8/23/2015 FLC : Báo cáo tài chính Công ty cổ phần Tập đoàn FLC | CafeF.vn tài / Công ty cổ phần Tập đoàn FLC HOSE Cân đối kế toán Kết quả hoạt động kinh doanh Lưu chuyển tiền tệ gi
Trang 18/23/2015 FLC : Báo cáo tài chính Công ty cổ phần Tập đoàn FLC | CafeF.vn
tài / Công ty cổ phần Tập đoàn FLC (HOSE) Cân đối kế toán Kết quả hoạt động kinh doanh Lưu chuyển tiền tệ gián tiếp Lưu chuyển tiền tệ trực tiếp
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản Tổng nợ Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh Dòng tiền đầu tư Dòng tiền tài chính
Mở rộng Thu gọn
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các quý
Trước Sau Quý 32014 Quý 42014 Quý 12015 Quý 22015 trưởngTăng
I TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,118,950,099,530 3,634,306,803,289 3,880,402,326,286 3,240,361,452,234
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 359,768,802,139 562,859,148,199 252,075,978,163 281,031,944,423
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,212,675,987,900 1,746,545,987,900 1,557,441,459,100 735,187,887,228
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 424,319,066,388 1,156,895,183,071 1,818,477,700,442 2,040,395,614,546
II TÀI SẢN DÀI HẠN 2,942,062,571,755 2,146,134,713,719 2,598,347,957,408 3,848,940,773,114
Tổng cộng tài sản 5,061,012,671,285 5,780,441,517,008 6,478,750,283,694 7,089,302,225,348
I NỢ PHẢI TRẢ 1,265,885,995,286 1,896,055,810,583 1,857,369,164,853 1,343,077,421,781
II VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,793,256,265,597 3,882,973,253,779 4,620,257,216,148 5,745,096,381,179
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác III LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 1,870,410,402 1,412,452,646 Tổng cộng nguồn vốn 5,061,012,671,285 5,780,441,517,008 6,478,750,283,694 7,089,302,225,348
báo cáo trước
Ads by Babylon Toolbar