Một số khái niệm về sản phẩm du lịch như sau: “Sản phẩm du lịch là tập hợp các dịch vụ trên cơ sở khai thác giá trị tài nguyên du lịch để thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch.” – Luật du
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
Sản phẩm du lịch
1.1.1 Khái niệm sản phẩm du lịch
Sản phẩm là hình thức hoặc dạng hiện hữu của những gì được cung cấp cho khách hàng tiềm năng Các đặc tính của sản phẩm được thiết kế thông qua các quyết định quản trị chiến lược nhằm đáp ứng mong muốn, nhu cầu và lợi ích mà người tiêu dùng tìm kiếm, dựa trên hiểu biết của nhà quản trị marketing về thị trường và hành vi của người tiêu dùng.
Một số khái niệm về sản phẩm du lịch như sau:
Sản phẩm du lịch là tập hợp các dịch vụ được thiết kế và cung ứng dựa trên khai thác giá trị từ tài nguyên du lịch nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch Theo Luật du lịch 2017, sản phẩm du lịch gắn với tiềm năng của điểm đến và kết nối các yếu tố như vận chuyển, lưu trú, tham quan, ẩm thực và trải nghiệm văn hóa để tạo ra giá trị gia tăng cho người dùng Phát triển sản phẩm du lịch cần bảo đảm chất lượng, an toàn, chăm sóc khách hàng tốt và hướng tới sự bền vững, nhằm tăng sức cạnh tranh và sự hài lòng của khách hàng.
Theo Tổ chức du lịch thế giới (UNWTO), sản phẩm du lịch là sự kết hợp giữa các yếu tố hữu hình và vô hình như tài nguyên thiên nhiên, văn hóa và nhân tạo, cùng với các điểm tham quan, cơ sở, dịch vụ và hoạt động quanh một địa điểm cụ thể; đây đại diện cho mục đích cốt lõi của marketing và tạo ra trải nghiệm cho khách du lịch, bao gồm cả các khía cạnh cảm xúc dành cho khách hàng tiềm năng Sản phẩm du lịch được định giá và bán qua các kênh phân phối và có vòng đời sản phẩm riêng.
Các sản phẩm du lịch và lữ hành được thiết kế khoa học và liên tục điều chỉnh để đáp ứng đúng nhu cầu và mong đợi của người tiêu dùng mục tiêu, đồng thời phù hợp với khả năng thanh toán của họ Quá trình tối ưu hóa danh mục sản phẩm dựa trên phân tích thị trường, phản hồi từ khách hàng và xu hướng tiêu dùng nhằm tăng tính cạnh tranh và mang lại trải nghiệm du lịch giá trị, an tâm và phù hợp ngân sách Việc cung cấp các gói dịch vụ linh hoạt và mức giá cạnh tranh giúp mở rộng cơ hội tiếp cận khách hàng và tăng doanh thu.
1.1.2 Các yếu tố cấu thành sản phẩm du lịch
Theo UNWTO, sản phẩm du lịch là sự kết hợp của các yếu tố hữu hình và vô hình, vì vậy nó phải là một trải nghiệm hoàn chỉnh dành cho khách du lịch khi họ quyết định sử dụng dịch vụ du lịch Do đó, sản phẩm du lịch cần được cấu thành từ các yếu tố như điểm đến du lịch, phương tiện vận chuyển, chỗ ở, chương trình và hoạt động trải nghiệm, cùng với các tiện ích hỗ trợ, mức giá hợp lý và tính an toàn, nhằm mang lại một trải nghiệm toàn diện và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.
Hiện nay có rất nhiều loại điểm đến du lịch hấp dẫn, từ các điểm đến tự nhiên như rừng, biển và núi đến các điểm đến nhân tạo với hệ thống đô thị hiện đại, công viên giải trí và khu nghỉ dưỡng sáng tạo Mỗi loại điểm đến mang một sức hấp dẫn riêng biệt, đáp ứng đa dạng sở thích và nhu cầu trải nghiệm của du khách, từ khám phá thiên nhiên hoang sơ đến tận hưởng tiện nghi và các trải nghiệm độc đáo được thiết kế dành riêng cho người dùng.
• Các điểm đến du lịch tự nhiên như: Biển, núi, hồ, động, sông, rừng,…
Điểm đến nhân tạo trong du lịch văn hóa là những khu vực được xây dựng hoặc bảo tồn nhằm giới thiệu các giá trị văn hóa đặc sắc của một địa phương Các điểm đến này chủ yếu tập trung vào các làng nghề truyền thống, các địa điểm diễn ra lễ hội truyền thống, các nghi lễ và các hình thức văn hóa nghệ thuật truyền thống, mang lại trải nghiệm sâu sắc về lịch sử, phong tục và kỹ thuật thủ công địa phương cho du khách Việc phát huy các điểm đến nhân tạo không chỉ giúp bảo tồn nghệ thuật và nghề truyền thống mà còn thúc đẩy du lịch bền vững và tạo cơ hội tham gia và tôn vinh văn hóa địa phương.
Khả năng tiếp cận là mức độ dễ dàng tiếp cận đến một điểm đến du lịch Yếu tố này bao gồm:
• Cơ sở hạ tầng: đường xá, bãi đỗ, xe lửa, sân bay, cảng biển,
• Phương tiện vận chuyển: tốc độ và sự sẵn có của giao thông công cộng khác nhau
• Hoạt động: tuyến du lịch, tần suất dịch vụ và chi phí bao gồm chi phí đường bộ
• Quy định của chính phủ: quy định về hoạt động giao thông
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Dịch vụ lưu trú là thành phần thiết yếu cấu thành nên sản phẩm du lịch, đóng vai trò liên kết và làm đầy trải nghiệm của người dùng Nó bao gồm các loại hình dịch vụ nhằm đáp ứng mọi nhu cầu của người đi du lịch, từ lưu trú tại khách sạn và nhà nghỉ đến các dịch vụ ẩm thực tại nhà hàng, giúp du khách có một hành trình thuận tiện, thoải mái và trọn vẹn.
Mức giá là một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn sản phẩm du lịch, vì giá cả đóng vai trò như thông số giúp khách hàng dễ dàng so sánh các gói du lịch và các sản phẩm liên quan khác nhau Việc cân nhắc mức giá trước khi quyết định giúp người mua đánh giá giá trị thực sự tương xứng với chất lượng và tiện ích đi kèm, từ đó chọn được phương án tối ưu cho chuyến đi của mình.
1.1.3 Đặc trưng của sản phẩm du lịch
Sản phẩm du lịch có 7 đặc trưng cơ bản như sau:
- Tính vô hình: Sản phẩm du lịch không tồn tại ở dạng vật chất, không thể sờ, thử trước khi mua và không có sự chuyển giao quyền sở hữu
Trong marketing sản phẩm du lịch, tính không chia tách được thể hiện rõ khi quá trình tiêu dùng diễn ra đồng thời với quá trình phục vụ Điều này có nghĩa khách hàng là một phần của sản phẩm và giá trị của dịch vụ được tạo ra ngay từ trải nghiệm tại mỗi điểm tiếp xúc Vì vậy, để tối ưu hóa chất lượng và cạnh tranh, doanh nghiệp cần thiết kế và quản lý sản phẩm du lịch sao cho sự hài lòng của khách hàng được tích hợp đồng bộ vào bản chất của sản phẩm và dịch vụ.
Tính biến động của dịch vụ du lịch khiến chất lượng sản phẩm du lịch biến đổi đáng kể, phụ thuộc vào ai cung ứng, khi nào và ở đâu khách hàng sử dụng Vì vậy, đánh giá chất lượng không thể cố định mà phụ thuộc vào từng nhà cung cấp, từng thời điểm và địa điểm trải nghiệm, khi các yếu tố như lịch trình, nguồn lực và điều kiện thị trường thay đổi Để tối ưu trải nghiệm khách hàng và tăng khả năng tiếp cận người đọc theo chuẩn SEO, cần nhấn mạnh rằng người cung cấp dịch vụ, thời điểm và địa điểm sử dụng quyết định mức độ hài lòng và giá trị của chuyến đi.
Trong ngành lữ hành, tính không thể lưu kho và dễ hỏng là đặc thù cơ bản: các công ty phải đặt trước các dịch vụ vận chuyển, ăn uống và lưu trú thay vì để tồn kho; hiện nay nhà hàng, khách sạn thường tính phí cho việc giữ chỗ và nếu không được sử dụng sẽ gây lãng phí hoặc mất tiền Vì vậy, quản trị nguồn lực và chuỗi cung ứng du lịch đòi hỏi lên kế hoạch chi tiết về số lượng và thời gian đặt dịch vụ để tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng và sự hài lòng của khách hàng.
Tính thời vụ là hiện tượng dao động lặp lại theo chu kỳ hàng năm của cung và cầu đối với các dịch vụ và hàng hóa du lịch, phát sinh dưới tác động của các yếu tố nhất định như thời tiết, khí hậu và thời gian rảnh rỗi của người dân Sự biến động này ảnh hưởng đến lưu lượng khách, giá cả và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp du lịch, và là yếu tố then chốt trong việc lập kế hoạch marketing, quản lý tồn kho và điều chỉnh nguồn lực theo từng mùa.
Chi phí cố định cao là chi phí bắt buộc để mở cửa và duy trì hoạt động kinh doanh, bao gồm thuê mặt bằng, công tác quản lý và chi phí bảo hành, bảo dưỡng trang thiết bị Những khoản chi này không đổi theo sản lượng và có tác động trực tiếp đến dòng tiền, đòi hỏi doanh nghiệp phải lên kế hoạch tài chính và dự phòng phù hợp để đảm bảo hoạt động liên tục dù thị trường biến động.
Trong lĩnh vực du lịch, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các sản phẩm du lịch cho thấy các thành tố cấu thành nên một sản phẩm du lịch luôn tác động lên nhau Khi một yếu tố của sản phẩm du lịch thay đổi, nó sẽ ảnh hưởng và làm thay đổi các yếu tố khác như chất lượng dịch vụ, trải nghiệm của khách hàng, mức giá, kênh phân phối và hình ảnh thương hiệu Vì vậy, quản trị sản phẩm du lịch cần nhận diện và quản lý mối liên hệ giữa các thành phần để đảm bảo sự đồng bộ và tối ưu hóa giá trị của sản phẩm du lịch, từ đó tăng khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Điểm đến du lịch
1.2.1 Khái niệm điểm đến du lịch
Theo Tổ chức Du lịch thế giới (UNWTO), điểm đến du lịch là vùng không gian địa lý mà khách du lịch ở lại ít nhất một đêm, bao gồm các sản phẩm du lịch, các dịch vụ cung cấp và các tài nguyên du lịch thu hút khách, có ranh giới hành chính để quản lý và có sự nhận diện về hình ảnh nhằm xác định khả năng cạnh tranh trên thị trường Điểm khác nhau giữa điểm đến du lịch và điểm tham quan du lịch nằm ở chỗ điểm đến du lịch là một khu vực liên kết các sản phẩm, dịch vụ và tài nguyên được quản lý theo ranh giới hành chính và có nhận diện hình ảnh để duy trì lưu trú và cạnh tranh, trong khi điểm tham quan du lịch là một địa điểm cụ thể thu hút khách tham quan và thường không đòi hỏi lưu trú hay quản lý trên phạm vi của một khu vực hành chính.
⁃ Điểm đến du lịch có thể là một quốc gia, một thành phố,…
⁃ Điểm đến du lịch có thể bao gồm nhiều điểm tham quan du lịch
⁃ Điểm tham quan là các di tích lịch sử, công trình văn hóa, các công viên chuyên đề, những làng nghề truyền thống,
⁃ Điểm đến du lịch phải bao gồm các tiện nghi và dịch vụ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của du khách
⁃ Có giới hạn vật lý và hành chính, được quản lý, có sự nhận thức về hình ảnh
⁃ Là nơi hấp dẫn, thu hút đối tượng khách du lịch nghỉ ngơi và tham quan với thời gian kéo dài hoặc lưu lại qua đêm
⁃ Chỉ tổ chức phục vụ nhu cầu tham quan thuần túy
⁃ Chỉ thu hút đối tượng khách mang tính chất đi để học hỏi với thời gian ngắn và khách tham quan thuần túy không lưu lại qua đêm
Bảng 1: So sánh điểm đến du lịch và điểm tham quan du lịch 1.2.2 Quản lý điểm đến du lịch
Khái niệm quản lý điểm đến
- Là quản lý chiến lược và tiếp thị điểm đến du lịch
Đây là quá trình phối hợp hành động nhằm mang lại lợi ích môi trường cho các điểm đến du lịch, đồng thời gắn kết và giải quyết các mối quan hệ giữa cộng đồng cư dân, doanh nghiệp và khách tham quan Việc tham gia của các bên liên quan được thúc đẩy để cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và tăng cường tính bền vững của điểm đến Thông qua đối thoại, hợp tác và các thỏa thuận chung, quá trình này tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao chất lượng trải nghiệm cho khách tham quan và mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng, doanh nghiệp và môi trường.
- Là việc xây dựng và thực hiện kế hoạch toàn diện để quản lý chuỗi giá trị du lịch của một điểm đến
- Là việc quản lý mang tính phối hợp của tất cả các yếu tố tạo nên một điểm đến
Một số yêu cầu về quản lý điểm đến
- Cần có sự kết hợp của nhiều tổ chức tham gia và lợi ích làm việc của họ đều phải hướng tới một mục tiêu chung
- Là một phần quan trọng của việc kiểm soát các hoạt động của ngành du lịch
Việc quản trị điểm đến được thể hiện qua việc thành lập ban quản lý điểm đến, lập kế hoạch sử dụng nguồn lực và quản lý môi trường, thành lập các hiệp hội kinh doanh và ứng dụng một loạt kỹ thuật khác nhằm định hình sự phát triển và hoạt động của điểm đến một cách có hệ thống và bền vững.
Mục đích quản lý điểm đến
Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ, đảm bảo chuỗi dịch vụ liên tục tại điểm đến và hỗ trợ hoạt động marketing cho các dịch vụ lưu trú, giải trí cũng như tham quan tại một số điểm du lịch trong vùng.
- Mô hình một tam giác bền vững, hài hòa giữa ba yếu tố: Môi trường sinh thái, các chỉ tiêu kinh tế và các chỉ tiêu xã hội
- Thực hiện ở các cấp độ khác nhau: Từ cấp độ địa phương/ cộng đồng trực tiếp với các nhà cung cấp dịch vụ, đến cấp độ quốc gia.
Phân khúc thị trường
1.3.1 Khái niệm phân khúc thị trường
Phân khúc thị trường là quá trình chia tách tổng thể thị trường du khách hoặc khu vực thị trường thành các nhóm (phân khúc) có nhu cầu, xu hướng và hành vi tiêu dùng tương đồng để phục vụ cho mục đích quản lý và tối ưu hóa chiến lược marketing Mục đích của phân khúc là tạo điều kiện cho hoạt động xúc tiến, xây dựng và phân phối sản phẩm/dịch vụ được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng nhóm đối tượng, từ đó giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi người tiêu dùng và điều chỉnh sản phẩm hay dịch vụ cho phù hợp Trong ngành du lịch, hầu hết các doanh nghiệp đã thành lập thường phải ưu tiên nhắm mục tiêu một phân khúc nhất định do vị trí và tính chất kinh doanh, nhưng vẫn có thể xem xét và lựa chọn các phân khúc khác nếu họ đóng góp nhu cầu cho doanh thu và sự tăng trưởng của doanh nghiệp.
Phân khúc thị trường là một trong những công cụ quan trọng nhất đảm bảo thành công cho các chiến dịch marketing hiệu quả Ngày nay, các doanh nghiệp dựa vào phân khúc thị trường để nhận diện và tận dụng nhiều cơ hội marketing khác nhau, phù hợp với lợi thế cạnh tranh và tận dụng tối đa các nguồn lực sẵn có để phát triển Nhờ phân khúc thị trường, doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu giá trị về nhu cầu, thị hiếu và hành vi mua hàng của người tiêu dùng Từ đó, họ có thể cải thiện chiến lược marketing, tối ưu hóa thông điệp và sản phẩm cho từng nhóm khách hàng mục tiêu, nâng cao hiệu quả tiếp cận và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu.
Để tăng cường cạnh tranh trên thị trường, bạn cần cải thiện sản phẩm hoặc dịch vụ để phù hợp với yêu cầu của khách hàng Việc này đòi hỏi nghiên cứu thị trường và lắng nghe phản hồi người dùng nhằm xác định các tính năng, chất lượng và dịch vụ bổ sung cần được tối ưu Xây dựng giá trị cốt lõi từ trải nghiệm khách hàng tích cực, hỗ trợ sau bán hàng tốt và mức giá cạnh tranh sẽ giúp tăng sự hài lòng và giữ chân khách hàng Liên tục cập nhật và tối ưu hóa sản phẩm/dịch vụ sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng khách hàng, vượt qua đối thủ và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Mục đích của việc phân khúc thị trường trong du lịch
Phân khúc thị trường và phục vụ đúng đối tượng khách hàng mục tiêu là chiến lược then chốt giúp doanh nghiệp du lịch tạo lợi thế cạnh tranh Bằng cách phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả dựa trên đặc điểm và nhu cầu của từng nhóm khách hàng, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng trưởng doanh thu.
• Giảm cạnh tranh: Thay vì cạnh tranh với mọi nhà kinh doanh du lịch khác ngoài kia, công ty đang cạnh tranh với những khách hàng thích hợp
Để dễ dàng cải thiện, doanh nghiệp nên tập trung phục vụ nhu cầu của một phân khúc thị trường cụ thể thay vì cố gắng đáp ứng mọi phân khúc Việc phân khúc và chia nhỏ đối tượng mục tiêu giúp nhận diện rõ nhu cầu khách hàng và tối ưu hóa sản phẩm, từ đó nâng cao hiệu quả chiến lược tiếp thị Nhờ sự tập trung này, các cải tiến được thực hiện nhanh chóng và mang lại kết quả bền vững.
Đặt mục tiêu thông điệp tiếp thị rõ ràng là yếu tố cốt lõi trong chiến lược marketing Đối với từng phân khúc thị trường nhất định, doanh nghiệp sẽ xây dựng và truyền tải một thông điệp tiếp cận sát sườn nhất, nhằm đáp ứng đúng nhu cầu và mong đợi của khách hàng trong phân khúc đó.
Để tối ưu hiệu quả, công ty du lịch nên tập trung vào các kênh tiếp thị phù hợp với đặc thù khách hàng mục tiêu Việc này cho phép định vị chiến lược marketing và PR tour du lịch đúng với phân khúc thị trường, thay vì phân bổ nguồn lực cho mọi kênh Chọn lựa kênh tiếp thị phù hợp sẽ tăng khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng, cải thiện nhận diện thương hiệu và tối ưu hiệu quả đầu tư cho các chiến dịch PR và tour du lịch.
Để tăng sự hài lòng của khách hàng, doanh nghiệp nên phục vụ đúng loại khách du lịch cụ thể và đảm bảo cung cấp trải nghiệm tuyệt vời bằng cách hiểu rõ họ đến vì điều gì Trải nghiệm tốt chính là sự hài lòng của khách hàng và là yếu tố dẫn đến đánh giá tích cực, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu và hiệu quả SEO cho dịch vụ du lịch.
1.3.2 Các yêu cầu của phân khúc thị trường
Phân khúc khách hàng cần được nhận diện riêng biệt dựa trên các tiêu chí chủ chốt như mục đích chuyến thăm, mức thu nhập, địa điểm cư trú hoặc động cơ hành vi Các tiêu chí phân biệt này phải được đo lường bằng dữ liệu nghiên cứu marketing có sẵn hoặc bằng các dữ liệu được thu thập từ nguồn tương tự với chi phí phù hợp, nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của chiến lược tiếp thị Những phân khúc không thể đo lường đầy đủ và đều đặn có thể không đạt được mục tiêu, dẫn đến hiệu quả chiến dịch kém và thiếu sự tối ưu hóa ngân sách.
Khả năng phát triển được xác định bằng doanh thu dài hạn dự kiến từ phân khúc nhắm tới Điều quan trọng là tổng chi phí thiết kế và triển khai một hỗn hợp marketing để đạt được mục tiêu đó phải được vượt qua nhằm tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.
9 đáp ứng mục tiêu của tổ chức Tính khả thi là một chức năng của chi phí cho các sản phẩm thiết kế hoặc thích nghi cho các phân khúc, nhằm thúc đẩy mục tiêu nhóm và đảm bảo khách hàng tiềm năng có thể tìm thấy và truy cập thuận tiện các sản phẩm như vậy sau khi họ đã được thuyết phục để mua.
Thích hợp phản ánh sự không thể chia tách của phân phối dịch vụ và nhấn mạnh rằng các phân khúc được phục vụ tại chỗ phải tương thích lẫn nhau để góp phần vào hình ảnh thương hiệu và vị trí trên thị trường Việc đáp ứng các yêu cầu của một phân khúc đôi khi không đạt được nếu không tách khỏi yêu cầu của các phân khúc khác.
Trong bền vững, mức độ đóng góp của từng phân khúc vào sứ mệnh của doanh nghiệp là yếu tố cốt lõi, cho biết phân khúc nào mang tác động tích cực và phân khúc nào có thể gây tác động tiêu cực Việc lựa chọn các phân khúc bền vững hơn và tránh các phân khúc có thể gây tác động xấu đã trở thành một cân nhắc tương đối mới trong marketing du lịch và lữ hành, và dự kiến sẽ phát triển mạnh mẽ hơn trong vài thập kỷ tới.
Phân khúc thị trường là công cụ thiết yếu giúp doanh nghiệp nhận diện các nhóm khách hàng khác nhau và xác định đúng đối tượng khách hàng mục tiêu; từ đó, doanh nghiệp định hình chiến lược marketing nhằm quảng bá dịch vụ/sản phẩm đến khách hàng tiềm năng một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí Trong ngành du lịch, có bảy cách phân khúc chính được ứng dụng phổ biến để xác định thị trường cho mục tiêu phân khúc: địa lý, nhân khẩu học, tâm lý (lối sống và sở thích), hành vi tiêu dùng, lợi ích mong đợi, tần suất/dịp sử dụng và mục đích du lịch hoặc mức độ trung thành Mỗi phương pháp giúp tối ưu hóa thông điệp tiếp thị và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý.
• Mục đích của chuyến đi
• Nhu cầu, động cơ, và lợi ích tìm kiếm của người mua
• Hành vi người mua/ đặc điểm của việc sử dụng sản phẩm
• Nhân khẩu học, kinh tế và địa lý
• Đặc điểm địa lý nhân chủng
1.3.3.1 Phân khúc thị trường theo mục đích của du lịch
Du lịch tham quan là hành vi quan trọng của con người nhằm nâng cao hiểu biết về thế giới xung quanh Đối tượng tham quan có thể là tài nguyên du lịch tự nhiên như phong cảnh kỳ thú, hoặc là tài nguyên du lịch nhân văn như di tích, công trình đương đại hoặc cơ sở nghiên cứu khoa học, cơ sở sản xuất Nhờ đó, mục đích của hoạt động tham quan là nâng cao hiểu biết về văn hóa, lịch sử, điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế và đời sống xã hội ở một vùng đất khác.
Thị trường mục tiêu
1.4.1 Khái niệm thị trường mục tiêu
Thị trường mục tiêu được hiểu là một nhóm khách hàng có đặc điểm chung như độ tuổi, vị trí địa lý, thu nhập, lối sống và sở thích, đồng thời có nhu cầu và đòi hỏi tương tự mà doanh nghiệp du lịch có khả năng đáp ứng Ngoài ra, thị trường mục tiêu còn được hiểu là nhóm khách hàng có chung đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng, từ đó giúp xác định đúng đối tượng mục tiêu, tối ưu chiến lược marketing và tăng hiệu quả phân phối và quảng bá sản phẩm du lịch.
Những khách hàng tiềm năng có khả năng mua sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp cao nhất được công ty xác định Các yếu tố này ảnh hưởng đến thiết kế bao bì, đóng gói và chiến lược tiếp thị sản phẩm, đồng thời giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các đối thủ và cho phép tối đa hóa các mục tiêu marketing mà doanh nghiệp đã đề ra.
Mục đích của việc đánh giá các khúc thị trường là nhận diện mức độ hấp dẫn của từng khúc thị trường tương ứng với mục tiêu mà doanh nghiệp đề ra nhằm xác định chiến lược tiếp cận hiệu quả Khi đánh giá các khúc thị trường, các nhà quản trị marketing du lịch dựa trên các căn cứ như quy mô và tốc độ tăng trưởng, xu hướng vận động và các biến đổi có lợi dưới tác động của các yếu tố dự báo trước Độ hấp dẫn của mỗi khúc thị trường đối với doanh nghiệp được xem xét ở các tiêu chí như mức thu nhập cao và khả năng chi trả, mức tiêu thụ sản phẩm trọn gói trên một chuyến đi, và xu hướng đi theo đoàn với số lượng lớn Đồng thời, các mục tiêu và năng lực của doanh nghiệp du lịch cũng là những căn cứ quan trọng để đánh giá và quyết định việc tham gia hay bỏ qua từng khúc thị trường.
1.4.2 Phương pháp chọn thị trường mục tiêu
Xác định thị trường mục tiêu là nền tảng cho mọi kế hoạch tiếp thị và kế hoạch phát triển sản phẩm, đi cùng với lập kế hoạch sản xuất, phân phối, giá cả và xúc tiến Thị trường mục tiêu quyết định các yếu tố chính của sản phẩm và cho phép công ty điều chỉnh các đặc tính sản phẩm, ví dụ như lượng đường trong nước giải khát, để tăng khả năng hấp dẫn đối với khách hàng mục tiêu Mở rộng thị trường mục tiêu là chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu nhanh chóng Bên cạnh mở rộng ra thị trường quốc tế, công ty có thể xem xét mở rộng thị trường mục tiêu ở thị trường nội địa nếu sản phẩm có sức hút mạnh.
Phương án 1: Tập trung vào một khúc thị trường duy nhất là chiến lược phù hợp với các doanh nghiệp startup hoặc doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có nhiều kinh nghiệm, vốn, nhân lực và uy tín, đồng thời chưa thực sự tạo được tiếng vang trong ấn tượng của người tiêu dùng Theo phương án này, mọi nỗ lực marketing được dồn vào một khúc thị trường mục tiêu cụ thể, giúp tối ưu hóa nguồn lực và tăng khả năng nhận diện thương hiệu trong nhóm khách hàng đã chọn Tuy vậy, phương án tập trung thị trường có độ mạo hiểm cao vì ràng buộc vào một phân khúc duy nhất và sự biến động của nhu cầu thị trường có thể ảnh hưởng lớn tới kết quả kinh doanh Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng và có kế hoạch dự phòng để đảm bảo sự linh hoạt và khả năng mở rộng khi cần thiết.
Phương án 2: Chuyên môn hóa có lựa chọn Theo phương án này, doanh nghiệp có thể chọn hai hoặc nhiều hơn các khúc thị trường mục tiêu phù hợp với mục tiêu và khả năng của doanh nghiệp Ví dụ, một khách sạn 5 sao không chỉ nhắm tới phân khúc khách quốc tế đi công tác mà còn mở rộng sang phân khúc khách du lịch thuần túy có khả năng thanh toán cao từ các quốc gia phát triển Việc lựa chọn nhiều khúc thị trường mục tiêu giúp tối ưu nguồn lực, tăng trưởng doanh thu và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường, đồng thời đảm bảo sự phù hợp với chiến lược dài hạn của doanh nghiệp.
Phương án 3 là chuyên môn hóa theo thị trường: doanh nghiệp chọn một thị trường mục tiêu và cung cấp các sản phẩm phù hợp cho thị trường đó Với cách làm này, công ty sẽ cung cấp đa dạng sản phẩm cho một thị trường được lựa chọn phù hợp, nhằm tối ưu hóa sự phù hợp với nhu cầu của khách hàng du lịch Doanh nghiệp sẽ chọn ra một số đoạn thị trường phù hợp với khả năng của công ty để kinh doanh, thỏa mãn nhu cầu đa dạng của các nhóm khách hàng riêng biệt, nhưng có điểm giống nhau trong tiêu dùng du lịch Nhờ tập trung vào thị trường mục tiêu và hiểu biết sâu sắc về hành vi tiêu dùng du lịch, doanh nghiệp có thể phát triển hiệu quả và đáp ứng được các yêu cầu riêng biệt của từng nhóm khách hàng.
Phương án 4: Chuyên môn hóa theo sản phẩm Theo phương án này, công ty chọn một sản phẩm thuận lợi và phổ biến để cung cấp cho tất cả các phân khúc thị trường Đặc biệt, sản phẩm này phải có khả năng đáp ứng nhu cầu của hầu hết đối tượng người tiêu dùng.
Phương án 5 là bao phủ toàn bộ thị trường: doanh nghiệp cố gắng đáp ứng mọi mong muốn của từng khách hàng về tất cả các loại sản phẩm họ cần Tuy nhiên, phương án này chỉ thích hợp với các doanh nghiệp lớn có đủ nguồn lực để đảm bảo khả năng phản ứng nhanh.
PHÂN TÍCH SẢN PHẨM DU LỊCH BIỂN ĐẢO TẠI KIÊN
Giới thiệu khái quát về Kiên Giang
Kiên Giang là tỉnh thuộc vùng đồng bằng sông Cửu Long, có diện tích tự nhiên 6.346,27 km2 và dân số 1.923.067 người tính đến năm 2019 Trung tâm hành chính của tỉnh là thành phố Rạch Giá, cùng với thị xã Hà Tiên và các huyện Kiên Lương, Hòn Đất, Tân Hiệp, Châu Thành, Giồng Giềng, Gò Quao, An Biên, An Minh, Vĩnh Thuận và U Minh Thượng; đồng thời có hai huyện đảo là Phú Quốc và Kiên Hải Kiên Giang có vị trí chiến lược ở Tây Nam Bộ, với nguồn lực du lịch biển, nông nghiệp và ngư nghiệp phong phú.
Kiên Giang nằm ở phía tây nam của Việt Nam, thuộc đồng bằng sông Cửu Long, là tỉnh có địa điểm thuận lợi kết nối với các nước Đông Nam Á, đặc biệt là Campuchia và Thái Lan bằng đường bộ, đường biển và đường hàng không
Phía bắc giáp Vương quốc Campuchia với đường biên giới dài 56,8km, phía nam giáp tỉnh Cà Mau và tỉnh Bạc Liêu, phía đông và đông nam giáp tỉnh An Giang, thành phố Cần Thơ và tỉnh Hậu Giang, phía Tây giáp Vịnh Thái Lan
Kiên Giang có tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế - xã hội tổng hợp nhờ vị trí địa lý thuận lợi; là cửa ngõ hướng ra biển Tây của tỉnh và của vùng đồng bằng sông Cửu Long, tạo điều kiện phát triển kinh tế biển, đảo và giao lưu với các nước trong khu vực và quốc tế Các ngành mũi nhọn được định hướng gồm du lịch, thương mại, dịch vụ công nghiệp và nuôi trồng thủy sản.
2.1.2 Tài nguyên du lịch tự nhiên Địa hình: Tỉnh Kiên Giang có địa hình đa dạng, bờ biển dài (hơn 200km), với hơn 100 đảo lớn nhỏ, nhiều sông núi, kênh rạch và hải đảo; phần đất liền tương đối bằng phẳng, có hướng thấp dần theo hướng đông bắc – tây nam
Kiên Giang có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm quanh năm Mùa mưa và bão tập trung từ tháng 8 đến tháng 10 với lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 2.146,8 mm Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 26,4°C đến 28°C, tháng lạnh nhất là tháng 12; nơi đây không có hiện tượng sương muối Dù không chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão, lượng nước mưa do bão mang lại vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể, nhất là vào mùa mưa bão.
Kiên Giang có điều kiện khí hậu thuận lợi cơ bản mà các tỉnh phía Bắc không có được: ít thiên tai, không rét, không có bão đổ bộ trực tiếp, ánh sáng và nhiệt lượng dồi dào; nhờ vậy, khu vực này rất thuận lợi cho sự sinh trưởng của nhiều loại cây trồng và vật nuôi, đặc biệt ở cuối mùa mưa.
Tài nguyên đất Kiên Giang có tổng diện tích đất tự nhiên là 634.627,21 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 575.697,49 ha (90,71%), với đất lúa chiếm 354.011,93 ha (61,49% diện tích đất nông nghiệp); đất phi nông nghiệp là 53.238,38 ha (8,39% diện tích tự nhiên); đất chưa sử dụng 5.691,34 ha (0,90%); đất có mặt nước ven biển 13.781,11 ha (là chỉ tiêu quan sát, không tính vào diện tích đất tự nhiên) Nhìn chung, nguồn đất Kiên Giang phù hợp cho phát triển nông lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản.
Kiên Giang là một trong những tỉnh có nguồn khoáng sản dồi dào bậc nhất ở vùng đồng bằng sông Cửu Long Theo quy hoạch của tỉnh, trữ lượng đá vôi dùng làm vật liệu xây dựng được ước tính lên tới 255 triệu tấn, đảm bảo nguồn nguyên liệu cho các nhà máy xi măng Với công suất khai thác 3 triệu tấn mỗi năm, nguồn đá vôi này có thể duy trì hoạt động trong khoảng 50 năm, đóng vai trò quan trọng cho sự phát triển của ngành công nghiệp xây dựng địa phương.
Tài nguyên nước: Nguồn nước mặt khá dồi dào, nhưng đến mùa mưa (từ tháng
Trong khoảng thời gian từ tháng 5 đến tháng 10, phần lớn nước mặt của tỉnh bị nhiễm phèn mặn do vị trí ở cuối nguồn nước ngọt của nhánh sông Hậu nhưng ở đầu nguồn nước mặn của vịnh Rạch Giá, ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp Toàn tỉnh có ba con sông lớn chảy qua là Sông Cái Lớn (60 km), Sông Cái Bé (70 km) và Sông Giang Thành (27,5 km), cùng hệ thống kênh rạch chủ yếu phục vụ tiêu nước vào mùa lũ và giao thông thủy, đồng thời cung cấp nước tưới cho mùa khô.
Kiên Giang sở hữu tài nguyên biển phong phú với 200 km bờ biển và ngư trường khai thác thủy sản rộng 63.290 km² Biển Kiên Giang có 143 hòn đảo, trong đó 105 đảo nổi lớn nhỏ và 43 đảo có dân cư sinh sống, cùng nhiều cửa sông, kênh rạch đổ ra biển tạo nguồn thức ăn tự nhiên dồi dào cho các loài hải sản cư trú và sinh sản, biến vùng biển này thành ngư trường trọng điểm của cả nước Theo điều tra của Viện Nghiên cứu Biển Việt Nam, vùng biển Kiên Giang có trữ lượng cá và tôm khoảng 500.000 tấn; vùng ven bờ ở độ sâu 20-50 m chiếm 56% trữ lượng, trữ lượng cá tôm ở tầng nổi chiếm 51,5%, và khả năng khai thác có thể đạt 44% của trữ lượng, tức hàng năm khai thác trên 200.000 tấn; bên cạnh đó còn có mực, hải sâm, bào ngư, trai ngọc, sò huyết
Với trữ lượng lớn và điều kiện khai thác thuận lợi, tỉnh đang tăng cường khai thác và quản lý nguồn lợi hải sản một cách hiệu quả Bên cạnh đó, tỉnh đã và đang triển khai dự án đánh bắt xa bờ tại vùng biển Đông Nam Bộ với trữ lượng trên 611.000 tấn và sản lượng khai thác được cấp phép là 243.660 tấn, chiếm khoảng 40% trữ lượng.
2.1.3 Tài nguyên du lịch nhân văn
Kiên Giang được du khách biết đến như một Việt Nam thu nhỏ, nơi thiên nhiên ưu đãi với nhiều danh thắng thơ mộng và hấp dẫn Bên cạnh đó, nơi đây hội tụ hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể phong phú, đa dạng và độc đáo, được kết tinh từ đặc điểm sinh thái, lịch sử và điều kiện kinh tế - xã hội địa phương Những giá trị này biến Kiên Giang thành nguồn tài nguyên nhân văn có giá trị như một bảo tàng lịch sử sống động về vùng đất phía Tây Nam Tổ quốc.
Kiên Giang nằm tận cùng phía Tây Nam Tổ quốc, nơi giao thoa văn hóa của ba dân tộc Kinh, Hoa và Khmer Nhờ đó, Kiên Giang sở hữu kho tàng di sản văn hóa phong phú và đa dạng, được thể hiện qua các lĩnh vực như ẩm thực đặc sắc, văn hóa - nghệ thuật phong phú, lễ hội độc đáo, làng nghề truyền thống, hệ thống di tích lịch sử văn hóa, danh lam thắng cảnh và cổ vật quý hiếm.
Di tích lịch sử: Là vùng đất có bề dày truyền thống lịch sử văn hóa và đấu tranh cách mạng, Kiên Giang tự hào mang trong mình một quần thể di tích đa dạng và đầy sức thu hút Toàn tỉnh hiện có trên 160 di tích, với nhiều loại hình được phân bố khắp các huyện, thành phố và tập trung nhiều nhất ở Rạch Giá, Hà Tiên, Phú Quốc và U Minh Thượng; trong số đó có 56 di tích được xếp hạng, trong đó có 01 di tích cấp quốc gia đặc biệt.
21 di tích cấp quốc gia và 34 di tích cấp tỉnh) Trong đó, có 38 di tích loại hình lịch sử,
Giới thiệu về loại hình du lịch biển đảo tại Kiên Giang
2.2.1 Khái niệm du lịch biển đảo
Du lịch biển đảo là khái niệm liên quan mật thiết đến không gian và tài nguyên du lịch của các khu vực ven biển và đảo Dựa trên khái niệm chung về du lịch và các đặc điểm riêng của loại hình này, du lịch biển đảo có thể được định nghĩa là hoạt động du lịch tập trung vào khám phá, nghỉ dưỡng và tham quan các đảo, bãi biển và hệ sinh thái ven biển, đồng thời khai thác tài nguyên thiên nhiên và văn hóa địa phương một cách có trách nhiệm Loại hình này đòi hỏi sự kết hợp giữa quản lý không gian, bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và phát huy giá trị văn hóa, lịch sử của khu vực du lịch biển đảo Với đặc trưng là sự đa dạng điểm đến, khả năng kết nối giao thông và dịch vụ hỗ trợ, du lịch biển đảo mang lại cơ hội kinh tế cho địa phương đồng thời đặt ra thách thức về bảo tồn tài nguyên và an toàn cho du khách.
Du lịch biển đảo là loại hình du lịch được thiết kế nhằm khai thác tối ưu hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên của vùng biển và đảo, đồng thời kết hợp với các tài nguyên du lịch nhân văn có liên quan Thông qua các dịch vụ du lịch chuyên nghiệp, loại hình này tạo ra các sản phẩm du lịch biển đảo đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu và sở thích của du khách.
Du lịch biển đảo là loại hình du lịch phát triển từ tiềm năng của biển và đảo, diễn ra ở các vùng ven biển có tiềm lực du lịch, nhằm đáp ứng nhu cầu vui chơi giải trí, nghỉ dưỡng, tham quan, tắm biển và nghiên cứu của du khách Với sức hấp dẫn từ thiên nhiên và hệ sinh thái biển đảo, loại hình này tối ưu hóa trải nghiệm cho người dùng đồng thời đóng góp vào phát triển kinh tế và bảo tồn tài nguyên biển cho địa phương.
Như vậy, sản phẩm du lịch biển đảo là loại hình du lịch có đặc thù tài nguyên, được hiểu là những sản phẩm được xây dựng dựa trên khai thác tiềm năng du lịch biển đảo của vùng đất ven biển và đảo Đây là các trải nghiệm du lịch độc đáo kết nối cảnh quan thiên nhiên, hệ sinh thái biển đảo và văn hóa địa phương, nhằm thu hút du khách và tạo giá trị kinh tế cho cộng đồng Để phát triển bền vững, sản phẩm cần quản lý tài nguyên hợp lý, bảo vệ môi trường và tối ưu hóa chuỗi dịch vụ từ lưu trú, vận chuyển đến tham quan và trải nghiệm ẩm thực, đồng thời tận dụng lợi thế SEO với từ khóa liên quan đến du lịch biển đảo và tiềm năng du lịch biển đảo.
26 địa phương với các loại hình như tắm biển, nghĩ dưỡng biển, tham quan cảnh quan, di tích, các hệ sinh thái biển…
2.2.2 Tiềm năng và lợi thế
Kiên Giang là tỉnh ven biển ở cực Tây Nam Tổ quốc, với hơn 143 hòn đảo, trong đó có 105 hòn đảo lớn nhỏ và 43 hòn đảo có người dân sinh sống, tập trung tại hai huyện đảo Phú Quốc và Kiên Lương và thị xã Hà Tiên Thiên nhiên ban tặng Kiên Giang nhiều danh lam thắng cảnh và những địa danh du lịch nổi tiếng như Phú Quốc, Hà Tiên và Kiên Lương Hệ thống đảo và quần đảo nơi đây có tiềm năng rất lớn để phát triển du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và các bãi tắm đẹp cùng với rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng nguyên sinh Bên cạnh tiềm năng tự nhiên, cơ sở vật chất và hạ tầng du lịch ven biển ngày càng được nâng cao về số lượng và chất lượng Gần đây, một số hòn đảo như Nam Du, Hòn Sơn, quần đảo Bà Lụa, quần đảo Hải Tặc và nhiều đảo khác đã được Chính quyền đầu tư và khai thác phát triển du lịch Có thể khẳng định du lịch biển, đảo đã trở thành một đặc sản, một sản phẩm riêng khi nhắc đến du lịch Kiên Giang.
Vùng ven biển và hệ thống đảo, quần đảo của Kiên Giang có hệ sinh thái biển phong phú và đa dạng, nổi bật với thảm cỏ biển diện tích 6.825 ha (trong đó vùng lõi 2.195 ha) và rạn san hô rộng 9.720 ha Với độ sâu trung bình 25–30 m, ít sóng lớn và hầu như không có sóng ngầm, vùng biển Kiên Giang là môi trường thuận lợi cho nhiều loài hải sản sinh sống và phát triển quanh năm, tạo nguồn sinh cảnh biển đa dạng và hấp dẫn Nơi đây còn có nhiều loài sinh vật biển quý hiếm như cá ông sư, cá heo lưng gù, cá heo mõm dài, cá heo sọc, rùa biển Tài nguyên biển còn có rừng ngập mặn, núi và hang động Hệ sinh thái biển Kiên Giang là một trong ba vùng thuộc khu dự trữ sinh quyển thế giới đã được UNESCO công nhận.
Phú Quốc luôn là địa chỉ du lịch biển đảo hàng đầu ở Kiên Giang và Việt Nam, là hòn đảo lớn nhất và đông dân nhất với nhiều bãi biển cát mịn, nước biển trong xanh và vẻ hoang sơ đặc trưng như Bãi Sao, Bãi Kem, Bãi Trường, Gành Dầu, Rạch Tràm và Rạch Vẹm Tại các bãi biển này, du khách có thể tắm biển quanh năm gần như suốt năm Bên cạnh Vườn quốc gia Phú Quốc nổi tiếng với hệ sinh thái đa dạng (429 loài thực vật và 144 loài động vật), đảo còn nổi tiếng với nhiều sản vật địa phương.
Phú Quốc, hòn đảo ngọc giữa biển Tây, nổi bật với 99 ngọn núi, khu rừng nguyên sinh rộng lớn và hệ sinh thái đa dạng Nơi đây nổi tiếng với các đặc sản như nước mắm Phú Quốc, ngọc trai, hồ tiêu và rượu sim, cùng nền ẩm thực đặc sắc quanh đảo Gần đây, các tập đoàn kinh tế lớn đã đầu tư xây dựng và hình thành các khu du lịch 5 sao đạt chuẩn thế giới, biến Phú Quốc thành điểm đến nghỉ dưỡng tầm cỡ Đây là địa chỉ du lịch quen thuộc, có sức hút mạnh mẽ đối với du khách trong nước và quốc tế, đặc biệt là du khách từ châu Âu yêu mến vẻ đẹp và sự hiếu khách của đảo ngọc Phú Quốc.
Ngoài Phú Quốc, Kiên Giang còn nhiều địa điểm đẹp tiềm năng phát triển du lịch biển đảo, nổi bật là vùng Kiên Lương với sức hút và dấu ấn sâu đậm trong lòng du khách qua những điểm du lịch sinh thái ấn tượng Tại đây, du khách có thể thỏa mãn nhu cầu vui chơi, tham quan và giải trí như câu cá hồ ngước ngọt ở xã Kiên Bình, câu mực đêm ở Ba Hòn Đầm; khu du lịch Hòn Rễ Nhỏ là địa chỉ nghỉ dưỡng lý tưởng, cho phép cắm trại, tắm biển và tham gia các môn thể thao dưới nước; khu du lịch Hòn Trẹm cũng là điểm đến hấp dẫn cho trải nghiệm biển đảo.
Vùng biển Hà Tiên đóng góp quan trọng vào sự phát triển của du lịch biển đảo Kiên Giang Nơi đây nằm trong Khu dự trữ sinh quyển ven biển và biển đảo Kiên Giang, được công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới từ ngày 27/10/2006 Nguồn tài nguyên sinh vật của khu dự trữ rất đa dạng và phong phú, nổi bật là tài nguyên sinh vật biển Đáng lưu ý, vùng biển Hà Tiên còn nối liền với vùng biển Hòn Chông (Kiên Lương) và quần đảo Bà Lụa gồm 43 hòn đảo, trải rộng trên vùng biển khoảng 70 km2 Quần đảo Hải Tặc kết hợp với quần đảo Bà Lụa và vùng biển bao quanh tạo thành một quần thể biển đảo hấp dẫn, được mệnh danh là một vịnh biển nổi tiếng của khu vực.
Hạ Long phương Nam”; trong đó, thắng cảnh hòn Phụ Tử là biểu tượng của ngành du lịch tỉnh Kiên Giang
Kiên Giang không chỉ nổi bật với cảnh quan đẹp và vùng biển đảo phong phú mà còn hấp dẫn du khách bởi các món hải sản ngon chế biến từ cua, ghẹ, tôm tích, hàu nướng, cá trích và cá nhám Những điều kiện tự nhiên thuận lợi này là đà để Kiên Giang đầu tư và phát triển các loại hình du lịch sinh thái biển, đảo kết hợp nghỉ dưỡng từ bình dân đến cao cấp, mang đến nhiều lựa chọn lưu trú và trải nghiệm ấn tượng cho du khách.
2.2.3 Sức hút từ biển đảo
Du lịch biển đảo là loại hình mang lại nguồn doanh thu lớn và đã phát triển từ lâu trên thế giới, ngày càng được ưa chuộng bởi du khách và nhà đầu tư Kiên Giang đang nỗ lực hoàn thiện cơ chế và chính sách thu hút đầu tư, đồng thời khai thác hiệu quả tài nguyên biển đảo để phát huy tối đa tiềm năng sẵn có của vùng đất này.
Một chuỗi chương trình xúc tiến và quảng bá nhằm kêu gọi các dự án đầu tư thuê đảo để phát triển du lịch ra thị trường nước ngoài đang được gấp rút triển khai, nhằm thúc đẩy nguồn vốn và mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế Bước đầu đã có nhiều nhà đầu tư nước ngoài cùng các tập đoàn kinh tế lớn đến khảo sát vùng biển đảo Kiên Giang để tìm kiếm cơ hội đầu tư, đặc biệt tại đảo Phú Quốc.
Với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và vị trí địa lý ưu việt, đảo Phú Quốc đang trở thành tâm điểm thu hút du khách và các nhà đầu tư nước ngoài Hiện Phú Quốc đã được Chính phủ phê duyệt quy hoạch để trở thành khu du lịch sinh thái nghỉ dưỡng chất lượng cao mang tầm khu vực và quốc tế.
UBND tỉnh Kiên Giang cấp phép đầu tư cho Phú Quốc khoảng 330 dự án đầu tư phát triển du lịch trên địa bàn, với tổng diện tích khoảng 8.732 ha và tổng vốn đăng ký đầu tư 59.176 tỷ đồng Theo lộ trình đầu tư cơ sở hạ tầng phục vụ phát triển du lịch đến năm 2020, Phú Quốc sẽ có sân bay quốc tế, cảng biển quốc tế, điện lưới quốc gia, hoàn chỉnh các trục đường chính trên đảo và các hạng mục hạ tầng du lịch khác để đón được hai triệu khách du lịch mỗi năm.
Phân tích SWOT du lịch biển đảo tại Kiên Giang
Ma trận SWOT là công cụ giúp ta hiểu rõ và có cái nhìn sâu sắc về một vấn đề cụ thể, ở đây là loại hình du lịch biển đảo, xuất phát từ bốn từ Strength (điểm mạnh), Weakness (điểm yếu), Opportunities (cơ hội) và Threat (nguy cơ) Đối với du lịch biển đảo Kiên Giang được phân tích, mô hình SWOT cho phép xác định và so sánh điểm mạnh, điểm yếu và tiềm năng của loại hình này với các khu vực khác hoặc với các loại hình du lịch tại Kiên Giang Từ đó, ta có thể nhận diện cơ hội, đề xuất lộ trình phát triển phù hợp và đồng thời nhận diện các rủi ro tiềm ẩn để phòng ngừa.
Kiên Giang có 143 hòn đảo, trong đó 105 hòn đảo nổi lớn nhỏ và 43 hòn đảo có dân cư sinh sống Những quần đảo này mang tiềm năng rất lớn để phát triển du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng, với các bãi biển đẹp và rạn san hô phong phú.
Kiên Giang là điểm đến du lịch ven biển có tiềm năng phong phú với thảm cỏ biển, rừng nguyên sinh và một hệ thống cơ sở vật chất, hạ tầng du lịch ngày càng được nâng lên về cả số lượng lẫn chất lượng Thời tiết biển Kiên Giang rất thuận lợi cho các loại hình du lịch, với hai mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô và nền nhiệt nóng ẩm quanh năm Mưa bão tập trung chủ yếu từ tháng 8 đến cuối năm, vì vậy du khách nên cân nhắc thời tiết khi lên kế hoạch tham quan.
Với lượng mưa trung bình hơn 2000 mm mỗi năm, Kiên Giang không rơi vào mùa cao điểm du lịch; khí hậu nơi đây vẫn mát mẻ và ôn hòa, với nhiệt độ trung bình từ 26 đến 28°C, và không có sương muối hay rét đậm Một đặc điểm nổi bật là biển Kiên Giang sở hữu nguồn ánh sáng và nhiệt lượng dồi dào, rất phù hợp cho trồng cây, chăn nuôi và đồng thời phát triển nhiều loại hình du lịch đa dạng.
Du lịch biển đảo Kiên Giang đã và đang trở thành động lực chính cho tăng trưởng ngành du lịch của tỉnh, đưa du lịch Kiên Giang dần trở thành ngành kinh tế mũi nhọn Trong thời gian qua, Kiên Giang đã hoàn thành, phê duyệt và triển khai nhiều quy hoạch, chương trình, đề án, dự án nhằm khai thác tiềm năng và thế mạnh của du lịch biển đảo Cảng biển, sân bay và hạ tầng du lịch vùng ven biển, hải đảo được đầu tư phát triển; một số dự án du lịch quy mô lớn đã hoàn thành, đưa vào vận hành phục vụ khách du lịch Nhờ vậy, giai đoạn 2016-2020, du lịch Kiên Giang phát triển khá mạnh, thu hút trên 28,2 triệu lượt khách.
Trong năm 2019, ngành du lịch Kiên Giang phấn đấu đón khoảng 8,3 triệu lượt khách, tăng 9,2% so với năm 2018; khách quốc tế đạt 640.000 lượt, tăng 48,8% so với năm trước, và tổng doanh thu từ du lịch ước đạt 6.840 tỷ đồng, tăng 15,9% so với năm 2018 Để đạt mục tiêu này, tỉnh đã triển khai các giải pháp xúc tiến đầu tư, thương mại và du lịch năm 2019 với 30 hoạt động trong và ngoài tỉnh, quốc tế; tăng cường tuyên truyền, quảng bá và có tổng kinh phí thực hiện 17 tỷ đồng Theo thống kê riêng tháng 2/2019, lượng khách đến Kiên Giang ước đạt 846.441 lượt, trong đó khách quốc tế là 85.284 lượt; lượng khách đến các khu, điểm du lịch là 519.065 lượt; đến các cơ sở kinh doanh lữ hành phục vụ là 42.494 lượt.
Hạ tầng khu vực vẫn còn thiếu và yếu, gồm đường sá xuống cấp, cơ sở lưu trú chưa đáp ứng đủ nhu cầu, và hệ thống thông tin liên lạc chưa đồng bộ, đặc biệt thiếu sân bay và cảng biển cho tàu du lịch để phục vụ khách có thu nhập cao Bên cạnh đó, các cơ sở dịch vụ tại địa phương vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu ngày càng tăng của du khách.
Các loại hình và sản phẩm du lịch tại địa phương còn chưa phong phú, mang tính đơn điệu, chủ yếu khai thác từ biển và thiếu sự sáng tạo đặc thù của vùng Chất lượng dịch vụ còn thấp, thiếu các điểm du lịch, khu vui chơi giải trí và cơ sở lưu trú, khu nghỉ dưỡng chất lượng cao Một số sản phẩm du lịch hiện có trùng lặp và kém hấp dẫn Vì vậy Phú Quốc trở thành một ngoại lệ nhờ sự đầu tư mạnh mẽ của VinGroup với quy mô dự án VinPearl không ngừng phát triển trong thập kỷ qua, nên được ví như đảo Ngọc Nhìn chung, du lịch biển đảo ở đây vẫn còn ở mức tiềm năng và cần nhiều cải thiện để trở thành một điểm đến du lịch biển đảo hấp dẫn và có chất lượng cao.
“đế chế” về loại hình du lịch biển đảo
Ngành du lịch Kiên Giang đang ở tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ”: dù có nhiều người được đào tạo và đội ngũ giảng viên mạnh, nhưng nguồn nhân lực thật sự đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp lại khan hiếm Tình trạng nhảy việc của quản lý lành nghề và nạn chèo kéo lao động giữa các doanh nghiệp du lịch đang làm gia tăng khó khăn trong tuyển dụng và giữ chân nhân sự có trình độ Bên cạnh đó, việc dạy và học ngoại ngữ cho người làm du lịch vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu thị trường, khiến chất lượng phục vụ và khả năng cạnh tranh của ngành ở Kiên Giang bị ảnh hưởng.
Kiên Giang là tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long với diện tích tự nhiên 6.348,8 km2, là nơi có đồng bằng, rừng nguyên sinh, đồi núi và biển đảo; với vai trò là cửa ngõ phía Tây của vùng và hướng ra vịnh Thái Lan, Kiên Giang sở hữu hơn 200 km bờ biển và vùng biển rộng trên 63.000 km2, cùng đường biên giới giáp Campuchia dài hơn 58 km, có hai cửa khẩu quan trọng là Cửa khẩu quốc tế Hà Tiên và Cửa khẩu quốc gia Giang Thành trên tuyến đường Hành lang kinh tế ven biển phía Nam - R10.
Khai thác tối đa tiềm năng và lợi thế, tỉnh đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng dịch vụ và công nghiệp; duy trì vị thế là một trong những tỉnh phát triển dẫn đầu vùng Đồng bằng sông Cửu Long và hướng tới trở thành tỉnh phát triển khá của cả nước.
Đến năm 2030, tỉnh Kiên Giang sẽ tận dụng tối đa các cơ chế, chính sách phù hợp với Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ về phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long và thích ứng với biến đổi khí hậu, để tiếp tục huy động tối đa mọi nguồn lực, trong đó chú trọng thu hút đầu tư trong nước và nước ngoài nhằm phục vụ phát triển kinh tế - xã hội địa phương.
Về dịch vụ, chúng tôi hướng tới thu hút các dự án phát triển trung tâm thương mại và dịch vụ hiện đại; đồng thời triển khai tổ hợp khu vui chơi, giải trí chất lượng cao gắn với hạ tầng các khu du lịch và điểm tham quan Các dự án phát triển du lịch thông minh được ưu tiên nhằm nâng cao trải nghiệm của khách hàng và tối ưu quản lý nguồn lực Bên cạnh đó, chúng tôi cung cấp các dịch vụ vận tải và kho bãi chuyên nghiệp, cùng các gói dịch vụ trọn gói phục vụ giao thông vận tải đường bộ, đường biển và đường hàng không, đáp ứng đầy đủ nhu cầu logistics và vận chuyển trong hệ sinh thái du lịch - dịch vụ.
Kiên Giang phấn đấu đến năm 2030 du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, khai thác tiềm năng và lợi thế của du lịch biển đảo là ưu tiên hàng đầu thu hút vốn đầu tư và tập trung phát triển Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2020-2025 và định hướng đến năm 2030, tỉnh tập trung phát triển kinh tế biển trở thành thế mạnh, đẩy mạnh du lịch và dịch vụ biển ở các vùng trọng điểm như Phú Quốc, Kiên Hải, Hà Tiên, Kiên Lương, Hòn Đất và TP Rạch Giá Tỉnh sẽ xây dựng Phú Quốc thành trung tâm dịch vụ, du lịch sinh thái biển mang tầm quốc tế và đa dạng hóa sản phẩm, chuỗi sản phẩm, thương hiệu du lịch biển, đồng thời kết nối với các tuyến du lịch trong nước và quốc tế để Kiên Giang trở thành điểm đến hấp dẫn của khu vực và thế giới.
2.4.4 Nguy cơ, thách thức (Threat)
Du lịch biển Kiên Giang đã có mức độ phát triển toàn diện với nhiều kết quả đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế và bất cập chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế cũng như yếu tố bền vững Sự phát triển du lịch đại chúng một cách ồ ạt và không tính đến khả năng tải của các vùng sinh thái nhạy cảm ở Kiên Giang có nguy cơ dẫn đến sự hủy hoại môi trường, đặc biệt tại các khu vực ven biển và hải đảo Do đó, cần có chiến lược đầu tư có chọn lọc, tập trung vào tăng trưởng xanh, bảo vệ môi trường và phát triển hạ tầng bền vững để du lịch biển Kiên Giang phát triển ổn định, bền vững và mang lại lợi ích cho cộng đồng.
Du lịch Biển Đảo là lĩnh vực chậm thu hồi vốn, thêm vào đó các chính sách ưu đãi đầu
46 tư ở địa phương chưa rõ ràng và chưa thật sự hấp dẫn sẽ khiến các nhà đầu tư chuyển hướng đầu tư đến các vùng khác