Ở nước ta cà phê là một mặt hàng sản xuất kinh doanh quan trọng. Ngành cà phê Việt Nam ngày càng khẳng định vị trí của mình trên thị trường cà phê thế giới. Từ một nước sản xuất cà phê nhỏ, đến nay Việt Nam đã vươn lên vị trí số một về xuất khẩu cà phê trên thế giới. Hàng năm, ngành cà phê đã đưa về cho đất nước một khối lượng kim ngạch đáng kể và giải quyết công ăn việc làm, ổn định đời sống cho hàng trăm ngàn hộ gia đình ở các khu vực miền núi đặc biệt là Tây Nguyên. Những thành tựu đó đã khẳng định được vị trí, vai trò của ngành cà phê trong nền kinh tế quốc dân, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.Với mục đích tìm hiều sâu hơn về thị trường cà phê xuất khẩu của nước ta cùng những thuận lợi khó khăn thách thức để đưa ra những giải pháp khắc phục, em đã chọn đề tài “ Thị trường xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường Mỹ ” làm đề tài để nghiên cứu và tìm hiểu.
Mục đích nghiên cứu
Vận dụng kiến thức phân tích và đánh giá nhằm làm rõ thực trạng xuất khẩu gạo Việt Nam trong những năm gần đây, bài viết nhận diện các yếu tố tác động và biến động thị trường để đánh giá mức độ cạnh tranh của gạo Việt trên thị trường quốc tế Dựa trên phân tích dữ liệu và xu hướng thương mại, chúng ta đề xuất các giải pháp khắc phục những khó khăn mà nước ta đang đối mặt, như nâng cao chất lượng và thương hiệu gạo, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, cải thiện chuỗi cung ứng và tối ưu hóa chính sách hỗ trợ Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu gạo bền vững, ổn định nguồn cung và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Phương pháp nghiên cứu
Thu thập các thông tin từ sách, báo, các trang web về nông sản…
Áp dụng phương pháp phân tích tổng hợp và so sánh số liệu thực tế qua các tháng và năm, bài viết làm rõ xu hướng, biến động và các yếu tố tác động đến xuất khẩu gạo Việt Nam Qua việc đối chiếu dữ liệu theo thời gian, thực trạng xuất khẩu gạo Việt Nam được mô tả chi tiết, từ đó đánh giá mức tăng trưởng hay suy giảm và cung cấp cái nhìn toàn diện về thị trường gạo xuất khẩu để phục vụ cho các quyết định chiến lược và chính sách phát triển ngành.
Kết cấu đề tài
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về xuất khẩu gạo và vai trò của nó đối với nền kinh tế hiện nay
Chương 2: Tìm hiểu thực trạng xuất khẩu gạo ở Việt Nam hiện nay
Chương 3: Đánh giá về bộ môn quản trị xuất nhập khẩu.
Giới thiệu tổng quan về quản trị xuất nhập khẩu
Giới thiệu về môn học
1.1 Định nghĩa về xuất khẩu:
Xuất khẩu là hoạt động đưa hàng hóa (hữu hình hoặc vô hình) ra nước ngoài để thu ngoại tệ về cho nền kinh tế Có hai hình thức xuất khẩu: xuất khẩu ra nước ngoài và xuất khẩu tại chỗ (bán hàng trong nước cho người nước ngoài và thu ngoại tệ về).
Hoạt động xuất khẩu là hình thức cơ bản của ngoại thương đã xuất hiện từ rất lâu và ngày càng phát triển, diễn ra trên mọi lĩnh vực và điều kiện kinh tế Xuất khẩu bao gồm cả hàng hóa tiêu dùng và hàng hóa tư liệu sản xuất, từ máy móc thiết bị đến công nghệ kỹ thuật cao, nhằm đem lại ngoại tệ cho các quốc gia.
1.2 Vai trò của hoạt động xuất khẩu: Đối với doanh nghiệp (DN)
Thúc đẩy hoạt động xuất khẩu đồng nghĩa với việc mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả kinh doanh Đây là yếu tố then chốt vì khi sản phẩm được tiêu thụ, doanh nghiệp thu hồi vốn và có lợi nhuận để tái đầu tư, mở rộng sản xuất, từ đó tạo điều kiện phát triển cho doanh nghiệp.
Thông qua quá trình này, doanh nghiệp có cơ hội tiếp thu và học hỏi kinh nghiệm về hình thức kinh doanh, nâng cao trình độ quản lý, tiếp cận các công nghệ mới và hiện đại, đồng thời đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực mới để thích nghi với điều kiện kinh doanh ngày càng biến đổi, từ đó cho ra đời những sản phẩm chất lượng cao, đa dạng và phong phú.
Trong nền kinh tế mở cửa, thúc đẩy hoạt động xuất khẩu là đòi hỏi tất yếu để tăng sức cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng cho doanh nghiệp Dưới áp lực cạnh tranh và nhu cầu tự thân, các doanh nghiệp phải phát triển và mở rộng quy mô sản xuất, trong đó xuất khẩu được xem là chiến lược tối ưu để đáp ứng yêu cầu thị trường và nâng cao vị thế trên trường quốc tế Xúc tiến xuất khẩu không chỉ mở rộng thị trường tiêu thụ mà còn giúp cải thiện hiệu quả sản xuất, tăng cường học hỏi kinh nghiệm và bảo đảm sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong nền kinh tế toàn cầu.
Xuất khẩu là hoạt động kinh doanh trên phạm vi quốc tế, là một bộ phận cơ bản của hoạt động kinh tế đối ngoại và là công cụ thúc đẩy phát triển kinh tế, giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao đời sống nhân dân từng bước Với nền kinh tế chậm phát triển có cơ sở vật chất kỹ thuật lạc hậu, không đồng bộ và dân số ngày càng tăng, việc đẩy mạnh xuất khẩu để tạo thêm việc làm, cải thiện đời sống và tăng thu ngoại tệ là một chiến lược lâu dài nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Để thực hiện chiến lược này, cần nhận thức rõ ý nghĩa của hàng hóa xuất khẩu, nó được thể hiện qua việc nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường và tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Xuất khẩu tạo được nguồn vốn và lượng ngoại tệ lớn, góp phần quan trọng vào cải thiện cán cân thanh toán và tăng dự trữ ngoại tệ Nhờ đó, nước ta có khả năng nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ phát triển kinh tế và đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa.
Thông qua xuất khẩu các mặt hàng có thế mạnh, nước ta có thể phát huy lợi thế so sánh và tận dụng nguồn lực để chuyển giao các thành tựu khoa học và công nghệ tiên tiến Đây là yếu tố then chốt của Chương trình Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa đất nước, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp sản xuất và xuất khẩu có tính cạnh tranh ngày càng cao. -**Support Pollinations.AI:** -🌸 **Ad** 🌸Powered by Pollinations.AI free text APIs [Support our mission](https://pollinations.ai/redirect/kofi) to keep AI accessible for everyone.
+Xuất khẩu có tác động tích cực đến việc giải quyết công ăn việc làm và cải thiện đời sống của ngời lao động.
Hoạt động xuất khẩu là cơ sở để mở rộng và thúc đẩy mối quan hệ kinh tế đối ngoại của nước ta Đồng thời, xuất khẩu góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thúc đẩy sản xuất trong nước phát triển, mở rộng quy mô của nhiều ngành công nghiệp Nó cũng thúc đẩy các ngành dịch vụ hỗ trợ hoạt động xuất khẩu như bảo hiểm, vận tải hàng hải, thông tin liên lạc quốc tế và dịch vụ tài chính quốc tế Việc mở rộng xuất khẩu tạo điều kiện cho thị trường tiêu thụ sản phẩm mở rộng và là động lực cho sự chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất trong nước Do đó, xuất khẩu là phương tiện quan trọng để thu hút vốn và công nghệ nước ngoài, góp phần hiện đại hóa nền kinh tế Việt Nam và nâng cao sức cạnh tranh trên trường quốc tế.
1.3 Một số hình thức xuất khẩu:
Xuất khẩu trực tiếp là hình thức xuất khẩu mà doanh nghiệp tự sản xuất hoặc đặt mua hàng từ các đơn vị sản xuất trong nước, sau đó đưa những sản phẩm này ra nước ngoài với danh nghĩa là hàng của chính mình Trong mô hình này, doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ chu trình từ nguồn cung ứng đến tiếp thị và giao hàng, giúp tối ưu hóa chi phí và tăng tính cạnh tranh bằng cách bỏ qua người trung gian Lợi ích nổi bật gồm khả năng quản lý chất lượng, nhãn hiệu và mối quan hệ với khách hàng ở nước ngoài, cũng như sự chủ động trong lịch trình xuất khẩu và cơ hội mở rộng thị trường.
Phơng thức này có một số u điểm là: thông qua đàm phán thảo luận trực tiếp dễ dàng đi đến thống nhất và ít xảy ra những hiểu lầm đáng tiếc do đó:
+ Giảm đợc chi phí trung gian do đó làm tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
+ Có nhiều điều kiện phát huy tính độc lập của doanh nghiệp.
+ Chủ động trong việc tiêu thụ hàng hoá sản phẩm của m×nh.
Tuy nhiên bên cạnh những mặt tích cực thì phơng thức này còn bộc lộ một số những nhợc điểm nh:
+ Dễ xảy ra rủi ro
Việc ký kết hợp đồng ở thị trường mới đòi hỏi cán bộ XNK có trình độ và kinh nghiệm phù hợp; nếu thiếu hụt nhân sự này, bạn có thể mắc sai lầm gây bất lợi cho chính mình và cho doanh nghiệp Đảm bảo đội ngũ XNK được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm trong ký kết hợp đồng ở thị trường mục tiêu giúp đánh giá rủi ro, thương lượng điều khoản và bảo vệ lợi ích trong các giao dịch quốc tế Vì vậy, cần đầu tư vào tuyển dụng, đào tạo và quản lý chất lượng đội ngũ XNK để giảm thiểu sai lầm và tăng cơ hội thành công khi mở rộng sang thị trường mới.
+ Khối lợng hàng hoá khi tham giao giao dịch thờng phải lớn thì mới có thể bù đắp đợc chi phí trong việc giao dịch
Xuất khẩu tại chỗ là hình thức bán hàng hóa xuất khẩu ngay tại nước xuất khẩu Trong mô hình này, doanh nghiệp ngoại thương không cần ra nước ngoài để đàm phán hay ký kết hợp đồng; người mua tự tìm đến doanh nghiệp để mua hàng xuất khẩu Đặc biệt, với xuất khẩu tại chỗ, doanh nghiệp không phải làm thủ tục hải quan, không phải mua bảo hiểm hàng hóa và cũng không cần thuê phương tiện vận chuyển Nhờ đó, quy trình xuất khẩu được tối giản, thời gian giao hàng được rút ngắn và chi phí được giảm thiểu, tăng tính cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường thương mại quốc tế.
+ Doanh nghiệp không cần phải tiến hành các thủ tục nh thủ tục hải quan, mua bảo hiểm hàng hoá …do đó giảm đợc chi phí khá lớn
+ Việc thanh toán này cũng nhanh chóng và thuận tiện.
Xuất khẩu tỏi theo hình thức tái xuất là quá trình nhập khẩu hàng hóa (tỏi) và sau khi được chế biến tại nước tái xuất khẩu, hàng hóa được đưa đi xuất khẩu ra nước ngoài Giao dịch trong hình thái tái xuất khẩu bao gồm cả hoạt động nhập khẩu và xuất khẩu, nhằm mục tiêu thu về lượng ngoại tệ lớn hơn vốn ban đầu bỏ ra Hình thức này được thực hiện qua ba nước: nước xuất khẩu, nước tái xuất khẩu và nước nhập khẩu Ưu điểm của tái xuất khẩu là doanh nghiệp có thể đạt lợi nhuận cao mà không phải tổ chức sản xuất hay đầu tư vào nhà xưởng, máy móc, thiết bị, đồng thời khả năng thu hồi vốn nhanh hơn so với các hình thức sản xuất thuần túy.
Xuất khẩu ủy thác là hình thức kinh doanh trong đó đơn vị XNK đóng vai trò là trung gian thay cho đơn vị sản xuất, ký kết hợp đồng xuất khẩu và thực hiện đầy đủ các thủ tục cần thiết để hàng hóa được xuất khẩu Nhờ đó, nhà sản xuất được hưởng một khoản phí ủy thác từ hoạt động xuất khẩu mà không phải tự quản lý toàn bộ quá trình Ưu điểm của phương thức này gồm giảm thiểu rủi ro và chi phí xuất khẩu cho người sản xuất, tận dụng mạng lưới khách hàng và nguồn lực của đơn vị XNK, tiết kiệm vốn và thời gian, đồng thời mở rộng thị trường tiêu thụ mà không cần xây dựng hệ thống phân phối riêng, từ đó tăng hiệu quả sản xuất và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.
Điều kiện để phát triển cây lúa ở Việt Nam
Việt Nam có tiềm năng lớn trong sản xuất cây lúa và tiềm năng này có thể được khai thác hiệu quả khi có sự đầu tư đồng bộ và dài hạn vào nông nghiệp Để tận dụng tối đa khả năng này, cần khắc phục những yếu kém ở khâu trồng trọt—từ giống, kỹ thuật canh tác đến quản lý nguồn nước và đất đai—nhằm nâng cao năng suất và chất lượng lúa Với chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững và tích hợp công nghệ, Việt Nam có thể trở thành một trung tâm trồng lúa lớn của khu vực, thúc đẩy xuất khẩu và bảo đảm an ninh lương thực cho đất nước.
Về đất đai, Việt Nam có diện tích 330.363 km2 và tiềm năng đất nông nghiệp khoảng 10 - 11,157 triệu ha, với 8 triệu ha đất trồng cây hàng năm (5,4 triệu ha trồng lúa và 2,3 triệu ha trồng cây lâu năm); hiện nước ta mới chỉ sử dụng khoảng 65% quỹ đất nông nghiệp Cụ thể, 5,6 triệu ha dành cho cây trồng hàng năm, cây lâu năm chiếm 0,86 triệu ha, đồng cỏ tự nhiên 0,33 triệu ha và 17 triệu ha mặt nước Đất nước có tầng đất dày, tơi xốp và giàu chất dinh dưỡng, kết hợp với sự đa dạng và phong phú về chủng loại (64 loại thuộc 14 nhóm), là điều kiện tốt cho phát triển nhiều loại cây trồng.
Khí hậu Việt Nam là nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng sâu sắc của chế độ gió mùa châu Á và thể hiện sự đa dạng từ miền Bắc đến miền Nam Miền Bắc có mùa đông lạnh, trong khi Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng Bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng kiểu khí hậu Nam Á, tạo điều kiện thuận lợi cho đa dạng hoá các loại cây trồng Nhiệt độ, độ ẩm và gió phân bổ khá đồng đều trên toàn quốc, cho tiềm năng nhiệt dồi dào với số giờ nắng lớn, cường độ bức xạ cao và độ ẩm tương đối trên 80% quanh năm, cùng lượng mưa tương đối lớn.
1800 - 2000 Mỹ/nămlà điều kiện lý tưởng cho nhiều loại cây trồng sinh trưởng và phát triển.
Với dân số gần 80 triệu và trên 50% sống bằng nghề nông, Việt Nam có một nguồn nhân lực hùng hậu cho khu vực nông nghiệp Dân số trẻ mang đến lực lượng lao động dồi dào và tiềm năng phát triển cho ngành nông nghiệp trong tương lai Mặc dù chất lượng lao động hiện tại còn thấp so với nhiều quốc gia, con người Việt Nam với tính cần cù, sáng tạo và ham học hỏi là tiềm năng lớn để nâng cao chất lượng nguồn lực nông nghiệp và đóng góp cho sự đổi mới, tăng năng suất và bền vững của ngành.
Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, Việt Nam đang chủ động tận dụng mọi điều kiện và tiềm năng sẵn có để đẩy mạnh phát triển và tăng trưởng kinh tế Việc khai thác hiệu quả nguồn lực tự nhiên, nguồn nhân lực chất lượng và môi trường đầu tư thuận lợi sẽ giúp đất nước tạo ra nguồn lợi nhuận lớn Nhờ tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng xuất khẩu và thu hút vốn đầu tư nước ngoài, hướng tới phát triển bền vững và ổn định cho xã hội.
Thực trạng xuất khẩu gạo ở Việt Nam hiện nay
Tổng quan về tình hình xuất khẩu gạo
1.1 Tình hình chung về thị trường gạo ở Việt Nam từ những tháng cuối năm 2011 và đầu năm 2012:
Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu gạo năm 2012 ước đạt 6,25 triệu tấn, dù mục tiêu ban đầu là 6,5 triệu tấn và Chính phủ đã có những động thái thiết yếu để đảm bảo lợi nhuận tối thiểu cho nông dân Tuy nhiên, tình hình xuất khẩu trì trệ ở những tháng đầu năm khiến dự báo cả năm bị hạ xuống 5,4 triệu tấn vài tháng trước Dự báo mới nhất sau đó được nâng lên 6,25 triệu tấn, cao hơn dự báo trước đó 16%, nhờ sản lượng lúa gạo ở mức cao và nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn như Trung Quốc, Malaysia, Bờ Biển Ngà và Senegal được cải thiện.
Biểu đồ 1: Xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc năm 2010 -2011 và 4 tháng năm 2012
Nguồn:Tổng cục Hải Quan
Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, trong tháng 4/2012 lượng gạo xuất khẩu đạt 872 nghìn tấn, trị giá 380 triệu USD, tăng 39,6% về lượng và 32% về trị giá so với tháng trước Các con số này cho thấy đà tăng trưởng tích cực của ngành xuất khẩu gạo trong tháng 4/2012.
Trong 4 tháng đầu năm 2012, tổng lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam đạt gần 2,2 triệu tấn, trị giá khoảng 1,03 tỷ USD So với cùng kỳ năm 2011, kim ngạch xuất khẩu gạo giảm 19,2% về lượng và 23,1% về trị giá.
Trong 4 tháng đầu năm nay, gạo của Việt Nam xuất sang các châu lục đều giảm nhưng lại tăng đột biến sang thị trường Trung Quốc Đặc biệt, trong tháng 4/2012 xuất khẩu gạo sang Trung Quốc đạt 393 nghìn tấn, tiếp tục tăng mạnh so với các tháng trước đó Tính đến hết tháng 4/2012 tổng lượng gạo xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 680 nghìn tấn, tăng gấp hơn 4,4 lần và chiếm 31% tổng lượng gạo xuất khẩu của cả nước Tiếp theo là sang Malaixia: 258 nghìn tấn, tăng 26,9%; sang Inđônêxia: 255 nghìn tấn, giảm 62,5%; sang Bờ Biển Ngà: 116 nghìn tấn, tăng 2,7 lần so với cùng kỳ năm trước. Đơn vị:Nghìn tấn
Biểu đồ 2:Tình hình xuất khẩu gạo của Việt Nam sáng các nước tính từ đầu tháng
Việt Nam là nhà xuất khẩu gạo lớn thứ hai trên thế giới vào năm 2011, với khối lượng xuất khẩu kỷ lục đạt 7,2 triệu tấn Từ ngày 1/1 đến 24/5/2012, khối lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam ước đạt khoảng 2,1 triệu tấn, giảm khoảng 32% so với mức 3,1 triệu tấn trong 5 tháng đầu năm 2011.
6,25 triệu tấn trở thành hiện thực cho xuất khẩu gạo Việt Nam khi trong giai đoạn từ tháng 6 đến hết tháng 12/2012, lượng gạo xuất khẩu đạt khoảng 4,15 triệu tấn Như vậy, tốc độ xuất khẩu hàng tháng phải đạt gần 600.000 tấn để duy trì đà tăng trưởng và hoàn thành mục tiêu.
+ Tình hình xuất khẩu gạo sang châu Phi 3 tháng đầu năm 2012 : Trong quý
Năm nay, kim ngạch xuất khẩu gạo sang châu Phi đạt 146,17 triệu USD, giảm 2% so với cùng kỳ năm 2011 Nguyên nhân là gạo giá rẻ từ Ấn Độ chiếm lĩnh thị trường châu Phi trong những tháng đầu năm.
Trong năm 2011, Việt Nam xuất khẩu 7,35 triệu tấn gạo với giá trị khoảng 3,5 tỷ USD, trong đó gạo xuất sang châu Phi đạt 745,4 triệu USD chiếm 21% tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa sang khu vực này và bằng 21% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam ra thế giới Hiện nay, thị trường châu Á chiếm 67% giá trị xuất khẩu gạo của Việt Nam, châu Phi chiếm 23% Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, ba tháng đầu năm 2012 Việt Nam xuất khẩu gạo đạt 1,087 triệu tấn, trị giá 529,85 triệu USD, và dự kiến cả năm sẽ đạt từ 6,5 đến 7 triệu tấn Xuất khẩu gạo sang thị trường Trung Quốc tăng mạnh nhất với hợp đồng chính ngạch 770.000 tấn và qua đường tiểu ngạch khoảng 500.000 tấn.
Trong quý I/2012, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng gạo sang châu Phi đạt 146,17 triệu USD, giảm 2% so với cùng kỳ năm 2011 do cạnh tranh gạo giá rẻ từ Ấn Độ Việt Nam đã có mặt tại 25 quốc gia châu Phi trong quý I, với thị trường nhập khẩu lớn nhất lần lượt là Ghana 24,2 triệu USD, Bờ Biển Ngà 23,6 triệu USD, Senegal 14,6 triệu USD, Algeria 11,5 triệu USD, Tanzania 10,6 triệu USD, Cameroon 10,1 triệu USD, Mozambique 9,1 triệu USD, Guinea 8,9 triệu USD, Angola 7,6 triệu USD và Kenya 6,3 triệu USD.
Kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang châu Phi quý 1 năm 2011, 2012
Tên nước nhập khẩu Quý I/2011 (Giá trị USD) Quý I/2012(Giá trị USD)
Nguồn: Tổng cục Hải quan Việt Nam
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), cuối năm trước và đầu năm nay, thị trường châu Phi từng bị gạo Ấn Độ chiếm lĩnh; tuy nhiên, Ấn Độ không bảo đảm tiến độ thực hiện hợp đồng nên kể từ quý II/2012, thị trường này đã quay sang nhập khẩu gạo từ Việt Nam.
1.2 Chạy đua xuất khẩu gạo :
Cuộc cạnh tranh xuất khẩu gạo đang diễn ra sôi động trên thị trường gạo toàn cầu, khi các doanh nghiệp Việt Nam tích cực tối ưu giá, chất lượng và chuỗi cung ứng Dự báo sản lượng gạo ở Việt Nam được kỳ vọng có lợi, mở ra cơ hội tăng trưởng và lợi nhuận cho các công ty lương thực Việt Nam Nhờ đó Việt Nam có tiềm năng giữ vững vị thế là một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu, đồng thời đối mặt với thách thức về biến động giá và chất lượng để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Nông dân Đồng bằng sông Cửu Long thu hoạch lúa
Thông tin dồn dập trước Tết Âm lịch về khả năng cung ứng gạo trên thị trường thế giới cho thấy sự thay đổi vị trí của các nước trong bảng xếp hạng xuất khẩu mặt hàng này Điều này xuất phát từ việc quốc gia từng đứng ở vị thế nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới đang có xu hướng thay đổi thứ hạng, khiến thị trường toàn cầu có thể diễn biến nhanh chóng Những diễn biến này từ nước này khiến các nhà xuất khẩu gạo Việt Nam phải theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh chiến lược để tối ưu hóa nguồn cung cũng như mở rộng thị trường Việc nắm bắt sớm thông tin giúp doanh nghiệp Việt Nam ứng phó với biến động giá và điều chỉnh hợp đồng sao cho phù hợp với xu hướng tiêu dùng và điều kiện giao dịch trên thị trường quốc tế Trên cơ sở những diễn biến này, các doanh nghiệp cần chủ động rà soát chuỗi cung ứng, đa dạng hóa thị trường và tối ưu hóa chi phí để duy trì cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu.
Mới đây, Hiệp hội Các nhà xuất khẩu gạo Thái Lan (TREA) dự báo năm nay Thái Lan sẽ được mùa lúa gạo với sản lượng ước đạt khoảng 30 triệu tấn, cho thấy triển vọng ổn định cho xuất khẩu gạo và vị thế của nước này trên thị trường lúa gạo toàn cầu, dù vẫn chịu tác động từ thời tiết và biến động giá cả.
32 triệu tấn đạt được trong năm 2011 trong năm ngoái Đây là mức xuất khẩu thấp nhất trong vòng hơn một thập niên qua.
Financial Times nhận định Việt Nam có thể thay Thái Lan để trở thành nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới Theo số liệu được công bố, Việt Nam hiện chiếm khoảng 7% sản lượng gạo toàn cầu và trên 30% thị phần xuất khẩu gạo thế giới.
Ngoài ra, đang có nhiều quốc gia bắt đầu xuất khẩu gạo hoặc tăng xuất khẩu gạo như Brazil, Uruguay, Pakistan, Campuchia và Myanmar.
Vào tháng 11 vừa qua, giá gạo ở Thái Lan đạt đỉnh ba năm, lên 663 USD/tấn Mức tăng này đến sau khi Chính phủ Thái Lan triển khai chương trình mua lúa gạo từ nông dân với giá trên mức thị trường Động thái này đã đẩy giá gạo Thái Lan tăng mạnh và thu hút sự chú ý của thị trường nông sản toàn cầu.
Phân tích những thuận lợi và khó khăn trong việc xuất khẩu
Việt Nam có hai vùng trồng lúa chính là Đồng Bằng sông Hồng và Đồng Bằng sông Cửu Long Hàng năm sản lượng của cả nước đạt 33-
Đồng bằng sông Cửu Long, gồm An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp, Sóc Trăng, Tiền Giang và các tỉnh lân cận, là vùng trọng điểm của sản xuất lúa gạo với tổng sản lượng thóc khoảng 34 triệu tấn Diện tích và sản lượng trồng lúa ở khu vực này chiếm hơn 50% so với cả nước, cho thấy vai trò quan trọng của vùng này trong cung cấp lương thực cho quốc gia Bình quân lương thực đầu người ở Đồng bằng sông Cửu Long cao gấp ba lần mức trung bình của cả nước.
Đồng bằng sông Cửu Long đóng vai trò là khu vực xuất khẩu gạo chủ lực của Việt Nam, cung cấp nguồn hàng lớn cho thị trường toàn cầu Nhờ chi phí sản xuất và vận chuyển cạnh tranh, giá xuất khẩu gạo ở đây thấp hơn nhiều so với một số nước khác, giúp Việt Nam duy trì vị thế hàng đầu về xuất khẩu gạo trên thế giới.
Việt Nam có lợi thế cạnh tranh đáng kể trong xuất khẩu gạo nhờ chi phí sản xuất thấp Chi phí để sản xuất 1 tấn gạo trắng ở Việt Nam chỉ khoảng 360 USD, trong khi Thái Lan lên tới khoảng 500 USD nhờ mức lương và chi phí đầu vào cao hơn Kể từ thời Thaksin Shinawatra làm thủ tướng, Thái Lan áp dụng chế độ bảo hiểm giá gạo khiến giá gạo nội địa nước này tăng lên đáng kể và làm giảm sức cạnh tranh Thêm vào đó, đồng Việt Nam mất giá giúp Việt Nam duy trì mức giá gạo cạnh tranh trên thị trường quốc tế Vì vậy, với mức giá hiện tại và chi phí sản xuất thấp, Việt Nam có thể cạnh tranh với Thái Lan về xuất khẩu gạo.
Việt Nam đang tích cực hội nhập kinh tế toàn cầu và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới WTO, mở rộng cơ hội tham gia sâu vào chuỗi cung ứng và thị trường thế giới Việc gia nhập WTO giúp Việt Nam nâng cao nhận diện, uy tín và sức cạnh tranh trên trường quốc tế, đồng thời thúc đẩy cải cách môi trường kinh doanh trong nước Nhờ đó, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để khẳng định vị thế và khai thác tiềm năng tăng trưởng trên thị trường toàn cầu.
Việt Nam còn thiếu kho đựng thóc và yếu về vận chuyển, thu mua, khiến cơ sở vật chất cho hệ thống logistics gạo chưa đáp ứng yêu cầu Trong năm qua, giá gạo Thái Lan tăng cao và có thời điểm gạo 5% tấm của Việt Nam thấp hơn gạo Thái Lan tới 160 USD/tấn Nguyên nhân chính của mức chênh lệch này là Thái Lan duy trì lượng tồn kho lớn, được chứa trong các silo đạt chuẩn quốc tế.
Ngoài đối thủ cạnh tranh đáng gườm là Thái Lan, còn xuất hiện thêm một đối thủ khác là Campuchia Khi thị trường xuất khẩu gạo củaCampuchia tăng lên, đặc biệt nước này đang nhắm vào thị trường Đông Nam Á (Trung Quốc, Philippines, Indonesia,… ) sẽ tạo ra áp lực cạnh trnh trực tiếp với Việt Nam bởi đây cũng là những thị trường chủ chốt của Việt Nam Việc Campuchia tự cường trong xuất khẩu gạo sẽ dẫn đến giảm lượng gạo của nước này xuất khẩu qua Việt Nam để tái xuất khẩu.
Philippines, nước nhập khẩu gạo lớn nhất thế giới, thông báo năm 2011 sẽ giảm 2/3 lượng nhập khẩu gạo do lượng dự trữ gạo ở năm 2010 còn rất lớn Đây là tin quan trọng cho thị trường gạo thế giới và sẽ tác động trực tiếp tới Việt Nam, nước xuất khẩu gạo lớn khi Philippines là một trong những khách hàng quan trọng của Việt Nam, mỗi năm nhập khẩu trên 1 triệu tấn gạo Việc nước này giảm mạnh lượng nhập khẩu sẽ ảnh hưởng đáng kể đến khối lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam, buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải xem xét lại chiến lược và tìm kiếm thị trường mới để bù đắp phần thiếu hụt.
Vào năm 2011, theo lộ trình cam kết WTO, Việt Nam sẽ mở cửa cho các doanh nghiệp nước ngoài tham gia kinh doanh gạo Trước đây, một số doanh nghiệp nước ngoài đã hoạt động tại Việt Nam theo hình thức mua lại từ doanh nghiệp Việt Nam, nhưng kể từ năm 2011 Việt Nam sẽ cho phép các doanh nghiệp nước ngoài tự do kinh doanh lúa gạo Sự thay đổi này sẽ đặt các doanh nghiệp trong nước trước thách thức cạnh tranh gay gắt với các doanh nghiệp nước ngoài trên thị trường gạo nội địa; nếu các doanh nghiệp Việt Nam không chuẩn bị tốt về mạng lưới thu mua, kho dự trữ và nâng cao kỹ thuật chế biến, nguy cơ bị thua trên sân nhà sẽ là điều tất yếu.
Hiện nay ngành nông nghiệp nước ta đang bị lấn sân bởi ngành công nghiệp khi các khu công nghiệp mọc lên nhanh chóng và chiếm dụng quỹ đất nông nghiệp Nhiều khu đất sau khi san nền xong lại bỏ trống, hoang hóa kéo dài nhiều năm khiến nông dân mất tư liệu sản xuất trong khi nhà máy công nghiệp thì vẫn chưa hình thành hoặc bỏ trống, gây lãng phí tài nguyên và hạn chế cơ hội phát triển Đây là một khó khăn lớn Việt Nam phải đối mặt, làm phức tạp thêm quá trình ổn định sản xuất nông nghiệp và thúc đẩy công nghiệp hóa gắn với nông nghiệp bền vững.
3.Phương hướng và giải pháp tăng khả năng tiêu thụ và xuất khẩu gạo Việt Nam
3.1 Phương hướng và mục tiêu cho xuất khẩu gạo Việt Nam
Mở rộng doanh nghiệp tham gia xuất khẩu gạo không nhất thiết phải là thành viên Hiệp hội lương thực Việt Nam(VFA)
Việt Nam đặt mục tiêu xuất khẩu 8 triệu tấn gạo trong năm 2012, với hơn 61% lượng gạo xuất khẩu sẽ tập trung vào thị trường Châu Á và khoảng 24% hướng tới thị trường Châu Phi Con số này nhỏ hơn sản lượng xuất khẩu gạo năm 2011, năm 2011 Việt Nam xuất khẩu 7 triệu tấn gạo.
Chính phủ đã chỉ đạo các doanh nghiệp mua vào lúa gạo với mức giá hợp lý, nhằm bảo đảm nông dân có lãi tối thiểu 30% và duy trì lợi ích hài hòa giữa doanh nghiệp và nông dân, từ đó ổn định sản xuất, thúc đẩy chuỗi cung ứng lúa gạo và nâng cao thu nhập cho người nông dân.
Chủ động góp phần bình ổn mặt bằng giá chung trong nước.
Đẩy mạnh đầu tư xây dựng kho dự trữ, nâng cấp công nghệ và thiết bị chế biến hiện đại nhằm nâng cao chất lượng và khả năng bảo quản sản phẩm lâu dài Để thực hiện mục tiêu này, Việt Nam cần nỗ lực mạnh mẽ và quan tâm đến mọi diễn biến có thể xảy ra trong nước và trên thế giới để kịp thời ứng phó và thích nghi với thực tế thị trường và chuỗi cung ứng.
3 2 Những giải pháp đẩy mạnh việc xuất khẩu gạo ở Việt Nam
Các doanh nghiệp xuất khẩu gạo nên ưu tiên mục tiêu ngắn hạn, tập trung vào hoạt động thương mại và tối ưu hóa chuỗi cung ứng thay vì đầu tư từ khâu sản xuất Điều này dẫn đến việc họ ít chú trọng phát triển vùng nguyên liệu và đa dạng hóa chủng loại gạo Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh, chiến lược này giúp tăng tính linh hoạt, đáp ứng nhanh nhu cầu khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận từ hoạt động xuất khẩu gạo.
Để đa dạng hóa thị trường và hiện đại hóa chuỗi giá trị ngành gạo, yếu tố căn bản là đổi mới cơ chế xuất khẩu gạo và tách riêng chức năng chính trị như thu mua tạm trữ và đảm bảo an ninh lương thực khỏi chức năng kinh doanh của doanh nghiệp Mục tiêu là bảo đảm giá thu mua có lãi cho nông dân đồng thời duy trì hoạt động kinh doanh mang lại lợi nhuận cao cho doanh nghiệp Doanh nghiệp nên tập trung vào các hoạt động kinh doanh mang lại lợi nhuận cao nhất và tối ưu hóa chuỗi giá trị để nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.
Không nên quá tập trung vào một vài thị trường lớn vì rủi ro phụ thuộc thị trường đơn lẻ có thể gia tăng khi các nước nhập khẩu đang có kế hoạch tự cung tự cấp lương thực Để giảm thiểu rủi ro và bảo đảm an ninh lương thực cho doanh nghiệp, cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, củng cố chuỗi cung ứng linh hoạt và nắm bắt xu hướng tự chủ thực phẩm của các nước nhập khẩu Việc mở rộng thị trường và giảm sự phụ thuộc mang lại lợi thế cạnh tranh, giúp đối phó với biến động giá, thay đổi chính sách và rào cản thương mại, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng bền vững.