Thư viện tài liệu học tập, tham khảo online lớn nhất Website https //tailieu com/ | Email info@tailieu com | https //www facebook com/KhoDeThiTaiLieuCom 1 Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại) Bài[.]
Trang 11 Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)
Bài nghe:
Question (câu hỏi)
Square (hình vuông)
Quiz (câu đố)
2 Point and say (Hãy chỉ và nói)
Các bạn chỉ vào các bức hình tương ứng với các từ và nói:
Trang 2- Question (câu hỏi)
- Square (hình vuông)
- Quiz (câu đố)
3 Listen and chant (Hãy nghe và hát)
Bài nghe:
Lời bài hát:
Q, q, a square
He’s colouring a square
Q, q, a question
He’s answering a question
Q, q, a quiz
She’s doing a quiz
Dịch:
Q, q, a square (một hình vuông)
Cậu ấy đang tô màu một hình vuông
Q, q, a question (một câu hỏi)
Cậu ấy đang trả lời một câu hỏi
Trang 3Q, q, a quiz (một câu đố)
Cô ấy đang làm một câu đố
4 Listen and tick (Hãy nghe và tích)
Bài nghe:
Đáp án:
Audio script:
1 He’s colouring a square (Cậu ấy đang tô màu một hình vuông.)
2 She’s doing a quiz (Cô ấy đang làm một câu đố.)
Dịch:
1 Cậu ấy đang tô màu một hình vuông
2 Cô ấy đang làm một câu đố
5 Look and write (Hãy quan sát và viết)
Đáp án:
Square (hình vuông)
Trang 4Quiz (câu đố)
Question (câu hỏi)
6 Listen and repeat (Hãy nghe và nhắc lại)
Bài nghe:
Audio script:
- What’s she doing?
- She’s colouring a square
- What’s he doing?
- He’s doing a quiz
Dịch:
- Cô ấy đang làm gì?
- Cô ấy đang tô màu một hình vuông
- Cậu ấy đang làm gì?
- Cậu ấy đang làm một câu đố
7 Let’s talk (Hãy nói)
Trang 5Hướng dẫn:
Sử dụng cấu trúc: What’s he/she doing? - He’s/She’s + Ving
Đáp án:
a What’s she doing? – She’s answering a question
b What’s he doing? – He’s doing a quiz
c What’s she doing? – She’s colouring a square
Dịch:
a Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang trả lời một câu hỏi
b Cậu ấy đang làm gì? – Cậu ấy đang làm một câu đố
c Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang tô màu một hình vuông
8 Let’s sing (Hãy hát)
Bài nghe:
Trang 6
Lời bài hát:
What’s he doing?
He’s doing a quiz
What’s he doing?
He’s colouring a square
What’s she doing?
She’s answering a question
Dịch:
Cậu ấy đang làm gì?
Cậu ấy đang làm một câu đố
Cậu ấy đang làm gì?
Cậu ấy đang tô màu một hình vuông
Cô ấy đang làm gì?
Cô ấy đang trả lời một câu hỏi