1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Cách xác định nghĩa của từ "lạ" trong bài đọc pot

6 761 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Cách xác định nghĩa của từ "lạ" trong bài đọc
Trường học University of Education
Chuyên ngành English Language
Thể loại bài viết
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 148,72 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nó sẽ gây ra những ảnh hưởng không nhỏ đến kết quả bài thi nếu bạn không xác định được nghĩa của những từ này.. Trong một đoạn văn, ngay sau từ “mới” thường là một định nghĩa nhằm giải t

Trang 1

Cách xác định nghĩa của từ "lạ"

trong bài đọc

Trang 2

Nếu bạn biết cách khai thác 6 gợi ý dưới đây khi làm bài một cách thông minh và linh hoạt sẽ giúp bạn đạt được thành tích tốt nhất, đặc biệt khi làm phần đọc hiểu

Khi làm một bài thi tiếng Anh các bạn luôn lo lắng đến các từ "lạ" xuất hiện trong

đó Nó sẽ gây ra những ảnh hưởng không nhỏ đến kết quả bài thi nếu bạn không xác định được nghĩa của những từ này Có một số mẹo nhỏ các bạn nên vận dụng trong trường hợp này

1 Định nghĩa:

Trang 3

Trong một đoạn văn, ngay sau từ “mới” thường là một định nghĩa nhằm giải thích nghĩa của từ đó

Ví dụ:

“The people of the town were warned not to eat the tainted fish The local

newspaper published a bulletin in which readers were clearly told that eating fish that had a disease could be very dangerous This was especially true for fish

caught in Lake Jean.”

Trong đoạn văn này, ngay sau cụm từ “tainted fish” là một câu nói về việc ăn cá bị bệnh có thể rất nguy hiểm (eating fish that had a disease could be very dagerous) Bên cạnh đó, câu mà từ cần xác định nghĩa xuất hiện lại bàn về việc người dân trong thị trấn được cảnh báo là không nên ăn tainted fish

Từ những gợi ý trên, chúng ta có thể đoán được ý nghĩa của cụm “tainted fish” là

“fish having a disease” (cá bị bệnh)

2 Từ đồng nghĩa:

Để câu văn dễ hiểu hơn trong trường hợp có từ mới, tác giả sẽ viết một từ đồng nghĩa với từ đó trong chính câu mà nó xuất hiện Từ đồng nghĩa này thường là một

từ có ý nghĩa tương tự

Trang 4

Ví dụ:

“After seeing the picture of the starving children, we all felt compassion or pity for

their suffering”; “pity” là từ đồng nghĩa vớicompassion (động lòng trắc ẩn, thương

cảm)

3 Từ trái nghĩa:

Tương tự với văn phong khi dùng từ đồng nghĩa Tác giả thường sử dụng từ trái nghĩa để giải thích cho người đọc

Ví dụ:

“Joe was reluctant to take on the position of captain of the basketball team He

was afraid that the time it would take would hurt his grades On the other hand, Billy was eager for the chance to be captain He thought that being captain of the team would make him very popular in school.”

Trong đoạn văn này, có cụm từ "on the other hand" (mặt khác) dùng để liên kết hai

ý tương phản về nghĩa Do đó, từ trái nghĩa với reluctant chính là “eager” (hào hứng, sẵn sàng) Nhờ gợi ý này người đọc có thể đoán được nghĩa của reluctant là miễn cưỡng

4 Giải thích:

Trang 5

Khi một từ nào đó có vẻ "lạ" đối với người người đọc, tác giả thường viết thêm đôi lời giải thích ý nghĩa mà từ đó chuyển tải

Ví dụ:

“John Fitzgerald Kennedy, our 35th president, improved human rights and equal rights for all people He was a very charismatic president People were attracted

to his charm and enthusiasm His personality was described as magnetic.”

Việc mô tả cựu tổng thống Mỹ Kennedy là một người hấp dẫn, cuốn hút, nhiệt tình

sẽ giúp người đọc hiểu hơn ý nghĩa của tính từ charismatic mà tác giả sử dụng trong đoạn văn

5 Diễn giải ý nghĩa:

Tác giả có thể viết thêm một vài ý minh hoạ cho nét nghĩa mà từ “mới” đó thể hiện

Ví dụ:

“Andrea was a very impertinent young lady She was so rude that she talked while

her teacher was explaining a lesson She showed no respect for other students Her manners were very poor Even her parents thought that Andrea was impolite.”

Những câu nói về tính thô lỗ (being rude), thiếu tôn trọng (showing no respect), cư

Trang 6

xử không tốt (poor manners) và bất lịch sự (being impolite) sẽ giúp người đọc dễ dàng xác định được ý nghĩa của tính từ impertinent:

6 Hình ảnh minh hoạ:

Bên cạnh bài viết tác giả có thể sử dụng tranh, ảnh, đồ thị, biểu đồ hoặc hình ảnh minh hoạ để từ “mới” đó trở nên dễ hiểu hơn

Ví dụ:

"She was exultant."

Để giúp người đọc hiểu ý nghĩa của từ "exultant" là hoan hỉ, vui mừng sẽ có bức tranh một cô bé có khuôn mặt tươi vui khi nhận được món quà từ một người bạn Bên dưới bức tranh sẽ là một lời bình có từ “mới”

Nếu bạn biết cách khai thác 6 gợi ý trên khi làm bài một cách thông minh và linh hoạt sẽ giúp bạn đạt được thành tích tốt nhất, đặc biệt khi làm phần đọc hiểu

Chúc bạn thành công nhé !

Ngày đăng: 10/03/2014, 15:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w