SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 1
PH L C 01 ậ CHI PHÍ XÂY D NG VÀ THI T B
3 Điều hoà nhiệt đ Carrier 02 HP (treo) Cái 14 Theo giá thị trường 18.000.000 252.000.000
5 Điều hoà nhiệt đ Carrier 02 HP (treo) Cái 4 Theo giá thị trường 18.000.000 72.000.000
6 Điều hoà nhiệt đ Carrier 5,5 HP (âm
Trang 2SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 2
PH L C 02 ậ CHI PHÍ TÍNH V NăL UăĐ NG
Trang 3SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 3
ĐVT:ăđ ng
thu Thu ăGTGT Giáătr ăsauăthu
Qu ngăNgƣi
3.590m2 x
2.2%x4.0 triệu/1m2 /nămx32 năm
10.109.440.000 - 10.109.440.000
IV CHIăPHệăQU NăLụă
D ăÁN Quy tăđ nhăs ă957/QĐ- BXD GQLDA Gxd+Gtb x 1,706% 1.321.006.437 0 1.321.006.437
V CHIăPHệăT ăV Nă
thầu xây lắp - nt - T7 Gxd x 0,137% 87.775.832 8.777.583 96.553.415 4.8 Chi phí lập h sơ mời
thầu thi t bị - nt - T8 Gtb x 0,281% 37.550.081 3.755.008 41.305.089
Trang 4SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 4
4.9 Chi phí giám sát thi công xây lắp - nt - T9 Gxd x 1,825% 1.169.276.588 116.927.659 1.286.204.246 4.10 Chi phí giám sát thi công thi t bị - nt - T10 Gtb x 0,640% 85.523.316 8.552.332 94.075.648
5.2 Lãi vay trong thời gian
5.3 Chi phí bảo hiểm công
trình Theo Bảo hiểm Bảo Việt K2 Gxd+Gtb x 0,250% 387.164.841 38.716.484 425.881.325 5.4 Lệ phí thẩm định dự án
đầu tư TT số 109/2000/TT-BTC K3 Gxd+Gtb x 0,014% 10.552.837 0 10.552.837 5.5 Lệ phí thẩm định thi t k nt K3 Gxd x 0,030% 18.956.353 0 18.956.353 5.6 Chi phí thẩm định dự
5.7 Chi phí kiểm toán TT số 33/2007/TT-BTC ngày 09/04/2007 của
BTC
K4 Gxd+Gtb x 0,191% 147.896.969 14.789.697 162.686.666
5.8 Chi phí thẩm tra phê
duyệt quy t toán nt K5 Gxd+Gtb x 0,136% 105.308.837 10.530.884 115.839.720
6.1 Dự phòng cho khối
Gxd+Gtb+Gqlda+
Gtv+Gk
x 10% 10.580.198.69
7 838.266.754 11.418.465.452
Trang 5SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 5
PH L C 04 ậ TI NăĐ V N ĐVT:ă1000ăđ ng
I CHU NăB ăĐ UăT ă 341.966
1 Lập dự án đầu tư 288.051 288.051
2 Thẩm tra, thẩm định tính hiệu quả khả thi dự án 53.915 53.915
II TH CăHI NăĐ UăT ă 113.790.482
1 Thuê đất 10.109.440 10.109.440
1 Khảo sát xây dựng công trình 300.000 300.000
2 Lập thẩm tra, thẩm định thi t k xây dựng 1.684.134 561.378 561.378 561.378
3 Thẩm tra,thẩm định t ng dự toán 95.443 95.443
4 Lập HSMT,đánh giá HSDT xây lắp 87.776 87.776
5 Lập HSMT, đánh giá HSDT mua sắm thi t bị 37.550 37.550
6 Xây lắp 64.069.950 3.559.442 7 Mua sắm và lắp đặt thi t bị 13.363.018
8 Giám sát thi công xây lắp 1.169.277 64.960 9 Giám sát lắp đặt thi t bị 85.523
10 uản lý dự án 1.321.006 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 11 Bảo hiểm công trình 387.165 21.509 12 Lãi vay trong thời gian xây dựng 10.500.000
13 Chi phí dự phòng 10.580.199 34.309 1.021.840 91.642 61.642 83.719 370.095 III K TăTHÚCăĐ UăT ă 2.249.738
1 Kiểm toán 147.897
2 Thẩm tra và phê duyệt quy t toán 105.309
3 Chi phí tuyển dụng và đào tạo 200.000
4 Vốn lưu đ ng 1.796.532
Trang 6SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 6
PH L C 04 ậ TI NăĐ V N ĐVT:ă1000ăđ ng
I CHU NăB ăĐ UăT ă 341.966
1 Lập dự án đầu tư 288.051
2 Thẩm tra, thẩm định tính hiệu quả khả thi dự án 53.915
II TH CăHI NăĐ UăT ă 113.790.482
1 Thuê đất 10.109.440
1 Khảo sát xây dựng công trình 300.000
2 Lập thẩm tra, thẩm định thi t k xây dựng 1.684.134
3 Thẩm tra,thẩm định t ng dự toán 95.443
4 Lập HSMT,đánh giá HSDT xây lắp 87.776
5 Lập HSMT, đánh giá HSDT mua sắm thi t bị 37.550
6 Xây lắp 64.069.950 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 7 Mua sắm và lắp đặt thi t bị 13.363.018
8 Giám sát thi công xây lắp 1.169.277 64.960 64.960 64.960 64.960 64.960 64.960 9 Giám sát lắp đặt thi t bị 85.523
10 uản lý dự án 1.321.006 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 11 Bảo hiểm công trình 387.165 21.509 21.509 21.509 21.509 21.509 21.509 12 Lãi vay trong thời gian xây dựng 10.500.000 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000 13 Chi phí dự phòng 10.580.199 385.095 385.095 385.095 385.095 385.095 385.095 III K TăTHÚCăĐ UăT ă 2.249.738
1 Kiểm toán 147.897
2 Thẩm tra và phê duyệt quy t toán 105.309
3 Chi phí tuyển dụng và đào tạo 200.000
4 Vốn lưu đ ng 1.796.532
Trang 7SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 7
PH L C 04 ậ TI NăĐ V N ĐVT:ă1000ăđ ng
I CHU NăB ăĐ UăT ă 341.966
1 Lập dự án đầu tư 288.051
2 Thẩm tra, thẩm định tính hiệu quả khả thi dự án 53.915
II TH CăHI NăĐ UăT ă 113.790.482
1 Thuê đất 10.109.440
1 Khảo sát xây dựng công trình 300.000
2 Lập thẩm tra, thẩm định thi t k xây dựng 1.684.134
3 Thẩm tra,thẩm định t ng dự toán 95.443
4 Lập HSMT,đánh giá HSDT xây lắp 87.776
5 Lập HSMT, đánh giá HSDT mua sắm thi t bị 37.550
6 Xây lắp 64.069.950 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 7 Mua sắm và lắp đặt thi t bị 13.363.018 2.227.170 8 Giám sát thi công xây lắp 1.169.277 64.960 64.960 64.960 64.960 64.960 64.960 9 Giám sát lắp đặt thi t bị 85.523 14.254 10 uản lý dự án 1.321.006 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 11 Bảo hiểm công trình 387.165 21.509 21.509 21.509 21.509 21.509 21.509 12 Lãi vay trong thời gian xây dựng 10.500.000 800.000 800.000 800.000 800.000 800.000 800.000 13 Chi phí dự phòng 10.580.199 450.095 450.095 450.095 450.095 450.095 674.238 III K TăTHÚCăĐ UăT ă 2.249.738
1 Kiểm toán 147.897
2 Thẩm tra và phê duyệt quy t toán 105.309
3 Chi phí tuyển dụng và đào tạo 200.000
4 Vốn lưu đ ng 1.796.532
Trang 8SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 8
PH L C 04 ậ TI NăĐ V N ĐVT:ă1000ăđ ng
I CHU NăB ăĐ UăT ă 341.966
1 Lập dự án đầu tư 288.051
2 Thẩm tra, thẩm định tính hiệu quả khả thi dự án 53.915
II TH CăHI NăĐ UăT ă 113.790.482
1 Thuê đất 10.109.440
1 Khảo sát xây dựng công trình 300.000
2 Lập thẩm tra, thẩm định thi t k xây dựng 1.684.134
3 Thẩm tra,thẩm định t ng dự toán 95.443
4 Lập HSMT,đánh giá HSDT xây lắp 87.776
5 Lập HSMT, đánh giá HSDT mua sắm thi t bị 37.550
6 Xây lắp 64.069.950 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442
7 Mua sắm và lắp đặt thi t bị 13.363.018 2.227.170 2.227.170 2.227.170 2.227.170 2.227.170
8 Giám sát thi công xây lắp 1.169.277 64.960 64.960 64.960 64.960 64.960
9 Giám sát lắp đặt thi t bị 85.523 14.254 14.254 14.254 14.254 14.254
10 uản lý dự án 1.321.006 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 11 Bảo hiểm công trình 387.165 21.509 21.509 21.509 21.509 21.509
12 Lãi vay trong thời gian xây dựng 10.500.000 800.000 800.000 800.000 800.000 800.000 800.000 13 Chi phí dự phòng 10.580.199 674.238 674.238 674.238 674.238 684.238 300.478 III K TăTHÚCăĐ UăT ă 2.249.738
Trang 9L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi
SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 9
PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN
ĐVT:ă1000ăđ ng
1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 18.782.280 18.782.280 18.782.280 20.489.760
1.1 Doanh thu phòng superior
D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă
đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(
DVLT + DV VPCT))
2.099.429 2.099.429 2.099.429 2.307.044
6 T ngădoanhăthu 28.949.601 28.949.601 28.949.601 31.782.474
Trang 10L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi
SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 10
PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN
ĐVT:ă1000ăđ ng
1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 20.489.760 20.489.760 23.904.720 23.904.720
1.1 Doanh thu phòng superior
D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă
đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă
DVLT + DV VPCT))
2.307.044 2.307.044 2.685.406 2.685.406
6 T ngădoanhăthu 31.782.474 31.782.474 37.005.820 37.005.820
Trang 11L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi
SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 11
PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN
ĐVT:ă1000ăđ ng
1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 23.904.720 25.612.200 25.612.200 25.612.200
1.1 Doanh thu phòng superior
D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă
đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă
DVLT + DV VPCT))
2.685.406 2.856.154 2.856.154 2.856.154
6 T ngădoanhăthu 37.005.820 39.396.292 39.396.292 39.396.292
Trang 12L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi
SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 12
PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN
ĐVT:ă1000ăđ ng
1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 25.612.200 25.612.200 25.612.200 25.612.200
1.1 Doanh thu phòng superior
D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă
đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă
DVLT + DV VPCT))
2.856.154 2.856.154 2.856.154 2.856.154
6 T ngădoanhăthu 39.396.292 39.396.292 39.396.292 39.396.292
Trang 13L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi
SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 13
PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN
ĐVT:ă1000ăđ ng
1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 25.612.200 25.612.200 25.612.200 25.612.200
1.1 Doanh thu phòng superior
D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă
đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă
DVLT + DV VPCT))
2.856.154 2.856.154 2.856.154 2.856.154
6 T ngădoanhăthu 39.396.292 39.396.292 39.396.292 39.396.292
Trang 14L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi
SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 14
PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN
ĐVT:ă1000ăđ ng
1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 25.612.200 23.904.720 23.904.720 23.904.720
1.1 Doanh thu phòng superior
D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă
đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(
DVLT + DV VPCT))
2.856.154 2.685.406 2.685.406 2.685.406
6 T ngădoanhăthu 39.396.292 37.005.820 37.005.820 37.005.820
Trang 15L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi
SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 15
D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă
đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă
DVLT + DV VPCT))
2.514.658 2.514.658 2.514.658 2.514.658
6 T ngădoanhăthu 34.615.348 34.615.348 34.615.348 34.615.348
Trang 16L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi
SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 16
PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN
ĐVT:ă1000ăđ ng
1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 22.197.240 22.197.240 22.197.240 22.197.240
1.1 Doanh thu phòng superior
D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă
đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă
DVLT + DV VPCT))
2.514.658 2.514.658 2.514.658 2.514.658
6 T ngădoanhăthu 34.615.348 34.615.348 34.615.348 34.615.348
Trang 17L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi
SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 17
1.6 Trưởng phòng kinh doanh 1 10.000 120.000
Trang 18SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 18
PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ
ĐVT:ă1000ăđ ng
Xơyăl p 64.069.950
Khấu hao 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 Thi tăb 13.363.018
Khấu hao 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă1 13.363.018
Khấu hao
Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă2 13.363.018
Khấu hao
Phơnăb ăchiăphíăkhác 27.043.245
Trang 19SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 19
PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ
ĐVT:ă1000ăđ ng
I Xơyăl p 64.069.950
Khấu hao 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 II Thi tăb 13.363.018
Khấu hao 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă1 13.363.018
Khấu hao
Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă2 13.363.018
Khấu hao
III Phơnăb ăchiăphíăkhác 27.043.245
Phân b
Trang 20SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 20
PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ
ĐVT:ă1000ăđ ng
I Xơyăl p 64.069.950
Khấu hao 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 II Thi tăb 13.363.018
Khấu hao
Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă1 13.363.018
Khấu hao 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 Táiăđ uăt ăthi tăb ăl n 2 13.363.018
Khấu hao
III Phơnăb ăchiăphíăkhác 27.043.245
Phân b
Trang 21SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 21
PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ
ĐVT: 1000ăđ ng
I Xơyăl p 64.069.950
Khấu hao 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 II Thi tăb 13.363.018
Khấu hao
Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă1 13.363.018
Khấu hao 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă2 13.363.018
Khấu hao
III Phơnăb ăchiăphíăkhác 27.043.245
Phân b
Trang 22SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 22
PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ
Trang 23SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 23
PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ
Trang 24SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 24
PH L C 08 - CHI PHÍ LÃI VAY
Trang 25SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 25
4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330
6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582
1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.049.714 1.049.714 1.049.714 1.153.522 1.2 Đ uống và trái cây trong
1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 939.114 939.114 939.114 1.024.488 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 209.943 209.943 209.943 230.704
2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 578.992 578.992 578.992 635.649
Trang 26SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 26
4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330
5 Chi phí sửa chữa lớn 5% (Chi phí xây dựng và thi t bị), 5 năm 1 lần 3.871.648
6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582
1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.153.522 1.153.522 1.342.703 1.342.703 1.2 Đ uống và trái cây trong
1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 1.024.488 1.024.488 1.195.236 1.195.236 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 230.704 230.704 268.541 268.541
2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 635.649 635.649 740.116 740.116
Trang 27SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 27
4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330
5 Chi phí sửa chữa lớn 5% (Chi phí xây dựng và thi t bị), 5 năm 1 lần 3.871.648
6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582
1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.342.703 1.428.077 1.428.077 1.428.077 1.2 Đ uống và trái cây trong
1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 1.195.236 1.280.610 1.280.610 1.280.610 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 268.541 285.615 285.615 285.615
2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 740.116 787.926 787.926 787.926
Trang 28SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 28
4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330
5 Chi phí sửa chữa lớn 5% (Chi phí xây dựng và thi t bị), 5 năm 1 lần 3.871.648
6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582
1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.428.077 1.428.077 1.428.077 1.428.077 1.2 Đ uống và trái cây trong
1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 1.280.610 1.280.610 1.280.610 1.280.610 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 285.615 285.615 285.615 285.615
2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 787.926 787.926 787.926 787.926
Trang 29SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 29
4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330
5 Chi phí sửa chữa lớn 5% (Chi phí xây dựng và thi t bị), 5 năm 1 lần 3.871.648
6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582
1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.428.077 1.428.077 1.428.077 1.428.077 1.2 Đ uống và trái cây trong
1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 1.280.610 1.280.610 1.280.610 1.280.610 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 285.615 285.615 285.615 285.615
2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 787.926 787.926 787.926 787.926
Trang 30SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 30
4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330
6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582
1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.428.077 1.342.703 1.342.703 1.342.703 1.2 Đ uống và trái cây trong
1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 1.280.610 1.195.236 1.195.236 1.195.236 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 285.615 268.541 268.541 268.541
2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 787.926 740.116 740.116 740.116