1.3 Mục đích/Chỉ định sử dụng Máy phân tích nước tiểu được chỉ định sử dụng cho mục đích xét nghiệm Máy có thể phân tích 60 mẫu/giờ, định lượng các thông số PH, Nitrite, tỉ trọng, acid A
Trang 1
TÀI LIỆU MÔ TẢ TÓM TẮT KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Tên cơ sở đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế: Công ty CP Công nghệ Quang Thành
Địa chỉ: B32-TT6, KĐT Văn Quán, Phúc La, Hà Đông, Hà nội
Hà nội, ngày 24 tháng 05 năm 2018
1.1 Mô tả trang
thiết bị y tế
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Các thông số đo: PH, Nitrite, tỉ trọng, acid Ascorbic, máu, đường, Bilirubin,
Urobilinogen, ketone, leucocytes, Protein
- Phương pháp đo: đo hai bước sóng (tùy thông số)
- Bước sóng đo: 3 bước sóng LED 550, 620 và 720nm
- Cấp mẫu: ngâm bằng tay
- Thời gian đo: 60 giây
- Công suất đo: 60 mẫu/giờ ở chế đọ thường, và 125 mẫu/giờ nếu đo liên tục
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ: 5000 kết quả theo số thứ tự
- Loại que thử: gồm 10 hoặc 11 thông số
- Cổng giao tiếp: RS 232, cổng máy in mở rộng, cổng PS/2 cho máy đọc mã code
- Môi trường làm việc: Nhiệt độ 15-30oC, Độ ẩm tương đối 20%-80%
- Nguồn điện: 12V DC, 4,0A
- Kích thước (DxRxC): 290mm x 200mm x 100mm
- Trọng lượng: 2kg
1.2 Danh mục
linh kiện và
phụ kiện
01 máy chính và các phụ kiện kèm theo gồm: 01 bộ dây nguồn, 01 cuộn giấy in nhiệt, 01 cuốn sách hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh
1.3 Mục
đích/Chỉ
định sử
dụng
Máy phân tích nước tiểu được chỉ định sử dụng cho mục đích xét nghiệm Máy có thể phân tích 60 mẫu/giờ, định lượng các thông số PH, Nitrite, tỉ trọng, acid Ascorbic, máu, đường, Bilirubin, Urobilinogen, ketone, leucocytes, Protein
1.4 Hướng dẫn
sử dụng
Đưa mẫu bệnh phẩm vào khay sample, lựa chọn loại xét nghiệm cần thiết, sau đó máy sẽ tự động phân tích và in kết quả
1.5 Chống chỉ
định
Chỉ sử dụng cho mục đích chẩn đoán xét nghiệm, không sử dụng cho mục đích khác
1.6 Cảnh báo
và thận
trọng
Máy phải được đặt ở nơi khô ráo Không nên lắp đặt máy ở điều kiện nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao, bụi bẩn và ánh sáng trực tiếp
Tránh lắp máy ở nơi có thể ảnh hưởng bởi tác động mạnh hoặc sự rung chuyển
Trang 2Tránh lắp máy ở gần nơi bị nhiễu điện như radio, máy ly tâm
1.7 Tác dụng
bất lợi có
thể xảy ra
Theo nguyên lý, tất cả các bộ phận, bề mặt của máy nên xem như những yếu tố có khả năng lây nhiễm
Không được chạm vào bình thải, hoặc các bộ phận được gắn kết với bình thải bằng tay mà không có găng tay
Nếu vô tình tiếp xúc với chất có thể lây nhiễm hoặc bề mặt, nhanh chóng rửa thật nhiều nước, sau đó thực hiện quy trình rửa theo quy định của phòng xét nghiệm và quy trình khử trùng
Không nên phân tích những mẫu bệnh phẩm khác ngoài nước tiểu người
các Quốc Gia khác
đoán và điều trị y học
phẩm được lưu hành , chưa có báo cáo về phản ứng bất lợi liên quan đến việc sử dụng trang thiết bị
y tế và thông báo về thu hồi sản phẩm
1.1 Mô tả trang
thiết bị y tế
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Các thông số đo: PH, Nitrite, acid Ascorbic, Protein, specific gravity, máu, đường,
Bilirubin, Urobilinogen, ketone, leucocytes,
- Phương pháp đo: đo hai bước sóng (tùy thông số)
- Bước sóng đo: 3 bước sóng LED 550, 620 và 720nm
- Thời gian đo: 60 giây
- Công suất đo: 520 mẫu/giờ
- Màn hình hiển thị: LCD
- Bộ nhớ: 5000 kết quả theo số thứ tự (3000 kết quả với mã vạch)
- Loại que thử: gồm 10 hoặc 11 thông số
- Cổng giao tiếp: RS 232, cổng máy in mở rộng, cổng PS/2 cho máy đọc mã code
- Môi trường làm việc: Nhiệt độ 15-30oC, Độ ẩm tương đối 20%-80%
- Nguồn điện: 100~240AC, 50/60Hz
- Kích thước (DxRxC): 390mm x 340mm x 290mm
- Trọng lượng: 6.5kg
1.2 Danh mục
linh kiện và
phụ kiện
01 máy chính và các phụ kiện kèm theo gồm: 01 bộ dây nguồn, 01 cuộn giấy in nhiệt, 01 cuốn sách hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh
1.3 Mục
đích/Chỉ
định sử
dụng
Máy phân tích nước tiểu được chỉ định sử dụng cho mục đích xét nghiệm Máy có thể phân tích 520 mẫu/giờ, định lượng các thông số: PH, Nitrite, acid Ascorbic, Protein, specific gravity, máu, đường, Bilirubin, Urobilinogen, ketone,
Trang 3leucocytes,
1.4 Hướng dẫn
sử dụng
Đưa mẫu bệnh phẩm vào khay sample, lựa chọn loại xét nghiệm cần thiết, sau đó máy sẽ tự động phân tích và in kết quả
1.5 Chống chỉ
định
Chỉ sử dụng cho mục đích chẩn đoán xét nghiệm, không sử dụng cho mục đích khác
1.6 Cảnh báo
và thận
trọng
Máy phải được đặt ở nơi khô ráo Không nên lắp đặt máy ở điều kiện nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao, bụi bẩn và ánh sáng trực tiếp
Tránh lắp máy ở nơi có thể ảnh hưởng bởi tác động mạnh hoặc sự rung chuyển Tránh lắp máy ở gần nơi bị nhiễu điện như radio, máy ly tâm
1.7 Tác dụng
bất lợi có
thể xảy ra
Theo nguyên lý, tất cả các bộ phận, bề mặt của máy nên xem như những yếu tố có khả năng lây nhiễm
Không được chạm vào bình thải, hoặc các bộ phận được gắn kết với bình thải bằng tay mà không có găng tay
Nếu vô tình tiếp xúc với chất có thể lây nhiễm hoặc bề mặt, nhanh chóng rửa thật nhiều nước, sau đó thực hiện quy trình rửa theo quy định của phòng xét nghiệm và quy trình khử trùng
Không nên phân tích những mẫu bệnh phẩm khác ngoài nước tiểu người
các Quốc Gia khác
đoán và điều trị y học
phẩm được lưu hành , chưa có báo cáo về phản ứng bất lợi liên quan đến việc sử dụng trang thiết bị
y tế và thông báo về thu hồi sản phẩm
1.1 Mô tả trang
thiết bị y tế
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Các thông số đo: Glucose, Protein, máu, Bilirubin, pH, ketone, specific gravity, Urobilinogen, nitrite, Leucocytes, Vitamin C, màu sắc, turbidity,
creatinine, microalbumin, calcium
Dải trung chuyển: với công suất 200 dải
Bước sóng đo: 5 bước sóng LED (430, 500, 565, 635, 760nm)
Trọng lượng riêng, màu sắc, độ đục (độ trong): xác định khúc xạ vật lý thông minh
Công suất đo: 300 mẫu/giờ
Nước tiểu cần thiết: 2.0 ml – 3.0 ml
Màn hình hiển thị: màn hình màu cảm ứng LCD thân thiện với người dùng
Bộ nạp tự động: 110 mẫu, 10 mẫu x 11 khay
Trang 4 Mã vạch: tích hợp đầu đọc mã vạch
Máy in: máy in nhiệt bên trong, bên ngoài tùy chọn
Giao diện: có thể kết nối LIS, HIS qua RS 232
Lấy mẫu: cảm biến chất lỏng với máy trộn
Trường hợp khẩn cấp: ưu tiên mẫu vị trí STAT
Chế độ điều hành: Linuz OS
Que thử: 11/12 hoặc 14 thông số
1.2 Danh mục
linh kiện và
phụ kiện
01 máy chính và các phụ kiện kèm theo gồm: 01 bộ dây nguồn, 01 cuộn giấy in nhiệt, 01 cuốn sách hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh
1.3 Mục
đích/Chỉ
định sử
dụng
Máy phân tích nước tiểu được chỉ định sử dụng cho mục đích xét nghiệm
Máy có thể phân tích 300 mẫu/giờ, định lượng các thông số: Glucose, Protein, máu, Bilirubin, pH, ketone, specific gravity, Urobilinogen, nitrite, Leucocytes, Vitamin C, màu sắc, turbidity, creatinine, microalbumin, calcium
1.4 Hướng dẫn
sử dụng
Đưa mẫu bệnh phẩm vào khay sample, lựa chọn loại xét nghiệm cần thiết, sau đó máy sẽ tự động phân tích và in kết quả
1.5 Chống chỉ
định
Chỉ sử dụng cho mục đích chẩn đoán xét nghiệm, không sử dụng cho mục đích khác
1.6 Cảnh báo
và thận
trọng
Máy phải được đặt ở nơi khô ráo Không nên lắp đặt máy ở điều kiện nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao, bụi bẩn và ánh sáng trực tiếp
Tránh lắp máy ở nơi có thể ảnh hưởng bởi tác động mạnh hoặc sự rung chuyển Tránh lắp máy ở gần nơi bị nhiễu điện như radio, máy ly tâm
1.7 Tác dụng
bất lợi có
thể xảy ra
Theo nguyên lý, tất cả các bộ phận, bề mặt của máy nên xem như những yếu tố có khả năng lây nhiễm
Không được chạm vào bình thải, hoặc các bộ phận được gắn kết với bình thải bằng tay mà không có găng tay
Nếu vô tình tiếp xúc với chất có thể lây nhiễm hoặc bề mặt, nhanh chóng rửa thật nhiều nước, sau đó thực hiện quy trình rửa theo quy định của phòng xét nghiệm và quy trình khử trùng
Không nên phân tích những mẫu bệnh phẩm khác ngoài nước tiểu người
các Quốc Gia khác
đoán và điều trị y học
phẩm được lưu hành , chưa có báo cáo về phản ứng bất lợi liên quan đến việc sử dụng trang thiết bị
y tế và thông báo về thu hồi sản phẩm
Trang 5STT Đề mục Nội dung mô tả tóm tắt
1.1 Mô tả trang
thiết bị y tế
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Các thông số đo: RBC, WBC, Bacteria, Mucus, Uric, HYA, Caox, SQEC, NSE, Yeast, Pathological Casts, Crystal, Sperm
Nguyên tắc hoạt động: xử lý hình ảnh kỹ thuật số theo lưu lượng tế bào
Bộ đếm tế bào: ba kênh với độ dày bên trong 0,1mm
Bộ nạp tự động: 50 mẫu, 10 mẫu x 5 khay
Công suất đo: 80 mẫu/giờ
Trường hợp khẩn cấp: ưu tiên mẫu vị trí STAT
Mẫu: nước tiểu hoặc cặn nước tiểu
Dung lượng mẫu: 2,5ml nước tiểu không ly tâm
Kính hiển vi: 40x, 10x lens với camera CCD
Bộ nhớ: hơn 50.000 kết quả (bao gồm cả hình ảnh)
Lấy mẫu: cảm biến chất lỏng với máy trộn
Kết nối: dữ liệu thử nghiệm phân tích nước tiểu seri PKL; sẵn sàng kết nối máy phân tích nước tiểu PKL PPC 330
Mã vạch: tích hợp đầu đọc mã vạch
Màn hình hiển thị: 22-inch LCD
1.2 Danh mục
linh kiện và
phụ kiện
01 máy chính và các phụ kiện kèm theo gồm: 01 bộ dây nguồn, 01 cuộn giấy in nhiệt, 01 cuốn sách hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh
1.3 Mục
đích/Chỉ
định sử
dụng
Máy phân tích nước tiểu được chỉ định sử dụng cho mục đích xét nghiệm
Máy có thể phân tích 80 mẫu/giờ, định lượng các thông số: RBC, WBC, Bacteria, Mucus, Uric, HYA, Caox, SQEC, NSE, Yeast, Pathological Casts, Crystal, Sperm
1.4 Hướng dẫn
sử dụng
Đưa mẫu bệnh phẩm vào khay sample, lựa chọn loại xét nghiệm cần thiết, sau đó máy sẽ tự động phân tích và in kết quả
1.5 Chống chỉ
định
Chỉ sử dụng cho mục đích chẩn đoán xét nghiệm, không sử dụng cho mục đích khác
1.6 Cảnh báo
và thận
trọng
Máy phải được đặt ở nơi khô ráo Không nên lắp đặt máy ở điều kiện nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao, bụi bẩn và ánh sáng trực tiếp
Tránh lắp máy ở nơi có thể ảnh hưởng bởi tác động mạnh hoặc sự rung chuyển Tránh lắp máy ở gần nơi bị nhiễu điện như radio, máy ly tâm
1.7 Tác dụng
bất lợi có
thể xảy ra
Theo nguyên lý, tất cả các bộ phận, bề mặt của máy nên xem như những yếu tố có khả năng lây nhiễm
Không được chạm vào bình thải, hoặc các bộ phận được gắn kết với bình thải bằng
Trang 6tay mà không có găng tay
Nếu vô tình tiếp xúc với chất có thể lây nhiễm hoặc bề mặt, nhanh chóng rửa thật nhiều nước, sau đó thực hiện quy trình rửa theo quy định của phòng xét nghiệm và quy trình khử trùng
Không nên phân tích những mẫu bệnh phẩm khác ngoài nước tiểu người
các Quốc Gia khác
đoán và điều trị y học
phẩm được lưu hành , chưa có báo cáo về phản ứng bất lợi liên quan đến việc sử dụng trang thiết bị
y tế và thông báo về thu hồi sản phẩm
Cơ sở đăng ký lưu hành cam kết những nội dung trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin dã kê khai nêu trên
ĐƠN VỊ NHẬP KHẨU
(Xác nhận bằng chữ ký số)
CÔNG TY C PHN CÔNG NGH QUANG THÀNH
Digitally signed by CÔNG TY C PHN CÔNG NGH QUANG THÀNH DN: CN=CÔNG TY C PHN CÔNG NGH QUANG THÀNH, O=MST:0102567285, L=24/11/2015 1:53:40 PM, C=VN Reason: I am the author of this document
Date: 2018.05.23 15:12:26 +07'00'