Những tiền đề lý luận cơ bản của biện pháp Marketing để phát triển thị trường tiêu thụ của Công ty sản xuất kinh doanh
Khái quát về thị trường tiêu thụ và phát triển thị trường tiêu thụ ở các Công
1 Khái niệm, vai trò, chức năng của Công ty sản xuất kinh doanh
1.1 Khái niệm Công ty sản xuất kinh doanh:
Công ty sản xuất kinh doanh là một tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân, hoạt động nhằm cung ứng và trao đổi hàng hóa trên thị trường Mục tiêu chính của công ty là tối đa hóa lợi ích cho người tiêu dùng, đồng thời đảm bảo lợi ích cho chủ sở hữu thông qua quá trình tái sản xuất Ngoài ra, công ty còn kết hợp hợp lý các mục tiêu xã hội trong hoạt động của mình.
1.2 Vai trò và chức năng của Công ty sản xuất kinh doanh:
Công ty sản xuất kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước, góp phần nâng cao trình độ xã hội và đổi mới tư duy tổ chức Sự tồn tại và phát triển của các công ty này đáp ứng nhiều yêu cầu cấp bách của xã hội, từ đó cải thiện hiệu quả vận hành hệ thống kinh tế.
Chức năng chính của công ty sản xuất là tạo ra sản phẩm hàng hóa để cung cấp cho thị trường, đáp ứng nhu cầu xã hội và góp phần tăng thu nhập quốc dân Để tồn tại và phát triển trong nền kinh tế thị trường hiện nay, các nhà sản xuất cần chú trọng đến yếu tố đầu ra, vì đầu ra quyết định đầu vào Việc sản xuất sản phẩm yêu cầu công ty phải sử dụng các phương tiện vật chất, tài chính và nhân sự, dẫn đến chi phí như mua sắm máy móc, nguyên vật liệu, thuê cơ sở và trả lương cho người lao động, cũng như thuế Tất cả những chi phí này tạo ra giá thành, và mục tiêu cuối cùng của công ty là kiếm lợi nhuận, do đó, công ty cần có một chiến lược marketing phù hợp để đạt được mục tiêu tài chính của mình.
2 Khái niệm thị trường và tiêu thụ
2.1 Khái niệm và chức năng của thị trường a,Khái niệm thị trường:
Thị trường là khái niệm cơ bản bao gồm các yếu tố cung, cầu và giá cả, phản ánh sự hình thành và phát triển của nền sản xuất hàng hóa qua các thời kỳ.
Tùy thuộc vào cách tiếp cận thị trường và phương pháp thể hiện, người ta sẽ có những khái niệm khác nhau về thị trường.
Theo quan điểm Marketing khái niệm thị trường được phân định trên hai góc độ:
Thị trường, từ góc độ vĩ mô, là một hệ thống phức hợp gồm các yếu tố môi trường kinh doanh và quan hệ trao đổi hàng hóa Nó diễn ra trong một không gian mở với các chủ thể cung cầu hạn chế, tạo điều kiện cho sự tồn tại và phát triển của sản xuất và kinh doanh.
Thị trường, từ góc độ vi mô, được định nghĩa là tập hợp khách hàng gồm cả người cung ứng hiện tại và tiềm năng, những người có nhu cầu về sản phẩm mà công ty đang kinh doanh Đồng thời, thị trường cũng bao gồm những người bán khác, tức là đối thủ cạnh tranh của công ty Chức năng của thị trường là tạo ra môi trường giao dịch, nơi nhu cầu và cung cấp gặp gỡ, thúc đẩy sự phát triển kinh doanh.
Thị trường ra đời thực hiện các chức năng sau:
Chức năng thừa nhận của thị trường cho phép đánh giá hiệu quả kinh doanh của Công ty, đồng thời phản ánh mức độ chấp nhận của thị trường đối với các sản phẩm của Công ty.
Thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện mọi hoạt động mua bán và trao đổi, kết nối người bán và người mua thông qua giá cả thị trường.
Chức năng điều tiết kinh doanh thể hiện rõ qua việc hình thành và điều chỉnh giá cả, chịu ảnh hưởng của quy luật giá cả và quy luật cung cầu, trong mối quan hệ kinh tế giữa sản xuất và tiêu dùng.
Chức năng thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu thị trường, giúp doanh nghiệp nhận diện các cơ hội và nguy cơ có thể ảnh hưởng đến hoạt động của công ty.
2.2 Tiêu thụ a, Khái niệm thị trường tiêu thụ:
Tiêu thụ sản phẩm là khâu cuối cùng của quá trình sản xuất kinh doanh, nó quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp
Quá trình tiêu thụ sản phẩm chỉ hoàn tất khi người mua và người bán thực hiện thanh toán, đồng thời quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao Điều này có nghĩa là giá trị của sản phẩm đã được thực hiện và quá trình giao dịch đã kết thúc.
Tiêu thụ hàng hóa là quá trình thực hiện giá trị và chuyển nhượng quyền sở hữu sản phẩm Để tăng cường hoạt động tiêu thụ, cần triển khai các hoạt động hỗ trợ như nghiên cứu thị trường, marketing khách hàng, định giá và kiểm soát giá cả, cùng với quảng cáo và xúc tiến bán hàng.
Tổ chức lựa chon kênh phân phối và lực lượng bán, lựa chọn phương pháp bán và quy trình bán b, Vai trò của tiêu thụ:
Tiêu thụ hàng hóa có vai trò vô cùng quan trọng đối với xã hội với doanh nghiệp Thương mại
Tiêu thụ hàng hóa là giai đoạn cuối cùng trong chu kỳ sản xuất kinh doanh, đóng vai trò quan trọng quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Qua đó, nó giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu và thực hiện chiến lược đã đề ra.
Mọi doanh nghiệp cần ưu tiên tiêu thụ sản phẩm, vì đây là yếu tố quyết định cho khả năng tái sản xuất và mở rộng quy mô hoạt động.
Những biện pháp Marketing nhằm phát triển thị trường ở các Công ty sản xuất kinh doanh
I KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY CƠ KHÍ HÀ NỘI
1 Lịch sử ra đời và phát triển
Công ty Cơ khí Hà Nội, cơ sở chế tạo đầu tiên tại Việt Nam, được thành lập với sự hỗ trợ của các chuyên gia Liên Xô Là doanh nghiệp Nhà nước hoạt động độc lập, công ty thuộc sự quản lý của Tổng Công ty máy và thiết bị công nghiệp - Bộ Công nghiệp Khởi công xây dựng vào ngày 25-2-1955, công ty chính thức đi vào hoạt động từ ngày 12-4-1958 với tên gọi nhà máy chung quy mô.
Công ty chuyên sản xuất máy cắt gọt kim loại với độ chính xác cấp 2 và các thiết bị, phụ tùng thay thế Khi mới thành lập, sản lượng đạt 400 máy mỗi năm, phục vụ cho ngành cơ khí Việt Nam Đến năm 1960, công ty được đổi tên thành Nhà máy cơ khí Hà Nội.
Năm 1965, nhờ sự hỗ trợ từ Liên Xô, công ty đã mở rộng quy mô và trang bị thêm thiết bị, khiến diện tích sản xuất tăng 2,6 lần và số lượng thiết bị tăng 2,7 lần Độ chính xác trong sản xuất cũng được cải thiện từ 3-4 lần, dẫn đến sản lượng đạt 1000 máy mỗi năm.
Năm 1980, công ty được đổi tên thành nhà máy chế tạo máy công cụ số 1 và nhận được đầu tư từ Nhà nước để xây dựng hai xưởng lớn Một trong số đó được trang bị máy móc hiện đại như máy doa W250 và máy tiện SKJ, giúp công ty nâng cao năng lực sản xuất máy công cụ với sản lượng hợp lý Ngoài việc sản xuất máy công cụ, công ty còn cung cấp thiết bị cho các ngành kinh tế khác như điện lực, xi măng và cao su Đến thời điểm này, công ty đã sản xuất 11 loại máy công cụ với 29 kiểu dáng khác nhau, nhiều sản phẩm đạt huy chương và bằng khen trong nước và quốc tế Trong giai đoạn này, công ty cũng đã xuất khẩu 600 máy công cụ sang các nước như Ba Lan và Cuba, góp phần vào nền kinh tế quốc dân.
Phân tích và đánh giá thực trạng tổ chức và vận hành các biện pháp Marketing để phat triển thị trường tiêu thụ sản phẩm máy công cụ của Công ty cơ khí Hà Nội
Khái quát về Công ty cơ khí Hà Nội
1 Lịch sử ra đời và phát triển
Công ty Cơ khí Hà Nội, cơ sở chế tạo đầu tiên tại Việt Nam với sự hỗ trợ của chuyên gia Liên Xô, là doanh nghiệp Nhà nước hoạt động độc lập dưới sự chỉ đạo của Tổng Công ty máy và thiết bị công nghiệp - Bộ Công nghiệp Khởi công xây dựng vào ngày 25-2-1955, công ty chính thức đi vào hoạt động từ ngày 12-4-1958, khi đó được gọi là nhà máy chung qui mô.
Công ty chuyên sản xuất máy cắt gọt kim loại với độ chính xác cấp 2 và cung cấp thiết bị cùng phụ tùng thay thế Khi mới thành lập, sản lượng đạt 400 máy mỗi năm, phục vụ cho ngành cơ khí Việt Nam Đến năm 1960, công ty được đổi tên thành nhà máy cơ khí Hà Nội.
Năm 1965, nhờ sự hỗ trợ từ Liên Xô, công ty đã mở rộng quy mô sản xuất và trang bị thêm thiết bị, dẫn đến việc diện tích sản xuất tăng 2,6 lần và số lượng thiết bị tăng 2,7 lần Độ chính xác trong sản xuất cũng được cải thiện từ 3-4 lần, giúp sản lượng của công ty đạt 1000 máy mỗi năm.
Năm 1980, công ty được đổi tên thành Nhà máy chế tạo máy công cụ số 1 và nhận được đầu tư từ Nhà nước để xây dựng hai xưởng lớn, một trong số đó được trang bị máy móc cỡ lớn như máy doa W250 và máy tiện SKJ Nhiệm vụ chính của công ty là sản xuất máy công cụ với sản lượng hợp lý, đồng thời cung cấp thiết bị cho các ngành kinh tế khác như điện lực, xi măng và cao su Đến thời điểm này, công ty đã sản xuất 11 loại máy công cụ với 29 kiểu dáng khác nhau, nhiều sản phẩm đã đạt huy chương và bằng khen trong nước cũng như quốc tế Trong giai đoạn này, công ty cũng đã xuất khẩu 600 máy công cụ sang các nước như Ba Lan và Cuba, góp phần cung cấp cho nền kinh tế quốc dân.
Công ty đã sản xuất 16.000 máy công cụ và lắp đặt 40 trạm thủy điện nhỏ với công suất từ 10kw đến 1000kw, nhằm cung cấp điện cho các vùng sâu chưa có điện lưới quốc gia.
Từ tháng 11 năm 1995 đến nay được mang tên Công ty Cơ khí Hà Nội
- tên giao dịch là Hanoi machine company, tên viết tắt là HAMECO Công ty có trụ sở tại 24 - đường Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà Nội
Trong bối cảnh đổi mới cơ chế quản lý kinh tế của Nhà nước và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, cán bộ công nhân viên công ty HAMECO đã thể hiện tinh thần chủ động sáng tạo và vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
2 Cơ cấu tổ chức bộ máy
* Cơ cấu tổ chức bộ máy
Với quá trình phát triển đó, thì hiện nay cơ cấu tổ chức của Công ty Cơ khí Hà Nội được thể hiện qua sơ đồ sau:
Sơ đồ bộ máy tổ chức của Công ty
PGĐ kinh tế đối ngoại XNK
PGĐ nội chính XD cơ bản
PGĐ đại diện chất lượng
PGĐ kỹ thuật sản xuất
Phòng bảo vệ Phòng QT - ĐS Phòng y tế
QT - ĐS Phòng y tế Phòng VH-XH
X cơ khí lớn XGCAL&NL
Phòng kỹ thuật PhòngĐĐSX Phòng KCS Phòng cơ điện Tổng kho
* Qui mô và cơ cấu tổ chức:
Công ty hiện có 9 phân xưởng sản xuất trong đó có những phân xưởng chủ chốt của công ty như:
- Xưởng máy công cụ: Đây là phân xưởng chuyên sản xuất và lắp ráp các sản phẩm máy công cụ của công ty
Chuyên sản xuất các thiết bị cơ khí đặc chủng để cung cấp cho các ngành công nghiệp thiết yếu như: ngành mía đường, xi măng, giấy…
Sản xuất ra các loại thép cán xây dựng
Có nhiệm vụ đúc ra các sản phẩm theo thiết kế để tạo phôi cho các sản phẩm gia công cơ khí
Ngoài ra công ty còn có các phẫn xưởng khác như: Xưởng bánh răng, xưởng thủy lực, xưởng kết cấu thép…
Hệ thống các phòng ban chủ yếu gồm:
Lập qui trình công nghệ cho sản xuất, nghiên cứu áp dụng công nghệ mới vào sản xuất
- Phòng điều độ sản xuất:
Chỉ đạo nhiệm vụ sản xuất theo kế hoạch
- Phòng vật tư: Đảm bảo cung cấp đầy đủ và kịp thời vật tư cho sản xuất
- Phòng giao dịch thương mại:
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, cần cân đối chính xác kế hoạch sản xuất với năng lực và điều kiện sản xuất Đồng thời, ký hợp đồng sản xuất với khách hàng và nghiên cứu thị trường sẽ giúp phát triển những sản phẩm mới.
3 Cơ sở vật chất kỹ thuật nhân sự a Cơ sở vật chất kỹ thuật
Công ty chủ yếu sử dụng máy móc thiết bị do Liên Xô sản xuất trước năm 1980, cùng với nhiều máy tự sản xuất để thay thế các thiết bị cũ Gần đây, công ty đã đầu tư 150 tỷ đồng để nâng cấp toàn bộ dây chuyền đúc và trang bị thêm máy móc hiện đại.
Hiện nay, nền công nghiệp cơ khí ở Việt Nam sở hữu cơ sở vật chất kỹ thuật tương đối hiện đại, với nhiều chi tiết cơ khí độc quyền Tuy nhiên, so với các nước như Nhật Bản và Trung Quốc, cơ sở vật chất của chúng ta vẫn còn lạc hậu và chưa đáp ứng được yêu cầu tinh xảo Điều này ảnh hưởng lớn đến khả năng duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các công ty nước ngoài, nhất là khi Việt Nam tham gia vào APTA.
Lao động là yếu tố thiết yếu trong sản xuất kinh doanh, ngay cả khi có máy móc hiện đại và công nghệ tiên tiến Đội ngũ lao động có trình độ và ý thức kỷ luật là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất Tại Việt Nam, trong bối cảnh ngành công nghiệp còn phát triển, lao động trở thành vấn đề quan trọng, đặc biệt đối với doanh nghiệp cơ khí yêu cầu tay nghề kỹ thuật cao.
Hiện nay tổng số cán bộ công nhân viên của công ty là 1050 người
Khối phân xưởng : 804 người Khối phòng ban : 226 người Khối dịch vụ : 20 người Trong tổng số 1050 cán bộ công nhân viên của công ty có:
Tiến sĩ : 01 người Thạc sĩ : 01 người
Công nhân : 803 người Lao động nữ : 200 người
Số lao động từ độ tuổi 18 đến 30 chiếm khoảng 20%, từ 31 đến 45 chiếm 50%, từ 46 trở lên chiếm khoảng 30%
Về trình độ chuyên môn, số lao động từ bậc 5 trở lên chiếm khoảng 50%, họ có tay nghề cao tuy nhiên khả năng tiếp nhận công nghệ mới thấp
Mặc dù 23% lực lượng lao động có trình độ đại học, phần lớn trong số đó còn trẻ và thiếu kinh nghiệm thực tế Do đó, các công ty cần tập trung vào việc đào tạo nguồn nhân lực trẻ để họ có thể tiếp cận và làm chủ những công nghệ tiên tiến.
4 Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong năm 2001 và năm 2002
Bảng 2: Báo cáo tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Đơn vị: Triệu đồng
TT Chỉ tiêu TH năm 2001 TH năm 2002 So sánh 4/3
1 Giá trị tổng sản lượng 38.825 47.423 122%
2 Doanh thu bán hàng 48.048 63.413 132% a Doanh thu sản xuất 43.405 57.587 133% b Doanh thu thương mại 4.643 5.826 125%
3 Tổng giá trị hợp đồng đã ký 42.956* 50.972 119%
Trong đó: gối đầu năm sau 15.000 21.125** 141%
*: Đã trừ giá trị hợp đồng không thực hiện được
**: Trong đó có 5,2 tỷ đồng doanh thu bán hàng chuyển sang năm 2002 và 7,7 tỷ chuyển phụ cho dự án đầu tư chiều sâu.
Phân tích và đánh giá các biện pháp Marketing nhằm phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm máy công cụ của Công ty cơ khí Hà Nội
1 Phân tích và đánh giá hoạt động nghiên cứu thị trường ở Công ty
Hoạt động nghiên cứu thị trường tại Công ty Cơ khí Hà Nội hiện còn ở mức sơ lược và mang tính phỏng đoán, chủ yếu diễn ra ở một số khâu cụ thể phục vụ cho từng thương vụ, thiếu tính hệ thống và phương pháp khoa học, dẫn đến tính lý luận về thị trường chưa được nâng cao.
Công ty Cơ khí Hà Nội đã chú trọng giao nhiệm vụ cho cán bộ phòng kinh doanh trong việc nghiên cứu thị trường Dưới đây là những nhận xét và đánh giá về công tác nghiên cứu thị trường của các cán bộ phòng kinh doanh liên quan đến từng nội dung nghiên cứu cụ thể.
* Đối với nghiên cứu mặt hàng Máy Công cụ
Trong nghiên cứu thị trường tiêu thụ tại Hà Nội, các cán bộ phòng kinh doanh đã xác định các quận trung tâm như Đống Đa, Cầu Giấy, Hai Bà Trưng và Hoàn Kiếm là thị trường trọng điểm của Công ty Ban giám đốc cần phân đoạn thị trường này thành các đoạn nhỏ hơn để xây dựng các chính sách phù hợp về sản phẩm, giá cả, phân phối và truyền thông Đối với thị trường hiện hữu, Công ty áp dụng chính sách giảm giá và chiết khấu nhằm gia tăng sự trung thành của các đơn vị mua buôn Ngoài ra, Công ty cũng bố trí lực lượng bán hàng và phương tiện vận chuyển tại các cửa hàng để đảm bảo cung cấp dịch vụ cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
Thị trường tiềm năng được cán bộ phòng kinh doanh xác định bao gồm các địa điểm tại huyện Gia Lâm, Đông Anh, Từ Liêm, Thanh Trì, cùng với một số tỉnh lân cận như Hưng Yên, Hải Dương, Quảng Ninh và Vĩnh Phúc.
Công ty cần chú trọng đến nghiên cứu đối thủ cạnh tranh trong khu vực nội thành Hà Nội, nơi có nhiều đối thủ hoạt động Theo dữ liệu từ phòng kinh doanh, thị phần của công ty trong năm 2000 chỉ đạt 28,15% trong lĩnh vực tiêu thụ vật liệu xây dựng Để tăng cường vị thế và chiếm lĩnh thị trường, công ty cần triển khai các chính sách marketing kết hợp hiệu quả trong thời gian tới.
* Đối với công tác nghiên cứu thị trường để phát triển mặt hàng mới
Hiện nay, Công ty chưa tiến hành nghiên cứu thị trường một cách hệ thống để phát triển kinh doanh mặt hàng mới, mà chỉ tập trung vào thị trường trọng điểm nhằm mở rộng quy mô kinh doanh cho sản phẩm Máy công cụ Tuy nhiên, trong nền kinh tế tiêu thụ hiện đại, các Công ty cần phải năng động trong nghiên cứu thị trường và chủ động điều chỉnh phương án kinh doanh để đáp ứng tốt nhất nhu cầu khách hàng, từ đó tối đa hóa lợi nhuận.
Hiện tại, công ty chưa thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường Nhiệm vụ này hiện do phòng nghiệp vụ kinh doanh đảm nhiệm, chủ yếu thực hiện nghiên cứu tổng quát thị trường thông qua việc thu thập thông tin từ các báo cáo nội bộ, tạp chí, báo kinh tế và dữ liệu từ cục thống kê.
2 Phân tích và đánh giá hoạt động lựa chọn thị trường mục tiêu và chiến lƣợc marketing của Công ty
Trong một thị trường rộng lớn, các công ty sản xuất không thể đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng Việc này đòi hỏi họ phải xác định và tập trung vào những phân khúc thị trường cụ thể để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
Xác định mục tiêu nghiên cứu
Phân tích đối tượng và lựa chọn phương pháp nghiên cứu
Thu thập thông tin nghiên cứu
Tập hợp xử lý thông tin
Phân tích thái độ chung và lựa chọn mặt hàng
Phân tích lợi thế và lựa chọn thị trường
Phân tích cạnh tranh và lợi thế so sánh
Phân tích khai thác công suất bán của thị trường
Quy trình nghiên cứu thị trường tại công ty giúp xác định những phân khúc thị trường tiềm năng mà họ có thể phục vụ hiệu quả nhất Công ty cần phân loại thị trường thành các đoạn mục tiêu và tập trung tối đa nguồn lực vào những đoạn này để đạt được hiệu quả cao nhất.
Qua khảo sát thực tế tại Công ty Cơ khí Hà Nội, tôi nhận thấy rằng việc nghiên cứu phân đoạn thị trường chưa được chú trọng Công ty đã giao quyền chủ động cho các cửa hàng và xí nghiệp, dẫn đến việc thiếu sự chỉ đạo chung và thống nhất trong chính sách và chiến lược kinh doanh Công ty đã quyết định chọn thị trường mục tiêu là các quận nội thành Hà Nội và các huyện lân cận như Từ Liêm, Gia Lâm, và trong đoạn thị trường này, Công ty đã áp dụng chiến lược marketing không phân biệt.
Công ty chọn loại hình marketing không phân biệt để tiết kiệm chi phí, nhưng hiệu quả thu được không cao do bỏ qua sự khác biệt giữa các khu vực thị trường Ví dụ, thị trường Gia Lâm khác với quận Cầu Giấy, nhưng Công ty lại áp dụng chính sách mặt hàng giống nhau cho cả hai Điều này dẫn đến việc Công ty chỉ nhắm vào một đoạn lớn của thị trường, gây ra ảo tưởng về hiệu quả tiêu thụ và giảm tính cạnh tranh khi nhiều đối thủ xuất hiện Thực tế cho thấy Công ty đã chọn chiến lược marketing dựa trên định hướng bán, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của một đoạn thị trường, nhưng chiến lược này vẫn chưa mang lại hiệu quả cao.
Công ty chưa có bộ phận marketing riêng để phối hợp hiệu quả với các bộ phận và cấp độ quản trị khác, dẫn đến việc dựa vào định hướng bán hàng không mang lại hiệu quả cao Các chức năng đa dạng của marketing như bán hàng và quảng cáo cần được phát triển và quản lý một cách đồng bộ để tối ưu hóa kết quả kinh doanh.
Công ty cần cải thiện phối hợp giữa các yếu tố trong Marketing - MIX như thị trường mục tiêu, quản trị nhãn hiệu và nghiên cứu marketing Hiện tại, công tác marketing chưa được chú trọng đúng mức và không có bộ phận chuyên trách Để nâng cao hiệu quả vận hành kinh doanh và tăng cường sức cạnh tranh, công ty cần hoạch định chiến lược marketing rõ ràng trong những năm tới.
3 Định hướng phát triển thị trường của Công ty
Công ty cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng về chủng loại, chất lượng và giá cả Để tối ưu hóa công tác bán hàng, công ty sẽ tập trung vào việc bán hàng tồn kho và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Định hướng chiến lược sẽ bao gồm việc xâm nhập vào các thị trường tiềm năng nhằm phát hiện cơ hội mới và phát triển thị phần.
Công ty đang tìm cách mở rộng thị phần và tăng cường hoạt động tiêu thụ bằng cách thâm nhập sâu hơn vào các quận nội thành và huyện ngoại thành Hà Nội như Gia Lâm, Đông Anh, Từ Liêm, Thanh Trì, Sóc Sơn, đồng thời mở rộng ra các thị trường mới như Hưng Yên, Quảng Ninh, Hải Dương, Vĩnh Phúc Công ty cũng sẽ loại bỏ các thị trường không sinh lời như Hải Phòng và Thái Nguyên Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng, Công ty dự định mở rộng danh mục mặt hàng, bổ sung các sản phẩm mới và phát huy kinh doanh các mặt hàng truyền thống như máy cắt, gọt, đúc, cùng với việc phát triển thiết bị thay thế Hai nhóm sản phẩm này đã chiếm lĩnh thị trường tại hầu hết các tỉnh phía Bắc Ngoài ra, Công ty cũng sẽ nâng cấp kho bãi để cải thiện năng lực sử dụng hiện có.