Thư viện tài liệu học tập, tham khảo online lớn nhất Website https //tailieu com/ | Email info@tailieu com | https //www facebook com/KhoDeThiTaiLieuCom Nội dung hướng dẫn giải Review 4 & Fun time Rev[.]
Trang 1Nội dung hướng dẫn giải Review 4 & Fun time Review 4 Global Success Kết nối tri thức trang
70 được chúng tôi biên soạn bám sát nội dung lý thuyết và bài tập bộ sách Tiếng Anh lớp 3 chương trình mới Hy vọng đây sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích giúp các em học tốt môn Tiếng Anh 3
Tiếng Anh 3 KNTT Review 4 & Fun time Review 4
1 Listen and tick
(Nghe và đánh dấu tích)
Trang 22 Listen and number
(Nghe và khoanh tròn)
3 Read and match
(Đọc và nối)
Lời giải chi tiết:
1 b 2 e 3 d 4 a 5 c
1 b
Trang 3A: Do you have any goldfish? (Bạn có nuôi có cá vàng nào không?)
B: Yes, I do (Có, tôi có.)
2 e
A: What can you see? (Bạn có thể nhìn thấy gì?)
B: I can see a peacock (Tôi có thể nhìn thấy con công.)
3 d
A: What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
B: I’m writing (Tôi đang viết.)
4 a
A: What’s the elephant doing? (Con voi đang làm gì vậy?)
B: It’s dancing (Nó đang nhún nhảy.)
5 c
A: What’s she doing? (Cô ấy đang làm gì vậy?)
B: She’s skipping (Cô ấy đang nhảy dây.)
4 Read and complete
(Đọc và hoàn thành đoạn văn)
Trang 4My family is at home now My father is in the living room He's (1) TV My mother is in the living room, too She's (2) a book I'm (3) the garden I'm (4) _a picture
Phương pháp giải:
- drawing: vẽ
- in: trong
- reading: đọc
- watching: xem
Lời giải chi tiết:
1 watching 2 reading 3 in 4 drawing
My family is at home now My father is in the living room He's (1) watching TV My mother is
in the living room, too She's (2) reading a book I'm (3) in the garden I'm (4) drawing a
picture
Trang 5Tạm dịch đoạn văn:
Gia đình tôi đang ở nhà Bố tôi đang ở trong phòng khách Bố đang xem TV Mẹ tôi cũng đang ở trong phòng khách Mẹ đang đọc sách Tôi đang ở trong vườn Tôi đang vẽ một bức tranh
5 Ask and answer
(Hỏi và trả lời)
Trang 6Lời giải chi tiết:
1
- A: What’s he doing? (Anh ấy đang làm gì thế?)
B: He’s reading a book (Anh ấy đang đọc sách.)
- A: What’s she doing? (Cô ấy đang làm gì thế?)
B: She’s listening to music (Cô ấy đang nghe nhạc.)
- A: What’s he doing? (Anh ấy đang làm gì thế?)
B: He’s drawing a picture (Anh ấy đang vẽ tranh.)
2 A: What can you see? (Bạn có thể nhìn thấy gì?)
B: I can see an elephant (Tôi có thể nhìn thấy một con voi.)
3
- A: How many trains do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc tàu hỏa thế?)
B: I have 2 trains (Tôi có 2 chiếc tàu hỏa.)
- A: How many cars do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc ô tô thế?)
B: I have 5 cars (Tôi có 2 chiếc ô tô.)
- A: How many ships do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc thuyền thế?)
B: I have 4 ships (Tôi có 2 chiếc thuyền.)
4 A: What’s the monkey doing? (Con khỉ đang làm gì thế?)
B: It’s swinging (Con khỉ đang đu dây