Thật ra đến nay vẫn chưa xác định rõ nguồn gốc của chiếc áo dài Việt Nam đã được bắt đầu chính xác từ đâu nhưng dựa trên bối cảnh lịch sử hào hùng hàng ngàn năm, các nhà nghiên cứu đưa r
NỘI DUNG
Áo dài Việt Nam
1 Vài nét về áo dài Việt Nam
Việt Nam tự hào có áo dài – bộ quốc phục mang đậm bản sắc dân tộc, khác với Hanbok của Hàn Quốc và Kimono của Nhật Bản Áo dài không chỉ là minh chứng cho sự hào hùng và sự biến đổi của đất nước qua các giai đoạn lịch sử mà còn được tôn vinh hiện diện trong các cuộc thi sắc đẹp và được bạn bè quốc tế trầm trồ khen ngợi Nguồn gốc của áo dài vẫn chưa được xác định một cách chính xác, nhưng dựa trên bối cảnh lịch sử phong phú, các nhà nghiên cứu đồng thuận cho rằng trang phục này xuất hiện vào khoảng 38–42 sau công nguyên, và người đầu tiên khoác lên mình bộ trang phục này là hai vị nữ tướng đầu tiên của Việt Nam – Hai Bà Từ đó áo dài trải qua nhiều biến thể và trở thành biểu tượng văn hóa Việt Nam, lan tỏa và được tôn vinh trên toàn cầu.
Trưng, trong cuộc kháng chiến chống lại quân Hán Theo truyền thuyết kể lại, Hai
Trong sử kể, Bà Trưng đã mặc áo dài hai tà giáp vàng, che lọng vàng và trang sức lộng lẫy khi cưỡi voi xông trận đánh đuổi quân nhà Hán Theo truyền thuyết, sự trang trọng của áo giáp và lọng vàng thể hiện tôn kính dành cho hai vị nữ anh hùng và tô đậm tinh thần kiên cường của dân tộc, biến hình ảnh chiến binh Bà Trưng thành biểu tượng lịch sử bất diệt.
Ở làng quê Việt Nam xưa, phụ nữ tránh mặc áo hai tà mà thay bằng áo tứ thân với bốn thân áo tượng trưng cho bốn bậc sinh thành của hai vợ chồng; do kỹ thuật dệt còn thô sơ, vải được ghép thành các mảnh nhỏ thành một chiếc áo tứ thân Áo gồm hai mảng sau ghép ở giữa sống lưng, mép hai mảng được nối với nhau và dấu vào phía trong, hai mảnh trước được thắt lại và để thòng xuống thành hai tà ở giữa, nên không cần cài khuy khi mặc Bình thường gấu áo được vén lên, chỉ khi có đại tang mới thả xuống và để lộ mép vải thay vì dấu vào trong Đó là hình ảnh áo tứ thân mộc mạc, khiêm tốn của người mẹ Việt ở làng quê và trong các lễ hội xưa, chính là tiền thân của chiếc áo dài ngày nay.
1.2 Cấu tạo của áo dài
Áo dài truyền thống Việt Nam có cổ dài từ bốn đến năm xen-ti-mét, hở chữ V, tôn lên vẻ đẹp của cổ trắng ngà người phụ nữ Việt Hiện nay áo dài được cách tân với nhiều kiểu cổ như cổ thuyền, cổ tròn và cổ trái tim, mang lại nhiều lựa chọn cho phái đẹp Thân áo ôm sát và được nhấn eo bằng kỹ thuật xếp nếp khéo léo, đặc biệt ở phần eo để tôn đường cong quyến rũ của người phụ nữ; phần eo từ hai tà áo được ngăn cách ở hai bên hông Tà áo gồm tà trước và tà sau, bắt buộc dài hơn đầu gối Tay áo từ cổ xuống ôm sát, dài quá cổ tay một chút; chất liệu vải mỏng vừa tạo cảm giác thoải mái vừa kín đáo Ngày xưa áo dài có năm khuy ở năm vị trí cố định, vừa giữ cho thân áo ngay ngắn vừa tượng trưng cho năm đạo làm người: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín Quần đi kèm làm từ chất liệu mềm như lụa, vải silk bóng, màu sắc phổ biến là đen hoặc trắng; hiện nay nhiều tà áo dài được phối với quần màu sắc rực rỡ hoặc cùng tông để tạo sự hài hòa, và khi áo dài có họa tiết hoa văn thì màu quần thường chọn đúng màu hoa văn trên thân áo.
2 Lịch sử áo dài Việt Nam qua các thời kỳ
Chiếc áo dài được lựa chọn là quốc phục, là nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
Theo thời gian, cùng với những biến động và thăng trầm của cuộc sống, hình ảnh người phụ nữ truyền thống dường như đã trở thành một biểu tượng không thể tách rời Biểu tượng này phản ánh sự gắn kết giữa quá khứ và hiện tại, đồng thời thể hiện những giá trị văn hóa, gia đình và sự kiên nhẫn của phụ nữ Việt Nam Dù xã hội ngày càng đổi mới, hình ảnh người phụ nữ truyền thống vẫn tồn tại như một biểu tượng bền vững, vừa giữ gìn truyền thống vừa thích nghi với nhịp sống hiện đại.
Việt Nam duyên dáng và kiều diễm.
Trong từng thời kỳ phát triển của lịch sử và xã hội, áo dài luôn biến đổi nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng riêng có của nó Đến ngày nay, người ta hiểu rõ hơn về lịch sử áo dài và ý nghĩa của tà áo dân tộc, và đặc biệt là các chị em sẽ càng thêm yêu mến và trân trọng nó Áo dài vừa phản ánh sự biến đổi của xã hội vừa gìn giữ bản sắc văn hóa Việt.
Đến thời điểm hiện tại, chưa có bất kỳ tài liệu hay nghiên cứu nào có thể xác định một cách chính xác thời điểm xuất hiện chiếc áo dài đầu tiên Nguồn gốc và lịch sử của áo dài Việt Nam vẫn là một chủ đề tranh luận giữa các nhà sử học và nhà nghiên cứu văn hóa, với nhiều giả thuyết nhưng thiếu bằng chứng đáng tin cậy Việc xác định thời điểm xuất hiện của áo dài đòi hỏi khảo sát sâu rộng từ tư liệu văn bản cổ, hình ảnh và bối cảnh xã hội của từng thời kỳ, và cho đến khi có bằng chứng cụ thể, câu hỏi này vẫn còn bỏ ngỏ.
Nguồn gốc của áo dài Việt Nam bắt nguồn từ áo giao lĩnh của thời Nhà Nguyễn, vào năm 1744 Đây được xem là kiểu dáng sơ khai nhất của áo dài Việt Nam, mở đầu cho truyền thống trang phục mang đậm bản sắc văn hóa và di sản lịch sử Việt.
Áo đổi lĩnh, hay còn gọi là áo đổi lĩnh, có thiết kế rộng rãi với đường xẻ hai bên hông, tà áo dài tới gót chân và ống tay rộng Bốn tấm vải được may thành thân áo, khi mặc sẽ bắt chéo cổ và được cố định ở eo bằng một chiếc khăn màu, sau đó được phối với một chân váy màu đen ở bên ngoài.
- Vào khoảng thời gian chừng năm 1744, chúa Trịnh cai trị ở vùng đất phía
Trong thời vua Nguyễn Phúc Khoát cai trị vùng đất phía Nam, để phân biệt hai miền Bắc và Nam, nhà vua đã ra lệnh cho người hầu mặc áo lụa bên ngoài và quần dài bên trong Chính sự quy định trang phục này đã khiến áo giao lĩnh được xem là nguồn gốc của áo dài Việt Nam ngày nay, gắn liền với quá trình hình thành trang phục truyền thống.
Áo tứ thân ở thế kỉ XVII
Áo giao lĩnh được tách ra thành hai tà đằng trước và buộc lại với nhau để phù hợp với hoàn cảnh và tiện lợi cho sản xuất cũng như sinh hoạt hằng ngày, từ đó áo tứ thân ra đời Theo các nhà nghiên cứu và bằng chứng thực tế tại bảo tàng, áo tứ thân có hai tà đằng trước buộc lại với nhau, hai tà sau được may liền thành vạt áo dài Màu sắc của áo thường tối, phổ biến là nâu hoặc xám, phản ánh sự khiêm tốn và mộc mạc của người phụ nữ Việt Nam xưa, đồng thời được xem như biểu tượng cho bốn bậc sinh thành của hai vợ chồng.
Áo dài ngũ thân ở thế kỉ XIX
Dựa trên áo tứ thân, đến thời vua Gia Long áo ngũ thân hay còn gọi là áo lập lĩnh ra đời và được dùng để phân biệt giai cấp trong xã hội phong kiến Giai cấp quan lại và quý tộc thường mặc áo ngũ thân để phân biệt với các tầng lớp nhân dân lao động, người hầu mặc áo tứ thân Đặc biệt, 5 tà của áo ngũ thân chứa đựng ý nghĩa sâu sắc về sự phân cấp xã hội và vai trò của trang phục trong đời sống triều đình, khiến đây trở thành biểu tượng nhận diện vị thế và quyền lực của các tầng lớp trong xã hội phong kiến xưa.
Áo ngũ thân gồm bốn vạt áo chính tượng trưng cho tứ thân phụ mẫu của hai vợ chồng, vạt áo còn lại đại diện cho người mặc, tạo nên kiểu dáng rộng và tà áo xòe xuống thoải mái Đối với nam giới, cổ áo cao, đứng và vuông nhằm thể hiện sự chính trực, liêm khiết của người quân tử Trên áo có năm nút làm từ các chất liệu khác nhau như gỗ và ngọc, tượng trưng cho ngũ thường: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín, một quan niệm của Nho giáo Loại áo ngũ thân này thịnh hành cho đến thế kỉ XX.
Áo dài Lemur thế kỷ XX
Vào khoảng những năm 1930, một họa sĩ người Pháp gốc Việt đã cải tạo áo ngũ thân thành áo dài Việt Nam, tên bà là Lê Mur Nguyễn Cát Tường Áo dài Lemur là tên được đặt theo tên tiếng Pháp của bà.
Quần áo không chỉ để che thân mà còn phải phù hợp với khí hậu Việt Nam và là tấm gương phản chiếu trí tuệ, nhân cách của đất nước Đối với phụ nữ Việt Nam, trang phục nên giản dị và gọn gàng, nhưng vẫn có nét riêng biệt để thể hiện bản sắc và không bị nhầm lẫn với phụ nữ nước ngoài như Pháp hay Nhật Bản.
Chiếc nón lá Việt Nam
1 Vài nét về chiếc nón lá
Việt Nam là một quốc gia có nền văn minh lúa nước lâu đời và phát triển Đây là nền văn minh cổ đại xuất hiện từ cách đây khoảng 10.000 năm ở vùng Đông Nam Á, nơi hệ thống trồng lúa nước và canh tác dựa vào nước đã hình thành và phát triển mạnh mẽ Nền văn hóa lúa nước không chỉ thúc đẩy nông nghiệp mà còn định hình cơ cấu xã hội, giao thương và các giá trị văn hóa đặc sắc của người Việt Ngày nay, di sản của nền văn minh lúa nước vẫn là nền tảng cho nền nông nghiệp, du lịch văn hóa và nhận diện thương hiệu quốc gia.
Nam Á và Nam Trung Hoa là hai nền văn minh có ảnh hưởng sâu rộng tới đời sống tín ngưỡng và tư duy thẩm mỹ của người dân ở khu vực này, đồng thời định hình trang phục nói chung Trang phục của các nền văn minh này không chỉ phục vụ cho mục đích thẩm mỹ mà còn đáp ứng lao động sản xuất, phản ánh sự kết hợp giữa nghệ thuật và tính thực dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Hình ảnh áo bà ba, quần lĩnh, áo tứ thân và đặc biệt là nón lá từ lâu đã hiện diện trong đời sống hằng ngày của người Việt, trở thành biểu tượng văn hóa và đậm đà bản sắc dân tộc Chúng gắn bó với cuộc chiến đấu giữ nước, xuất hiện trong nhiều chuyện kể, lời ca, tiếng hát, và được khắc họa sinh động trong phim ảnh, tiểu thuyết Hiện nay, những trang phục truyền thống này đã vươn ra cả thế giới, góp phần tô đẹp hình ảnh Việt Nam và quảng bá bản sắc dân tộc Việt rộng rãi.
1.1 Lịch sử về chiếc nón lá
Nón lá không chỉ là một vật dụng hằng ngày, mà nó còn là một biểu tượng liên quan đến nhiều thần thoại của nền văn minh lúa nước
Truyền thuyết dân gian kể rằng ngày xưa có một nữ thần, người đã dạy dân cách trồng lúa và các cây lương thực, đồng thời mang lại mưa thuận gió hòa và mùa màng bội thu ở nơi bà đến Người dân đã xây đền thờ để tưởng nhớ công ơn của bà và ghi nhận sự giúp đỡ của nữ thần trong cuộc sống hàng ngày.
Vị nữ thần này luôn đội một chiếc nón làm từ bốn chiếc lá hình tròn kết lại, đây cũng là hình mẫu cho chiếc nón lá sau này
Chiếc nón lá ra đời từ nhu cầu thực tế của sản xuất nông nghiệp của người dân Việt Nam Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa với mùa hè nóng và mùa mưa kéo dài, đồng ruộng trống trải và ít cây cối ngoài lúa, khiến nông dân thiếu chỗ trú mỗi khi thời tiết đổi chiều Từ thực tế ấy, những người nông dân khéo tay đã tận dụng những nguyên vật liệu sẵn quanh nhà như lá dừa, lá cọ, tre trúc để chế tạo nên một vật dụng thô sơ, nhỏ gọn nhưng rất tiện lợi: chiếc nón lá Vật dụng ấy không chỉ che mưa che nắng và quạt mát mà còn có thể tát nước, làm giỏ và đặc biệt là tín vật định tình, giao duyên của nam thanh nữ tú.
Bên cạnh đó, có nhiều bằng chứng cho thấy tiền thân của nón lá đã xuất hiện từ rất sớm trên đất Việt cổ bằng các hình thức như nón lông chim, nón tàu lá…
Theo Từ điển bách khoa Việt Nam, từ 'nón' được giải nghĩa và liên hệ với truyền thuyết thánh Gióng đội nón sắt đánh giặc Ân Truyền thuyết này cho phép ta tin rằng nón có từ lâu đời trên đất Việt cổ và từ xưa có thể được làm từ tàu lá hoặc bằng lông chim kết lại.
Trên trống đồng Ngọc Lũ, khoảng 2500–3000 năm TCN đã xuất hiện hình ảnh chiếc mũ lông chim, gắn với hình tượng con cò trong văn hóa Hùng Vương Người Việt cổ nhận thấy nơi cò kiếm ăn là nơi lúa nước mọc, họ theo cò để hái lượm lúa nước làm nguồn lương thực chính của bộ tộc và cất trong hang đá để dự trữ dùng dần Chính vì thế, chiếc mũ có gắn lông chim trở thành biểu tượng cho nền nông nghiệp thời đó.
Hình 2.1 Biểu tượng chiếc mũ lông chim trên mặt trống đồng Ngọc Lũ
Đến thời Trần vào thế kỉ XIII, sự xuất hiện của nón lá được ghi chép sơ lược bởi Uông Đại Uyên người Nguyên trong Đảo di chí lược, miêu tả người Việt hạng giàu có khá giả: “Mặt trắng răng đen, thắt đai, đội mũ, mặc áo Đường, có áo trùm bên ngoài màu đen, tất tơ giày vuông…”, ở nhà họ để đầu trần, thấy khách thì đội mũ, đi đâu xa thì một người bưng mũ mang theo, còn thứ dân ngày thường ở nhà không đội mũ.
Thời Lý-Trần là giai đoạn cực thịnh của chủ nghĩa yêu nước và tinh thần dân tộc ở Đại Việt, một quốc gia luôn duy trì độc lập tự cường và chủ động giao thoa văn hóa chứ không tự kiêu hay cô lập Sự giao lưu với các nền văn minh Đường-Tống ở phương Bắc, Chăm-pa ở phía Nam và Miến Điện ở phía Tây đã thể hiện rõ nét trong các tiêu chuẩn trang phục của thời kỳ này Nón lá được dùng như phụ kiện cho cung tần mỹ nữ, dù thiết kế nón khá dày và nặng, phản ánh sự giao thoa giữa thời trang và xã hội đương thời Những yếu tố đó cho thấy Đại Việt vừa giữ vững bản sắc dân tộc vừa mở cửa giao lưu, thể hiện độc lập tự cường và tinh thần dân tộc sâu sắc qua trang phục và thói quen sinh hoạt của thời đại Lý-Trần.
Hình 2.2 Phụ nữ Việt thời Lê Trung Hưng trong tranh “Văn quan vinh quy đồ”
(Nguồn: https://yhonsacviet.wordpress.com/2019/05/09/dac-trung-trang- phuc-dan-gian-thoi-ly-tran/)
Thế kỉ XX đầy biến động, cùng với sự đổ bộ của thực dân Pháp và đế quốc
Mỹ, văn hóa phương Tây du nhập ồ ạt, các loại mũ nón cũng theo đó mà vào Việt
Chiếc nón lá vẫn trụ vững trên đền đài lịch sử và trở thành biểu tượng của văn hóa Việt Nam, hiện diện khắp nơi từ di tích đến đời sống đương đại Sự có mặt của nón lá ở mọi miền đất nước thể hiện bản sắc thủ công và gợi nhắc những ký ức về quá khứ Các làng nghề chằm nón vẫn được thành lập và phát triển đến tận ngày nay, bảo tồn kỹ thuật, chất liệu và hình thức đặc trưng của nón Việt Nhờ sự kiên trì của nghề truyền thống, nón lá không chỉ là món đồ che nắng mà còn là di sản sống, kết nối quá khứ với hiện tại và mở ra tiềm năng du lịch văn hóa.
Hình 2.3 Phố Hàng Nón - Hà Nội đầu thế kỷ XX
Dù xã hội ngày càng phát triển và có vô số loại nón mới cùng với nguyên vật liệu đa dạng như vải cotton, sợi tổng hợp, len hay nhựa cứng, nón lá vẫn giữ nguyên giá trị riêng của nó Đâu đó trên đường phố, ta có thể bắt gặp áo dài ôm sách và trên đầu là chiếc nón bài thơ; ngoài đồng, nón lá vẫn che mưa che nắng cho các mẹ, các chị Ngay cả trên rừng dưới biển, nón lá vẫn xuất hiện khắp nơi, gắn chặt vào đời sống, vào sinh kế và vào từng nếp nghĩ của người dân.
Nón lá đã vượt khỏi chức năng che chắn ban đầu để trở thành phụ kiện thời trang được các sàn diễn ưa chuộng, xuất hiện trên phim trường và trở thành món quà lưu niệm ý nghĩa dành cho du khách nước ngoài Từ một vật dụng giản dị, nón lá đã được nâng lên thành một biểu tượng của nét đẹp truyền thống và giá trị văn hóa Việt Nam, phản chiếu lịch sử và bản sắc của dân tộc trong đời sống hiện đại.
1.2 Cấu tạo của chiếc nón lá Để làm nên một chiếc nón lá, nguyên liệu chính là các loại lá to, mỏng nhẹ, bền chắc và dễ tìm ở địa phương (ở miền Bắc là lá cọ, miền Trung là lá gồi, miền Nam là lá dừa), tre trúc, và chỉ khâu.
Trong quá trình phát triển của lịch sử qua các thời đại, nón đã trải qua nhiều biến đổi về kiểu dáng và chất liệu; lúc đầu, khi chưa có dụng cụ để khâu thắt, nón được tết đan.
TỔNG KẾT
KẾT LUẬN VẤN ĐỀ
Áo dài và nón lá trải qua nhiều biến cố để có diện mạo đẹp nhất như ngày hôm nay; dù không còn xuất hiện thường xuyên như trước, tính biểu tượng của chúng ngày càng được nâng cao khi theo chân người Việt đến mọi miền Tổ quốc và xuất hiện trong các cuộc thi sắc đẹp cũng như chương trình truyền hình Mỗi lần ngắm nhìn sự kết hợp hài hòa giữa hai trang phục ấy như dòng nước uốn lượn theo đường nét cơ thể, ta lại nảy sinh niềm vui và niềm tự hào dân tộc Hai tà áo dài như đôi cánh nâng bước chân thanh thoát của người phụ nữ, làm rung động không gian và cảm xúc của biết bao người Việt và bạn bè năm châu Đó là niềm tự hào của người Việt và cũng là điểm nhấn mỗi khi du khách nước ngoài nhắc đến Việt Nam Nhiệm vụ của chúng ta là trân quý và gìn giữ những giá trị văn hóa truyền thống lâu đời ấy để chúng không phai nhạt và luôn sống mãi như biểu tượng bất diệt của tinh thần, lòng tự tôn và vẻ đẹp dân tộc.