Để cho việc nhìn nhận lại những kết quả đạt đƣợc trong kinh doanh cũng nhƣ nhận biết đƣợc các tồn tại cần khắc phục và những thế mạnh cần phát huy, giúp việc kinh doanh thu đƣợc kết quả
TỔNG QUAN
Tổng quan về phân tích hoạt động kinh doanh
1.1.1 Phân tích hoạt động kinh doanh
Kinh doanh là quá trình liên tục thực hiện một, một số hoặc tất cả các công đoạn của chu trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường, nhằm mục đích sinh lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Phân tích kinh doanh là quá trình phân tích toàn diện hoạt động và kết quả của một doanh nghiệp nhằm gia tăng lợi nhuận và hiệu quả quản lý Quá trình này phân tách các hiện tượng, các quá trình và kết quả kinh doanh thành các thành phần cấu thành, sau đó vận dụng các phương pháp liên hệ, so sánh, đối chiếu và tổng hợp để rút ra bản chất, quy luật và xu hướng vận động của hiện tượng nghiên cứu; từ đó tính toán, truyền đạt và xác định yêu cầu cho việc thay đổi quy trình kinh doanh, chính sách và hệ thống thông tin Phân tích kinh doanh giúp nhận diện các vấn đề và cơ hội kinh doanh, nêu rõ các yêu cầu cụ thể và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh.
Phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện quá trình và kết quả hoạt động của doanh nghiệp, làm rõ chất lượng hoạt động và các nguồn tiềm năng cần được khai thác, từ đó đề xuất các phương án và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
1.1.1.2 Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh
Phân tích hoạt động kinh doanh không chỉ là công cụ nhận diện và khai thác các tiềm năng ẩn chứa trong mọi điều kiện kinh doanh mà còn là nền tảng nâng cao hiệu quả quản lý Qua phân tích, doanh nghiệp có thể phát hiện các cơ hội chưa được khai thác để tận dụng tối đa và đạt hiệu quả cao hơn; đồng thời làm rõ nguyên nhân và nguồn gốc của những vấn đề phát sinh để đề xuất những giải pháp cải tiến quản lý phù hợp và hiệu quả hơn Phân tích hoạt động kinh doanh là cơ sở quan trọng để ra quyết định kinh doanh đúng đắn; nhờ đó các nhà quản lý có nhận thức đầy đủ về khả năng, hạn chế và thế mạnh của doanh nghiệp để điều chỉnh chiến lược và đạt được mục tiêu đã đề ra.
Phân tích hoạt động kinh doanh là biện pháp quan trọng để đề phòng rủi ro trong kinh doanh và đạt được kết quả mong đợi Doanh nghiệp nên thực hiện phân tích định kỳ dựa trên các tài liệu thu thập được để nhận diện xu hướng và điều kiện thị trường Qua quá trình phân tích, doanh nghiệp có thể dự đoán điều kiện kinh doanh của thời gian tới và từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với nguồn lực và mục tiêu Việc này giúp tối ưu hiệu quả hoạt động, nâng cao khả năng ứng phó với biến động và gia tăng giá trị doanh nghiệp.
Phân tích hoạt động kinh doanh cung cấp dữ liệu có giá trị cho cả nhà quản lý nội bộ và các bên liên quan ở bên ngoài có mối quan hệ về nguồn lợi với doanh nghiệp Thông qua phân tích, doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định đúng đắn về đầu tư hoặc huy động vốn, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro Việc chia sẻ kết quả phân tích với các bên liên quan giúp tăng tính minh bạch, nâng cao niềm tin và khả năng huy động vốn, từ đó củng cố quan hệ nguồn lực giữa doanh nghiệp và các đối tác.
Kiểm tra và đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua các chỉ tiêu kinh tế đã xây dựng
Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến các chỉ tiêu và phân tích nguyên nhân gây ra mức ảnh hưởng đó, từ đó làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố nội tại và yếu tố bên ngoài với kết quả kinh doanh Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm khai thác tối đa tiềm năng và khắc phục những tồn tại, yếu kém của quá trình hoạt động kinh doanh, từ đó nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Xây dựng phương án kinh doanh căn cứ vào mục tiêu đã đề ra giúp định hình chiến lược và các quyết định quản trị Việc kiểm tra và đánh giá đúng đắn sẽ giúp nhận diện những rủi ro và cơ hội, cho phép điều chỉnh kế hoạch kịp thời và phù hợp với thực tế hoạt động Nhờ sự điều chỉnh này, doanh nghiệp có thể đưa ra các giải pháp hiệu quả cho tương lai, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao khả năng đạt được mục tiêu kinh doanh.
* Nội dung phân tích hoạt động kinh doanh
1.1.2 Các chỉ tiêu đánh giá hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
1.1.2.1 Cơ cấu sản phẩm kinh doanh
Do sự phân công lao động xã hội và nhu cầu của thị trường, mỗi doanh nghiệp thường đưa ra thị trường một số loại hàng hóa nhất định Những loại hàng hóa này hình thành cơ cấu sản phẩm kinh doanh của doanh nghiệp, phản ánh chiến lược sản phẩm và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Cơ cấu sản phẩm của doanh nghiệp là quá trình hướng tới kết quả hoạt động kinh doanh, có thể là kết quả đã đạt được hoặc các mục tiêu kinh doanh trong tương lai, nên kết quả hoạt động kinh doanh là đối tượng của quá trình phân tích Việc phân tích cơ cấu sản phẩm giúp đánh giá đóng góp của từng nhóm sản phẩm, nhận diện cơ hội cải tổ danh mục, tối ưu hoá lợi nhuận và hỗ trợ lập kế hoạch phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Phân tích hoạt động kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc đánh giá kết quả bằng các chỉ tiêu kinh tế mà còn đi sâu phân tích các yếu tố tác động đến kết quả kinh doanh, từ hiệu quả vận hành, chi phí và biên lợi nhuận đến biến động thị trường và rủi ro cạnh tranh Phương pháp phân tích toàn diện giúp doanh nghiệp nhận diện nguyên nhân thành công và thách thức, từ đó điều chỉnh chiến lược, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả quản trị Việc kết hợp đánh giá các chỉ số kinh tế với phân tích yếu tố tác động sẽ là nền tảng cho các quyết định kinh doanh đúng đắn và bền vững.
Để thực hiện phân tích hoạt động kinh doanh hiệu quả, cần xây dựng hệ thống các chỉ tiêu kinh tế và xác định mối quan hệ phụ thuộc của các nhân tố tác động đến từng chỉ tiêu; từ đó thiết lập các mối quan hệ giữa các chỉ tiêu với nhau nhằm phản ánh tính đa dạng của nội dung phân tích kinh doanh của doanh nghiệp Nội dung phân tích được xác định bởi hai yếu tố chính: yếu tố nội tại của doanh nghiệp và yếu tố tác động từ môi trường bên ngoài, cho phép nhận diện động lực, rủi ro và cơ hội để tối ưu hóa quyết định đầu tư và quản trị.
- Kích thước tập hợp sản phẩm mà doanh nghiệp đưa ra thị trường
- Cấu trúc bên trong của tập hợp sản phẩm đó
Kích thước của tập hợp sản phẩm được mô tả bằng 3 chiều: chiều dài, chiều rộng và chiều sâu, cho thấy quy mô và không gian của từng sản phẩm Cấu trúc bên trong của tập hợp phản ánh mối quan hệ tương tác giữa các loại và chủng loại khác nhau, giúp nhận diện sự liên kết và phụ thuộc giữa chúng Về mặt lượng, tập hợp được đo bằng tỷ trọng giá trị sản xuất công nghiệp của từng loại sản phẩm trong tổng giá trị sản xuất công nghiệp của cả tập hợp, từ đó thể hiện đóng góp của từng loại và hỗ trợ phân bổ nguồn lực hiệu quả.
Danh mục sản phẩm hiện chỉ xác định được kích thước của tập hợp bằng cách liệt kê các loại, chủng loại và số mẫu mã mà doanh nghiệp đưa ra thị trường, chứ chưa phản ánh được vị trí và cơ cấu bên trong của tập hợp ấy, tức là cơ cấu sản phẩm Để có cái nhìn toàn diện và tối ưu hóa SEO cho danh mục, cần bổ sung thông tin về vị trí của từng dòng sản phẩm, mối quan hệ giữa các nhóm sản phẩm và cách cấu trúc các mẫu mã, từ đó làm rõ cơ cấu sản phẩm và cấu trúc danh mục.
Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường và góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu; đây là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, đồng thời đóng vai trò nguồn lực cho các hoạt động sản xuất, đầu tư và thanh toán nợ Doanh thu được phân loại thành các loại phổ biến như doanh thu bán hàng, doanh thu cung cấp dịch vụ và các nguồn doanh thu khác tùy theo đặc thù từng mô hình kinh doanh.
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: Là tổng giá trị sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ mà doanh nghiệp đã bán ra trong kỳ
Thực trạng kinh doanh thuốc trên thị trường dược
1.2.1 Vài nét về ngành Dược trên thế giới
Có sự phân hóa lớn giữa nhóm quốc gia phát triển và đang phát triển trong thị trường thuốc toàn cầu Mỹ, Nhật Bản và Canada là ba quốc gia có mức tiêu thụ thuốc lớn nhất thế giới, khoảng 800 USD/người/năm Tốc độ tăng trưởng tiền sử dụng thuốc ở các quốc gia phát triển đang có xu hướng chậm lại, ở mức trung bình 1–4% mỗi năm Trong bối cảnh này, thuốc điều trị ung thư, tiểu đường, các bệnh hô hấp, béo phì và hệ miễn dịch được kỳ vọng sẽ là trọng điểm sản xuất và đầu tư từ nay về sau.
Trong năm 2016, 20 tập đoàn dược phẩm lớn chiếm 59% tổng chi tiêu thuốc trên toàn cầu Sự trỗi dậy mạnh mẽ của nhóm 17 nước có ngành công nghiệp dược đang phát triển (pharmerging countries) dẫn đầu bởi Trung Quốc, Ấn Độ, Nga và Brazil, với tốc độ tăng trưởng bình quân từ 11–14% mỗi năm.
Thuốc generic vẫn là lựa chọn tối ưu cho các nước đang phát triển, tuy nhiên về dài hạn, nhóm thuốc này chỉ chiếm khoảng 10% tổng chi phí sử dụng thuốc trên toàn cầu Trung Quốc và Ấn Độ đang trở thành hai quốc gia sản xuất nguyên liệu dược phẩm và thuốc thành phẩm lớn nhất thế giới, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của hai thị trường này trong chuỗi cung ứng dược phẩm toàn cầu.
Theo EvaluatePharma, doanh số bán thuốc kê đơn trên toàn cầu được dự báo tăng trưởng ở mức 6,5% (CAGR) đến năm 2022, đưa ngành dược phẩm lên quy mô khoảng 1,06 triệu USD vào năm 2022 Sự tăng trưởng này đến từ việc mở rộng các liệu pháp hiện có như các thuốc ức chế PD-1/PD-L1 Opdivo và Keytruda, cùng Darzalex của Johnson & Johnson, và được thúc đẩy bởi sự ra mắt của các liệu pháp mới như Dupixent của Sanofi/Regeneron cho viêm da dị ứng.
Thị trường thuốc “Orphan” dự kiến sẽ tăng gấp đôi trong thời gian giai đoạn 2016-22, đạt đỉnh 209 tỷ đô la vào năm 2022
1.2.2 Vài nét về thị trường dược ở Việt Nam
Việt Nam nằm trong nhóm 17 nước có ngành công nghiệp Dược đang phát triển với mức tăng trưởng cao nhất theo IMS Health Việc phân loại dựa chủ yếu vào tổng giá trị thuốc tiêu thụ hàng năm, đồng thời cân nhắc các tiêu chí bổ sung như mức độ năng động, tiềm năng phát triển thị trường và khả năng thích nghi với những biến đổi về chính sách quản lý ngành Dược tại Việt Nam.
Thị trường dược phẩm Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất Đông Nam Á, khoảng 16% mỗi năm, và được dự báo tiếp tục tăng ở mức hai chữ số trong vòng 5 năm tới, với mục tiêu 7,7 tỷ USD vào năm 2021 Để đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho sản xuất, ngành dược vẫn phải nhập khẩu tới 90% nguyên liệu, trong đó Trung Quốc và Ấn Độ là hai nguồn cung cấp lớn nhất cho các nhà sản xuất thuốc Việt Nam, chiếm khoảng 60-70% tổng lượng nhập khẩu.
Về mặt sản xuất, các nhà máy Dược phẩm trong nước hiện có đầy đủ khả năng sản xuất các dạng bào chế từ truyền thống như viên nén, viên nang, thuốc dạng lỏng đến các dạng mới như tiêm đông khô và thuốc giải phóng kéo dài Tuy nhiên, sản phẩm chủ yếu vẫn là thuốc generic và tồn tại sự trùng lặp giữa các nhà máy Các doanh nghiệp trong nước đang đẩy mạnh nâng cấp nhà máy đạt chuẩn quốc tế như PIC/S-GMP và EU-GMP nhằm sản xuất thuốc generic chất lượng cao, tăng khả năng thâm nhập kênh phân phối và mở rộng xuất khẩu, đồng thời gia công và sản xuất thuốc nhượng quyền để bắt kịp xu thế ngành dược toàn cầu.
Tính đến hết năm 2017, sản xuất thuốc trong nước mới chỉ đáp ứng chưa tới một nửa nhu cầu tiêu dùng thuốc tại Việt Nam Nguồn cung còn lại phụ thuộc chủ yếu vào nhập khẩu từ năm quốc gia lớn nhất xuất khẩu thuốc sang Việt Nam gồm Pháp, Ấn Độ, Đức, Hàn Quốc và Ý.
Việt Nam là thị trường tiềm năng cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước Thị trường dược Việt Nam trong những năm gần đây đã phát triển và tăng trưởng rõ rệt, với sự gia tăng nhanh chóng của số lượng công ty hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm cả trong và ngoài nước Chủng loại và chất lượng thuốc sản xuất trong nước và nhập khẩu được cải thiện mạnh mẽ, đồng thời cạnh tranh trên thị trường ngày càng khốc liệt Hiện nay, một số quy định ưu tiên hàng hóa sản xuất trong nước đã được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật Ngày 10/01/2018, Thủ tướng Chính phủ ban hành quyết định 68/QĐ-TTg về chiến lược quốc gia phát triển ngành Dược Việt Nam giai đoạn đến 2020, định hướng ưu tiên phát triển ngành Dược nội địa nhằm tăng tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước trên tổng giá trị thuốc từ gần 50% như hiện nay lên 80% trong năm 2020.
2020, Dù thách thức là không nhỏ nhƣng cũng có thể xem đây là cơ hội cho các công ty được trong nước phát triển
Luật Dược số 105/2016/QH13, có hiệu lực từ ngày 1/1/2017, quy định không chào thầu thuốc nhập khẩu khi thuốc sản xuất trong nước đáp ứng yêu cầu về điều trị, giá thuốc và khả năng cung cấp; đây là cơ hội cho các doanh nghiệp dược, đặc biệt là những doanh nghiệp có nhà máy đạt chuẩn EU-GMP và PTC/S, vì các điều khoản của luật nhằm tạo điều kiện phát triển thuốc trong nước; tuy nhiên, thực tế thuốc sản xuất trong nước hiện mới đáp ứng khoảng 40% nhu cầu thuốc generic tại các cơ sở khám chữa bệnh.
Thông tư số 03/2019/TT-BYT quy định đối với thuốc thuộc danh mục sản xuất trong nước nhằm bảo đảm thuốc đáp ứng yêu cầu về điều trị và có mức giá hợp lý, đồng thời quy định các tiêu chuẩn về chất lượng và hiệu quả điều trị Văn bản cũng làm rõ các cơ chế để đảm bảo khả năng cung cấp thuốc nội địa, duy trì nguồn cung ổn định cho người bệnh và thị trường Những quy định này tăng cường quản lý nhà nước đối với thuốc sản xuất trong nước và hỗ trợ người dân tiếp cận thuốc có chất lượng với mức giá phù hợp.
Trong hồ sơ mời thầu, Bộ Y tế yêu cầu nhà thầu không chào thầu thuốc nhập khẩu thuộc nhóm này Theo Cục Quản lý Dược, tính đến tháng 4 năm 2017 có 447 thuốc biệt dược gốc hết hạn bảo hộ độc quyền, là tín hiệu tích cực cho sự chủ động và mở rộng sản xuất của các công ty dược trong nước Đồng thời, Luật Dược số 105/2016/QH13 quy định ưu tiên phát triển dược liệu, thuốc từ dược liệu và thuốc y học cổ truyền, và ban hành nhiều chính sách nhằm khôi phục vị thế của dược liệu và thuốc YHCT, mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp dược Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực này.
Một số nghiên cứu về phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Dƣợc Việt Nam trong những năm gần đây
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế và xã hội, sự đa dạng của thị trường dược phẩm đã làm cho hoạt động kinh doanh trở nên phong phú và phức tạp Để đạt hiệu quả tối đa, các doanh nghiệp cần xác định phương hướng, mục tiêu đầu tư và tối ưu hóa nguồn lực nhân lực, vật lực sẵn có Đồng thời, họ phải nắm bắt các yếu tố tác động và xu hướng của chúng đối với kết quả kinh doanh Vì vậy, phân tích hoạt động kinh doanh là một yếu tố thiết yếu để đưa ra quyết định chiến lược và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Từ thực tế đó, các đề tài về phân tích hoạt động kinh doanh đã đƣợc nhiều học viên, sinh viên lựa chọn đề tài nghiên cứu
Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH TM Dược phẩm Quang Vinh năm 2019 [11]
Kết quả đề tài phân tích cho thấy:
Về cơ cấu xuất sứ: hàng trong nước gồm 20 sản phẩm chiếm tỷ lệ 100%
Về cơ cấu hàng hóa, thuốc hóa dược gồm 12 mặt hàng chiếm 60% tổng nguồn hàng, tập trung vào các thuốc thiết yếu phục vụ cho công tác phòng và chữa bệnh và được thị trường chấp nhận Còn lại, thuốc đông y gồm 8 sản phẩm chiếm 40%, tạo sự cân bằng giữa thuốc chính thống và thuốc cổ truyền trong danh mục.
Trong cơ cấu thuốc theo tác dụng dược lý, nhóm thuốc giảm đau hạ sốt và kháng viêm có 04 sản phẩm ở mức cao nhất, tỷ lệ 33,4% và chiếm tới 53% doanh thu của công ty Ngoài ra, nhóm thuốc tim mạch và nhóm chống co giật động kinh cũng được thể hiện trong bảng danh mục, trong đó có một mặt hàng thuộc nhóm chống co giật mang lại doanh thu bé nhất, chưa đến 1% tổng doanh thu trên tổng số lượng sản phẩm của công ty.
Về cơ cấu thuốc theo hình thức bán hàng: Công ty kinh doanh chủ yếu các mặt hàng trong đấu thầu đạt 16,9 tỷ chiếm 80% doanh thu
Năng suất lao động bình quân của cán bộ trong năm 2019 đạt gần 1,4 tỷ đồng
Thu nhập bình quân năm của cán bộ công nhân viên trong công ty 2019 là gần 60 triệu đồng/năm và 4,6 triệu đồng/ tháng
Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty Cổ phần dược phẩm – trang thiết bị y tế Bình Định chi nhánh Hải Phòng năm 2019 [12 ]
Kết quả đề tài phân tích cho thấy:
Về cơ cấu doanh số bán hàng hóa, doanh số bán thuốc chiếm 87% với 185/212 mặt hàng và đạt 33 tỷ đồng trên tổng doanh số; thực phẩm chức năng có 19 mặt hàng chiếm 8,96% tổng doanh số; còn lại là vật tư y tế với 8 sản phẩm chiếm 3,77%.
Cơ cấu doanh số bán thuốc theo nhóm tác dụng dược lý cho thấy nhóm ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn chiếm cao nhất với 59%, tiếp đến là nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid và các thuốc ảnh hưởng đến cơ xương khớp với 12,97%, thứ ba là nhóm điều trị ung thư và điều hòa miễn dịch với 11,35%, trong khi nhóm tác dụng trên đường hô hấp có tỷ lệ thấp nhất, chỉ 0,54%.
Về cơ cấu thuốc theo địa bàn, Hải Phòng là địa bàn có số lượng khách hàng lớn nhất với 209 trên tổng số 619 khách hàng Quảng Ninh đứng ở vị trí thứ hai với 135 khách hàng, còn Bắc Ninh có số lượng khách hàng ít nhất với chỉ 1 khách hàng.
Trong năm 2019, năng suất lao động bình quân của cán bộ công nhân viên đạt 2,433 triệu đồng, và thu nhập bình quân tháng của cán bộ công nhân viên trong công ty là 10,596 triệu đồng.
Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Tritipha năm 2018.[20 ]
Kết quả đề tài phân tích cho thấy:
Về cơ cấu danh mục sản phẩm và doanh số bán hàng theo nhóm hàng năm 2018:
Nhóm thuốc tân dƣợc chiếm tỉ lệ cao 76,2% trong danh mục sản phẩm của công ty Vaxcin, sinh phẩm y tế, và thực phẩm chức năng chiếm 11,9%
Về cơ cấu danh mục sản phẩm theo nhóm tác dụng dƣợc lý của công ty năm 2018
Nhóm kháng sinh chiếm thị phần lớn nhất với 41,1%, tiếp theo là nhóm thuốc thần kinh với 26,1% Hai nhóm này dẫn đầu danh mục thuốc của công ty, thể hiện sự đa dạng mặt hàng được sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và thị trường.
Về doanh số bán hàng theo kênh phân phối của công ty năm 2018
Hệ thống kênh đấu thầu bệnh viện cao, chiếm 71,7% Kênh bán lẻ chỉ chiếm 7,2% doanh số bán ra,
Năng suất lao động bình quân của cán bộ công nhân viên trong năm
Thu nhập bình quân năm của cán bộ công nhân viên trong công ty năm
2018 là 135.644.000 VNĐ/người, tương đương 11.304.000 VNĐ/ người/ tháng
Phân kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần dược phẩm Minh Châu năm 2018 [13]
Về doanh thu theo nhóm hàng hóa kinh doanh
Doanh thu tổng cộng của công ty được hình thành từ ba nguồn chính: thuốc, thực phẩm chức năng và vật tư y tế Danh mục mặt hàng chủ yếu là vật tư y tế với 266 mặt hàng, chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất, lên tới 49,8% Nhóm thuốc chiếm 45,1% doanh thu, trong khi mặt hàng thực phẩm chức năng đóng góp 5,1% và chưa mang lại lợi nhuận cho công ty.
Về doanh thu nhóm thuốc tân dƣợc theo tác dụng dƣợc lý:
Nhóm kháng sinh có sự chênh lệch nhảy vọt về tỷ trọng doanh thu so với các nhóm thuốc khác, lên tới 41,33%, nhưng chỉ có 23 sản phẩm thuộc nhóm này và chiếm 19,49% tổng số mặt hàng thuốc do công ty kinh doanh Ngược lại, nhóm thuốc tiêu hóa và nhóm thuốc tim mạch – tiểu đường chiếm lần lượt 11,63% và 11,58% doanh thu trên tổng số mặt hàng thuốc của công ty.
Năng suất lao động bình quân của cán bộ công nhân viên trong năm
Thu nhập bình quân năm của cán bộ công nhân viên trong công ty năm
2018 là 93.000.000 VNĐ/người, tương đương 7.750.000VNĐ/ người/ tháng
Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Hoàng Thành năm 2016 [20]
Kết quả đề tài phân tích cho thấy:
Về cơ cấu nguồn hàng: hàng công ty nhập khẩu chiếm tỷ lệ 34,2 %, hàng công ty khai thác chiếm tỷ lệ cao là 65,8 %
Về cơ cấu hàng hóa, thuốc tân dược chiếm 74 mặt hàng, tương đương 93,7%, chủ yếu là các thuốc thiết yếu phục vụ công tác phòng và chữa bệnh và hiện đang được thị trường chấp nhận Phần còn lại là thực phẩm chức năng gồm 5 sản phẩm, chiếm 6,3% tổng danh mục.
Về cơ cấu thuốc theo tác dụng dược lý của công ty, nhóm thuốc chống rối loạn tâm thần chiếm tỷ lệ cao nhất, đạt 18,9% tổng số sản phẩm, trong khi nhóm chống dị ứng là nhóm có tỷ lệ thấp nhất, chỉ 5,4% tổng lượng sản phẩm.
Năng suất lao động bình quân của cán bộ trong năm 2016 đạt 1.620 triệu đồng
Thu nhập bình quân năm của cán bộ công nhân viên trong công ty năm
Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty TNHH Dược VTYT Đăk Nông –tỉnh Đăk Nông năm 2016[18]
Kết quả đề tài phân tích cho thấy:
Cơ cấu doanh số bán hàng hóa phản ánh sự chiếm lĩnh của nhóm thuốc với 51,8% tổng doanh số Thực phẩm chức năng chiếm 34,8%, còn vật tư y tế chiếm 13,4%.
Cơ cấu doanh số bán thuốc theo nhóm tác dụng dược lý năm 2016 cho thấy nhóm kháng sinh chiếm tỷ lệ cao nhất với 34%; tiếp theo là nhóm vitamin, khoáng chất chiếm 21,4%; nhóm hô hấp chiếm 13,4%; giảm đau xương khớp và kháng vi rút cùng có tỷ lệ khoảng 10%, còn lại là các nhóm khác Năng suất lao động bình quân của cán bộ công nhân viên trong năm 2016 đạt 1.482 triệu đồng; thu nhập bình quân năm của cán bộ công nhân viên trong công ty năm 2016 là 78,6 triệu đồng, chia đều cho mỗi tháng là 6,55 triệu đồng.
Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của chi nhánh dược phẩm huyện Ngọc Lặc – Công ty cổ phần Dược VTYT Thanh Hóa năm 2014
Kết quả đề tài phân tích cho thấy:
Cơ cấu doanh thu theo nguồn hàng cho thấy doanh thu từ hàng do công ty sản xuất đạt 7.174 triệu đồng, chiếm 34,2% tổng doanh thu, trong khi doanh thu từ hàng công ty khai thác đạt 13.787 triệu đồng, chiếm 65,8% tổng doanh thu Như vậy, phần lớn doanh thu của công ty đến từ hoạt động khai thác.
Vài nét về Công ty Cổ phần và Dƣợc phẩm Hoàng Lan
1.4.1 Giới thiệu về công ty
Được thành lập chính thức từ ngày 10 tháng 7 năm 2006, Công ty Cổ phần và Dược phẩm Hoàng Lan hoạt động theo mô hình phân phối thuốc trên toàn quốc, thông qua hệ thống đại lý tại các tỉnh thành ngoại thành Trong nhiều năm hoạt động, công ty đã cung cấp nhiều loại thuốc nội địa, xây dựng một thương hiệu mạnh và vị thế vững chắc trên thị trường dược phẩm Công ty tập trung vào chiến lược phát triển và phân phối các sản phẩm chất lượng cao với giá cả hợp lý, nhằm mang lại cho khách hàng nguồn dược phẩm đa dạng và an toàn Hoàng Lan đã ký kết hợp tác với các công ty dược phẩm lớn, uy tín tại thị trường Việt Nam và đang mở rộng mối quan hệ với các đối tác là các công ty dược phẩm sản xuất trong nước để tăng cường nguồn cung và mở rộng quy mô.
1.4.2 Mục tiêu và lĩnh vực kinh doanh của Công ty
- Tên quốc tế: CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ DƢỢC PHẨM HOÀNG LAN
- Tên tiếng việt: CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ DƢỢC PHẨM HOÀNG LAN
- Địa chỉ: Số nhà 81, Tổ dân phố 2, Phường Thanh Bình, Thành phố Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam
Mục tiêu của công ty là trở thành một trong những nhà phân phối chuyên nghiệp hàng đầu về các sản phẩm thuốc chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho nhân dân, đồng thời xây dựng thương hiệu uy tín dựa trên chất lượng sản phẩm và sự tin tưởng của khách hàng.
- Lĩnh vực kinh doanh: Chuyên kinh doanh về thuốc
Cơ cấu tổ chức nhân sự của công ty được thiết kế gọn nhẹ nhưng vẫn đầy đủ các phòng ban chức năng thiết yếu, đảm bảo sự phù hợp với quy mô hoạt động và mục tiêu kinh doanh Hệ thống này tối ưu hóa phân công nhiệm vụ, tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận và nâng cao hiệu quả quản lý Với cấu trúc linh hoạt, công ty dễ dàng thích nghi với biến động thị trường, đồng thời duy trì sự chuyên môn hóa ở từng chức năng như quản trị nhân sự, tài chính, marketing và vận hành Cách tổ chức này giúp tối ưu nguồn lực, tiết kiệm chi phí và đảm bảo tiến độ dự án, từ đó góp phần tăng trưởng bền vững.
- Ban giám đốc chịu trách nhiệm quản lý điều hành các hoạt động kinh doanh của Công ty
Phòng Hành chính - Kế toán đóng vai trò cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp, hỗ trợ Ban giám đốc hạch toán toàn bộ các hoạt động kinh doanh của công ty và đảm bảo sự gắn kết giữa quản lý chi phí, doanh thu và tài sản Phòng có nhiệm vụ quản lý các loại vốn và quỹ của công ty, theo dõi dòng tiền, chi phí và doanh thu, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của sổ sách kế toán và báo cáo tài chính Ngoài ra, phòng còn phối hợp với các bộ phận liên quan để chuẩn bị các báo cáo tài chính kịp thời, phục vụ quyết định của Ban giám đốc và tăng cường hiệu quả tài chính cho doanh nghiệp.
Kế toán trưởng chịu sự chỉ đạo trực tiếp của giám đốc và giúp giám đốc chỉ đạo thực hiện toàn bộ công tác kế toán và báo cáo kết quả hoạt động của công ty theo quy định
- Phòng Marketing của công ty đƣa ra các chiến lƣợc sản phẩm, các chiến lƣợc xúc tiến hỗ trợ kinh doanh dành cho khách hàng thu thập ý kiến phản hồi của khách hàng
- Phòng Kinh doanh chịu trách nhiệm chính triển khai hoạt động bán hàng, đem lại doanh số lợi nhuận cho công ty với đội ngũ trình dƣợc viên
Bảng 1.1 Cơ cấu nhân sự của công ty
Cơ cấu nhân sự Số lƣợng Tỷ lệ (%)
Dƣợc sỹ sau đại học 1 3,6
Cao đẳng và trung cấp khác 11 39,3
Nhân viên có trình độ cao đẳng và trung cấp chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số CBCNV, dao động từ 32,1% đến 39,3% Dược sĩ có bằng đại học chiếm từ 3,6% đến 14,3% tổng số CBCNV Nhìn chung, cơ cấu nhân sự của công ty được đánh giá là hợp lý so với quy mô doanh nghiệp, bảo đảm sự cân đối giữa nguồn lực và nhu cầu vận hành.
Công ty có nguồn nhân lực hợp lý và phân phối các sản phẩm uy tín, chất lượng cao là những điểm mạnh nổi bật Tuy nhiên, để duy trì vị thế trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, công ty cần nhận diện rõ ràng các điểm mạnh và điểm yếu và từ đó đề ra các phương hướng kinh doanh hợp lý, phù hợp với thị trường.
Trong thời gian qua, công ty chưa có đề tài nghiên cứu về kết quả kinh doanh thuốc, vì vậy tôi đã chọn đề tài: "Phân tích hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần và Dược phẩm Hoàng Lan, năm 2020" Mục tiêu của đề tài là đánh giá những thành tựu đã đạt được và khắc phục những vướng mắc, khuyết điểm còn tồn tại nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và đưa Công ty ngày càng phát triển thành một nhà phân phối dược phẩm chuyên nghiệp.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tƣợng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
- Hoạt động kinh doanh Công ty Cổ phần và Dƣợc phẩm Hoàng Lan, năm
2.1.2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu: từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 đến ngày 31 tháng
- Thời gian thực hiện đề tài: 03/01/2022 – 11/05/2022
Địa điểm nghiên cứu được đặt tại Công ty Cổ phần và Dƣợc phẩm Hoàng Lan, Số nhà 81, Tổ dân phố 2, Phường Thanh Bình, Thành phố Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam Đây là cơ sở nghiên cứu và sản xuất dược phẩm phục vụ người dân địa phương và khu vực Tây Bắc, đồng thời là nơi tập trung các hoạt động liên quan đến chăm sóc sức khỏe và phát triển sản phẩm dược phẩm.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp mô tả cắt ngang
2.2.2 Các biến số nghiên cứu
Bảng 2.2 Các biến số nghiên cứu
TT Biến số nghiên cứu Giải thích Phân loại biến Kỹ thuật thu thập
Cơ cấu danh mục sản phẩm
Hàng hóa theo tính chất kinh doanh
Hàng hoá kinh doanh của công ty phân loại theo nhóm hàng
Thuốc theo tác dụng điều trị
Thuốc kinh doanh của công ty phân loại theo nhóm tác dụng điều trị (TT 30/2018/TT-BYT)
1 Nhóm gây tê, gây mê
2 Nhóm giảm đau hạ sốt không steroid
27 Nhóm khoáng chất và vitamin
Doanh thu theo nhóm hàng
Số tiền thu đƣợc từ việc bàn hàng theo từng nhóm khách hàng
2 KH nhà thuốc hoặc quầy thuốc
3 Cơ sở khám chữa bệnh,
Doanh thu theo nguồn hàng
Số tiền thu đƣợc từ việc bán hàng theo nguồn gốc xuất sứ của hàng hóa
TT Biến số nghiên cứu Giải thích Phân loại biến Kỹ thuật thu thập Kết quả hoạt động kinh doanh
Số tiền thu đƣợc từ việc bàn hàng và cung cấp dịch vụ (ĐVT: Đồng)
Biến số Tài liệu sẵn có
Là giá trị tính bằng tiền của tất cả hàng hóa bán ra trong kỳ (ĐVT: Đồng)
Biến số Tài liệu sẵn có
Là giá trị vốn của hàng bán đã tiêu thụ trong một trong một kỳ từ 1/1/2020 - 31/12/2020 (ĐVT: Đồng)
Biến số Tài liệu sẵn có
Là tổng doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán (ĐVT: Đồng)
Biến số Tài liệu sẵn có
Là tổng doanh thu trừ đi các chi phí của doanh nghiệp (ĐVT: Đồng)
Biến số Tài liệu sẵn có
Là là giá trị tính bằng tiền của lợi nhuận thu đƣợc sau khi trừ đi thuế TNDN
Biến số Tài liệu sẵn có
Là tổng số tiền chi trả cho CBCNV bao gồm lương, thưởng (ĐVT: Đồng)
Biến số Tài liệu sẵn có
TT Biến số nghiên cứu Giải thích Phân loại biến Kỹ thuật thu thập
Là tổng số nhân viên làm việc trong công ty Biến số Tài liệu sẵn có
Là bao gồm có tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn, tính bằng tiền (ĐVT: Đồng)
Bao gồm tổng tài sản cố định, tài sản cố định hữu hình, tài sản dở dang dài hạn, và các tài sản dài hạn khác (ĐVT: Đồng)
Bao gồm tiền, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho, và các tài sản ngắn hạn khác (ĐVT: Đồng)
Là khoản tiền mà DN có trách nhiệm phải trả, bao gồm nợ vay, nợ người bán (ĐVT: Đồng)
Vốn chủ sở hữu là giá trị vốn thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp, gồm vốn đầu tư của chủ sở hữu, quỹ đầu tư phát triển, vốn khác của chủ sở hữu và lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
2.3.1 Kỹ thuật thu thập số liệu và công cụ thu thập số liệu
- Kỹ thuật thu thập số liệu: Sử dụng tài liệu sẵn có, cụ thể:
+ Bảng cân đối kế toán năm 2020 Công ty Cổ phần và Dƣợc phẩm Hoàng Lan
+ Báo cáo hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần và Dƣợc phẩm Hoàng Lan
+ Bảng kê chi tiết bán hàng năm 2020 công ty
+ Báo cáo tổ chức nhân sự năm 2020 công ty
+ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ của công ty năm 2020
+ Tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp của công ty năm 2020 + Bảng thuyết minh báo cáo tài chính năm 2020 của công ty
- Công cụ thu thập số liệu: Thiết kế bộ công cụ thu thập số liệu là biểu mẫu thu thập số liệu (trên phần mềm Microsoft Excel)
Cỡ mẫu: Toàn bộ 156 mặt hàng của công ty
2.3.3 Xử lý và phân tích số liệu
Xử lý trước khi nhập liệu: làm sạch số liệu
Cách tính một số chỉ số nghiên cứu:
- Lợi nhuận thuần = Doanh thu - Tổng chi phí
- Tỷ suất vốn chủ sở hữu = x100
- Số quay vòng vốn lưu động =
- Số ngày của 1 vòng quay vốn lưu động =
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu =
- Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ngắn hạn =
- Tỷ suất lợi nhuận ròng trên tổng tài sản (ROA) =
- Tỷ suất lợi nh uận ròng trên doanh thu ( ROS) =
- Tỷ suất lợi nhuận ròng trên tổng chi phí =
- Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản =
- Hệ số khả năng thanh toán tổng quát =
- Hệ số khả năng thanh toán nhanh =
- Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn =
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Phân tích cơ cấu hàng hóa của Công ty Cổ phần và Dƣợc phẩm Hoàng Lan năm 2020
3.1.1 Cơ cấu danh mục hàng hóa theo loại hàng hóa
Danh mục hàng hóa của Công ty đang kinh doanh đƣợc chia làm 04 nhóm
Bảng 3.3 Cơ cấu hàng hóa của Công ty năm 2020
Trong cơ cấu hàng hóa tại Công ty, mặt hàng thuốc chiếm số lượng lớn nhất với 118 mặt hàng, chiếm 75,65% tổng số mặt hàng và mang về doanh thu 48.583.188.870 đồng, chiếm 69,56% doanh số bán Mặt hàng thực phẩm chức năng (TPCN) có 25 mặt hàng, chiếm 16,02% tổng số mặt hàng, với doanh thu 13.361.075.375 đồng, chiếm 19,13% doanh số bán Mặt hàng mỹ phẩm gồm 04 mặt hàng, chiếm 2,59% tổng số mặt hàng, với doanh thu 579.701.649 đồng, chiếm 0,83% doanh số bán.
3.1.2 Cơ cấu hàng hóa theo nhóm thuốc của công ty
Bảng 3.4 Cơ cấu hàng hóa theo nhóm thuốc của Công ty năm 2020
3.1.3 Cơ cấu hàng hóa theo xuất xứ
Cơ cấu hàng hóa theo xuất xứ đƣợc thể hiện qua bảng 3.5 nhƣ sau:
Bảng 3.5 Cơ cấu hàng hóa theo xuất xứ của Công ty
STT Nguồn gốc Số lƣợng mặt hàng
Nhận xét: Số liệu ở bảng 3.5 cho ta thấy: Hàng sản xuất trong nước có
144 mặt hàng và chiếm tỷ lệ 92,3%, hàng nhập khẩu 12 mặt hàng tỷ lệ 7,7% Công ty chủ yếu khai thác hàng sản xuất trong nước
3.1.4 Cơ cấu danh mục thuốc theo tác dụng dược lý
Cơ cấu danh mục thuốc theo tác dụng dƣợc lý thuốc hóa dƣợc
Bảng 3.6 Cơ cấu danh mục thuốc hoá dƣợc theo tác dụng dƣợc lý
STT Nhóm tác dụng dƣợc lý
1 Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm 27 25,7 9.832.148.503 29,3
2 Thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn 23 21,9 4.261.716.245 12,7
Thuốc chống co giật động kinh, thuốc chống rối loạn tâm thần
6 Thuốc tác động trên đường hô hấp 14 13,3 5.838.886.824 17,4
7 Thuốc sát trùng ngoài da 9 8,7 973.147.808 2,9
Nhận xét từ bảng 3.6 cho thấy nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, kháng viêm có số mặt hàng nhiều nhất, chiếm 25,7%, mang về doanh thu cao nhất của nhóm hóa dược, gần 10 tỷ đồng, chiếm 29,3% doanh thu của nhóm này Tiếp theo là nhóm khoáng chất và vitamin, chiếm 16,2% số mặt hàng, nhưng do là mặt hàng phổ thông nên doanh số đạt 20,3%, đứng thứ hai về doanh thu của nhóm thuốc hóa dược Nhóm thuốc sát trùng ngoài da chiếm 8,7% số mặt hàng nhưng mang lại doanh thu thấp nhất, chỉ 2,9% tương đương gần 1 tỷ đồng.
Bảng 3.7.Cơ cấu danh mục thuốc dƣợc liệu, YHCT theo nhóm điều trị STT Nhóm thuốc
Số Lƣợng Tỷ lệ (%) Giá trị (đồng) Tỷ lệ (%)
Theo bảng 3.7, nhóm thuốc đông y điều trị ho và cảm sốt chiếm tỷ lệ cao nhất là 30,7% và đóng góp doanh thu lớn nhất ở mức 40,5% (hơn 6 tỷ đồng) so với các nhóm khác Nhóm thuốc thấp khớp có hai mặt hàng chiếm 15,3% tổng số mặt hàng nhưng mang về doanh thu thứ hai với hơn 4 tỷ đồng, chiếm 27,1% tổng doanh thu Nhóm thuốc bổ chiếm 30,7% mặt hàng nhưng mang về doanh thu thấp nhất, chỉ 13,5%.
3.1.5 Cơ cấu danh mục thuốc theo hình thức bán hàng
Cơ cấu hàng hóa theo hình thức bán hàng của công ty năm 2020 thể hiện
Bảng 3.8 Cơ cấu hàng hóa theo hình thức bán hàng của Công ty STT Hình thức bán hàng
1 Bán qua kênh đấu thầu 109 69,8 44.699.886.252 64
2 Bán qua các kênh khác 57 36,5 25.143.686.018 36
Nhận xét từ bảng 3.8 cho thấy hình thức đấu thầu chiếm tỷ lệ cao hơn, với 109 mặt hàng mang về doanh thu 44.6 tỷ đồng, chiếm trên 64% tổng doanh thu Ngược lại, hình thức ngoài đấu thầu có 47 mặt hàng, doanh thu 25.1 tỷ đồng và chiếm 30.2% tổng doanh thu.
Phân tích doanh thu theo các đối tƣợng khách hàng bao gồm công ty dƣợc, phòng khám, nhà thuốc và quầy thuốc, chúng tôi thu đƣợc kết quả ở bảng
Bảng 3.9 Cơ cấu hàng hoá theo kênh công ty, bệnh viện, phòng khám, nhà thuốc và quầy thuốc
STT Đối tƣợng khách hàng
3 Nhà thuốc và quầy thuốc 10 6,3 4.190.614.337 16
Qua bảng phân tích cho thấy kênh bán hàng cho bệnh viện, phòng khám là cao nhất với 109 mặt hàng và doanh thu gần 45 tỷ đồng, chiếm 64% tổng doanh thu Kênh công ty dược có 49 mặt hàng và doanh thu gần 21 tỷ đồng, chiếm 30% lợi nhuận Trong khi đó, kênh nhà thuốc và quầy thuốc là thấp nhất với 10 mặt hàng, doanh thu 4 tỷ đồng, chiếm 16% tổng doanh thu.
Phân tích chi tiết kênh bán hàng bệnh viện
Bảng 3.10 Cơ cấu hàng hoá theo kênh bệnh viện
STT Đối tƣợng khách hàng
Theo bảng 3.10, kênh bệnh viện ghi nhận số lượng mặt hàng và doanh thu cao nhất: bệnh viện tỉnh có 113 mặt hàng và doanh thu 26 tỷ, chiếm 48% tổng doanh thu của kênh Thứ hai là các trung tâm y tế huyện với 70 mặt hàng và doanh thu gần 14 tỷ, chiếm 31% tổng doanh thu Cuối cùng là các phòng khám với 11% thị phần và doanh thu khoảng 5 tỷ.
Bảng 3.11 Cơ cấu hàng hoá theo thị trường
STT Đối tƣợng khách hàng
Nhận xét : Công ty có doanh thu và lợi nhuận 100% từ khác hàng trong tỉnh.
Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty
3.2.1 Kết quả hoạt động kinh doanh chung của công ty năm 2020
Bảng 3.12 Kết quả kinh doanh chung của công ty năm 2020 Đơn vị tính: đồng
STT Nội dung Giá trị
5 Doanh thu hoạt động tài chính 0
7 Lợi nhuận thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh 1.493.086.816
10 Lợi nhuận sau thuế TNDN 1.418.432.475
Nhận xét từ bảng 3.12 cho thấy công ty không có doanh thu ngoài hoạt động kinh doanh Lợi nhuận sau thuế của công ty chỉ đạt 1,4 tỷ đồng, cho thấy nguồn lợi nhuận chính đến từ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
3.2.2 Phân tích doanh thu và lợi nhuận của công ty năm 2020
3.2.2.1 Cơ cấu doanh thu của công ty năm 2020
Bảng 3.13 Cơ cấu doanh thu
STT Chỉ tiêu Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ (%)
1 Doanh thu thuần từ hoạt động bán hàng 69.843.572.270 100
2 Doanh thu từ hoạt động tài chính 0 0
3 Doanh thu từ hoạt động khác 0 0
Nhận xét: Doanh thu của công ty 100% từ hoạt động bán hàng, công ty không có doanh thu từ hoạt động tài chính và hoạt động khác
Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty qua các chỉ tiêu về tỷ suất lợi nhuận, chúng tôi thu đƣợc kết quả ở bảng sau
Bảng 3.14 Tỷ suất lợi nhuận
STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị
3 Vốn chủ sở hữu (3) VNĐ 28.418.767.051
Nhận xét cho thấy ROS của công ty đạt 2,13%, tương đồng với ROA 2,02%, cho thấy hiệu quả kinh doanh ở mức thấp Do đó ROE của công ty chỉ đạt 4,99%, cho thấy công ty sử dụng vốn chưa hiệu quả.
3.2.2.3 Doanh thu, lợi nhuận bán hàng của Công ty
Phân tích các mặt hàng có doanh số cao của công ty, thu đƣợc kết quả ở bảng 3.15
Bảng 3.15 05 mặt hàng có Doanh số, lợi nhuận gộp cao nhất năm 2020
Doanh thu Lợi nhuận gộp Tỷ lệ
Nhìn vào bảng 3.15 cho thấy mặt hàng Telzid 80/12,5 (Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg) là mặt hàng có doanh số và lợi nhuận gộp cao nhất trong năm, với doanh số 07 tỷ đồng chiếm 10,02% tổng doanh thu và đóng góp lớn cho lợi nhuận gộp cả năm.
One billion dong accounted for 14.28%, the second highest among the five top products The Telzid 40/12.5 item (Telmisartan 40 mg; Hydrochlorothiazide 12.5 mg) posted a gross margin of 14.71% with nearly 5 billion dong in revenue, representing 7.12% of total revenue The Hypravas 20 (Pravastatin 20 mg) and Cefprozil 500 mg yielded gross profits under 500 million dong, accounting for about 6.88–7.1% The net profit margin to revenue among these five revenue-leading products in 2020 ranged narrowly from 7.82% to 14.71%, with Telzid 40/12.5 delivering the highest margin at 14.71%, the second-highest Telzid 80/12.5 (Telmisartan 80 mg; Hydrochlorothiazide 12.5 mg) at 14.28%, and Cefprozil 250 at the lowest margin of 7.82%.
Cả 05 mặt hàng trên đều nằm trong kênh đầu thầu của công ty
3.2.2.4 Doanh thu, lợi nhuận bán hàng của Công ty theo từng tháng năm 2020
Doanh thu, lợi nhuận bán hàng của Công ty theo từng tháng đƣợc thể hiện nhƣ bảng 3.16
Bảng 3.16 Doanh thu, lợi nhuận bán hàng theo tháng của Công ty năm 2020
Nhận xét: Doanh thu của công ty tháng 01 , 02 , 03 và 04 tháng cuối năm (tháng
Trong năm, các tháng 9–12 chiếm khoảng 8,44%–13,46% doanh thu; từ tháng 4 đến tháng 8, doanh thu giảm dần từ 6,82% xuống 3,32% Lợi nhuận gộp và tỷ lệ LN/DT của công ty có 03 tháng có giá trị âm, lần lượt là tháng 02 và hai tháng còn lại.
Theo báo cáo đến ngày 05 tháng 11, lợi nhuận gộp tháng 03 cao nhất với giá trị 109,08%, tương ứng LN/DT 26,18% Các tháng 01 và 06 có lợi nhuận gộp lần lượt 9,27–10,35% và LN/DT 2,15–3,33% Các tháng còn lại là 09, 10 và 12 có lợi nhuận gộp 21–23% và LN/DT 4,3–4,75%.
3.2.3 Phân tích chi phí của Công ty năm 2020
Bảng 3.17 Cơ cấu chi phí của Công ty năm 2020
TT Chỉ tiêu Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ (%)
+ Chi phí điện, nước, văn phòng phẩm, thuê mặt bằng, Markting
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2.096.200.317 3,2
Nhận xét từ bảng cho thấy năm 2020, chi phí giá vốn hàng bán chiếm tỷ lệ cao nhất với gần 60 tỷ đồng, tương ứng 87% tổng chi phí Tiếp đến là chi phí bán hàng ở mức hơn 3 tỷ đồng, chiếm khoảng 5,3% tổng chi phí Chi phí tài chính là chi phí thấp nhất, chỉ chiếm 3,2% tổng chi phí.
3.2.4 Phân tích khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán là chỉ số then chốt cho tình hình tài chính của doanh nghiệp, thể hiện năng lực đáp ứng các khoản nợ đến hạn với các tổ chức và cá nhân có quan hệ cho vay hoặc nợ đối với doanh nghiệp Việc đánh giá khả năng thanh toán giúp làm rõ độ ổn định của dòng tiền và khả năng duy trì nghĩa vụ tài chính với các bên liên quan.
Khả năng thanh toán của doanh nghiệp đƣợc biểu hiện rõ nét thông qua các hệ số thanh toán
Bảng 3.18 Các hệ số thanh toán của công ty
STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị
1 Vốn chủ sở hữu VNĐ 28.418.767.051
4 Tài sản lưu động VNĐ 65.767.852.533
5 Hệ số thanh toán tổng quát VNĐ 1,68
6 Hệ số thanh toán ngắn hạn VNĐ 1,57
7 Hệ số thanh toán nhanh VNĐ 0,69
Nhận xét từ bảng số liệu cho thấy hệ số thanh toán tổng quát của công ty đạt 1,68, lớn hơn 1 cho thấy lượng tài sản hiện có đáp ứng được các khoản nợ đến hạn và ở mức độ an toàn tài chính chấp nhận được Tuy nhiên, hệ số thanh toán ngắn hạn chỉ đạt 1,57, thấp hơn mốc an toàn 2,0 nên doanh nghiệp khó có thể đảm bảo khả năng thanh toán nợ ngắn hạn trong ngắn hạn Hệ số thanh toán nhanh đạt 0,69 ở mức trung bình.
3.2.6 Vốn lưu động của Công ty năm 2020
Bảng 3.19 Vốn lưu động của Công ty STT Chỉ tiêu Giá trị cuối kỳ Giá trị đầu kỳ
1 Tiền và các khoản tương đương tiền (1) 1.955.652.091 2.467.980.337
2 Đầu tƣ tài chính ngắn hạn (2) 0 0
3 Các khoản phải thu ngắn hạn (3) 26.910.867.475 2.494.413.295
5 Tài sản ngắn hạn khác (5) 12.722.727 25.445.455
Nhận xét: Vốn lưu động cuối kỳ của công ty năm 2020 đạt 65.790.783.446 tỷ đồng, tăng so với đầu kỳ là 65.142.525.010 tỷ đồng; sự gia tăng này tập trung chủ yếu vào các khoản phải thu ngắn hạn.
3.2.7 Chỉ số luân chuyển vốn lưu động
Bảng 3.20 Chỉ số luân chuyển vốn lưu động
STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị
3 Số vòng luân chuyển vốn lưu động (3) = (1)/(2) Vòng 1,06
4 Số ngày luân chuyển vốn lưu động = 360/(3) Ngày 340
Nhận xét cho thấy trong năm 2020, vòng quay vốn lưu động đạt 1,06 vòng và thời gian luân chuyển vốn lưu động là 340 ngày Số vòng quay càng nhỏ cho thấy vốn lưu động bị luân chuyển chậm và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp gặp khó khăn Việc bỏ ra một lượng vốn lớn đi kèm với tỷ suất lợi nhuận thấp cho thấy hiệu quả sử dụng vốn lưu động chưa tối ưu và tình hình tài chính chưa tương xứng với nguồn vốn đầu tư.
3.2.8 Chỉ số luân chuyển hàng tồn kho
Bảng 3.21 Chỉ số luân chuyển hàng tồn kho
STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị
1 Giá vốn hàng bán (1) VNĐ 59.483.456.870
3 Số vòng quay hàng tồn kho (3)
4 Số ngày tồn kho = 360/(3) Ngày 224
Nhân xét năm 2020 cho thấy vòng quay hàng tồn kho đạt 1,6 lần với 224 ngày tồn kho, cho thấy vòng quay hàng tồn kho tương đối chậm khiến chu kỳ tồn kho dài và tốc độ luân chuyển hàng hóa thấp, từ đó khả năng thu hồi vốn diễn ra chậm hơn.
3.2.9 Chỉ số chỉ tiêu luân chuyển nợ phải thu
Bảng 3.22 Chỉ số chỉ tiêu luân chuyển nợ phải thu
STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị
3 Số vòng quay khoản phải thu
4 Số ngày luân chuyển nợ phải thu (4)60/(3) Ngày 139
Nhận xét cho năm 2020 cho thấy số vòng quay các khoản phải thu của công ty đạt 2,6 vòng/năm, tương ứng với 139 ngày cho mỗi vòng quay các khoản phải thu Điều này cho thấy tốc độ thu hồi nợ và khả năng chuyển đổi các khoản phải thu sang tiền mặt còn chậm.
3.2.10 Năng suất lao động và thu nhập bình quân của nhân viên tại Công ty năm 2020
Công ty là một đơn vị hạch toán báo sổ, không tham gia trực tiếp vào sản xuất hàng hóa Năng suất lao động của đội ngũ cán bộ, công nhân viên được thể hiện qua doanh số bán hàng trung bình trên mỗi người trong một tháng, giúp đánh giá hiệu quả làm việc và hỗ trợ lập kế hoạch kinh doanh Dữ liệu về doanh số bán hàng theo tiêu chuẩn 1 người/1 tháng sẽ được trình bày chi tiết trong bảng số liệu kèm theo để phục vụ cho quá trình quản trị và tối ưu hoá hoạt động bán hàng.
Thu nhập bình quân của người lao động là một chỉ tiêu phản ánh sự phát triển của doanh nghiệp, thể hiện lợi ích mà doanh nghiệp mang lại và sự gắn bó của người lao động với tổ chức Đối với Công ty, thu nhập bình quân CBCNV năm 2020 được thể hiện qua bảng sau, cho thấy mức đóng góp của người lao động và mức độ hài lòng với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Bảng 3.23 Năng suất lao động và thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên Công ty năm 2020
STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị
5 Thu nhập bình quân/năm VNĐ 60.139.285
6 Thu nhập bình quân/tháng VNĐ 5.011.607