P H C K II Ề Ậ Ọ Ỳ
Môn: Tin h c 7ọ
Ph n Iầ : Tr c nghi mắ ệ khách quan: (4 đi m )ể
M i câuỗ tr l i ả ờ đúng được 0,5 đi mể
Các thao tác t o bi u đ : ạ ể ồ (1 đi m)ể
1. Ch n m t ô trong mi n d li u c n v bi u đ ọ ộ ề ữ ệ ầ ẽ ể ồ
2. Nháy nút Chart Wizard trên thanh công c , hi n th h p tho i ụ ể ị ộ ạ Chart Wizard
3. Nháy liên ti p nút ế Next trên các h p tho i, sau đó nháy nút ộ ạ Finish trên h p tho i cu i cùng.ộ ạ ốCâu 10 : (1 đi m)ể
Đ th c hi n s p x p d li u ta th c hi n theo các bể ự ệ ắ ế ữ ệ ự ệ ước sau:
B1: Nháy ch n m t ô trong c t c n s p x p d li u. (0,5đi m )ọ ộ ộ ầ ắ ế ữ ệ ể
B2: Nháy nút trên thanh công c đ s p x p d li u tăng d n (0,5đi m )ụ ể ắ ế ữ ệ ầ ể
Câu 11: (1 đi m)ể
L c d li u: là ch ch n và hi n th các hàng th a mãn tiêu chu n nh t đ nh nào đó ọ ữ ệ ỉ ọ ệ ị ỏ ẩ ấ ị (1đi m)ể
Các bước L c d li u ọ ữ ệ
+Bước 1: Ch n ô trong c t c n s p x p ọ ộ ầ ắ ế (0,5đi m )ể
+Bước 2: Ch n th l nh Data ọ ẻ ệ (0,5đi m )ể
+ Bước 3: Trong nhóm l nh Sort & File, ch n nút l nhệ ọ ệ đ s p x p theo nút l nh tăng d nể ắ ế ệ ầ (1đi m )ể
thuvienhoclieu.com
Đ 10Ề
Đ ÔN T P H C K II Ề Ậ Ọ Ỳ
Môn: Tin h c 7ọ
Trang 10A. PH N TR C NGHI M: (2 Ầ Ắ Ệ đi m)ể
A. S p x p tăng d nắ ế ầ B. S p x p gi m d nắ ế ả ầ
C. Trích l c d li uọ ữ ệ D. V bi u đẽ ể ồ
Câu 5. Nút l nh dùng đ :ệ ể
A. Tô màu n nề B. Ch n màu ch ọ ữ
C. Đóng khung b ng tínhả D. Căn d li u b ngữ ệ ả
Câu 6. Mu n s p x p theo th t tăng d n c a m t c t nào đó, tr c h t ta ph i làm gì?ố ắ ế ứ ự ầ ủ ộ ộ ướ ế ả
A. Ch n hàng tiêu đ c a trang tính. ọ ề ủ C. Ch n 1 ô trong c t đó.ọ ộ
B. Ch n h t b ng tính ọ ế ả D. T t c đ u sai.ấ ả ề
Câu 7. Đ ch n h ng gi y đ ng ta ch n l nh nào d i đây?ể ọ ướ ấ ứ ọ ệ ướ
A. Pay Layout Margins Normal→ → B. Pay Layout Margins Wide→ →
C. Pay Layout Orientation Portrait→ → D. Pay Layout Orientation Landscape→ →Câu 8: Đ l c d li u em nháy nút l nh nào sau đây.ể ọ ữ ệ ệ
B. PH N T LU NẦ Ự Ậ (8 đi m)ể
Câu 1: Em hãy nêu các b c đ nh d ng màu ch và đ nh d ng ki u ch đ m? (2ướ ị ạ ữ ị ạ ể ữ ậ đi m)ểCâu 2: Em hãy nêu các b c l c d li u (2 đi m)ướ ọ ữ ệ ể
Câu 3. Cho b ng k t qu h c t p sau:ả ế ả ọ ậ
Em hãy nêu các b ướ c th c hi n: ự ệ
a) Tính đi m trung bình môn h c cho b n b ng hàm thích h p (2 đi m)ể ọ ạ ằ ợ ể
b) S p x p c t đi m trung bình theo th t gi m d n (2 đi m)ắ ế ộ ể ữ ự ả ầ ể
Trang 11a.Căn ch nh n i dung vào gi a b. G p ô c. C a và b đúng d. C a và b sai ỉ ộ ữ ộ ả ả
Câu 2: K đ ẻ ườ ng biên ta dùng l nh nào? ệ
a. b. c. d. T t c đ u đúng ấ ả ề
Câu 3: L nh Fill color dùng đ ? ệ ể
a.Tô màu n n b.Màu ch c. C a và b đúng d.C a và b sai ề ữ ả ả
Câu 4: Đê tăng ̉ m t ộ ch sô thâp phân ta chon nut ư ̃ ́ ̣ ̣ ́ l nh ệ nao trên thanh công cu ̀ ̣?
Câu 10: Đê ̉loc̣ d liêu ư ̃ ̣ ta th c hiên cac thao tac nao? ự ̣ ́ ́ ̀
a. b.Data c.Filter d.
Câu 11: Đ thoát kh i ch đ l c em ch n l i l nh ể ỏ ế ộ ọ ọ ạ ệ Filter.
Câu 12: Các l nh dùng đ s p x p có trong nhóm Sort & Filter trên d i l nh? ệ ể ắ ế ả ệ
a.Beta b.Delta c.Alpha d.T t c đ u sai ấ ả ề
Câu 13: Pie là d ng bi u đ ? ạ ể ồ
a. Đ ườ ng g p khúc ấ b. C t ộ c. Tròn d.T t c đ u ấ ả ề
sai
Câu 14 : Thao tac nhay chuôt trên biêu đô đê chon va ́ ́ ̣ ̉ ̀ ̉ ̣ ̀ nh n phím delete ấ đê lam gi? ̉ ̀ ̀
a.Xoa biêu đô ́ ̉ ̀ b.Sao chep biêu đô ́ ̉ ̀ c.Thay đôi vi tri biêu đô ̉ ̣ ́ ̉ ̀ d.Thay đôi dang biêu ̉ ̣ ̉
đồ
Câu 15: Nháy ch n l nh Axis Title đ : ọ ệ ể
a.Thêm tiêu đề b n tiêu đ c.C a va b đúng Ẩ ề ả ̀ d.Ca a va b Sai ̉ ̀
Câu 16: Có m y b ấ ướ ạ c t o bi u đ c t? ể ồ ộ
a.1 b.2 c.3 d.4
Câu 17: Phát bi u: Khi d li u thay đ i, ph i xây d ng bi u đ l i t đ u ể ữ ệ ổ ả ự ể ồ ạ ừ ầ
a.Đúng b.Sai
Trang 12Câu 18: Trong nhóm l nh Charts, l nh nào là bi u đ tròn? ệ ệ ể ồ
a. b. c. d.T t c đ u sai ấ ả ề
Câu 19: L nh ệ dùng đ ? ể
a.Tr c đ ng b.Tr c ngang c.Chú gi i d n chú gi i ụ ứ ụ ả Ẩ ả
Câu 20: Tr ườ ng h p, l p 7A có 50 h c sinh mà giáo viên yêu c u in ra 5 h c sinh ợ ớ ọ ầ ọ
có s th t t 46 đ n 50. Theo em, em s thao tác nh th nào? ố ứ ự ừ ế ẽ ư ế
a.In ra r i dùng kéo c t ồ ắ b.S d ng d u ng t trang ử ụ ấ ắ
Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp
án
B. T LU N ( 5.0 đi m) Ự Ậ ể
Câu 21: Hãy đi n vào ch tr ng(…) trong câu sau đây b ng cách ch n t ho c c m ề ỗ ố ằ ọ ừ ặ ụ
t thích h p trong danh sách ừ ợ : tăng hay gi m, bi u đ , so sánh, d đoán ả ể ồ ự (1.0 đi m) ể
………(1)…………đ ườ ng g p khúc: dùng đ ……… ấ ể (2)……… d li u ữ ệ
và………(3)……… xu th ………… ế (4)……… c a d li u. ủ ữ ệ
Câu 22: Hãy nêu u đi m c a vi c bi u di n d li u trên trang tính b ng bi u đ ? ư ể ủ ệ ể ễ ữ ệ ằ ể ồ (1.0 đi m) ể
Câu 23: Biêu đô c t dung trong tr ̉ ̀ ộ ̀ ươ ng h p nao? ̀ ợ ̀ Li t kê các môn h c đã s d ng ệ ọ ử ụ
Trang 13A. Print B. Page Break Preview C. Print Preview D Pege Layout
4. Nút l nh nào dùng đ s p x p theo th t gi m d n?ệ ể ắ ế ứ ự ả ầ
5. Đ l c d li u ta s d ng l nh nào?ể ọ ữ ệ ử ụ ệ
A. Data > Sort B. Data > Filter > Auto Filter
C. C A, B đ u đúngả ề D. C A, B đ u saiả ề
6. Mu n đ t l ph i c a b ng tính ta ch n:ố ặ ề ả ủ ả ọ
A. Top B. Bottom C. Left D. Right
7. Đ g p các ô và căn ch nh n i dung vào chính gi a ô g p đó ta s d ng nút l nh:ể ộ ỉ ộ ữ ộ ử ụ ệ
8. Đ tăng ch s th p phân ta s d ng l nh:ể ữ ố ậ ử ụ ệ
II. PH N T LU NẦ Ự Ậ (6 đi m)ể
Câu 1 (2,5 đi m): Gi s ô A1 có n n màu vàng và ch màu đ Ô A3 có n n màu tr ng, ch màuể ả ử ề ữ ỏ ề ắ ữ đen. Em hãy nêu cách sao chép n i dung ô A1 vào ô A3 và khi đó ô A3 n n và phông ch có màu gì?ộ ở ề ữCâu 2 (2 đi m): Cho b ng đi m h c sinhể ả ể ọ
a) Nêu cách s p x p c t ĐTB theo th t tăng d n.ắ ế ộ ứ ự ầ
b) Đ thoát kh i ch đ l c ta làm th nào?ể ỏ ế ộ ọ ế
Câu 3 (1,5 đi m)ể : Nêu ch c năng c a các nút l nh trong d i l nhứ ủ ệ ả ệ Data
1 2