TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG CƠ SỞ II TP HCM CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ ĐỐI NGOẠI TIỂU LUẬN NHÓM MÔN KINH TẾ VĨ MÔ ĐỀ TÀI NGUYÊN NHÂN VÀ CÁC GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM Lê Tuấn Anh – 2111113015.
GIỚI THIỆU
Mục tiêu nghiên cứu
Khóa luận nhằm nghiên cứu và phân tích các nhân tố và nguyên nhân gây lạm phát trên thế giới và tác động của chúng đối với Việt Nam, từ đó làm rõ cơ chế lan truyền và mức độ ảnh hưởng của lạm phát lên nền kinh tế Việt Nam ở cả ngắn hạn và dài hạn Bài viết xem xét các yếu tố chủ chốt như cung - cầu hàng hóa, biến động giá dầu và nguyên vật liệu, chu kỳ kinh tế, chính sách tiền tệ và tài khóa, rủi ro chuỗi cung ứng, cũng như tác động của tỷ giá và bất ổn địa chính trị lên áp lực giá Trên cơ sở phân tích này, bài viết đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định vĩ mô và duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững cho Việt Nam, bao gồm điều chỉnh linh hoạt chính sách tiền tệ, quản lý giá và thị trường, cải thiện dự báo lạm phát, và tăng cường minh bạch thông tin cho người dân và doanh nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu
Những nhân tố ảnh hưởng đến tình trạng lạm phát và giải pháp kiểm soát lạm phát tại Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu
Về không gian, nghiên cứu này phân tích các nguyên nhân tác động lên lạm phát ở Việt Nam thông qua một mẫu điều tra có tỷ lệ đại diện cho toàn bộ tổng thể Việc lấy mẫu có tính đại diện cho biết các kết quả có thể khái quát trên toàn quốc và làm rõ sự biến động theo không gian về mức ảnh hưởng của các yếu tố gây lạm phát Bằng cách kết hợp dữ liệu theo vùng miền và thời gian, nghiên cứu xác định các nguyên nhân chính như biến động giá hàng hóa, chi phí sản xuất, chu kỳ kinh tế và các yếu tố vĩ mô khác có tác động khác nhau ở từng khu vực Phương pháp này hỗ trợ dự báo lạm phát và đề xuất chính sách phù hợp với từng miền, đồng thời tăng tính khả dụng của kết quả cho toàn quốc.
Về thời gian, dữ liệu được thu thập cho nghiên cứu từ năm 1980 đến 2022, với sự kết hợp của dữ liệu thứ cấp từ các nghiên cứu trước đó trên các kênh truyền thông báo chí và kết quả từ các trang báo chính thống cùng các nguồn tin đáng tin về lạm phát trong giai đoạn 1980-2022 Toàn bộ dữ liệu được thiết kế phù hợp với đề tài và mục đích nghiên cứu, bảo đảm tính nhất quán, dễ tra cứu và thuận tiện cho phân tích xu hướng lạm phát qua các thời kỳ.
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án, chúng tôi sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính làm cơ sở phân tích và diễn giải dữ liệu Chúng tôi tận dụng các báo cáo và số liệu thống kê được công bố trong khu vực TP.HCM để nắm bắt thực tiễn và bối cảnh địa phương một cách toàn diện Các bài nghiên cứu trước sẽ được rà soát và phân tích nhằm xác định lý thuyết nền tảng, khung phân tích và những khoảng trống cần điều tra Việc kết hợp nguồn dữ liệu từ TP.HCM với kết quả của các công trình trước giúp củng cố độ tin cậy và tính khái quát của các phát hiện, đồng thời hướng đến việc xây dựng khung phân tích và kế hoạch thu thập dữ liệu cho đề tài Những nội dung này đồng thời tối ưu hóa cho SEO bằng cách nêu rõ các từ khóa liên quan như phương pháp nghiên cứu định tính, báo cáo, số liệu thống kê TP.HCM, và các bài nghiên cứu trước.
Về phương pháp nghiên cứu định tính, cơ sở lý thuyết và mô hình của bài nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc tham khảo và đối chiếu với các nghiên cứu đi trước Quá trình này tập trung thu thập và tham khảo dữ liệu từ các nguồn khoa học uy tín như các bài báo, báo cáo nghiên cứu và các cơ sở dữ liệu liên quan, nhằm so sánh và bổ sung các khung lý thuyết phù hợp với ngữ cảnh nghiên cứu Việc khai thác dữ liệu từ những nghiên cứu đã công bố giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, đồng thời làm rõ cách thức vận dụng lý thuyết vào mô hình nghiên cứu Nhờ sự đối chiếu liên tục với các nguồn dữ liệu trước đó, cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu được củng cố và có tính thuyết phục cao, góp phần nâng cao chất lượng bài viết và tối ưu hóa hiệu quả SEO thông qua việc nhấn mạnh các từ khóa liên quan như phương pháp nghiên cứu định tính, cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài
Bài tiểu luận làm rõ các vấn đề lý luận về nguyên nhân lạm phát dưới tác động của kinh tế thị trường và chỉ ra các cơ chế làm phát sinh lạm phát như chi phí sản xuất tăng, cầu tiêu dùng và đầu tư tăng, biến động cung–cầu, cùng sự phát hành tiền quá mức; đồng thời trình bày thực trạng lạm phát ở Việt Nam từ năm 1980 đến nay, chỉ ra các thời kỳ tăng giảm giá cả, các yếu tố vĩ mô và chính sách tác động lên lạm phát Trên cơ sở phân tích này, bài viết đề xuất các giải pháp kiểm soát lạm phát hiệu quả nhằm ổn định tiền tệ và giá cả, bao gồm mục tiêu lạm phát hợp lý, sử dụng công cụ chính sách tiền tệ và tài khóa để cân bằng cung–cầu, điều tiết giá hàng hóa thiết yếu, tăng cường dự trữ và điều chỉnh cơ cấu thị trường, cải cách môi trường kinh doanh, quản lý chi ngân sách và nợ công, đồng thời tăng cường tính bền vững của tăng trưởng kinh tế để duy trì lạm phát ở mức thấp và ổn định.
Bài tiểu luận có thể được xem là tài liệu tham khảo đáng tin cậy để tiếp tục đi sâu nghiên cứu tình trạng lạm phát ở nhiều khía cạnh tại Việt Nam hiện nay Nội dung bài tổng hợp các yếu tố tác động, xu hướng và các kênh truyền dẫn tác động của lạm phát, nhằm cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo và cho thấy cách tiếp cận đa chiều Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu này nằm ở việc hỗ trợ quá trình ra quyết định của chính sách kinh tế, định hướng kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế vĩ mô và cải thiện đời sống người dân.
Kết quả nghiên cứu của bài tiểu luận có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo nhằm làm rõ nguyên nhân và đề xuất các giải pháp kiểm soát lạm phát ở nước ta hiện nay; đồng thời nó có thể phục vụ cho công tác nghiên cứu và giảng dạy các môn Kinh tế vĩ mô, Kinh doanh và các ngành học liên quan tại các trung tâm, trường chính trị, trường đại học và học viện trên toàn quốc.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Đặc điểm của lạm phát
● PI t : chỉ số giá năm t
PI t−1 là chỉ số giá ở năm t−1, cho thấy mức giá tại năm trước Chỉ số giảm phát theo GDP (GDP d) phản ánh sự thay đổi của mức giá trung bình của tất cả hàng hóa và dịch vụ sản xuất ở năm hiện hành (năm t) so với năm gốc Nói cách khác, GDP d đo lường mức tăng hoặc giảm giá tổng thể của nền kinh tế so với cơ sở giá ban đầu.
GDP t N : Tổng sản phẩm trong nước danh nghĩa năm thứ t
GDP t R : Tổng sản phẩm trong nước thực tế năm thứ t
Quy mô của lạm phát
Lạm phát được phân loại thành ba cấp độ chính là lạm phát vừa phải, lạm phát phi mã và siêu lạm phát Lạm phát vừa phải, hay moderate inflation, là tình trạng lạm phát ở mức thấp một con số với tỷ lệ dưới 10% mỗi năm Lạm phát phi mã, hay galloping inflation, xảy ra khi giá cả tăng nhanh với mức hai hoặc ba chữ số mỗi năm, khiến chi phí sinh hoạt tăng lên đáng kể Siêu lạm phát xảy ra khi tỷ lệ lạm phát cực kỳ cao, vượt trên bốn chữ số, gây biến động mạnh cho giá cả và giá trị tiền tệ.
Ví dụ đã từng xảy ra ở Đức, Áo, Hungary và Ba Lan những năm 1920.
Nguyên nhân của lạm phát
a Lạm phát do cầu (lạm phát do cầu kéo): xuất phát từ sự gia tăng của tổng cầu, có thể do:
- Khu vực tư nhân lạc quan về nền kinh tế, nên tiêu dùng tự định và đầu tư tự định tăng lên.
- Chính phủ tăng chi tiêu.
- Ngân hàng trung ương tăng lượng cung tiền.
- Người nước ngoài tăng mua hàng hoá và dịch vụ trong nước.
Hình 2.1 minh họa hai kiểu lạm phát: lạm phát do cầu và lạm phát do cung (lạm phát do cung đẩy) Lạm phát do cầu diễn ra khi tổng cầu tăng lên vượt quá tổng cung, đẩy giá hàng hóa và dịch vụ lên; ngược lại, lạm phát do cung xuất phát từ sự sụt giảm tổng cung, nguyên nhân chính là chi phí sản xuất của nền kinh tế tăng lên do các yếu tố đầu vào như giá nguyên vật liệu, năng lượng, vận chuyển và lao động tăng, hoặc do thuế và quy định làm tăng chi phí sản xuất Khi chi phí này tăng, doanh nghiệp sẽ tăng giá bán để bù đắp, khiến chi phí sản xuất cao hơn và giá cả toàn bộ nền kinh tế được đẩy lên, tạo áp lực lạm phát kéo dài.
- Tiền lương tăng lên trong khi năng suất lao động không đổi.
- Thuế tăng, lãi suất tăng.
- Thiên tai mất mùa, chiến tranh,
- Giá các nguyên nhiên vật liệu chính tăng cao,
Khi giá dầu mỏ tăng đột biến vào các năm 1973, 1978, 2004 và 2007, nó đã gây ra khủng hoảng giá cả của hàng hóa trên hầu hết các quốc gia trên thế giới Điều này buộc các nhà sản xuất và doanh nghiệp phải giảm tối đa mức tiêu thụ dầu, kéo theo nhiều tác động tiêu cực như năng suất lao động giảm mạnh và sản lượng cung ứng ra thị trường suy giảm Hệ quả là nền kinh tế rơi vào trạng thái suy thoái và lạm phát gia tăng.
Hình 2.2 minh họa lạm phát do cung tiền Theo thuyết số lượng tiền tệ, lạm phát được cho là xảy ra khi lượng cung tiền thừa quá mức lưu thông, và được giải thích bằng phương trình lượng tiền MV = PY, trong đó M là cung tiền, V là vận tốc lưu thông tiền, P là mức giá chung và Y là sản lượng thực Các nhà kinh tế thuộc trường phái tiền tệ cho rằng khi M tăng nhanh hơn tăng trưởng thực của Y (hoặc khi V không tăng để bù đắp), mức giá P sẽ tăng và dẫn tới lạm phát.
M : lượng cung tiền danh nghĩa
V: tốc độ lưu thông tiền tệ
P: chỉ số giá (mức giá chung bình)
Tác động của lạm phát
Trong phân tích kinh tế, lạm phát được phân loại thành hai khái niệm: lạm phát dự kiến (lạm phát kỳ vọng) và lạm phát ngoài dự kiến (lạm phát ngoài kỳ vọng) Lạm phát dự kiến là tỷ lệ lạm phát mà người ta dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai, thường căn cứ vào tỷ lệ lạm phát thực tế đã diễn ra trong quá khứ và được phản ánh trong các hợp đồng kinh tế Ngược lại, lạm phát ngoài dự kiến là tỷ lệ lạm phát xảy ra nằm ngoài mức dự đoán, nên dạng lạm phát này không được phản ánh trong các hợp đồng kinh tế.
Tỷ lệ lạm phát thực tế = Tỷ lệ lạm phát dự kiến + tỷ lệ lạm phát ngoài dự kiến iii Lãi suất:
● Lãi suất danh nghĩa (ký hiệu là r): “là lãi suất cho vay trên thị trường”
Lãi suất thực, ký hiệu là r, là tỷ lệ phần trăm gia tăng sức mua của vốn sau khi loại bỏ tác động của lạm phát Tác động của lạm phát tới lãi suất phụ thuộc vào độ chính xác của dự báo lạm phát: nếu tỷ lệ lạm phát thực tế bằng tỷ lệ lạm phát dự kiến, lãi suất thực sẽ bằng lãi suất dự kiến và sẽ không xảy ra sự phân phối lại tài sản và thu nhập giữa các thành phần dân cư.
⇒ Vẫn gây ra một số tác động như:
Trong bối cảnh lạm phát cao, để giảm tối đa rủi ro mất giá của tiền mặt, người dân thường giữ số tiền mặt ở mức tối thiểu Kết quả là số lần đến ngân hàng để rút tiền hoặc thực hiện giao dịch tiền mặt tăng lên, khiến họ tốn công sức và lãng phí thời gian cho các hoạt động thanh toán và quản lý tiền mặt hàng ngày.
Chi phí thực đơn tăng khi giá cả thị trường leo thang, khiến các doanh nghiệp phải bỏ ra chi phí in ấn lại catalogue và bảng giá mới để gửi cho khách hàng Việc cập nhật thông tin giá cả đồng thời đòi hỏi chi phí thiết kế, in ấn và phân phát tài liệu mới, ảnh hưởng đến ngân sách marketing và chi phí vận hành Do đó, doanh nghiệp nên lên kế hoạch chi phí thực đơn một cách bài bản và tối ưu hóa quy trình cập nhật để giảm thiểu tác động lên lợi nhuận và trải nghiệm khách hàng.
Thuế lạm phát là hiện tượng khi tỷ lệ lạm phát tăng cao làm xói mòn giá trị tiền gửi trong ví và làm giảm sức mua của tiền mặt Khi tỷ lệ lạm phát thực tế khác với tỷ lệ lạm phát dự kiến, sẽ diễn ra sự phân phối lại tài sản và thu nhập giữa các thành phần dân cư, làm thay đổi cơ cấu sở hữu và mức sống của các nhóm người.
Khi tỷ lệ lạm phát thực tế vượt quá tỷ lệ lạm phát dự kiến, phân phối thu nhập sẽ dịch theo hướng có lợi cho những người đi vay, cho những người mua chịu hàng hóa và cho người trả lương; ngược lại, những người cho vay, những người bán chịu hàng hóa và người nhận lượng sẽ gặp thiệt hại.
Khi tỷ lệ lạm phát thực tế thấp hơn mức lạm phát dự kiến, phân phối thu nhập sẽ có lợi cho người cho vay, người bán hàng hoá và người nhận lương, đồng thời gây thiệt hại cho người đi vay, người mua hàng hoá và người trả lương Điều này dẫn đến thay đổi cơ cấu kinh tế do giá các loại hàng hóa tăng không đồng đều, làm cho giá tương đối giữa các hàng hóa bị dịch chuyển và từ đó khiến cơ cấu sản xuất và cơ cấu nền kinh tế phải điều chỉnh Bên cạnh đó, lạm phát ảnh hưởng đến sản lượng, việc làm và tỷ lệ thất nghiệp, tùy thuộc vào mức độ biến động giá cả và đặc điểm chu kỳ kinh tế.
● Do cầu: khi tổng cầu tăng lên ⇒ giá cả tăng, sản lượng tăng, tỷ lệ thất nghiệp giảm
● Do cung: khi tổng cung giảm xuống ⇒ giá cả tăng, sản lượng giảm, tỷ lệ thất nghiệp tăng.
Mối quan hệ của lạm phát với các yếu tố khác trong kinh tế vĩ mô
2.6.1 Mối quan hệ của lạm phát với thất nghiệp:
Lạm phát và thất nghiệp có mối quan hệ ngược chiều: khi lạm phát tăng, thất nghiệp thường giảm và ngược lại Năm 1958, một nhà kinh tế học người Anh công bố đường cong Phillips, chỉ ra mối quan hệ này Đường cong Phillips cho thấy một sự đánh đổi giữa lạm phát và thất nghiệp, tức là muốn kiềm chế lạm phát có thể dẫn đến tăng thất nghiệp và ngược lại.
● Đường Phillips trong ngắn hạn
Trong ngắn hạn, khi tỷ lệ thất nghiệp giảm, thu nhập khả dụng (Yd) của người dân tăng lên khiến tiêu dùng nhảy vọt và tổng cầu tăng, dẫn tới lạm phát theo cầu kéo (demand pull inflation) Ngược lại, khi thất nghiệp tăng, chi tiêu của người dân giảm và áp lực giá cùng lạm phát cũng giảm theo Do đó, lạm phát và thất nghiệp được xem là nghịch biến trong ngắn hạn Một quốc gia có thể chấp nhận tăng lạm phát để đổi lấy giảm thất nghiệp và ngược lại, tùy thuộc vào mục tiêu kinh tế của mình Độ dốc của đường Phillips cho thấy sự đánh đổi giữa hai yếu tố này và việc lựa chọn hy sinh yếu tố nào để đạt được mục tiêu của yếu tố còn lại.
● Đường Phillips trong dài hạn:
Theo Samuelson, đường cong Phillips chỉ có giá trị trong thời gian trước mắt (khoảng thời gian ngắn hạn) nên khi xét về lâu dài (5 -> 10 năm), ta thấy đường Phillips thẳng đứng tại tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên Khi tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên thay đổi, đường Phillips dài hạn dịch chuyển như sau:
+) Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên tăng: LRPC (Long Run Phillips Curve) dịch chuyển sang phải
+) Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên giảm: LRPC (Long Run Phillips Curve) dịch chuyển sang trái
Những năm 1960, Friedman và Phelps đã đưa ra kết luận rằng lạm phát và thất nghiệp không có quan hệ tỉ lệ nghịch với nhau trong dài hạn Vì vậy, không có sự đánh đổi giữa tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát trong dài hạn
Hình 2.4: Đường Phiilips dài dạn
2.6.2 Mối quan hệ của lạm phát với cung tiền:
Milton Friedman, nhà kinh tế học đoạt giải Nobel kinh tế năm 1976, cho rằng lạm phát là biểu hiện của sự tăng lên quá mức của cung tiền Theo thuyết số lượng tiền tệ, tham số cung tiền có mối quan hệ chặt chẽ với giá cả trong nền kinh tế và được thể hiện qua công thức đặc trưng của thuyết này: khi lượng tiền lưu thông tăng lên mà hoạt động thực tế của nền kinh tế không theo kịp, mức giá chung sẽ tăng lên và kéo theo lạm phát Do đó, lạm phát được hiểu như kết quả của dư thừa cung tiền so với nhu cầu tiền tệ và quy luật cung-cầu trong nền kinh tế.
M: Số lượng tiền tệ V: Số nhân tiền
Nếu phân tích công thức thành dạng phần trăm thì ta có được:
Lạm phát (tỷ lệ % thay đổi của giá) phụ thuộc rất lớn vào sự biến động của cung tiền (M) Khi tốc độ tăng cung tiền M quá cao và các yếu tố ngược lại như vận tốc tiền tệ (V) và sản lượng (Y) không tăng lên tương ứng hoặc không đồng bộ, áp lực lên giá sẽ đẩy lạm phát lên cao.
2.6.3 Mối quan hệ của lạm phát với lãi suất
Khi lãi suất được giảm, người dân và doanh nghiệp có xu hướng vay vốn nhiều hơn gửi tiết kiệm, dẫn đến tăng cung tiền và đẩy mạnh tổng cầu tiêu dùng Sự tăng tổng cầu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng nếu không có các biện pháp kiểm soát tổng cầu để ngăn tổng cầu vượt quá tiềm năng của nền kinh tế, áp lực giá sẽ đẩy lạm phát lên và gây bất lợi cho nền kinh tế.
Ngân hàng nhà nước thắt chặt tiền tệ khiến các ngân hàng thương mại đẩy lãi suất cho vay lên, từ đó làm giảm cầu tiền và cầu tiêu dùng Người dân có xu hướng gửi tiền vào ngân hàng để nhận lãi suất cao hơn thay vì vay mượn hoặc chi tiêu, làm tổng cầu giảm và áp lực tăng giá hàng hóa được kiềm chế Việc lãi suất tăng đồng nghĩa với sự thu hẹp tiền lưu thông ngoài thị trường, và kết quả lạm phát sẽ ở mức thấp.
THỰC TIỄN TÌNH HÌNH LẠM PHÁT Ở VIỆT NAM
Vài nét về lạm phát trên thế giới 2021
Theo IMF, năm 2021 kinh tế toàn cầu tăng trưởng ở mức 5.9% và dự báo năm 2022 đạt 4.9%; nền kinh tế được kỳ vọng dần ổn định khi đại dịch Covid-19 dần được vượt qua.
Tuy nhiên tỷ lệ lạm phát của kinh tế thế giới (2021) cao đến mức đạt 4.3% cao hơn nhiều so với giai đoạn từ 2015 - 2020.
Hình 3.5: Tỷ lệ lạm phát của nền kinh tế thế giới và một số quốc gia, khu vực giai đoạn 2015 – 2022*(%)
● Nguyên nhân gây ra hiện tượng lạm phát năm 2021:
Giá cả hàng hóa trên toàn cầu đang tăng nhanh, đặc biệt do giá năng lượng leo thang Trong 2021, giá năng lượng tăng 22,1% kể từ tháng 1 và lên tới khoảng 26% chỉ sau một tháng vào cuối năm, đẩy chi phí vận chuyển và giá đầu vào tăng lên Sự tăng giá năng lượng khiến chi phí vận chuyển tăng và ảnh hưởng tới giá hàng hóa, đồng thời chi phí vận chuyển bị tác động bởi sự kiện đóng kênh đào Suez và ùn tắc giao thông biển do các biện pháp phòng dịch tại các cảng ở khu vực Đồng bằng Châu Giang – Trung Quốc Gián đoạn chuỗi cung ứng và thiếu hụt nguyên liệu đầu vào khiến sản xuất co lại, làm chậm tốc độ phục hồi cung và khiến lạm phát ngày càng nghiêm trọng.
Hình 3.6: Chỉ số giá tiêu dùng và gia tăng mức giá tại Hoa Kì năm 2021(%)
Theo BEA (2022), tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ được dự báo đạt 5.7% trong năm 2021, mức cao nhất trong 40 năm Tuy vậy, lạm phát năm 2021 được ước tính trên 4.3%, cao hơn nhiều so với mức trung bình khoảng 1.3% trong giai đoạn 2015-2020 và gấp đôi mục tiêu 2% của Fed CPI ở Hoa Kỳ đã tăng 7.0% từ tháng 12 năm 2020 đến tháng 12 năm 2021, theo Cục Thống kê Lao động (BLS), Bộ Lao động Hoa Kỳ, 2022 Giá năng lượng tăng, cùng với khó khăn về lao động, gián đoạn nguồn cung và nhu cầu cao đã góp phần tạo nên mức tăng CPI lớn nhất kể từ năm 1981.
Giá khí đốt và giá điện tăng ở khu vực đồng euro đóng góp đáng kể vào áp lực lạm phát tại EU Lạm phát ở EU và khu vực đồng euro tăng nhẹ trong hai quý đầu năm 2021 trước khi đạt mức cao mới từ tháng 9 đến cuối năm; cả năm 2021, lạm phát ở EU vượt trên 2.4% so với 0.7% của năm 2020 Từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2021, lạm phát ở khu vực đồng euro lần lượt ở mức 3.0%, 3.4%, 4.1%, 4.9% và 5%, và đạt 5% vào tháng 12 năm 2021.
2021 ghi nhận mức lạm phát cao nhất ở Khu vực đồng euro kể từ năm 1997, cho thấy áp lực giá cả tăng mạnh Mức lạm phát này vượt xa mục tiêu 2% mà Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đề ra.
Theo Cục Thống kê Bộ Lao động Hoa Kỳ (2022)
Nền kinh tế Trung Quốc đã tăng trưởng 8.1% so với cùng kỳ năm trước vào năm 2021, đồng thời lạm phát ở mức 1.1%, giảm từ 2.4% của năm 2020 Trong năm này, một nền kinh tế Đông Á khác cũng duy trì mức lạm phát ở mức thấp tương tự, khi Nhật Bản ghi nhận lạm phát năm 2021 ở -0.16%, thấp hơn so với mức -0.02% của năm 2020.
Trong năm 2021, lạm phát toàn cầu có xu hướng tăng mạnh Ngược lại, Trung Quốc và Nhật Bản ghi nhận lạm phát tiêu cực, tức là mức tăng giá ở hai nước này rất thấp hoặc thậm chí âm, phản ánh sự khác biệt so với diễn biến chung của nền kinh tế thế giới.
Khu vực Đông Nam Á vẫn duy trì ổn định kinh tế vĩ mô mặc dù lạm phát có xu hướng tăng do CPI của nhóm mặt hàng thiết yếu năm 2021 cao hơn dự báo, trong khi giá lương thực toàn cầu và giá nhiên liệu (xăng dầu) leo thang cùng với sự gián đoạn chuỗi cung ứng từ đại dịch COVID-19 là nguyên nhân chính Tuy nhiên, lạm phát vẫn nằm trong phạm vi mục tiêu của các ngân hàng trung ương khu vực và chưa gây ra bất ổn kinh tế ở năm 2021 Theo IMF (2022), chỉ số lạm phát của ASEAN-5 năm 2021 ở mức khoảng 2%, thấp hơn mức trung bình toàn cầu.
Hình 3.7: Tỷ lệ lạm phát quý I các năm từ 2018 – 2022, %
❖Triển vọng lạm phát trên thế giới năm 2022:
IMF (2022) dự báo lạm phát sẽ tiếp tục tăng trong năm 2022, với mức trung bình khoảng 3.9% ở các nước tiên tiến và 5.9% ở các thị trường mới nổi và các nền kinh tế đang phát triển Các yếu tố cầu kéo và chi phí đẩy được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực lạm phát khi các nước áp dụng chính sách thắt chặt tiền tệ và tái cân bằng nhu cầu tiêu dùng từ hàng hóa sang dịch vụ (cầu kéo); đồng thời dự báo giá nhiên liệu sẽ tăng trong thời gian tới, giai đoạn 2022–2023 (chi phí đẩy) Cụ thể, giá dầu được dự báo tăng gần 12% và giá khí đốt tự nhiên tăng khoảng 58%.
2022, theo các thị trường tương lai, trước khi giảm trở lại vào năm 2023 khi sự mất cân bằng cung cầu tiếp tục giảm.
Việc Nga bắt đầu chiến dịch quân sự ở Ukraine đã ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng kinh tế thế giới và lạm phát toàn cầu thông qua hai kênh chính Thứ nhất, cuộc chiến làm trầm trọng thêm khủng hoảng năng lượng toàn cầu vì Nga là nước sản xuất và xuất khẩu năng lượng hàng đầu thế giới, chiếm khoảng 10% nguồn cung dầu toàn cầu và 30% thị phần tại châu Âu Giá dầu Brent đã tăng mạnh, kết thúc phiên ngày 8/3/2022 ở mức hơn 130 USD/thùng cho hợp đồng giao tháng 5/2022, tăng khoảng 30% so với mức đóng cửa hôm trước, hai tuần sau khi bạo lực nổ ra Theo Đầu tư (Investing), trận chiến bắt đầu vào ngày 23/2/2022.
Xung đột Nga-Ukraine đã tạo ra những đứt gãy nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng đặc biệt đến châu Âu khi các lệnh trừng phạt kinh tế và biện pháp hạn chế thương mại được áp dụng ngày càng sâu rộng Nguồn cung và chi phí vận chuyển trở nên bất ổn, làm gián đoạn sản xuất và đẩy giá nguyên liệu lên cao, tác động trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp và chi phí người tiêu dùng Với sự phụ thuộc của nhiều ngành công nghiệp châu Âu vào nguồn cung từ khu vực này, các doanh nghiệp phải tìm nguồn thay thế, tối ưu hóa quy trình logistics và cân nhắc lại các chu kỳ đặt hàng Các cơ quan chức năng và doanh nghiệp cùng đẩy mạnh đa dạng hóa nhà cung cấp, tăng cường sản xuất nội địa và đầu tư vào chuỗi cung ứng linh hoạt để giảm thiểu rủi ro và duy trì sự ổn định thị trường Những biến động này không chỉ ảnh hưởng đến nền kinh tế khu vực mà còn tác động lên thị trường toàn cầu, điều chỉnh giá cả, luồng hàng hóa và dòng vốn, buộc các chiến lược kinh doanh và quản lý rủi ro phải được cập nhật liên tục.
Mỹ, EU và nhiều quốc gia khác đang áp đặt hoặc tăng cường các biện pháp đối với Nga Việc vận chuyển bằng đường hàng không và đường biển qua Nga và Ukraine đang bị cản trở nghiêm trọng, đẩy chi phí và thời gian vận chuyển hàng hóa lên mức đáng kể Theo IMF, lạm phát ở Mỹ được dự đoán ở mức khoảng 3.5% vào năm 2022, do sự tăng của giá thuê nhà, thực phẩm và năng lượng cùng với các yếu tố khác Thêm vào đó, tiền lương được dự báo sẽ tiếp tục tăng trong năm 2022 vì thị trường lao động của Mỹ đang suy giảm Tuy nhiên, xung đột giữa Nga và Ukraine làm giá dầu tăng lên, khiến triển vọng lạm phát ở Mỹ trong năm 2022 có thể thay đổi.
Fed, tức Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ, bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt trong năm 2022 nhằm kiềm chế áp lực lạm phát Chương trình nới lỏng định lượng (QE) trước đó sẽ kết thúc vào tháng 3/2022, và việc tăng lãi suất sẽ được triển khai ngay sau đó với ít nhất bốn lần tăng 25 điểm cơ bản trong năm 2022 Việc mua tài sản của Fed được dự báo sẽ giảm dần trong năm 2022 Những động thái này được kỳ vọng sẽ đẩy dòng vốn chảy vào đồng đô la Mỹ.
Mỹ, đẩy giá đồng tiền này cao hơn so với hầu hết các thị trường mới nổi và ngoại tệ Nền kinh tế vẫn sẽ tiếp tục phát triển.
Ở khu vực EU, lạm phát tháng 1 và tháng 2 năm 2022 lần lượt ở mức 5,6% và 6,2% Lạm phát vào tháng 2/2022 chủ yếu bị đẩy lên bởi mức tăng giá ở nhóm hàng hóa năng lượng (+3,12 điểm phần trăm), dịch vụ (+1,04 pp) và mặt hàng thực phẩm và đồ uống ở mức cao Nhóm hàng phi năng lượng tăng 0,81 pp, còn rượu và thuốc lá tăng 0,90 pp.
Dự báo cho năm 2022 cho thấy lạm phát chung đạt 5.8% theo Eurostat (2022) Phản ứng chính sách của EU so với Mỹ có sự khác biệt rõ rệt (Marsh, 2021) Về nới lỏng tiền tệ tương lai, ECB sẽ duy trì tính linh hoạt trong khuôn khổ chính sách ECB cho biết sẽ giảm quy mô mua tài sản khẩn cấp liên quan tới đại dịch COVID-19 để phù hợp với bối cảnh lạm phát tăng, nhưng vẫn giữ cơ sở mua trái phiếu chính phủ cũ và tái đầu tư chứng khoán đáo hạn một cách linh hoạt nhằm giảm thiểu rủi ro biến động thị trường (Marsh, 2021).
Lạm phát ở Trung Quốc tăng 0.9% vào tháng 1 năm 2022 so với tháng 1 năm
Sơ lược về lạm phát Việt Nam từ năm 1980 - 2011
3.2.1 Lạm phát ở Việt Nam có thể chia thành những giai đoạn sau:
Năm 1980 – 1985: Lạm phát hai con số
Năm 1989 – 1995: Lạm phát hai con số ở mức cao (lạm phát trung bình là 46.7%/năm)
Năm 1996 – 2006: Lạm phát một con số
Năm 2007 – 2012: Lạm phát cao và thiếu ổn định do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính và các gói kích thích kinh tế.
Trong các giai đoạn nêu trên, Việt Nam đã áp dụng nhiều chính sách kiểm soát lạm phát nhằm đưa tỷ lệ lạm phát xuống mức một con số Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy bình quân lạm phát ở Việt Nam ở mức rất cao, khoảng 35,32% mỗi năm, cho thấy các biện pháp này chưa mang tính chiến lược dài hạn mà chủ yếu đối phó với diễn biến của thị trường ngắn hạn So sánh với các nước khác trong khu vực từ năm 2010 đến cuối năm 2012, khi tỷ lệ lạm phát của các nước này dao động quanh 5-6%, Việt Nam vẫn ở mức cao hơn, vượt lên ngưỡng hai con số Điều này duy trì lạm phát ở mức cao và gây tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và đời sống của người dân Việt Nam.
Tổng hợp số liệu từ Tổng cục Thống kê
Bảng 1 Lạm phát CPI và tăng tốc độ tăng GDP ở VN từ 1987 đến 2012
Kể từ khi Việt Nam công bố tỷ lệ lạm phát (năm 1987) đến cuối năm 2012, và tốc độ tăng trưởng kinh tế là 6.87%/năm.
Có thể đề cập đến hai nhóm nguyên nhân tác động đến nền kinh tế: một là các nhân tố từ kinh tế toàn cầu, như biến động chu kỳ kinh tế thế giới, biến động giá hàng hóa và chuỗi cung ứng, rủi ro tài chính quốc tế; hai là các nhân tố từ nội tại nền kinh tế Việt Nam, gồm cấu trúc ngành, chất lượng nguồn nhân lực, tiến độ cải cách thể chế và môi trường đầu tư Các nhóm yếu tố này tương tác với nhau, hình thành bức tranh tăng trưởng và ổn định vĩ mô của Việt Nam, đồng thời đòi hỏi các biện pháp phù hợp để nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.
* Các nguyên nhân chính từ bối cảnh kinh tế toàn cầu:
1 Giá dầu và nguyên nhiên vật liệu đầu vào để sản xuất tăng giá liên tục: Trong giai đoạn từ 2003 tới 2006, nền kinh tế toàn cầu liên tục tăng trưởng cao, nhất là ở các nước ở Châu Á, đặc biệt là Trung Quốc đã tác động làm nhu cầu năng lượng của thế giới tăng đột biến, song song đó là những bất ổn và chiến tranh tại khu vực Trung Đông là các nguyên nhân làm cho giá dầu lên cao mức kỷ luật, 110 USD/thùng trong tháng 3/2008, đồng thời giá của các nguyên liệu khác như sắt, thép, phân bón, cũng tăng cao liên tục Kết luận, giá dầu tăng 72%, sắt thép tăng 114%, phân bón tăng 59.6%, kể từ năm 2007 đến tháng 3 năm 2008.
2 Giá lương thực và thực phẩm cũng tăng cao liên tục: việc này bắt đầu từ quá trình biến đổi khí hậu, thiên tai dịch bệnh xảy ra nhiều năm liên tiếp, đồng thời là những năm tăng trưởng kinh tế mạnh trên thế giới, đó là những năm mà quá trình công nghiệp hóa được đẩy mạnh làm cho giảm diện tích đất trồng trọt, chăn nuôi Tổng hợp tất cả điều trên làm sản lượng lương thực, thực phẩm ngày càng bị thu hẹp Bên cạnh đó, giá năng lượng tăng cao đã làm nhiều nước chuyển dịch cơ cấu, từ việc sử dụng ngũ cốc cho tiêu thụ thì đã bị chuyển sang sản xuất nhiên liệu sinh học.
3 Số lượng lớn tiền đã được bơm vào nền kinh tế toàn cầu: Vì giá dầu và lương thực - thực phẩm tăng liên tục đã làm lạm phát tăng cao trên toàn thế giới, điều này đã buộc các ngân hàng trung ương phải tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát. Đỉnh điểm là nền kinh tế toàn cầu rơi vào suy thoái vào những tháng đầu năm
Khởi nguồn cho khủng hoảng tài chính năm 2008 là cho vay dưới chuẩn ở Mỹ từ tháng 7/2007 Trước áp lực lạm phát tăng cao và nền kinh tế toàn cầu rơi vào suy thoái, các ngân hàng trung ương buộc phải bơm một lượng tiền lớn để kích thích nền kinh tế, với Mỹ chi tới 2.300 tỷ USD, trong đó khoảng 800 tỷ USD là tiền mặt để cứu hệ thống ngân hàng Việc giải cứu nền kinh tế thế giới bằng cách đưa hàng nghìn tỷ USD ra thị trường đã vô hình đẩy lạm phát toàn cầu lên mức cao hơn.
3.2.3 Các nguyên nhân đến từ nền kinh tế Việt Nam:
1 Chi phí sản xuất tăng cao: Vì lạm phát toàn cầu đều gia tăng, điều này đã làm giá của các nhóm hàng nhập khẩu ở Việt Nam tăng cao mạnh mẽ ví dụ như xăng dầu, sắt thép, phân bón, thuốc trừ sâu, Đây điều là những nguyên liệu đầu vào của sản xuất Dù chính phủ đã có nhiều cố gắng, song giá xăng dầu đã phải điều chỉnh tăng 4 lần chỉ từ đầu năm
Trong giai đoạn từ 2007 đến tháng 3/2008, chi phí đầu vào tăng lên tới 38%, đồng thời giá các nhiên liệu chủ yếu cũng tăng mạnh Những biến động này đã đẩy chi phí sản xuất lên mức cao, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
2 Giá lương thực - thực phẩm tăng cao: Tình hình biến đổi khí hậu toàn cầu không chỉ ảnh hưởng đến nhiều quốc gia mà Việt Nam cũng bị tác động rất nặng nề Nhiều thiên tai xảy ra ở miền Trung, chỉ trong tháng 10/2007, miền Trung phải hứng chịu 5 cơn bão liên tục, cùng với đó là các dịch bệnh gia súc - gia cầm hoành hành khắp nơi Tổng hợp tất cả điều trên đã khiến cho nguồn lương thực - thực phẩm giảm mạnh.
3 Mặc dù Chính phủ đã ban hành Công văn 639/BTM-XNK ngày 16/8/2007 và Công văn số 266/TTg-KTTH ngày 21/2/2008 để khống chế lượng gạo xuất khẩu tối đa nhằm kiểm soát lạm phát và đảm bảo an ninh lương thực trong nước, nhưng việc giá lương thực, thực phẩm thế giới tăng cao đã khiến giá gạo xuất khẩu và giá một số mặt hàng thực phẩm xuất khẩu khác như thuỷ hải sản gia tăng cộng với chi phí sản xuất tăng cao đã đẩy giá lương thực, thực phẩm trong nước tăng cao ở mức 18.92% năm 2007 và 14.45% trong QI/2008, cao gấp 5 lần so với mức tăng 4.18% của quý I/2007, trong khi nhóm này có quyền số 42.85%, lớn nhất trong rổ hàng hóa CPI, có thể nói đây là nguyên nhân chủ yếu tác động làm CPI tăng mạnh.
4 Chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ phải liên tiếp mở rộng từ 2001-2006 nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Trong giai đoạn này, mục tiêu ưu tiên của Chính phủ Việt Nam là tăng trưởng kinh tế Chính điều này đã khuyến khích cho “chính sách tài chính, tiền tệ nới lỏng đã thực hiện trong nhiều năm liền nhưng quản lý chưa chặt chẽ” Đó cũng là nguyên nhân góp phần khiến lạm phát tăng trên 8.01% từ 2005 đến 2007.
5 Luồng vốn nước ngoài vào Việt Nam gia tăng mạnh: Bắt nguồn từ việc Việt Nam trở thành thành viên của Tổ chức thương mại thế giới (WTO), cùng với đó là những thay đổi về cơ chế chính sách và môi trường đầu tư đã tạo ra nhiều điều kiện thuận lợi cho các nguồn vốn nước ngoài đổ vào Việt Nam tăng mạnh Chỉ trong năm 2007 luồng vốn FDI đã tăng gấp 2 lần, từ 10,2 tỷ USD của năm 2006 lên đến 20,3 tỷ USD vốn đăng ký, đặc biệt là nguồn vốn đầu tư gián tiếp còn tăng trên 6 tỷ, gấp 5 lần năm 2006 Trước tình hình này, Ngân hàng nhà nước đã phải đưa ra một số lượng lớn tiền VND để mua ngoại tệ nhằm ổn định và phá giá nhẹ tỷ giá để hỗ trợ cho việc xuất khẩu, tăng trưởng kinh tế,chính vì vậy đã làm lạm phát gia tăng
Tác động của lạm phát giai đoạn 2011-2022
Trong 3 năm giai đoạn 2011-2013, nền kinh tế Việt Nam đã cải thiện và tương đối ổn định Lạm phát đã giảm từ mức 2 con số năm 2011 (18,13%) xuống mức 1 con số(6,81% năm 2012 và 5,92% trong 10 tháng đầu năm 2013) Năm 2011, lạm phát của ViệtNam ở mức 18,13%, cao nhất kể từ năm 2008 Đây chính là mức lạm phát cao nhất trong khu vực ASEAN, gấp 2,4 lần nước có mức lạm phát cao thứ 2 (Lào) Nguyên nhân lạm phát cao là do giá cả nguyên liệu đầu vào sản xuất như xăng, dầu(+20%), điện (+15,28%) tăng cao, tỷ giá USD/VND tăng mạnh (+9,3%), điều chỉnh lãi suất liên ngân hàng, khiến cho CPI tháng 4 so với tháng trước đạt mức kỷ lục 3,32% và CPI tháng 8 so với cùng kỳ năm trước đạt mức cao nhất (23,02%).
Hình 3.8: Tỷ lệ lạm phát trong giai đoạn 2011-2013
Nguồn: Tổng cục Thống kê
Nhờ chính sách tiền tệ thắt chặt của Chính phủ, lạm phát liên tục giảm trong năm 2012 và 2013 Cụ thể, lạm phát đạt 6,81% năm 2012 và giảm còn 5,92% trong 10 tháng năm 2013, đồng thời được dự báo sẽ tiếp tục giảm trong năm 2013. -**Support Pollinations.AI:** -🌸 **Ad** 🌸Powered by Pollinations.AI free text APIs [Support our mission](https://pollinations.ai/redirect/kofi) to keep AI accessible for everyone.
Trong năm 2013, lạm phát ở Việt Nam ở mức 6,5–7,0%, trong khi CPI tăng mạnh tại giai đoạn 2012-2013 với mức đỉnh 17,27% vào tháng 1/2012 và thấp nhất 5,04% vào tháng 8/2012 so với cùng kỳ năm trước Tuy nhiên, với lạm phát 5,92% trong 10 tháng đầu năm 2013, Việt Nam đã thoát khỏi vị trí nước có mức lạm phát cao nhất khu vực và được ghi nhận nằm trong top các nước có hiệu quả kiềm chế lạm phát Đây chính là cột mốc đưa lạm phát Việt Nam trở về mức rủi ro thấp và có tính ổn định trong suốt khoảng thời gian trước đại dịch.
So với năm 2013, lạm phát năm 2014 đạt đỉnh vào tháng 1 ở mức 5,45% so với cùng kỳ, và kể từ tháng 6, tốc độ tăng của CPI ngày càng giảm Đến tháng 12, CPI chỉ tăng 1,84% so với cùng kỳ năm 2013, kéo lạm phát bình quân tháng cả năm xuống 4,09%/năm, thấp hơn mức trung bình của năm 2013 là 2,5 điểm phần trăm.
Theo Tổng cục Thống kê, trong suốt 12 tháng qua nhóm hàng có đóng góp nhiều nhất vào sự gia tăng CPI là hàng ăn và dịch vụ ăn uống, chiếm 38,8%; tiếp đến là giáo dục với 14,2%; nhà ở và vật liệu xây dựng với 9,3%; còn nhóm hàng giao thông chỉ đóng góp khoảng 4% vào mức tăng CPI.
Việc giá xăng dầu trong nước liên tục được điều chỉnh giảm sẽ làm giảm chi phí sinh hoạt của nhóm hàng giao thông Sự hạ giá này làm giảm chi phí vận chuyển và giá thành của các sản phẩm liên quan đến giao thông, từ đó tác động làm CPI giảm Do đó, xu hướng giảm giá xăng dầu có thể giúp hạ CPI thông qua tác động trực tiếp lên nhóm hàng giao thông và chi phí liên quan đến vận chuyển.
Tiếp nối 2014, CPI tháng 12/2015 tăng 0,6% so với cùng kỳ năm 2014, bình quân mỗi tháng CPI tăng 0,05% CPI bình quân năm 2015 tăng 0,63% so với bình quân năm
CPI tháng 12/2015 tăng so với cùng kỳ năm 2014 ở mức thấp, và CPI bình quân năm 2015 so với bình quân năm 2014 cũng đạt mức thấp nhất trong 14 năm trở lại đây, đồng thời thấp hơn nhiều so với mục tiêu CPI tăng 5%; lạm phát cơ bản bình quân năm 2015 tăng 2,05% so với năm trước.
Lạm phát được kiểm soát nhờ thực hiện đồng thời các giải pháp về tiền tệ, tín dụng và tài khóa, đồng thời vận dụng cơ chế phối hợp linh hoạt giữa chính sách thắt chặt tài khóa và thắt chặt tiền tệ CPI bình quân năm giảm từ 4,74% năm 2016 xuống 3,54% năm 2018 và tiếp tục ở mức 2,79% trong năm 2019.
Kinh tế Việt Nam giai đoạn 2016-2029 duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, với lạm phát bình quân 3,15%/năm thấp hơn mục tiêu 4% do Quốc hội đề ra và tăng trưởng kinh tế bình quân đạt 5,99%/năm, ngoại trừ năm 2020 chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 Trong giai đoạn 2016-2019, tốc độ tăng trưởng GDP đạt 6,78%/năm, cho thấy mục tiêu lạm phát 4% là phù hợp để cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định giá cả Việt Nam đã duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh kinh tế thế giới ổn định, thúc đẩy thương mại toàn cầu và duy trì chuỗi liên kết kinh tế.
Trong tháng 3/2022, CPI tăng mạnh chủ yếu do hai nhóm hàng giao thông và nhà ở/vật liệu xây dựng đóng góp chính khi giao thông tăng 4,8% và nhà ở cùng vật liệu xây dựng tăng 1,49%; các nhóm hàng khác tăng ở mức 0-0,5% và nhóm hàng ăn uống giảm 0,27% Sự gia tăng giá của hai nhóm này được liên kết với chiến dịch quân sự của Nga tại Ukraine, dẫn tới lo ngại về gián đoạn và đứt gãy nguồn cung dầu thô và nguyên vật liệu trên toàn cầu.
Hình 3.10: Tốc độ tăng/giảm CPI thắng 2/2022
Theo số liệu so với cùng kỳ năm 2021, CPI tháng 3/2022 tăng 2.41%, thấp hơn mức trung bình 2.93% của giai đoạn 2016-2021 Như vậy, lạm phát tổng thể tại Việt Nam hiện nay vẫn ở mức thấp trong lịch sử Mức tăng 2.41% này chủ yếu do giá xăng dầu trên thị trường thế giới tăng mạnh.
Hình 3.11: Lạm phát cơ bản tại Việt Nam giai đoạn tháng 1/2016 đến tháng 2/2022 (%)
Nguyên nhân chính dẫn đến lạm phát thấp trong suốt một năm qua là nhu cầu tiêu dùng vẫn còn yếu Các số liệu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp của lao động trong độ tuổi đã tăng từ mức 2.42% ở quý I/2021 lên 3.56% ở quý IV/2021, đồng thời thu nhập trung bình tháng của người lao động ở quý IV/2021 cũng đã giảm.
624 nghìn đồng so với cùng kỳ năm 2020 Bởi vậy, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng quý I/2022 chỉ tăng 4.4% so với cùng kỳ năm trước, còn nếu loại trừ yếu tố giá thì chỉ tăng 1.6% Nói cách khác, mức tiêu dùng của người dân đã dừng lại trong khoảng thời gian này.
3.3.4.2 Triển vọng lạm phát trong thời gian tới:
Qua phân tích ở trên, triển vọng lạm phát trong năm 2022 sẽ phụ thuộc vào hai yếu tố bao gồm tổng cầu và mức tăng giá các nhiên, nguyên vật liệu, đặc biệt là giá dầu thô trên thị trường thế giới, như các con số đã được ghi nhận và đang hiện hữu.
Hình 3.12: Tốc độ tăng giá trung bình hàng năm của dầu WTI(%)
Tuy nhiên, sau hai năm tăng trưởng thấp (năm 2020 tăng 2,9%, năm 2021 tăng 2,6%), dù năm 2022 có xu hướng tăng trưởng tốt khi so sánh với nền thấp, các thông số sản lượng tuyệt đối của nền kinh tế vẫn ở dưới mức tiềm năng Giả sử năm 2022 tăng trưởng 6,5% như kế hoạch, thì tốc độ tăng trưởng trung bình của giai đoạn 2020-2022 sẽ ở mức thấp so với tiềm năng của nền kinh tế.
2022 mới chỉ đạt mức 4%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình trong lịch sử.
Tác động của lạm phát đến Việt Nam
Theo lý thuyết kinh tế học, các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng, lạm phát, cán cân thanh toán và thất nghiệp có ảnh hưởng lớn đến cân đối vĩ mô của nền kinh tế Lạm phát là vấn đề được quan tâm hàng đầu của mọi quốc gia, và gần đây Chính phủ Việt Nam đã tập trung kiềm chế lạm phát ở mức hợp lý đồng thời đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững Dự báo lạm phát bình quân toàn cầu năm nay khoảng 6.2%, cao hơn đáng kể so với năm trước là 4.2% Bên cạnh đó, các nhà nghiên cứu kinh tế và dư luận xã hội Việt Nam gần đây chú ý đến tốc độ tăng CPI, với 4 tháng đầu năm nay tăng 2.1%, cao hơn nhiều so với cùng kỳ năm 2021 (0.89%).
3.4.1 Lĩnh vực tiền tệ, tín dụng: Đối với các ngân hàng kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động huy động vốn, cho vay, đầu tư và thực hiện các dịch vụ ngân hàng đã bị ảnh hưởng xấu do tỷ lệ lạm phát tăng cao và sức mua của đồng tiền giảm xuống.
Đầu năm nay, việc huy động vốn của các ngân hàng gặp nhiều khó khăn do lạm phát tăng cao Để thu hút vốn và ngăn dòng tiền gửi từ ngân hàng mình sang các ngân hàng khác, các ngân hàng đang nâng lãi suất huy động sát với diễn biến thị trường Cuộc đua lãi suất huy động diễn ra giữa các ngân hàng Thương mại cổ phần với mức lãi suất vượt đỉnh 7,5%, tạo mặt bằng lãi suất huy động mới nhằm thu hút dòng tiền nhàn rỗi khi tín dụng tăng trưởng mạnh.
Hình 3.13: Lãi suất huy động của một số ngân hàng cổ phần
Trong bối cảnh lạm phát cao, Ngân hàng Nhà nước đã thắt chặt tiền tệ để giảm khối lượng tiền lưu thông, chỉ cấp vốn cho những khách hàng đã ký hợp đồng hoặc cho các dự án thực sự khả thi và ở mức độ rủi ro cho phép Đồng thời, lãi suất huy động cao đã đẩy lãi suất cho vay tăng, làm môi trường đầu tư của ngân hàng trở nên kém hấp dẫn và nảy sinh rủi ro đạo đức trong hoạt động cho vay.
Sức mua của đồng Việt Nam giảm khiến giá vàng và giá ngoại tệ tăng cao, dẫn đến áp lực về tính thanh khoản, rủi ro kỳ hạn và rủi ro tỷ giá đối với các ngân hàng Việc huy động vốn có kỳ hạn từ 6 tháng trở lên trở nên khó khăn, trong khi nhu cầu cho vay trung và dài hạn lại tăng mạnh Vì vậy, các ngân hàng gần đây phần lớn dùng vốn ngắn hạn để cho vay trung hạn và dài hạn, làm tăng rủi ro thanh khoản và chi phí vốn Bối cảnh này đòi hỏi quản trị rủi ro chặt chẽ và cơ cấu nguồn vốn linh hoạt để cân bằng giữa kỳ hạn huy động và nhu cầu cho vay.
Lòng tin của các nhà đầu tư và người dân bị suy giảm do sự biến động của giá cả và giá vốn, khiến khách hàng gặp khó khăn trong việc ra quyết định mua sắm và làm tăng rủi ro cho các thể chế tài chính - tín dụng.
Thị trường mất ổn định do biến động giá đầu vào và đầu ra cùng với lạm phát cao, gây nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp Chi phí sản xuất và kinh doanh tăng lên do biến động giá, ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như toàn bộ nền kinh tế Dịch bệnh và lạm phát trong những năm gần đây khiến các doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí cao, mất thị trường, nguồn vốn hạn hẹp và khó khăn trong thanh toán nợ, dẫn đến gián đoạn hoạt động và gặp nhiều thách thức trong duy trì sản xuất và phát triển doanh nghiệp.
Do lạm phát khiến lãi suất danh nghĩa tăng và cầu tiền giảm, các doanh nghiệp trở nên thận trọng với đầu tư sản xuất Lạm phát làm tăng chi phí thực đơn và khiến giá cả biến động, buộc các doanh nghiệp phải nghiên cứu lại thị trường; chi phí cho hoạt động này khá tốn kém, khiến quyết định đầu tư sản xuất thêm khó khăn.
Trong bối cảnh lạm phát, các đơn vị hạch toán kinh doanh gặp nhiều khó khăn do sức mua của tiền tệ biến động theo từng thời điểm Khi lạm phát xảy ra, sức mua không đồng nhất theo thời gian làm cho việc tính toán doanh thu và chi phí trở nên kém hiệu quả, khiến nhà đầu tư khó phân biệt các doanh nghiệp có hiệu quả để phân bổ vốn Các doanh nghiệp xuất khẩu cũng đối mặt với lợi nhuận thấp hoặc lỗ khi ký các hợp đồng dài hạn, do lạm phát trong nước làm tăng giá nguyên vật liệu ở mức cao.
Giá trị đồng tiền trong nước giảm khi lạm phát tăng cao, khiến các doanh nghiệp ưu tiên hoạt động đầu tư mang tính đầu cơ để thu lợi hơn là sản xuất phát triển Cơn sốt vàng và ngoại tệ nảy sinh khi người dân và các tổ chức cho rằng đồng nội tệ sẽ mất giá, đổ xô mua vàng và ngoại tệ để làm công cụ cất trữ, gây ra sự bất ổn kinh tế nghiêm trọng hơn Những hoạt động đầu cơ này làm thị trường khan hiếm hàng hóa và mất cân bằng cung cầu, đẩy giá hàng hóa và lạm phát lên cao hơn.
Chứng khoán và bất động sản, hai mặt hàng chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố tâm lý, cũng ghi nhận mức giảm giá đáng kể so với thời kỳ trước Sau 6 tuần căng thẳng và đà giảm liên tiếp của thị trường chứng khoán vào cuối nửa năm đầu 2022, VN-Index đã chững lại ở một ngưỡng điểm nhất định, cho thấy sự điều chỉnh mạnh mẽ của thị trường tài chính.
Trong bối cảnh rủi ro lạm phát gia tăng, thị trường chứng khoán đang có sức tăng yếu hơn so với các năm trước Giao dịch trên thị trường không còn duy trì đà tăng mạnh mà thường xuyên biến động khó lường Các diễn biến thị trường hiện nay mang tính tăng giảm đan xen, nhưng xu hướng chung vẫn là sự suy giảm Điều này cho thấy sự nhạy cảm của thị trường với biến động lạm phát và chính sách tiền tệ, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư.
3.4.4 Tác động đến đời sống, xã hội:
Lạm phát ở mức cao làm tiền lương thực tế giảm mạnh, khiến đời sống của các hộ gia đình có thu nhập vừa và thấp ở nông thôn lẫn thành thị bị suy giảm do sự bất đồng giữa các loại tài sản và nợ nần Trong khi thu nhập danh nghĩa tăng lên nhưng thu nhập thực tế vẫn giữ nguyên, tiền thuế phải đóng tăng và làm giảm thu nhập khả dụng của người dân Những tác động này làm tăng số người nghèo và nảy sinh nhiều tệ nạn xã hội Ngược lại, những người được hưởng lợi là người có nhiều tài sản cố định có giá trị cao và những người mắc nợ ngân hàng với lãi suất cố định.
Những nghiên cứu thực nghiệm cho thấy người giàu ít bị tác động của lạm phát nhờ có kiến thức và điều kiện tiếp cận với các công cụ tài chính để tự bảo vệ bản thân Ngược lại, người nghèo chịu tác động của lạm phát mạnh hơn do tỷ lệ tài sản tích lũy bằng tiền mặt cao và hạn chế khả năng chuyển đổi thu nhập thành các khoản đầu tư khác, đồng thời phụ thuộc nhiều vào các nguồn thu nhập định trước như tiền lương, phúc lợi và trợ cấp xã hội — những nguồn thu nhập thường không được tính trượt giá hoặc được tính một cách sơ sài Do đó, lạm phát gây phân phối lại thu nhập và của cải theo hướng bất công, khiến người ở hoàn cảnh khó khăn càng khó khăn hơn, đặc biệt là những người hưởng lương hưu, bảo hiểm xã hội và trợ cấp xã hội.
Lạm phát xói mòn lợi nhuận của doanh nghiệp và làm giảm động lực đầu tư, cản trở tăng trưởng kinh tế và đổi mới Khi đầu tư bị thu hẹp, tỷ lệ thất nghiệp tăng lên và thu nhập thực tế của người dân giảm, dẫn đến chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng tiêu cực.
GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM VÀ KẾT LUẬN TỔNG QUAN
Giải pháp chung
Sau khi phân tích sâu các nguyên nhân và tác động của lạm phát cao đối với nền kinh tế nói chung và nền kinh tế Việt Nam nói riêng, nhóm nghiên cứu đề xuất một bộ giải pháp cơ bản để kiểm soát và duy trì lạm phát ở mức ổn định tại Việt Nam Các nguyên nhân chính gồm sự mở rộng tiền tệ quá mức, chi phí sản xuất tăng, chuỗi cung ứng bị đứt quãng, biến động giá thế giới và kỳ vọng thị trường; tác động của lạm phát lên tăng trưởng và đời sống người dân là làm giảm sức mua, làm biến động lãi suất và ảnh hưởng tới đầu tư Để đạt mục tiêu ổn định giá cả, cần kết hợp một chính sách tiền tệ thận trọng và rõ ràng với quản trị vĩ mô và sử dụng các công cụ như lãi suất điều hành, dự trữ bắt buộc và can thiệp thị trường khi phù hợp, đồng thời đẩy mạnh cải cách phía cung như tăng tính cạnh tranh, cải thiện quản lý chi phí và chuỗi cung ứng, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả đầu tư công Việc quản lý tỷ giá và định hình kỳ vọng của người dân và doanh nghiệp, cùng với tăng cường tài chính công và giám sát hệ thống tài chính, sẽ giúp kiềm chế lạm phát và giảm biến động Những đề xuất này nhằm kiểm soát lạm phát và duy trì ở mức ổn định, từ đó tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững cho Việt Nam.
Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tiền tệ một cách chủ động và linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách kinh tế vĩ mô khác nhằm kiểm soát lạm phát ở mức dưới 4%, qua đó ổn định nền kinh tế vĩ mô và đóng góp vào quá trình phục hồi sau đại dịch ở trạng thái bình thường mới Để duy trì sự ổn định của chính sách tiền tệ, các cơ quan có thẩm quyền phải cân nhắc thận trọng các nghiệp vụ thị trường mở cho phù hợp với thực tiễn và tình hình cung tiền Đồng thời, khi bơm tiền vào nền kinh tế, cần tính toán kỹ lưỡng lượng tiền cần bơm và tránh dòng tiền chảy vào những kênh không hiệu quả, tránh tạo áp lực lạm phát theo kiểu cơn sốt ảo.
Thứ hai, cần siết chặt điều kiện cho vay và giảm lãi suất một cách hợp lý để phù hợp với điều kiện kinh tế hiện nay nhằm giúp các doanh nghiệp hoàn vốn và tránh nợ xấu – một nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn của ngân hàng Nợ xấu diễn ra buộc các ngân hàng phải in thêm tiền để giải quyết chúng và kết quả là làm tăng lạm phát Tiếp tục duy trì các chính sách nới lỏng tiền tệ để hỗ trợ các doanh nghiệp, những hạt nhân của nền kinh tế Khi doanh nghiệp phát triển, họ sản xuất ra nhiều hàng hoá hơn, nền kinh tế cũng theo đó mà phát triển, từ đó giảm bớt các áp lực và lạm phát về cung cầu.
Nhà nước cần đề ra chính sách tỷ giá phù hợp và xây dựng các đề án tăng dự trữ ngoại hối, với mức lãi suất chiết khấu có thể điều chỉnh linh hoạt theo thực tế, bao gồm tăng, giảm hoặc giữ ổn định Khi tỷ giá hối đoái lên cao, ngân hàng trung ương cần tăng lãi suất chiết khấu trên thị trường để hút vốn nước ngoài tham gia và cung ngoại hối cho thị trường trong nước, từ đó góp phần hạ hoặc ổn định tỷ giá; mua bán ngoại hối cũng đóng vai trò ổn định cơ chế tỷ giá Tuy nhiên, khi tỷ giá nội tệ giảm, ngân hàng trung ương cần bán ra ngoại tệ và ngược lại; điều này cho thấy cơ chế này có tác dụng ngắn hạn và không thể đối phó lâu dài nếu dự trữ không ổn định Mặt trái là ồ ạt bán ngoại hối có thể dẫn đến mất giá mạnh hơn Vì vậy cần đẩy mạnh xuất khẩu và tạo điều kiện cho nguồn vốn nước ngoài đầu tư vào nước ta, góp phần gia tăng và ổn định lượng ngoại tệ trong nước và duy trì sự ổn định của tỷ giá.
Nhà nước cần chủ động đối phó với biến động của giá dầu thế giới và điều chỉnh thuế nhập khẩu xăng dầu cho phù hợp Thực tế cho thấy nhiều ngành công nghiệp nặng và hoạt động chế tạo trong nước phụ thuộc lớn vào dầu thô, nên sự tăng nhanh của giá dầu sẽ tác động tiêu cực đến giá cả hàng hóa và làm lạm phát trong nước khó kiểm soát Việt Nam nên đẩy mạnh các chính sách cải cách năng lượng bền vững và phát triển nguồn năng lượng thay thế cho năng lượng hoá thạch, đồng thời tích cực khai thác các nguồn năng lượng tự nhiên như mặt trời và gió để giảm sự phụ thuộc vào giá dầu thế giới.
Kết luận tổng quan
Qua quá trình nghiên cứu, nhóm nhận thấy việc nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng đến lạm phát ở Việt Nam là cần thiết vì nó thu hút sự quan tâm của công chúng và đóng góp vào sự ổn định, phát triển bền vững của nền kinh tế Trong đề tài “Nguyên nhân và các giải pháp kiểm soát lạm phát ở Việt Nam”, nhóm đã giới thiệu mục tiêu nghiên cứu, xây dựng cơ sở lý luận và làm rõ các yếu tố tác động đến lạm phát tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp cơ bản để ứng phó với vấn đề thời đại này Kết quả cho thấy căn cứ khoa học và thực tiễn để điều chỉnh chính sách tiền tệ, chính sách giá và quản lý cung cầu nhằm kiểm soát lạm phát hiệu quả Từ đó, kết luận nhấn mạnh sự cần thiết của việc triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế ổn định và bền vững ở Việt Nam.