Th ườ ng đo b ng ph ằ ươ ng pháp toàn vòng..
Trang 2L ướ i kh ng ch c s ố ế ơ ở
L ướ i kh ng ch c s ố ế ơ ở
control network
L ướ i kh ng ch c s là t p h p các đi m ố ế ơ ở ậ ợ ể
L ướ i kh ng ch c s là t p h p các đi m ố ế ơ ở ậ ợ ể
b trí trên m t đ t có to đ và đ cao, bao ố ặ ấ ạ ộ ộ
b trí trên m t đ t có to đ và đ cao, bao ố ặ ấ ạ ộ ộ
g m các đi m l ồ ể ướ i tam giác nhà n ướ c, các
g m các đi m l ồ ể ướ i tam giác nhà n ướ c, các
đi m l ể ướ i gi i tích và các đi m đ ả ể ườ ng
đi m l ể ướ i gi i tích và các đi m đ ả ể ườ ng
chuy n đa giác ề
chuy n đa giác ề
L ướ i kh ng ch c s đ ố ế ơ ở ượ c chia làm hai lo i: ạ
L ướ i kh ng ch c s đ ố ế ơ ở ượ c chia làm hai lo i: ạ
Kh ng ch m t b ng Kh ng ch m t b ng ố ố ế ặ ằ ế ặ ằ
Trang 3ch c năng c ứ
ch c năng c ứ ủ ủ a a L L ướ ướ i kh ng ch c s i kh ng ch c s ố ố ế ơ ở ế ơ ở
function of control network
Chêm dày cho m ng l Chêm dày cho m ng l ạ ạ ướ ấ ướ ấ i c p cao, b o đ m i c p cao, b o đ m ả ả ả ả
m t đ đi m. Phát tri n các đi m l ậ ộ ể ể ể ướ i kh ng ố
ch đo v ế ẽ
L L ướ ướ i kh ng ch đo v ph c v đo v b n đ i kh ng ch đo v ph c v đo v b n đ ố ố ế ế ẽ ẽ ụ ụ ụ ụ ẽ ả ẽ ả ồ ồ
t l l n, thăm dò kh o sát đ a ch t, thi t k và ỷ ệ ớ ả ị ấ ế ế
thi công các công trình
Trang 46.1 L ướ i kh ng ch m t b ng ố ế ặ ằ
6.1 L ướ i kh ng ch m t b ng ố ế ặ ằ
Lưới kh ng ch m t b ng là t p h p các đi m b trí ố ế ặ ằ ậ ợ ể ốtrên m t đ t theo m t d ng đ hình thích h p mà sau ặ ấ ộ ạ ồ ợkhi được xác đ nh to đ , chúng là ch d a v ng ch c ị ạ ộ ỗ ự ữ ắ
đ đo v chi ti t khi thành l p b n để ẽ ế ậ ả ồ
L ướ i kh ng ch m t b ng thành l p theo nguyên t c: ố ế ặ ằ ậ ắ
T bao quát đ n chi ti từ ế ế
T đ chính xác cao đ n đ chính xác th pừ ộ ế ộ ấ
Trang 5H th ng m ng l ệ ố ạ ướ i kh ng ch m t b ng ố ế ặ ằ
H th ng m ng l ệ ố ạ ướ i kh ng ch m t b ng ố ế ặ ằ
system of control network
Theo qui ph m Vi t Nam, cho đ n nay h th ng m ng Theo qui ph m Vi t Nam, cho đ n nay h th ng m ng ạạ ệệ ếế ệ ốệ ố ạạ
lưới kh ng ch c s bao g m:ố ế ơ ở ồ
lưới kh ng ch c s bao g m:ố ế ơ ở ồ
Các đi m lCác đi m lểể ướưới tam giác Nhà ni tam giác Nhà nướước h ng I, II, III, IV. c h ng I, II, III, IV. ạạ
LLướưới gi i tích c p 1, c p 2 (c p 3)i gi i tích c p 1, c p 2 (c p 3)ảả ấấ ấấ ấấ
LLướưới gi i tích đi gi i tích đảả ượược thành l p và phát tri n d a vào c thành l p và phát tri n d a vào ậậ ểể ựựcác đi m c a lể ủ ưới tam giác Nhà nước
các đi m c a lể ủ ưới tam giác Nhà nước
ĐĐượược thành l p theo các phc thành l p theo các phậậ ươương pháp sau:ng pháp sau:
L Lướưới tam giác nh Quadrilaterali tam giác nh Quadrilateralỏỏ
L Lướ ườướ ười đi đ ng chuy n kinh vĩ Center point polygon ng chuy n kinh vĩ Center point polygon ềề L Lướưới các đi m giao h i Chain of trianglesi các đi m giao h i Chain of trianglesểể ộộ
Trang 66.2 L ướ i tam giác nh ỏ
6.2 L ướ i tam giác nh ỏ
Lưới tam giác nh đỏ ược thành l p dậ ướ ại d ng m t h ộ ệ
Lưới tam giác nh đỏ ược thành l p dậ ướ ại d ng m t h ộ ệ
th ng ho c m t chu i tam giác liên k t v i các c nh ố ặ ộ ỗ ế ớ ạ
th ng ho c m t chu i tam giác liên k t v i các c nh ố ặ ộ ỗ ế ớ ạ
c a lủ ưới kh ng ch c s ố ế ơ ở
c a lủ ưới kh ng ch c s ố ế ơ ở
Lưới tam giác nh có các d ng sau:ỏ ạ
Lưới tam giác nh có các d ng sau:ỏ ạ
Trang 7L ướ ứ i t giác
L ướ ứ i t giác quadrilateral
N
Trang 8L ướ i đa giác trung tâm
L ướ i đa giác trung tâm center point polygon
1
2
3 4
N
Trang 93
4
5 N
N
Trang 10Các b ướ c thành l p l ậ ướ i tam giác nh ỏ
Các b ướ c thành l p l ậ ướ i tam giác nh ỏ
Thu th p s li u: b n đ đ a hình t l ậ ố ệ ả ồ ị ỷ ệ
nh , các m c kh ng ch c s c p cao ỏ ố ố ế ơ ở ấ
Thi t k ch n đi m, đ hình m ng l ế ế ọ ể ồ ạ ướ i,
c tính đ chính xác
ướ c tính đ chính xác ộ
Thi công m ng l ạ ướ i ngoài th c đ a ự ị
Đo đ c các đ i l ạ ạ ượ ng ngoài th c đ a ự ị
Tính toán, bình sai m ng l ạ ướ i
Trang 11Thi t k ch n đi m ế ế ọ ể
Công tác thi t k lCông tác thi t k lế ế ướ ượế ế ướ ượi đi đ c ti n hành trên b n đ c ti n hành trên b n đ ếế ảả ồồ
Ph i l u ý sao cho các đi m c a lả ư ể ủ ưới gi i tích đo ả
Ph i l u ý sao cho các đi m c a lả ư ể ủ ưới gi i tích đo ả
góc tho mãn các yêu c u sau đây: ả ầ
góc tho mãn các yêu c u sau đây: ả ầ
Các đi m phân b đ u trong khu v c c n đoể ố ề ự ầ
Các đi m phân b đ u trong khu v c c n đoể ố ề ự ầ
Các c nh tam giác g n b ng nhauạ ầ ằ
Các c nh tam giác g n b ng nhauạ ầ ằ
Các góc trong tam giác 30o 120o
Các đi m để ược b trí n i đ t đã n đ nh, có t m ố ơ ấ ổ ị ầ
Các đi m để ược b trí n i đ t đã n đ nh, có t m ố ơ ấ ổ ị ầ
nhìn bao quát l n đ a hình xung quanhớ ị
nhìn bao quát l n đ a hình xung quanhớ ị
T i m i đi m ph i có hạ ỗ ể ả ướng ng m thông su t đ n ắ ố ế
T i m i đi m ph i có hạ ỗ ể ả ướng ng m thông su t đ n ắ ố ế
các đi m lân c n.ể ậ
các đi m lân c n.ể ậ
Trang 12c tính đ chính xác
M c đích c a M c đích c a ụ ụ ủ ướ ủ ướ c tính đ chính xác là đ c tính đ chính xác là đ ộ ộ ể ể
đánh giá s b ch t l ơ ộ ấ ượ ng c a m ng l ủ ạ ướ i
s thành l p, trên c s đó đ có nh ng ẽ ậ ơ ở ể ữ
đi u ch nh thi t k , xác đ nh các ch tiêu đo ề ỉ ế ế ị ỉ
đ c h p lý v.v Ch t l ạ ợ ấ ượ ng c a m ng l ủ ạ ướ i
đ ượ c th hi n qua đ chính xác m t s các ể ệ ộ ộ ố
y u t : Đ i v i các m ng l ế ố ố ớ ạ ướ i đo góc là
c nh y u nh t, đ i v i đ ạ ế ấ ố ớ ườ ng chuy n đa ề
giác là đi m y u nh t. ể ế ấ
Trang 13Thi công m ng l ạ ướ i ngoài th c đ a ự ị
Chôn m c, đánh d u đi m, Chôn m c, đánh d u đi m, ố ố ấ ấ ể ể
Đo đ c m ng l Đo đ c m ng l ạ ạ ạ ạ ướ ướ i i
Th ườ ng đo b ng ph ằ ươ ng pháp toàn vòng.
Th ườ ng đo b ng ph ằ ươ ng pháp toàn vòng.
Th ườ ng s vòng đo ph thu c vào lo i máy ố ụ ộ ạ
Th ườ ng s vòng đo ph thu c vào lo i máy ố ụ ộ ạ
đo và đ chính xác yêu c u ộ ầ
đo và đ chính xác yêu c u ộ ầ
Trang 14 T a đ đi m g c: A (XA, YA); B (XB, YB).T a đ đi m g c: A (XA, YA); B (XB, YB).ọọ ộ ểộ ể ốố
Chi u dài c nh g c: dABChi u dài c nh g c: dABềề ạạ ốố
Góc phGóc phươương v c nh g c: và các góc đo đng v c nh g c: và các góc đo đị ạị ạ ốố ượược trong c trong các tam giác c a m ng lủ ạ ưới
các tam giác c a m ng lủ ạ ưới
Toàn b lộ ưới là m t th hình h c th ng nh t, các ộ ể ọ ố ấ
Toàn b lộ ưới là m t th hình h c th ng nh t, các ộ ể ọ ố ấ
y u t góc, c nh liên quan v i nhau, Quá trình tính ế ố ạ ớ
y u t góc, c nh liên quan v i nhau, Quá trình tính ế ố ạ ớ
toán xét m i quan h đó ố ệ
toán xét m i quan h đó ố ệ (g i là bình sai)(g i là bình sai)ọọ
Lưới tam nh thỏ ường dùng phương pháp bình sai
Lưới tam nh thỏ ường dùng phương pháp bình sai
g n đúngầ
g n đúngầ
Trang 15T a đ các đi m lọ ộ ể ưới tam giác nh đỏ ược tính
T a đ các đi m lọ ộ ể ưới tam giác nh đỏ ược tính
toán theo trình t sau đây:toán theo trình t sau đây:ự ự
1 Ki m tra s đo góc, tính và hi u ch nh các gócKi m tra s đo góc, tính và hi u ch nh các gócểể ốố ệệ ỉỉ
b ng t i m i tr m đo.b ng t i m i tr m đo.ằằ ạạ ỗ ạỗ ạ
2. Bình sai góc trong m ng lạ ưới, tính s hi u ch nh cho ố ệ ỉ
2. Bình sai góc trong m ng lạ ưới, tính s hi u ch nh cho ố ệ ỉ
các góc
3. D a vào các góc đã hi u ch nh và chi u dài c nh ự ệ ỉ ề ạ
3. D a vào các góc đã hi u ch nh và chi u dài c nh ự ệ ỉ ề ạ
đáy, tính chi u dài các c nh tam giác theo đ nh lý ề ạ ị
đáy, tính chi u dài các c nh tam giác theo đ nh lý ề ạ ị
6. Tính to đ các đi m c a lạ ộ ể ủ ưới
6. Tính to đ các đi m c a lạ ộ ể ủ ưới
Trang 16L ướ ứ i t giác tr c đ a ắ ị
L ướ ứ i t giác tr c đ a ắ ị
5
6 7
Các đi u ki n trong lề ệ ướ ứi t giác:
+ 1 đi u ki n t giác Aề ệ ứ Σ i + BΣ i = 360o
+ 2 đi u ki n đ i đ nhề ệ ố ỉ
Trang 174 2
2
2 3
3 1
1
1
0 i
i
) B A
( )
B (A
) B A
( )
B (A
360 B
A
f f f
2 1
B A
2 1
B A
f 4
1 f
8
1 V
V
f 4
1 f
8
1 V
V
3 3
1 1
3 1
B A
3 1
B A
f 4
1 f
8
1 V
V
f 4
1 f
8
1 V
V
4 4
2 2
Tr góc sau hi u ch nh l n th nh t:ị ệ ỉ ầ ứ ấ
i A i
i
V B
B
V A
A
' '
Trang 18Tính s hi u ch nh l n th hai:ố ệ ỉ ầ ứ
Tính s hi u ch nh l n th hai:ố ệ ỉ ầ ứ
B B
B
A A
A
A
' 4
' 3
' 2
' 1
' 4
' 3
' 2
' 1
sin
sin
sin
sin
sin
sin
sin
sin
L y logaritấ lgsinAi' lgsinBi' l ga fs
Trang 19Tính s hi u ch nh l n th hai:ố ệ ỉ ầ ứ
Tính s hi u ch nh l n th hai:ố ệ ỉ ầ ứ
19
0 lgsinB
.sin
.sin
.sin
sin
sin
sin
B B
A A
A A
L y logaritấ
0 )
lgsin(B )
' i
' i
' i
' Bi
' i
' Bi
' i
Ai
' Ai
' i
' i
' i
' Ai
' i
' Ai
' i
.ΔV
lgsinB
Bd
1 dlgsinBV
lgsinB)
Vlgsin(B
.ΔV
lgsinA
Ad
1 dlgsinAV
lgsinA)
Vlgsin(A
Khai tri n Taylorể
Trang 20Tr góc sau hi u ch nh l n th haiị ệ ỉ ầ ứ
' A
' i
''
i A V iA
Tr s hi u ch nh l n th hai:ị ố ệ ỉ ầ ứ
i i
s
'
Ai
ΔBΔA
fV
i i
s
' Bi
ΔBΔA
fV
fs Δ
V Δ
V
0 )
Δ V
Δ V
( ) lgsinB lgsinA
(
0 Δ
V lgsinB
Δ V
lgsinA
Bi
' Bi Ai
'
Ai
Bi
' Bi Ai
' Ai
' i
' i
Bi
' Bi
' i Ai
' Ai
' i
Trang 211 1
sinA"
AB
BC sinA"
BC sinB"
AB
3
2 2
3 sinB"
sinA"
BC
CD sinA"
CD sinB"
BC
4
3 3
4 sinB"
sinA"
CD
DA sinA"
DA sinB"
Trang 22o 0
α
Đường chuy n bên ph i:ề ả
o i
1,
i 1
i
Trang 231 i i, 1
i i, 1
i i,
1 i i, 1
i i, 1
i
i,
.sinα S
ΔY
.cosα S
ΔX
Tính s gia to đ : ố ạ ộ
Tính to đ các đi m: ạ ộ ể
1 i i, i
1 i
1 i i, i
1
i
ΔY Y
Y
ΔX X
X
Trang 24Ví d v L ụ ề ướ ứ i t giác
Ví d v L ụ ề ướ ứ i t giác
1
8
2
3 4 5
Trang 25L ướ ứ i t giác tr c đ a ắ ị
L ướ ứ i t giác tr c đ a ắ ị
X X
A
B AB
X X
Y
Y g
R cot
AB
Góc ph ươ ng v ị
Trang 2628
324
8
f
f V
V
244
f f
" 3
1 6
8
24
328
4
f
f V
V
244
f f
Trang 27Giá tr góc sau hi u ch nh l n 1 ị ệ ỉ ầ
Tên góc Góc đo S hi u V1ố ệ Góc sau h/c
Trang 326.4 Giao h i ộ
6.4 Giao h i ộ
Giao h i là ph ộ ươ ng pháp ph bi n đ ổ ế ể
xâyd ng đi m kh ng ch đo v ự ể ố ế ẽ
Có nhi u ph ề ươ ng pháp giao h i: giao h i ộ ộ
thu n, giao h i ngh ch, giao h i tam giác ậ ộ ị ộ
đ n, giao h i ph ơ ộ ươ ng v .v.v M i ph ị ỗ ươ ng pháp đ u có nh ng u đi m và đi u ki n ề ữ ư ể ề ệ
ng d ng riêng k c ph ng di n k thu t
và kinh t ế
Trang 336.4.1 G iao h i thu n ộ ậ
Đ xác đ nh v trí c a đi m P Đ xác đ nh v trí c a đi m P ểể ịị ịị ủủ ểể
người ta đ t máy kinh vĩ t i ặ ạ
người ta đ t máy kinh vĩ t i ặ ạ
Trang 34ctg ctg
Y Y
ctg X
X X
X
ctg ctg
X X
ctg Y
Y Y
Y
A B
A
B A
P
A B
A
B A
P
ctg ctg
X X
ctg Y
Y Y
B P
AB AP
AB
S
sin sin
sin sin
cos cos
cos cos
sin cos
cos sin
sin sin
AB AB
AB AP
AB AB
AB AP
AP AP
A P
AP AP
A P
S X
X
S Y
Y
cos
sin
Trang 356.4.1 G iao h i ngh ch ộ ị
Đ xác đ nh v trí Đ xác đ nh v trí ể ể ị ị ị ị
c a đi m P ng ủ ể ườ i
ta đ t máy t i ặ ạ
Trang 36Tính giao h i ngh ch b ng phộ ị ằ ương pháp
Dalamber
PC P
C P
)β).tg(σ
X(X
YY
)α).tg(σ
X(X
YY
PC P
B P
B
PC P
A P
A
) X (X
) X (X
X
X
) Y (Y
) Y (Y
Y
Y
) X (X
) X (X
X
X
) Y (Y
) Y (Y
Y
Y
C B
P C
P B
C B
P C
P
B
C A
P C
P A
C A
P C
P A
)
tg(
tg
)
).tg(
X (X
) Y
(Y X
C P
Trang 37Đường tròn nguy hi mể
A
B C
45o
1/sin
sintg
180o
180oγ
β
β1 2
.
0 2
).
45
( 2
tg ctg tg
vô đ nhị