M ụ c t iêu nghiên cứ u
Đo lường sự hòa hợp giữa quy định pháp lý về kế toán tại Việt Nam, đặc biệt là Thông tư 202/2014/TT-BTC, và chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất Việc so sánh này giúp xác định những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư cũng như cơ quan quản lý.
Câu hỏi nghiên cứ u
Dựa trên mục tiêu nghiên cứu, tác giả đã đưa ra các câu hỏi nghiên cứu phù hợp với đề tài như sau:
Câu hỏi nghiên cứu số 1 tập trung vào việc xác định các văn bản pháp luật liên quan đến kế toán, cả ở Việt Nam và quốc tế, có ảnh hưởng đến quy trình lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất Những quy định này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin tài chính trong bối cảnh toàn cầu hóa Việc hiểu rõ các văn bản pháp luật này sẽ giúp các doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định và nâng cao chất lượng báo cáo tài chính.
Câu hỏi nghiên cứu số 2: Cách thức đo lường mức độ hòa hợp giữa thông tư
202/2014/TT-BTC và chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) như thế nào?
Mức độ hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) hiện nay là một vấn đề quan trọng cần được nghiên cứu Việc đánh giá sự tương thích giữa hai hệ thống chuẩn mực này không chỉ ảnh hưởng đến tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính mà còn góp phần nâng cao chất lượng quản lý tài chính tại Việt Nam Do đó, việc phân tích mức độ hòa hợp giữa các chuẩn mực này sẽ giúp xác định những thách thức và cơ hội trong việc áp dụng chuẩn mực quốc tế tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của bài viết là mức độ hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất, với sự tập trung vào thông tư 202/2014/TT-BTC Phạm vi nghiên cứu sẽ phân tích các khía cạnh liên quan đến sự tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống chuẩn mực này.
Các chuẩn mực kế toán Việt Nam, chế độ kế toán và thông tư hướng dẫn, đặc biệt là thông tư 202/2014/TT-BTC, ban hành ngày 22/12/2014, quy định phương pháp lập và trình bày báo cáo tài chính hàng năm cho các năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2015, có hiệu lực từ ngày 05/02/2015.
- Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) liên quan đến việc lập và trình bày BCTC HN.
Hòa hợp kế toán bao gồm sự hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán và thực tế kế toán Bài viết này tập trung vào việc nghiên cứu sự hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và chuẩn mực quốc tế (IAS/IFRS) trong quá trình lập và trình bày báo cáo tài chính (BCTC).
Tác giả sử dụng kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, trong đó nghiên cứu định lượng đóng vai trò chủ đạo.
Nghiên cứu định tính đã được áp dụng để so sánh sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam trước và sau khi ban hành TT202 Kết quả nghiên cứu cho thấy tác giả đã đánh giá mức độ hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và chuẩn mực quốc tế trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính hàng năm (BCTC HN), sử dụng thang điểm từ 1 đến 4, trong đó “1: cho phép”, “2: bắt buộc”, “3: không quy định” và “4: cấm” Đây là cơ sở cho nghiên cứu định lượng tiếp theo.
Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng nhằm đánh giá mức độ hòa hợp giữa thông tư 202/2014/TT-BTC và chuẩn mực kế toán quốc tế trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất Nghiên cứu sử dụng các công cụ thống kê mô tả, hệ số Jaccard có điều chỉnh để đo lường mức độ tương đồng, cũng như các chỉ số Absence, Divergence và khoảng cách Average để xác định mức độ khác biệt giữa hai hệ thống này.
6 Đóng góp của đề tài
Bài viết này giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty mẹ - công ty con, nhận diện những khác biệt cơ bản giữa hai hệ thống chuẩn mực kế toán Nhờ đó, doanh nghiệp có thể thực hiện chuyển đổi từ báo cáo theo chuẩn mực kế toán Việt Nam sang báo cáo theo chuẩn mực kế toán quốc tế một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.
Đánh giá mức độ hài hòa giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế giúp xác định các vấn đề cần bổ sung và sửa đổi trong hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam, từ đó nâng cao chất lượng và tính phù hợp của chúng để phục vụ tốt hơn cho quá trình hội nhập kinh tế.
7 Kết cấu của luận văn
Kết cấu của luận văn gồm 5 chương:
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1 Các nghiên cứu liên quan đến đề tài
1.1.1 Các nghiên cứu trên thế giới
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hòa hợp kế toán trở thành yêu cầu quan trọng để nâng cao hiệu quả thị trường và cải thiện thông tin kế toán, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định chính xác Với vai trò thiết yếu này, nhiều nghiên cứu về hòa hợp kế toán đã được công bố trên toàn thế giới.
1.1.1.1 Nghiên cứu đo lường mức độ hòa hợp thực tế kế toán
Nghiên cứu về mức độ hòa hợp kế toán bắt đầu từ năm 1980 với các tác giả như Nair và Frank (1981), Evans và Taylor (1982), McKinnon và Janell (1984), Doupnik và Taylor (1985), và Nobes (1987), nhằm đánh giá việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) mà chưa phân biệt giữa hòa hợp chuẩn mực và hòa hợp thực tế kế toán Đến năm 1988, Van der Tas đã phát triển các công cụ định lượng như chỉ số H (Herfindahl index), C (C Index) và I (I index) để đo lường mức độ hòa hợp tại Anh, Hà Lan và Mỹ Nhiều nghiên cứu sau đó, như của Emenyonu và Gray (1992), Don và Wayne (1995), đã dựa vào các chỉ số này để đánh giá mức độ hòa hợp kế toán, tuy nhiên, chúng chủ yếu được sử dụng để đo lường hòa hợp thực tế và không hiệu quả trong việc đo lường hòa hợp chuẩn mực kế toán.
1.1.1.2 Nghiên cứu đo lường mức độ hòa hợp chuẩn mực kế toán
Nghiên cứu của Rahman và cộng sự (1996) đã phát triển các phương pháp mới để đo lường mức độ hòa hợp chuẩn mực kế toán giữa hai quốc gia, góp phần vào việc hiểu rõ hơn về sự hài hòa trong lĩnh vực kế toán.
Hòa hợp chuẩn mực kế toán đề cập đến sự đồng nhất về quy định, trong khi hòa hợp thực tế kế toán liên quan đến việc áp dụng các nguyên tắc kế toán trong thực tiễn tại các doanh nghiệp.
Chỉ số H được sử dụng để đánh giá mức độ tập trung trong việc áp dụng một phương pháp kế toán cụ thể khi lập báo cáo tài chính (BCTC) Trong khi đó, chỉ số C giúp đo lường khả năng so sánh giữa các BCTC trong cùng một quốc gia.
Chỉ số I: Dùng để đo lường hòa hợp thực tế kế toán giữa hai hay nhiều nước.
Nghiên cứu này so sánh các quy định về công bố và đo lường chuẩn mực kế toán giữa Australia và New Zealand, dựa trên các quy định pháp luật và chứng khoán niêm yết Phương pháp phân tích đa khác biệt (Multiple Discriminant Analysis) được sử dụng để xác định mức độ hòa hợp giữa hai quốc gia, với khoảng cách Mahalanobis làm công cụ đo lường Kết quả cho thấy rằng các quy định về đo lường giữa hai nước có sự hòa hợp cao hơn so với các quy định về công bố thông tin Nghiên cứu cũng giới thiệu một phương pháp mới để đánh giá mức độ hòa hợp của chuẩn mực kế toán, mặc dù khoảng cách Mahalanobis là giá trị tuyệt đối và khó giải thích mức độ hòa hợp.