Nguồn kinh phí và các quỹ khác.
Trang 18/24/2015 FLC : Báo cáo tài chính Công ty cổ phần Tập đoàn FLC | CafeF.vn
http://s.cafef.vn/baocaotaichinh/FLC/BSheet/2014/4/2/0/baocaotaichinhcongtycophantapdoanflc.chn 1/2
Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn FLC (HOSE)
Cân đối kế toán Kết quả hoạt động kinh doanh Lưu chuyển tiền tệ gián tiếp Lưu chuyển tiền tệ trực tiếp
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản Tổng nợ Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh Dòng tiền đầu tư Dòng tiền tài chính
Mở rộng Thu gọn
Đơn vị: tỷ đồng
Trước Sau Quý 12014 (Đã soát xét)Quý 22014 Quý 32014 Quý 42014 trưởngTăng
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 552,052,538,364 111,950,478,041 359,768,802,139 562,859,148,199
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 207,396,587,900 932,367,987,900 1,212,675,987,900 1,746,545,987,900
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 265,859,640,471 847,236,036,123 424,319,066,388 1,156,895,183,071
5. Tài sản ngắn hạn khác 47,406,407,590 84,064,146,288 36,198,528,054 124,697,375,701
1. Các khoản phải thu dài hạn 146,203,712
2. Tài sản cố định 590,878,621,553 140,190,811,240 1,318,690,248,895 787,325,215,635
3. Lợi thế thương mại 4,198,061,657 13,959,860,756 13,589,306,443 52,199,543,794
Trang 28/24/2015 FLC : Báo cáo tài chính Công ty cổ phần Tập đoàn FLC | CafeF.vn
http://s.cafef.vn/baocaotaichinh/FLC/BSheet/2014/4/2/0/baocaotaichinhcongtycophantapdoanflc.chn 2/2
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 819,879,107,004 1,099,941,423,024 1,117,275,490,405 620,636,474,655
6. Tài sản dài hạn khác 11,179,731,273 9,562,997,077 16,014,172,344 21,765,715,658
1. Vốn chủ sở hữu 1,823,616,904,327 2,158,416,264,396 3,793,256,265,597 3,882,973,253,779
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác