Thư viện tài liệu học tập, tham khảo online lớn nhất Trang chủ https //tailieu com/ | Email info@tailieu com | https //www facebook com/KhoDeThiTaiLieuCom Nội dung bài viết 1 PHONICS AND VOCABULARY (P[.]
Trang 1Nội dung bài viết
Giải SBT tiếng Anh lớp 3 Unit 7: That's my school
PHONICS AND VOCABULARY (Phát âm và Từ vựng)
1 Complete and say aloud (Hoàn thành và đọc to)
Hướng dẫn giải:
1 look
2 gym
Tạm dịch:
1 nhìn
2 phòng thể dục
2 Do the puzzle (Giải câu đố)
Hướng dẫn giải:
Trang 23 Look and write (Nhìn và viết)
Hướng dẫn giải:
1 gym
2 playground
3 library
4 classroom
Tạm dịch:
1 Đó là một căn phòng thể dục
2 Sân chơi rất rộng
3 Thư viện thì nhỏ
4 Đây là phòng học của tớ
SENTENCE PATTERNS (Cấu trúc câu)
1 Read and match (Đọc và nối)
Hướng dẫn giải:
1 c
Trang 32 d
3 b
4 a
Tạm dịch:
1 Đó là phòng học của tớ
2 Sân chơi thì rộng
3 Thư viện mới phải không?
4 Đó là trường học của cậu à?
2 Match the sentences (Nối các câu sau)
Hướng dẫn giải:
1 c
2 a
3 d
4 b
Tạm dịch:
1 Đây là trường học của tớ - Wow! Nó rất đẹp
2 Đó là trường học của bạn phải không? - Vâng, đúng vậy
3 Sân chơi rộng phải không? - Không, không phải Nó nhỏ
4 Thư viện này mới phải không? - Không, không phải Nó cũ
3 Put the words in order Then read aloud (Sắp xếp các từ sau theo thứ tự đúng Sau đó đọc
to chúng.)
Hướng dẫn giải:
1 This is my school
2 That is a gym
Trang 43 Is the computer room new?
4 Is the library large?
Tạm dịch:
1 Đây là trường học của tớ
2 Đó là một phòng thể dục
3 Phòng máy tính này mới phải không?
4 Thư viện này rộng phải không?
SPEAKING (Nói)
Read and reply (Đọc và đáp lại)
Tạm dịch:
a Đó là một ngôi trường phải không?
b Đó là lớp học của bạn phải không?
c Thư viện lớn phải không?
d Phòng thể dục mới phải không?
READING (Đọc)
1 Read and complete (Đọc và hoàn thành)
Hướng dẫn giải:
1 my
2 is
3 new
4 classroom
5 isn't
Tạm dịch:
Trang 5Nam: Wow! Thật đẹp!
Linda Vâng, đúng vậy
Nam: Nó mới phải không?
Linda: Vâng, đúng vậy
Nam: Phòng học của cậu có lớn không?
Linda: Không, nó không lớn Nó nhỏ
2 Read and circle the correct answers (Đọc và khoanh tròn đáp án đúng
Hướng dẫn giải:
1 b
2 a
3 c
4 b
5 c
Tạm dịch:
Đây là trường học của tôi Nó thật đẹp Đây là lớp học của tôi Nó nhỏ Phòng âm nhạc ở đằng kia Nó cũ và nhỏ Và đó là thư viện Nó cũ nhưng lớn Phòng tập thể dục cũ nhưng đẹp
1 Trường học đẹp
2 Lớp học nhỏ
3 Phòng nhạc cũ và nhỏ
4 Thư viện lớn
5 Phòng thể dục đẹp
WRITING (Viết)
1 Look, read and write (Nhìn, đọc và viết)
Hướng dẫn giải:
Trang 61 school
2 classrom
3 playground
4 gym
Tạm dịch:
1 Đây là một ngôi trường
2 Đó là một phòng học
3 Đây là một sân chơi Nó lớn
4 Đó là một phòng tập thể dục Nó mới
2 Look and write the answers (Nhìn và viết câu trả lời)
Hướng dẫn giải:
1 Yes, it is
2 No, it isn't It's a gym
3 No, it isn't It's small
4 No, it isn't It's big
Tạm dịch:
1 Đó là một ngôi trường phải không?
Vâng, đúng vậy
2 Đó là sân chơi phải không?
Không, không phải Đó là phòng tập thể dục
3 Đó là phòng máy tính lớn phải không?
Không, không phải Nó nhỏ
4 Thư viện nhỏ phải không?
Không, không phải Nó lớn
Trang 73 Write about your school (Viết về trường của bạn)