1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tải Giải Tiếng Anh 7 Unit 8 Từ vựng - Explore English Cánh diều

2 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 129,72 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Microsoft Word giai unit 8 lop 7 tu vung explore english docx Nội dung bài viết 1 Soạn Unit 8 Từ vựng lớp 7 Explore English Soạn Unit 8 Từ vựng lớp 7 Explore English Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Bac[.]

Trang 1

Nội dung bài viết

1 Soạn Unit 8 Từ vựng lớp 7 Explore English

Soạn Unit 8 Từ vựng lớp 7 Explore English

Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa

Backache Danh từ /ˈbæk.eɪk/ Đau lưng

Headache Danh từ /ˈhed.eɪk/ Đau đầu

Sore throat Danh từ /ˌsɔːr ˈθroʊt/ Đau họng

Stomachache Danh từ /ˈstʌm.ək.eɪk/ Đau bụng

Earache Danh từ /ˈɪr.eɪk/ Đau tai

Disease Danh từ /dɪˈziːz/ Bệnh

Pandemic Danh từ /pænˈdem.ɪk/ Dịch bệnh

Spread Động từ /spred/ Lây lan, lan rộng Expert Danh từ /ˈek.spɝːt/ Chuyên gia

Prevent Động từ /prɪˈvent/ Ngăn cản

Avoid Động từ /əˈvɔɪd/ Tránh

Research Danh từ /ˈriː.sɝːtʃ/ Bài nghiên cứu

Laughter Danh từ /ˈlæf.tɚ/ Tiếng cười

Giggle Động từ /ˈɡɪɡ.əl/ Cười khúc khích Heart rate Cụm danh từ /ˈhɑːrt ˌreɪt/ Nhịp tim

Chemical Danh từ /ˈkem.ɪ.kəl/ Chất hóa học

Take in Cụm động từ /teɪk in/ Hấp thụ, thu nhận Negative Tính từ /ˈneɡ.ə.t̬ɪv/ Tiêu cực

Medicine Danh từ /ˈmed.ɪ.sən/ Thuốc

Illness Danh từ /ˈɪl.nəs/ Bệnh

Trang 2

Mental health Cụm danh từ /ˌmen.t̬əl ˈhelθ/ Sức khỏe tinh thần Communicate Động từ /kəˈmjuː.nə.keɪt/ Giao tiếp

Muscle Danh từ /ˈmʌs.əl/ Cơ bắp

Tense Tính từ /tens/ Căng thẳng

Benefit Danh từ /ˈben.ə.fɪt/ Lợi ích

Stretch Động từ /stretʃ/ Kéo dãn

Reduce Động từ /rɪˈduːs/ Giảm

Remove Động từ /rɪˈmuːv/ Loại bỏ

Ngày đăng: 13/10/2022, 02:03

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm