1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ điển hình ảnh: Jobs (nghề nghiệp) docx

4 485 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Jobs
Trường học Trường Đại Học
Chuyên ngành Nghề Nghiệp
Thể loại Từ Điển
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 253,99 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ điển hình ảnh: Jobs nghệ nghiệp... Với chủ đề của bài từ điền hôm nay 1a Jobs - Nghé nghiép.. Va càng thú vị hơn, với bài này chúng ta sẽ học từ vựng qua hình ảnh.

Trang 1

Từ điển hình ảnh: Jobs

(nghệ nghiệp)

Trang 2

Với chủ đề của bài từ điền hôm nay 1a Jobs - Nghé nghiép Va càng thú vị hơn, với bài này chúng ta sẽ học từ vựng qua hình ảnh Mời các bạn cùng theo dõi !

Let's see !44

Trang 3

baker “ /"ber.ka’/ barber Ất /'bq:.ba'/ butcher “* /‘butf.a"/ carpenter “* /'ka:.prn.ta’/

- the lam banh mi

- thợ cắt tĩc - người bán thịt - thợ mộc

._ re ie fire hydrant

detective fingerprint fire extinguisher /fara' 'har.drant/

/dr'tek.trv/ /'frn.ga.prrnt/ /fara' 1k'strr.gwi.ƒa'/ SVớÍ Róo tale

fireman *' /'fara.man/ OH - ~ lính cứu hỏa c = /'hœnd.kAfs/ ' handcuffs (it janitor ‹ /'dsœn.1.ta!'/ Ấ“ /d3Ad5/ - thẩm “ h a

(1) fire hose - cơng tay shes ina ve wees (1) gavel ““* /'gaev.al/ - cai bua /fata' hauz/ (2) wig ““*) /wig/ - bé téc giả

- vơi nước cứu hỏa

mechanic Ất /ma'kœn.ik/ maid *' /merd/ repoter Ất /r1'p2rte' /

- thợ cơ khí

- nữ giúp việc - phĩng viên

Trang 4

oo ft

U48

/mi:.ti.er'ol.ø.đsist/ — - người vận chuyển đổ i ng —_ pipes _—=

policeman '' /pa'Ìi:s.man/ - cảnh sát A

| 3" (1) nightstick “* /'nart.strk/ :

— - 0ây tuần đêm

VỀ (2) holster /'haul.sta' /

3 - bao súng ngắn

(4) whistle /‘wrs.|/ - cdi cdi - thợ may

truck driver “© /trak ‘drar.va'/ waiter Ất /'wer.taf/ waitress 'f' /'wer.tras/

- lái xe tải - nam bồi bản - nữ bồi bàn

Ngày đăng: 10/03/2014, 15:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w