Thẩm định quy trình ,phân tích nhóm amino, trong các polime sinh học,biến tính bề mặt nanosilica , tăng hiệu quả mang thuốc, chống ung thư doxorubicin
TỔNG QUAN
Vật liệu mang thuốc
Hệ thống mang thuốc có kích thước nano từ 1 đến 1000 nm đóng vai trò như tác nhân liên kết, vận chuyển thuốc tới các tế bào mục tiêu Nó đảm bảo đưa thuốc tới đúng nơi, đúng lúc và đúng liều lượng bằng cách kiểm soát liều và thời gian phóng thích thuốc mong đợi Khi hội tụ đầy đủ ba yếu tố này, hiệu quả điều trị sẽ được tối ưu Các hướng phát triển mang thuốc nano dựa trên polymer-micelles và hạt nano silica đang được kỳ vọng rất lớn Những hạt nano này có thể gắn và mang dược chất hoặc tác nhân mong muốn thông qua liên kết hóa học hoặc gắn trực tiếp lên bề mặt hạt, nhằm nâng cao hiệu quả mang thuốc và kiểm soát phóng thích [1].
1.1.2 Các loại hạt mang thuốc Để phân loại các hạt nano mang thuốc thường phải dựa vào rất nhiều yếu tố như thành phần cấu tạo của hạt, cấu trúc của hạt, và các đặc tính riêng của hạt mà từ đó mà ta có thể phân loại cụ thể và khách quan hơn [1]
+ Có 3 phân lớp lớn có thể phân theo thành phần cấu trúc hạt:
- Inorganic nanoparticle (Hạt nano vô cơ)
- Polymeric nanoparticles (Hạt nano polymer)
- Lipid nanoparticles (Hạt nano lipip)
+ Phân loại theo cấu trúc của hạt ta có thể phân thành 3 loại sau
Nanocapsules, hay hạt nano dạng nang, là loại hạt nano có một khoang chứa thuốc và được bao quanh bởi một lớp màng polymer hoặc một màng lipid đơn hoặc kép Các thành phần màng này có thể ở trạng thái rắn, rắn-lỏng hoặc lỏng ưu nước và ưu dầu, cho phép tối ưu hóa tính tương thích sinh học và khả năng kiểm soát giải phóng thuốc.
- Nanospheres (Hạt nano cấu trúc dạng cầu): Là dạng ma trận, được thống nhất về thể phân tán
Nanocomplex, hay hạt nano cấu trúc dạng phức tạp, là phức hợp đa thành giữa polymer hoặc lipid mang điện tích dương và hoạt chất mang điện tích âm như protein, peptit và axit nucleic, được liên kết với nhau nhờ tương tác điện tích Cấu trúc nano này bảo vệ và vận chuyển hoạt chất đến đích, đồng thời tối ưu hóa sự tương tác giữa chất mang và hoạt chất, từ đó cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị trong các ứng dụng y học nano.
Phân loại hạt nano theo tính chất bề mặt dựa trên khả năng biến đổi trên bề mặt, như tính ưa dầu, hiệu ứng cản trở không gian và thành phần cấu tạo bề mặt nhằm mục tiêu hướng hạt nano đến đích tác dụng Từ các đặc điểm này, hạt nano được phân thành 3 loại chính dựa trên tính chất bề mặt và cơ chế biến đổi bề mặt, giúp tối ưu hóa hiệu quả ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu.
Hạt nano thụ động là loại hạt nano hướng đến gan và lách trong quá trình vận chuyển tuần hoàn Quá trình opson hóa bởi các tế bào huyết tương khiến chúng dễ bị nhận diện và bắt giữ bởi các tế bào thực bào đơn nhân do có receptor bề mặt nhận diện các protein huyết tương đặc trưng, nên các hạt này di chuyển chủ yếu tới vùng gan và lách Đặc điểm nổi bật của hạt nano thụ động là bề mặt không có sự cản trở về mặt không gian và có tính ưa dầu.
Stealyh® nanoparticles (hạt nano Stealyh®) được xem là tối ưu hơn hạt nano Pasive nhờ không bị opsonin hóa bắt giữ do có liên kết cộng hóa trị với PEG (polyethylene glycol), qua đó làm thay đổi cấu trúc bề mặt và giảm nhận diện bởi hệ miễn dịch Nhờ đặc tính này, hạt nano Stealyh® được ứng dụng trong điều trị các bệnh ngoài vùng gan và lách Bề mặt hạt nano Stealyh® được phủ bởi một lớp polymer ưa nước và linh động, giúp tăng tính ổn định và khả năng tương thích sinh học trong môi trường sinh học.
Active nanoparticle, hay hạt nano chủ động, là loại tối ưu nhất nhờ khả năng vận chuyển tới mô và tế bào đích Liên kết ligand trên bề mặt hạt tăng cường nhận biết đặc hiệu các receptor ở mô và tế bào đích [1].
1.1.3 Một số vật liệu nano dẫn truyền thuốc
Hình 1 1 Một số loại vật liệu dẫn truyền thuốc
Lúa gạo là mặt hàng nông nghiệp có vai trò chiến lược trong kinh tế thế giới, và Châu Á chiếm tới 90% lượng lúa gạo tiêu thụ trên toàn cầu Vì vậy mỗi năm hàng triệu tấn vỏ trấu từ ngành sản xuất lúa gạo được thải ra, đặt ra thách thức lớn cho quản lý chất thải rắn Với quy mô sản xuất lớn, lượng vỏ trấu cần được xử lý nhanh chóng; vỏ trấu có thể tạo môi trường sống lý tưởng cho các ký sinh mang bệnh và đồng thời làm tăng nguy cơ cháy nổ Việc tập kết vỏ trấu tại các bãi rác chiếm không gian lớn và gây khó khăn cho công tác xử lý rác thải Hơn nữa, tiêu hủy bằng lửa sẽ thải ra lượng khí methane độc hại và làm ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
Việc biến rác thải công nghiệp thành vật liệu có thể giúp giảm lượng chất thải rắn cho ngành công nghiệp và đang thu hút nhiều nhà nghiên cứu; bằng cách dùng dung dịch axit và quá trình đốt cháy, hầu hết tạp chất trong vỏ trấu có thể được loại bỏ, cho ra silica trắng có cấu trúc tinh khiết và diện tích bề mặt lớn Thành phần chính của vỏ trấu gồm cellulose, hemicelluloses và lignin chiếm trên 75%, khoảng 20% là các hợp chất vô cơ như K2O, CaO, MgO, Al2O3 và P2O5, phần còn lại là các yếu tố đất và yếu tố thời tiết; tuy nhiên vẫn chưa có nghiên cứu nào khảo sát việc dùng axit loãng để chiết xuất vỏ trấu có hàm lượng vô cơ cao [3] SiO2 được xem là nguyên liệu thô cơ bản và phổ biến trong lĩnh vực vật liệu điện tử, gốm và polymer; silica ở dạng bột siêu mịn có kích thước phù hợp cho nhiều ứng dụng, từ làm tác nhân tixotropic, chất dẫn nhiệt, đến làm chất làm đầy composite và vật liệu mang thuốc Việc sản xuất các vật liệu cách điện hoặc vật liệu chịu nhiệt từ vỏ trấu không chỉ giải quyết vấn đề rác thải mà còn tăng giá trị dư lượng, đóng góp tích cực vào chuỗi giá trị của ngành nguyên liệu.
1.1.3.1.2 Vật liệu Nanosilica dẫn truyền thuốc
Nano silica (PNS) là tập hợp oxit kim loại vô định hình được điều chế bằng phương pháp sol-gel Trong quá trình tổng hợp, chất hoạt động bề mặt được sử dụng để điều chỉnh tính phân tán, kích thước và đặc tính của hạt nano silica Quá trình sol-gel gồm các bước thủy phân và ngưng tụ oxit silic dưới điều kiện xúc tác, hình thành mạng oxit vô định hình ở cấp độ nano và nâng cao hiệu suất ứng dụng của PNS trong công nghiệp và nghiên cứu.
Các hạt nano silica có kích thước nano, độ ổn định cao, lỗ xốp có thể điều chỉnh và diện tích bề mặt lớn nên thích hợp để mang các loại thuốc chống ung thư khác nhau; các lỗ có đường kính từ 2 đến 50 nm và bề mặt bên ngoài lẫn bên trong của PNS được chọn lọc bằng các nhóm hữu cơ và vô cơ khác nhau, cho phép chúng bao bọc các tác nhân điều trị như protein, peptit và các phân tử nhỏ không cần tác động vào mà có thể tích tụ vào các lỗ xốp của PNS; MSN được coi là chất mang thuốc hiệu quả nhờ khả năng lưu trữ cao, đặc tính giải phóng được kiểm soát và hướng tới mục tiêu cụ thể; nhờ sự hiện diện của các nhóm phân cực như Si-OH và Ti-OH, PNS có tính ưa nước và cải thiện khả năng hòa tan của các loại thuốc kỵ nước, từ đó nâng cao khả dụng sinh học và khả năng hấp thu của thuốc; hầu hết các MSN có thể được sử dụng cho phương pháp tăng thân nhiệt (photothermal therapy), có thể tác động tới sự phát triển của tế bào ung thư.
Hình 1 2 Gốc ưa nước (trái) và kỵ nước (phải) của PNS
Khi kích thước hạt nano silica giảm, số lượng nguyên tử bám trên toàn diện tích bề mặt PNS tăng lên Đối với các hạt nano silica nhỏ hơn 5 nm, hơn một nửa số nguyên tử Si nằm ở bề mặt Do đó, bề mặt phải có một hoặc nhiều nhóm silanol (≡ Si-OH); sự liên kết các nhóm chức hoặc liên kết các ion kim loại phụ thuộc nhiều vào nồng độ nhóm silanol trên một gam silica Tuy nhiên, số lượng silanol giảm cùng với sự giảm kích thước hạt cho thấy các hạt nano này có thể tham gia phản ứng hóa học, do đó thích hợp cho các ứng dụng xúc tác.
Hình 1 3 Sự biến đổi nồng độ silanol và số lượng silanol với kích thước hạt của silica
Độc tính của PNS phụ thuộc vào kích thước của chúng, là một nhược điểm đáng lo ngại Một nghiên cứu chỉ ra rằng PNS trong tế bào SH-SY5Y và tế bào tủy xương ở liều thấp không gây độc hại, nhưng ở liều cao hơn, độc tính đáng kể đã được quan sát thấy [4].
Các hạt có kích thước nano hoặc keo, như liposome và hạt nano phân tử cao, được dùng trong dẫn truyền thuốc tới các vị trí cụ thể trên cơ thể Vỏ nano có lõi silica và lớp ngoài kim loại có thể được tiêm an toàn trên các mô hình động vật và có xu hướng tập trung tại các vị trí tổn thương ung thư Ngoài ra, vỏ nano có thể mang các liên hợp phân tử với kháng nguyên được biểu hiện trên tế bào ung thư hoặc trong vi môi trường khối u Một ứng dụng mới đầy hứa hẹn của vỏ nano silica phủ vàng được tìm thấy trong điều trị các khối u lành tính và ác tính Do kích thước nano, tỷ lệ nguyên tử trên bề mặt của chúng cao hơn so với ở dạng khối Ví dụ, vàng ở dạng khối có cấu trúc lập phương tâm mặt, nhưng các hạt vàng nano đường kính 3–5 nm có cấu trúc tứ diện với nhiều đường gấp khúc và cạnh hơn hình lập phương, điều này có ý nghĩa cho xúc tác vì các bước và cạnh bề mặt nơi các nguyên tử liên kết yếu đóng vai trò quan trọng.
Thuốc ung thư Doxorubicin – DOX
Doxorubicin đã được chấp thuận cho sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 1974 và có tên khoa học là (8S, 10S)-10-((3-amino-2, 3, 6-trideoxy-α-L-lyxo-hexopyranosyl) oxy) -7,
8, 9, 10-tetrahydro-6, 8, 11- tri hydroxyl-8-(2-hydroxy acetyl)-1-methoxy-5, 12- napthacenedion[9]
Hình 1 5 Công thức cấu tạo của Doxorubicin
Doxorubicin là thuốc kháng sinh thuộc nhóm anthracyclin có tác dụng ức chế và làm chậm sự tăng trưởng của tế bào ung thư Doxorubicin được phân tách và nuôi cấy từ Streptomyces peucetius var caecius và hiện có thể được dùng ở dạng đơn độc hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác cũng như với nhiều loại thuốc khác nhau nhằm tăng hiệu quả điều trị ở nhiều loại ung thư Công dụng của Doxorubicin là có khả năng làm chậm hoặc ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư, từ đó quá trình điều trị ung thư có thể mang lại kết quả cao.
Doxorubicin tồn tại ở dạng rắn hoặc dạng bột có kích thước không xác định, màu đỏ hơi cam và không mùi; điểm nóng chảy khoảng 204°C Dạng này có khả năng tan trong nước và trong dung dịch NaCl 0,9% Doxorubicin cũng tan trong một số dung môi như methanol, acetonitrile và tetrahydrofuran (THF); còn lại một số dung môi khác không hòa tan được.
Doxorubicin như chloroform, ether, các dung môi hữu cơ khác[9]
Doxorubicin tương đối bền trong khoảng dung dịch có pH gần bằng 4 [9]
Doxorubicin là một hợp chất nhạy với ánh sáng ở nồng độ thấp, nhưng ở nồng độ điều trị nó cho thấy ít bị ảnh hưởng bởi ánh sáng và không cần các biện pháp bảo vệ quá khắt khe [9].
Dược động học: Thuốc Doxorubicin sẽ được tiên hành tim vào tĩnh mạch của người bệnh, sau khi vào mạch máu doxorubicin nhanh chóng tách ra khỏi mạch máu và di chuyển đến các mô tế bào bao như: phổi, gan, tim, lá lách, thận Trong số đó khoảng 50-85% Doxorubicin kết hợp với protein huyết tương, còn lại từ 15-50% Doxorubicin tồn tại và duy trì ở dạng tự do trong cơ thể Và ở gan Doxorubicin bị thúc đẩy chuyển hóa rất nhanh trở thành các dẫn chất chuyển hóa Tuy nhiên Doxorubicin không thể xâm nhập vào hàng rào mạch máu não nên Doxorubicin không thể sử dụng để điều trị cho các bệnh liên quan đến khối u trong hệ thần kinh trung ương, sau khi kết thúc quá trình xâm nhập đến các tế bào ung thư thì hơn 40-50% lượng Doxorubicin sẽ đưa ra khỏi cơ thể qua đường túi mật trong vòng 7 ngày từ ngày dẫn thuốc vào cơ thể, bên cạnh đó vẫn có 5% lượng doxorubicin được đào thải qua đường nước tiểu trong vòng 5 ngày[9]
Cơ chế tác dụng: Doxuribicin sẽ được liên kết trực tiếp trên DNA, điều này sẽ khiến kích hoạt khả năng ức chế các ezym cần thiết để sao chép và phiên mã DNA Doxorubicine có khả năng gây ra tác động tạo ra sự gián đoạn ở chu kỳ phát triển tế bào ở giai đoạn phân đoạn S và giai đoạn gián phân, tuy nhiên doxorubicin vẫn có thể tác dụng lên tế bào ở các giai đoạn khác của chu kỳ phát triển tế bào Vẫn có thể sử dụng Doxorubicin đơn độc để điều trị các khối u ung thư, tuy nhiên phải dựa vào các loại ung thư cũng như nhiều yếu tố khác mà Doxorubicin có thể được kết hợp với những loại thuốc khác để tăng khả năng điều trị, không những kết hợp với các loại thuốc khác nhau mà doxobicin còn có thể sử dụng với những phương án điều trị như xạ trị, phẫu thuật, giúp cho khả năng hồi phục sức khỏe của các bệnh nhân tăng cao Tuy nhiên khi sử dụng với cường độ cao vẫn sẽ xảy ra sự kháng thuốc chéo lúc đó khối u sẽ kháng cả Doxorubicin và Daunorubicin
Chỉ định chính: Doxorubicin là thuốc chống ung thư phổ biến được dùng để điều trị nhiều loại khối u khác nhau, bao gồm ung thư vú, ung thư xương ác tính và u xương Ewing, ung thư mô mềm, ung thư phế quản và/hoặc ung thư phổi, u lympho ác tính (cả Hodgkin và không Hodgkin) và ung thư tuyến giáp (carcinoma tuyến giáp).
Ung thư đường tiết niệm và sinh dục: ung thư tử cung, ung thư bàng quang, ung thư tinh hoàn
Khối u đặc ở trẻ em: Sarcom cơ vân, u nguyên bào thần kinh, u Wilm, bệnh leucemi cấp…[10]
Các chỉ định tương đối của Doxorubicin bao gồm ung thư tuyến tiền liệt, cổ tử cung, âm đạo và dạ dày Thuốc còn có khả năng điều trị hiệu quả đối với một số loại ung thư hiếm gặp như đa u tủy xương, u màng hoạt dịch và u nguyên bào võng mạc Việc áp dụng Doxorubicin cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên đánh giá lâm sàng và mức độ phù hợp của từng trường hợp để tối ưu hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.
Những tác dụng phụ của doxorubicin gồm buồn nôn, nôn mửa, rụng tóc, viêm miệng, viêm thực quản, có thể gây loét dạ dày, ức chế tủy xương và ảnh hưởng đến tim mạch; trong số này, vấn đề tim mạch là nghiêm trọng nhất Doxorubicin gây suy tim cấp với rối loạn chức năng tim thoáng qua và có biến đổi ECG, nhưng có thể hồi phục Ngược lại, nhịp tim bất thường và nhịp muộn là các bệnh cơ tim không thể phục hồi và phụ thuộc vào liều thuốc mà bệnh nhân đã dùng Nếu dùng lâu và với liều lượng lớn, thuốc có thể dẫn đến tăng huyết áp và tỷ lệ tử vong của tác dụng phụ tim mạch lên tới khoảng 60% ở những trường hợp độc tính muộn được phát hiện Bệnh nhân thường phát bệnh khi tích lũy liều doxorubicin lên 550 mg/m^2 Do đó, người bệnh nên uống đúng liều lượng do bác sĩ chỉ định để giảm thiểu ảnh hưởng của thuốc.
Gelatin
Gelatin là một polipeptit tan trong nước, được hình thành từ quá trình thủy phân collagen — một protein chính có trong da, xương và mô liên kết của động vật hoặc côn trùng — bằng axit hoặc enzyme Quá trình thủy phân phá vỡ liên kết peptide của collagen, tạo thành các chuỗi polipeptit ngắn hơn và cho phép gelatin hòa tan trong nước, đồng thời mang lại khả năng tạo gel khi được làm nguội, nhờ đó gelatin được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác.
Gelatin được sản xuất từ các chất còn lại trong xương hoặc da, như khoáng chất, chất béo và albuminoids, sau khi qua các phương pháp xử lý hóa học và vật lý để thu được gelatin tinh khiết Gelatin được chia thành hai loại chính dựa trên phương pháp xử lý thủy phân collagen: loại A có nguồn gốc từ xương động vật và được xử lý bằng axit như axit clohydric (HCl) hoặc axit sulfuric (H2SO4); loại B có nguồn gốc từ da động vật và được xử lý kiềm Sau cả hai loại xử lý kiềm hoặc axit, các dung dịch được lọc, khử ion và cô đặc bằng màng lọc hoặc bằng bay hơi chân không để thu được gelatin tinh khiết [11].
Gelatin tinh khiết được thu từ các nguồn collagen có chất béo và albuminoids trong da và xương động vật thông qua quá trình xử lý hóa học kết hợp với các phương pháp vật lý Gelatin được chia thành hai dạng dựa trên phương pháp phá hủy collagen: loại A có nguyên liệu từ xương động vật và được xử lý bằng thủy phân với axit như HCl hoặc H2SO4; loại B có nguyên liệu từ da động vật và được xử lý bằng dung dịch kiềm như NaOH hoặc KOH Sau khi xử lý bằng kiềm hoặc axit, dịch được lọc, khử ion và cô đặc bằng màng lọc hoặc thông qua bay hơi chân không.
Các nguồn gelatin phổ biến nhất là gelatin từ da lợn chiếm 46%, da bò 29,4%, từ xương động vật 23,1% và nguồn khác 1,5% Những nguồn này có thể phù hợp với một số nơi cho phép dựa trên tín ngưỡng tôn giáo; ví dụ người Hồi giáo và Do Thái kiêng lợn, trong khi người Ấn Độ kiêng bò Bên cạnh đó, một số nước vẫn hạn chế gelatin từ lợn và bò do liên quan đến nguy cơ virút gây bệnh như H5N1, và gelatin từ gia cầm cũng chưa được đánh giá cao do nguy cơ lây bệnh và năng suất thấp Vì vậy các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm nguồn gelatin khác, đặc biệt từ cá sống ở vùng nước ấm, cho thấy triển vọng vì gelatin từ cá có đặc tính gần với gelatin từ lợn và có thể phù hợp thị trường, đồng thời góp phần tăng trưởng kinh tế ngành công nghiệp đánh bắt cá Tuy nhiên, chuỗi axit amin của cá khác với da lợn và da bò, nên gelatin từ cá thiếu độ ổn định nhiệt so với gelatin động vật và không phù hợp với nhiệt độ cơ thể, do đó hiệu quả bị giảm; thêm vào đó cần nghiên cứu thêm để khắc phục dị ứng và các tác động khác trong cơ thể người [12].
Gelatin gồm những thành phần chính sau: 85-90% là protein, 0.5-2% là muối khoáng, 8-13% là nước
Hình 1 6 Biểu đồ thành phần trong Gelatin
Dựa trên sơ đồ cho thấy gelatin chứa nhiều axit amin quan trọng đối với cơ thể người, trong đó glycine và proline có thể được cơ thể tự tổng hợp nhưng gelatin lại thiếu các axit amin thiết yếu mà cơ thể không thể tự tổng hợp được như tryptophan; vì vậy, dù gelatin được xem là một protein cao, so với các nhóm protein khác có trong thực phẩm như trứng hay sữa, gelatin thường bị đánh giá là protein thấp hơn do tỷ lệ axit amin thiết yếu thấp; tuy nhiên gelatin có một ưu điểm nổi bật là lượng glycine và proline cao gấp 10-20 lần so với các nhóm protein khác, tạo nên đặc điểm nổi bật của gelatin.
1.3.2.2 Cấu trúc phân tử gelatin:
Hình 1 7 Cấu trúc phổ biến của Gelatin
Gelatin có cấu trúc phân tử gồm nhiều chuỗi polypeptide dài được hình thành từ các axit amin riêng biệt theo quy luật và trật tự Tổng số axit amin tham gia có thể lên tới hàng ngàn, tùy thuộc phương pháp sản xuất và loại nguyên liệu được sử dụng Chiều dài của mỗi chuỗi peptide khác nhau và là yếu tố rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ mềm dẻo của gelatin Mỗi chuỗi polypeptide có đầu mạch là nhóm amino và đầu kia là nhóm carboxyl, nhờ sự sắp xếp như vậy mà quá trình nối chuỗi giữa các axit amin diễn ra thuận lợi, hình thành nên cấu trúc gelatin ổn định.
Glycine Proline Hydroxyproline Glutamic acid Alanine
Về mặt cấu trúc, các phân tử collagen và gelatin chứa các chuỗi lặp lại của bộ ba Gly-X-Y, trong đó X và Y chủ yếu là các axit amin Pro và hydroxyproline (Hypro), còn Gly là thành phần chiếm ưu thế và là axit amin nhỏ nhất.
Khi so sánh các mặt của cấu trúc phân tử, collagen và gelatin có đặc điểm chung là đều chứa chuỗi lặp lại Gly-X-Y Trong chuỗi này, X và Y thường là các amino acid Proline (Pro) và hydroxyproline (Hyp), còn glycine (Gly) là thành phần chủ yếu góp mặt vào hầu hết các chuỗi polypeptide.
Và thứ tự sắp xếp là – Ala – Gly – Pro – Arg – Gly – Glu – Hyp – Gly – Pro
Hình 1 8 Cấu trúc cơ bản của Gelatin
1.3.2.3 Tính chất hóa lý của Gelatin
Gelatin là một hợp chất rắn tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm dạng miếng, dạng vẩy, dạng bột mịn và có thể ở dạng hạt Gelatin không mùi, không vị và có màu từ trắng đến vàng nhạt; nó có tỷ trọng riêng từ 1.3 đến 1.4 và độ ẩm từ 9% đến 12%.
Gelatin có thành phần amino acid tương đồng collagen, nhưng khả năng hấp thụ nước của gelatin rất tốt Khi ở nước ấm (