Tóm tắt Theo kết quả khảo sát cho đề tài nghiên cứu nhu cầu sử dụng thực phẩm chức năng để cải thiện sức khỏe cho nhân viên văn phòng tại khu vực TP.. ● Câu hỏi thu thập thông tin nhu cầ
Giới thiệu
Lý do lựa chọn đề tài
Việc phát triển các loại thực phẩm cho sức khỏe đang trở thành một trong những xu hướng nóng bỏng nhất của ngành công nghiệp thực phẩm hiện nay Đặc biệt, đại dịch Covid-19 đã làm nổi bật sự quan tâm ngày càng lớn của người tiêu dùng đối với sức khỏe và nhu cầu tìm kiếm các sản phẩm bổ sung chất dinh dưỡng Trong số các giải pháp chăm sóc sức khỏe được ưa chuộng, viên uống thực phẩm chức năng nổi lên như một lựa chọn tiện lợi để bổ sung dinh dưỡng và nâng cao hệ miễn dịch Nhờ đó, người tiêu dùng có thể tăng cường sức khỏe hàng ngày và cân bằng chế độ dinh dưỡng một cách dễ dàng hơn.
Thực phẩm chức năng là một phương pháp mới được áp dụng trong chế độ ăn uống lành mạnh hiện nay, mang lại tác động tích cực trong việc hỗ trợ điều trị và phòng ngừa một số bệnh Bên cạnh đó, chúng còn bổ sung vitamin và khoáng chất cùng các nhóm dưỡng chất thiết yếu, giúp cân bằng dinh dưỡng, tăng cường sức đề kháng và nâng cao sức khỏe tổng thể.
Có hai chất hữu cơ thiết yếu mà cơ thể không thể tự tổng hợp được; vì vậy để nâng cao sức đề kháng và cải thiện sức khỏe cho mọi người, nhóm đề xuất nghiên cứu marketing với đề tài: 'Nghiên cứu nhu cầu sử dụng thực phẩm chức năng để cải thiện sức khỏe cho nhân viên văn phòng tại khu vực TP HCM'.
Bối cảnh như thế nào?
2.2.1 Mục tiêu chung của nghiên cứu:
- Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định mua Thực phẩm chức năng của nhân viên văn phòng tại TP HCM
- Đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua Thực phẩm chức năng của nhân viên văn phòng tại TP HCM
2.2.2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nhân viên văn phòng
- Đối tượng khảo sát: Người từ 18 tuổi trở lên có ý định mua Thực phẩm chức năng
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát bằng phương pháp trực tuyến trong phạm vi khách hàng đang sinh sống và làm việc tại Tp.HCM.
Bài nghiên cứu đóng góp sự hiểu biết gì?
Hiện nay có rất nhiều nghiên cứu về thực phẩm chức năng và các biến động trên thị trường, nhưng cho đến nay chỉ có một số khảo sát về thị trường Việt Nam nói chung và TP Hồ Chí Minh nói riêng về ý định mua thực phẩm chức năng, cho thấy việc mở rộng kiến thức của người dân về lĩnh vực này còn gặp nhiều hạn chế Theo nhận định của các nhà nghiên cứu, chưa có nghiên cứu nào tập trung phân tích ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại TP Hồ Chí Minh Nghiên cứu này được thực hiện nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc và hữu ích cho doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược tiếp thị, phát triển sản phẩm và hiểu rõ hành vi tiêu dùng ở Việt Nam.
Các doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm chức năng cần nắm bắt 3 yếu tố chính tác động đến ý định mua hàng của khách hàng, từ đó xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp nhằm tối ưu hóa tiếp thị, tăng doanh số và nâng cao thị phần Việc nhận diện và đáp ứng đúng các yếu tố này giúp thương hiệu tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện trải nghiệm khách hàng và củng cố lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Phát hiện này cung cấp kiến thức quý giá có thể được áp dụng trong kinh doanh và một số lĩnh vực xã hội Khi được áp dụng thành công, thực phẩm chức năng không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp và người tiêu dùng mà còn mở ra một xu hướng kinh doanh mới tại Việt Nam và tạo ra phương thức bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng Đây là cơ hội để phát triển thị trường, nâng cao nhận thức về sức khỏe và thúc đẩy nền kinh tế Việt Nam.
Thực phẩm chức năng giúp nâng cao sức đề kháng và kích hoạt cơ thể tự sản sinh kháng thể chống lại các yếu tố gây hại từ môi trường xung quanh Song song với việc duy trì vệ sinh cá nhân và lối sống lành mạnh, việc sử dụng các sản phẩm thực phẩm chức năng có tác dụng giải độc, tăng cường hệ miễn dịch và bổ sung dưỡng chất cùng vitamin cho cơ thể là một cách hữu hiệu để ngăn chặn bệnh tật và giảm nguy cơ mắc bệnh từ bên trong.
Thu thập dữ liệu
Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra thăm dò nhằm thu thập thông tin và dữ liệu của khách hàng mục tiêu thông qua công cụ “Bảng câu hỏi” (Question Form) với 30 câu hỏi đã được thiết lập sẵn Bảng câu hỏi phục vụ cho nghiên cứu được thiết kế và chia thành 2 phần chính, giúp tổ chức nội dung câu hỏi một cách logic, dễ trả lời và tối ưu cho quá trình thu thập dữ liệu.
Phần gạn lọc: câu hỏi để nhận biết và sàng lọc ra các đáp viên đã từng sử dụng sản phẩm thực phẩm chức năng hay chưa
Phần nội dung khảo sát: các câu hỏi nhằm thu thập thông tin cá nhân tình trạng sức khỏe, nhu cầu sử dụng viên uống thực phẩm chức
● Câu hỏi thu thập thông tin cá nhân của khách hàng: câu 1, 2 và 3
● Câu hỏi thu thập thông tin liên quan đến hành vi sử dụng viên uống thực phẩm chức năng: câu 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 ,16
● Câu hỏi thu thập thông tin nhu cầu về đặc điểm sản phẩm viên uống chức năng: câu 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23
● Câu hỏi thu thập thông tin nhu cầu liên quan đến hoạt động liên phân phối và xúc tiến sản phẩm: câu 24, 25, 26, 27, 28
Đề tài nghiên cứu nhằm thu thập đánh giá cảm nhận của khách hàng về việc sử dụng viên uống thực phẩm chức năng và đo lường mức độ quan tâm đến các yếu tố liên quan, thông qua câu hỏi khảo sát số 29 và số 30 Mục tiêu là hiểu rõ mức độ hài lòng, nhận thấy tác dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định dùng viên uống thực phẩm chức năng, như nguồn gốc thành phần, độ an toàn, hiệu quả, giá cả và kênh mua hàng Đối tượng nghiên cứu hướng đến là đám đông người tiêu dùng có những đặc điểm nhất định, gồm độ tuổi, nhu cầu chăm sóc sức khỏe, nhận thức dinh dưỡng, mức thu nhập và thói quen tiêu dùng, nhằm phản ánh nhu cầu sử dụng viên uống thực phẩm chức năng của đại chúng Kết quả sẽ giúp nhà sản xuất và marketer xác định mức độ quan tâm của khách hàng đối với từng yếu tố và từ đó tối ưu hóa thông điệp, sản phẩm và kênh phân phối.
- Nghề nghiệp: Nhân viên văn phòng
- Thu nhập: từ 7 triệu trở lên
- Độ tuổi: Từ 23 đến 35 tuổi
- Giới tính: (Nam/Nữ/Khác)
- Địa lý: khu vực TP.HCM
- Lối sống: bận rộn, không có thời gian ăn uống đầy đủ
Trong hoạt động nghiên cứu marketing, việc xác định kích thước mẫu là yếu tố then chốt nhằm đảm bảo thu thập được kết quả nghiên cứu chính xác, có ý nghĩa thống kê và triển khai các hoạt động nghiên cứu một cách thành công Bài nghiên cứu đã xác định kích thước mẫu là 300 để thu thập thông tin và phân tích dữ liệu với quy mô phù hợp đối với mục tiêu nghiên cứu Khách hàng tham gia khảo sát đã từng sử dụng sản phẩm viên uống thực phẩm chức năng, góp phần nâng cao tính đại diện và độ tin cậy của kết quả.
Do hạn chế về quỹ thời gian và không gian, bài nghiên cứu chọn hình thức phân phối bảng câu hỏi cho khách hàng thông qua khảo sát online nhằm tiếp cận mẫu nhanh chóng và thu thập dữ liệu một cách hiệu quả Việc triển khai và thu thập thông tin được thực hiện bằng công cụ Google Forms, giúp tối ưu hóa quy trình khảo sát và tổng hợp dữ liệu từ người tham gia.
Tổng quan
Đánh giá
Đánh giá tổng quan phương pháp nghiên cứu SPSS của nhóm Nhóm đã sử dụng phương pháp thống kê mô tả gồm:
Với phương pháp thống kê trung bình cho từng mục Likert, nhóm nghiên cứu cho rằng không thể tính giá trị trung bình (mean) cho từng Likert item xuyên suốt theo cách này, vì dữ liệu là ordinal chứ không phải dữ liệu liên tục (continuous) hay rời rạc (discrete) Việc khai báo chúng vào cùng một thang đo trong SPSS là không phù hợp Khi diễn giải kết quả với mean = 4.11, ta sẽ gặp sự mơ hồ về cách hiểu, là "hơi rất đồng ý", "hơn mức đồng ý" hay "rất đồng ý một chút", do đó cần thận trọng trong diễn giải và xem xét các phương pháp phân tích khác phù hợp cho dữ liệu ordinal.
Nhóm vẫn chưa nắm rõ nguyên tắc làm tròn toán học khi triển khai bài viết này Theo thông tin nhóm nắm được, cách tính bắt đầu từ thang 5 điểm được chia đều bằng cách lấy (5-1)/5 = 0.8; từ đó tách ra mỗi khoảng có kích thước 0.8 và tiếp tục chia đều cho đến hết Điều quan trọng nhất khi chia khoảng cho thang Likert là các khoảng phải được chia đều và có cùng độ rộng để đảm bảo tính nhất quán và ý nghĩa của dữ liệu thu thập.
Với phương pháp thống kê tần số và biểu đồ, kết quả hiển thị giúp ta đọc hiểu và đánh giá tổng quát các biến đã được thu thập thông tin Nhờ đó, ta có thể nắm bắt xu hướng và đặc điểm chính của dữ liệu ở mức mô tả ban đầu Tuy nhiên, thống kê tần số chỉ dừng lại ở giới hạn đọc các số liệu hiển thị mà không đi sâu vào diễn giải hay rút ra kết luận từ biểu đồ và số liệu đó Để phân tích sâu hơn, cần kết hợp diễn giải dữ liệu với các phương pháp phân tích bổ sung nhằm đưa ra nhận định chính xác và có ý nghĩa cho quyết định.
Trong phương pháp thống kê mô tả sử dụng SPSS, phần thống kê trung bình tập trung vào đọc hiểu và diễn giải đúng các chỉ số hiển thị trên cột min, max và mean, từ đó khái quát mức độ đánh giá của người tham gia khảo sát trên thang đo mà nhóm đang dùng, cũng như xác định điểm nhỏ nhất, điểm lớn nhất và giá trị trung bình của từng biến Tương tự như phần thống kê trung bình, phần này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải thích ý nghĩa của các giá trị thang đo và cách chúng phản ánh quan điểm hay mức độ tham gia của đối tượng nghiên cứu.
Thống kê tần suất trong nghiên cứu này chỉ giới hạn ở phần đọc hiểu các biến và xác định chúng chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong bảng số liệu và biểu đồ được thu thập từ người tham gia khảo sát; nội dung này không đi sâu phân tích ý nghĩa của số liệu và cũng không đưa ra bất kỳ kết luận chủ quan nào.
Kết quả phân tích SPSS
Xuyên suốt bài nghiên cứu, nhóm đã thống nhất áp dụng phương pháp thống kê mô tả thông qua SPSS Phương pháp này cung cấp các giá trị mô tả tổng quát và chính xác những đặc điểm của mẫu nghiên cứu, từ đó làm nền tảng cho việc diễn giải và đánh giá kết quả Nhờ các số liệu mô tả do SPSS cung cấp, nhóm có căn cứ vững chắc để điều chỉnh và cải thiện bài nghiên cứu, đồng thời nâng cao tính thuyết phục và độ tin cậy của các kết luận.
- Bài nghiên cứu của nhóm sử dụng 2 thống kê mô tả:
Thống kê trung bình là phương pháp phổ biến được áp dụng đối với các biến định lượng để tổng hợp và phân tích dữ liệu Nó giúp thống kê các chỉ số quan trọng như giá trị trung bình (mean), giá trị tối đa và tối thiểu (max, min), và độ lệch chuẩn (standard deviation), từ đó nhận diện xu hướng trung tâm và mức độ phân tán của dữ liệu, hỗ trợ ra quyết định và đánh giá hiệu quả của các quá trình hoặc nghiên cứu.
Thống kê tần số là phương pháp thường được áp dụng cho các biến định tính nhằm đọc mức độ xuất hiện của các chỉ số trong tập mẫu Trong bài viết này, các biến định tính sẽ được xác định bởi các đặc điểm nhân khẩu học như nghề nghiệp, thu nhập, thời gian làm việc và tần suất liên quan đến thời gian Việc phân tích tần số giúp đo lường sự phân bố của từng nhóm và so sánh các đặc trưng giữa các đối tượng tham gia nghiên cứu, từ đó cung cấp cái nhìn rõ ràng về mức độ phổ biến của các đặc trưng và hỗ trợ các kết luận thống kê một cách chính xác.
- Mục đích nhóm sử dụng thống kê mô tả cho bài nghiên cứu:
+ Cung cấp các thông tin nhân khẩu học để từ đó nhóm xác định được đối tượng khách hàng mục tiêu mà nhóm nghiên cứu đang nhắm đến
Chúng ta cần làm nổi bật mối quan hệ giữa khách hàng và sản phẩm viên uống thực phẩm chức năng, đồng thời nắm bắt chính xác tâm lý và mong muốn của người tiêu dùng Việc hiểu sâu về nhu cầu của khách hàng cho phép điều chỉnh thông điệp và đặc tính sản phẩm để tăng tính thuyết phục trên thị trường Từ đó, ra mắt sản phẩm tốt nhất, đáp ứng đầy đủ nhu cầu khách hàng và tối ưu hóa sự hài lòng, đồng thời thúc đẩy doanh số và uy tín thương hiệu.
- Từ trước đến nay SPSS vẫn luôn là sự lựa chọn hàng đầu trong việc nghiên cứu thống kê mô tả bởi những lý do sau:
SPSS là một phần mềm thống kê khá đơn giản và dễ sử dụng; chỉ cần dành một chút thời gian nghiên cứu cách dùng SPSS, bạn có thể tạo ra bảng phân tích cụ thể, chính xác và chi tiết cho bài nghiên cứu hoặc dự án của mình.
SPSS cho kết quả các con số thống kê thiết yếu cho bài nghiên cứu của nhóm, bao gồm phương sai, độ lệch chuẩn, giá trị trung bình và tần suất Những chỉ số này là căn cứ quan trọng cho phân tích dữ liệu, diễn giải kết quả và đảm bảo tính chính xác của bài nghiên cứu.
Màn hình làm việc đơn giản và trực quan cho phép người dùng tùy chỉnh quá trình phân tích và hiển thị những giá trị cần thiết, từ đó bài nghiên cứu trở nên chính xác, cô đọng và dễ hiểu hơn.
Tổng quan phân tích biểu đồ SPSS
SPSS cung cấp bảng biểu và đồ thị nhằm tổng hợp, tóm tắt và phân tích dữ liệu, đồng thời trình bày kết quả dưới dạng bảng biểu, bản đồ và đồ thị Trong SPSS có 9 loại biểu đồ được sử dụng phổ biến để trực quan hóa dữ liệu và hỗ trợ diễn giải kết quả nghiên cứu.
● Bar Chart (biểu đồ cột)
● Line Chart (biểu đồ đường)
● Area Chart (biểu đồ miền)
● Pie Chart (biểu đồ tròn)
● Scatter Plot/Dot Plot (biểu đồ phân tán)
● Histogram (biểu đồ tần suất)
● High-Low Chart (biểu đồ Cao-Thấp)
● Dual Y-Axis Chart (biểu đồ kết hợp)
- Qua bài nghiên cứu của nhóm đã sử dụng 3/9 loại đồ thị trên, là ba loại biểu đồ tròn, biểu đồ cột và biểu đồ kết hợp
- Những câu hỏi đã sử dụng biểu đồ:
+ Biểu đồ kết hợp: Câu 17 – 19, 2 – 22, 25 – 27, 2 – 13, 3 – 30
Nhóm nhận thấy việc trình bày dữ liệu thống kê dưới dạng con số thuần túy quá rối mắt và khó theo dõi; nên đã tích hợp công cụ trực quan để vẽ biểu đồ, đồ thị, giúp người xem dễ dàng nắm bắt số liệu cần thiết một cách cụ thể và chính xác, tối ưu trải nghiệm người đọc và tăng cường hiệu quả phân tích dữ liệu.
Biểu đồ tròn được dùng cho các câu hỏi một lựa chọn đáp án, thể hiện kết quả bằng các lát tròn được phân chia theo tỉ lệ phần trăm trên vòng tròn Hình ảnh biểu đồ tròn giúp người xem dễ dàng hình dung tỷ lệ phần trăm của từng đáp án, nhờ vào các màu sắc đặc trưng riêng biệt cho mỗi lựa chọn Mỗi lựa chọn trong biểu đồ tròn được gán một màu sắc riêng, giúp nhận diện nhanh chóng và trực quan kết quả khảo sát.
Biểu đồ cột rất phù hợp để trình bày các câu hỏi nhiều lựa chọn và câu hỏi thang đo, giúp người đọc dễ nhận diện mức độ phổ biến của từng phương án Khi sử dụng biểu đồ cột, các cột thể hiện mức giá trị cao thấp đi kèm với các cột tỉ lệ phần trăm, cho phép so sánh nhanh giữa các đáp án và thể hiện tỷ lệ một cách trực quan.
Kết quả
Phân tích biểu đồ
Dựa trên kết quả khảo sát, 57,33% người tham gia thuộc nghề nghiệp nhân viên văn phòng, chiếm tỉ lệ cao nhất trong bảng khảo sát Bên cạnh đó, kinh doanh tự do đứng thứ hai với 21%, sinh viên và học sinh chiếm 12%, giáo viên và các nghề nghiệp khác lần lượt chiếm 5,67% và 4%.
Dựa trên kết quả khảo sát, phân bổ thu nhập của khách hàng tham gia cho thấy 41,67% có mức thu nhập từ 7 đến dưới 10 triệu đồng/tháng, chiếm tỷ lệ cao nhất; tiếp đến là 24% có mức thu nhập từ 5 đến dưới 7 triệu đồng/tháng; 19,33% có mức thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng; 9,67% có mức thu nhập từ 3 đến dưới 5 triệu đồng/tháng; và 5,33% có mức thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng.
Dựa trên kết quả khảo sát, chiếm tỷ lệ cao nhất là 54% khách hàng có thời gian làm việc từ 4 đến 8 giờ mỗi ngày; tiếp theo là 37% khách hàng có thời gian làm việc trên 8 giờ mỗi ngày.
8 tiếng một ngày, 9% còn lại làm việc dưới 4 tiếng một ngày chiếm tỉ lệ thấp nhất
Thông qua 300 người tham gia khảo sát lựa chọn viên uống thực phẩm chức năng thương hiệu nào, thu được kết quả chiếm tỉ lệ cao nhất 26,8% sử dụng thương hiệu DHC, 26,3% sử dụng thương hiệu Healthy Care, 25,2% sử dụng thương hiệu Blackmores, 13,6 % sử dụng thương hiệu Nature Made, 8% còn lại biết đến những thương hiệu khác
Khảo sát người dùng về lựa chọn xuất xứ viên uống thực phẩm chức năng cho thấy sự phân bổ rõ rệt giữa các nước sản xuất Cụ thể, Nhật Bản dẫn đầu với 31,1%, Mỹ 27,4%, Hàn Quốc 24,7%, Việt Nam 10%, và 6,9% còn lại thuộc về các nước khác.
Dựa trên kết quả khảo sát, 63% khách hàng cho thấy xu hướng sử dụng viên uống thực phẩm chức năng cùng với các thực phẩm bổ sung khác, cho thấy thói quen kết hợp sản phẩm bổ sung đang phổ biến trong người tiêu dùng hiện nay Trong khi đó, 37% còn lại không sử dụng chung viên uống thực phẩm chức năng với các loại thực phẩm bổ sung khác, cho thấy vẫn có sự tách biệt trong lựa chọn và phối hợp sản phẩm.
Khảo sát người dùng về kênh biết đến viên uống thực phẩm chức năng DHC cho thấy 26.7% biết đến qua mạng xã hội và 23.9% biết qua các kênh khác Kết quả này cho thấy mạng xã hội là nguồn nhận diện chính của sản phẩm, đồng thời cho thấy sự đa dạng của các kênh tiếp cận người tiêu dùng Từ đây có thể tối ưu hóa chiến lược tiếp thị số và tăng cường hiện diện trên các nền tảng xã hội để nâng cao nhận diện thương hiệu và hiệu quả kinh doanh.
Khảo sát cho thấy nguồn tiếp cận thông tin về sản phẩm/dịch vụ này được phân bổ như sau: được người quen giới thiệu chiếm một phần lớn, 18% là từ sự tư vấn của bác sĩ, 10.4% từ nhân viên bán hàng, 10.3% từ truyền hình, 10.3% từ quảng cáo ngoài trời, và 0.4% từ các phương thức khác.
Nhìn vào biểu đồ, 34.1% người mua viên uống để bổ sung chất dinh dưỡng và vitamin; tiếp theo, 26.5% mua nhằm tiết kiệm thời gian và 26.3% chọn mua vì tính tiện lợi và dễ sử dụng; 12.9% khách hàng mua với lý do giá rẻ và chỉ 0.2% cho biết mua vì những lý do khác.
Khảo sát 300 đáp viên về điều họ thích nhất khi sử dụng viên uống thực phẩm chức năng cho thấy yếu tố an toàn và sự tiện lợi được người tiêu dùng ưu tiên Cụ thể, 45.33% cho biết ưu tiên hàng đầu là không có hoặc ít tác dụng phụ, 39% cho rằng sản phẩm có thể được sử dụng thường xuyên, và 15.67% chọn mua và sử dụng không cần kê đơn.
Phân tích biểu đồ cho thấy 59,33% khách hàng có xu hướng thường xuyên thay đổi thực phẩm chức năng, cho thấy mức độ biến động cao trong lựa chọn các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Ngược lại, 40,67% còn lại không thường xuyên thay đổi thực phẩm chức năng, cho thấy nhóm khách hàng trung thành với sản phẩm hiện tại Những xu hướng này phản ánh sự đa dạng trong hành vi tiêu dùng thực phẩm chức năng và nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược chăm sóc khách hàng, tối ưu danh mục sản phẩm và nâng cao chất lượng thông tin để giữ chân người tiêu dùng Đối với marketer, dữ liệu này gợi ý cần tập trung vào việc tối ưu các chiến dịch tiếp thị nhằm đáp ứng cả hai nhóm khách hàng, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh trên thị trường thực phẩm chức năng.
Nhìn vào biểu đồ, thời gian chu kỳ thay đổi viên uống thực phẩm chức năng của khách hàng cho thấy phần lớn chiếm 34,33% ở mức trên 6 tháng; tiếp theo là các chu kỳ dưới 6 tháng, cho thấy sự đa dạng trong thói quen sử dụng sản phẩm.
31, 67% là từ 3 tới 6 tháng, 21,33% là từ 1 đến 3 tháng và ít nhất là không thay đổi chiếm 12,67%
Tần suất sử dụng viên uống thực phẩm chức năng của khách hàng chiếm 39% là
3 lần/ tuần, tiếp theo với mức chênh lệch ít hơn là 38,67% là sử dụng thường xuyên vào mỗi ngày, 17,33% là 1 lần/ tuần và số ít 5% khác
Dựa trên mức thu nhập của từng khách hàng, chi tiêu được phân bổ như sau: 43,33% chi từ 300.000 VNĐ đến 500.000 VNĐ (gần một nửa); 33,67% chi từ 100.000 VNĐ đến dưới 300.000 VNĐ; trên 500.000 VNĐ chiếm 18,33%; và dưới 100.000 VNĐ chiếm 4,67%.
Qua kết quả khảo sát trên 300 đáp viên, các vấn đề sức khỏe phổ biến nhất là rụng tóc (21,9%), mỏi mắt (21,2%) và đau đầu (20,9%) Một số khách hàng hiện tại không gặp vấn đề gì chiếm 12,6%, trong khi 6,1% còn lại thuộc các vấn đề sức khỏe khác.
Vitamin luôn là chất cần được quan tâm bổ sung cho sức khỏe Kết quả khảo sát cho thấy tỉ lệ cần bổ sung cao nhất là vitamin A với 20,9%, tiếp đến là vitamin B với 20,3% Tiếp theo, canxi chiếm 15,7% và sắt cùng vitamin C lần lượt là 14,3% và 14,1% Ngoài ra, một số ít khách hàng cần bổ sung các chất khác chiếm 2,5%.
Phân tích biểu đồ gộp
Nhìn vào biểu đồ, mùi hương được yêu thích đối với viên uống con nhộng là hương trái cây 21,3%, không hương 14,3%, hương vani 8%, hương socola 3% và hương khác 1,7% Đối với viên nén, mùi hương được yêu thích nhất là hương trái cây chiếm 28,7%, không mùi 18,7%, hương vani 11%, hương socola 4,3%, khác 2,3% Đối với viên sủi, hương trái cây được yêu thích nhiều nhất 21%, hương vani 11,7%, không hương 9%, hương socola 3,3% và khác 1% Đối với dạng ống nước, hương trái cây chiếm 12,3%, hương vanili 6,7%, không hương 5,3%, hương socola 2,7% và khác 1%.
Cuối cùng là loại thạch với hương khác cao nhất 7%, hương trái cây 6%, không hương 2% và cùng 1,3% là hương vani và hương socola
Theo biểu đồ, phần lớn nhân viên văn phòng chọn viên uống thực phẩm chức năng theo đơn chức năng chiếm 33,7%, trong khi viên uống thực phẩm chức năng đa chức năng chiếm 23,7% Kết quả này cho thấy người làm văn phòng ưu tiên các sản phẩm có mục tiêu sức khỏe riêng biệt, dù vẫn có nhu cầu đối với các sản phẩm đa chức năng để tiết kiệm thời gian và chăm sóc sức khỏe toàn diện hơn.
Bên cạnh đó Sinh viên, học sinh lại có phần lựa chọn viên uống đa chức năng nhiều hơn chiếm 7% còn đơn chức năng chỉ chiếm 5%
Ngành nghề giáo viên và các ngành nghề khác có mức độ tương đối bằng nhau về đặc điểm chức năng Cụ thể, tỉ lệ đơn chức năng của ngành giáo viên là 2,7% và tỉ lệ đa chức năng là 3%, trong khi ở các ngành nghề khác là 2,3% đối với đơn chức năng và 1,6% đối với đa chức năng.
Qua biểu đồ khảo sát, người tham gia thanh toán bằng tiền mặt thích hình thức khuyến mãi giảm giá lớn nhất với 31%, tiếp theo là quà tặng kèm chiếm 16,3%, sau đó là tích điểm thành viên 6% và voucher 5% Đối với người thanh toán bằng ví điện tử, mức độ ưa thích các hình thức khuyến mãi tương đồng nhưng có sự phân bổ khác: giảm giá 22%, quà tặng kèm 21%, voucher 11% và tích điểm thành viên 3%.
Người thanh toán bằng chuyển khoản tương tự như người thanh toán bằng tiền mặt và ví điện tử, họ ưa thích các hình thức khuyến mãi như giảm giá chiếm 27%, quà tặng kèm 19%, voucher 10%, và tích điểm thành viên 3%.
Cột cuối cùng cho thấy người dùng thường thanh toán bằng thẻ ngân hàng, tương tự như 3 cột trên Họ cũng chọn hình thức khuyến mãi giảm giá chiếm tỷ lệ cao nhất là 15%, tiếp theo là các hình thức khuyến mãi khác.
Theo biểu đồ, đối với khách hàng có mức thu nhập dưới 3.000.000 VNĐ, 2,67% sẵn sàng chi trả cho mức giá dưới 100.000 VNĐ; 2% chấp nhận mức giá từ 100.000 VNĐ đến dưới 300.000 VNĐ; 0,67% chấp nhận mức giá từ 300.000 VNĐ đến dưới 500.000 VNĐ; và không có ai chấp nhận chi trả với mức giá trên 500.000 VNĐ.
Tiếp theo, nhóm khách hàng có mức thu nhập từ 3.000.000 VNĐ đến dưới 5.000.000 VNĐ cho thấy 7,67% chọn mức giá từ 100.000 VNĐ đến dưới 300.000 VNĐ, trong khi tỉ lệ lựa chọn chi trả cho ba mức giá còn lại là 0,67%.
Theo khảo sát về mức thu nhập và hành vi mua sắm, ở nhóm thu nhập từ 5.000.000 VNĐ đến dưới 7.000.000 VNĐ mức giá được lựa chọn nhiều nhất là từ 300.000 VNĐ đến dưới 500.000 VNĐ chiếm 13,33%, tiếp theo là từ 100.000 VNĐ đến dưới 300.000 VNĐ chiếm 9,67%, trên 500.000 VNĐ chiếm 0,7% và 100.000 VNĐ đến dưới 300.000 VNĐ chiếm 0,3%, với tổng mức trung bình 24% Đối với mức thu nhập từ 7.000.000 VNĐ đến dưới 10.000.000 VNĐ, mức giá được lựa chọn nhiều nhất là từ 300.000 VNĐ đến dưới 500.000 VNĐ chiếm 19,67%, tiếp đến trên 500.000 VNĐ chiếm 12%, 100.000 VNĐ đến dưới 300.000 VNĐ chiếm 9,3% và dưới 100.000 VNĐ chiếm 0,7%, với tổng mức trung bình 41,7%.
Ở nhóm thu nhập cao trên 10.000.000 VNĐ, mức giá được ưa chuộng nhất là từ 300.000 VNĐ đến dưới 500.000 VNĐ (9%), tiếp theo là trên 500.000 VNĐ (5%), từ 100.000 VNĐ đến dưới 300.000 VNĐ (5%), và dưới 100.000 VNĐ (0,3%) Tổng mức trung bình cho các mức giá này đạt 19,3%.
Biểu đồ gộp cho thấy nhóm người tham gia khảo sát làm việc dưới 4 tiếng chú ý đến xuất xứ và thành phần của sản phẩm, với điểm trung bình cao nhất là 4.22; yếu tố giá cả có điểm trung bình 4.07 Ở nhóm làm việc từ 4 đến 8 tiếng, yếu tố được quan tâm nhất là giá cả với điểm trung bình 4.13, tiếp đến là nguồn gốc xuất xứ với 4.03 và thành phần sản phẩm với 3.99 Đối với nhóm làm việc trên 8 tiếng, các yếu tố có điểm trung bình cao nhất lần lượt là nguồn gốc xuất xứ 4.32, thành phần sản phẩm 4.24 và giá cả 4.22.
Hạn chế
Vì tình hình dịch bệnh, khảo sát được thực hiện theo hình thức trực tuyến, điều này khiến dữ liệu kết quả khảo sát thiếu độ tin cậy Do không được khuyến khích đúng cách, người tham gia thường không cung cấp câu trả lời chính xác và chân thật Lỗi dữ liệu có thể xảy ra khi người tham gia không trả lời đầy đủ tất cả các câu hỏi.
Do hạn chế về kinh phí và thời gian, nghiên cứu không thể bao quát và hoàn thiện mọi mặt của sản phẩm mà chỉ tập trung vào một vài yếu tố cơ bản Chất lượng đề tài bị giới hạn và chưa được tận dụng tối đa, khiến bài viết chưa khai thác hết hiệu quả Việc ưu tiên các yếu tố cốt lõi giúp tối ưu nguồn lực và mang lại giá trị thực tiễn, tuy nhiên cần kế hoạch mở rộng để nâng cao chất lượng và hiệu quả nghiên cứu trong các lần sau.
Nghiên cứu này được thực hiện chủ yếu tại thị trường TP Hồ Chí Minh với 300 mẫu khảo sát, vì vậy kết quả không thể đại diện cho toàn thị trường.
Chưa đủ kinh nghiệm và kỹ năng trong việc tổng hợp, xử lý số liệu và phân tích kết quả của việc xử lý đó.
Đề xuất
Mở rộng khu vực khảo sát đến các khu vực đông dân cư ở các thành phố lớn trên toàn quốc sẽ tăng tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu Đồng thời, cần đề xuất với cấp trên về việc cấp thêm kinh phí cho nghiên cứu để đảm bảo quy trình thu thập và phân tích dữ liệu diễn ra hiệu quả, từ đó đạt được kết quả tốt nhất cho các dự án khảo sát trên phạm vi toàn quốc.
Lên kế hoạch cho từng thời gian khảo sát cụ thể để xác định được nhu cầu của khách hàng cũng như tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Cần trau dồi và hỗ trợ thêm các khóa về kỹ năng cho nhân viên nghiên cứu