ielts fighter com Sổ tay Cấu trúc tiếng Anh cơ bản IELTS Fighter biên soạn | 1 ielts fighter com Sổ tay Cấu trúc tiếng Anh cơ bản IELTS Fighter biên soạn | 2 LỜI NÓI ĐẦU Các bạn thân mến, Cấu trúc vẫn.
Trang 2LỜI NÓI ĐẦU
Các bạn thân mến,
Cấu trúc vẫn luôn là một phần kiến thức không thể thiếu trong Ngữ pháp tiếng Anh Việc hiểu
ý nghĩa, nắm rõ cách sử dụng và ghi nhớ đa dạng cấu trúc để ứng dụng có thể là thử thách vớinhiều người học tiếng Anh, bất kể bạn là người mới bắt đầu hay đã tiếp xúc với ngôn ngữ này
từ lâu
VớiSổ tay cấu trúc cơ bản, IELTS Fighter hy vọng các bạn không chỉ làm chủ được những cấu
trúc tiếng Anh phổ biến nhất mà còn có thế vận dụng linh hoạt những cấu trúc này trong tiếngAnh nói chung và IELTS nói riêng
Tất cả những cấu trúc trong Sổ tay đều bao gồm:
- Tổng quan về ý nghĩa và hoàn cảnh sử dụng của cấu trúc
- Cấu trúc và cách sử dụng chi tiết
- Ví dụ đa dạng trường hợp kèm giải nghĩa
Ngoài ra, với một số cấu trúc đặc biệt hoặc được dùng thường xuyên, IELTS Fighter sẽ đưa ramột số lưu ý hoặc mở rộng cách sử dụng trong những trường hợp khác
Khi sử dụng cuốn sổ tay này, các bạn đừng quên xem trước phầnAbbreviations để nắm được
ý nghĩa các ký hiệu/chữ viết tắt của các thành phần trong các cấu trúc xuất hiện trong cuốnsách này nhé!
Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề về kiến thức tiếng Anh nói chung hay gặp khó khăn trong quá trìnhluyện thi IELTS nói riêng, đừng ngại chia sẻ tại Group IELTS Fighter – Hỗ trợ học tập, đội ngũhọc thuật và các thầy cô luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và đồng hành cùng bạn trên chặngđường học tập
IELTS Fighter chúc bạn luôn thành công trên còn đường chinh phục ngôn ngữ của mình!
Trang 3List of Abbreviations 5
advise 6
after 9
allow 11
although 13
as early as 14
as far as 15
as long as 17
as soon as 18
as well as 20
be used to 22
because & because of 23
before 25
both 30
by the time 31
despite/ in spite of 33
either 35
enough 37
get used to 39
if (Câu điều kiện) 40
in order to/ so as to 43
it takes 44
neither 51
not only … but also 53
not until 55
prefer 56
rather 57
so … that 59
spend 61
such … that 63
suggest 64
Trang 4the last time 66
too … to 68
unless 69
used to 72
wish 73
would prefer 75
would rather 77
Would you mind/ Do you mind 79
Trang 6TỔNG QUAN
advise là một ngoại động từ mang nghĩa “khuyên, khuyên nhủ” ai đó làm gì Chúng ta có thể
sử dụng advise theo nhiều cách khác nhau để cho ai đó lời khuyên, gợi ý về hành động tốt
nhất trong một vấn đề cụ thể
Ngoài để đưa ra lời khuyên,advise cũng có thể được sử dụng trong câu để mang nghĩa thông
báo cho ai đó về điều gì
CẤU TRÚC
advise với mệnh đề
Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi muốn khuyên nhủ, gợi ý ai đó nên làm gì
Trong cấu trúc này, động từ chỉ hành động được khuyên thực hiện luôn ở dạng nguyên thể dùphía trước có ‘should/ shouldn’t’ hay không
S1 + advise + that + S2 + (should/ shouldn’t) V
Ví dụ:
- The tour guide advises that people travel in pairs or groups (Hướng dẫn viên du lịch
khuyên mọi người nên đi theo cặp hoặc nhóm.)
- We strongly advise that you should get rid of the bad habit of smoking (Chúng tôi chân
thành khuyên bạn nên bỏ thói quen xấu là hút thuốc lá đi.)
advise với to V
Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi muốn khuyên nhủ ai đó nên hoặc không nên làm gì
S + advise + O + (not) to V
Ví dụ:
- Lea’s personal trainer advised her to eat less meat (Huấn luyện viên cá nhân của Lea đã
khuyên cô ấy nên ăn ít thịt đi.)
- Parents always advise children not to play with fire (Cha mẹ luôn khuyên trẻ không nên
nghịch lửa.)
Trang 7 advise với V-ing
Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi muốn khuyên nhủ ai đó tốt nhất nên làm gì
S + advise + V-ing
Ví dụ:
- Nutritionists often advise making changes in diet for obese patients (Các chuyên gia dinh
dưỡng thường khuyên bệnh nhân béo phì thay đổi chế độ ăn uống.)
- I’d advise buying your flight tickets well in advance if you want to travel in October (Tốt
nhất bạn nên mua vé máy bay trước nếu bạn muốn đi du lịch vào tháng 10.)
advise với giới từ
- Suzie’s father strongly advises against going out late at night (Bố của Suzie rất phản đối
việc đi chơi khuya.)
on/about
Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi muốn khuyên nhủ, tư vấn ai đó về một lĩnh vực, chủ đề nào
đó yêu cầu kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt
S + advise + (O) on/about + N
Ví dụ:
- Doctors normally advise about many things other than medicine (Bác sĩ thường tư vấn về
nhiều vấn đề khác ngoài thuốc.)
- The mentor will advise each student on the writing of the dissertation (Cố vấn học tập sẽ
tư vấn cho từng học sinh về việc viết luận văn.)
Trang 8Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi muốn thông báo, nói cho ai đó biết về điều gì
S + advise + O + of + N
Ví dụ:
- I think it’s best that you advise Dan of important deadlines (Tôi nghĩ tốt nhất là bạn nên
thông báo cho Dan những hạn chót quan trọng.)
- Please advise us of any changes of date and location of the event (Vui lòng thông báo cho
chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào về ngày và địa điểm diễn ra sự kiện.)
LƯU Ý
Khi sử dụng những cấu trúc này, các bạn cần chú ý tránh nhầm lẫn giữaadvise và advice Mặc
dù hai từ này mang hình thức gần giống nhau, loại từ, phát âm và cách sử dụng của chúnghoàn toàn khác nhau:
advise ngoại động từ khuyên
nhủ, cho
ai lờikhuyên
- I advise you to wait till the right time (Tôikhuyên bạn nên chờ đợi cho đến thời điểmthích hợp.)
- Because of thick fog, drivers are advised to takealternative routes (Do sương mù dày đặc, tài xếnên chuyển sang các tuyến đường khác.)
advice danh từ không
đếm được
lờikhuyên
- My advice to you would be to wait till the righttime (Lời khuyên của tôi dành cho bạn là hãyđợi đến thời điểm thích hợp.)
- You should ask your teacher for advice on how
to prepare for the exam (Bạn nên xin lời khuyêncủa giáo viên về cách chuẩn bị cho kỳ thi.)
Trang 9TỔNG QUAN
after được sử dụng trong câu với vai trò là liên từ phụ thuộc thể hiện thứ tự hành động,
mang nghĩa “sau khi”
Trong câu, mệnh đề chứaafter thường là mệnh đề phụ, được dùng để bổ sung ngữ nghĩa cho
mệnh đề chính Nó có thể đứng phía trước hoặc sau mệnh đề chính tùy theo hàm ý diễn đạthay nhấn mạnh của người dùng Tuy nhiên, nếu mệnh đề chứa after đứng trước, chúng ta
cần sử dụng dấu phẩy để ngăn tách hai mệnh đề
CẤU TRÚC
Diễn tả hành động xảy ra sau một hành động khác trong quá khứ
After + S + V (past perfect), S + V (past simple)
Ví dụ:
- After I had finished my assignment, I submitted it to the teacher (Sau khi hoàn thành bài
tập, tôi đã nộp bài cho giáo viên.)
- My brother came back home from his business trip after we had eaten dinner (Anh trai tôi
trở về nhà sau chuyến công tác sau khi chúng tôi đã ăn tối xong.)
Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại kết quả ở hiện tại
After + S + V (past simple), S + V (present simple)
Ví dụ:
- After an intense quarrel they had yesterday, Kate and Julie are no longer best friends (Sau
cuộc cãi vã dữ dội ngày hôm qua, Kate và Julie không còn là bạn thân của nhau nữa.)
- Liam feels more awake after he had a cup of coffee this morning (Liam cảm thấy tỉnh táo
hơn sau khi anh ấy uống một tách cà phê sáng nay.)
Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và để lại kết quả trong quá khứ
After + S + V (past simple), S + V (past simple)
Ví dụ:
- I had to clean up the room after my son and his friends messed everything up (Tôi đã phải
dọn dẹp phòng sau khi con trai tôi và bạn bè của nó bày bừa hết lên.)
Trang 10- After Max and Tim discussed for an hour, they agreed to spend the weekend at the beach.
(Sau khi Max và Tim thảo luận trong một giờ, họ đồng ý cuối tuần đi chơi ở bãi biển.)
Diễn tả hành động sẽ làm sau khi thực hiện một hành động khác
After + S + V (present simple/ present perfect), S + V (future simple)
Mệnh đề bắt đầu bằngafter được gọi là mệnh đề trạng ngữ, nó có thể được rút gọn để câu
trở nên ngắn gọn hoặc tránh lặp ý, từ trong câu
Để có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ trong câu chứa liên từ phụ thuộc after, hai mệnh đề
trong câu bắt buộc phải có cùng chủ ngữ Khi đó, chúng ta sẽ lược bỏ chủ ngữ trong mệnh đềbắt đầu bằngafter và chuyển động từ thành dạng V-ing.
Ví dụ:
- You should know your own faults before you blame others for theirs.
→ You should know your own faults before blaming others for theirs.
- Last night, we went out for a walk after we had finished our dinner.
→ Last night, we went out for a walk after having finished our dinner.
- My sister broke up with her boyfriend after she found out that he was cheating on her.
→ My sister broke up with her boyfriend after finding out that he was cheating on her.
- After Lim graduates from university, she will apply for a teaching position at her old
secondary school.
→ After graduating from university, Lim will apply for a teaching position at her old secondary school.
Trang 11TỔNG QUAN
allow mang nghĩa là “cho phép” Cấu trúc allow có nhiều cách sử dụng nhưng được dùng phổ
biến nhất để diễn tả sự cho phép ai đó thực hiện một hành động, để biểu hiện thái độ lịch sựkhi yêu cầu làm gì đó hoặc khi đề nghị giúp đỡ người khác
Khi sử dụng cấu trúc này, chúng ta cần chia động từ allow theo đúng thì và chủ ngữ phía
- Jane’s parents won’t allow her to stay out late (Bố mẹ của Jane sẽ không cho phép cô ấy
đi chơi khuya đâu.)
- The remote control allows you to change channel at the touch of a button (Điều khiển từ
xa cho phép bạn chuyển kênh chỉ bằng một nút bấm.)
- Allow me to introduce myself (Tôi xin phép giới thiệu về bản thân.)
- We have to allow for the possibility that we might not finish this project on schedule.
(Chúng ta phải cân nhắc đến khả năng chúng ta có thể không hoàn thành dự án này đúng tiến độ.)
- You should allow for her poor eyesight before taking her to the movies (Bạn nên cân nhắc
đến thị lực kém của cô ấy trước khi đưa cô ấy đi xem phim.)
Trang 12- This restaurant only allows you in if you have made a reservation in advance (Nhà hàng
này chỉ cho phép bạn vào nếu bạn đã đặt chỗ trước.)
- This river is too deep to allow of swimming (Con sông này quá sâu không thể bơi được.)
- The task given by my manager is so urgent that it allows of no delay (Nhiệm vụ quản lý
giao cho tôi cần rất gấp nên tôi không được phép chậm trễ.)
- I think children should not be allowed to watch violent movies (Tôi nghĩ không nên cho trẻ
con xem phim bạo lực.)
- Am I allowed to take pictures in this museum? (Tôi có được phép chụp ảnh trong bảo tàng
này không?)
Trang 13although có thể đứng đầu hoặc giữa câu, sau nó là một mệnh đề gồm đầy đủ chủ ngữ và vị
ngữ Nếu đứng ở đầu câu,although sẽ giúp câu mang sắc thái trang trọng và lịch sự, còn nếu
đứng giữa câu, sự tương phản về ý nghĩa giữa hai vế câu sẽ được nhấn mạnh
CẤU TRÚC
Although S + V, S + V…
hoặc S + V although S + V
Ví dụ:
- Although she is young, she is very independent (Tuy còn nhỏ nhưng cô ấy rất tự lập.)
- Peter still went to work although he was ill (Peter vẫn đi làm mặc dù anh ấy bị ốm.)
- Although Amy and Jane arrived in Hanoi late yesterday, they came to visit me early today.
(Dù hôm qua Amy và Jane đến Hà Nội muộn nhưng hôm nay họ vẫn đến thăm tôi sớm.)
TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT
Như đã đề cập phía trên, saualthough là một mệnh đề Tuy nhiên, trong một số tình huống
quan trọng, mệnh đề ở vế chứaalthough có thể được lược bớt nếu chủ ngữ ở hai mệnh đề
giống nhau
Khi rút gọn, chúng ta sẽ lược bỏ chủ ngữ và động từ “to be”, giữ lại danh từ hoặc tính từ, hoặc
có thể đổi động từ sang dạng V-ing
Ví dụ:
- Although the kitchen is small, the kitchen is well designed.
→ Although small, the kitchen is well designed.
- She walked home by herself, although she knew that it was dangerous.
→ She walked home by herself, although knowing that it was dangerous.
- Although he is an excellent student, he failed to get a job after graduation.
→ Although an excellent student, he failed to get a job after graduation.
Trang 14as early as
TỔNG QUAN
as early as có nghĩa là “ngay từ” hoặc “sớm nhất vào” Đây là một cấu trúc đơn giản và
thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh về thời điểm diễn ra sự việc, hành động
CẤU TRÚC
as early as + time
Ví dụ:
- Our debt could be paid as early as next week (Khoản nợ của chúng tôi có thể được thanh
toán sớm nhất vào tuần sau.)
- The competition could be held as early as November ( Cuộc thi có thể được tổ chức sớm nhất vào tháng 11.)
- As early as this Thursday, our holiday bVí dụins (Ngay từ thứ Năm này, kỳ nghỉ của chúng
tôi bắt đầu.)
- As early as the 2000s, my parents recognized the importance of English (Ngay từ những
năm 2000, bố mẹ tôi đã nhận ra tầm quan trọng của tiếng Anh.)
- Young children in Vietnam start their formal education as early as five years old (Trẻ nhỏ
ở Việt Nam bắt đầu đi học chính thức ngay từ lúc năm tuổi.)
Trang 15as far as
TỔNG QUAN
as far as có nghĩa là “theo như” và được dùng để thể hiện sự hạn chế của một việc gì đó được
thực hiện hoặc mức độ can thiệp của ai đó về một vấn đề Cụm này thường được đặt ở đầucâu, sử dụng nhằm đưa ra ý kiến và quan điểm của người nói
CẤU TRÚC
Chỉ giới hạn về địa điểm
S + V + as far as + N
Ví dụ:
- He walked as far as the gate (Anh ấy đi bộ đến chỗ cái cổng.)
- I'll go with you as far as the bus stop (Tôi sẽ đi với bạn đến bến xe buýt.)
- Please turn left at the corner and keep on as far as the church (Làm ơn hãy rẽ trái ở góc
kia và đi tiếp đến nhà thờ.)
Chỉ giới hạn, phạm vi quan điểm
Dưới đây là một số cách diễn đạt vớias far as khi muốn bày tỏ quan điểm các bạn có thể sử
dụng:
As far as S + V, clause
Ví dụ:
- As far as I know, Music is a compulsory subject at your school (Theo như tôi biết thì Âm
nhạc là môn học bắt buộc ở trường các bạn.)
- As far as I can see, this is a big mistake (Theo như tôi thấy, đây là một sai lầm lớn.)
- As far as I can remember, this is the third time we've met ( Theo như tôi có thể nhớ, đây là lần thứ ba chúng ta gặp nhau.)
Trang 16as far as sb/sth be concerned…
Ví dụ:
- There is no objection, as far as we are concerned, in raising the prices (Theo như chúng tôi
được biết, không có sự phản đối trong việc tăng giá.)
- As far as I’m concerned, my parents have done everything they could to support me (Theo
như tôi biết, bố mẹ tôi đã làm mọi cách để hỗ trợ tôi.)
as far as it goes
Ví dụ:
- We pushed it as far as it goes (Chúng tôi đã đẩy nó đi xa nhất có thể.)
- Your plan is a good one as far as it goes, but there are several points you've forgotten to
nhắc.)
Trang 17as long as
TỔNG QUAN
Ngoài mang ý nghĩa so sánh như trong cấu trúc so sánh ngang bằng,as long as là một cụm cố
định mang nghĩa “miễn là” hoặc “miễn như” và là một liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh Cụmnày thường được sử dụng khi muốn chỉ một khoảng thời gian, 1 thời kỳ ở hiện tại hay mộtđiều kiện nào đó để vế trước nó có thể xảy ra
CẤU TRÚC
Khi mang nghĩa “miễn là”
Clause (Present Simple/ Simple Future) + as long as + Clause (Present Simple)
Ví dụ:
- You can stay with us as long as you want (Bạn có thể ở lại với chúng tôi bao lâu bạn
muốn.)
- My younger brother can play in my room as long as he doesn’t make a mess (Em trai tôi
có thể chơi trong phòng của tôi miễn là thằng bé không bày bừa.)
- My mother will allow me to play video games as long as I finish all my homework (Mẹ tôi
sẽ cho phép tôi chơi điện tử miễn là tôi hoàn thành tất cả bài tập về nhà.)
- As long as you love me, I will be there whenever you need me (Chỉ cần em yêu tôi, tôi sẽ có
mặt bất cứ khi nào em cần.)
Khi diễn tả khoảng thời gian của hành động
S + V + as long as + a period of time
Ví dụ:
- Human can only survive without water as long as 3 days (Con người chỉ có thể tồn tại nếu
không có nước trong vòng 3 ngày.)
- This project may last as long as 6 months (Dự án này có thể kéo dài đến 6 tháng.)
Trang 18as soon as
TỔNG QUAN
as soon as có nghĩa là “ngay khi” Trong câu, cấu trúc as soon as đóng vai trò như một liên từ
phụ thuộc, được sử dụng để nối hai mệnh đề với nhau và nhấn mạnh về thời điểm xảy rahành động, sự việc
Cụm as soon as có thể đứng ở giữa câu hay đầu câu, chỉ cần nó đứng trước mệnh đề điều
kiện (mệnh đề nhắc đến hành động, sự việc xảy ra trước)
CẤU TRÚC
Cấu trúc as soon as ở hiện tại
Cấu trúc này thường được sử dụng để nói về một thói quen hoặc hành động được lặp đi lặplại nhiều lần
S + V (present simple) + as soon as + S + V (present simple)
Ví dụ:
- I always turn off the alarm as soon as I wake up ( Tôi luôn tắt báo thức ngay khi thức dậy.)
- My brother goes to school as soon as he finishes his breakfast every morning ( Em trai tôi
đi học ngay sau khi nó ăn sáng xong mỗi sáng.)
Cấu trúc as soon as ở quá khứ
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra ngay tức thì sau mộthành động, sự việc khác trong quá khứ
S + V (past simple) + as soon as + S + V (past simple/ past perfect)
Ví dụ:
- She came here as soon as she received our call ( Cô ấy đã đến đây ngay khi nhận được cuộc gọi của chúng tôi.)
- Tim started surfing the Internet as soon as he had finished his maths homework (Tim bắt
đầu lướt mạng ngay sau khi làm xong bài tập toán.)
Trang 19 Cấu trúc as soon as ở tương lai
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả hành động, sự việc dự kiến sẽ diễn ra nối tiếp hànhđộng, sự việc khác trong tương lai
S + V (simple future) + as soon as + S + V (present simple/ present perfect)
Ví dụ:
- I’ll call you as soon as I arrive at the airport (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến sân bay.)
- He will apply for accountant position as soon as he has graduated ( Anh ấy sẽ ứng tuyển vào vị trí kế toán ngay khi vừa tốt nghiệp.)
Cấu trúc as soon as trong câu mệnh lệnh
Khias soon as được sử dụng trong câu mệnh lệnh, hành động hay sự việc được yêu cầu, nhắc
đến cần được thực hiện ngay, mang tính gấp gáp
Ví dụ:
- Call me back as soon as you get home (Gọi lại cho tôi ngay khi bạn về đến nhà.)
- Tell Ann to meet me at my office as soon as she arrives (Bảo Ann vào văn phòng gặp tôi
ngay khi cô ấy đến.)
ASAP
ASAP là cách viết tắt của cụmas soon as possible – “càng sớm càng tốt” hay “nhanh nhất có
thể” Vì là từ viết tắt thông dụng nên ASAP thưởng được dùng trong đời sống hàng ngày và ítkhi được sử dụng trong các văn cảnh cần sự trang trọng
Ví dụ: Please reply my message as soon as possible (Hãy trả lời tin nhắn của tôi càng sớm
càng tốt.)
Trang 20as well as
TỔNG QUAN
as well as có thể được hiểu với ý nghĩa “cũng như” Cụm từ này đóng vai trò và mang nét
nghĩa tương tự như từ “and” và cấu trúc “not only… but also” Cụmas well as được sử dụng
để liệt kê những đặc điểm, sự vật hay hiện tượng tương đồng nhưng nhấn mạnh hơn vàothông tin được đưa ra phía sau
- My mother, as well as my father, are both high school teachers (Mẹ tôi cũng như bố tôi
đều là giáo viên trung học.)
- Few guitarists can sing as well as they can play (Rất ít nghệ sĩ guitar có thể hát hay như
Nếu động từ ở vế trước as well as là động từ nguyên mẫu (V–inf), động từ ở vế sau
cũng sẽ được dùng ở dạng nguyên mẫu không có ‘to’
Nếu chủ ngữ trong câu là đại từ, mệnh đề chứa cụmas well as luôn đứng sau mệnh
đề chính
Ví dụ:
- Playing sports helps you stay in shape as well as keeping you healthy (Chơi thể thao giúp
bạn giữ dáng cũng như giữ gìn sức khỏe.)
Trang 21- At home, I have to do the dishes as well as sweep the floor (Ở nhà, tôi phải rửa bát cũng
như quét nhà.)
- I feel comfortable staying at home as well as my husband (Tôi cũng cảm thấy thoải mái
khi ở nhà như chồng mình.)
Trang 22be used to
TỔNG QUAN
be used to được dùng trong câu với ý nghĩa “quen với” Trong cấu trúc này, used được sử
dụng như một tính từ đi sau bởi giới từ to Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi muốn đề cập
đến một sự vật quen thuộc hay sự việc mà ai đó đã làm nhiều lần, có kinh nghiệm và khôngcòn lạ lẫm nữa
Khi sử dụng cấu trúc này, các bạn cần lưu ý chia động từbe cho phù hợp với chủ ngữ và thì
- She was used to having her orders instantly obeyed (Cô đã quen với việc yêu cầu của mình
được làm theo ngay lập tức.)
- After just 2 weeks, he is used to the workload at our company (Chỉ sau 2 tuần, anh ấy đã
quen với khối lượng công việc ở công ty chúng tôi.)
Câu phủ định
S + be not used to + V-ing/ Noun
Ví dụ:
- Tim and Mike weren’t used to cooking (Tim và Mike không quen nấu ăn.)
- My friend is still not used to the heavy traffic in big cities (Bạn tôi vẫn chưa quen với cảnh
xe cộ đông đúc ở các thành phố lớn.)
Câu nghi vấn
Be + S + used to + V-ing/ Noun?
Ví dụ:
- Are you used to staying in hot countries? (Bạn đã quen với việc sống ở các nước nóng chưa?
- Weren’t you used to making speeches in public? (Không phải bạn đã có kinh nghiệm diễn
thuyết trước đám đông rồi sao?)
Trang 23because & because of
TỔNG QUAN
because và because of đều là liên từ mang nghĩa “bởi vì”, được sử dụng để đề cập đến
nguyên nhân của một sự việc, hành động nào đó
Những liên từ này có thể đứng đầu hoặc giữa câu, tuy nhiên, sau because luôn là một mệnh
đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ còn saubecause of chỉ có thể là một đại từ, danh từ, cụm
danh từ hoặc danh động từ
- Because friendships enhance our lives, it is important t o cultivate them (Bởi vì tình bạn
nâng cao giá trị cuộc sống của chúng ta, việc vun đắp chúng là quan trọng.)
- James is absent today because he is having a severe headache (Hôm nay James vắng mặt
vì anh ấy bị đau đầu dữ dội.)
Because of
Because of + Pronoun/ Noun/ Noun phrase/ V-ing, S + V
hoặc S + V because of + Pronoun/ Noun/ Noun phrase/ V-ing
Ví dụ:
- Because of bad weather, all flights have been cancelled (Vì thời tiết xấu, tất cả các chuyến
bay đã bị hủy.)
- I got this job because of you (Tôi có được công việc này là nhờ bạn.)
CÁCH CHUYỂN ĐỔI CÂU SỬ DỤNG BECAUSE SANG BECAUSE OF
Khi chuyển đổi câu sử dụng cấu trúc từbecause sang because of, chúng ta cần biến đổi mệnh
đề saubecause thành một danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing.
Nếu saubecause có “to be” hoặc “there/here”, chúng ta cần lược bỏ những từ này và tiếp tục
xét đến các trường hợp sau đây:
Trang 24 Trường hợp chủ ngữ ở hai mệnh đề giống nhau
Nếu chủ ngữ ở hai mệnh đề trong câu giống nhau, chúng ta lược bỏ chủ ngữ ở vế chứa
because và thêm đuôi -ing phía sau động từ.
Ví dụ: Anna can’t read newspapers without glasses because she is short-sighted.
→ Anna can’t read newspapers without glasses because of being short-sighted.
Trường hợp tân ngữ ở mệnh đề chứa because là một danh từ/ cụm danh từ
Nếu chỉ còn lại danh từ/ cụm danh từ ở vế chứabecause sau khi lược bỏ “to be/ there/ here”,
chúng ta sẽ giữ nguyên danh từ/ cụm danh từ đó
Ví dụ: Because there was an accident, we had to take a longer route.
→ Because of an accident, we had to take a longer route.
Trường hợp tân ngữ ở mệnh đề chứa because có cả danh từ và tính từ
Nếu saubecause bao gồm cả tính từ và danh từ, chúng ta chỉ cần thay đổi vị trí của chúng và
lược bỏ những phần không cần thiết, đặt tính từ trước danh từ để tạo thành một cụm danhtừ
Ví dụ: Because the tires were flat, the bus couldn’t go far.
→ Because of the flat tires, the bus couldn’t go far.
Trường hợp mệnh đề chứa because không có danh từ
Nếu mệnh đề chứabecause không có danh từ sau khi lược bỏ “to be/ there/ here”, chúng ta
cần biến đổi tính từ/ trạng từ trong mệnh đề thành danh từ hoặc sử dụng danh từ đi kèm tính
từ sở hữu
Ví dụ: Because it was stormy, the children didn’t go on an excursion to Niagara Falls.
→ Because of the storm, the children didn’t go on an excursion to Niagara Falls.
Because she behaved badly, she failed to earn everyone’s trust.
→ Because of her bad behaviour, she failed to earn everyone’s trust.
Ngoài ra, nếu không thể chuyển đổi câu sang sử dụng cấu trúcbecause of bằng những quy tắc
trên, chúng ta có thể sử dụng cụm “the fact that” ngay trước mệnh đề ở vế chứabecause mà
không cần biến đổi bất kì thành phần nào trong câu
Ví dụ: Because I was lazy, I failed my physics final exam.
Trang 25→ Because of the fact that I was lazy, I failed my physics final
exam.
before
TỔNG QUAN
before được sử dụng trong câu với vai trò là liên từ phụ thuộc thể hiện thứ tự hành động,
mang nghĩa “trước khi”
Trong câu, mệnh đề chứa before thường là mệnh đề phụ, được dùng để bổ sung ngữ nghĩa
cho mệnh đề chính Nó có thể đứng phía trước hoặc sau mệnh đề chính tùy theo hàm ý diễnđạt hay nhấn mạnh của người dùng Tuy nhiên, nếu mệnh đề chứabefore đứng trước, chúng
ta cần sử dụng dấu phẩy để ngăn tách hai mệnh đề
CẤU TRÚC
Diễn tả thói quen trước khi thực hiện một hành động khác
Before + S + V (present simple), S + V (present simple)
Ví dụ:
- Before my daughter goes to bed, I usually tell her bedtime stories (Trước khi con gái tôi đi
ngủ, tôi thường kể truyện cho con nghe.)
- Every day, Jake locks the doors carefully before he goes to work (Mỗi ngày, Jake đều khóa
cửa cẩn thận trước khi đi làm.)
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
Before + S + V (past simple), S + V (past perfect)
Ví dụ:
- Before my mother got home, I had finished all my homework (Trước khi mẹ về, tôi đã làm
hết bài tập về nhà.)
- Pete had woken me up before he came to take me to school (Pete đã đánh thức tôi trước
khi anh ấy đến đưa tôi đến trường.)
Diễn tả hành động sẽ làm trước khi thực hiện một hành động khác
Before + S + V (present simple), S + V (future simple)
Trang 26Ví dụ:
- Before we have any vacations, we will decide where to go first (Trước khi có bất cứ kỳ
nghỉ nào, chúng tôi sẽ quyết định nơi đi trước.)
- Tim tells me that he will come back home before our mom finishes preparing dinner (Tim
nói với tôi rằng anh ấy sẽ trở về nhà trước khi mẹ chúng tôi chuẩn bị xong bữa tối.)
MỞ RỘNG
Mệnh đề bắt đầu bằngbefore được gọi là mệnh đề trạng ngữ, nó có thể được rút gọn để câu
trở nên ngắn gọn hoặc tránh lặp ý, từ trong câu
Để có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ trong câu chứa liên từ phụ thuộc before, hai mệnh đề
trong câu bắt buộc phải có cùng chủ ngữ Khi đó, chúng ta sẽ lược bỏ chủ ngữ trong mệnh đềbắt đầu bằngbefore và chuyển động từ thành dạng V-ing.
Ví dụ:
- Before I go to school, I often have breakfast at home.
→ Before going to school, I often have breakfast at home.
- Turn your tongue seven times before you speak.
→ Turn your tongue seven times before speaking.
- Anna had already bought this movie ticket before she came to the cinema.
→ Anna had already bought this movie ticket before coming to the cinema.
- Mike will turn off the AC and all the lights before he leaves his office.
→ Mike will turn off the AC and all the lights before leaving his office.
Trang 30TỔNG QUAN
both có thể được hiểu là “cả hai” both được dùng khi muốn đề cập, nhấn mạnh cả 2 đối
tượng, tính chất tương đương cùng xuất hiện trong câu Nó đóng vai trò như một liên từ và
có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ chính của câu
- Both Elsa and Anna are pretty (Cả Elsa và Anna đều xinh đẹp.)
- Both my father and my mother work as teachers (Cả bố và mẹ tôi đều là giáo viên.)
- The company deals in both hardware and software (Công ty kinh doanh cả phần cứng và
- We both like swimming (Cả 2 chúng tôi đều thích bơi.)
- Please hold the box in both hands (Hãy giữ chiếc hộp bằng cả 2 tay.)
both of
both of + O/pronoun (plural) + V
Ví dụ:
- Both of the women were French (Cả 2 người phụ nữ đều là người Pháp.)
- Don’t forget to bring water for both of us (Đừng quên mang nước cho cả 2 chúng tôi nhé.)
Trang 31by the time
TỔNG QUAN
by the time là một liên từ chỉ thời gian mang nghĩa “vào thời điểm” hay “khi mà”, được sử
dụng để bổ sung trạng từ chỉ thời gian và làm rõ nghĩa cho mệnh đề trong câu Khi sử dụngby the time, người nói muốn diễn tả một hành động, tình huống đã hoặc sẽ xảy ra không muộn
hơn mốc thời gian được nhắc đến
Hành động nào xảy ra trước sẽ xuất hiện trong mệnh đề chính, hành động nào xảy ra sau sẽxuất hiện sau cụmby the time Trong câu, mệnh đề chứa by the time có thể đứng trước hoặc
sau mệnh đề chính Nếu mệnh đề chứa liên từ này đứng ở đầu câu, chúng ta cần ngăn cách
nó với mệnh đề chính bằng dấu phẩy
CẤU TRÚC
Ở thì Hiện tại đơn
by the time được dùng trong câu ở thì Hiện tại đơn để diễn tả dự đoán về mối liên hệ thời
gian giữa 2 sự việc, hành động xảy ra ở hiện tại hoặc trong tương lai
By the time + S1 + V1 (present simple), S2 + V2 (future simple/ future perfect)
Ví dụ:
- By the time you read this letter, I will have moved to Paris (Vào thời điểm bạn đọc được
bức thư này, tôi đã chuyển đến Paris rồi.)
- Mary will be able to buy her own car by the time she is 30 (Mary sẽ có đủ khả năng tự
mua xe hơi khi cô ấy 30 tuổi.)
Ở thì Quá khứ đơn
by the time được dùng trong câu ở thì Quá khứ đơn để nhấn mạnh một hành động, sự việc
đã hoàn thành trước một hành động, sự việc khác trong quá khứ
By the time + S1 + V1 (past simple), S2 + V2 (past perfect)
Ví dụ:
- By the time I got home, my parents had finished dinner (Lúc tôi về đến nhà, bố mẹ tôi đã
ăn tối xong.)
- My sister had washed all the dishes by the time we came back (Em gái tôi đã rửa hết bát
vào lúc chúng tôi quay lại.)
Trang 32PHÂN BIỆT BY THE TIME – UNTIL – WHEN
Meaning cho đến khi, khi (từ
thời điểm X đến Y)
khi, vào thời điểm…
(trước và đến thời điểmX)
khi, vào thời điểm… (ởthời điểm X)
Usage được theo sau bởi một mệnh đề
- diễn tả một hànhđộng, sự việc chỉdiễn ra khi có mộthành động, sự việckhác diễn ra tạicùng thời điểm đó
- nhấn mạnh khoảngthời gian giữa haihành động
- thể hiện một hànhđộng, sự việc sẽ kếtthúc khi có một hànhđộng, sự việc khác bắtđầu
- nhấn mạnh mức độchính xác về mốc thờigian, thời điểm xảy ra
sự việc
- nhấn mạnh về nộidung của hành độngtại thời điểm nói
- thời gian được nhắcđến là một mốcchung chung, khôngquá quan trọng hoặcmột khoảng thờigian dài
Example I didn’t have lunch
until my motherpicked me up
I hadn’t had lunch by thetime my mother picked
me up
I didn’t have lunchwhen my motherpicked me up
Trang 33despite/ in spite of
TỔNG QUAN
despite hay in spite of đều là liên từ phụ thuộc chỉ sự đối lập và mang nghĩa là “mặc dù”.
Những liên từ này được sử dụng để chỉ sự nhượng bộ, giúp làm rõ sự tương phản của haihành động trong cùng một câu Trong câu, chúng có thể được dùng thay thế cho nhau
despite và in spite of có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu Tuy nhiên, nếu đứng đầu câu,
mệnh đề chứadespite/ in spite of cần được ngăn tách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
CẤU TRÚC
despite/ in spite of
In spite of/ Despite + Noun/ Noun phrase/ V-ing, S + V…
hoặc S + V … in spite of/ despite + Noun/ Noun phrase/ V-ing
Ví dụ:
- Despite having a flu, Andy woke up early to do exercises (Mặc dù bị cảm cúm, Andy vẫn
dậy sớm để tập thể dục.)
- In spite of the bad weather, we had a joyful picnic (Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi đã có
một buổi dã ngoại vui vẻ.)
- I still go to school despite the severe stomachache (Tôi vẫn đi học dù bị đau bụng dữ dội.)
despite/ in spite of the fact that
Khi muốn sử dụng một vế câu hoàn chỉnh phía sau despite hoặc in spite of, chúng ta cần
thêm cụm “the fact that” vào ngay saudespite hoặc in spite of để tạo thành một mệnh đề
trạng ngữ
Tương tự nhưdespite/ in spite of, mệnh đề trạng ngữ này có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.
Despite/ In spite of the fact that + S + V, S + V
hoặc S + V (,) despite/ in spite of the fact that + S + V
Ví dụ:
- Despite the fact that Ian is not so tall, he is an excellent basketball player (Mặc dù Ian
không cao lắm, anh ấy là một cầu thủ bóng rổ xuất sắc.)
- In spite of the fact that it’s not over summer, the weather in Hanoi is quite chilly (Mặc dù
chưa qua mùa hè nhưng thời tiết ở Hà Nội đã se lạnh.)
Trang 34- Mary refused to help me with my homework, in spite of the fact that I asked her several
times (Mary từ chối giúp tôi làm bài tập về nhà, mặc dù tôi đã hỏi cô ấy vài lần.)
Trang 35TỔNG QUAN
either được dùng để chỉ 1 trong 2 đối tượng Cấu trúc either…or… mang nghĩa “hoặc…
hoặc…”, được sử dụng để đưa ra sự khẳng định về lựa chọn hoặc khả năng có thể xảy ra của 1trong 2 sự vật/ sự việc/ đối tượng được nhắc đến
CẤU TRÚC
either đứng một mình
Either + S (singular)
Ví dụ:
- Either shirt is mine (Một trong hai chiếc áo là của tôi.)
- Either plan would work (Một trong hai kế hoạch sẽ có tác dụng.)
- You may use either pen (Bạn có thể dùng một trong hai cái bút.)
Ngoài ra,either còn có thể được dùng cuối câu phủ định để chỉ sự đồng tình với sự phủ định
mà người nói trước đó đề cập đến
Ví dụ:
- A: I don’t know how to swim (Tôi không biết bơi.)
B: I don’t either (Tôi cũng không biết.)
- A: Ann is not coming tonight (Tối nay Ann không đến.)
B: Tim isn’t either (Tim cũng không đến.)
either of
Either of + S (plural)
Ví dụ:
- Either of dresses are going to be sold (Một trong hai chiếc váy sẽ được bán.)
- I don’t want either of them (Tôi không muốn cái nào trong hai cái.)
- Can I borrow either of your book? (Tôi có thể mượn một trong hai cuốn sách của bạn
không?)
Trang 36 either…or… đứng giữa câu
S + V + either + N1/ O1 + or + N2/ O2
Ví dụ:
- Mark often has either sandwich or noodles for breakfast (Mark thường ăn sáng với
sandwich hoặc mỳ.)
- I want to have either milk or juice today (Tôi muốn uống sữa hoặc nước trái cây hôm nay.)
- You can sit either here or there while waiting (Bạn có thể ngồi ở đây hoặc ở kia trong khi
chờ đợi.)
either…or… đứng đầu câu
Đối với cấu trúceither…or… đứng đầu câu làm chủ ngữ, chúng ta cần chia động từ theo chủ
ngữ thứ hai (chủ ngữ đứng sauor).
Either + N1/ O1 + or + N2/ O2 + V
Ví dụ:
- Either my father or my brothers are coming (Hoặc bố tôi hoặc các anh của tôi đang đến.)
- Either Sam or Jack will pick you up this Sunday (Sam hoặc Jack sẽ đến đón bạn vào Chủ
nhật này.)
- Either Julie or her sister is preparing dinner (Julie hoặc em gái cô ấy đang chuẩn bị bữa tối.)
Trang 37TỔNG QUAN
enough có nghĩa là “đủ” enough có thể được dùng với tính từ, trạng từ hay danh từ để chỉ số
lượng, kích cỡ, hay mức độ của một sự vật, sự việc để làm gì đó Tùy thuộc vào ngữ cảnh và vịtrí,enough có cách dùng và ý nghĩa khác nhau.
Khi sử dụng cấu trúc này, động từ theo sauenough luôn là động từ nguyên thể có “to”.
- I am fortunate enough to have such amazing friends like you guys (Tôi thật may mắn khi
có những người bạn tuyệt vời như các bạn.)
enough với trạng từ
S + (auxiliary V + not) V + Adv + enough (for sb) + to V
Ví dụ:
- I ran fast enough to catch the bus (Tôi đã chạy đủ nhanh để bắt xe buýt.)
- She didn’t work hard enough to pass the exam (Cô ấy đã không học đủ chăm để có thể
vượt qua kỳ thi.)
- The water rose high enough for them to continue upstream (Nước dâng lên đủ cao để họ
tiếp tục đi ngược dòng.)
Trang 38 enough với danh từ
S + V + enough + N (for sb) + to V
Ví dụ:
- I have enough ingredients to bake a small red velvet cake (Tôi có đủ nguyên liệu để nướng
một chiếc bánh nhung đỏ cỡ nhỏ.)
- He didn’t have enough money to buy a house so he rented one (Anh ấy không có đủ tiền
để mua một ngôi nhà vì vậy anh ấy đã thuê một căn.)
- There isn't enough wind for us to fly a kite (Trời không có đủ gió để chúng ta thả diều.)
Trang 39get used to
TỔNG QUAN
get used to mang nghĩa “trở nên quen với” Cấu trúc này được dùng để diễn tả hay nhấn
mạnh việc ai đó dần trở nên quen với 1 vấn đề hay sự việc nào đó
Khi sử dụng cấu trúc này, chúng ta cần chú ý chia động từ phù hợp với từng thì được sử dụngtrong câu
CẤU TRÚC
Câu khẳng định
S + (modal verb) get used to + V-ing/ Noun
Ví dụ:
- Life is not fair, get used to it (Cuộc sống vốn không công bằng, hãy quen dần với điều đó.)
- You will soon get used to the work (Bạn sẽ sớm quen với công việc thôi.)
- After 2 years of studying abroad, Alice got used to living alone ( Sau 2 năm du học, Alice đã quen với việc sống một mình.)
- Have you got used to the climate here? (Bạn đã quen với khí hậu ở đây chưa?)
- How did you get used to getting up so early? (Làm thế nào mà bạn quen với việc dậy sớm
như vậy?)
Trang 40if (Câu điều kiện)
TỔNG QUAN
if có nghĩa là “nếu” Câu điều kiện được sử dụng để diễn đạt hay giải thích về một sự việc có
thể xảy ra khi điều kiện nói đến xảy ra
Một câu điều kiện gồm 2 mệnh đề: Mệnh đề chính (mệnh đề kết quả) và Mệnh đề if (mệnh
đề điều kiện) 2 mệnh đề này có thể đổi vị trí cho nhau trong câu Tuy nhiên, nếu mệnh đề ifđứng trước mệnh đề chính, chúng ta cần dùng dấu phẩy ngăn cách 2 mệnh đề, còn nếu mệnh
đề chính đứng trước mệnh đề if thì chúng ta không cần dùng dấu phẩy khi kết thúc mệnh đề
CẤU TRÚC
Câu điều kiện loại 0
Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc để đưa ra những lời đề nghị, chỉdẫn
If + S + V(s,es), S + V(s, es)/ Imperative clause
Ví dụ:
- Plants die if they don’t get enough water (Thực vật sẽ chết nếu không được cung cấp đủ
nước.)
- If the cap fits, wear it (Nếu cái mũ mà vừa thì cứ đội đi.)
- Ask me again if you don’t understand the question (Cứ hỏi lại tôi nếu bạn không hiểu câu
hỏi.)
Câu điều kiện loại 1
Cấu trúc này được dùng để diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
If + S + V(s,es), S + will/model V + V
Ví dụ:
- If it rains tomorrow, I will have to cancel the picnic (Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ phải
hủy chuyến dã ngoại.)
- You will miss the train if you don’t hurry up (Bạn sẽ bị lỡ chuyến tàu nếu bạn không nhanh
lên đấy.)
- I can pick you up this weekend if you want (Tôi có thể đón bạn vào cuối tuần này nếu bạn
muốn.)