1994: PepsiCo chính thức gia nhập thị trường Việt Nam khi liên doanh với công tyNước giải khát Quốc tế IBC cùng với sự ra đời của hia sản phẩm đầu tiên là Pepsi và 7 Up từ những ngày đầu
GIỚI THIỆU DOANH NGHIỆP: CÔNG TY MẸ & CÔNG TY CON
Lịch sử hình thành của công ty
24/12/1991: Công ty Nước giải khát Quốc tế (IBC) được thành lập do liên doanh giữa
SP Co và Marcondray - Singapore với tỷ lệ vốn góp 50% - 50%.
1992: Nhà máy Hóc Môn được xây dựng và khánh thành.
Vào năm 1994, PepsiCo chính thức gia nhập thị trường Việt Nam thông qua liên doanh với công ty Nước giải khát Quốc tế IBC, mở ra một chương mới cho hoạt động của các thương hiệu nước giải khát quốc tế tại Việt Nam Từ những ngày đầu khi Mỹ bỏ cấm vận với Việt Nam, liên doanh này đã cho ra đời hai sản phẩm đầu tiên là Pepsi và 7 Up, đánh dấu bước ngoặt quan trọng cho ngành nước giải khát tại nước ta.
1998 - 1999: Thời điểm này cũng là lúc cấu trúc về vốn được thay đổi với sở hữu 100% thuộc về PepsiCo.
Năm 2003, công ty được đổi tên thành Công ty Nước giải khát Quốc tế PepsiCo Việt Nam Từ đó, nhiều sản phẩm nước giải khát không ga tiếp tục ra đời như Sting, Twister, Lipton Ice Tea và Aquafina.
2004: Công ty mở rộng sản xuất và kinh doanh tại Quảng Nam thoonq au việc mua bán, sát nhập nhà máy Điện Biên.
2005: Trở thành một trong những công ty về nước giải khát lớn nhất Việt Nam.
2006: Công ty mở rộng sản xuất và kinh doanh thêm về thực phẩm với sản phẩm snack Poca được người tiêu dùng, giới trẻ ưa chuộng.
2007: Ngành sữa đậu nành được chọn phát triển thêm.
Trong giai đoạn 2008-2009, sau khi khánh thành thêm nhà máy thực phẩm tại Bình Dương, công ty đã mở rộng vùng nguyên liệu ở Lâm Đồng và đẩy mạnh phát triển mảng nước giải khát, đồng thời cho ra đời nhiều sản phẩm mới như 7 Up Revive, Trà xanh Lipton và Twister hương dứa.
PepsiCo tiếp tục tuyên bố đầu tư tại Việt Nam với 250 triệu USD cho ba năm liên tiếp, thể hiện cam kết mở rộng thị trường và tăng cường năng lực sản xuất nước giải khát tại Việt Nam Tháng 2 năm 2010, nhà máy mới của PepsiCo tại Cần Thơ chính thức đi vào hoạt động, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong chiến lược tăng trưởng của hãng và sự hiện diện mạnh mẽ ở khu vực miền Tây Nam Bộ.
Năm 2012 ghi nhận hai sự kiện nổi bật về đầu tư và sản xuất: vào tháng 3 năm 2012, sự kiện mua bán sát nhập nhà máy San Miguel tại Đồng Nai đã diễn ra; và vào tháng 10 năm 2012, nhà máy PepsiCo với quy mô lớn nhất khu vực Đông Nam Á được khánh thành tại Bắc Ninh.
4/2013: Liên minh nước giải khát chiến lược Suntory PepsiCo Việt Nam đã được thành lập giữa Suntory Holdings Limited và PepsiCo Inc trong đó Suntory chiếm51% và PepsiCo chiếm 49% với sự ra mắt của các sản phẩm mưới trà Olong Tea +Plus và Mountain Dew.
Triết lý kinh doanh của công ty
PepsiCo là nhà sản xuất nước giải khát và thực phẩm hàng đầu thế giới Với triết lý kinh doanh “Chia sẻ lợi nhuận với cộng đồng” và chuẩn giá trị của công ty “Quan tâm đến khách hàng, người tiêu dùng và môi trường chúng ta đang sống”, thương hiệu này không ngừng cải tiến sản phẩm và cung cấp những giải pháp bảo vệ môi trường tốt hơn - điều tạo nên dấu ấn thương hiệu và nhận được sự quan tâm từ người tiêu dùng.
Khẩu hiệu (slogan) của công ty Chuỗi logo công ty từ khi thành lập
Khẩu hiệu Pepsi gợi lên hình ảnh trẻ trung, năng động và đầy sức sống của tuổi trẻ Vì thế, các slogan Pepsi luôn gắn liền với lối sống trẻ và nhịp sống sôi động qua từng thời kỳ Mỗi khẩu hiệu của Pepsi không chỉ là thông điệp quảng cáo mà còn phản ánh tinh thần trẻ trung, hiện đại và sự đổi mới của phong cách sống ở từng giai đoạn.
1906: “The Original Pure Food Drink” (Nước giải khát tinh khiết đến tự nhiên)
1909-1939: Delicious and Healthful (Tuyệt hảo và dinh dưỡng)
1939: “Twice as Much for a Nickel” (Cùng một giá nhưng hai lần nhiều hơn)
1950: “More Bounce to the Ounce” (Uống nhiều hơn giá không đổi)
1958: “Be Sociable, Have a Pepsi” (Cùng Pepsi thắt chặt tình bạn bè)
1963: “Come Alive, You’re in the Pepsi Generation” (Sảng khoái với Pepsi thế hệ mới)
1967: “(Taste that beats the others cold) Pepsi Pours It On” (Pepsi – Hương vị mát lạnh đánh bật tất cả)
1969: “You’ve Got a Lot to Live, Pepsi’s Got a Lot to Give” (Bạn trải nghiệm cuộc sống để hưởng thụ, Pepsi sáng tạo để bạn tận hưởng)
1973: “Join the Pepsi people (feeling free)” (Gia nhập thế hệ Pepsi)
1975: “Have a Pepsi day” (Tận hưởng một ngày cùng Pepsi)
1979: “Catch that Pepsi spirit” (Cảm nhận tinh thần Pepsi)
1981: “Pepsi’s got your taste for life” (Pepsi – hương vị tuyệt vời cho cuộc sống của bạn)
1983: “Pepsi’s Now!” (Khởi nguồn cùng Pepsi )
1984: “The Choice of a New Generation” (Sự lựa chọn của thế hệ mới)
1991: “Gotta Have It” (Trải nghiệm cùng Pepsi)
1995: “Nothing Else is a Pepsi” – (Không gì ngoài Pepsi)
1999: “Ask for More”/”The Joy of Pepsi-Cola” (Khát khao hơn/Sôi động hơn với Pepsi)
2003: “It’s the Cola”/”Dare for More” (Hương vị cola chính hiệu/Thách thức hơn) 2007: “More Happy” (Ngất ngây hơn)
2020: “That’s What I Like” (Đó là điều tôi thích)
Chuỗi logo của công ty được hình thành từ khi thành lập và trải qua nhiều biến đổi theo từng giai đoạn phát triển Logo Pepsi, sau quá trình hình thành và phát triển trên 100 năm, đã nhiều lần được cập nhật để phù hợp với bước tiến của doanh nghiệp Mỗi lần thay đổi phiên bản logo Pepsi gắn với sự phát triển ở các giai đoạn quan trọng, phản ánh chiến lược định vị thương hiệu, mở rộng thị trường và củng cố nhận diện toàn cầu.
Hình 1.1: Logo PepsiCo qua các năm
Logo Pepsi giai đoạn mới thành lập 1989 – 1940
Vào năm 1893, Pepsi được sáng tạo bởi Caleb Bradham, ban đầu có tên gọi Brad's Drink Đến năm 1898, sản phẩm được đổi tên thành Pepsi-Cola Tuy nhiên, sau khoảng 5 năm, hãng đã đăng ký tên thương hiệu và kể từ đó không có sự thay đổi nào về tên gọi.
Trong giai đoạn 1898–1940, logo Pepsi có nhiều biến thể nhưng vẫn mang phong cách khá giống đối thủ Coca-Cola, người đồng hương đối thủ lớn của hãng thời điểm đó Suốt quãng thời gian này là một loạt phiên bản logo, điểm chung là tên thương hiệu màu đỏ tươi làm chủ đạo Những chữ cái trong logo Pepsi thời kỳ này được thiết kế nối liền, tạo cảm giác liên kết phức tạp và đôi khi rối mắt so với các biến thể sau này.
Logo Pepsi ở giai đoạn này đã đổi mới khi nắp chai trở thành biểu tượng chính, đồng thời màu xanh lam được thêm vào để làm nổi bật thiết kế Lý do của sự thay đổi là hãng muốn tích hợp vào logo khẩu hiệu của Caleb Bradham, “Original Pure Food Drink” (tạm dịch: Đồ uống thuần khiết từ thực phẩm nguồn gốc ban đầu).
Nước giải khát tinh khiết) Kể từ thiết kế logo Pepsi này mà hãng có 3 gam màu chủ đạo: xanh lam, đỏ và trắng.
Logo Pepsi giai đoạn 1962 vẫn giữ biểu tượng nắp chai và ba tông màu chủ đạo, tạo nên nhận diện quen thuộc cho thương hiệu Điểm khác biệt chính là font chữ được thiết kế khỏe khoắn, cứng cáp hơn thay vì mềm mại và uốn lượn như trước Lúc này tên thương hiệu trong logo được viết bằng PEPSI thay vì Pepsi-cola như các phiên bản trước, nhấn mạnh sự đồng nhất của thương hiệu Tổng thể, sự thay đổi này làm tăng sự mạnh mẽ và dễ nhận diện của Pepsi trên mọi ứng dụng.
Logo Pepsi 1973 thể hiện sự tối giản hóa đáng kể, với biểu tượng chính là chữ Pepsi nằm trong vòng tròn và viền ngoài là hình chữ nhật Màu đỏ, xanh lam và trắng vẫn là gam màu chủ đạo xuyên suốt các thiết kế của Pepsi thời kỳ này, giúp duy trì nhận diện thương hiệu mạnh mẽ Việc chuyển sang các biểu tượng hình khối đơn giản góp phần tạo cảm giác gần gũi, dễ nhận diện và ghi nhớ hơn với người tiêu dùng.
Giai đoạn 1991–1992 đánh dấu một thiết kế hiện đại và thu hút, nổi bật ở chỗ các thành tố được tách rời thay vì ghép thành một khối thống nhất; sự phân chia này mang lại sự tinh tế và ấn tượng riêng cho hình ảnh thương hiệu Đồng thời, tên thương hiệu được đặt ở vị trí cao nhằm nhấn mạnh và giúp khách hàng dễ nhớ tên nhãn hàng hơn.
Vào năm 1998, để kỷ niệm 100 năm thành lập thương hiệu, logo Pepsi được thiết kế lại hoàn toàn với nền xanh lam, mang đến diện mạo hiện đại và hợp thời hơn Biểu tượng cốt lõi của Pepsi được giữ nguyên, nhưng tổng thể cho thấy sự tươi mát, thanh khiết và dễ chịu khi nhìn.
Logo Pepsi năm 2003 nổi bật với hình khối tròn làm điểm nhấn và chữ Pepsi được đặt ở phía đế nhằm tăng cường nhận diện thương hiệu Phiên bản này dùng nền màu xanh pha, tạo hiệu ứng chuyển động tượng trưng cho sự sảng khoái mà người dùng cảm nhận Sự kết hợp giữa hình khối tròn trung tâm và bố cục chữ mạnh mẽ giúp logo Pepsi 2003 dễ nhận diện trên các phương tiện truyền thông, đồng thời thể hiện tính hiện đại và sự hài hòa trong nhận diện thương hiệu.
Sau nhiều phiên bản logo Pepsi, hiện nay biểu tượng duy nhất là hình khối tròn với ba gam màu chủ đạo được lặp lại xuyên suốt các phiên bản Biểu tượng tròn mở tượng trưng cho sự vận động và chu trình tuần hoàn liên tục Thiết kế này đồng thời gửi đi thông điệp về sự sẵn sàng hòa nhập với thị trường toàn cầu và mang lại cảm giác gần gũi và thân thiện với người tiêu dùng.
Giá trị thương hiệu, xếp hạng thương hiệu trong ngành Bộ nhận diện thương hiệu 6 1.5 Cơ cấu, sơ đồ tổ chức và bộ máy quản lý của công ty
Giá trị thương hiệu, xếp hạng thương hiệu:
PepsiCo là tập đoàn hàng đầu thế giới về thực phẩm và đồ uống, cung cấp các sản phẩm được người tiêu dùng thưởng thức mỗi ngày tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu Năm 2016, PepsiCo đạt doanh thu ròng khoảng 63 tỷ USD, với các nhãn hiệu chủ lực như Frito-Lay, Gatorade, Pepsi-Cola, Quaker và Tropicana Danh mục sản phẩm của PepsiCo rất đa dạng, bao gồm các đồ uống và thực phẩm được yêu thích trên thị trường, có tổng cộng 22 nhãn hiệu và mang lại khoảng 1 tỷ USD doanh thu bán lẻ hàng năm.
1.5 Cơ cấu, sơ đồ tổ chức và bộ máy quản lý của công ty
Hình 1.2: Cơ cấu tổ chức PepsiCo
Sản lượng doanh số và lợi nhuận của công ty trong 3 năm (nếu có)
Hình 1.3: Doanh thu của PepsiCo
Doanh thu của PepsiCo có xu hướng tăng trong ba năm gần đây từ năm 2019 đến
2021 tăng gần 130% về mặt doanh thu Về mặt lợi nhuận có xu hướng ổn định, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận có xu hướng giảm nhẹ
Doanh thu 3 năm 2019 – 2021 lần lượt như sau:
Lợi nhuận 3 năm liên tiếp 2019 – 2021 lần lượt như sau:
Tình hình nhân sự của công ty
Tổng giám đốc: Jahanzeb Q Khan
Phó Tổng giám đồc phụ trách Nhân sự & Đổi ngoại – Công ty Nước Giải khát và Thực phâm Suntory Châu Ả / kiêm Chủ tịch Suntory PepsiCo Việt Nam: Mitsuhiro Kawamoto.
Kênh bán hàng truyền thống tập trung triển khai các mục tiêu kinh doanh nhằm tăng doanh thu và thúc đẩy lợi nhuận Các hoạt động được thực hiện cho các phân khúc như chợ, cửa hàng tạp hóa và kênh Internet, thông qua mạng lưới phân phối rộng khắp trên toàn quốc.
Trong kênh bán hàng hiện đại (modern trade), việc triển khai các mục tiêu kinh doanh nhằm tăng doanh thu và thúc đẩy lợi nhuận được thực hiện thông qua tối ưu hóa hoạt động tại các điểm bán Kênh này bao gồm siêu thị, đại siêu thị và cửa hàng tiện lợi, đóng vai trò then chốt trong chiến lược tăng trưởng của doanh nghiệp Để đạt hiệu quả cao, cần tối ưu hóa danh mục, quản lý chu kỳ cung ứng và nâng cao trải nghiệm khách hàng, từ đó cải thiện biên lợi nhuận và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
On-premise là quá trình triển khai các mục tiêu kinh doanh nhằm tạo doanh thu và thúc đẩy lợi nhuận từ kênh tiêu thụ tại chỗ Các lĩnh vực tiêu thụ tại chỗ gồm nhà hàng, khách sạn, khu vui chơi giải trí, dịch vụ vận chuyển/hàng không và dịch vụ suất ăn công nghiệp, nơi tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và hiệu quả vận hành để tăng doanh thu và lợi nhuận.
Hoạt động phát triển danh mục (category development) dựa trên insight của người mua hàng và khách hàng, cùng phân tích kênh bán hàng và ngành hàng để xây dựng và triển khai các chiến lược nhằm tối ưu hóa nhận diện thương hiệu, trưng bày và sự phát triển của ngành hàng trên từng kênh Mục tiêu là tăng cường nhận diện thương hiệu và tối ưu hóa vị trí trưng bày, từ đó thúc đẩy sự tăng trưởng của danh mục sản phẩm Các chiến lược được thiết kế dựa trên dữ liệu hành vi người mua, nhu cầu thị trường và điều kiện của từng kênh, nhằm đảm bảo trải nghiệm khách hàng tốt và hiệu quả kinh doanh Đồng thời, đảm bảo các hoạt động thương mại được thực thi đúng quy trình và tuân thủ trên thị trường.
Go-to-market là chiến lược tối ưu hóa sự hiện diện và hiệu quả chi phí của sản phẩm trên thị trường Để thực thi Go-to-market hiệu quả, cần phát triển mạng lưới phân phối với một mô hình phân phối phù hợp, xác định số lượng nhà phân phối tối ưu và xây dựng hệ thống bán hàng tích hợp Các yếu tố này giúp bao phủ thị trường mục tiêu, quản lý kênh phân phối và cải thiện dịch vụ khách hàng ở mức cao nhất đồng thời tối ưu chi phí vận hành và cải thiện trải nghiệm khách hàng trên mọi kênh Mục tiêu cuối cùng là tăng trưởng doanh thu, nâng cao chất lượng dịch vụ và duy trì lợi thế cạnh tranh nhờ tối ưu hóa chi phí và quy trình bán hàng.
Hoạt động vận hành bán hàng được xây dựng và quản lý nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh Các yếu tố cốt lõi bao gồm dự báo nhu cầu để lên kế hoạch tồn kho và phân bổ nguồn lực, dịch vụ khách hàng với quản lý đặt hàng và COS (Cost of Sales), cũng như báo cáo hiệu quả và thiết lập mục tiêu để theo dõi kết quả, tối ưu hóa chi phí và đẩy mạnh doanh thu.
& theo dõi hiệu suất bán hàng, phân tích & tư vấn giá.
Maintenance/engineering: Đảm bảo máy móc thiết bị hoạt động ổn định bằng cách bảo trì, sửa chữa, chẩn đoán và cải tiến để đạt hiệu suất cao nhất.
Production: Đảm bảo đạt được các mục tiêu sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng, vệ sinh và an toàn thực phẩm của Suntory PepsiCo.
QC/QA đảm bảo mọi sản phẩm của công ty đều đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm để bán ra thị trường Quá trình kiểm tra được thực hiện xuyên suốt toàn bộ chu trình sản xuất, từ nguyên vật liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng, nhằm đảm bảo sự nhất quán, tuân thủ quy định và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
EHS: Đảm bảo Môi trường, Sức khỏe và An toàn (EHS) tại nhà máy tuân thủ các yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn của công ty
Xây dựng môi trường làm việc không có tai nạn lao động.
Để dẫn dắt năng suất và nâng cao năng lực của nhà máy, cần hỗ trợ và triển khai các hoạt động thực hiện, ổn định và duy trì công cụ thực hành tốt nhất tại khu vực sản xuất Việc tối ưu hóa hoạt động sản xuất toàn diện giúp đảm bảo chất lượng, tăng hiệu quả vận hành ở mức cao và tối ưu hóa chi phí thông qua các biện pháp duy trì liên tục Bên cạnh đó, thực hiện duy trì an toàn và môi trường là yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự bền vững và tuân thủ chuẩn mực, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh cho nhà máy.
Procurement – sourcing là chiến lược cốt lõi để phát triển nguồn cung hàng hóa và dịch vụ bằng cách xây dựng danh sách nhà cung cấp có năng lực tốt và chất lượng cao nhằm đáp ứng nhu cầu của hoạt động sản xuất và kinh doanh Quá trình này hướng tới tối ưu chi phí và đảm bảo tuân thủ đúng quy trình kiểm soát nội bộ, đồng thời nâng cao tính ổn định và giá trị của chuỗi cung ứng.
Procurement-Operations (Vận hành mua hàng) đảm bảo thực thi các giao dịch mua hàng hóa và dịch vụ một cách kịp thời, đúng số lượng và chất lượng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của hoạt động sản xuất và kinh doanh của công ty Quá trình này còn tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kiểm soát nội bộ, tăng tính minh bạch, quản lý rủi ro và tối ưu chi phí Nhờ đó chuỗi cung ứng được vận hành thông suốt, đáp ứng mọi yêu cầu từ sản xuất đến bán hàng với hiệu quả cao và sự chuẩn hóa trong quy trình mua sắm.
Dự báo nhu cầu và lập kế hoạch nhu cầu sản phẩm là quá trình phân tích xu hướng thị trường để xác định lượng cầu dự kiến, từ đó xây dựng chiến lược bán hàng và điều chỉnh năng lực sản xuất Quá trình này giúp tối ưu nguồn lực, quản lý tồn kho và đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách kịp thời và hiệu quả, đồng thời nâng cao hiệu suất vận hành và lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Lập kế hoạch cung ứng là quá trình xây dựng kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu và sản phẩm, đồng thời xác định nguồn lực sản xuất cần thiết để đáp ứng nhu cầu thị trường Quá trình này liên kết chặt chẽ giữa dự báo nhu cầu, quản lý tồn kho, hoạch định nguồn cung và phân bổ máy móc, nhân sự nhằm tối ưu chu trình sản xuất và chuỗi cung ứng Mục tiêu của lập kế hoạch cung ứng là đảm bảo có đủ nguyên vật liệu và sản phẩm ở đúng thời điểm, đồng thời hỗ trợ chiến lược bán hàng bằng cách cân đối cung cấp với yêu cầu thị trường, giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng và tối ưu chi phí.
Hoạt động hậu cần tại kho của các nhà máy được quản lý chặt chẽ nhằm tối ưu chuỗi cung ứng và đảm bảo cung cấp kịp thời, chính xác các loại nguyên vật liệu và bao bì cho quy trình sản xuất Quản lý kho bãi, tồn kho và vận chuyển nội bộ giúp theo dõi nguồn hàng, tối ưu tồn kho, giảm thiểu lãng phí và tăng hiệu quả sản xuất Thành phẩm sau khi được sản xuất sẽ được kiểm soát và phân phối đến thị trường một cách nhanh chóng và đáng tin cậy, đáp ứng nhu cầu khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Logistics: Phát triển năng lực và thực thi kế hoạch hậu cần (kho & vận tải), tập trung đáp ứng nhu cầu khách hàng nội bộ & khách hàng bên ngoài
Phát triển mô hình hậu cần tối ưu về chi phí & nguồn lực.
HR business partner là đối tác chiến lược với các bộ phận trong doanh nghiệp, nhằm đảm bảo các thực hành nhân sự và tuân thủ các quy định của công ty được thực hiện đúng ở các cấp chức năng Vai trò này cung cấp chuyên môn kỹ thuật, tư vấn, đưa ra giải pháp và can thiệp cho doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và quản trị nguồn lực.
Talent acquisition mang lại chuyên môn và quản lý tuyển dụng trên phạm vi toàn quốc để trang bị kịp thời nguồn lực với nhân tài phù hợp, từ đó hỗ trợ tăng trưởng kinh doanh cho doanh nghiệp Quy trình tuyển dụng được tối ưu hóa nhằm đảm bảo nguồn lực chất lượng đúng thời điểm và phù hợp với chiến lược phát triển, giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh.
Nhà xưởng trang thiết bị và công nghệ của công ty
Suntory PepsiCo đã có gần 30 năm hình thành và phát triển tại Việt Nam, với hệ thống 6 nhà máy sản xuất, 5 văn phòng bán hàng và 2.800 lao động trực tiếp Nổi bật là nhà máy tại Quảng Nam với giá trị đầu tư lên đến 56 triệu USD, nằm trên khuôn viên rộng gần 14 ha và được trang bị công nghệ hiện đại, với tổng vốn đầu tư giai đoạn một lên tới 56 triệu USD Đây là một trong những nhà máy tiêu biểu của Suntory - Nhật Bản và PepsiCo - Mỹ trong khu vực và trên phạm vi toàn cầu.
Nhà máy Suntory PepsiCo Quảng Nam bao gồm 10 dây chuyền sản xuất, có thể đạt công suất tối đa lên đến 850 triệu lít mỗi năm Hiện 5 dây chuyền đã đi vào hoạt động từ tháng 4 năm nay với công suất 300 triệu lít mỗi năm; 5 dây chuyền còn lại sẽ được lắp đặt ở giai đoạn II Chất lượng dây chuyền sản xuất, công nghệ và sản phẩm được giám sát chặt chẽ theo tiêu chuẩn do Cục Vệ sinh An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) đề ra và các tiêu chuẩn quản lý chất lượng nghiêm ngặt của hai tập đoàn mẹ Nhà máy được thiết kế và thi công bởi các nhà thầu uy tín hàng đầu thế giới từ Nhật Bản (Maeda) và Đức (KHS, Sidel và Krones); toàn bộ dây chuyền, hệ thống nhà xưởng, kho và phòng thí nghiệm đều áp dụng công nghệ tiên tiến theo chuẩn của hai tập đoàn mẹ là Suntory và PepsiCo, đáp ứng đầy đủ các quy định pháp luật Việt Nam.
Tình hình tài chính của công ty
PepsiCo có vốn hóa thị trường hiện tại khoảng 224.894B USD, EPS TTM 5.51 USD, tỷ suất cổ tức 2.65% và P/E 29.63 Ngày công bố thu nhập tiếp theo của PepsiCo, Inc là 26 tháng 4, với ước tính EPS là 1.23 USD.
Tổng tài sản của PEP cho quý 4 năm 2021 là 92.38B USD, ít hơn 0.94% so với kỳ trước quý 3 2021 Và tổng nợ phải trả giảm 1.34% trong quý 2 2021 tới 76.23B USD.
Hình 1.4: Tình hình tài chính công ty
Hệ thống thông tin, phần mềm của công ty
Pepsico Việt Nam là một công ty tích cực ứng dụng công nghệ thông tin để phục vụ sản xuất kinh doanh Hiện nay, Pepsico Việt Nam đã triển khai nhiều ứng dụng CNTT hiện đại nhằm tối ưu quy trình vận hành, quản lý dữ liệu và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng Các hệ thống CNTT được áp dụng tại Pepsico Việt Nam điển hình như quản lý sản xuất và vận hành, hệ thống ERP tích hợp, phân tích dữ liệu và báo cáo kinh doanh, quản lý quan hệ khách hàng và kênh phân phối, cùng với các giải pháp tự động hóa quy trình Những giải pháp CNTT này giúp Pepsico Việt Nam nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu, từ đó thúc đẩy tăng trưởng và cạnh tranh trên thị trường.
Mạng internet tốc độ cao
Có Internet kết nối toàn cầu
Hệ thống máy tính trang bị đến operators
Có các server riêng cho các vùng
Trang web công ty và các trang web của tập đoàn
Phần mềm kế toán, quản lí tồn kho, quản lí bán hàng
Phần mềm quản lí khách hàng
Phần mềm tính giá thành sản xuất
Phần mềm phân tích sự cố máy móc
Phần mềm quản lí các hoạt động bảo dưỡng
Phần mềm phân tích thống kê
Phần mềm quản lí vỏ chai 5 gallon
Trang web Pepsi Việt Nam tại địa chỉ http://www.pepsiworld.com.vn/ được xây dựng như một kênh giới thiệu tổng quan về công ty, các sản phẩm và dịch vụ, đồng thời là công cụ quảng bá hình ảnh thương hiệu tới người tiêu dùng Thông qua website, người dùng có thể tiếp cận thông tin về danh mục sản phẩm, chương trình khuyến mãi và các ưu đãi liên quan Website đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing online, giúp tăng nhận diện thương hiệu và tối ưu hóa hoạt động SEO cho Pepsi tại thị trường Việt Nam.
Công ty có phòng công nghệ thông tin chuyên trách cho các hoạt động CNTT, đảm bảo hiệu quả quản lý và triển khai công nghệ Về mặt nhân sự, công ty có Giám đốc công nghệ thông tin và 14 cán bộ khác, được phân bổ tại 5 nhà máy ở TP HCM, Bình Dương, Hà Nội, Điện Bàn và TP Cần Thơ.
Pepsico Việt Nam coi CNTT là công cụ đắc lực để nâng cao hiệu quả sản xuất và kinh doanh, với chiến lược tập trung vào từng bước hoàn thiện cơ sở hạ tầng CNTT, số hóa toàn bộ các lĩnh vực quản lý, nâng cao năng lực nguồn nhân lực CNTT và đẩy mạnh thương mại điện tử một cách có hệ thống.
Kế hoạch hành động ứng dụng CNTT của Pepsico Việt Nam
Xây dựng chiến lược quảng bá thương hiệu trên internet dựa trên trang web của công ty và liên kết với các trang mạng xã hội nhằm tăng cường nhận diện thương hiệu và tiếp cận khách hàng mục tiêu Quá trình triển khai tập trung tối ưu hóa nội dung trên trang web, phát triển sự hiện diện đồng bộ trên các nền tảng mạng xã hội và đồng bộ hóa thông điệp thương hiệu để nâng cao hiệu quả truyền thông Dự án đã hoàn thành vào tháng 12 năm 2012.
Triển khai hệ thống máy tính kết nối mạng sâu rộng xuống các khu vực sản xuất nhằm tăng cường khả năng xây dựng và quản lý dữ liệu, hoàn thành vào tháng 6/2013 Điện tử hóa toàn bộ các văn bản, hồ sơ liên quan đến quản lý hoạt động sản xuất đã hoàn thành vào tháng 12/2013 Ứng dụng phần mềm quản lý nhân sự nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự, hoàn thành vào tháng 12/2015.
Sở hữu trí tuệ
Tài sản trí tuệ của PepsiCo là nguồn giá trị vô giá được xây dựng qua nhiều năm làm việc chăm chỉ và đổi mới, vì vậy nó phải được bảo vệ một cách toàn diện Sở hữu trí tuệ của PepsiCo bao gồm thương hiệu, nhãn hiệu hàng hóa, tên miền, tài khoản mạng xã hội, thiết kế bao bì và biểu trưng nhận diện, bản quyền, các phát minh, bằng sáng chế và bí mật thương mại – những yếu tố then chốt giúp duy trì lợi thế cạnh tranh và sự nhận diện mạnh mẽ trên thị trường.
Công ty không bao giờ được cho phép bên thứ ba sử dụng hoặc cho phép người khác sử dụng nhãn hiệu thương mại của công ty hay tài sản trí tuệ khác mà không có sự ủy quyền hợp lệ và thỏa thuận cấp phép được Bộ phận Pháp chế (Law) chấp thuận Thương hiệu của công ty không bao giờ được sử dụng theo cách làm giảm giá trị, làm mất danh dự hay xúc phạm khác
Tài sản trí tuệ của công ty cũng bao gồm kết quả công việc của nhân viên Là một nhân viên công ty, bất kỳ công việc nào bạn tạo ra, toàn bộ hay một phần, liên quan tới nghĩa vụ công việc của bạn, và/hoặc sử dụng thời gian, nguồn lực hay thông tin của công ty, đều thuộc về PepsiCo Cụ thể, những phát minh, ý tưởng,khám phá, cải tiến, tác phẩm nghệ thuật, quy trình, thiết kế, phần mềm hay bất kỳ tài liệu khác bạn tham gia tạo ra hay là tác giả có liên quan tới công việc của bạn tại công ty chúng ta đều thuộc về PepsiCo trong phạm vi pháp luật cho phép.
Đối với tên miền và tài khoản mạng xã hội liên quan đến thương hiệu PepsiCo hoặc các tài sản trí tuệ khác, chúng phải được đăng ký theo tên của thực thể PepsiCo thích hợp thông qua đầu mối liên hệ CNTT được ủy quyền và không được đăng ký dưới tên của cá nhân nhân viên hay cố vấn hoặc đại lý bên ngoài Công ty nên báo cáo ngay lập tức tất cả phát minh hoặc công trình sáng tạo liên quan tới hoạt động kinh doanh của công ty để phát minh hoặc công trình đó có thể nhận được sự bảo vệ như những tài sản trí tuệ khác của công ty.
PHÂN TÍCH NGÀNH HÀNG
Thị trường ngành hàng
Xu hướng phát triển ngành hàng:
Khi nhắc đến nước giải khát, người tiêu dùng thường hình dung ngay đến các đại gia trong ngành như Coca-Cola, Pepsi, Chương Dương và Tribeco — những thương hiệu nước có ga quen thuộc chiếm thị phần cao và định hình nhịp điệu thị trường giải khát.
Hình 2.1: Quy hoạch ngành đồ uống đến năm 2025 (triệu lít) (Nguồn:https://cafef.vn/vi-mo-dau-tu/doanh-nghiep-san-xuat-bia-hoi-se-kho-khan-thuc-su )
Biểu đồ cũng cho thấy tiềm năng của thị trường nước giải khát từ nay tới năm 2025.Tuy nhiên, trong nước giải khát thì lại chia thành nước giải khát có gas và nước giải khát không có ga, và theo kết quả điều tra thị trường năm 2004 do Công ty cổ phần nước giải khát Tribeco đặt hàng một công ty nghiên cứu thị trường thực hiện, thị trường nước giải khát không gas tăng 10% / năm trong khi sản lượng nước ngọt có gas tiếp tục sụt giảm5% Vậy thì xu hướng hiện nay trong thị trường nước giải khát là gì ?
Chúng ta sẽ xem xét xu hướng này thay đổi như thế nào theo hai góc độ chính: thứ nhất là sự lựa chọn của người tiêu dùng giữa các thức uống, từ nước giải khát có đường, nước uống ít đường đến các sản phẩm có lợi cho sức khỏe và tiện lợi; thứ hai là sự thay đổi trong cơ cấu sản phẩm của các doanh nghiệp nước giải khát, với việc tái cấu trúc danh mục, mở rộng dòng sản phẩm mới như đồ uống chức năng và các phiên bản ít đường, nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường, tăng tính cạnh tranh và đẩy mạnh tăng trưởng doanh thu.
Lựa chọn của người tiêu dùng
Theo nhận xét của ông Nguyễn Ngọc Hòa, Phó Tổng Giám đốc Saigon Coop, thống kê từ hệ thống 13 siêu thị Coop Mart cho thấy hiện nay có 6 trên 10 người mua nước giải khát chọn các loại nước không ga như sữa tươi, nước trái cây và nước khoáng Tỷ lệ này khác so với 3 năm trước, khi có đến 7 trên 10 người chọn mua nước ngọt có ga.
Theo bà Dương Thị Quỳnh Trang, Giám đốc đối ngoại và quan hệ công chúng của BigC Việt Nam, nước giải khát không có gas đang được bán rất chạy tại hệ thống BigC Bà cho biết doanh số tại siêu thị trong tháng 4 và tháng 5/2010 đã tăng gấp đôi so với trước đó, cho thấy sức hút mạnh mẽ của các sản phẩm nước giải khát không gas với người tiêu dùng.
Bidrico đã thay đổi cơ cấu sản phẩm bằng cách đầu tư mở một phân xưởng nhựa đóng gói và xây dựng dây chuyền khép kín nhằm bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm Công ty cũng đầu tư 3 dây chuyền sản xuất của Nhật Bản để sản xuất nước ngọt có gas, nước đóng chai và trà xanh với tổng vốn trên 2 triệu USD Trong năm 2010, Bidrico tiếp tục tung ra thị trường nhiều sản phẩm mới bổ dưỡng, chất lượng ổn định nhằm thu hút mọi tầng lớp người tiêu dùng, như Trà Thảo dược Tam Thanh, nước ép trái cây Anuta và rau câu trái cây Bidrico.
Coca-Cola giới thiệu Minute Maid Teppy, nước cam ép có hương vị cam thơm ngon và tép cam tự nhiên mọng nước, mang đến nguồn năng lượng cho giới trẻ năng động Sản phẩm được đóng chai thủy tinh truyền thống và đặc biệt còn có phiên bản chai nhựa PET tiện dụng, mang lại phong cách di động hiện đại cho giới trẻ Việt Nam.
Highlands Coffee vừa ra mắt Ice Blended Juice, bộ ba sản phẩm nước trái cây kết hợp đá xay mới, không chỉ cung cấp nhiều dưỡng chất mà còn có tác dụng thanh nhiệt, rất thích hợp cho mùa hè.
Hiện Tribeco có 54 chủng loại sản phẩm, trong đó 32 loại là nước giải khát không gas thuộc dòng thức uống dinh dưỡng giàu vitamin và khoáng chất Sản phẩm nước uống không gas của Tribeco đang tăng trưởng bình quân từ 19% đến 22% tùy theo chủng loại Đáng chú ý, nước ép Cam cà rốt TriO ghi nhận sản lượng tăng tới 8,5 lần, sữa đậu nành Canxi Somilk (bịch và hộp giấy) tăng hơn 2,3 lần, và nước tinh khiết Tri tăng hơn 75% so với năm 2003.
Uni-President đã ra mắt trên thị trường 3 loại nước giải khát không gas, gồm nước rau quả trái cây hỗn hợp, nước chanh dây – cà rốt và nước dứa tươi, nhằm mở rộng danh mục đồ uống và mang đến cho người tiêu dùng lựa chọn nước uống bổ dưỡng, tự nhiên và tươi mới.
Qua hai cách tiếp cận được đề cập ở trên, người viết nhận thấy xu hướng tiêu dùng nước giải khát đang thay đổi theo chiều hướng ưu tiên các loại nước không có gas và có thành phần từ thiên nhiên nhiều hơn Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng nước giải khát không gas để giải khát mà vẫn đảm bảo sức khỏe nhờ thành phần tự nhiên và ít phụ gia Thị trường đang chuyển dịch về các dòng sản phẩm tự nhiên, lành mạnh, có nguồn gốc thiên nhiên và lợi ích cho sức khỏe Do đó, các nhà sản xuất nên tập trung phát triển nước giải khát tự nhiên, không gas, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị bằng các từ khóa liên quan đến nước giải khát tự nhiên, nước không gas, sức khỏe.
(Nguồn : https://ladigi.vn/phan-tich-chien-luoc-marketing-cua-pepsi-tai-viet-nam )
Tốc độ phát triển của ngành nước giải khát
Sự Tăng trưởng ấn tượng
Nhờ sức tiêu thụ tốt, giá trị của nhóm đồ uống không cồn tăng 7% trong năm 2018 so với cùng kỳ năm trước Đồng thời, đóng góp vào ngành tiêu dùng nhanh đạt 19,7%, ngang ngửa với mặt hàng bia Nhiều doanh nghiệp nước giải khát khác đã đóng góp hàng ngàn tỉ đồng mỗi năm vào ngân sách nhà nước và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của quốc gia.
Theo số liệu của Tổng cục Thống kê từ năm 2012, ngành Bia - Rượu - Nước giải khát nội địa đã nộp vào ngân sách hơn 19.134 nghìn tỉ đồng, chiếm gần 4,5% thu ngân sách nhà nước trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh, và đến năm 2017 con số này đã tăng lên 50 nghìn tỉ đồng Đại diện Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát cho biết thị trường nước giải khát không cồn tại Việt Nam đang thu hút mạnh các nhà đầu tư, nhờ mức tăng trưởng nội địa ấn tượng 6-7% mỗi năm, trong khi các thị trường lớn như Pháp hay Nhật chỉ ở mức khoảng 2% Đáp ứng nhu cầu của xã hội và tiềm năng phát triển bền vững của ngành.
Trong nhịp sống hiện đại, người dùng ngày càng chú trọng đến các sản phẩm có lợi cho sức khỏe được sản xuất từ nguồn gốc tự nhiên như trà, cà phê, nước cây và sữa để dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu Điển hình cho xu hướng này là Suntory PepsiCo Việt Nam, từ hai sản phẩm ban đầu khi gia nhập thị trường nay đã có 13 nhãn hiệu được khách hàng tin dùng, như Aquafina, Sting, Lipton Ice Tea và Ô Long Tea+ Plus.
Một tên tuổi quen thuộc khác trong ngành là Coca-Cola Việt Nam nhận được sự hưởng ứng từ khách hàng nhờ danh mục sản phẩm ngày càng đa dạng, từ các loại nước hoa quả và trà đóng chai Fuzetea+ đến cà phê đóng lon Georgia, cùng dòng sữa nước Nutriboost chứa 90-95% thành phần là sữa chất lượng từ New Zealand.
Các dòng sản phẩm (hình ảnh) và giá, tiêu chuẩn
Đồ Uống Pepsi Mountain Dew
Mountain Dew mang lại cảm giác vô cùng tươi mát và chiếm cảm tình mạnh mẽ của giới trẻ yêu thích soda Là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của PepsiCo, Mountain Dew nổi bật với hương vị đặc trưng và sức hấp dẫn vượt trội trên thị trường nước ngọt.
Sức hút của Mountain Dew không chỉ ở hương vị, ở định vị thương hiệu hay ở chiến lược marketing riêng lẻ, mà là sự cộng hưởng của cả ba yếu tố trong một chiến lược đồng bộ Dù có nhiều yếu tố tác động, không thể phủ nhận Mountain Dew mang lại nguồn lợi khổng lồ cho PepsiCo với doanh thu khoảng 8 tỷ USD mỗi năm Đây là minh chứng cho sức mạnh của sự kết hợp giữa sản phẩm, thương hiệu và quảng bá trong ngành đồ uống, và cho thấy các dòng như Sting cũng đóng góp vào thành công chung của PepsiCo trên thị trường.
Sting là loại thức uống tăng lực danh tiếng trên toàn cầu, tập hợp những thành phần chất lượng nhất để mang đến cho người dùng sự tỉnh táo và vị ngon sảng khoái Nhờ sự kết hợp của taurine, inositol và các vitamin thiết yếu, Sting cung cấp nguồn năng lượng bền bỉ cho hoạt động hàng ngày và luyện tập.
B, kết hợp cùng nhân sâm, Sting là nguồn năng lương để bạn luôn ở phong độ “đỉnh” nhất.
Sting được đóng gói trong bao bì tiện dụng: Pet 330ml, Can 330ml, Can 250ml, RGB 240ml.
Phân Phối Đồ Uống Pepsi – Tropicana
Nước giải khát luôn là thành trì vững chắc của PepsiCo, và Tropicana là một thành viên chủ chốt trong danh mục này Tropicana không chỉ nổi tiếng với nước cam ép mà còn đóng vai trò quan trọng mang lại doanh thu lớn cho tập đoàn mẹ Với lượng fan trung thành ở cả thị trường Mỹ và trên toàn cầu, nước cam ép Tropicana đã mang về khoảng 4 tỷ USD mỗi năm cho PepsiCo.
Phân Phối Đồ Uống Pepsi 7-Up
7-Up được xem như anh em song sinh của Pepsi và là một trong những nước giải khát được ưa chuộng trên toàn cầu Tuy nhiên, thương hiệu này thường bị bỏ qua ở thị trường Mỹ, trong khi ở nước ngoài 7-Up lại có diện mạo và sức hút hoàn toàn khác biệt Doanh thu toàn cầu của 7-Up hàng năm ước đạt khoảng 3,5 tỷ USD, một con số đáng ngưỡng mộ cho một sản phẩm nước giải khát có chất lượng cao và hương vị đặc trưng Với sức mạnh thương hiệu và sự phổ biến ở nhiều khu vực, 7-Up tiếp tục khẳng định vị thế trên thị trường đồ uống toàn cầu.
Phân Phối Đồ Uống Pepsi – Lipton Teas
Hiện tại Lipton có 2 dòng sản phẩm: trà xanh và trà đen
Lipton Trà xanh vị chanh mật ong là sự hòa quyện hoàn hảo giữa 100% lá trà non được tuyển chọn theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt và hương vị nhẹ nhàng của mật ong tự nhiên cùng chanh Sản phẩm mang đến vị trà xanh thanh mát, dịu ngọt và sự tươi mới của chanh kết hợp với mật ong, phù hợp cho mọi khoảnh khắc giải khát Được đóng chai tiện dụng, Lipton Trà xanh vị chanh mật ong có dung tích 455ml và thiết kế PET tiện lợi để mang theo bất cứ nơi đâu.
Thưởng thức Lipton trà đen để tận hưởng vị chát đặc trưng của trà, hòa quyện với vị ngọt của nước và vị chua sảng khoái của chanh, đánh thức các giác quan của bạn Lipton trà đen được đóng chai tiện dụng với hai lựa chọn dung tích là PET 455ml và CAN 330ml, phù hợp cho mọi hoàn cảnh từ thưởng thức tại nhà đến mang theo khi di chuyển.
Nước uống đóng chai Aquafina
Aquafina được đóng gói trong bao bì tiện dụng: Pet 500ml, Pet 355ml, Pet 1500ml, Pet 5000m.
Nhằm bắt kịp xu hướng phát triển của ngành hàng cà phê đóng lon và mang đến nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng, tháng 10 năm 2019, Suntory PepsiCo Việt Nam chính thức ra mắt sản phẩm mới mang tên BOSS Cà phê, với hai hương vị là Cà phê đen và Cà phê sữa.
Khách hàng mục tiêu Chiến lược marketing cho ngành hàng
Độ tuổi là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để ngành nước giải khát phân chia khách hàng mục tiêu thành hai phân khúc chính Ở phân khúc thứ nhất, sản phẩm được hướng đến chủ yếu cho nhóm người tiêu dùng trẻ từ 10 đến 35 tuổi, là nhóm có nhiều hoạt động thể thao và cần các loại nước để tăng lực và giải khát.
Ngành nước giải khát hiện cung cấp sản phẩm ở nhiều kích thước và loại bao bì khác nhau với mức giá đa dạng, nhằm đáp ứng túi tiền của sinh viên và tầng lớp trung lưu Việc điều chỉnh kích thước chai và bao bì theo quy mô gia đình là yếu tố quan trọng, giúp người tiêu dùng chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Ngành nước giải khát cung cấp sản phẩm tại hơn 200 quốc gia, nhưng mỗi thị trường lại được tiếp cận bằng một chiến lược riêng biệt Lý do là nhu cầu của khách hàng mục tiêu ở từng quốc gia khác nhau do khí hậu, thu nhập, văn hóa và phong tục Vì vậy, các doanh nghiệp nước giải khát điều chỉnh danh mục sản phẩm, giá cả và hoạt động tiếp thị theo đặc thù địa phương để tối ưu hóa sự chấp nhận và doanh thu.
Ngành nước giải khát tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ từ Bắc vào Nam, không chỉ ở các thành phố lớn mà còn mở rộng tới những thị trấn nhỏ lẻ, đảm bảo nước giải khát có mặt ở khắp nơi trên cả nước.
Ngành nước uống nhắm tới cả nam và nữ, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về sở thích và khẩu vị giữa hai giới Ví dụ, các loại nước ít gas lại phổ biến ở nữ giới, trong khi nam giới ưa chuộng các loại nước tăng lực có gas và hương vị mạnh Sự khác biệt này được phản ánh trong thiết kế sản phẩm và chiến lược quảng cáo, cho thấy cách ngành điều chỉnh sản phẩm và nội dung tiếp thị để nhắm mục tiêu theo giới.
Sở thích: Là người yêu thích những sản phẩm uống liền, tiện lợi, tiết kiệm thời gian, nhanh chóng.
Nhu cầu: Phục vụ cho việc giải khát tức thời, nhu cầu sử dụng hằng ngày, nhu cầu cho các dịp lễ, hội, tiệc đặc biệt,
MÔI TRƯỜNG VĨ MÔ VÀ MÔI TRƯỜNG VI MÔ
MÔI TRƯỜNG VĨ MÔ: PESTLE
Các hoạt động kinh tế - xã hội được dự báo sẽ phục hồi mạnh mẽ hơn khi dịch bệnh được kiểm soát tốt hơn, và Việt Nam tiếp tục chiến lược sống chung an toàn với COVID-19 nhằm thúc đẩy phục hồi kinh tế và ổn định xã hội một cách bền vững.
19 Nghị quyết 01/NQ-CP ngày 8/1/2022 của Chính phủ về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và Dự toán ngân sách nhà nước năm 2022 đưa ra chủ đề điều hành của năm mới là "Đoàn kết kỷ cương, chủ động thích ứng, an toàn hiệu quả, phục hồi phát triển”.
Chúng ta có cơ sở tin tưởng triển vọng 2022 khi nền kinh tế phục hồi nhanh trước và sau đợt dịch thứ 4, cho thấy khả năng ứng phó và sức sống của doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện khắc nghiệt; năm 2021, khu vực nông nghiệp tiếp tục đóng vai trò bệ đỡ cho nền kinh tế; kim ngạch xuất nhập khẩu đạt kỷ lục 668,5 tỷ USD, tăng 22,6% so với 2020; vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đến ngày 20/12/2021 đạt 31,15 tỷ USD, tăng 9,2% so với năm trước; phát triển kinh tế số được coi là điểm nhấn của Việt Nam năm 2021; đồng thời việc bảo vệ sức khỏe, đảm bảo an sinh xã hội được quan tâm, giúp duy trì sản xuất kinh doanh và nguồn thu cho ngân sách nhà nước, với tổng thu ngân sách ước đạt 1.523,4 nghìn tỷ đồng, bằng 113,4% dự toán năm (tăng 180,1 nghìn tỷ đồng), thu nội địa đạt 110,4%, thu từ dầu thô 197,4%, và thu cân đối từ hoạt động xuất nhập khẩu đạt 122,1% so với dự toán năm.
Nền kinh tế Việt Nam năm 2022 dự báo phát triển theo hai kịch bản chính: nếu nước ta thực hiện tốt Chương trình phòng, chống dịch và Chương trình phục hồi, phát triển kinh tế-xã hội 2022-2023 thì GDP có thể tăng trưởng khoảng 6,5-7% (khả năng cao); ngược lại, nếu Việt Nam phòng, chống dịch thiếu nhất quán và triển khai Chương trình phục hồi, phát triển kinh tế-xã hội chậm, GDP có thể tăng khoảng 5-5,5%.
Các nhà quản lý và chuyên gia đồng thuận rằng khi bước sang năm 2022 và dịch COVID-19 được kiểm soát, nhu cầu sản xuất và tiêu dùng sẽ tăng lên, trong khi lạm phát chịu tác động từ việc tăng giá nguyên, nhiên, vật liệu trên toàn cầu và chi phí vận chuyển Việc nhập khẩu nguyên liệu với mức giá cao sẽ đẩy chi phí sản xuất lên và làm tăng giá thành sản phẩm, từ đó đẩy giá tiêu dùng trong nước lên Ngoài ra, giá nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi tăng sẽ ảnh hưởng đến giá thực phẩm Giá dịch vụ giáo dục có thể tăng trở lại khi một số địa phương kết thúc thời gian được miễn giảm học phí năm học 2021-2022 Khi dịch bệnh được kiểm soát, nhu cầu dịch vụ du lịch, vui chơi, giải trí tăng lên cũng tác động không nhỏ tới chỉ số giá chung Về mặt nhu cầu tiêu dùng và môi trường kinh tế, sự phát triển của nền kinh tế khiến đời sống vật chất tăng cao và thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng hàng hóa, tạo động lực lớn cho PepsiCo phát triển nhờ thị phần lớn và chỗ đứng vững chắc trên thị trường.
3.1.2 Yếu tố Kĩ thuật- Công nghệ
Cả thế giới đang bước vào một cuộc cách mạng công nghệ, với sự ra đời và tích hợp của các công nghệ mới vào sản phẩm và dịch vụ, tạo ra những cuộc đổi mới về sản phẩm và chuyển giao công nghệ Vì thế, công nghệ ngày càng trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công hay thất bại của một doanh nghiệp PepsiCo không ngừng tìm kiếm các cách thức để cung cấp dịch vụ và thông tin với chất lượng và hiệu quả cao Sự phát triển công nghệ toàn cầu mang đến nhiều cơ hội và giải pháp cho sự phát triển của Pepsi và hãng luôn tìm mọi giải pháp có thể để giảm chi phí đưa sản phẩm tới khách hàng đồng thời cải thiện dịch vụ, đây là một trong những mục tiêu hàng đầu của công ty Chính sách bản quyền ở Việt Nam đang được nâng cao, trước đây tỉ lệ ăn cắp bản quyền cao nay đã giảm, người dân ngày càng nhận thức được lợi ích và rủi ro của việc sao chép trái phép.
Các doanh nghiệp cũng đã có những phương thức để bảo vệ bản quyền uy tín sản phẩm của họ.
3.1.3 Yếu tố văn hóa xã hội
Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc với 54 dân tộc sinh sống, mỗi dân tộc đều có bản sắc văn hóa đặc thù cùng những sở thích và nhu cầu riêng biệt Bên cạnh đó, từng vùng miền trên đất nước cũng mang đến những nét văn hóa và xu hướng tiêu dùng khác nhau, tạo nên sự đa dạng và phong phú cho cộng đồng và thị trường Việt Nam.
Trong mọi xã hội, sự phân tầng giai cấp và sự chênh lệch giàu nghèo là hiện tượng rõ rệt Mỗi giai cấp có nhu cầu và mong muốn tiêu dùng riêng biệt, gắn với mức thu nhập, phong cách sống và đời sống vật chất của họ Vì vậy, các sản phẩm và dịch vụ mà mỗi tầng lớp tìm kiếm sẽ khác nhau, tạo nên đa dạng thị trường và cơ hội kinh doanh Nhận diện đúng cách sự khác biệt này giúp doanh nghiệp xác định đúng đối tượng khách hàng, tối ưu chiến lược tiếp thị và phát triển các giải pháp phù hợp với từng nhóm người tiêu dùng.
PepsiCo Việt Nam luôn định hướng phát triển sản phẩm dựa trên nhu cầu của khách hàng, nhằm tối ưu hóa trải nghiệm và sự hài lòng của người tiêu dùng Thay vì tập trung vào các chiến dịch khuyến mãi rầm rộ, công ty chú trọng tài trợ cho các quỹ từ thiện để tạo tiếng vang xã hội tích cực và tăng nhận diện thương hiệu Đồng thời, PepsiCo Việt Nam còn tham gia tài trợ cho đội tuyển bóng đá quốc gia, củng cố liên kết thương hiệu với niềm tự hào dân tộc và thể thao, từ đó mở rộng độ nhận diện và sự tin tưởng của khách hàng trên thị trường.
Thị trường nước giải khát tại Việt Nam không đặt kỳ vọng quá cao về sự ảnh hưởng của các yếu tố xã hội, bởi văn hóa Việt Nam không kỳ thị các sản phẩm này và PepsiCo cũng tuân theo khuynh hướng ấy Với các sản phẩm của PepsiCo, doanh nghiệp tập trung đáp ứng nhu cầu trung bình của người tiêu dùng và các nhu cầu sinh lý cơ bản của con người; do đó vai trò và địa vị xã hội không tác động đáng kể đến hành vi tiêu dùng của khách hàng tại thị trường nước giải khát.
Pepsi là sản phẩm có mức giá trung bình-thấp nên việc sử dụng sản phẩm này dễ hơn, tuy nhiên ở đây nó chỉ phụ thuộc vào mức độ quan tâm đến sản phẩm này hay không mà thôi.
Khẩu vị người Việt Nam khác biệt so với người phương Tây: người Việt thích nước ngọt có ga mang vị ngọt đậm đà và nồng độ ga mạnh tạo cảm giác sảng khoái, trong khi người phương Tây ưa vị nhạt hơn Vì vậy Pepsi đã đáp ứng được thói quen khẩu vị của người Việt.
Người tiêu dùng Việt Nam trẻ, khỏe và yêu thể thao, đặc biệt là bóng đá, đồng thời mang tâm lý tự hào dân tộc cao Pepsi nắm bắt đặc điểm văn hóa này và cho ra các chiến dịch quảng cáo phù hợp Điểm nhấn là khẩu hiệu 'Uống Pepsi là ủng hộ đội tuyển quốc gia Việt Nam vươn ra đấu trường quốc tế', khiến doanh số bán Pepsi tăng vọt và cảm tình của người Việt với Pepsi được củng cố.
3.1.4 Yếu tố chính trị- pháp luật
Trong bối cảnh an ninh khu vực và thế giới vẫn còn nhiều bất ổn và phức tạp, Việt Nam ghi nhận mức ổn định cao về an ninh chính trị Sự ổn định này là yếu tố then chốt thu hút các nhà đầu tư nước ngoài tin tưởng và quyết định rót vốn vào Việt Nam Với một môi trường an ninh được duy trì ổn định, Việt Nam trở thành điểm đến đầu tư an toàn và đầy tiềm năng cho các dự án quốc tế, thúc đẩy dòng vốn nước ngoài và tăng trưởng kinh tế.
Lực lượng vũ trang và công an đã thực hiện tốt vai trò bảo vệ hòa bình và trật tự xã hội tại Việt Nam Trên thế giới, các hoạt động khủng bố vẫn diễn biến phức tạp và gây hậu quả nghiêm trọng cho người dân; Việt Nam kiên trì hợp tác quốc tế để ngăn chặn và đẩy lùi khủng bố, từ đó duy trì ổn định an ninh Nhờ những nỗ lực này, Việt Nam thu hút đầu tư và thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
MÔI TRƯỜNG CẠNH TRANH M.PORTER
3.2.1 Đối thủ cạnh tranh hiện có và tiềm ẩn Đối thủ hiện tại Trên thị trường tiêu thụ toàn cầu, sản phẩm Coca-Cola bao giờ cũng “nhỉnh” hơn Pepsico, riêng tại Việt Nam, đặc biệt khu vực TP Hồ Chí Minh, lượng sản phẩm tiêu thụ của Pepsico lại lớn hơn Việc xác định đúng vị trí của mình đề ra các mục tiêu và thực hiện chúng bằng mọi giá là một trong những việc mà Pepsi luôn làm Và đối thủ truyền kiếp của Pepsico phải kể đến chính là Coca- Cola Trên thị trường thế giới thì Pepsico vẫn là kẻ theo đuổi Coca-Cola nhưng ở thị trường Việt Nam Pepsi lại là người đi đầu và luôn là kẻ đi tiên phong Vì thế định hướng tập trung cao độ chính là điều mà PepsiCo cần phải có được để có thể tập trung sức mạnh tài chính của mình hơn nữa mà đối đầu với Coca-Cola trên các thị trường Để thực hiện được việc này không phải dễ.
Trên thị trường, các đối thủ cạnh tranh lớn thường xây dựng hệ thống đối tác gồm nhà cung cấp, nhà phân phối và nhà sản xuất phụ trợ, từ nguồn lực này họ hình thành sức mạnh và có thể tận dụng các mâu thuẫn trong chuỗi đối tác để tăng lợi thế cạnh tranh Đối thủ tiềm năng cho ngành thức ăn và đồ uống tiện lợi đang ngày càng hấp dẫn do chi phí đầu tư thấp và tiềm năng lợi nhuận cao, nhưng họ đối mặt với thách thức về vốn lớn và sự trung thành của khách hàng, buộc các công ty phải dồn ngân sách quảng cáo để xây dựng thương hiệu Vì PepsiCo là người đến Việt Nam từ sớm và duy trì sự hiện diện lâu dài, hãng có lợi thế cạnh tranh vững chắc nhờ các yếu tố đầu vào cho sản xuất như nguyên vật liệu, lao động, thiết bị và kỹ năng, tuy nhiên PepsiCo vẫn không ngừng cải tiến dịch vụ để giữ chân khách hàng và phát triển thị trường tại Việt Nam.
3.2.2 Sức ép và yêu cầu của khách hàng
Từ khi bắt đầu xâm nhập vào thị trường nước giải khát Việt Nam cho đến nay, PepsiCo đã xác định rõ: khách hàng mục tiêu của sản phẩm nước giải khát Pepsi-Cola trong độ tuổi 13-19 Lứa tuổi teen năng động, thích tham gia các hoạt động ngoài trời, thể thao nên PepsiCo được coi là sản phẩm giúp hạ nhiệt cái nóng, “đập tan cơn khát” cũng như bù đắp lại lượng nước đã tiêu hao Bên cạnh đó, giới trẻ có sở thích vừa nhấm nháp thức ăn, vừa thưởng thức đồ uống đây chính là điểm đặc trưng mà PepsiCo tập trung khai thác Ngoài ra, Việt Nam có dân số trẻ nên lượng khách hàng ở nhóm tuổi này có số lượng lớn, đây là điều kiện thuận lợi cho PepsiCo tiếp cận Song song với đối tượng chính là lứa tuổi teen, sản phẩm PepsiCo ngày càng mở rộng thị trường đến đối tượng khách hàng nhỏ tuổi (< 13 tuổi) và nhóm khách hàng có tuổi lớn hơn 19 Lí giải cho việc lựa chọn đối tượng khách hàng mới này là vì PepsiCo nắm được tâm lý thích uống nước có vị ngọt và cảm giác thích thú khi có hơi ga lan tỏa, xộc lên mũi Tuy nhiên hai đối tượng khách hàng này không mang lại giá trị cao Nguyên nhân của điều này xuất phát từ: việc sợ con em mình béo phì của cha mẹ nhóm tuổi dưới 13 và sự sợ bệnh tiểu đường của khách hàng nhóm tuổi trên 20 Chính vì vậy PepsiCo đã nghiên cứu và sản xuất ra sản phầm pepsi ít đường và pepsi không đường để đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Những sức ép và yêu cầu đa dạng từ khách hàng đòi hỏi pepsiCo phải nỗ lực không ngừng đổi mới, nghiên cứu, sáng tạo sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của xã hội.
3.2.3 Mức độ phát triển của thị trường các yếu tố sản xuất.
Trong ngành sản xuất nước giải khát, các yếu tố đầu vào chủ yếu là nước, đường và bao bì sản phẩm như chai, lọ, chứ không phải là nguyên liệu đặc trưng Vì vậy để tạo lợi thế cạnh tranh và thu hút người tiêu dùng, doanh nghiệp cần tìm ra nguồn nguyên liệu có thể tạo ra hương vị riêng cho từng sản phẩm, từ đó phát triển các dòng nước giải khát có vị giác đặc trưng và khác biệt trên thị trường.
3.2.4 Các sản phẩm thay thế sản phẩm doanh nghiệp đang sản xuất
Những sản phẩm thay thế như trà, cà phê và các hình thức giải khát khác đang tạo áp lực cạnh tranh lớn, khiến PepsiCo gặp khó khăn trong việc giữ giá cao và duy trì lợi nhuận Sự phát triển nhanh chóng của các loại đồ uống mới làm cho việc tiêu thụ sản phẩm chủ lực trở nên khó khăn và buộc PepsiCo phải chia sẻ thị phần với các đối thủ Điều này cũng làm tăng khó khăn trong việc tiếp cận khách hàng và mở rộng mạng lưới phân phối Để tồn tại và phát triển trên thị trường, PepsiCo đã mở rộng danh mục đồ uống nước giải khát và các sản phẩm liên quan, đạt được mức độ thành công nhất định.
3.2.5 Các quan hệ liên kết
Nhà cung cấp PepsiCo Việt Nam là một thành viên của PepsiCo toàn cầu, có mạng lưới nhà cung cấp lớn và được liên kết để thúc đẩy lợi ích chung cho toàn ngành Mối quan hệ tốt với nhà cung cấp giúp duy trì quá trình hoạt động thuận lợi và tăng cường khả năng cạnh tranh khi thị trường có nhiều đối thủ Tại Việt Nam, PepsiCo hợp tác với nhiều hãng đồ ăn nhanh và rạp chiếu phim để giành thị phần; họ ký hợp đồng cung cấp nước giải khát độc quyền cho một số rạp chiếu phim ngay từ khi thành lập PepsiCo cũng liên kết với các chuỗi cửa hàng đồ ăn nhanh như KFC, Lotteria và Pizza Hut, nhằm mở rộng sự hiện diện thương hiệu Dù người hâm mộ Coca-Cola sẽ không dễ dàng tìm thấy sản phẩm Coca-Cola ở Lotteria hay KFC, nhưng các cửa hàng này nhận được nhiều ưu đãi từ PepsiCo như cung cấp tủ đựng đồ, bàn ghế, ô, cốc và dịch vụ bảo trì, sửa chữa tủ lạnh miễn phí Những liên kết này mang lại lợi ích cho hai bên, thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm và tăng mức độ phổ biến của thương hiệu PepsiCo ở thị trường Việt Nam.
Môi trường trong: phân tích SWOT
Pepsi là một thương hiệu nước giải khát tồn tại gần 50 năm, sở hữu nhiều kinh nghiệm và định vị rõ ràng trong tâm trí người tiêu dùng Hiện nay, khó có ai chưa biết đến Pepsi; khi nhắc đến thương hiệu, người tiêu dùng lập tức liên tưởng tới hình ảnh một Pepsi giản dị, sôi động và sảng khoái Nhờ chiến lược định vị hiệu quả, Pepsi duy trì một lượng khách hàng trung thành đông đảo trên toàn cầu, khẳng định vị thế và sức ảnh hưởng của thương hiệu trên thị trường nước giải khát quốc tế.
Danh mục sản phẩm đa dạng
Danh mục sản phẩm của Pepsi đa dạng, phong phú hơn so với Coca-Cola.
Vị trí của Pepsi như một công ty nước giải khát toàn diện là yếu tố then chốt giúp thương hiệu vươn tới thành công trên toàn cầu Ở Mỹ, Pepsi sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng với các thương hiệu nổi tiếng như Pepsi, Diet Pepsi, Pepsi ONE, Mountain Dew, Wild Cherry Pepsi và Aquafina, từ đó mở rộng thị trường và tăng khả năng nhận diện thương hiệu.
Công ty sản xuất và phân phối các loại trà và cà phê uống liền thông qua các liên doanh với Lipton và Starbucks, mở rộng danh mục đồ uống đang được ưa chuộng trên thị trường toàn cầu Bên cạnh đó, các sản phẩm nước giải khát chủ lực của Pepsi được phân phối rộng khắp thế giới, bao gồm Pepsi Max, Mirinda và 7-Up.
Bên cạnh những điểm mạnh, Pepsi cũng có những điểm yếu cần phải khắc phục.
Một số những điểm yếu chính trong mô hình SWOT của Pepsi có thể được kể đến như sau:
Bất lợi khi là người đến sau
Trong cuộc cạnh tranh với Coca-Cola, Pepsi chịu nhiều bất lợi khi đến sau Khi thâm nhập vào Nga, Venezuela và khu vực Nam Mỹ, Pepsi phải vươn lên sau một bước so với đối thủ và đối mặt với thách thức giành lại thị phần Để đạt được sự khác biệt hóa và chiếm lại thị phần, Pepsi đã nỗ lực rất lớn và đầu tư đáng kể để xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả.
Sản phẩm chưa đảm bảo tiêu chuẩn dinh dưỡng
Sản phẩm của Pepsi được cho là chứa quá nhiều đường, chất béo và muối, trong khi hàm lượng hoa quả, rau và sữa ít béo lại khá thấp Sự mất cân đối dinh dưỡng này gây mối lo ngại về sức khỏe của người tiêu dùng Tiêu thụ thường xuyên các thành phần giàu đường và muối có thể làm tăng nguy cơ béo phì và các vấn đề tim mạch, khiến người tiêu dùng cần thận trọng Vì vậy, cần tăng cường thông tin dinh dưỡng và khuyến khích lựa chọn các sản phẩm ít đường, ít muối và bổ sung thực phẩm giàu hoa quả, rau củ và sữa ít béo để cân bằng chế độ ăn Người tiêu dùng nên xem xét kỹ thành phần dinh dưỡng khi mua các sản phẩm của Pepsi và ưu tiên các lựa chọn lành mạnh hơn để bảo vệ sức khỏe.
CEO của PepsiCo, bà Indra Nooyi, cho biết người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, và các chính phủ trên khắp thế giới đang gây áp lực buộc cải thiện thành phần dinh dưỡng trong sản phẩm Do đó PepsiCo đang tập trung nâng cao tiêu chuẩn dinh dưỡng, cải thiện thành phần và tăng tính minh bạch thông tin để đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng và tuân thủ các quy định của nhà nước.
3.3.3 Cơ hội (Opportunities) Để tận dụng điểm mạnh và khắc phục điểm yếu, Pepsi có thể nắm bắt một số những cơ hội có lợi để phát triển thương hiệu và tăng doanh số bán hàng như sau:
Mở rộng phân khúc thị trường thực phẩm
Hiện nay, ngành công nghiệp thức ăn nhanh và thực phẩm bổ sung sức khỏe cùng với dịch vụ chăm sóc khách hàng chất lượng đang trên đà tăng trưởng, tạo nên một bối cảnh thuận lợi cho cạnh tranh và đổi mới Đây là cơ hội lớn cho Pepsi mở rộng hoạt động sang phân khúc thực phẩm, tận dụng lợi thế thương hiệu và mạng lưới phân phối hiện có để giới thiệu các sản phẩm tiện lợi, dinh dưỡng và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại Việc mở rộng sang lĩnh vực thực phẩm không chỉ đa dạng hóa danh mục sản phẩm mà còn giúp tăng trưởng doanh thu và củng cố vị thế của Pepsi trên thị trường đồ uống và thực phẩm nhanh.
Tại Mỹ và một số thị trường khác, khi các nhà khoa học ngày càng công bố nhiều báo cáo cho rằng uống nước giải khát có ga có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, thị trường nước giải khát không ga lên ngôi Đây là cơ hội để Pepsi đầu tư và mở rộng danh mục mặt hàng nước giải khát không ga, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng và thúc đẩy chiến lược tăng trưởng cho thương hiệu.
Thị hiếu và xu hướng của người tiêu dùng hiện đại ngày càng đa dạng
Thị hiếu và xu hướng của người tiêu dùng hiện đại ngày càng đa dạng, mở ra cơ hội cho Pepsi tận dụng sự linh hoạt và óc sáng tạo trong sản xuất để đáp ứng nhanh nhất nhu cầu khách hàng Việc theo sát xu hướng tiêu dùng giúp Pepsi điều chỉnh danh mục sản phẩm, tối ưu hóa quy trình và nhanh chóng ra mắt các sản phẩm phù hợp với thị hiếu đa dạng Đồng thời, Pepsi có thể tập trung vào những mặt hàng có lợi thế cạnh tranh dựa trên nhu cầu thực tế của người tiêu dùng, tăng hiệu quả kinh doanh và gia tăng lợi nhuận.
Bên cạnh cơ hội, Pepsi cũng phải đối mặt với một số thách thức đáng kể trong bối cảnh thị trường cạnh tranh và biến động kinh tế Trong phân tích SWOT của Pepsi, các thách thức chính có thể được liệt kê như sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu đồ uống toàn cầu, áp lực lên chuỗi cung ứng và chi phí vận hành tăng, biến động giá nguyên liệu, xu hướng người tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm ít đường và lành mạnh hơn, đòi hỏi Pepsi liên tục đổi mới sản phẩm, bao bì và chiến lược tiếp thị, cùng với rủi ro từ quy định quảng cáo và an toàn thực phẩm tại nhiều thị trường và ảnh hưởng của điều kiện kinh tế vĩ mô lên chi tiêu của người tiêu dùng.
Pepsi đang phải đối mặt với 3 loại rủi ro chính có thể đem đến cho công ty những bất lợi:
Giá nguyên vật liệu có xu hướng tăng, ảnh hưởng đến chi phí nguyên vật liệu và năng lượng
Ảnh hưởng của tỷ giá
Ảnh hưởng của lãi suất
Rào cản thích nghi với các tiêu chuẩn của thị trường nội địa
Pepsi đang triển khai chiến lược thâm nhập vào nhiều thị trường khác nhau, đòi hỏi sự thích nghi với tiêu chuẩn và yêu cầu của từng thị trường nội địa Thách thức lớn nhất là Pepsi phải điều chỉnh các chiến lược marketing và đưa ra các giải pháp phù hợp để ứng phó với các điều kiện, quy định về văn hóa, xã hội, kinh tế và chính trị cũng như các quy định của Chính phủ các nước Với quy mô hoạt động lớn, Pepsi cần quản lý rủi ro, tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt và xây dựng các phương án linh hoạt để duy trì tăng trưởng và cạnh tranh trên toàn cầu.
Bảng 1.1: Phân tích SWOT của Pepsi Điểm mạnh Điểm yếu Cơ hội Thách thức
Danh mục sản phẩm đa dạng
Bất lợi khi là người đến sau
Sản phẩm chưa đảm bảo tiêu chuẩn dinh dưỡng
Mở rộng phân khúc thị trường thực phẩm
Thị hiếu và xu hướng của người tiêu dùng hiện đại ngày càng đa dạng
Rào cản thích nghi với các tiêu chuẩn của thị trường nội địa