Giáo trình Lắp ráp và cài đặt máy tính cung cấp các nội dung chính như: Các thành phần cơ bản của máy tính; Qui trình lắp ráp máy tính; Thiết lập CMOS; Cài đặt hệ điều hành và các trình điều khiển; Cài đặt các phần mềm ứng dụng; Sao lưu phục hồi hệ thống. Mời các bạn cùng tham khảo!
CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA MÁY TÍNH
THIẾT BỊ NỘI VI
- Vỏ máy là nơi để gắn các thành phần của máy tính thành khối như nguồn, Mainboard, card v.v và có tác dụng bảo vệ máy tính
Vỏ máy tính được thiết kế với các khoang 5.25 inch để chứa ổ đĩa CD, khoang 3.5 inch để chứa ổ cứng và ổ mềm, đồng thời có ngăn chứa nguồn cấp điện cho toàn bộ hệ thống Vỏ máy càng rộng sẽ giúp luồng không khí lưu thông tốt hơn, từ đó máy tính trở nên thoáng mát và vận hành êm hơn.
- Loại vỏ máy: Thông thường có 2 dạng đứng hoặc nằm
Hình 1.1: Các khoang bên trong vỏ máy
Hình 1.2 Các khay và vị trí bên ngoài vỏ máy
Bộ nguồn máy tính là một biến áp và một số mạch điện có nhiệm vụ biến đổi nguồn điện từ dòng điện xoay chiều AC 110V/220V thành nguồn điện một chiều ±3,3V, ±5V và ±12V để cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống máy tính Công suất trung bình của bộ nguồn hiện nay dao động từ khoảng 350W đến 500W Hiện nay, máy tính cá nhân thường sử dụng bộ nguồn ATX làm chuẩn, giúp đảm bảo tính ổn định, an toàn và tương thích với các linh kiện phần cứng.
Hình 1.3: Sơ đồ mạch nguồn ATX
- Phân loại thông qua các đầu cắm vào bo mạch chính : AT và ATX
+ AT: dây nguồn chính gồm có 2 cặp dây = 12 chân (pin) mỗi cặp dây gồm có 6 pin Hiện tại loại nguồn này không còn được sử dụng trên PC nửa
+ ATX gồm có các loại nguồn sau đây:
- ATX 20 pin: dây nguồn chính 20 pin
- ATX 20 pin + 4 pin: dây nguồn chính 20 pin + 4 pin cấp nguồn cho CPU
- ATX 20 pin + 6 pin: Dây nguồn chính 20 pin + 6 pin cấp nguồn cho CPU
- ATX 24 pin + 4 pin: dây nguồn chính 24 pin + 4 pin cấp nguồn cho CPU.Trong đó 24 pin = 20 pin + crack 4pin
- Sự chuyển đổi điện xoay chiều thành một chiều sinh ra một lượng nhiệt lớn, đó là lý do hầu như bộ nguồn nào cũng có quạt làm mát
- Sơ đồ các chân trên nguồn chính của bộ nguồn ATX
Hình 1.4: Sơ đồ chân của bộ nguồn ATX
- Dây màu cam là chân cấp nguồn +3,3V
- Dây màu đỏ là chân cấp nguồn +5V
- Dây màu vàng là chân cấp nguồn +12V
- Dây màu xanh da trời (xanh sẫm) là chân cấp nguồn -12V
- Dây màu trắng là chân cấp nguồn -5V
- Dây màu tím là chân cấp nguồn 5VSB ( Đây là nguồn cấp trước)
- Dây màu đen là nối đất (Mass)
- Dây màu xanh lá cây là chân lệnh mở nguồn chính PS_ON ( Power Swich
On ), khi điện áp PS_ON = 0V là mở , PS_ON > 0V là tắt
Dây màu xám là chân bảo vệ của Mainboard; nó báo cho Mainboard biết nguồn đã ở trạng thái tốt thông qua tín hiệu PWRGOOD Khi dây này có điện áp trên 3V, Mainboard mới hoạt động và cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống.
Khi chọn mua bộ nguồn (PSU), hãy ưu tiên một sản phẩm có công suất thực tế bằng hoặc lớn hơn tổng công suất của máy tính để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả năng lượng Trên thị trường, các nguồn kém chất lượng chỉ đáp ứng khoảng 60–70% hiệu suất ghi trên nhãn, dẫn đến tốn điện và dễ bị quá nhiệt Ngược lại, PSU chất lượng cao phải có hiệu suất đạt hoặc vượt mức công suất ghi trên nhãn và cung cấp điện áp đầu ra ổn định, không bị sụt hoặc dư áp khi hệ thống làm việc ở tải tối đa.
Hình 1.5: Thông số trên bộ nguồn
Bảng mạch chính (còn được gọi là mainboard, system board hay motherboard) là bảng mạch lớn nhất trong máy tính, đảm nhận vai trò liên kết và điều khiển các thành phần được gắn vào nó; đồng thời đây cũng là cầu nối trung gian cho quá trình giao tiếp giữa các thiết bị được kết nối với bảng mạch, giúp hệ thống máy tính hoạt động ổn định và đồng bộ.
Hình 1.6: Các thông số trên Mainboard
Mainboard là nền tảng kết nối cho nhiều loại thiết bị máy tính với các thế hệ linh kiện khác nhau có thể cắm trên nó Ví dụ, một mainboard có thể hỗ trợ nhiều thế hệ CPU, mang lại khả năng nâng cấp linh động cho hệ thống Để biết chi tiết về sự tương thích, hãy xem Catalog đi kèm với mainboard hoặc trang thông số kỹ thuật, vì Catalog nêu rõ loại CPU, socket và các thế hệ được hỗ trợ Việc chọn đúng mainboard tương thích với CPU và các linh kiện khác sẽ tối ưu hóa hiệu suất và khả năng mở rộng của máy tính.
Mainboard (bo mạch chủ) có rất nhiều loại do nhiều nhà sản xuất khác nhau như Gigabye, Intel, Compact, Foxconn, Asus, v.v., mỗi hãng mang đặc điểm riêng cho dòng sản phẩm của mình Tuy nhiên, nhìn chung chúng có các thành phần và đặc điểm giống nhau như sau: một bo mạch chủ chứa chipset và socket CPU để nhận vi xử lý, các khe cắm RAM (như DDR4/DDR5), khe cắm PCIe cho card đồ họa và thẻ mở rộng, cùng với các kết nối lưu trữ SATA/NVMe và các cổng kết nối ngoại vi như USB, Ethernet và âm thanh onboard Bên cạnh đó, các yếu tố như kích thước form factor (ATX, mATX, ITX), khả năng cấp nguồn và BIOS/UEFI cũng là những đặc điểm chung, dù mỗi hãng có cách tối ưu hóa riêng để tối ưu hiệu năng và tính tương thích.
Hình 1.7: Các thành phần cơ bản trên mainboard
Chipset là tập hợp các IC được tối ưu hóa cao độ, có liên quan chặt chẽ với nhau; khi phối hợp lại, chúng sẽ đảm nhiệm hầu như toàn bộ các chức năng hỗ trợ của bo mạch chính.
- Phân loại chipset : Intel, Via, UMC sẽ cho biết tính năng hỗ trợ cho CPU, bộ nhớ ram
Trên các mainboard đời cũ dùng socket 478 và 775, chipset được phân thành hai phần cơ bản: Bắc cầu (northbridge) nằm gần CPU và thường được làm mát dưới đế tản nhiệt bằng nhôm hoặc gang, còn Nam cầu (southbridge) nằm gần khu cắm đĩa cứng và có thể có hoặc không có đế tản nhiệt tùy từng đời main; Trong khi đó, các mainboard đời mới dùng socket 1155, 1156, 1366 và 2011 có Bắc cầu và Nam cầu được tích hợp thành một chipset duy nhất, nằm gần khu vực cắm đĩa cứng và có đế tản nhiệt.
Chipset Bắc quản lý liên kết giữa CPU, bộ nhớ RAM và card đồ họa, đồng thời điều khiển FSB của CPU và công nghệ HT (Hyper-Threading) hoặc đa lõi, cũng như tối ưu băng thông giữa RAM và card màn hình Với băng thông được hỗ trợ càng cao, máy tính sẽ chạy nhanh hơn, đặc biệt khi hệ thống tương thích các chuẩn RAM từ DDR1 đến DDR4.
Chipset cầu Nam đảm nhận chức năng xử lý lưu lượng dữ liệu và cung cấp khả năng mở rộng kết nối cho hệ thống, với sự hỗ trợ các cổng như Serial ATA (SATA), card mạng, âm thanh và USB 2.0/3.0 Nhờ đó, nó tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của máy tính và tăng tính tương thích khi kết nối với các thiết bị lưu trữ, mạng, âm thanh và phụ kiện USB.
+ Đế cắm CPU: Có 2 loại cơ bản Slot và Socket
Slot là khe cắm dài như một thanh được dùng để cắm các loại CPU, nổi bật với Pentium II và Pentium III Loại khe cắm này chỉ có trên các mainboard đời rất cũ Khi lắp CPU vào Slot, sẽ có các vít để giữ chặt CPU, đảm bảo kết nối chắc chắn giữa CPU và bo mạch chủ.
Socket là khe cắm hình chữ nhật có các điểm tiếp xúc hoặc lỗ để cắm CPU vào, là thành phần quan trọng giúp kết nối CPU với bo mạch chủ Đây là loại socket dành cho các loại CPU còn lại không cắm theo chuẩn Slot.
Hình 1.8: Một số loại đế cắm CPU
Một số dạng chân cắm tương ứng với các loại CPU như:
Pentium-75 đến Pentium-200Pentium MMXK5K66x866x86MXMII
Pentium II Pentium III (Cartridge) Celeron
Pentium 4 (Socket 478) Celeron (Socket 478) Celeron D (Socket 478) Pentium 4 Extreme Edition (Socket 478)
Pentium 4 (LGA775) Pentium 4 Extreme Edition (LGA775) Pentium DPentium Extreme
Core 2 QuadCore 2 ExtremePentium Dual Core Pentium E6000 series
Core i3 2000 series Core i3 3000 series Core i5 2000 series Core i5 3000 series Core i7 2000 series Core i7 3000 series Pentium G600 series Pentium G800 series Pentium G2000 series Celeron G400 series Celeron G500 series
Core i3 500 series Core i5 600 series Core i5 700 series Core i7 800 series Pentium G6900 series Celeron G1101
Core i7 3800 series Core i7 3900 series Slot A 242 Tháng Athlon (Cartridge)
Athlon (Socket 462) Athlon XPAthlon MPDuronSempron (Socket 462)
Athlon 64 (Socket 939) Athlon 64 FX (Socket 939) Athlon 64 X2 (Socket 939) Sempron (Socket 939)
Athlon 64 (Socket AM2) Athlon 64 FX-62
Athlon 64 X2 (Socket AM2) Sempron (Socket AM2)
Athlon 64 (Socket AM2/AM2+) Athlon 64 FX-62
Athlon 64 X2 (Socket AM2/AM2+) PhenomSempron (Socket AM2)
Athlon II Phenom II Sempron (Socket AM3)
Athlon II Phenom II Sempron (Socket AM3)
Athlon 64 FX-70 Athlon FX-72 Athlon FX-74
+ Khe cắm RAM: Thường có hai loại chính DIMM và SIMM
- SIMM : Loại khe cắm có 30 chân hoặc 72 chân
- DIMM : Loại khe cắm SDRAM có 168 chân Loại khe cắm DDRAM có
184 chân Loại khe cắm DDR2, DDR3 có 240-pin Hiện nay tất cả các loại Mainboard chỉ có khe cắm DIMM nên rất tiện cho việc nâng cấp
Bus là đường dẫn thông tin trên bo mạch chính, kết nối trực tiếp từ vi xử lý tới bộ nhớ và các thẻ mạch, khe cắm mở rộng, cho phép các thành phần trong máy tính trao đổi dữ liệu với nhau Được thiết kế theo nhiều chuẩn bus khác nhau như PCI, ISA, EISA, VESA và các chuẩn khác tùy theo từng thế hệ máy tính, các chuẩn này quy định tốc độ truyền dữ liệu, khả năng mở rộng và độ tương thích của hệ thống Việc nắm vững khái niệm bus máy tính giúp tối ưu hiệu suất, khắc phục hạn chế khe cắm và lựa chọn thiết bị phù hợp cho việc nâng cấp máy tính.
+ Khe cắm bộ điều hợp: Dùng để cắm các bộ điều hợp như Card màn hình,
Card mạng, Card âm thanh v.v Chúng cũng gồm nhiều loại được thiết kế theo các chuẩn như PCI Express, AGP, PCI, ISA, EISA, v.v
PCI Express, abbreviated as PCIe, is a high-speed computer system bus and expansion-card interface It was designed to outperform older interfaces and to replace PCI, PCI-X, and AGP for expansion cards and graphics cards.
QUI TRÌNH LẮP RÁP MÁY TÍNH
KIỂM TRA THIẾT BỊ
Trước khi tiến hành lắp ráp máy tính, cần phải chuẩn bị những thứ cần thiết cho việc lắp ráp như sau:
- Xác định nơi sẽ tiến hành lắp ráp Chọn nơi làm việc phù hợp: sạch sẽ, rộng rãi, thoáng mát…
- Đọc kỹ các tài liệu hướng dẫn và lập sẵn một kế hoạch các bước làm việc từ lúc bắt đầu cho đến kết thúc trước
- Chuẩn bị đầy đủ các bộ phận, thiết bị và linh kiện phần cứng máy tính
6: Các thẻ cắm mở rộng chức năng cho máy,
7: Nguồn điện, 8: ổ đĩa quang, 9: ổ đĩa cứng, 10: bàn phím, 11: chuột
- Dụng cụ lắp ráp: Tuốc nơ vít, kềm, nhíp, vòng chống tĩnh điện,…
Hình 2.1: Các dụng cụ cần thiết để lắp ráp
+ Cẩn thận với dòng điện tĩnh:
Trước khi chạm vào bất kỳ linh kiện điện nào, bạn phải phóng hết điện tích tĩnh còn lại trên cơ thể Nếu bạn đã từng đi ngang qua một căn phòng có thảm và cảm thấy giật mình khi chạm vào tay nắm cửa, bạn đã hiểu điện tĩnh là gì: cơ thể người có thể tích lũy tới 300V điện tĩnh hoặc cao hơn Khi bạn chạm vào một bộ phận nhạy điện, điện tích tĩnh sẽ được xả qua nó, và dòng điện tĩnh này có thể phá huỷ hoặc gây hư hại nghiêm trọng cho các thiết bị nhỏ.
Phóng điện tĩnh (tĩnh điện) xảy ra khi bạn chạm vào tay nắm cửa kim loại và giải phóng lượng điện tích tích luỹ trong cơ thể Để hạn chế phóng điện tĩnh, hãy chạm vào những vật có tiếp xúc trực tiếp với đất, như ống nước hoặc các bộ phận kim loại thuần của máy tính Hầu hết các bo mạch và thiết bị điện tử đều có cảnh báo điện tĩnh in trên bao bì, nhắc người dùng về nguy cơ phóng điện tĩnh và cách xử lý an toàn khi làm việc với thiết bị.
+ An toàn điện khi lắp ráp máy tính
- Không được tháo lắp các thiết bị máy tính khi đang có điện trong máy
Trước khi lắp ráp, để đảm bảo an toàn cho thiết bị và cho người thao tác, hãy khử tĩnh điện trên cơ thể bằng cách đeo vòng khử tĩnh điện có nối đất Nếu bạn chưa có vòng này, hãy sờ tay vào thùng máy hoặc chạm xuống nền đất để xả điện trước khi làm việc.
Để đảm bảo an toàn khi lắp ráp và sửa chữa, hãy đặt máy trên kệ hoặc bàn gỗ có khả năng cách điện với mặt đất Người thao tác nên cách ly với mặt đất bằng cách đứng trên sàn gỗ hoặc sử dụng giày dép cách điện, nhằm giảm nguy cơ điện giật và bảo vệ an toàn cho người vận hành.
- Kiểm tra điện áp các thiết bị phù hợp với nguồn cung cấp trước khi cho điện vào máy
Để bảo vệ thiết bị điện tử và tránh nhiễu từ trường, không được sử dụng các dụng cụ có từ tính mạnh như tuốc vít hoặc các cục biến áp, và tránh các adapter tiếp xúc trực tiếp với các IC bo mạch, đĩa cứng hoặc thanh bộ nhớ.
QUI TRÌNH LẮP RÁP MÁY VI TÍNH
III QUI TRÌNH LẮP RÁP MÁY VI TÍNH
Trước khi ráp máy tính, tập hợp đầy đủ các linh kiện trên một bàn làm việc riêng để tiện thao tác Bật công tắc nguồn và thử nghiệm hoạt động của chúng trước khi lắp vào hộp máy, nhằm dễ phát hiện sự cố khi hệ thống vẫn đang ở chế độ mở Phía sau bo mạch chủ và các bo mạch khác có những phần nhô ra rất nhọn, vì vậy nên đặt chúng lên trên nhiều lớp báo để tránh trầy xước mặt bàn.
- Các bước lắp đặt như sau:
Bước 1 Lắp CPU và quạt làm mát CPU
Bước 2 Lắp RAM vào Mainboard
Bước 3 Kiểm tra Mainboard, RAM,CPU hoạt động chưa?
Bước 4 Lắp MainBoard vào thùng máy
Bước 5 Nối dây công tắc nguồn, đèn tín hiệu, USB, Sound
Bước 6: Lắp bộ nguồn vào Case
Bước 7 Lắp ổ đĩa cứng, ổ CD-ROM
Bước 8 Gắn Video Card, Sound Card, Modem card (nếu có)
Bước 9 Lắp dây chuột, phím, màn hình
Bước 10 Đóng vỏ thùng máy và cấp nguồn
- Chú ý: Khi tháo máy ra ta thực hiện theo các bước ngược lại của qui trình lắp
1 Lắp CPU và quạt làm mát CPU
Để chuẩn bị Mainboard, đặt bo mạch lên bề mặt phẳng và sạch sẽ, tháo vỏ nhựa bảo vệ các chốt khe cắm; thao tác này cần thật cẩn thận để tránh làm cong các chốt và dẫn đến mối lắp CPU không thành công; sau khi tháo lớp vỏ nhựa, công việc tiếp theo là bật cần gạt Zip lên 90 độ để mở khe cắm và sẵn sàng cho các bước lắp đặt tiếp theo.
Chuẩn bị CPU rất đơn giản: chỉ cần tháo lớp vỏ bảo vệ để lộ các tiếp xúc Tuy nhiên, tuyệt đối không được chạm tay vào các chân tiếp xúc, vì tĩnh điện từ cơ thể có thể làm hỏng linh kiện và ảnh hưởng đến quá trình lắp đặt.
Để lắp CPU lên đế cắm, công việc còn lại là chọn đúng khớp và đặt CPU sao cho các rãnh khớp trùng với các gờ trên socket Sau đó đóng cần gạt Zip và khóa lại để đảm bảo kết nối chắc chắn Khi căn chỉnh, chú ý hai rãnh khoét trên CPU được nhà sản xuất đánh dấu để lắp đúng vị trí, tránh lệch và hỏng bo mạch.
Hình 2.2: Lắp CPU vào Mainboard
- Yêu cầu thao tác này phải thật chính xác và thận trọng để đảm bảo CPU được tiếp xúc hoàn toàn với socket
Đầu tiên, làm sạch bề mặt CPU và bề mặt tiếp xúc của quạt tản nhiệt để loại bỏ bụi và dầu mỡ Tiếp theo thoa một lớp keo giải nhiệt lên bề mặt của CPU hoặc lên bề mặt tiếp xúc của quạt tản nhiệt, sao cho lớp keo phủ đều và mỏng Chú ý lượng keo giải nhiệt vừa phải, không quá ít và cũng không quá nhiều, để đảm bảo quá trình truyền nhiệt tối ưu khi lắp đặt hệ thống tản nhiệt.
Hình 2.3: Bôi keo tản nhiệt
Có 4 chốt và 4 mũi tên trên quạt; bạn xoay chốt đẩy theo hướng mũi tên để tháo quạt ra và xoay ngược lại để lắp quạt vào Trước khi gắn quạt vào Main, hãy xoay chốt mũi tên theo chiều ngược kim đồng hồ để đảm bảo khớp đúng và dễ lắp đặt.
Hình 2.4: Vị trí mũi tên trên chốt đẩy của quạt
Để cài quạt CPU đúng chuẩn, căn chỉnh 4 chốt đẩy của quạt sao cho khớp hoàn toàn với 4 lỗ cắm trên mainboard (bo mạch chủ) Quá trình này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối; khi đã chắc chắn các chốt trùng khớp, dùng lực vừa phải ấn lần lượt các chốt theo đường chéo để vào vị trí, lưu ý không ấn quá mạnh để tránh cong hoặc nứt mainboard hoặc gãy chân quạt Khi đúng vị trí, bạn sẽ nghe thấy một tiếng tách và nhận thấy chốt đẩy dương và chốt đẩy âm khớp sát với nhau.
Hình 2.5: Nhấn 4 chốt khóa quạt
- Cắm đầu cấp nguồn của quạt vào chân cắm tương ứng trên Mainboard Nếu quên, khi cắm điện thử sẽ làm quá nhiệt, gây hại CPU
Hình 2.6: Gắn dây cấp nguồn cho quạt
- Ta được kết quả cuối cùng như hình vẽ bên dưới Nên sắp xếp lại dây điện của quạt để nó không dính vào cánh quạt
Hình 2.7: Lắp CPU và quạt hoàn chỉnh Chú ý: Tùy theo từng loại quạt và dòng CPU chúng ta sẽ có cách lắp khác nhau
- Phải xác định khe RAM trên main là dùng loại RAM nào và phải đảm bảo tính tương thích
- Mở hai cần gạt khe RAM ra 2 phía, đưa thanh RAM vào khe, nhấn đều tay đến khi 2 cần gạt tự mấp vào và giữ lấy thanh RAM
Lưu ý: Khi muốn mở ra thì lấy tay đẩy 2 cần gạt ra 2 phía, RAM sẽ bật lên
Hình 2.8: Lắp RAM vào Mainboard
3 Kiểm tra Mainboard, RAM,CPU hoạt động chƣa?
- Cấp nguồn chính + nguồn CPU cho Mainboard
Hình 2.10: Cấp nguồn cho Mainboard
- Gắn dây VGA của màn hình vào Mainboard và loa nhỏ vào phần jumb SPK
Hình 2.11: Gắn cáp VGA và loa vào Mainboard
- Dùng vít, nhíp hoặc dây dẫn điện gấp vào phần jumb Power
(+PW,-PW) để kích nguồn Nếu thấy quạt CPU quay, loa kêu 1 tiếng
“tít” và xuất hình thì chứng tỏ
Mainboard, CPU, RAM, Nguồn, màn hình đã hoạt động tốt
Hình 2.12: Vị trí kích nguồn trên main
4 Lắp MainBoard vào thùng máy
- Gắn các vít là điểm tựa để gắn Mainboard vào thùng máy, những chân vít này bằng nhựa hoặc đồng và đi kèm với hộp chứa Mainboard
Hình 2.13: Bắt óc định vị và nắp chặn I/O
Để lắp Mainboard vào Case đúng chuẩn, lưu ý sao cho các cổng ra của các thiết bị ngoại vi khớp với nắp IO của Case Đồng thời đảm bảo vị trí bắt vít trên Mainboard trùng với vị trí núm đồng trên Case để cố định Mainboard chắc chắn và an toàn.
Hình 2.14: Đưa Mainboard vào thùng máy và bắt óc
Chúng ta gắn bo mạch vào vị trí bằng đinh ốc kèm sẵn trong case; hãy vặn đều tay và đối xứng các góc trên bo mạch để tránh cong vênh, và chỉ vặn các đinh vít vừa đủ chặt, tuyệt đối không vặn quá chặt.
5 Nối dây công tắc nguồn, đèn tín hiệu, USB
- Lắp dây tín hiệu (Power LED, HDD LED, Reset, Power On, USB, Audio, Speaker) từ phía trước mặt của Case xuống Main cho đúng
Hình 2.15: Sơ đồ gắn dây tín hiệu
6 Lắp bộ nguồn vào Case
Hình 2.16: Các bước lắp bộ nguồn
- Lắp nguồn chính và nguồn phụ CPU vào mainboard
Hình 2.17: Gắn nguồn chính và phụ vào mainboard
7 Lắp ổ đĩa cứng , ổ CD-ROM a) Lắp ổ đĩa cứng
- Chọn một vị trí để đặt ổ cứng thích hợp nhất trên các giá có sẵn của case, vặt vít 2 bên để cố định ổ cứng với Case
- Nối dây dữ liệu của ổ cứng với đầu cắm IDE hoặc SATA trên mainboard tùy thuộc chuẩn ổ đĩa cứng
- Nối dây nguồn đầu chuẩn ATA hoặc SATA vào ổ cứng
Lưu ý: Trong trường hợp nối 2 ổ cứng trên cùng một dây dữ liệu chuẩn IDE, cần phải xác lập ổ chính, ổ phụ bằng Jumper
Hình 2.19: Lắp dây dữ liệu và dây nguồn cho HDD b) Lắp ổ CD-ROM
Hình 2.20: Lắp ổ đĩa CD/DVD
Hình 2.21: Gắn cáp dữ liệu và cáp nguồn
8 Gắn Video Card, Sound Card, Modem card
- Người sử dụng có thể lắp đặt thêm Card mở rộng cho máy tính như card màn hình, card âm thanh…
Trước tiên, xác định vị trí lắp Card đồ họa trong thùng máy để đảm bảo khe cắm và hệ thống làm mát phù hợp Tiếp theo, dùng kiềm để bẻ thanh kim loại tại đúng vị trí mà Card sẽ đưa các đầu cắm của nó ra ngoài thùng máy, nhằm đảm bảo kết nối PCIe được cấp và lắp đặt an toàn.
- Đặt card đúng vị trí, nhấn mạnh đều tay, và vặn vít cố định Card với Mainboard
Hình 2.22: Lắp Card mở rộng
9 Lắp dây chuột, phím, màn hình
Hình 2.23: Sơ đồ lắp các thiết bị ngoại vi
- Ở bước này chúng ta tiến hành kết nối các thiết bị ngoại vi với mainboard như: chuột, bàn phím, màn hình, máy in, loa, vào các cổng tương ứng
10 Đóng vỏ thùng máy và cấp nguồn
- Kiểm tra lần cuối các thiết bị đã gắn vào thùng máy đã gắn đúng vị trí, đủ dây dữ liệu và nguồn chưa
Việc buộc và cố định gọn gàng các dây cáp trong thùng máy không chỉ giữ cho không gian bên trong thoáng sạch mà còn tối ưu luồng khí Dây cáp được sắp xếp ngăn nắp giúp luồng gió từ quạt CPU và các quạt case lưu thông dễ dàng, từ đó giải nhiệt cho bộ xử lý hiệu quả hơn Nhờ hệ thống quản lý cáp tốt, nhiệt độ của các linh kiện được kiểm soát, máy tính hoạt động ổn định và hiệu suất làm việc được cải thiện đáng kể.
Để máy tính hoạt động ổn định và an toàn, tránh tuyệt đối việc dây nguồn và cáp dữ liệu va chạm vào quạt trong quá trình làm việc Việc này có thể làm hỏng quạt, làm giảm khả năng tản nhiệt cho CPU và có thể dẫn đến quá nhiệt hoặc thậm chí cháy CPU do không được giải nhiệt đầy đủ.
- Đóng vỏ thùng máy và kết nối nguồn điện
Hình 2.24: Cố định các dây cáp và cấp nguồn
Nhấn nút Power để khởi động và kiểm tra thiết bị Sau vài giây, nếu công tắc phát ra một tiếng bíp và màn hình xuất hiện, điều này cho thấy quá trình lắp đặt đã đúng và máy đã chạy.
Hình 2.25: Màn hình thông báo máy đã hoạt động
THIẾT LẬP CMOS
GIỚI THIỆU VỀ BIOS VÀ CHƯƠNG TRÌNH CMOS
CMOS sử dụng bộ nhớ SRAM để lưu trữ những thông tin cơ bản của hệ thống khi máy tính ở trạng thái tắt và được cấp nguồn bằng pin 3V gắn trên mainboard Khi pin CMOS yếu hoặc hết, khi bật máy tính bạn sẽ được yêu cầu thiết lập lại BIOS hoặc gặp các thông báo lỗi CMOS Failure (lỗi CMOS) hoặc CMOS Checksum Error – nhấn Del để vào trình cài đặt BIOS hoặc F1 để tải thiết lập mặc định.
- Chương trình CMOS setup được nạp ngay trong ROM của các nhà sản xuất
- BIOS (Basic Input/Output System – hệ thống các lệnh xuất nhập cơ bản) để kiểm tra phần cứng, nạp hệ điều hành để khởi động máy.
CHỨC NĂNG CỦA BIOS
Về bản chất, BIOS (Basic Input/Output System) là firmware tích hợp sẵn trong máy tính, đảm nhận vai trò xác định những công việc và chức năng mà hệ thống có thể thực hiện ngay từ khi khởi động BIOS cho phép máy tính hoạt động mà không cần truy cập vào các chương trình lưu trên đĩa, cung cấp các dịch vụ cơ bản và quản lý giao tiếp giữa phần cứng và hệ điều hành Nó thực hiện quá trình kiểm tra phần cứng, khởi động hệ thống và chuẩn bị môi trường cần thiết để tải hệ điều hành Nói cách khác, BIOS là nền tảng thiết yếu cho quá trình boot và vận hành ổn định của máy tính, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhận diện thiết bị, tốc độ khởi động và tương thích phần cứng.
BIOS là một chương trình được lưu trữ trên chip ROM đi kèm với máy tính, cho phép hệ thống tự khởi động mà không phụ thuộc vào các loại đĩa Các thông số và cấu hình của BIOS được lưu trữ trên CMOS, một chip bán dẫn khác được cấp nguồn bằng pin và hoạt động độc lập với nguồn điện chính của máy tính.
- Các thành phần của ROM BIOS
Hình 3.II.1: Các thành phần của ROM BIOS
- Vị trí của BIOS trong hệ thống
Hình 3.II.2: Vị trí BIOS trong hệ thống
- Mô tả quá trình POST (POWER ON SELF TEST): Từ lúc ấn nút Power Switch đến khi POST hoàn tất
Hình 3.II.3: Sơ đồ quá trình POST
Để truy cập CMOS Setup thông thường, người dùng nhấn phím Del khi máy bắt đầu khởi động Tuy nhiên, có một số loại CMOS khác không thể vào được bằng phím Del Sau đây là các CMOS phổ biến và cách vào CMOS Setup để bạn thao tác đúng khi khởi động máy.
Loại CMOS Phím đƣợc nhấn Loại CMOS Phím đƣợc nhấn
AMI Del, ESC AST Ctrl+Alt+Esc
AWARD Del, Ctrl+Alt+Esc Phoenix Del, Ctrl+Alt+S
MR Del, Ctrl+Alt+Esc Quadtel F2
CÀI ĐẶT HỆ ĐIỀU HÀNH VÀ CÁC TRÌNH ĐIỀU KHIỂN
PHÂN VÙNG ĐĨA CỨNG
Một đĩa cứng vật lý có thể được chia thành nhiều phân vùng để thuận tiện cho việc quản lý và lưu trữ dữ liệu Mỗi phân vùng, hay còn gọi là một phân đoạn, là một khu vực độc lập trên đĩa có thể định dạng và gán hệ thống tập tin riêng cho từng mục đích Việc phân vùng giúp tối ưu dung lượng, tăng cường tổ chức dữ liệu và hỗ trợ sao lưu, phục hồi nhanh chóng khi cần thiết Nhờ đó, quản lý dữ liệu trở nên dễ dàng hơn và bảo mật cũng được cải thiện bằng cách cô lập các loại dữ liệu khác nhau trên các phân vùng riêng.
Có hai loại phân vùng trên ổ đĩa: phân vùng chính và phân vùng mở rộng Phân vùng mở rộng có thể được chia thành một hoặc nhiều ổ đĩa logic, cho phép quản lý nhiều ổ đĩa con trên một ổ đĩa vật lý Ngược lại, phân vùng chính là các vùng lưu trữ độc lập và không chứa ổ đĩa logic bên trong; mỗi phân vùng chính có hệ thống tập tin riêng Khi cần có thêm ổ đĩa logic, ta sẽ tạo một phân vùng mở rộng để chứa các ổ đĩa logic bên trong.
- Khi phân vùng ổ đĩa chỉ cho phép tồn tại tối đa 4 phân vùng Primary, hoặc
3 phân vùng Primary - 1 phân vùng Extended
Cung khởi động (Boot sector) là một thành phần đặc biệt, luôn nằm ở vị trí Sector số 1 của ổ đĩa logic Cung này chứa chương trình mồi khởi động (Bootstrap loader) có nhiệm vụ kích hoạt và nạp các thành phần của hệ điều hành từ đĩa vào bộ nhớ, từ đó khởi động máy tính và đưa hệ điều hành vào trạng thái sẵn sàng làm việc.
Master Boot Record (MBR) is the first sector of a hard disk and contains essential information about partitions, including their order numbers, the labels or names of logical drives, the status of each partition, and the size of each partition This partition metadata is critical for booting the operating system and for disk management.
- Root Directory là bảng chứa thông tin thư mục như: Tên thư mục, dung lượng, ngày thành lập, ngày cập nhật, Cluster đầu tiên
Đĩa cứng cần được định dạng (Format) trước khi sử dụng để chuẩn hóa và tối ưu hóa hiệu suất lưu trữ Có hai mức định dạng đĩa cứng: định dạng mức thấp (Lower Level Format) và định dạng mức cao (High Level Format), mỗi mức đảm bảo ổ đĩa có cấu trúc dữ liệu phù hợp cho quá trình lưu trữ và truy cập dữ liệu.
Định dạng mức thấp là quá trình gán địa chỉ cho các cung vật lý trên đĩa (Track, Sector, Cylinder) và có thể được thực hiện bằng các chức năng của BIOS Hiện nay, hầu hết ổ đĩa cứng trên thị trường đã được định dạng mức thấp từ nhà sản xuất và sẵn sàng cho việc lưu trữ và quản lý dữ liệu.
Sau khi được định dạng mức thấp, ổ đĩa cần được định dạng ở mức cao bởi hệ điều hành trước khi có thể lưu thông tin
+ Định dạng mức cao là quá trình gán địa chỉ cho các cung logic và khởi tạo hệ thống file, hình thức format này có thể có hai dạng:
Format nhanh (Quick format) là quá trình xóa nhanh các vị trí lưu trữ ở đầu phân vùng để hệ điều hành hoặc phần mềm có thể ghi đè dữ liệu mới lên dữ liệu cũ Quá trình này giúp hệ thống nhận diện không gian trống và chuẩn bị cho việc ghi dữ liệu mới, đồng thời rút ngắn thời gian định dạng so với format đầy đủ Tuy nhiên, format nhanh không xóa sạch dữ liệu và có thể để lại dấu vết của dữ liệu cũ, vì vậy nếu cần bảo mật dữ liệu cao nên sử dụng định dạng an toàn hoặc công cụ xóa dữ liệu chuyên dụng.
Trong quy trình format thông thường, hệ thống sẽ xóa bỏ toàn bộ dữ liệu cũ đồng thời tiến hành kiểm tra và phát hiện các khối hư hỏng (Bad Block) Những khối này được đánh dấu để đảm bảo chúng không còn bị vô tình sử dụng trong các phiên làm việc tiếp theo, từ đó tăng cường an toàn dữ liệu và tối ưu hiệu suất lưu trữ.
Tuỳ thuộc vào các hệ điều hành sử dụng mà cần lựa chọn hệ thống lưu trữ file phù hợp:
+ FAT (File Allocation Table): Chuẩn hỗ trợ DOS và các hệ điều hành họ Windows 9X/Me FAT có thể sử dụng 12 hoặc 16 bit, dung lượng tối đa một phân vùng FAT chỉ đến 2 GB dữ liệu
FAT32 (File Allocation Table 32-bit) là phiên bản mở rộng của FAT, được hỗ trợ bắt đầu từ Windows 95, Windows 98, Windows 2000, Windows XP và Windows Server 2003 Dung lượng tối đa của một phân vùng FAT32 lên tới 2 TB (2.048 GB), và có giới hạn kích thước file tối đa là 4 GB, với tổng dung lượng phân vùng dưới 8 TB.
4 GB Tính bảo mật và khả năng chịu lỗi không cao
NTFS (Windows New Technology File System) được hỗ trợ từ các hệ điều hành NT/2000/XP/Vista/Windows 7/8/10; một phân vùng NTFS có dung lượng tối đa lên tới 16 exabytes và đồng thời tăng cường khả năng lưu trữ, bảo mật, chịu lỗi, mã hoá và khả năng phục hồi dữ liệu Vì vậy hầu hết các hệ điều hành sau này như Windows Vista, Windows 7/8/10 đều bắt buộc cài đặt trên phân vùng NTFS.
+ Các hệ điều hành họ Linux sử dụng các loại định dạng tập tin riêng như: Ext2, Ext3, Ext4…
Để định dạng đĩa cứng hiện nay có rất nhiều công cụ hỗ trợ, điển hình như Partition Magic Pro, Acronis Disk Director, Partition Wizard, Aomei Partition và Partition Guru Những công cụ này thường được tích hợp sẵn trong các đĩa cứu hộ máy tính như Hiren’s Boot CD, DLC và các bộ Multi Boot Bạn có thể sử dụng các phần mềm định dạng đĩa cứng này trên môi trường DOS hoặc trong môi trường Mini Windows.
- Để máy tính boot được vào đĩa cứu hộ ta thực hiện các bước sau:
+ Vào BIOS (nhấn liên tục phím DEL/F2… tùy dòng Mainboard)
+Thiết lập thiết bị boot đầu tiên là ổ đĩa quang (CD/DVD- ROM) Nếu sử dụng USB Boot thì ở bước này ta chọn Boot từ USB đầu tiên
+ Cho đĩa cứu hộ vào máy, lưu lại cấu hình và Reset máy a) Partition Magic Pro 8.05
Partition Magic là chương trình phân vùng ổ đĩa không mất dữ liệu, không dễ sinh lỗi như các chương trình khác Partition Magic được phát triển bởi Symantec
- Màn hình Partition Magic hiển thị:
+ Trên cùng là Menu của chương trình, ngay phía dưới là Toolbar.
+ Tiếp theo là một loạt các Partition biểu thị bởi các màu "xanh, hồng, đỏ" biểu thị các phân khu hiện có trên đĩa cứng hiện thời của bạn.
+ Cuối cùng là bảng liệt kê chi tiết về thông số của các Partition hiện có trên đĩa cứng
+ Nút Apply dùng để ghi các chỉnh sửa vào đĩa (chỉ khi nào nhấn apply thì các thông tin mới thực sự được ghi vào đĩa)
+ Nút Exit thoát khỏi chương trình
Hình 4.I.2.1: Giao diện Partition Magic Pro 8.05
- Nếu nhấn nút phải chuột lên 1 mục trong bảng liệt kê thì ta sẽ thấy 1 menu như sau:
Hình 4.I.2.2: Các chức năng khi nhấn phải chuột lên Partition
Select one partition from the list, then open the Operations menu and choose Delete to remove it Alternatively, right-click the chosen partition in the list and select Delete A delete confirmation dialog will appear to proceed with the action.
+ Gõ chữ OK vào ô Type OK to confirm parititon deletion (bắt buộc), và nhấn OK để hoàn tất thao tác!
Select the available hard drive entry in the list Go to the Operations menu and choose Create Or right-click the available hard drive entry in the list and select Create from the popup menu.
+ Sau khi bạn chọn thao tác Create Một hộp thoại sẽ xuất hiện
Create as : Chọn Partition mới sẽ là Primary Partition hay là Logical Partition Bạn chọn Primary Partition Để tạo phân khu khởi động
Partition type: Choose the file system type (FAT, FAT32, etc.) for the partition you are about to create The new partition will be automatically formatted with the selected file system If you select Unformatted, only the partition will be created and no formatting will occur For example, choosing FAT32.
Label : Đặt "tên" cho Partition mới bằng cách nhập tên vào ô Ví dụ: Nhập MS-DOS
Size: Chọn kích thước cho Partition mới Ví dụ: Nhập 1000MB (1GB)
Chú ý: Nếu chọn hệ thống file là FAT thì kích thước của Partition chỉ có thể tối đa là 2GB
CÀI ĐẶT HỆ ĐIỀU HÀNH
1 Yêu cầu cấu hình phần cứng
Mỗi hệ điều hành đều có yêu cầu phần cứng tối thiểu mà một máy tính phải đáp ứng để có thể vận hành ổn định Bảng dưới đây sẽ liệt kê cấu hình phần cứng tối thiểu cần thiết để cài đặt và chạy các hệ điều hành tương ứng.
CẤU HÌNH WINDOWS XP WINDOWS 7/8/10
Tốc độ CPU 400MHz 1GHz
Bộ nhớ RAM 128MB 1GB (32 bit), 2GB (64 bit)
HDD còn trống 3GB 16 GB (32 bit), 20 GB (64 bit)
Card màn hình 4MB DirectX 9
2 Qui trình cài đặt a) Windows XP
- Thiết lập thiết bị boot đầu tiên của máy tính là CD-ROM (xem lại bài 3), cho đĩa Windows XP vào và Reset lại máy
Nhấn phím bất kỳ khi gặp màn hình thông báo bên dưới (nếu sau khoảng 3 giấy không nhấn thì máy tính sẽ tiến hành Boot từ thiết bị khác)
Hình 4.II.2.1: Nhấn phím bất kỳ để cài đặt Win XP
- Khi gặp màn hình bên dưới nhấn phím “Enter” để tiếp tục cài đặt
Hình 4.II.2.2: Thiết lập cài đặt Win XP
- Nhấn phím “F8” để đồng ý bản quyền khi gặp màn hình bên dưới
Hình 4.II.2.3: Thông tin bản quyền
- Chọn đúng phân vùng cài đặt Win XP và nhấn phím “Enter” để tiếp tục
Hình 4.II.2.4: Chọn phân vùng cài Win XP
Bước tiếp theo trong quá trình cài đặt Windows là định dạng và chọn định dạng cho ổ đĩa cài đặt NTFS được khuyến khích sử dụng vì tối ưu hiệu suất và độ ổn định Bạn có thể chọn dòng thứ 1 (Format nhanh) hoặc dòng thứ 3 để định dạng NTFS cho ổ đĩa.
Hình 4.II.2.5: Format phân vùng cài Win XP
- Ổ cứng sẽ được Format và sau đó Windows sẽ bắt đầu Copy những file cần thiết cho quá trình cài đặt
- Copy xong máy tiến hành khởi động lại, có thể nhấn ENTER để khởi động ngay mà không cần đợi 10 giây
- Khi máy khởi động lại để tiếp tục quá trình cài đặt, sẽ xuất hiện dòng
“Press any key to boot from CD ” lúc này không nhấn phím để tiếp tục cài đặt Nếu nhấn quá trình cài đặt sẽ quay lại từ đầu
- Khi gặp màn hình bên dưới nhấn “Next” để tiếp tục
Hình 4.II.2.6: Chọn ngôn ngữ sử dụng
Hãy nhập đầy đủ thông tin cá nhân bằng cách điền tên bạn vào mục Name và tên cơ quan vào mục Organization; những dữ liệu này sẽ được dùng trong quá trình cài đặt các phần mềm khác trên Windows Sau khi hoàn tất, nhấn Next để tiếp tục.
Hình 4.II.2.7: Điền thông tin cá nhân
- Nhập các số CD Key bản quyền đi kèm với bộ cài đặt vào 5 vùng ô trong cửa sổ Nhấn Next để tiếp tục
Hình 4.II.2.8: Nhập CD Key
- Nhập một tên máy và một mật khẩu cho user Administrator Tên máy phải là tên duy nhất nếu bạn nối mạng nội bộ
+ Computer Name: Đặt tên cho máy tính (đặt sao cho dễ nhớ)
+ Administrator Password: Mật khẩu đăng nhập vào máy cho tài khoản Adminstrator quản trị cao nhất của hệ điều hành
+ Confirm Password: Xác nhận lại mật khẩu
Hình 4.II.2.9: Tên máy và mật khẩu
- Chọn ngày giờ hệ thống nếu thấy cần thiết sau đó nhấn Next để tiếp tục cài đặt
Hình 4.II.2.10: Thiết lập ngày giờ hệ thống
- Nếu card mạng được tìm thấy hãy chọn mục Typical Settings và nhấn Next để tiếp tục
Hình 4.II.2.11: Cấu hình mạng Lan
- Thay đổi tên nhóm mạng làm việc nếu thấy cần thiết và nhấn Next tiếp tục
Hình 4.II.2.12: Đặt tên nhóm mạng
- Quá trình cài đặt tiếp tục cho đến khi kết thúc cài đặt và máy sẽ tự động reset lại
- Tiếp theo là 2 bước kiểm tra chế độ phân giải màn hình có thích hợp không Nhấp OK để tiếp sang bước tiếp theo
Hình 4.II.2.13: Kiểm tra và tùy chỉnh độ phân giải màn hình
- Tiếp theo hình màn hình Welcome xuất hiện nhấn Next để tiếp tục
Hình 4.II.2.14: Màn hình Welcome
Nhập tên User để đăng nhập vào máy tính và nhấn Next Lưu ý tên này không được trùng với tên ở ô Name trước đó, không vượt quá 20 ký tự và không chứa ký tự đặc biệt, dấu chấm hay dấu cách.
Hình 4.II.2.15: Nhập tên người dùng
- Cuối cùng nhấn Finish để hoàn thành quá trình cài đặt
- Thiết lập thiết bị boot đầu tiên của máy tính là CD-ROM (xem lại bài 3), cho đĩa Windows XP vào và reset lại máy
- Nhấn phím bất kỳ khi gặp màn hình thông báo bên dưới (nếu sau khoảng 3 giấy không nhấn thì máy tính sẽ tiến hành boot từ thiết bị khác)
Hình 4.II.2.16: Nhấn phím bất kỳ để cài đặt Win 7
Quá trình khởi động Windows 7 bắt đầu bằng việc hệ điều hành tải file boot đầu tiên của Windows 7; sau khi tải xong, màn hình Start Windows sẽ hiện lên Tiếp đến, màn hình cài đặt đầu tiên xuất hiện, ở đây có 3 phần để người dùng lựa chọn.
+ Language to Install: Ngôn ngữ cài đặt
+ Time and Currency Format: Định dạng ngày tháng và tiền tệ
+ Keyboard or Input Method: Kiểu bàn phím sử dụng
+ Sau khi lựa chọn hoàn tất, click Next (để các lựa chọn mặc định và click Next)
Hình 4.II.2.17: Chọn ngôn ngữ, múi giờ, kiểu bàn phím
If you are installing a new operating system, click Install now If you need to repair Windows, click Repair your Computer In this scenario, we are installing a fresh operating system, so choose Install now to continue.
Hình 4.II.2.18: Chọn Install hoặc Repair
- Lựa chọn phiên bản Windows 7 muốn cài đặt Ở đây nên lựa chọn bản Windows 7 Ultimate và click Next
Hình 4.II.2.19: Chọn phiên bản Win 7
- Click vào I accept the license terms để đồng ý bản quyền và click Next
Hình 4.II.2.20: Chấp nhận bản quyền của Win 7
- Họp thoại Which type of installation do you want ? ở đây có hai tùy chọn để cài đặt Windows 7:
+ Upgrade: Đây là lựa chọn nếu muốn nâng cấp từ một phiên bản Windows cũ hơn lên Windows 7
+ Custom (Advanced): Đây là tùy chọn nếu muốn cài đặt một hệ điều hành hoàn toàn mới
+ Ở đây chúng ta đang cài đặt hệ điều hành mới do đó chọn Custom (advanced) để tiếp tục
Hình 4.II.2.21: Lựa chọn kiểu cài đặt
Sau khi chọn Custom (Advanced), bạn sẽ được chuyển đến màn hình tiếp theo để tiến hành cài đặt Tại đây sẽ cần chọn Partition để cài đặt hệ điều hành; nếu máy tính chỉ có 1 ổ cứng thì việc lựa chọn sẽ rất dễ dàng, nhưng nếu máy tính có nhiều Partition thì bạn cần xác định đúng phân vùng phù hợp, kiểm tra dung lượng còn trống và tránh ghi đè lên các phân vùng chứa dữ liệu quý báu hoặc hệ điều hành hiện có.
80 cần phải cân nhắc cho việc lựa chọn Partition nào Khi lựa chọn xong Partition nhấn Format và click Next
Hình 4.II.2.21: Chọn phân vùng để cài đặt
Ngay khi bạn nhấn Next, màn hình cài đặt Windows sẽ tự động bắt đầu quá trình cài đặt Thời gian thực hiện có thể kéo dài và phụ thuộc vào cấu hình máy tính của bạn, do các yếu tố như hiệu suất phần cứng và loại ổ đĩa ảnh hưởng đến tốc độ cài đặt Hãy kiên nhẫn để quá trình diễn ra suôn sẻ và đảm bảo máy tính có nguồn điện ổn định trong suốt quá trình cài đặt Windows.
- Màn hình yêu cầu chúng ta điền tên của tài khoản quản trị và tên máy tính sau đó click Next
Hình 4.II.2.22: Nhập tên tài khoản và tên máy tính
- Nhập Key vào khung PRODUCT KEY bên dưới Nếu không có Key bản quyền có thể click Skip để tiếp tục
Hình 4.II.2.23: Nhập key Win 7
- Màn hình kế tiếp có thể lựa chọn kiểu để bảo vệ hệ điều hành, ở đây tôi lựa chọn tùy chọn khuyến cáo: Use Recommended Settings
Hình 4.II.2.24: Tùy chọn kiểu bảo vệ
- Lựa chọn Time Zone và đạt lại thời gian, ngày/tháng/năm cho phù hợp rồi click Next để tiếp tục
Hình 4.II.2.25: Thiết lập Time zone
- Thiết lập cấu hình mạng nếu như có kết nối Internet Có 3 tùy chọn:
+ Home network: Mạng tại nhà
+ Work network: Mạng tại nơi làm việc
+ Public network: Mạng ở nơi công cộng
Hình 4.II.2.26: Lựa chọn kiểu kết nối mạng
- Sau khi kết nối mạng thiết lập xong thì màn hình Welcome của Windows 7 sẽ xuất hiện Quá trình cài đặt hoàn thành c) Windows 10
- Thiết lập thiết bị boot đầu tiên của máy tính là CD-ROM (xem lại bài 3), cho đĩa Windows 10 vào và reset lại máy
- Nhấn phím bất kỳ khi gặp màn hình thông báo bên dưới (nếu sau khoảng 3 giấy không nhấn thì máy tính sẽ tiến hành boot từ thiết bị khác)
Hình 4.II.2.27: Nhấn phím bất kỳ để cài đặt Win 10
Khi khởi động Windows 10, hệ thống sẽ tải tệp khởi động đầu tiên và sau khi tải xong sẽ hiển thị màn hình Start Windows Tiếp đến là màn hình cài đặt đầu tiên xuất hiện, ở đây người dùng sẽ có 3 phần để lựa chọn.
+ Language to Install: Ngôn ngữ cài đặt
+ Time and currency format: Định dạng ngày tháng và tiền tệ
+ Keyboard or input method: Kiểu bàn phím sử dụng
+ Sau khi lựa chọn hoàn tất, click Next (để các lựa chọn mặc định và click Next)
Hình 4.II.2.28: Chọn ngôn ngữ, múi giờ, kiểu bàn phím
To install a new operating system, click Install now If you need to repair Windows, click Repair your Computer In this scenario, we are installing a new OS, so choose Install now to continue.
Hình 4.II.2.29: Chọn Install now để cài đặt
- Nhập key vào khung bên dưới Nếu không có key bản quyền có thể click Skip để tiếp tục
Hình 4.II.2.30: Nhập key Win 10
- Chọn phiên bản Windows 10 muốn cài đặt Click Next để tiếp tục
Hình 4.II.2.31: Chọn phiên bản cần cài đặt
- Click vào I accept the license terms để đồng ý bản quyền và click Next
Hình 4.II.2.32: Chấp nhận bản quyền Win 10
- Chọn mục Custom: Install Windows only (advanced) để tiếp tục
Hình 4.II.2.33: Lựa chọn kiểu cài đặt
- Chọn đúng phân vùng cần cài đặt Windows 10 click Format Next
Hình 4.II.2.34: Chọn phân vùng cài đặt Win 10
Sau khi nhấn Next, màn hình cài đặt Windows sẽ tự động bắt đầu quá trình thiết lập, có thể mất một vài phút tùy thuộc vào cấu hình máy tính của bạn Khi quá trình hoàn tất, máy tính sẽ tự động khởi động lại sau 10 giây.
- Màn hình yêu cầu chúng ta điền tên của tài khoản quản trị và tên máy tính sau đó click Next
- Tiếp tục màn hình bên dưới có 2 lựa chọn
+ Use Express Settings: Tự động thiết lập 1 cấu hình mặc định cho hệ thống của bạn
+ Customize settings: Người dùng tự lựa chọn 1 cấu hình hệ thống theo ý của mình
Ở đây sẽ chọn mục Customize settings để tiếp tục
Hình 4.II.2.35: Lựa chọn cấu hình cho hệ thống
- Tạo tài khoản người dùng:
+ User name (tên tài khoản)
+ Re-enter password (xác nhận lại mật khẩu)
+ Password hint (gợi nhớ mật khẩu)
+ Sau đó click Next để tiếp tục
Hình 4.II.2.35: Tạo tài khoản người dùng
Hệ thống sẽ tự động thực hiện các bước còn lại cho đến khi bạn đăng nhập vào màn hình Desktop của Windows 10; khi đó, quá trình cài đặt được coi là hoàn tất.
Hình 4.II.2.36: Cài đặt hoàn tất Win 10
CÀI ĐẶT TRÌNH ĐIỀU KHIỂN
1 Giới thiệu trình điều khiển (driver)
Trình điều khiển (driver) là những phần mềm giúp hệ điều hành nhận dạng, quản lý và điều khiển hoạt động của các thiết bị ngoại vi
Mọi thiết bị ngoại vi đều cần driver để hoạt động Tuy nhiên, với những thiết bị phổ biến như chuột và bàn phím, hệ điều hành đã đi kèm sẵn driver nên người dùng không cần phải cài đặt thêm.
Driver đi kèm trên đĩa khi mua các thiết bị ngoại vi phải được cài đặt để hệ điều hành nhận diện và quản lý thiết bị đúng cách Bạn có thể tìm và tải driver từ trang chủ của nhà sản xuất; tại đó sẽ có phiên bản driver mới nhất và tối ưu nhất cho từng thiết bị, giúp cải thiện tương thích và hiệu suất hoạt động.
- Tùy thuộc hệ điều hành mà ta phải cài đúng driver đó để các thiết bị hoạt động
Để xác định thiết bị phần cứng trên máy tính chưa có driver, bạn có thể nhấp chuột phải vào My Computer, chọn Manage và mở mục Device Manager Trong Device Manager sẽ hiển thị danh sách các thiết bị và tình trạng hoạt động của chúng; những thiết bị chưa được cấp driver sẽ có dấu hỏi màu vàng kèm biểu tượng dấu !, cho thấy thiết bị đó không hoạt động được cho đến khi driver được cài đặt Lúc này bạn cần tìm và cài đặt driver phù hợp cho thiết bị đó để khôi phục chức năng và hiệu suất của máy tính.
Hình 4.III.1.1: Công cụ quản lý driver
2 Cài đặt driver Để cài đặt driver ta phải chuẩn bị đĩa driver đi kèm thiết bị hoặc có thể download từ trang web của nhà sản xuất a) Cài đặt từ đĩa driver kèm theo thiết bị
Đối với cách cài đặt này, chỉ cần cho đĩa chứa driver của thiết bị cần cài vào ổ đĩa của máy tính Chương trình cài đặt (Setup) sẽ tự động chạy và hiển thị bảng liệt kê các driver cần phải cài đặt Thông thường hãy để nguyên các tùy chọn mặc định và nhấn Install, Go, Next để tiến hành cài đặt driver và chương trình ứng dụng cho thiết bị.
Hình 4.III.2.1: Cài driver từ đĩa
Khi chương trình cài đặt không tự động chạy, bạn có thể truy cập ổ đĩa chứa phần mềm, tìm và mở tập tin Setup (setup.exe) Thực hiện theo các hướng dẫn hiển thị trên màn hình để tiến hành cài đặt và hoàn tất quá trình thiết lập Thực hiện đúng các bước này sẽ đảm bảo cài đặt phần mềm thành công và thiết lập cấu hình ban đầu một cách dễ dàng.
Hình 4.III.2.2: Chạy file cài đặt trong đĩa driver
Trong quá trình cài đặt, chương trình có thể yêu cầu khởi động lại và bạn cần nhấn OK hoặc Restart để tiếp tục; sau khi khởi động, chương trình sẽ tiếp tục cài đặt driver cho các thiết bị còn lại, và nếu phần mềm không tự động quay lại thì hãy truy cập vào ổ đĩa như hướng dẫn trên để lần lượt cài đặt từng thiết bị cho đến khi hoàn tất tất cả driver cần thiết Bạn cũng có thể cài đặt bằng phần mềm Auto Driver để tiết kiệm thời gian và đảm bảo đầy đủ driver cho hệ thống.
Hiện nay, nhiều kỹ thuật viên ưu tiên phương pháp tự động cập nhật driver nhờ tính tiện lợi của nó: tổng hợp driver cho nhiều dòng máy tính khác nhau, phần mềm có chức năng tự động kiểm tra và lựa chọn driver phù hợp cho từng thiết bị, và thường xuyên cập nhật thêm driver mới để đảm bảo sự tương thích và tối ưu hiệu suất hệ thống Các công cụ auto driver phổ biến được sử dụng nhiều gồm Easy DriverPack, DriverPack Online, 3DP Chip và các giải pháp trực tuyến hỗ trợ người dùng tiết kiệm thời gian.
Easy DriverPack là một phần mềm tổng hợp nhiều driver thành một bộ hoàn chỉnh, cho phép người dùng tải xuống từ Internet để cài đặt hoặc ghi ra đĩa để cài cho nhiều máy tính không có kết nối Internet Tuy nhiên, dung lượng của nó khá lớn Các bước cài đặt như sau:
+ Chạy file cài đặt như hình bên dưới (phiên bản phần mềm phải hỗ trợ hệ điều hành bạn đang dùng)
Hình 4.III.2.3: Chạy file cài đặt
+ Check vào Del Drivers after Install rồi click Start để cài đặt
Hình 4.III.2.4: Chọn hình thức cài đặt
Phần mềm sẽ tự động quét và cài đặt các driver còn thiếu cho hệ thống, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tính tương thích của phần cứng Sau khi quá trình cài đặt hoàn tất, bạn nên khởi động lại máy tính và mở Device Manager để kiểm tra xem tất cả driver đã được cài đặt thành công hay chưa.
DriverPack Online requires an active Internet connection It automatically detects your computer’s hardware configuration and identifies the appropriate drivers, which are downloaded from its servers for installation.
Hình 4.III.2.5: Kiểm tra cấu hình máy tính
To proceed, click Install automatically The software will automatically download the necessary drivers for your computer and install them until the process is complete This download and installation may take some time Once it finishes, restart your computer to apply the updates.
Hình 4.III.2.6: Cài driver tự động từ internet c) Cài đặt từ công cụ Device Manager
Phương pháp này yêu cầu chúng ta cài đặt từng driver riêng lẻ, khiến quá trình thực hiện trở nên phức tạp và kéo dài Vì tốn nhiều thời gian và đòi hỏi thực hiện nhiều thao tác, phương pháp này hiếm khi được sử dụng trong thực tế do tính phiền hà và hiệu quả thấp.
Các bước thực hiện như sau (dùng Win XP để minh họa, Win 7/8/10 cũng được thực hiện tương tự):
- Click phải chuột vào biểu tượng Computer trên Desktop chọn Manager
- Ở màn hình Computer Management chọn mục Device Manager
Hình 4.III.2.7: Cài driver từ công cụ Device Manager
- Click phải chuột vào biểu tượng driver muốn cài đặt chọn Update Driver…
- Nếu xuất hiện bảng thông báo đề nghị kết nối Internet để cập nhật, chọn
No, not this time và nhấn Next
Hình 4.III.2.8: Màn hình cài đặt driver
- Chương trình sẽ xuất hiện bảng thông báo nhắc đưa dĩa CD-ROM chứa Driver vào ổ đĩa Ở bước này có 2 mục lựa chọn:
Hình 4.III.2.9: Chọn vị trí để tìm driver
Chọn Install the software automatically (Recommended) và nhấn Next để cho trình cài đặt tự động dò tìm File thông tin trên tất cả các ổ đĩa File này có phần mở rộng INF và chứa các thông tin cần thiết cho thiết bị cần cài đặt Nếu hệ thống tìm thấy thông tin INF phù hợp, quá trình cài đặt sẽ diễn ra tự động; ngược lại, nếu không tìm thấy thông tin cần thiết, chương trình sẽ hiển thị thông báo Cannot Install this Hardware Nhấn Back để quay lại và chỉnh sửa lại lựa chọn.
Use the Install from a list or a specific location (advanced) option to specify where the driver is stored This setting lets you control exactly where Windows searches for the driver files After choosing “Search for the best driver in these locations,” check the “Include this location in the search” box and click Browse to point to the folder containing the device’s INF file The system will then search the selected locations for a matching driver based on the INF metadata, allowing you to install the correct driver manually.
- Nếu không tìm được thông tin cần thiết chương trình sẽ xuất hiện thông báo Cannot Install this Hardware Nhấn Back để quay lại
Hình 4.III.2.10: Quay lại tìm driver khác
- Chọn Install from a list or specific location (advanced), mục này sẽ cho phép người dùng chỉ định nơi chứa Driver và cũng có 2 lựa chọn