Microsoft Word giai unit 4 lop 7 tu vung friends plus docx Nội dung bài viết 1 Soạn Unit 4 Từ vựng lớp 7 Friends plus Soạn Unit 4 Từ vựng lớp 7 Friends plus Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa Amazing a /ə[.]
Trang 1Nội dung bài viết
1 Soạn Unit 4 Từ vựng lớp 7 Friends plus
Soạn Unit 4 Từ vựng lớp 7 Friends plus
Animation n /ˌænɪˈmeɪʃən/ Kĩ thuật làm phim hoạt hình
tranh hoạt hình) Computer-generated
/kəmˌpjuːtə dʒenəreɪtɪd ˈɪmɪdʒəri/
Quá trình dựng phim bằng máy tính
Hand-drawn animation n /ˈhændrɔːn ænɪˈmeɪʃən/ Kĩ thuật quay phim hoạt hình
qua tranh vẽ
Stick figure n /ˈstɪkˌfɪɡər/ Hình người que
Stop-motion animation n /stɒp ˌməʊʃən ænɪˈmeɪʃən/ Kĩ thuật quay phim hoạt hình
ảnh Success story n /səkˈsesˌstɔːri/ Người thành công
Zoopraxiscope n /zu:ˈpræksiskəʊp/ Máy chiếu phim