T ổ ng quan v ề thanh toán qu ố c t ế
Khái ni ệ m
Mỗi quốc gia có những đặc điểm riêng về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội, do đó, để tồn tại và phát triển trong xu thế hội nhập hiện nay, các quốc gia cần tăng cường hợp tác với nhau Sự hợp tác này diễn ra qua nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, ngoại giao, khoa học-kỹ thuật và du lịch, trong đó quan hệ hợp tác kinh tế và giao lưu buôn bán hàng hóa dịch vụ giữ vai trò chủ đạo Sự gia tăng hoạt động trao đổi quốc tế dẫn đến nhu cầu thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ, tuy nhiên, sự khác biệt về địa lý, loại tiền tệ và tập quán kinh doanh giữa các bên liên quan đã hình thành và phát triển hoạt động thanh toán quốc tế, với ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian trong toàn bộ quá trình này.
Qua thời gian, thanh toán quốc tế được định nghĩa theo nhiều quan điểm khác nhau:
Năm 2002, theo PGS Trầm Thị Xuân Hương, Giáo trình Thanh toán quốc tế:
Thanh toán quốc tế là quá trình chuyển giao tiền tệ giữa các quốc gia thông qua hệ thống ngân hàng toàn cầu, nhằm hỗ trợ các hoạt động trao đổi và giao dịch thương mại quốc tế giữa các nước.
Theo GS.NGƯT Đinh Xuân Trình trong Giáo trình Thanh toán quốc tế trong ngoại thương (2006), thanh toán quốc tế được định nghĩa là quá trình thực hiện các nghĩa vụ tài chính phát sinh từ các mối quan hệ kinh tế, thương mại và các quan hệ khác giữa các tổ chức, công ty và các chủ thể khác nhau của các quốc gia.
Thanh toán quốc tế là hoạt động diễn ra trên toàn cầu, phục vụ cho các giao dịch thương mại, đầu tư và hợp tác quốc tế thông qua mạng lưới ngân hàng Các giao dịch giữa các quốc gia được thực hiện qua ngân hàng mà không sử dụng tiền mặt, cho thấy bản chất của nó là nghiệp vụ ngân hàng quốc tế Hoạt động này được hình thành từ các hợp đồng ngoại thương và trao đổi tiền tệ quốc tế, đồng thời được thực hiện dựa trên nền tảng pháp luật và tập quán thương mại quốc tế Ngoài ra, thanh toán quốc tế còn chịu sự chi phối của luật pháp, chính sách kinh tế, chính sách ngoại thương và chính sách ngoại hối của các quốc gia tham gia.
Các quan hệ kinh tế rất đa dạng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất quan hệ, sự tin tưởng giữa các đối tác, yêu cầu kiểm soát giao nhận hàng hóa và thanh toán, cũng như tình hình tài chính của người mua Việc lựa chọn hình thức thanh toán phù hợp chịu ảnh hưởng từ các yếu tố này, với nguyên tắc chung là đảm bảo an toàn, chính xác và quyền lợi cho các bên Trong lĩnh vực thanh toán quốc tế, các công ty xuất nhập khẩu thường áp dụng nhiều phương thức khác nhau để đáp ứng yêu cầu giao dịch.
Phương thức tín dụng chứng từ là hình thức thanh toán trong đó ngân hàng mở L/C sẽ phát hành thư bảo lãnh theo yêu cầu của người nhập khẩu Ngân hàng cam kết thanh toán cho người xuất khẩu nếu họ thực hiện đúng các điều khoản trong tín dụng và xuất trình đầy đủ chứng từ thanh toán đúng hạn.
Phương thức nhờ thu là một hình thức thanh toán trong đó người bán hoặc người xuất khẩu chủ động khởi xướng quá trình thanh toán Sau khi hoàn tất việc gửi hàng hoặc cung ứng dịch vụ cho người mua, người xuất khẩu sẽ lập bộ chứng từ thanh toán và gửi đến ngân hàng của mình để nhờ thu hộ tiền từ người mua.
Trong thanh toán quốc tế về dịch vụ và các lĩnh vực khác, người ta chọn các phương thức như:
Chuyển tiền là phương thức thanh toán mà người mua chủ động thực hiện sau khi nhận hàng hóa hoặc bộ chứng từ liên quan Sau khi cung ứng dịch vụ, người mua sẽ lập lệnh chuyển tiền gửi đến ngân hàng của mình Ngân hàng sẽ dựa vào lệnh chuyển tiền này để trích tiền từ tài khoản của người mua và chuyển trả cho người thụ hưởng ở nước ngoài.
− Mở tài khoản: mở tài khoản giao dịch tại ngân hàng để thực hiện các giao dịch thanh toán.
Thanh toán CAD là phương thức thanh toán đối chứng từ, thường được sử dụng khi người mua (nhập khẩu) ký hợp đồng mua hàng với người bán (xuất khẩu) cho các lô hàng giao nhiều lần Trong trường hợp này, người mua ủy thác cho ngân hàng nhận chứng từ và thực hiện thanh toán cho nhà sản xuất.
Mỗi phương thức thanh toán có quy trình và ưu nhược điểm riêng, vì vậy cần lựa chọn phương thức phù hợp với từng trường hợp cụ thể Khi đã thống nhất phương thức thanh toán, nó cần được ghi rõ trong hợp đồng kinh tế để đảm bảo tính ràng buộc.
Vai trò c ủ a thanh toán qu ố c t ế
1.1.2.1 Đối với nền kinh tế
Thanh toán quốc tế đóng vai trò quan trọng trong kinh tế đối ngoại, là khâu kết thúc của giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ Nó là một mắt xích thiết yếu trong buôn bán ngoại thương, với điều kiện thanh toán là yếu tố không thể thiếu trong hợp đồng thương mại Khi các điều kiện thanh toán được thực hiện, giao dịch mua bán giữa các bên được coi là hoàn tất.
Thanh toán quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh Bằng cách lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp, các bên có thể đánh giá khả năng tài chính, uy tín và mức độ tín nhiệm của nhau.
TTQT góp phần tăng cường quan hệ kinh tế giữa các quốc gia, giúp quá trình thanh toán nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm chi phí cho các bên tham gia Đồng thời, hoạt động này cũng thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế và thu hút lượng ngoại tệ đáng kể vào Việt Nam.
1.1.2.2 Đối với ngân hàng Đối với ngân hàng, thanh toán quốc tế không chỉ là một nghiệp vụ ngân hàng thuần túy mà còn đóng vai trò là khâu trung tâm không thể thiếu trong dây chuyền hoạt động kinh doanh tạo doanh thu dịch vụ, thúc đẩy các hoạt động khác của ngân hàng phát triển: khi thực hiện giao dịch ngoại thương, người xuất khẩu thường gặp nhiều rủi ro như mất hàng, thanh toán chậm hay thậm chí là không thanh toán Người nhập khẩu cũng vậy, họ cũng có thể không nhận được hàng hóa dù đã thanh toán tiền hàng hoặc không nhận được hàng hóa theo đúng quy cách và phẩm chất được thỏa thuận trong hợp đồng Chính vì vậy, để tránh những rủi ro như trên, các bên tham gia phải nhờ tới bên thứ ba độc lập làm trung gian thanh toán Bên thứ ba thường được các bên lựa chọn là ngân hàng Do đó, khi hoạt động xuất nhập khẩu phát triển thì doanh thu dịch vụ của ngân hàng càng tăng, kéo theo đó là sự phát triển của các nghiệp vụ cho vay vốn, kinh doanh ngoại tệ, bảo lãnh ngân hàng trong ngoại thương, tài trợ thương mại và các nghiệp vụ ngân hàng quốc tế khác,… Ngoài ra, thông qua nghiệp vụ thanh toán bằng phương thức L/C, ngân hàng cũng có thêm một nguồn thu ổn định từ việc mở, sửa đổi, điều chỉnh L/C, phí thông báo, xác nhận L/C Sự kéo theo đó không chỉ tạo thêm nhiều nguồn thu cho ngân hàng, giúp ngân hàng đa dạng hoá sản phẩm dịch vụ, mà còn giúp ngân hàng củng cố mối quan hệ với các ngân hàng nước ngoài, từ đó có cơ hội phát triển, quảng bá, mở rộng mạng lưới mang tính toàn cầu.
1.1.2.3 Đối với các nhà xuất- nhập khẩu
Thanh toán quốc tế là bước cuối cùng trong quan hệ ngoại thương, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển hoạt động xuất nhập khẩu Khi quy trình thanh toán được thực hiện hiệu quả, các mối quan hệ ngoại thương sẽ được củng cố và thúc đẩy Sự phát triển của hoạt động xuất nhập khẩu không chỉ tạo điều kiện cho việc hợp tác quốc tế trong kinh tế và thương mại, mà còn góp phần vào quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu, mở rộng mối quan hệ giữa các quốc gia trong các lĩnh vực văn hóa, xã hội, ngoại giao và hợp tác khoa học kỹ thuật.
T ổ ng quan v ề phương thứ c tín d ụ ng ch ứ ng t ừ
Khái ni ệ m
Phương thức tín dụng chứng từ là một hình thức thanh toán trong đó ngân hàng phát hành thư tín dụng (L/C) theo yêu cầu của khách hàng, cam kết trả tiền hoặc chấp nhận hối phiếu cho bên thứ ba khi họ xuất trình bộ chứng từ thanh toán phù hợp với các điều kiện trong L/C Bộ chứng từ này bao gồm chứng từ thương mại và chứng từ tài chính, làm cho tín dụng chứng từ trở thành phương thức phổ biến và quan trọng trong giao dịch thương mại hiện nay.
L/C, hay thư tín dụng, là một hợp đồng kinh tế độc lập giữa ngân hàng phát hành và nhà xuất khẩu, không có sự tham gia trực tiếp của nhà nhập khẩu Tất cả yêu cầu và chỉ thị từ nhà nhập khẩu đều được ngân hàng phát hành đại diện, do đó, tiếng nói chính thức của nhà nhập khẩu không được thể hiện trong L/C.
L/C là một giao dịch hoàn toàn độc lập với hợp đồng ngoại thương, không bị ràng buộc bởi bất kỳ hợp đồng nào khác, ngay cả khi có dẫn chiếu đến hợp đồng đó Điều này có nghĩa là ngân hàng không liên quan đến hợp đồng cơ sở, và khi L/C đã được mở và chấp nhận, nội dung của nó không ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan L/C giữ vai trò quan trọng trong giao dịch thương mại, hình thành từ hợp đồng ngoại thương nhưng tồn tại độc lập sau khi được thiết lập.
Trong giao dịch L/C, việc thanh toán chỉ dựa vào chứng từ, các ngân hàng sẽ kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ để quyết định xem có phù hợp hay không Chứng từ đóng vai trò quan trọng, là bằng chứng về việc giao hàng của người bán và đại diện cho giá trị hàng hóa đã giao Do đó, chúng là cơ sở để ngân hàng thực hiện thanh toán và để nhà nhập khẩu hoàn trả tiền Việc thu tiền của nhà xuất khẩu hoàn toàn phụ thuộc vào tính hợp lệ của chứng từ, và ngân hàng chỉ thực hiện thanh toán khi bộ chứng từ đáp ứng yêu cầu, không chịu trách nhiệm về sự thật của hàng hóa mà chứng từ đại diện.
Giao dịch L/C yêu cầu tuân thủ chặt chẽ bộ chứng từ, vì thanh toán chỉ dựa vào các tài liệu này Để nhận được thanh toán, người xuất khẩu cần lập bộ chứng từ phù hợp, đảm bảo tuân thủ các điều khoản và điều kiện của L/C, bao gồm số loại, số lượng mỗi loại và nội dung chứng từ phải đáp ứng đúng yêu cầu.
Các bên tham gia phương thứ c tín d ụ ng ch ứ ng t ừ
− Người xin mở thư tín dụng (The Applicant): là người nhập khẩu hàng hóa, người mua.
− Ngân hàng mở thư tín dụng (The Isuing Bank Or Opening Bank): là ngân hàng đại diện cho người nhập khẩu, cấp tín dụng cho người nhập khẩu.
− Người hưởng lợi (The Beneficiary): là người xuất khẩu hàng hóa, người bán hoặc bất cứ người nào khác mà người xuất khẩu chỉ định.
Ngân hàng thông báo thư tín dụng, hay còn gọi là ngân hàng đại lý, là ngân hàng hỗ trợ cho ngân hàng mở thư tín dụng tại quốc gia của người xuất khẩu Vai trò của ngân hàng này là phục vụ và hỗ trợ người xuất khẩu trong quá trình giao dịch thương mại quốc tế.
Ngân hàng xác nhận (The Confirming Bank) là ngân hàng tiếp nhận thư tín dụng (L/C) từ ngân hàng phát hành và có trách nhiệm thông báo cho người xuất khẩu Ngân hàng này đảm bảo chi trả tiền cho người xuất khẩu nếu ngân hàng phát hành không đủ khả năng thanh toán Ngân hàng xác nhận có thể là ngân hàng thông báo L/C hoặc một ngân hàng khác theo yêu cầu của người xuất khẩu Để có được sự xác nhận, ngân hàng phát hành phải trả phí cao và đặt cọc trước, trong khi ngân hàng xác nhận thường là những ngân hàng lớn, uy tín trong lĩnh vực tín dụng và tài chính quốc tế.
Ngân hàng thanh toán (The Paying Bank) có thể là ngân hàng mở thư tín dụng (L/C) hoặc một ngân hàng khác được chỉ định để thanh toán cho người nhập khẩu Nếu địa điểm trả tiền nằm tại nước người xuất khẩu, ngân hàng trả tiền thường là ngân hàng thông báo Chức năng của ngân hàng thông báo tương tự như ngân hàng mở L/C khi nhận bộ chứng từ từ người xuất khẩu.
Thư tín dụ ng ch ứ ng t ừ
According to Article 2 of UCP 600, a documentary credit is defined as an irrevocable arrangement, regardless of its designation, that represents a firm commitment from the issuing bank to honor a compliant presentation This definition emphasizes the binding nature of the credit, ensuring that the bank is obligated to make payment when the stipulated conditions are met.
So với các phương thức thanh toán khác, thanh toán bằng L/C có ưu điểm ở chỗ:
Đối với nhà xuất khẩu, ngân hàng phát hành L/C đảm bảo thanh toán chắc chắn khi xuất trình bộ chứng từ xuất khẩu phù hợp, giúp tăng cường độ tin cậy trong giao dịch.
− Đối với nhà nhập khẩu: được ngân hàng phát hành L/C bảo đảm không phải trả tiền chừng nào chưa nhận được bộ chứng từ nhập khẩu phù hợp.
Phương thức tín dụng chứng từ (L/C) tạo ra sự tin tưởng giữa nhà nhập khẩu và nhà xuất khẩu, khi nhà nhập khẩu yên tâm rằng ngân hàng sẽ không thanh toán trước khi nhận được bộ chứng từ giao hàng hợp lệ Ngược lại, nhà xuất khẩu cũng có niềm tin rằng họ sẽ nhận được tiền hàng nếu cung cấp đầy đủ chứng từ theo yêu cầu của L/C Nhờ đó, L/C đã cân bằng lợi ích và rủi ro cho cả hai bên, thể hiện ưu điểm vượt trội của phương thức này trong giao dịch thương mại quốc tế.
1.2.3.2 Nội dung chính của thư tín dụng chứng từ
Mỗi thư tín dụng (L/C) đều được cấp một số hiệu riêng bởi ngân hàng phát hành, giúp các bên tham gia dễ dàng trao đổi thư từ và điện tín liên quan đến L/C Điều này tạo thuận lợi cho việc trao đổi thông tin giữa các bên có liên quan, đảm bảo quy trình giao dịch diễn ra suôn sẻ.
Địa điểm phát hành thư tín dụng là nơi ngân hàng cam kết thanh toán cho người hưởng lợi, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định luật lệ áp dụng và giải quyết các tranh chấp có thể xảy ra.
Ngày phát hành L/C là thời điểm bắt đầu hiệu lực cam kết của ngân hàng đối với người hưởng lợi, đánh dấu ngày ngân hàng chính thức chấp nhận đơn xin mở L/C từ phía người nhập khẩu Đây cũng là mốc thời gian để tính hạn hiệu lực của L/C và là cơ sở để người xuất khẩu xác minh việc mở L/C của người nhập khẩu có đúng hạn hay không.
− Tên, địa chỉ của những người liên quan đến phương thức tín dụng chứng từ: + Người yêu cầu mở thư tín dụng;
+ Ngân hàng mở thư tín dụng;
+ Ngân hàng trả tiền (nếu có);
+ Ngân hàng xác nhận (nếu có).
Số tiền trong thư tín dụng cần được ghi rõ ràng bằng cả số và chữ, đảm bảo tính nhất quán giữa hai hình thức này Tên đơn vị tiền tệ phải được ghi cụ thể và chính xác Để tránh khó khăn trong việc giao hàng và nhận tiền từ bên bán, không nên trình bày số tiền dưới dạng một con số tuyệt đối.
Thời hạn hiệu lực của thư tín dụng là khoảng thời gian mà ngân hàng cam kết thanh toán cho người hưởng lợi khi họ xuất trình bộ chứng từ hợp lệ Thời gian này phải nằm trong giới hạn hiệu lực và tuân thủ các quy định đã được nêu trong thư tín dụng.
Thời hạn trả tiền của thư tín dụng quyết định việc thanh toán ngay lập tức hoặc thanh toán sau (trả chậm), hoàn toàn phụ thuộc vào các điều khoản trong hợp đồng thương mại đã ký kết Thời hạn này có thể nằm trong khoảng thời gian hiệu lực của thư tín dụng.
Trong trường hợp thư tín dụng, nếu thanh toán ngay, thời hạn hiệu lực là 7 ngày; nếu thanh toán chậm, cần chú ý rằng hối phiếu có kỳ hạn phải được xuất trình trong thời gian hiệu lực của thư tín dụng.
Thời hạn giao hàng được quy định rõ ràng trong thư tín dụng và hợp đồng ngoại thương, là khoảng thời gian mà bên bán phải hoàn tất việc chuyển giao hàng hóa cho bên mua kể từ khi thư tín dụng có hiệu lực Thời hạn này có mối liên hệ chặt chẽ với thời gian hiệu lực của thư tín dụng.
Trong thư tín dụng, các thông tin liên quan đến hàng hoá như tên hàng, số lượng, trọng lượng, giá cả, quy cách phẩm chất, bao bì và ký mã hiệu được ghi rõ ràng và cụ thể.
Trong nội dung thư tín dụng, các điều kiện vận tải và giao nhận hàng hoá được thể hiện rõ ràng, bao gồm điều kiện giao hàng như FOB, CIF, địa điểm giao hàng, phương thức vận chuyển và quy trình giao hàng.
1.2.3.3 Một số loại thư tín dụng chứng từ
Phương thức thanh toán tín dụng chứng từ là lựa chọn ưu việt hơn so với các phương thức thanh toán quốc tế khác Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối đa, việc lựa chọn loại thư tín dụng phù hợp với từng tình huống thương mại cụ thể là rất quan trọng Theo quy ước quốc tế, thư tín dụng được phân thành nhiều loại khác nhau.
Thư tín dụng không thể hủy bỏ (Irrevocable Letter of Credit) là loại thư tín dụng mà ngân hàng không thể sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ sau khi đã mở, trừ khi có sự thỏa thuận khác từ các bên liên quan Hiện nay, hầu hết các thư tín dụng được phát hành theo hình thức không hủy ngang.
Quy trình nghi ệ p v ụ c ủa phương thứ c tín d ụ ng ch ứ ng t ừ
Sơ đồ 0.1 Quy trình thanh toán theo phương thức tín dụng chứng từ
Sau khi ký hợp đồng thương mại quốc tế, người mua cần yêu cầu ngân hàng mở thư tín dụng và nộp lệ phí cùng tiền ký quỹ Điều này nhằm đảm bảo rằng họ sẽ thanh toán số tiền còn lại theo kim ngạch của thư tín dụng trong tương lai.
(2) Ngân hàng của người mua thông báo cho ngân hàng của người bán về việc mở thư tín dụng.
(3) Ngân hàng của người bán thông báo cho người bán về việc đã mở thư tín dụng.
(4) Người bán kiểm tra thư tín dụng, nếu thấy phù hợp với hợp đồng sẽ tiến hành giao hàng.
(5) Sau khi giao hàng, người bán thu thập bộ chứng từ thanh toán và xuất trình cho ngân hàng phục vụ người xuất khẩu.
Ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu sẽ kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ trước khi thực hiện thanh toán.
(7) Ngân hàng phục vụ nhà xuất khẩu trao chứng từ cho ngân hàng phục vụ nhà nhập khẩu.
(8) Ngân hàng phục vụ nhà nhập khẩu kiểm tra bộ chứng từ, nếu phù hợp với L/C thì hoàn trả tiền cho ngân hàng thông báo.
(9) Ngân hàng phục vụ nhà nhập khẩu thông báo cho nhà nhập khẩu biết bộ chứng từ đã đến và đề nghị họ làm thủ tục thanh toán.
Người nhập khẩu sẽ kiểm tra bộ chứng từ và nếu thấy phù hợp, họ có thể thực hiện thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán Sau đó, ngân hàng sẽ trao lại bộ chứng từ cho người nhập khẩu để họ tiến hành nhận hàng.
Phương thức tín dụng chứng từ mặc dù có chi phí cao hơn so với các phương thức thanh toán khác, như phí mở L/C, phí sửa đổi L/C và phí thực hiện L/C, nhưng lại mang lại sự an toàn tối ưu Đây là lựa chọn lý tưởng cho các giao dịch lớn hoặc trong trường hợp bên mua và bên bán chưa có sự tin cậy lẫn nhau.
Các văn bản pháp lý điề u ch ỉnh phương thứ c tín d ụ ng ch ứ ng t ừ
1.2.5.1 Quy tắc và cách thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP)
Ngày 25/10/2006 ICC đã công bố UCP 600 có hiệu lực kể từ ngày 1/7/2007.
UCP đã được áp dụng tại hơn 175 quốc gia, bao gồm cả Việt Nam Khác với luật quốc gia và công ước quốc tế, UCP không tự động điều chỉnh hoạt động thanh toán tín dụng chứng từ (TDCT) mà mang tính chất pháp lý tùy ý Các bên tham gia có quyền lựa chọn việc áp dụng UCP trong thanh toán TDCT Tuy nhiên, khi đã đồng ý áp dụng UCP, các điều khoản của nó sẽ ràng buộc nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên tham gia.
UCP ban hành sau không bác bỏ nội dung của các UCP trước đó, do đó các bên có thể thỏa thuận lựa chọn UCP nào nhưng phải dẫn chiếu trong L/C Chỉ UCP gốc bằng tiếng Anh mới có giá trị pháp lý trong việc giải quyết tranh chấp, các bản dịch khác chỉ mang tính tham khảo UCP 600 không thay thế hoàn toàn UCP 500 mà chỉ bổ sung thêm nội dung, vì vậy doanh nghiệp và ngân hàng vẫn có thể lựa chọn UCP 500 nếu hai bên thống nhất.
1.2.5.2 Tập quán NH tiêu chuẩn quốc tế kiểm tra chứng từ theo L/C số 681 –
ISBP stands for "International Standard Banking Practice for the Examination of Documents Under Documentary Credits," which is a set of guidelines for checking documents under letters of credit Known in Vietnamese as "Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế dùng để kiểm tra chứng từ trong phương thức tín dụng chứng từ," it was established in version 681 and published by the ICC in 2007.
Văn kiện này được ban hành để cụ thể hóa các quy định của UCP 600, đảm bảo sự nhất quán với UCP và các quan điểm, quyết định của Ủy Ban Ngân Hàng ICC Nó không thay đổi UCP mà chỉ cung cấp giải thích rõ ràng về cách thực hiện UCP cho những người làm việc thực tế liên quan đến tín dụng chứng từ.
1.2.5.3 Quy tắc thực hành về tín dụng dự phòng quốc tế ISP 98
ISP 98 – International Standby Practices được phòng Thương mại quốc tế ban hành, cung cấp các quy tắc về thực hành nghiệp vụ ngân hàng tiêu chuẩn đối với thư tín dụng và các cam kết độc lập có liên quan như thư tín dụng dự phòng ISP98 là một sản phẩm mang tính cách mạng về áp dụng UCP đối với thư tín dụng dự phòng Tuy nhiên, thư tín dụng dự phòng vẫn có thể được phát hành theo UCP nếu các bên quyết định như vậy.
1.2.5.4 Bản phụ trương UCP 600 về việc xuất trình chứng từ điện tử eUCP 1.1
Bản phụ trương UCP 600, hay eUCP, là một tập quán quốc tế bổ sung nhằm điều chỉnh việc xuất trình chứng từ điện tử hoặc kết hợp với chứng từ văn bản Theo khoản a điều e2 – eUCP 1.1, một thư tín dụng tham chiếu eUCP cũng được coi là tham chiếu UCP mà không cần diễn đạt thêm, khẳng định sự liên kết giữa hai bộ quy tắc này.
Hi ệ u qu ả c ủ a ho ạt độ ng thanh toán qu ố c t ế theo phương thứ c tín d ụ ng ch ứ ng t ừ t ại ngân hàng thương mạ i
Khái ni ệ m hi ệ u qu ả ho ạt độ ng thanh toán qu ố c t ế theo phương thứ c tín d ụ ng ch ứ ng t ừ t ại ngân hàng thương mạ i
chứng từ tại ngân hàng thương mại
Hiệu quả của hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) được đánh giá qua sự hoạt động của ngân hàng trên thị trường Để hiểu rõ về hiệu quả này, cần xác định bản chất, các yếu tố ảnh hưởng và cách nâng cao hiệu quả TTQT Việc làm rõ các khái niệm này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang tính thực tiễn cao Đánh giá hiệu quả TTQT của ngân hàng thương mại (NHTM) cần phải xem xét từ ba góc độ: nền kinh tế, ngân hàng và khách hàng, vì ba yếu tố này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Hiệu quả hoạt động thương mại quốc tế (TTQT) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, được thể hiện qua việc thúc đẩy thanh toán xuất nhập khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài, mở rộng dịch vụ du lịch và hợp tác quốc tế Điều này không chỉ tăng cường nguồn kiều hối và các nguồn lực tài chính khác mà còn nâng cao ngân sách nhà nước, tạo ra việc làm và cải thiện cán cân thanh toán, góp phần ổn định nền kinh tế.
Hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) của ngân hàng thương mại được đánh giá qua việc phát triển các nghiệp vụ ngân hàng, thúc đẩy thương mại quốc tế, và mở rộng thị trường ngoài lãnh thổ Việt Nam Ngân hàng có thể đa dạng hóa nguồn thu nhập và tăng doanh thu từ dịch vụ TTQT, đồng thời nâng cao thu nhập tổng thể Ngoài các khoản phí dịch vụ, ngân hàng còn có cơ hội thu lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ, cũng như từ việc chuyển đổi ngoại tệ khi các bên tham gia TTQT có nhu cầu Bên cạnh đó, ngân hàng cũng có thể tận dụng cơ hội chiếm dụng vốn của doanh nghiệp trong thời gian thanh toán.
Hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) của ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tổng kim ngạch xuất nhập khẩu (XNK) của doanh nghiệp Hiệu quả của các giao dịch được thể hiện qua sự nhanh chóng, an toàn và chính xác, từ đó nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
Hiệu quả hoạt động thương mại quốc tế (TTQT) đã được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau, tùy thuộc vào mục đích nghiên cứu Việc đánh giá hiệu quả TTQT dựa trên tiêu chuẩn kinh tế, thể hiện mối quan hệ tối ưu giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra, nhằm tăng doanh thu, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh Theo Lê Thị Phương Liên (2006), hiệu quả hoạt động TTQT của ngân hàng thương mại được đo bằng hiệu số giữa doanh thu từ hoạt động TTQT và chi phí thực hiện hoạt động đó.
− Khái niệm hiệu quả của TTQT theo phương thức tín dụng chứng từ:
Hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) theo phương thức tín dụng chứng từ là một khái niệm kinh tế quan trọng, phản ánh kết quả kinh doanh của ngân hàng trong lĩnh vực này Nó được xác định bằng hiệu số giữa doanh thu từ hoạt động TTQT theo phương thức tín dụng chứng từ và chi phí thực hiện các hoạt động liên quan.
Doanh thu từ thương mại quốc tế (TTQT) theo phương thức L/C bao gồm các khoản như phí mở và chỉnh sửa L/C, doanh thu từ mua bán ngoại tệ, và doanh thu từ cho vay hoạt động TTQT Trong khi đó, chi phí liên quan đến TTQT theo phương thức L/C bao gồm tiền công và lương cho nhân viên trực tiếp, chi phí quản lý, khấu hao máy móc, và các rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện TTQT.
1.3.2 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ
1.3.2.1 Các chỉ tiêu định tính Đánh giá hiệu quả hoạt động TTQT theo phương thức L/C thông qua mức độ đa dạng sản phẩm hoạt động thanh toán bằng L/C
Việc đa dạng hóa các loại L/C và phát triển sản phẩm dịch vụ hỗ trợ thanh toán bằng tín dụng chứng từ không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng mà còn gia tăng doanh thu và lợi nhuận cho ngân hàng thông qua các khoản phí dịch vụ Đồng thời, sự phong phú trong sản phẩm thanh toán quốc tế giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn, mang lại sự thuận tiện và nhanh chóng trong quá trình thanh toán Đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức L/C có thể được thực hiện thông qua thời gian thanh toán L/C.
Thời gian thanh toán trong giao dịch thương mại quốc tế là khoảng thời gian từ khi khách hàng chỉ định thanh toán đến khi các bên nhận đủ tiền Đối với phương thức tín dụng chứng từ, thời gian này tính từ khi nhà xuất khẩu trình bày bộ chứng từ hoàn hảo cho ngân hàng phát hành đến khi nhận được tiền Thời gian ngân hàng kiểm tra hồ sơ L/C và bộ chứng từ cũng rất quan trọng; nếu ngân hàng rút ngắn thời gian này, sẽ giúp khách hàng thực hiện giao dịch nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí, từ đó nâng cao uy tín ngân hàng và thu hút thêm khách hàng mới Việc đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức L/C cần dựa trên hoạt động tín dụng xuất nhập khẩu.
Hiệu quả hoạt động tín dụng xuất nhập khẩu tại chi nhánh là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả thanh toán quốc tế qua phương thức L/C Các doanh nghiệp thường ký quỹ một phần giá trị hợp đồng ngoại thương bằng vốn tự có (khoảng 20-30%) và phần còn lại được chi nhánh giải ngân để đảm bảo tính chính xác của hợp đồng thanh toán Ngoài ra, doanh nghiệp xuất khẩu thường chiết khấu bộ chứng từ tại chi nhánh, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hiệu quả tín dụng xuất nhập khẩu và hiệu quả thanh toán theo phương thức tín dụng chứng từ.
TTQT theo phương thức TDCT yêu cầu thanh toán bằng ngoại tệ khi giao dịch với khách hàng quốc tế qua ngân hàng đại lý Do đó, doanh nghiệp mở L/C tại chi nhánh cần thực hiện hợp đồng mua bán ngoại tệ để thanh toán cho đối tác nước ngoài Dịch vụ này không chỉ hỗ trợ khách hàng trong việc chuyển tiền mà còn cho phép doanh nghiệp thực hiện giao dịch mua bán ngoại tệ khi có doanh thu từ luồng ngoại tệ báo có Điều này mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và ngân hàng, đảm bảo nguồn vốn kinh doanh cho doanh nghiệp và cung cấp dịch vụ tốt nhất từ ngân hàng Doanh thu từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ cao cho thấy hiệu quả của nghiệp vụ thanh toán L/C xuất – nhập khẩu ngày càng được nâng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng và tăng cường uy tín cho ngân hàng Đánh giá hiệu quả TTQT theo phương thức L/C có thể dựa trên mức độ sai sót của điện thanh toán.
Mức độ sai sót trong điện thanh toán có thể gây tổn thất lớn cho cả khách hàng và ngân hàng, đồng thời ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng với khách hàng và các ngân hàng đại lý quốc tế Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ điện thanh toán trước khi gửi lên trung tâm thanh toán quốc tế là rất quan trọng Giảm thiểu sai sót trong điện thanh toán không chỉ giúp ngân hàng nâng cao sự hài lòng của khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng mới, đặc biệt trong lĩnh vực thanh toán L/C xuất nhập khẩu Điều này góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh, uy tín và nguồn thu của ngân hàng trong hoạt động thanh toán quốc tế nói chung và thanh toán theo phương thức tín dụng chứng từ nói riêng.
1.3.2.2 Các chỉ tiêu định lượng
Đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế qua phương thức tín dụng chứng từ không chỉ dựa vào các chỉ tiêu định tính mà còn được thể hiện rõ ràng qua các chỉ tiêu định lượng.
Chỉ tiêu doanh số TTQT theo phương thức L/C
Doanh số TTQT theo phương thức TDCT là tổng giá trị các khoản TTQT theo phương thức TDCT tại chi nhánh Cụ thể được tính như sau:
Doanh số TTQT theo Giá trị thanh toán Giá trị thanh toán L/C phương thức L/CL/C xuất khẩu + nhập khẩu
− Giá trị thanh toán L/C nhập khẩu bao gồm tổng giá trị mở L/C nhập khẩu và tổng giá trị thanh toán L/C nhập khẩu.
− Giá trị thanh toán L/C xuất khẩu bao gồm tổng giá trị thông báo L/C xuất khẩu và tổng giá trị thanh toán L/C xuất khẩu.
Chỉ tiêu doanh thu từ phí hoạt động thanh toán L/C của chi nhánh phản ánh hiệu quả hoạt động TTQT theo phương thức tín dụng Doanh thu cao chứng tỏ số lượng và giá trị giao dịch L/C ngày càng tăng, điều này cho thấy ngân hàng đã chiếm được lòng tin của khách hàng và thu hút được nhiều khách hàng hơn Nhờ đó, hoạt động TTQT theo L/C của ngân hàng ngày càng đạt hiệu quả cao hơn.
Chỉ tiêu tỷ trọng doanh số TTQT theo phương thức L/C trên doanh số TTQT
Chỉ tiêu này thể hiện sự đóng góp của thanh toán bằng tín dụng chứng từ trong hoạt động thanh toán quốc tế Tỷ trọng cao cho thấy ngày càng nhiều khách hàng tin tưởng vào phương thức này, đồng thời phản ánh hiệu quả của hoạt động thanh toán tại ngân hàng Sự gia tăng số lượng khách hàng sử dụng tín dụng chứng từ cho thấy phương thức này đáp ứng tốt các yêu cầu thanh toán của họ Ngược lại, nếu tỷ trọng giảm, điều này có thể chỉ ra rằng phương thức L/C không còn đáp ứng đủ nhu cầu của khách hàng, khiến họ chuyển sang các phương thức khác như ghi sổ, chuyển tiền hoặc nhờ thu.
Chỉ tiêu doanh thu TTQT theo phương thức L/C
TH Ự C TR Ạ NG HO ẠT ĐỘ NG THANH TOÁN QU Ố C T Ế
Thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam- chi nhánh Thành Đô
từ tại Ngân hàng Maritimebank Chi nhánh Đống Đa
2.2.1 Quy trình nghiệp vụ thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại
Maritimebank Chi nhánh Đống Đa
Trong nghiệp vụ thanh toán L/C xuất khẩu, Maritimebank Chi nhánh Đống Đa phục vụ khách hàng là người xuất khẩu và đảm nhận vai trò ngân hàng thông báo thư tín dụng Ngoài ra, ngân hàng còn cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khác như thông tin xuất khẩu và thông tin về ngân hàng phát hành, giúp khách hàng thuận lợi trong quá trình giao dịch.
ThôngbáoL/C hoặc sửa đổi L/C Xử lý bộ chứng từ Thanh toán
Thư tín dụng (L/C) là một công cụ tài chính quan trọng trong giao dịch thương mại quốc tế, giúp đảm bảo thanh toán giữa người mua và người bán Việc tư vấn hợp đồng ngoại thương và nội dung thư tín dụng là cần thiết để đảm bảo các điều khoản rõ ràng và hợp lệ Hướng dẫn lập chứng từ chính xác và tra soát thanh toán cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ.
Sơ đồ 0.2 Quy trình L/C xuất khẩu
Bước 1: Thông báo L/C hoặc sửa đổi L/C
− Tại trung tâm thanh toán quốc tế (TT.TTQT):
Cán bộ TTQT tiếp nhận và kiểm tra tính xác thực của L/C hoặc các sửa đổi từ ngân hàng nước ngoài Sau đó, họ lập thông báo để trình KSV kiểm tra trước khi chuyển về chi nhánh Thành Đô qua mạng nội bộ Đồng thời, cán bộ cũng lập giấy đề nghị giao dịch viên hạch toán thu phí thông báo L/C hoặc sửa đổi L/C.
− Tại chi nhánh Thành Đô:
Cán bộ TTQT của chi nhánh thực hiện việc tiếp nhận và kiểm tra tính xác thực của thông báo L/C hoặc sửa đổi L/C Quá trình này bao gồm việc kiểm tra SWIFT key, mẫu chữ ký của người có thẩm quyền trên L/C, và TEST key Sau khi hoàn tất kiểm tra, cán bộ sẽ thông báo kết quả cho khách hàng.
Khách hàng có nhu cầu hỗ trợ tài chính từ Maritimebank Chi nhánh Đống Đa có thể lựa chọn các sản phẩm tài trợ xuất khẩu, tuân thủ theo các quy định của ngân hàng.
Bước 2: Xử lý bộ chứng từ
− Tại chi nhánh Thành Đô:
Cán bộ TTQT tại chi nhánh tiếp nhận bộ chứng từ từ khách hàng, tiến hành lập biên bản kiểm tra để xác nhận số lượng và loại chứng từ Sau đó, hồ sơ sẽ được chuyển đến KSV kiểm soát trước khi gửi lên TT.TTQT.
Cán bộ TTQT thực hiện việc tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ từ chi nhánh Thành Đô, sau đó chuyển hồ sơ đến KSV để kiểm tra lần 2 Kết quả kiểm tra sẽ được phản hồi lại cho chi nhánh.
Tiếp nhận bộ chứng từ từ NHTB
Giao bộ chứng từ cho khách hàng
Tất toán và đóng hồ sơ L/C nhập khẩu, lưu chứng từ Chấp nhận thanh toán (đối với L/C trả chậm)
Cán bộ TTQT tiếp nhận báo có từ ngân hàng nước ngoài, chuyển KSV kiểm tra làn 2 rồi tiến hành báo có về chi nhánh Thành Đô.
− Tại chi nhánh Thành Đô:
Cán bộ TTQT tiếp nhận báo có từ trung tâm thanh toán quốc tế và lập giấy đề nghị báo có Họ thu phí báo có và thu nợ (nếu có), sau đó chuyển cho kiểm soát viên kiểm tra lần 2 trước khi gửi cho GDV để hạch toán và thông báo cho khách hàng Cuối cùng, cán bộ TTQT chuyển hồ sơ về trung tâm thanh toán quốc tế xuất ngoại bảng, đóng và lưu hồ sơ.
Trong dịch vụ L/C nhập khẩu, khách hàng sẽ là người nhập khẩu hàng hóa,
Ngân hàng Maritimebank sẽ đóng vai trò là ngân hàng phát hành thư tín dụng.
Maritimebank Chi nhánh Đống Đa cam kết bảo lãnh phát hành L/C và thực hiện thanh toán cho đối tác xuất khẩu của khách hàng khi nhận đủ bộ chứng từ giao hàng phù hợp với các điều kiện và điều khoản của L/C.
Sơ đồ 0.3 Quy trình L/C nhập khẩu
− Tại chi nhánh Thành Đô:
Cán bộ Trung tâm Quan hệ Quốc tế tại chi nhánh có trách nhiệm tư vấn và tiếp nhận hồ sơ yêu cầu mở thư tín dụng (L/C) từ khách hàng Họ sẽ tiến hành kiểm tra các loại giấy tờ cần thiết, cũng như nội dung trong giấy đề nghị mở L/C và hợp đồng ngoại thương để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ.
Khi khách hàng cần vay vốn ngoại tệ, cán bộ tại Trung tâm Thương mại Quốc tế (TTQT) sẽ chuyển hồ sơ cho cán bộ tín dụng để kiểm tra các điều kiện mở L/C của khách hàng, đảm bảo phù hợp với quy định của Ngân hàng Maritimebank Sau đó, cán bộ tín dụng sẽ gửi lại cho cán bộ TTQT để tiến hành duyệt bán ngoại tệ ký quỹ.
37 giữ phần tiền ký quỹ và phí theo yêu cầu của tờ trình, sau đó chuyển cho kiểm soát viên để thực hiện kiểm tra lần hai Cuối cùng, hồ sơ sẽ được chuyển lên trung tâm thanh toán quốc tế.
Khi khách hàng có đủ nguồn vốn ngoại tệ tương ứng với đồng tiền thanh toán trong hợp đồng ngoại thương, cán bộ TTQT sẽ chủ động lập tờ trình để trình KSV có thẩm quyền ký duyệt Sau khi xác nhận tính đầy đủ của bộ hồ sơ đã được KSV phê duyệt, cán bộ TTQT sẽ chuyển hồ sơ lên TT.TTQT.
Cán bộ TTQT tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ mở L/C từ chi nhánh Thành Đô, sau đó chuyển hồ sơ sang KSV để kiểm tra lần 2 Nếu hồ sơ vượt mức, Giám đốc sẽ ký duyệt Tiếp theo, hồ sơ được chuyển sang GDV để thực hiện hạch toán ký quỹ, thu phí và nhập ngoại bảng phát hành L/C Sau khi hoàn tất hạch toán, cán bộ TTQT sẽ soạn điện phát hành L/C, chuyển cho KSV kiểm tra lần 2 và gửi điện ra nước ngoài.
− Tại chi nhánh Thành Đô:
Cán bộ TTQT chi nhánh Thành Đô tiếp nhận L/C gốc từ trung tâm thanh toán quốc tế trình KSV ký duyệt và giao L/C cho khách hàng.
Bước 2: Tiếp nhận bộ chứng từ từ ngân hàng thông báo
− Tại chi nhánh Thành Đô:
Cán bộ TTQT của chi nhánh tiếp nhận bộ chứng từ từ phòng hành chính, thực hiện kiểm tra số lượng và loại chứng từ Sau đó, họ lập biên bản kiểm tra và trình kiểm soát viên để kiểm tra lần 2 trước khi chuyển giao lên trung tâm thanh toán quốc tế.
Định hướng phát triển hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam- chi nhánh Thành Đô
3.1.1 Định hướng hoạt động kinh doanh chung của Maritimebank Chi nhánh Đống Đa
Trong những năm tới, khi nhiều ngân hàng nhà nước tiến hành cổ phần hóa và các ngân hàng nước ngoài có tiềm lực lớn gia nhập thị trường Việt Nam, cạnh tranh trong ngành ngân hàng sẽ gia tăng đáng kể Để đối phó với những thách thức này và khó khăn của nền kinh tế, Ngân hàng Maritimebank, đặc biệt là chi nhánh Thành Đô, cần nỗ lực không ngừng trong việc phát triển hoạt động kinh doanh và tăng cường hợp tác với các đối tác chiến lược cả trong và ngoài nước Chi nhánh Thành Đô đã xác định rõ các định hướng phát triển cho tương lai.
Tăng cường phát triển tín dụng hợp lý là cần thiết, đồng thời chú trọng vào việc thu hồi nợ quá hạn và ngăn ngừa sự phát sinh nợ quá hạn mới Cần xử lý triệt để các khoản nợ xấu còn tồn đọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tín dụng.
Chúng tôi tích cực triển khai sản phẩm mới và chương trình khuyến mãi để tăng tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động Đồng thời, duy trì và phát triển nguồn vốn từ doanh nghiệp thông qua việc chăm sóc khách hàng tốt, cũng như tăng cường huy động vốn từ dân cư Ngoài ra, chúng tôi đẩy mạnh tiếp thị các chương trình tài trợ thương mại nhằm phát triển đồng bộ các lĩnh vực tín dụng, thanh toán quốc tế và kinh doanh ngoại tệ.
Bảng 0.1 Kế hoạch kinh doanh năm 2014 của Ngân hàng
Maritimebank Chi nhánh Đống Đa ĐVT: Tỷ đồng
Chỉ tiêu chính Thực hiện năm 2016
Huy động vốn bình quân 2.440 2.650 3.020 19,2
Chỉ tiêu chính Thực hiện năm 2016
Dư nợ tín dụng cuối kỳ 2.274 2.576 2.780 18,2
(Nguồn: Báo cáo tổng hợp kết quả kinh doanh của Maritimebank Chi nhánh Đống Đa năm 2016)
3.1.2 Định hướng phát triển hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại Maritimebank Chi nhánh Đống Đa những năm tới
Chi nhánh đã xác định các phương hướng cụ thể nhằm thúc đẩy hoạt động thanh toán qua hình thức L/C, bao gồm việc đa dạng hóa loại hình L/C được sử dụng và tích cực tư vấn khách hàng để lựa chọn loại hình L/C phù hợp với hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp.
Để nâng cao hiệu quả thanh toán xuất nhập khẩu, mục tiêu là đạt tỷ trọng trên 75% thanh toán bằng thư tín dụng, trong đó tín dụng nhập khẩu chiếm 85% và mở rộng ra tất cả các loại hình doanh nghiệp Đồng thời, phấn đấu để chiết khấu chứng từ L/C xuất khẩu đạt 70% Chiến lược sẽ tập trung vào việc hỗ trợ xuất khẩu thông qua các biện pháp tài trợ ngắn hạn, bao gồm cấp tín dụng với lãi suất ưu đãi và thỏa thuận cấp hạn mức tín dụng Ngoài ra, tổ chức tư vấn nghiệp vụ xuất nhập khẩu cho khách hàng cũng sẽ được tiếp tục triển khai.
Nghiên cứu mở rộng quan hệ đối ngoại một cách có chọn lọc nhằm duy trì mối quan hệ với các ngân hàng đại lý hiện tại và phát triển thêm các ngân hàng đại lý mới.
Khảo sát và nghiên cứu là cần thiết để mở văn phòng đại diện ở nước ngoài, nhằm phát triển khối lượng thanh toán xuất nhập khẩu Mục tiêu là thu hút khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu lớn, từ đó tạo nguồn thu ngoại tệ và tăng doanh thu từ kinh doanh ngoại tệ Điều này cũng đảm bảo cung ứng đủ nguồn ngoại tệ cho nhu cầu của khách hàng nhập khẩu và việc trả nợ nước ngoài.
Để phát triển nghiệp vụ tài trợ thương mại, cần tiếp tục nâng cao kiến thức về thương mại quốc tế, luật pháp và thông lệ quốc tế cho cán bộ TTQT, đồng thời cải thiện trình độ ngoại ngữ, đặc biệt trong lĩnh vực thanh toán qua thư tín dụng chứng từ.
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ tại ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam- chi nhánh Thành Đô
Giải pháp từ phía Maritimebank Chi nhánh Đống Đa
3.2.1.1 Đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ hỗ trợ hoạt động thanh toán theo phương thức tín dụng chứng từ
Chi nhánh cần tiến hành nghiên cứu các sản phẩm và dịch vụ thanh toán quốc tế mà các ngân hàng trong nước và nước ngoài đang cung cấp Đồng thời, cần phân tích nhu cầu thị trường nội địa để thiết kế các sản phẩm dịch vụ thanh toán quốc tế phù hợp Bên cạnh đó, việc áp dụng giải pháp thương mại điện tử vào thanh toán quốc tế cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.
3.2.1.2 Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ thanh toán
Vai trò của con người trong sự phát triển ngân hàng là rất quan trọng, đặc biệt khi đội ngũ cán bộ có tinh thần tập thể và sáng tạo Maritimebank Chi nhánh Đống Đa đã xây dựng một đội ngũ nhân viên nhiệt tình, có chuyên môn cao và am hiểu lĩnh vực ngoại thương, giúp phát triển hoạt động thanh toán quốc tế, đặc biệt là tín dụng chứng từ Để nâng cao hiệu quả, ngân hàng cần áp dụng các giải pháp cải tiến phù hợp nhằm tối ưu hóa dịch vụ và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Chúng tôi tổ chức các lớp đào tạo nội bộ vào cuối tuần để bồi dưỡng và cập nhật kiến thức cho cán bộ nhân viên Nội dung đào tạo bao gồm nhiều chủ đề thiết yếu nhằm nâng cao kỹ năng và hiệu quả công việc.
+ Phân tích các điều khoản của Các văn bản thông lệ quốc tế.
+ Pháp luật và thực tiễn hoạt động ở từng nước để có thể tư vấn được cho khách hàng và tránh rủi ro cho chi nhánh.
+ Tin học và các phần mềm nghiệp vụ.
+ Cập nhật về triển vọng phát triển XNK của Việt Nam, tình hình phát triển kinh tế thế giới, các kỹ thuật thanh toán mới được áp dụng,….
Cử cán bộ thanh toán tham gia các lớp tập huấn do Ngân hàng Maritimebank hoặc các tổ chức quốc tế tài trợ nhằm nâng cao năng lực Đồng thời, tạo điều kiện cho cán bộ có khả năng đi học hỏi kinh nghiệm trong lĩnh vực thanh toán quốc tế theo phương thức L/C.
Trong công tác tuyển dụng cán bộ thanh toán, cần chú trọng thực hiện quy trình một cách nghiêm túc Chi nhánh có thể hợp tác với các trường đại học để lựa chọn những sinh viên có khả năng đáp ứng yêu cầu của mình.
Để khuyến khích tinh thần làm việc của đội ngũ cán bộ nhân viên, cần thiết lập chế độ đãi ngộ hợp lý và tạo điều kiện cho họ làm việc đúng chuyên môn, từ đó phát huy tối đa năng lực cá nhân Việc thực hiện quy chế trả lương và thưởng phạt công bằng dựa trên năng lực và mức độ hoàn thành công việc là rất quan trọng Đồng thời, cần áp dụng cơ chế tài chính thông thoáng nhằm thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là thưởng cho những cán bộ làm công tác TTQT có trình độ chuyên môn xuất sắc và kỹ năng tín dụng chứng từ tốt.
3.2.1.3 Tiếp cận nhu cầu và tư vấn của khách hàng doanh nghiệp Đây là khâu quan trọng, ảnh hưởng không nhỏ tới tiến độ công việc cũng như hiệu quả TTQT theo phương thức L/C của chi nhánh Phần lớn các vướng mắc trong thanh toán tín dụng chứng từ đều do những sai sót của khách hàng trong quá trình lập bộ chứng từ hoặc sơ suất trong quá trình ký kết hợp đồng có những điều khoản bất lợi.
Chi nhánh cần phát huy vai trò tư vấn ngay khi khách hàng ký kết hợp đồng, nhằm đảm bảo công tác thanh toán diễn ra thuận tiện cho cả khách hàng và ngân hàng Đặc biệt, cần chú ý đến những khách hàng mới và các vấn đề, sai sót thường gặp của doanh nghiệp Việt Nam.
Maritimebank Chi nhánh Đống Đa có thể tận dụng phòng Thương mại và Công nghiệp hoặc mạng lưới ngân hàng đại lý quốc tế để nghiên cứu nhu cầu thị trường hàng hóa xuất nhập khẩu tại nước sở tại Việc này giúp ngân hàng đánh giá các rủi ro liên quan đến hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ và thanh toán, từ đó cung cấp tư vấn kịp thời cho khách hàng nhằm tránh những rủi ro không mong muốn.
− Đối với khách hàng là doanh nghiệp nhập khẩu:
+ Tư vấn cho khách hàng lựa chọn loại L/C, thời gian mở L/C sao cho đúng với thời hạn của hợp đồng ngoại thương.
Chúng tôi tư vấn cho khách hàng về việc ký kết các điều khoản nhằm đảm bảo an toàn, mang lại lợi ích tối đa cho khách hàng và thuận tiện cho quy trình thanh toán của ngân hàng trong tương lai.
− Đối với khách hàng là doanh nghiệp xuất khẩu: Tư vấn cho khách hàng trong việc chấp nhận các điều kiện của L/C sao cho có lợi nhất.
3.2.1.4 Triển khai chính sách ưu đãi về phí dịch vụ TTQT theo phương thức tín dụng chứng từ Để có thể hỗ trợ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp một cách hiệu quả, kịp thời và chia sẻ một phần khó khăn với doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế khó khăn hiện nay Maritimebank Chi nhánh Đống Đa cần triển khai một số chính sách ưu đãi về phí dịch vụ cho khách hàng Ví dụ như chính sách giảm 50% các loại phí dịch vụ thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ đối với khách hàng doanh nghiệp vay vốn xuất khẩu theo các sản phẩm: cho vay theo thư tín dụng xuất khẩu; cho vay xuất khẩu trước giao hàng; chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu; cho vay vốn kinh doanh 12 tháng trả gốc linh hoạt Hoặc áp dụng chính sách giảm 10% phí dịch vụ thanh toán quốc tế theo phương thức tín dụng chứng từ đối với khách hàng hiện hữu khi tăng doanh số thanh toán theo phương thức tín dụng chứng từ qua chi nhánh từ 20% trở lên Với những chính sách này, cả hai bên đều có lợi và song hành phát triển: đối với khách hàng, giảm một phần phí thanh toán được xem như giảm được một phần chi phí trong hoạt động kinh doanh, từ đó gia tăng lợi nhuận; còn đối với chi nhánh, việc giảm phí thanh toán theo phương thức tín dụng chứng từ giúp cho chi nhánh thu hút được nhiều khách hàng đến với chi nhánh hơn, và khi khách hàng đã sử dụng dịch vụ thanh toán của chi nhánh thì chắc chắn họ sẽ sử dụng các dịch vụ bổ sung khác, từ đó tạo điều kiện cho chi nhánh đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ cũng như gia tăng lợi nhuận.
3.2.1.5 Đẩy mạnh hoạt động tài trợ tín dụng cho các nhà xuất nhập khẩu
Tạo điều kiện tài chính cho doanh nghiệp là yếu tố quan trọng giúp tăng cường khả năng cạnh tranh và mở rộng quy mô sản xuất Do đó, việc thúc đẩy hoạt động tài trợ tín dụng cho doanh nghiệp là giải pháp tối ưu để phát triển hoạt động thương mại quốc tế, đặc biệt là theo phương thức tín dụng chứng từ Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc cấp tín dụng dựa trên L/C hoặc hợp đồng ngoại thương giúp hỗ trợ khách hàng mua nguyên liệu, đồng thời tăng thu nhập cho chi nhánh và củng cố mối quan hệ với khách hàng Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, ngân hàng cần xem xét cấp tín dụng cho khách hàng khi họ không đủ số dư để mở L/C hoặc gặp khó khăn về tài chính trong thời gian thanh toán, nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn và duy trì uy tín của ngân hàng Maritimebank Chi nhánh Đống Đa có thể áp dụng hình thức cho vay ứng trước dựa trên L/C đã mở với lãi suất ưu đãi để hỗ trợ khách hàng hiệu quả hơn.
Triển khai nghiệp vụ chiết khấu bộ chứng từ hàng xuất theo thư tín dụng (L/C) mang lại lợi ích lớn cho người xuất khẩu, giúp họ nhận tiền sớm sau khi giao hàng, từ đó duy trì chu kỳ sản xuất hiệu quả Để thu hút khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh, chi nhánh Thành Đô cần không ngừng cải thiện chuyên môn trong lĩnh vực thanh toán quốc tế và mở rộng áp dụng nghiệp vụ chiết khấu này Bộ chứng từ hàng xuất theo L/C không chỉ có giá trị mà còn được coi như hàng hóa để ngân hàng có thể thực hiện giao dịch mua lại.
3.2.1.6 Phát triển hệ thống ngân hàng đại lý Đặc thù của hoạt động TTQT nói chung và TTQT theo phương thức tín dụng chứng từ nói riêng là phục vụ cho khách hàng là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, do đó phạm vi của hoạt động diễn ra trên nhiều nước khác nhau trên thế giới Chính vì vậy để quá trình thanh toán diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm chi phí cho khách hàng cũng như nâng cao uy tín của ngân hàng, Ngân hàng Maritimebank cần mở rộng quan hệ đại lý với nhiều ngân hàng lớn trên thế giới Hiện nay ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam có quan hệ ngân hàng đại lý với hơn 1.600 ngân hàng và chi nhánh ngân hàng tại 125 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới Tuy nhiên, nếu chỉ tăng số lượng ngân hàng đại lý thì chưa đủ, Ngân hàng Maritimebank cần phải đặt được mối quan hệ thân thiết với các ngân hàng đại lý đó để quá trình thanh toán diễn ra nhanh gọn với chi phí và trung gian trong việc thanh toán thấp hơn so với các ngân hàng trong nước không có quan hệ đại lý với ngân hàng nước ngoài Để tiếp tục mở rộng mối quan hệ đại lý với nhiều ngân hàng lớn trên thế giới, Ngân hàng Maritimebank cần phải:
− Luôn tuân thủ đúng các tập quán, luật của nước sở tại, tôn trọng các quy định, quy ước đã ký kết với ngân hàng đại lý,…
Để duy trì mối quan hệ đại lý hiệu quả, cần định kỳ đánh giá và cập nhật thông tin về ngân hàng đại lý, từ đó điều chỉnh quan hệ đại lý phù hợp với tình hình biến động của thế giới.