thương lượng nhận tội plea bargain và vụ án được dừng lại khi đạt được thoảthuận nhận tội mà không cần xét xử và tuyên án;- Mô hình tố tụng tranh tụng được xem là một mô hình tố tụng tốn
Tranh tụng
Tranh tụng là một trong các phương thức giải quyết vụ án Khi có tranh chấp, hai bên tham gia tranh tụng bình đẳng trong quá trình thu thập chứng cứ, trình bày lập luận và tranh luận để bảo vệ quan điểm và lợi ích của mình.
Toà án đóng vai trò trọng tài, điều khiển quá trình tranh tụng giữa các bên và đảm bảo sự công bằng trong từng bước tố tụng Nhờ sự dẫn dắt của Toà án, các phiên tranh luận diễn ra đúng trình tự pháp lý, từ đó Toà án có thể đưa ra phán quyết cuối cùng đối với vụ án hoặc ghi nhận thỏa thuận giữa các bên để kết thúc tranh chấp một cách hợp pháp và có hiệu lực.
Trong vụ án hình sự, tranh tụng là phương thức bảo đảm sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội, thể hiện qua quá trình thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ để tòa án có căn cứ kết luận sự thật khách quan Quyết định của tòa dựa vào kết quả tranh tụng và, nếu có, thỏa thuận giữa các bên được đưa ra trước hoặc tại phiên tòa, đồng thời chức năng buộc tội và các biện pháp tố tụng được thực thi mà không gây trì hoãn quá mức Vai trò của tòa án như một trọng tài nhằm bảo đảm tính có căn cứ của quyết định và hạn chế vi phạm quyền con người thông qua các biện pháp tố tụng bắt buộc Mô hình tố tụng hình sự tranh tụng đảm bảo tính khách quan, công bằng và quyền con người bằng cách tổ chức quá trình giải quyết vụ án một cách bình đẳng, dân chủ giữa bên buộc tội và bên gỡ tội Với xu hướng hội nhập và cải cách tư pháp, nhiều quốc gia chuyển sang mô hình tố tụng tranh tụng hoặc kết hợp các yếu tố của nó vào tố tụng thẩm vấn, và Việt Nam cũng đang theo hướng này để nâng cao hiệu quả xét xử và bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.
Tố tụng hình sự tranh tụng
So với các mô hình tố tụng hình sự khác, tố tụng hình sự tranh tụng có những đặc điểm chủ yếu sau sau:
Trong tố tụng hình sự theo tranh tụng, vụ án được xem như một vụ kiện hình sự, một tranh chấp giữa người buộc tội và nhà nước đại diện cho xã hội và nhân dân để buộc tội người bị buộc tội Ngược lại, mô hình tố tụng hình sự thẩm vấn xem việc giải quyết vụ án là quá trình mà các cơ quan nhà nước – các cơ quan tiến hành tố tụng – đứng trên cùng một “chiến tuyến” để đấu tranh với tội phạm, nhằm chứng minh tội phạm và truy cứu trách nhiệm hình sự người phạm tội.
Tố tụng hình sự tranh tụng diễn ra với sự phân định rõ ràng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội; bên buộc tội gồm các chủ thể như công tố viên, tư tố, bị hại và nguyên đơn dân sự, còn bên gỡ tội là bị cáo và người đại diện, người bào chữa của họ Quá trình tranh tụng tập trung vào việc hai bên trình bày chứng cứ, lý lẽ và luận cứ để làm sáng tỏ sự thật vụ án, đồng thời bảo vệ quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tố tụng Tố tụng hình sự tranh tụng nhấn mạnh sự đấu tranh giữa hai phe và sự cân bằng quyền lực trong quá trình xét xử, thay cho một mô hình thẩm vấn đơn thuần Tố tụng tranh tụng không phân chia chủ thể tố tụng thành cơ quan, người có thẩm quyền tố tụng và người tham gia tố tụng như trong mô hình tố tụng hình sự thẩm vấn, nhất là ở các quốc gia thuộc gia đình pháp luật XHCN.
Trong hệ thống tố tụng tranh tụng, các bên buộc tội và bên gỡ tội được đảm bảo sự bình đẳng trong việc thu thập chứng cứ và chứng minh, đồng thời trình bày các luận cứ, luận điểm liên quan đến việc giải quyết vụ án Mô hình tố tụng này đòi hỏi toà án tạo điều kiện cho mỗi bên tranh tụng được tiếp cận đầy đủ tình tiết và chứng cứ mà phía đối thủ đã thu thập qua quá trình khám phá chứng cứ (discovery), và được hỏi-chất vấn nhân chứng của bên đối tụng để làm sáng tỏ sự thật và bảo đảm tính khách quan của vụ án.
Trong mô hình tố tụng hình sự tranh tụng, bên buộc tội có trách nhiệm chứng minh tội phạm và phải loại trừ được mọi nghi ngờ có cơ sở đối với các chứng cứ buộc tội Người bị buộc tội không có nghĩa vụ chứng minh sự vô tội của mình; họ có quyền chỉ ra rằng bên buộc tội chưa đáp ứng đầy đủ trách nhiệm chứng minh, chưa có chứng cứ buộc tội thuyết phục, hoặc không thể loại bỏ được nghi ngờ có cơ sở đối với các luận cứ buộc tội.
Chức năng cơ bản của tố tụng hình sự được phân định rõ ràng theo ba chủ thể: buộc tội, gỡ tội và xét xử Tòa án đảm nhận chức năng xét xử và đóng vai trò điều khiển, trọng tài để đảm bảo tranh tụng giữa các bên diễn ra công bằng Đồng thời, tòa án chỉ dẫn Bồi thẩm đoàn về luật nội dung và luật hình thức nhằm giúp Bồi thẩm đưa ra phán quyết về nội dung vụ án.
Người bào chữa có vai trò quan trọng trong tố tụng hình sự tranh tụng, là trụ cột của bên gỡ tội trong suốt quá trình tranh tụng với bên buộc tội Hoạt động bào chữa là yếu tố then chốt để vụ án được tiến hành khách quan, bảo đảm bình đẳng và quyền con người của người bị cáo trong tố tụng hình sự.
- Tố tụng tranh tụng được tiến hành công khai, dân chủ và có tính chất
Việc mở cơ hội cho các bên buộc tội và bên gỡ tội thực hiện các quyền tố tụng nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình là một nguyên tắc cốt lõi của quá trình tố tụng Nhờ đó, mỗi bên có thể trình bày chứng cứ, tranh luận trước cơ quan có thẩm quyền và được xem xét một cách công bằng theo quy định của pháp luật, từ đó đảm bảo sự cân bằng quyền lợi và bảo vệ quyền tố tụng một cách hiệu quả.
Những ưu điểm, hạn chế của tố tụng hình sự tranh tụng
(i) Ưu điểm của tố tụng hình sự tranh tụng
- Đề cao và bảo đảm quyền con người của người bị buộc tội;
- Hạn chế nguy cơ lạm quyền, độc quyền của các cơ quan tư pháp hình sự;
Để hạn chế tối đa các trường hợp kết án oan người vô tội, hệ thống tư pháp cần áp dụng phương thức xác định sự thật thông qua tranh tụng bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bào chữa Việc đảm bảo cơ hội đối thoại, đối chất và trình bày chứng cứ của hai phía giúp làm rõ sự thật khách quan và giảm thiểu sai lệch trong quá trình xét xử Các tiêu chuẩn tư pháp vô tư, minh bạch và trung lập nên được thực thi một cách nghiêm ngặt để mọi quyết định kết án phản ánh đúng sự thật, công lý và sự tin cậy của xã hội.
- Bảo đảm sự công bằng về thủ tục và sự công bằng về nội dung chỉ khi công bằng về thủ tục được bảo đảm
(ii) Hạn chế của tố tụng hình sự tranh tụng
Có khả năng bỏ lọt tội phạm cao hơn trong mô hình tố tụng hình sự thẩm vấn khi cho phép bên buộc tội quyền tuỳ nghi truy tố (discretion) Quyền tuỳ nghi truy tố làm tăng sự linh hoạt của bên buộc tội nhưng đồng thời tăng nguy cơ bỏ sót vụ án hoặc áp dụng tội danh không phù hợp, dẫn đến bỏ lọt tội phạm Điều này cho thấy sự phụ thuộc vào quyết định chủ quan của bên buộc tội có thể làm suy giảm hiệu quả xử lý tội phạm so với các cơ chế kiểm soát trong mô hình tố tụng hình sự thẩm vấn Do đó, việc cân nhắc cơ chế giám sát và kiểm tra quyết định truy tố là cần thiết để hạn chế nguy cơ bỏ lọt tội phạm.
Trong hệ thống tư pháp, sự thật có thể không được làm rõ tối đa do quyền thương lượng nhận tội (plea bargain) của các bên Khi hai bên đạt được thoả thuận nhận tội, vụ án có thể kết thúc mà không cần xét xử và tuyên án, làm cho một số chứng cứ và quá trình điều tra có thể không được trình diện đầy đủ Sự thực tế này mang lại lợi ích về tiết kiệm thời gian và chi phí, nhưng đồng thời cũng đặt vấn đề về sự công bằng và tính đầy đủ của bản án.
- Mô hình tố tụng tranh tụng được xem là một mô hình tố tụng tốn kém so với các mô hình tố tụng khác và hiệu quả tranh tụng phụ thuộc vào chất lượng, số lượng thực tế của đội ngũ luật sư tranh tụng, khả năng trả phí luật sư của người bị buộc tội và khả năng miễn phí cung cấp luật sư tranh tụng của Nhà nước cho những người bị buộc tội không có khả năng trả phí; sự tốn kém không chỉ là tiền bạc, vật chất mà còn tốn kém về thời gian công sức của những người có liên quan như trong việc thành lập bồi thẩm đoàn để truy tố (indictment) và kết tội (conviction).
Yếu tố tranh tụng trong lịch sử tố tụng hình sự Việt Nam
Tố tụng hình sự Việt Nam trung đại
Lớp trầm tích thứ nhất của tố tụng hình sự Việt Nam là tố tụng hình sự phong kiến phương đông trung đại Qua các sử liệu còn lại đến hiện nay là Quốc triều hình luật (thế kỷ XV), Từ tụng điều lệ (thế kỷ XV), Quốc triều Hồng Đức chư cung thể thức (thể thức về đơn kiện tụng thời Hồng Đức, thế kỷ XV), Quốc triều chiếu lệnh thiện chính (thế kỷ XVII), Quốc triều khám tụng điều lệ (thế kỷ XVIII), Hoàng Việt luật lệ (thế kỷ XIX), có thể thấy Việt Nam đã có một hệ thống pháp luật tố tụng hình sự tương đối phát triển và thể hiện được những yếu tố tranh tụng nhất định với vai trò xử kiện “trung gian” của nhà nước Pháp luật tố tụng hình sự yêu cầu người tố cáo có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, thể hiện qua nhiều quy định, nhiều chế tài áp dụng cho người tố cáo không có căn cứ, khiếu kiện vượt cấp Pháp luật tố tụng hình sự đặt ra rất nhiều quy định đòi hỏi thái độ vô tư, thận trọng đối với quan lại có thẩm quyền khi “nghe kiện” 1 cũng
Có tương đối nhiều quy định thể hiện yêu cầu này đối với người xét xử, điển hình là quy định về “Luận tội”, nhấn mạnh sự tuân thủ pháp luật trong quá trình thu thập chứng cứ và xét xử Tố tụng hình sự Việt Nam trung đại đã có những quy định đặt ra yêu cầu đối xử tương xứng với người mới chỉ bị buộc tội, với nghĩa vụ chứng minh đối với bên tố cáo/buộc tội trên cơ sở các hoạt động thu thập chứng cứ được tiến hành một cách hợp pháp; đây là những yếu tố ít nhiều tương thích với các nội dung của nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự hiện đại.
Tố tụng hình sự Việt Nam cận đại
Sau khi người Pháp đến Việt Nam từ năm 1858, hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam bắt đầu có những thay đổi đáng kể với các bộ luật hình sự và tố tụng được ban hành ở các địa phương khác nhau: Bộ hình luật canh cải (Code Pénal modifié) ở Nam Kỳ năm 1912, Bộ luật hình sự Trung Việt ở Trung Kỳ năm 1933, Bộ luật hình sự tố tụng Bắc Việt ở Bắc Kỳ năm 1917 và Bộ luật hình sự Bắc Việt (An Nam) năm 1921 Triết lý của tố tụng hình sự hiện đại dần được nhận thức rõ hơn vào đầu thế kỷ XX, nhấn mạnh hai mục tiêu song hành là duy trì trật tự xã hội và bảo đảm công bằng cho cá nhân, sao cho không thiên vị mà cũng không bị ức hiếp Tuy vậy, dù có nhiều thay đổi theo hướng Tây hoá, nguyên tắc tranh tụng vẫn chưa được đầy đủ thể hiện vì hệ thống tố tụng mà Pháp mang sang Việt Nam chủ yếu là tố tụng thẩm vấn theo mô hình Inquisition của phương Tây Cốt lõi vẫn là đấu tranh ngăn ngừa oan sai: khi chưa rõ ràng minh bạch thì không thể buộc tội, như được ghi nhận trong Quốc triều Hồng Đức niên gián, Thể thức về đơn kiện tụng thời Hồng Đức và một tập hợp văn bản điển chế và pháp luật Việt Nam từ XV đến XVIII do Viện Khoa học Xã hội Việt Nam và Viện Nghiên cứu Hán Nôm biên soạn.
Trong Quốc triều Hồng Đức, có hai quy định về “Nghe kiện” dành cho người làm chính sự: việc kiện tụng nên được nghe ngóng; nghe ngóng thì phải thẩm xét; thẩm xét thì phải phán quyết; phán quyết phải phân minh, rõ ràng đúng sai để không còn oan trái, lòng người mới sợ và phục.
3 Nguyễn Văn Điển, Lược khảo về bộ luật mới ở Bắc Kỳ, (Phủ toàn quyền duyệt y, nhà in Kim Đức Giang), Hà
Tố tụng hình sự Việt Nam hiện đại
Việc chuyển sang mô hình nhà nước XHCN trong nửa sau thế kỉ XX diễn ra giữa bối cảnh chiến tranh và hậu chiến đầy khó khăn, dẫn tới sự đầu tư cho phát triển hệ thống pháp luật, trong đó pháp luật hình sự và tố tụng hình sự được xem là công cụ bảo đảm trật tự và pháp chế XHCN Bộ luật tố tụng hình sự đầu tiên sau chiến tranh được ban hành năm 1988, phản ánh sự nhập môn của mô hình tố tụng Xô viết—tố tụng thẩm vấn—và hệ thống pháp luật Việt Nam mang nặng tính lý tưởng, chuyên chính và giai cấp Từ 1988 tới nay, luật tố tụng hình sự liên tục được sửa đổi, phản ánh sự thay đổi trong tư duy tố tụng và tiến trình cải cách tư pháp nhằm dân chủ hóa hoạt động tố tụng, mở rộng tranh tụng và tiếp thu đặc tính của tố tụng tranh tụng trên cơ sở phát huy ưu điểm của tố tụng thẩm vấn Cải cách tư pháp từ năm 2002 được đẩy mạnh, đem lại khung pháp lý tố tụng hình sự cởi mở và dân chủ hơn Hiến pháp 2013 lần đầu ghi nhận quyền con người, phân biệt quyền con người với quyền công dân, khẳng định nhà nước tôn trọng, ghi nhận và bảo đảm quyền con người, quyền công dân, và lần đầu nguyên tắc “Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” được quy định ở Điều 103; đồng thời Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 (Điều 26) đánh dấu sự thay đổi căn bản cách tiếp cận và phương thức giải quyết vụ án hình sự Các luật về tổ chức như Luật tổ chức Toà án nhân dân năm 2014 (khoản 2 Điều 2) và Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014 (Điều 73) bổ sung khuôn khổ pháp lý cho hoạt động tư pháp hình sự, hướng tới bảo đảm quyền tranh tụng và quyền con người trong xét xử.
4 Nguyễn Minh Tuấn, Giáo trình Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Việt Nam, Nhà Xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, 2017, tr 582.
Bộ luật tố tụng hình sự năm 1988 là nền tảng ban đầu cho hệ thống pháp lý Việt Nam và đã được sửa đổi vào các năm 1990, 1992 và 2000 để phù hợp với thực tiễn Sau đó, Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 được ban hành nhằm cập nhật và tinh giản các quy định tố tụng Quá trình pháp điển tiếp tục với lần cập nhật gần đây nhất là Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 Những thay đổi này cho thấy quá trình cải cách liên tục nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án hình sự và bảo đảm quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia tố tụng.
Ba nghị quyết của Bộ Chính trị - 08-NQ/TW ngày 2/1/2002, 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 và 49-NQ/TW ngày 2/6/2005 - định hướng cải cách tư pháp và hệ thống pháp luật Việt Nam bằng cách nhấn mạnh phán quyết của tòa án chủ yếu dựa trên kết quả tranh tụng tại phiên tòa; các nghị quyết khẳng định nâng cao chất lượng tranh tụng tại tòa là khâu đột phá để nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp và coi kết quả tranh tụng tại tòa là căn cứ quan trọng để phán quyết bản án, đồng thời thúc đẩy tiến trình cải cách tư pháp đến năm 2020; Điều 83 và Bộ luật tố tụng hình sự cũng phản ánh rõ sự hiện diện của yếu tố tranh tụng trong tố tụng hình sự, cho thấy đây là thời kỳ pháp luật thể hiện mạnh mẽ yếu tố tranh tụng trong lịch sử tố tụng hình sự Việt Nam.
Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm trong Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015
Nội dung nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm quy định tại Điều 26 BLTTHS
Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm là nguyên tắc hiến định, được BLTTHS cụ thể hoá tại Điều 26 của Bộ luật này như sau:
Trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử, các cá nhân và cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng—như Điều tra viên và Kiểm sát viên—cũng như người bị buộc tội, người bào chữa và các bên tham gia tố tụng khác, đều được hưởng quyền bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ, đánh giá chứng cứ và đưa ra yêu cầu nhằm làm rõ sự thật khách quan của vụ án.
Viện kiểm sát chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án, trong đó tài liệu và chứng cứ phải đầy đủ và hợp pháp để Tòa án xét xử Phiên tòa xét xử vụ án hình sự phải có mặt đầy đủ các chủ thể theo quy định của Bộ luật, trường hợp vắng mặt phải có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan hoặc các trường hợp khác được Bộ luật quy định Tòa án có trách nhiệm tạo điều kiện cho Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa và các người tham gia tố tụng thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình và tranh tụng dân chủ, bình đẳng trước Tòa án.
Trong phiên tòa, mọi chứng cứ xác định tội danh hoặc vô tội, mọi tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, việc áp dụng điểm, khoản, điều của Bộ luật Hình sự để xác định tội danh, quyết định hình phạt, mức bồi thường thiệt hại đối với bị cáo, xử lý vật chứng và những tình tiết khác có ý nghĩa giải quyết vụ án đều phải được trình bày, tranh luận và làm rõ.
Trong quá trình xét xử, bản án và quyết định của Tòa án phải dựa trên kết quả kiểm tra và đánh giá các lĩnh vực như dân sự, kinh doanh, thương mại, lao động, hành chính và các việc khác theo quy định của pháp luật; xem xét đầy đủ, khách quan và toàn diện các tài liệu, chứng cứ được thu thập trong quá trình tố tụng; căn cứ vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa để xác định có hay không có tội và quyết định áp dụng hay bỏ qua hình phạt, dựa trên chứng cứ và kết quả tranh tụng.
BLTHS năm 2015 đã đưa vấn đề bảo đảm tranh tụng trong xét xử trở thành một nguyên tắc cơ bản của hoạt động tố tụng, đồng thời chi phối và định hướng nhận thức cũng như hành động của các chủ thể tố tụng, và định hình cả quá trình xây dựng pháp luật lẫn việc áp dụng pháp luật tố tụng hình sự.
Trong quá trình giải quyết vụ án, các chủ thể tiến hành tố tụng và các chủ thể tham gia tố tụng bình đẳng trình bày chứng cứ, đánh giá chứng cứ và đưa ra các yêu cầu nhằm làm rõ sự thật khách quan của vụ án Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa các bên, đảm bảo chứng cứ được xem xét đầy đủ, khách quan và có căn cứ pháp lý vững chắc Nhờ vậy, các yếu tố quyết định và các yêu cầu hợp lý được xem xét một cách kỹ lưỡng, từ đó hình thành cơ sở cho phán quyết cuối cùng.
Thứ hai, cần quy định các điều kiện về thủ tục nhằm bảo đảm hoạt động tranh tụng được thực thi và chất lượng xét xử được bảo đảm; nội dung chủ chốt gồm hồ sơ vụ án khi Viện kiểm sát chuyển đến tòa án phải đầy đủ, hợp pháp; sự có mặt đầy đủ của các thành phần tham dự phiên tòa theo đúng quy định của pháp luật, trừ một số trường hợp đặc biệt; và tòa án có trách nhiệm tạo điều kiện cho các bên thực hiện tranh tụng dân chủ, bình đẳng trong quá trình xét xử.
Điều kiện kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ quy định rằng mọi chứng cứ xác định tội danh hoặc vô tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và việc áp dụng các điểm, khoản, điều của Bộ luật hình sự để xác định tội danh, quyết định hình phạt, mức bồi thường thiệt hại đối với bị cáo, xử lý vật chứng và các tình tiết khác có ý nghĩa giải quyết vụ án đều phải được trình bày, tranh luận và làm rõ tại phiên tòa Kết quả tranh tụng tại phiên tòa là căn cứ để tòa án ra bản án và các quyết định.
Dù Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 chưa hoàn toàn chuyển đổi sang mô hình TTHS tranh tụng, quy định về xét xử - hoạt động trung tâm của TTHS vẫn phải bảo đảm tranh tụng có ý nghĩa lan tỏa tới toàn bộ quá trình giải quyết vụ án Thực hiện nguyên tắc này đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ từ nhận thức đến hành động và phải xác định bảo đảm tranh tụng là trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng Do đó, hệ thống tư pháp cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan để tranh tụng được thể hiện đầy đủ từ giai đoạn điều tra và truy tố cho tới xét xử, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của bị cáo, bị hại và người tham gia tố tụng.
Các tác động của nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm quy định đối với các quy định của luật tố tụng hình sự
8 PGS TS Nguyễn Hòa Bình (chủ biên), “Những nội dung mới trong Bộ luật tố tụng hình sự 2015” (sách
Trên cơ sở nguyên tắc tranh tụng được đảm bảo trong xét xử, BLTTHS năm 2015 đã sửa đổi, bổ sung nhiều nội dung nhằm cụ thể hóa nguyên tắc này Các sửa đổi tập trung vào mở rộng quyền bào chữa và cơ hội tranh luận giữa các bên, tăng cường thẩm tra và đối chất chứng cứ, bảo đảm sự tham gia bình đẳng của bị cáo, người bị hại và đại diện hợp pháp, đồng thời nâng cao tính công khai, minh bạch và khách quan của phiên tòa Bên cạnh đó, BLTTHS 2015 làm rõ vai trò, trách nhiệm của kiểm sát viên, người bào chữa và thẩm phán, cải thiện quy trình thu thập và đánh giá chứng cứ, đưa vụ án ra xét xử đúng trình tự nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự và nâng cao hiệu quả tố tụng.
Các quy định mới mở rộng và làm rõ các quyền cùng cơ chế bảo đảm quyền của người bị buộc tội, đặc biệt là quyền tự bào chữa, quyền nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa, quyền được sự bào chữa từ luật sư chỉ định và trợ giúp pháp lý Lần đầu tiên, thuật ngữ người bị buộc tội được quy định và áp dụng cho các tư cách người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, với nhiều quyền được bổ sung làm nền tảng cho thực hiện quyền bào chữa và quyền tham gia tranh tụng.
BLTTHS quy định rõ ràng và sâu sắc hơn về quyền và bảo đảm quyền của người bào chữa nhằm tăng cường sự bình đẳng và tham gia hiệu quả của họ trong quá trình tố tụng Nó dành hẳn một chương riêng quy định về bào chữa và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại, đương sự, trong đó có bổ sung quan trọng cho quyền của người bào chữa: được quyền thu thập chứng cứ, thay vì chỉ thu thập tài liệu, đồ vật, tình tiết liên quan đến việc bào chữa; đồng thời, người bào chữa có quyền kiểm tra, đánh giá và trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan và có quyền yêu cầu người có thẩm quyền tiến hành kiểm tra, đánh giá trong tố tụng.
Bài viết làm rõ sự quy định đầy đủ và cụ thể hơn về nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Viện kiểm sát, Kiểm sát viên và các trình tự, thủ tục trong giai đoạn điều tra, truy tố nhằm bảo đảm buộc tội và tranh tụng tại phiên tòa Đặc biệt, Bộ Luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) quy định rõ các khía cạnh xét hỏi, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, luận tội, tranh luận và phát biểu quan điểm về cách giải quyết vụ án tại phiên tòa.
BLTTHS năm 2015 quy định rõ trách nhiệm của tòa án và các thủ tục tố tụng tại phiên tòa nhằm bảo đảm tranh tụng trong xét xử được thực thi đầy đủ Để tòa án là trung tâm và xét xử là trọng tâm, các quy định bổ sung đã tăng cường nguyên tắc tranh tụng trong xét xử Đặc biệt, nhằm cụ thể hóa nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa và bảo đảm việc tranh tụng không chỉ thể hiện ở phần tranh luận mà còn được thể hiện ngay trong phần xét hỏi, BLTTHS năm 2015 đã nhập thủ tục xét hỏi vào thủ tục tranh luận tại phiên tòa thành “thủ tục tranh tụng tại phiên tòa.”
Các quy định cụ thể về tranh tụng trong xét xử vụ án hình sự
Các quy định về thủ tục hỏi tại phiên toà hình sự sơ thẩm
Điều 307 Trình tự xét hỏi
Hội đồng xét xử phải xác định đầy đủ những tình tiết liên quan đến từng sự việc, từng tội danh và từng người trong vụ án, để đảm bảo khung vụ việc được làm rõ toàn diện Chủ tọa phiên tòa điều hành việc hỏi, quyết định ai hỏi trước, ai hỏi sau và sắp xếp theo thứ tự hợp lý nhằm đảm bảo quá trình xét xử diễn ra mạch lạc, công bằng và khách quan.
2 Khi xét hỏi từng người, chủ tọa phiên tòa hỏi trước sau đó quyết định để Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự thực hiện việc hỏi
Người tham gia tố tụng tại phiên tòa có quyền đề nghị chủ tọa phiên tòa hỏi thêm về những tình tiết cần làm sáng tỏ
Người giám định, người định giá tài sản được hỏi về những vấn đề có liên quan đến việc giám định, định giá tài sản.
3 Khi xét hỏi, Hội đồng xét xử xem xét vật chứng có liên quan trong vụ án”.
Xuất phát từ nguyên tắc xác định sự thật của vụ án, quy định này đòi hỏi quá trình xét hỏi phải làm rõ đầy đủ các tình tiết của từng sự việc, từng tội danh và từng người liên quan để làm cơ sở cho việc giải quyết vụ án một cách đúng đắn Việc xác minh toàn diện các yếu tố này giúp đảm bảo phán quyết công bằng, liên kết chặt chẽ giữa chứng cứ và diễn biến sự việc, từ đó đi đến kết luận phù hợp với bản chất vụ án.
Về cơ bản, chủ thể hỏi chính tại phiên tòa là Hội đồng xét xử, cụ thể thẩm phán chủ tọa chiếm vai trò then chốt Việc xét hỏi được tiến hành theo trình tự nội dung: trước hết là các tình tiết định tội và khung hình phạt, sau đó là các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, rồi đến yêu cầu bồi thường thiệt hại và giải quyết vật chứng Việc hỏi ai trước ai sau phụ thuộc quyết định của chủ tọa dựa trên đặc thù từng vụ án Theo điều luật, thứ tự xét hỏi giữa các cá nhân là chủ tọa hỏi trước rồi đến thẩm phán, hội thẩm, kiểm sát viên, người bào chữa và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự Như vậy, vai trò hỏi của các bên công tố và người bào chữa được coi là không quá đáng kể so với vai trò chủ toạ và của hội đồng xét xử trong quá trình làm rõ bản chất vụ án.
Riêng bị cáo có quyền đề nghị chủ tọa phiên tòa hỏi hoặc tự mình hỏi người tham gia phiên tòa khi được chủ tọa phiên tòa đồng ý, đây là quy định thể hiện tính tranh tụng và bảo đảm quyền tự bào chữa của bị cáo Những người tham gia phiên tòa, gồm bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án cùng các đại diện hợp pháp của họ không có quyền xét hỏi trực tiếp nhưng có quyền đề nghị với Chủ tọa phiên tòa hỏi thêm về những tình tiết cần làm sáng tỏ Khi có đề nghị về việc hỏi thêm hoặc bị cáo đề nghị được hỏi người tham gia, Chủ tọa phiên tòa phải xem xét và quyết định; nếu đề nghị được chấp nhận, Chủ tọa phiên tòa có thể tự mình hỏi hoặc cho phép người đề nghị đặt câu hỏi đối với người được hỏi Điều 309 Hỏi bị cáo.
Chủ tọa phiên tòa phải quyết định hỏi riêng từng bị cáo Nếu lời khai của một bị cáo có thể ảnh hưởng đến lời khai của các bị cáo khác, chủ tọa phải cách ly họ Bị cáo bị cách ly sẽ được thông báo lại nội dung lời khai của mình trước và có quyền đặt câu hỏi đối với bị cáo đó.
2 Bị cáo trình bày ý kiến về bản cáo trạng và những tình tiết của vụ án. Hội đồng xét xử hỏi thêm về những điểm mà bị cáo trình bày chưa đầy đủ hoặc có mâu thuẫn.
Kiểm sát viên hỏi bị cáo về các chứng cứ, tài liệu và đồ vật liên quan đến vụ án nhằm làm rõ tính xác thực của các thông tin buộc tội và các tình tiết để gỡ tội Quá trình hỏi cung tập trung vào nguồn gốc, sự phù hợp và độ tin cậy của những chứng cứ được đưa ra, cách chúng được thu thập, bảo quản và tác động của chúng đến luận cứ trong vụ án Đồng thời, kiểm sát viên yêu cầu bị cáo làm rõ các tình tiết khác có thể ảnh hưởng đến phán quyết cuối cùng.
Người bào chữa hỏi bị cáo về những chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan đến việc bào chữa và tình tiết khác của vụ án.
Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại (đương sự) hỏi bị cáo về các tình tiết liên quan đến việc bảo vệ quyền và lợi ích của đương sự trong quá trình tố tụng Các câu hỏi được thiết kế để làm rõ hành vi và căn cứ pháp lý liên quan, xác minh tính xác thực của chứng cứ, thời gian và địa điểm xảy ra vụ việc, cũng như mức độ thiệt hại đối với bị hại Qua đó, tòa án có được thông tin cần thiết để đảm bảo quyền được bào chữa và quyền lợi của bị hại được bảo vệ một cách toàn diện.
Những người tham gia tố tụng tại phiên tòa có quyền đề nghị chủ toạ phiên tòa hỏi thêm về những tình tiết liên quan đến họ.
3 Nếu bị cáo không trả lời các câu hỏi thì Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên,người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự tiếp tục hỏi những người khác và xem xét vật chứng, tài liệu có liên quan đến vụ án.
Khi chủ tọa phiên tòa đồng ý, bị cáo có thể được đặt câu hỏi cùng với bị cáo khác về các vấn đề liên quan đến mình Theo quy định của luật về việc hỏi bị cáo tại phiên tòa, chủ tọa phiên tòa quyết định hỏi từng bị cáo Tuy nhiên, để bảo đảm cho việc xét hỏi hiệu quả, trong quá trình hỏi bị cáo vẫn có thể hỏi những người tham gia tố tụng khác Việc này giúp làm rõ sự thật và tăng tính khách quan cho quá trình xét xử.
Kiểm sát viên, người bào chữa, người bảo vệ quyền lợi của đương sự là những người có quyền xét hỏi bị cáo, cụ thể là:
- Kiểm sát viên hỏi về những chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan đến việc buộc tội, gỡ tội và những tình tiết khác của vụ án;
Trong quá trình tranh tụng, người bào chữa hỏi về chứng cứ, tài liệu và đồ vật liên quan đến việc bào chữa cùng các tình tiết khác của vụ án, nhằm làm rõ những yếu tố như chứng minh bị cáo không phạm tội, xem xét khả năng bị cáo phạm tội nhẹ hơn, các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và những tình tiết có thể làm giảm mức bồi thường thiệt hại.
Quy định về việc hỏi của Kiểm sát viên và người bào chữa đã được làm rõ và đầy đủ hơn, phục vụ cho việc buộc tội và gỡ tội tại phiên toà Các điều khoản mới tập trung vào cách đặt câu hỏi, thời điểm hỏi và phạm vi trả lời, giúp câu chữ và luận cứ của vụ án được trình bày một cách thuyết phục và minh bạch Việc hỏi được thiết kế để bảo đảm quyền tranh luận công bằng, bảo vệ quyền lợi bị cáo và nâng cao trách nhiệm của cả Kiểm sát viên lẫn người bào chữa Nhờ đó, quá trình xét xử tại phiên toà phản ánh đầy đủ chứng cứ và ý kiến của hội đồng xét xử, tăng cường tính khách quan và hiệu quả của tố tụng.
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự hỏi về những tình tiết liên quan đến việc bảo vệ quyền và lợi ích của đương sự
Những người tham gia tố tụng tại phiên tòa có quyền đề nghị chủ toạ phiên tòa hỏi thêm bị cáo về những tình tiết liên quan đến họ Nếu chấp nhận, thì chủ toạ phiên tòa hỏi thêm bị cáo về những tình tiết đó Bị cáo có thể hỏi bị cáo khác về những vấn đề liên quan đến mình khi được chủ tọa phiên tòa đồng ý. Điều 310 Hỏi bị hại, đương sự hoặc người đại diện của họ
Các quy định về thủ tục tranh luận tại phiên toà sơ thẩm
Điều 320 Trình tự phát biểu khi tranh luận
Sau khi kết thúc việc xét hỏi, kiểm sát viên trình bày luận tội; nếu không có căn cứ kết tội, cơ quan kiểm sát sẽ rút toàn bộ quyết định truy tố và đề nghị Tòa án tuyên bố bị cáo không có tội.
2 Bị cáo trình bày lời bào chữa; người bào chữa trình bày lời bào chữa cho bị cáo; bị cáo, người đại diện của bị cáo có quyền bổ sung ý kiến bào chữa
3 Bị hại, đương sự, người đại diện của họ trình bày ý kiến để bảo vệ quyền và lợi ích của mình; nếu có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho họ thì người này có quyền trình bày, bổ sung ý kiến
4 Trường hợp vụ án được khởi tố theo yêu cầu của bị hại thì bị hại hoặc người đại diện của họ trình bày, bổ sung ý kiến sau khi Kiểm sát viên trình bày luận tội”.
Tranh luận tại phiên tòa là một phần quan trọng của quá trình xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, thể hiện rõ tính chất tranh tụng và được tiến hành ngay sau khi kết thúc việc xét hỏi tại phiên tòa Trong phần tranh luận, người tranh luận phát biểu, phân tích và chứng minh quan điểm của mình về cách giải quyết vụ án, bao gồm việc phân tích, đánh giá chứng cứ và đề nghị áp dụng pháp luật để giải quyết các vấn đề của vụ án Trên cơ sở các ý kiến tranh luận, Hội đồng xét xử xem xét và quyết định giải quyết các vấn đề của vụ án một cách khách quan, toàn diện và đúng đắn.
Chủ tọa phiên tòa điều khiển cuộc tranh luận giữa các bên tham gia và thể hiện quan điểm nhằm giải quyết vụ án Những người tham gia tranh luận gồm: kiểm sát viên thực hành quyền công tố tại phiên tòa; bị cáo; người bào chữa; bị hại; nguyên đơn dân sự và bị đơn dân sự; người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án; người đại diện hợp pháp của bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án; người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự.
Trình tự phát biểu khi tranh luận được quy định theo thứ tự hợp lý, logic và dân chủ:
Thứ nhất, Kiểm sát viên trình bày luận tội trước tòa; nếu không có căn cứ xác đáng để kết tội, kiểm sát viên sẽ rút toàn bộ quyết định truy tố và đề nghị tòa tuyên bố bị cáo vô tội.
Trong trường hợp vụ án được khởi tố theo yêu cầu của bị hại, bị hại hoặc đại diện hợp pháp của họ trình bày lời buộc tội sau khi Kiểm sát viên trình bày lời luận tội Khi trình bày lời buộc tội, bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ vẫn có thể đề nghị Hội đồng xét xử giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho bị cáo.
Trong quá trình tố tụng, sau khi Kiểm sát viên trình luận tội và sau khi bị hại hoặc đại diện hợp pháp của họ (đối với vụ án khởi tố theo yêu cầu của bị hại) nêu lời buộc tội, phần bào chữa được trình bày theo đúng trình tự: bị cáo trình bày lời bào chữa; người bào chữa trình bày lời bào chữa cho bị cáo; bị cáo và người đại diện của bị cáo có quyền bổ sung ý kiến bào chữa Khi trình bày lời bào chữa, bị cáo và người bào chữa đáp lại quan điểm của Kiểm sát viên và của bị hại hoặc đại diện hợp pháp của bị hại; họ đề xuất quan điểm về việc giải quyết các vấn đề của vụ án liên quan đến bị cáo Lời bào chữa của bị cáo và của người bào chữa cũng phải căn cứ vào các chứng cứ, tài liệu của vụ án được kiểm tra tại phiên tòa; lời luận tội, lời buộc tội; ý kiến của người bảo vệ quyền lợi của đương sự và những người tham gia tố tụng khác tại phiên tòa.
Trong phiên tòa, bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hoặc người đại diện hợp pháp của họ được trình bày ý kiến để bảo vệ quyền và lợi ích của mình; nếu có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho họ thì người này có quyền trình bày và bổ sung ý kiến Tuy nhiên, các bên này vẫn có quyền đề nghị chủ tọa phiên tòa cho phép người bảo vệ quyền lợi của họ phát biểu trước và sau đó phát biểu bổ sung ý kiến Điều 321 Luận tội của Kiểm sát viên.
Luận tội của Kiểm sát viên phải dựa trên các chứng cứ, tài liệu và đồ vật đã được kiểm tra tại phiên tòa, đồng thời dựa vào ý kiến của bị cáo, người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, các đương sự và những người tham gia tố tụng khác có mặt tại phiên tòa.
2 Nội dung luận tội phải phân tích, đánh giá khách quan, toàn diện, đầy đủ những chứng cứ xác định có tội, chứng cứ xác định vô tội; tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội; hậu quả do hành vi phạm tội gây ra;nhân thân và vai trò của bị cáo trong vụ án; tội danh, hình phạt, áp dụng điểm,khoản, điều của Bộ luật Hình sự, những tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự; mức bồi thường thiệt hại, xử lý vật chứng, biện pháp tư pháp; nguyên nhân, điều kiện phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa đối với vụ án.
3 Đề nghị kết tội bị cáo theo toàn bộ hay một phần nội dung bản cáo trạng hoặc kết luận về tội nhẹ hơn; đề nghị mức hình phạt chính, hình phạt bổ sung, biện pháp tư pháp, trách nhiệm bồi thường thiệt hại, xử lý vật chứng.
4 Kiến nghị các biện pháp phòng ngừa tội phạm và vi phạm pháp luật”.
Kiểm sát viên trình bày luận tội tại phiên toà và luận cứ của kiểm sát viên phải căn cứ vào các tài liệu, chứng cứ được kiểm tra tại phiên toà, cùng với ý kiến của bị cáo, người bào chữa, người bảo vệ quyền lợi của bị hại, đương sự và các bên tham gia tố tụng khác tại phiên toà.
Kiểm sát viên phải phân tích, đánh giá khách quan và toàn diện các chứng cứ xác định có tội hay vô tội, xem xét tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, hậu quả do hành vi phạm tội gây ra; nhân thân và vai trò của bị cáo, tội danh, hình phạt, áp dụng điểm, khoản, điều của Bộ luật Hình sự, những tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự; mức bồi thường thiệt hại, xử lý vật chứng, biện pháp tư pháp; nguyên nhân, điều kiện phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa đối với vụ án Đây là quan điểm của người đại diện Viện kiểm sát, không chỉ là những nội dung buộc tội và trách nhiệm hình sự, dân sự tương ứng với hành vi phạm tội mà còn là thái độ của người đại diện cho xã hội bị tội phạm gây thiệt hại đối với vấn đề tội phạm và người phạm tội Cụ thể, trên cơ sở phân tích, đánh giá khách quan, toàn diện, đầy đủ những vấn đề nêu trên, Kiểm sát viên đề nghị Hội đồng xét xử kết tội bị cáo theo toàn bộ hay một phần nội dung cáo trạng hoặc kết luận về tội nhẹ hơn tội đã truy tố, đồng thời đề nghị áp dụng các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự; loại và mức hình phạt chính, hình phạt bổ sung đối với bị cáo; tổng hợp hình phạt (nếu thuộc trường hợp phải tổng hợp hình phạt theo quy định tại Điều 55, 56, 86, 87 Bộ luật hình sự); cho hưởng án treo; áp dụng biện pháp tư pháp, trách nhiệm bồi thường thiệt hại; xử lý vật chứng… Nếu thấy không có căn cứ để kết tội thì rút toàn bộ quyết định truy tố và đề nghị Hội đồng xét xử tuyên bố bị cáo không có tội.
Thủ tục tranh tụng tại phiên toà hình sự phúc thẩm
Điều 354 Thủ tục phiên tòa phúc thẩm
Thủ tục bắt đầu phiên tòa và thủ tục tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm được tiến hành tương tự như ở phiên tòa sơ thẩm; tuy nhiên, trước khi tiến hành xét hỏi, một thành viên của Hội đồng xét xử trình bày tóm tắt nội dung vụ án, quyết định của bản án sơ thẩm và nội dung kháng cáo, kháng nghị.
2 Chủ tọa phiên tòa hỏi người kháng cáo có thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo hay không; nếu có thì chủ tọa phiên tòa yêu cầu Kiểm sát viên trình bày ý kiến về việc thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo Chủ tọa phiên tòa hỏi Kiểm sát viên có thay đổi, bổ sung, rút kháng nghị hay không; nếu có thì chủ tọa phiên tòa yêu cầu bị cáo và những người liên quan đến kháng nghị trình bày ý kiến về việc thay đổi, bổ sung, rút kháng nghị.
3 Khi tranh tụng tại phiên tòa, Kiểm sát viên, người khác liên quan đến kháng cáo, kháng nghị phát biểu ý kiến về nội dung kháng cáo, kháng nghị; Kiểm sát viên phát biểu quan điểm của Viện kiểm sát về việc giải quyết vụ án”.
Xét xử phúc thẩm là quá trình Tòa án cấp trên trực tiếp xem xét lại vụ án hoặc xem xét lại quyết định sơ thẩm mà bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo hoặc kháng nghị Do đó, đối tượng của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm chính là bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật; bản án sơ thẩm có thể bị kháng cáo, kháng nghị toàn bộ hoặc một phần.
Phiên tòa phúc thẩm được tiến hành tương tự như phiên tòa sơ thẩm, nên tính chất tranh tụng tại phúc thẩm vẫn được bảo đảm Các thủ tục của phiên phúc thẩm—mở phiên, xét hỏi, tranh tụng, nghị án và tuyên án—được thực hiện tương tự như ở phiên tòa sơ thẩm Tất cả các quy định về thủ tục tại các Mục IV, V, VI Chương XXI đều được áp dụng cho phiên phúc thẩm Tuy nhiên, tính chất tranh tụng và nội dung của phúc thẩm chủ yếu tập trung vào kháng cáo, kháng nghị hoặc các vấn đề liên quan đến kháng cáo, kháng nghị.
Thủ tục bắt đầu phiên tòa phúc thẩm và thủ tục tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm tuy được tiến hành như phiên tòa sơ thẩm nhưng có một số khác biệt đáng kể Về mặt trình tự, việc mở phiên, tiếp nhận đơn kháng cáo và triển khai hồ sơ vẫn tuân theo nguyên tắc bảo đảm quyền đối thoại của các đương sự, tuy nhiên thời hạn và cách thức gửi hồ sơ có thể được điều chỉnh cho phù hợp với yêu cầu của phúc thẩm Trong phiên tranh tụng phúc thẩm, các bên có quyền trình bày chứng cứ mới hoặc bổ sung chứng cứ nếu được hội đồng phúc thẩm xem xét có giá trị, đồng thời được đối thoại, tranh luận với nhau trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra Phạm vi xem xét của phúc thẩm thường tập trung vào phát hiện sai sót thủ tục, áp dụng pháp luật và những thiếu sót trong bản án sơ thẩm, từ đó quyết định có thể hủy, sửa hoặc giữ nguyên bản án để bảo đảm sự công bằng và tính đúng đắn của quá trình tố tụng.
Trước khi xét hỏi, một thành viên của Hội đồng xét xử trình bày tóm tắt nội dung vụ án, nêu rõ quyết định của bản án sơ thẩm cũng như nội dung kháng cáo và kháng nghị Phần tóm tắt này giúp hội đồng nắm bắt đầy đủ bối cảnh vụ án để thẩm tra và đưa ra quyết định một cách công bằng và chính xác.
Trong quá trình xét xử, chủ tọa phiên tòa hỏi người kháng cáo có thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo hay không; nếu có thì chủ tọa phiên tòa yêu cầu Kiểm sát viên trình bày ý kiến về việc thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo Chủ tọa phiên tòa cũng hỏi Kiểm sát viên có thay đổi, bổ sung, rút kháng nghị hay không; nếu có thì chủ tọa yêu cầu bị cáo và những người liên quan đến kháng nghị trình bày ý kiến về việc thay đổi, bổ sung, rút kháng nghị Quy định này tạo điều kiện cho các bên được trình bày ý kiến về việc thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo, kháng nghị nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
KỸ NĂNG CỦA LUẬT SƯ KHI THAM GIA ĐỐI ĐÁP, TRANH LUẬN
TẠI PHIÊN TÒA HÌNH SỰ SƠ THẨM
ThS.NCS Nguyễn Thị Mai Trường Đại học Luật Hà Nội
1 Vai trò của Luật sư bào chữa trong tranh tụng tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Luật sư là người đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn và điều kiện hành nghề theo quy định của Luật Luật sư, thực hiện dịch vụ pháp lý cho cá nhân, cơ quan, tổ chức Hoạt động nghề nghiệp của Luật sư góp phần bảo vệ công lý và các quyền tự do, dân chủ của công dân, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức; qua đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa, xã hội dân chủ và công bằng Khi tham gia tố tụng với tư cách luật sư bào chữa, họ đảm nhận vai trò bảo vệ người bị buộc tội Phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là nơi Luật sư bào chữa khẳng định vị thế của mình và thể hiện rõ ràng kỹ năng tranh tụng.
Mục tiêu của mô hình tố tụng thẩm vấn là tìm ra sự thật khách quan thông qua công tác điều tra mở rộng và kiểm tra toàn diện các chứng cứ Trong quá trình tố tụng, bên cạnh Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát có nghĩa vụ chứng minh, còn Tòa án và đặc biệt là các Thẩm phán chủ động tham gia kiểm tra và củng cố chứng cứ; thủ tục xét hỏi tại phiên tòa là hình thức nổi bật nhất giúp làm rõ tính xác thực của các chứng cứ.
Phiên tòa xét xử sơ thẩm được xem là trọng tâm của quá trình giải quyết vụ án Sau khi cơ quan điều tra và viện kiểm sát tiến hành điều tra và truy tố, phiên tòa là hoạt động chính thức, công khai để xem xét hành vi của bị cáo nhằm xác định có cấu thành tội phạm hay không; nếu có, xác định tội danh cụ thể và hình phạt áp dụng, đồng thời xác định mức bồi thường thiệt hại và xử lý vật chứng của vụ án.
Trong phiên tòa, đại diện Viện kiểm sát giữ quyền công tố dựa trên chứng cứ điều tra và hồ sơ vụ án để buộc tội; ngược lại, Luật sư bào chữa đại diện cho bị cáo, bảo vệ quyền được vô tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, tham gia biện luận trước tòa nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo Luật sư tranh luận trước Hội đồng xét xử cùng đại diện Viện kiểm sát và đại diện bị hại (nếu có) với mục đích làm rõ sự thật khách quan của vụ án Vai trò của luật sư rất quan trọng, là căn cứ để Hội đồng xét xử xem xét định tội danh và áp dụng hình phạt Thực tiễn tố tụng cho thấy sự tham gia của luật sư ở các giai đoạn tố tụng góp phần làm sáng tỏ vụ án, đảm bảo quá trình xét xử công bằng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo, tránh oan sai và đóng góp vào bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa.