1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đồ án tốt nghiệp lập dự án đầu tƣ khách sạn dầu khí quảng ngãi

61 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đồ Án Tốt Nghiệp Lập Dự Án Đầu Tư Khách Sạn Dầu Khí Quảng Ngãi
Tác giả Ngô Thị Kiều Trang
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế
Chuyên ngành Quản Trị Khách Sạn
Thể loại đồ án tốt nghiệp
Năm xuất bản 2020
Thành phố Quảng Ngãi
Định dạng
Số trang 61
Dung lượng 561,08 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 1

PH L C 01 ậ CHI PHÍ XÂY D NG VÀ THI T B

3 Điều hoà nhiệt đ Carrier 02 HP (treo) Cái 14 Theo giá thị trường 18.000.000 252.000.000

5 Điều hoà nhiệt đ Carrier 02 HP (treo) Cái 4 Theo giá thị trường 18.000.000 72.000.000

6 Điều hoà nhiệt đ Carrier 5,5 HP (âm

Trang 2

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 2

PH L C 02 ậ CHI PHÍ TÍNH V NăL UăĐ NG

Trang 3

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 3

ĐVT:ăđ ng

thu Thu ăGTGT Giáătr ăsauăthu

Qu ngăNgƣi

3.590m2 x

2.2%x4.0 triệu/1m2 /nămx32 năm

10.109.440.000 - 10.109.440.000

IV CHIăPHệăQU NăLụă

D ăÁN Quy tăđ nhăs ă957/QĐ- BXD GQLDA Gxd+Gtb x 1,706% 1.321.006.437 0 1.321.006.437

V CHIăPHệăT ăV Nă

thầu xây lắp - nt - T7 Gxd x 0,137% 87.775.832 8.777.583 96.553.415 4.8 Chi phí lập h sơ mời

thầu thi t bị - nt - T8 Gtb x 0,281% 37.550.081 3.755.008 41.305.089

Trang 4

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 4

4.9 Chi phí giám sát thi công xây lắp - nt - T9 Gxd x 1,825% 1.169.276.588 116.927.659 1.286.204.246 4.10 Chi phí giám sát thi công thi t bị - nt - T10 Gtb x 0,640% 85.523.316 8.552.332 94.075.648

5.2 Lãi vay trong thời gian

5.3 Chi phí bảo hiểm công

trình Theo Bảo hiểm Bảo Việt K2 Gxd+Gtb x 0,250% 387.164.841 38.716.484 425.881.325 5.4 Lệ phí thẩm định dự án

đầu tư TT số 109/2000/TT-BTC K3 Gxd+Gtb x 0,014% 10.552.837 0 10.552.837 5.5 Lệ phí thẩm định thi t k nt K3 Gxd x 0,030% 18.956.353 0 18.956.353 5.6 Chi phí thẩm định dự

5.7 Chi phí kiểm toán TT số 33/2007/TT-BTC ngày 09/04/2007 của

BTC

K4 Gxd+Gtb x 0,191% 147.896.969 14.789.697 162.686.666

5.8 Chi phí thẩm tra phê

duyệt quy t toán nt K5 Gxd+Gtb x 0,136% 105.308.837 10.530.884 115.839.720

6.1 Dự phòng cho khối

Gxd+Gtb+Gqlda+

Gtv+Gk

x 10% 10.580.198.69

7 838.266.754 11.418.465.452

Trang 5

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 5

PH L C 04 ậ TI NăĐ V N ĐVT:ă1000ăđ ng

I CHU NăB ăĐ UăT ă 341.966

1 Lập dự án đầu tư 288.051 288.051

2 Thẩm tra, thẩm định tính hiệu quả khả thi dự án 53.915 53.915

II TH CăHI NăĐ UăT ă 113.790.482

1 Thuê đất 10.109.440 10.109.440

1 Khảo sát xây dựng công trình 300.000 300.000

2 Lập thẩm tra, thẩm định thi t k xây dựng 1.684.134 561.378 561.378 561.378

3 Thẩm tra,thẩm định t ng dự toán 95.443 95.443

4 Lập HSMT,đánh giá HSDT xây lắp 87.776 87.776

5 Lập HSMT, đánh giá HSDT mua sắm thi t bị 37.550 37.550

6 Xây lắp 64.069.950 3.559.442 7 Mua sắm và lắp đặt thi t bị 13.363.018

8 Giám sát thi công xây lắp 1.169.277 64.960 9 Giám sát lắp đặt thi t bị 85.523

10 uản lý dự án 1.321.006 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 11 Bảo hiểm công trình 387.165 21.509 12 Lãi vay trong thời gian xây dựng 10.500.000

13 Chi phí dự phòng 10.580.199 34.309 1.021.840 91.642 61.642 83.719 370.095 III K TăTHÚCăĐ UăT ă 2.249.738

1 Kiểm toán 147.897

2 Thẩm tra và phê duyệt quy t toán 105.309

3 Chi phí tuyển dụng và đào tạo 200.000

4 Vốn lưu đ ng 1.796.532

Trang 6

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 6

PH L C 04 ậ TI NăĐ V N ĐVT:ă1000ăđ ng

I CHU NăB ăĐ UăT ă 341.966

1 Lập dự án đầu tư 288.051

2 Thẩm tra, thẩm định tính hiệu quả khả thi dự án 53.915

II TH CăHI NăĐ UăT ă 113.790.482

1 Thuê đất 10.109.440

1 Khảo sát xây dựng công trình 300.000

2 Lập thẩm tra, thẩm định thi t k xây dựng 1.684.134

3 Thẩm tra,thẩm định t ng dự toán 95.443

4 Lập HSMT,đánh giá HSDT xây lắp 87.776

5 Lập HSMT, đánh giá HSDT mua sắm thi t bị 37.550

6 Xây lắp 64.069.950 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 7 Mua sắm và lắp đặt thi t bị 13.363.018

8 Giám sát thi công xây lắp 1.169.277 64.960 64.960 64.960 64.960 64.960 64.960 9 Giám sát lắp đặt thi t bị 85.523

10 uản lý dự án 1.321.006 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 11 Bảo hiểm công trình 387.165 21.509 21.509 21.509 21.509 21.509 21.509 12 Lãi vay trong thời gian xây dựng 10.500.000 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000 13 Chi phí dự phòng 10.580.199 385.095 385.095 385.095 385.095 385.095 385.095 III K TăTHÚCăĐ UăT ă 2.249.738

1 Kiểm toán 147.897

2 Thẩm tra và phê duyệt quy t toán 105.309

3 Chi phí tuyển dụng và đào tạo 200.000

4 Vốn lưu đ ng 1.796.532

Trang 7

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 7

PH L C 04 ậ TI NăĐ V N ĐVT:ă1000ăđ ng

I CHU NăB ăĐ UăT ă 341.966

1 Lập dự án đầu tư 288.051

2 Thẩm tra, thẩm định tính hiệu quả khả thi dự án 53.915

II TH CăHI NăĐ UăT ă 113.790.482

1 Thuê đất 10.109.440

1 Khảo sát xây dựng công trình 300.000

2 Lập thẩm tra, thẩm định thi t k xây dựng 1.684.134

3 Thẩm tra,thẩm định t ng dự toán 95.443

4 Lập HSMT,đánh giá HSDT xây lắp 87.776

5 Lập HSMT, đánh giá HSDT mua sắm thi t bị 37.550

6 Xây lắp 64.069.950 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 7 Mua sắm và lắp đặt thi t bị 13.363.018 2.227.170 8 Giám sát thi công xây lắp 1.169.277 64.960 64.960 64.960 64.960 64.960 64.960 9 Giám sát lắp đặt thi t bị 85.523 14.254 10 uản lý dự án 1.321.006 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 11 Bảo hiểm công trình 387.165 21.509 21.509 21.509 21.509 21.509 21.509 12 Lãi vay trong thời gian xây dựng 10.500.000 800.000 800.000 800.000 800.000 800.000 800.000 13 Chi phí dự phòng 10.580.199 450.095 450.095 450.095 450.095 450.095 674.238 III K TăTHÚCăĐ UăT ă 2.249.738

1 Kiểm toán 147.897

2 Thẩm tra và phê duyệt quy t toán 105.309

3 Chi phí tuyển dụng và đào tạo 200.000

4 Vốn lưu đ ng 1.796.532

Trang 8

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 8

PH L C 04 ậ TI NăĐ V N ĐVT:ă1000ăđ ng

I CHU NăB ăĐ UăT ă 341.966

1 Lập dự án đầu tư 288.051

2 Thẩm tra, thẩm định tính hiệu quả khả thi dự án 53.915

II TH CăHI NăĐ UăT ă 113.790.482

1 Thuê đất 10.109.440

1 Khảo sát xây dựng công trình 300.000

2 Lập thẩm tra, thẩm định thi t k xây dựng 1.684.134

3 Thẩm tra,thẩm định t ng dự toán 95.443

4 Lập HSMT,đánh giá HSDT xây lắp 87.776

5 Lập HSMT, đánh giá HSDT mua sắm thi t bị 37.550

6 Xây lắp 64.069.950 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442 3.559.442

7 Mua sắm và lắp đặt thi t bị 13.363.018 2.227.170 2.227.170 2.227.170 2.227.170 2.227.170

8 Giám sát thi công xây lắp 1.169.277 64.960 64.960 64.960 64.960 64.960

9 Giám sát lắp đặt thi t bị 85.523 14.254 14.254 14.254 14.254 14.254

10 uản lý dự án 1.321.006 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 55.042 11 Bảo hiểm công trình 387.165 21.509 21.509 21.509 21.509 21.509

12 Lãi vay trong thời gian xây dựng 10.500.000 800.000 800.000 800.000 800.000 800.000 800.000 13 Chi phí dự phòng 10.580.199 674.238 674.238 674.238 674.238 684.238 300.478 III K TăTHÚCăĐ UăT ă 2.249.738

Trang 9

L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 9

PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN

ĐVT:ă1000ăđ ng

1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 18.782.280 18.782.280 18.782.280 20.489.760

1.1 Doanh thu phòng superior

D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă

đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(

DVLT + DV VPCT))

2.099.429 2.099.429 2.099.429 2.307.044

6 T ngădoanhăthu 28.949.601 28.949.601 28.949.601 31.782.474

Trang 10

L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 10

PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN

ĐVT:ă1000ăđ ng

1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 20.489.760 20.489.760 23.904.720 23.904.720

1.1 Doanh thu phòng superior

D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă

đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă

DVLT + DV VPCT))

2.307.044 2.307.044 2.685.406 2.685.406

6 T ngădoanhăthu 31.782.474 31.782.474 37.005.820 37.005.820

Trang 11

L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 11

PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN

ĐVT:ă1000ăđ ng

1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 23.904.720 25.612.200 25.612.200 25.612.200

1.1 Doanh thu phòng superior

D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă

đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă

DVLT + DV VPCT))

2.685.406 2.856.154 2.856.154 2.856.154

6 T ngădoanhăthu 37.005.820 39.396.292 39.396.292 39.396.292

Trang 12

L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 12

PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN

ĐVT:ă1000ăđ ng

1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 25.612.200 25.612.200 25.612.200 25.612.200

1.1 Doanh thu phòng superior

D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă

đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă

DVLT + DV VPCT))

2.856.154 2.856.154 2.856.154 2.856.154

6 T ngădoanhăthu 39.396.292 39.396.292 39.396.292 39.396.292

Trang 13

L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 13

PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN

ĐVT:ă1000ăđ ng

1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 25.612.200 25.612.200 25.612.200 25.612.200

1.1 Doanh thu phòng superior

D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă

đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă

DVLT + DV VPCT))

2.856.154 2.856.154 2.856.154 2.856.154

6 T ngădoanhăthu 39.396.292 39.396.292 39.396.292 39.396.292

Trang 14

L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 14

PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN

ĐVT:ă1000ăđ ng

1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 25.612.200 23.904.720 23.904.720 23.904.720

1.1 Doanh thu phòng superior

D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă

đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(

DVLT + DV VPCT))

2.856.154 2.685.406 2.685.406 2.685.406

6 T ngădoanhăthu 39.396.292 37.005.820 37.005.820 37.005.820

Trang 15

L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 15

D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă

đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă

DVLT + DV VPCT))

2.514.658 2.514.658 2.514.658 2.514.658

6 T ngădoanhăthu 34.615.348 34.615.348 34.615.348 34.615.348

Trang 16

L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 16

PH L C 05 ậ DOANH THU D ÁN

ĐVT:ă1000ăđ ng

1 D chăv ăl uătrúă(DVLT) 22.197.240 22.197.240 22.197.240 22.197.240

1.1 Doanh thu phòng superior

D chăv ăkhácă(Ĕnău ng,ă

đi nătho i,ăfaxầ),(10%*(ă

DVLT + DV VPCT))

2.514.658 2.514.658 2.514.658 2.514.658

6 T ngădoanhăthu 34.615.348 34.615.348 34.615.348 34.615.348

Trang 17

L p d ánăđ uăt ăKháchăs n D u khí Qu ng Ngãi

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 17

1.6 Trưởng phòng kinh doanh 1 10.000 120.000

Trang 18

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 18

PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ

ĐVT:ă1000ăđ ng

Xơyăl p 64.069.950

Khấu hao 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 Thi tăb 13.363.018

Khấu hao 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă1 13.363.018

Khấu hao

Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă2 13.363.018

Khấu hao

Phơnăb ăchiăphíăkhác 27.043.245

Trang 19

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 19

PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ

ĐVT:ă1000ăđ ng

I Xơyăl p 64.069.950

Khấu hao 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 II Thi tăb 13.363.018

Khấu hao 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă1 13.363.018

Khấu hao

Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă2 13.363.018

Khấu hao

III Phơnăb ăchiăphíăkhác 27.043.245

Phân b

Trang 20

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 20

PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ

ĐVT:ă1000ăđ ng

I Xơyăl p 64.069.950

Khấu hao 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 II Thi tăb 13.363.018

Khấu hao

Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă1 13.363.018

Khấu hao 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 Táiăđ uăt ăthi tăb ăl n 2 13.363.018

Khấu hao

III Phơnăb ăchiăphíăkhác 27.043.245

Phân b

Trang 21

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 21

PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ

ĐVT: 1000ăđ ng

I Xơyăl p 64.069.950

Khấu hao 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 2.135.665 II Thi tăb 13.363.018

Khấu hao

Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă1 13.363.018

Khấu hao 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 1.336.302 Táiăđ uăt ăthi tăb ăl nă2 13.363.018

Khấu hao

III Phơnăb ăchiăphíăkhác 27.043.245

Phân b

Trang 22

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 22

PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ

Trang 23

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 23

PH L C 07 ậ KH U HAO VÀ PHÂN B CHI PHÍ

Trang 24

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 24

PH L C 08 - CHI PHÍ LÃI VAY

Trang 25

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 25

4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330

6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582

1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.049.714 1.049.714 1.049.714 1.153.522 1.2 Đ uống và trái cây trong

1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 939.114 939.114 939.114 1.024.488 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 209.943 209.943 209.943 230.704

2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 578.992 578.992 578.992 635.649

Trang 26

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 26

4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330

5 Chi phí sửa chữa lớn 5% (Chi phí xây dựng và thi t bị), 5 năm 1 lần 3.871.648

6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582

1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.153.522 1.153.522 1.342.703 1.342.703 1.2 Đ uống và trái cây trong

1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 1.024.488 1.024.488 1.195.236 1.195.236 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 230.704 230.704 268.541 268.541

2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 635.649 635.649 740.116 740.116

Trang 27

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 27

4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330

5 Chi phí sửa chữa lớn 5% (Chi phí xây dựng và thi t bị), 5 năm 1 lần 3.871.648

6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582

1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.342.703 1.428.077 1.428.077 1.428.077 1.2 Đ uống và trái cây trong

1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 1.195.236 1.280.610 1.280.610 1.280.610 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 268.541 285.615 285.615 285.615

2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 740.116 787.926 787.926 787.926

Trang 28

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 28

4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330

5 Chi phí sửa chữa lớn 5% (Chi phí xây dựng và thi t bị), 5 năm 1 lần 3.871.648

6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582

1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.428.077 1.428.077 1.428.077 1.428.077 1.2 Đ uống và trái cây trong

1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 1.280.610 1.280.610 1.280.610 1.280.610 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 285.615 285.615 285.615 285.615

2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 787.926 787.926 787.926 787.926

Trang 29

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 29

4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330

5 Chi phí sửa chữa lớn 5% (Chi phí xây dựng và thi t bị), 5 năm 1 lần 3.871.648

6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582

1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.428.077 1.428.077 1.428.077 1.428.077 1.2 Đ uống và trái cây trong

1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 1.280.610 1.280.610 1.280.610 1.280.610 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 285.615 285.615 285.615 285.615

2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 787.926 787.926 787.926 787.926

Trang 30

SVTH: Ngô Th Ki u Trang ậ L p: 32KXPY Trang 30

4 Chi phí sửa chữa thường xuyên 1% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 774.330 774.330 774.330 774.330

6 Bảo hiểm công trình 0.25% (Chi phí xây dựng và thi t bị) 193.582 193.582 193.582 193.582

1.1 Vật tư, vật liệu thực phẩm 50 % doanh thu DV khác 1.428.077 1.342.703 1.342.703 1.342.703 1.2 Đ uống và trái cây trong

1.3 Vật tư phòng khách sạn 5% t ng doanh thu khối phòng ngủ 1.280.610 1.195.236 1.195.236 1.195.236 1.4 Vật tư, vật liệu khác 10 % doanh thu DV khác 285.615 268.541 268.541 268.541

2 Chi phí năng lượng, điện nước 2% T ng doanh thu 787.926 740.116 740.116 740.116

Ngày đăng: 30/09/2022, 13:46

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

7 Projector + màn hình Hệ - Đồ án tốt nghiệp lập dự án đầu tƣ khách sạn dầu khí quảng ngãi
7 Projector + màn hình Hệ (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w