Danh sách ứng viên đủ điều kiện tham gia thi tuyển:STT Họ và tên Năm sinh Số CMND Kết quả kiểm tra hồ sơ NV1 NV2 29 Hoàng Trung Minh 1991 ***385650 Đủ điều kiện TRUNG TÂM LAO ĐỘNG NGOÀI
Trang 1I Danh sách ứng viên đủ điều kiện tham gia thi tuyển:
STT Họ và tên Năm sinh Số CMND Kết quả kiểm tra hồ sơ NV1 NV2
29 Hoàng Trung Minh 1991 ***385650 Đủ điều kiện
TRUNG TÂM LAO ĐỘNG NGOÀI NƯỚC
KẾT QUẢ KIỂM TRA HỒ SƠ ỨNG VIÊN THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP SINH
ĐI THỰC TẬP KỸ THUẬT TẠI NHẬT BẢN
Trang 240 Lê Trần Đông 1994 ***625191 Đủ điều kiện SXCT Không
Trang 385 Nguyễn Thành Tiến 1998 ***349964 Đủ điều kiện SXCT XD
90 Nguyễn Trường Giang 1993 ***042121 Đủ điều kiện SXCT Không
Trang 4130 Trần Đức Tường 1999 ***358468 Đủ điều kiện SXCT XD
II Danh sách ứng viên phải bổ sung giấy tờ
STT Họ và tên Năm sinh Số CMND Kết quả kiểm tra hồ sơ Ngành nghề NV2
1 Bùi Hữu Bình 1996 ***885329 Thiếu xét nghiệm giang mai SXCT XD
2 Đinh Văn Dương 1994 ***582168 Thiếu đơn đăng ký dự tuyển
3 Đinh Văn Hạnh 1999 ***012094 Thiếu đơn đăng ký dự tuyển
4 Đỗ Xuân Minh 1994 ***293799 đơn tự tuyển không đăng kí
địa điểm tham gia thi tuyển SXCT XD
5 Dương Văn Quyền 1990 ***680276
đơn đăng kí dự tuyển không ghi phần nguyện vọng, thiếu photo công chứng bằng tốt nghiệp THPT
SXCT
6 Hà Sỹ Dũng 1996 ***814048 Thiếu bản sao bằng tốt nghiệp
7 Hà Văn Trung 1991 ***917022 Thiếu 3 xét nghiệm HIV,
giang mai, viêm gan B SXCT Không
8 Hoàng Anh Dũng 1996 ***096006115 Thiếu bản sao bằng tốt nghiệp
9 Hoàng Trần Phúc 1998 ***393285 Thiếu giấy khám sức khỏe SXCT Không
Trang 510 Lê Duy Lượng 1999 ***381921
Thiếu bản cam kết, Giấy khám sức khỏe thiếu 3 xét nghiệm Viêm gan B, giang mai, HIV
Thiếu đơn đăng ký dự tuyển, bản sao CMND công chứng;
giấy khám sức khỏe
đơn đăng ký dự tuyển không đăng kí địa điểm tham gia thi
tuyển
13 Lê Quang Bảo 1999 ***328460 đơn đăng ký dự tuyển không
ghi phần nguyện vọng SXCT
14 Lê Thiều Dũng 1999 ***099008854 Thiếu bản cam kết SXCT Không
15 Lê Trọng Hải 1997 ***310937 Thiếu đơn đăng ký dự tuyển
16 Lê Văn Bình 1998 ***002766 Thiếu giấy khám sức khỏe SXCT
17 Lộc Văn Thanh 1998 ***938354 Thiếu xét nghiệm giang mai SXCT XD
18 Lưu Vĩnh Cường 1997 ***097005004
Sơ yếu lý lịch thiếu xác nhận của địa phương, bản cam kết thiếu chữ ký ứng viên và đại diện gia đình
Xây dựng Không
Sai mẫu SYLL, đơn đăng ký
dự tuyển không chọn ngành
Thiếu 3 xét nghiệm viêm gan
B, giang mai, HIV
20 Ngô Xuân Cường 1989 ***856579 Thiếu xét nghiệm giang mai SXCT Không
21 Nguyễn Đăng Cương 1996 ***593477
SYLL thiếu ảnh có đóng dấu giáp lai của địa phương, thiếu giấy khám sức khỏe
22 Nguyễn Hồng Chương 1993 ***079339 Thiếu đơn đăng ký dự tuyển
23 Nguyễn Hữu Hiếu 1996 ***446682 Thiếu đơn đăng ký dự tuyển
24 Nguyễn Kế Tấn 1997 ***575466 Thiếu xét nghiệm giang mai SXCT XD
25 Nguyễn Thành Đạt 1998 ***639759 thiếu giấy khám sức khỏe SXCT không
26 Nguyễn Tố Dương 1997 ***596467 thiếu giấy khám sức khỏe SXCT XD
27 Nguyễn Văn Kỳ 1999 ***8233820
Thiếu photo CMND; thiếu 3 xét nghiệm HIV, giang mai, viêm gan B
28 Nguyễn Văn Quang 1996 ***273696 Thiếu 3 xét nghiệm HIV,
giang mai, viêm gan B SXCT Không
29 Nguyễn Văn Tuấn 1997 ***097005970 Đơn đăng ký dự tuyển không
chọn nguyện vọng ngành
30 Phạm Văn Đông 1993 ***106985 thiếu thông tin chiều cao cân
sai mẫu SYLL, Thiếu 3 xét nghiệm viêm gan B, giang mai, HIV
Trang 632 Trần Hữu Tiến 1994 ***796783 thiếu giấy khám sức khỏe, bản
sao bằng tốt nghiệp THPT SXCT XD
33 Trịnh Văn Chung 1998 ***792611 Đơn đăng ký dự tuyển và bản
cam kết sai mẫu
III Danh sách ứng viên có hồ sơ không đủ điều kiện (Không được tham gia thi tuyển)
STT Họ và tên Năm sinh Số CMND Kết quả kiểm tra hồ sơ
1 Nguyễn Tuấn Hiếu 1998 ***809303 Không đủ điều kiện về thị
lực (Mắt phải 4/10)
2 Phan Viết Hoàng 1995 ***212535 Không đủ điều kiện về thị
lực (2 mắt 6/10)
3 Nguyễn Văn Tuyến 1995 ***119440 Không đủ điều kiện về sức
khỏe (Viêm gan B)
4 Đào Viết Tuấn Anh 2000 ***870891 Không đủ điều kiện về tuổi
5 Lê Mạnh Quang 2000 ***200002436 Không đủ điều kiện về tuổi