Với mong muốn tạo tiền đề khoa học cho việc tạo ra một chế phẩm vệ sinh phụ nữ có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và hiệu quả trong việc ngăn ngừa các chủng VSV gây bệnh, đề tài “Nghiên cứu
TỔNG QUAN
Tổng quan về tinh dầu
Tinh dầu là một hỗn hợp phức tạp của các hợp chất dễ bay hơi, mang mùi đặc trưng Nó được điều chế bằng các phương pháp như chưng cất hơi nước, chiết bằng dung môi hoặc ép từ toàn bộ cây hoặc từ các phần của cây [16],[35].
Tinh dầu có thành phần hóa học phức tạp, dựa vào thành phần hóa học chính của tinh dầu mà người ta phân loại tinh dầu thành các nhóm [6]
- Dẫn chất của monoterpen: myrcen, lymonen, α-pinen, β-pinen, geraniol, linanol, nerol…
- Dẫn chất của sesquiterpen: zingiberen, curcumen, nerolidol…
- Dẫn chất có nhân thơm: eugenol, p-cymen, thymol…
- Dẫn chất chứa N và S: mythyl, isothiocyanat, alicin…
Tinh dầu được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và nước hoa nhờ hương thơm tự nhiên và tác dụng làm đẹp Bên cạnh đó, tinh dầu còn có nhiều ứng dụng trong y học nhờ khả năng chữa bệnh và cải thiện sức khỏe Trong nông nghiệp, tinh dầu được ứng dụng nhờ tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa, giúp bảo vệ cây trồng và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Một số tác dụng của tinh dầu trong y học [6]:
- Tác dụng trên đường tiêu hóa
- Tác dụng kháng khuẩn và diệt khuẩn
- Tác dụng kích thích thần kinh trung ương
- Tác dụng diệt ký sinh trùng: giun, sán, sốt rét
- Tác dụng chống viêm, làm lành vết thương khi dùng ngoài da
- Ngoài ra, tinh dầu được sử dụng phổ biến trong các bài thuốc y học cổ truyền
Tổng quan về tinh dầu trầu không
Trầu không còn được gọi là trầu, thược tương Tên khoa học: Piper betle L., thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae) [34]
1.2.2 Đặc điểm thực vật và phân bố
Trầu không là một cây leo thuộc họ Piper, thân nhẵn, lá mọc so le và cuống có bẹ dài 1,5–3,5 cm; phiến lá hình trái xoan dài 10–13 cm, rộng 4,5–9 cm, phía cuống hình tim ở những lá phía gốc, đầu lá nhọn, và khi soi dưới kính hiển vi có nhiều điểm chứa tinh dầu rất nhỏ với gân lá thường là 5 gân chính; hoa mọc thành bông ở vị trí khác gốc; quả mọng không có vòi Qua quan sát dưới kính hiển vi, lá trầu không cho thấy sự hiện diện của khí khổng ở biểu bì trên và dưới, cùng các cấu trúc biểu bì, tế bào tiết, lông hạt ngọc, mạch gỗ, mạch rây và sợi chất xơ Đánh giá hóa thực vật cho thấy trầu không chứa steroid, tannin, protein và amino acid, flavonoid, terpenoid, chất nhầy, dầu dễ bay hơi, saponin và carbohydrate, và không có alkaloid, dầu thực vật.
Ở Việt Nam, cây trầu không được trồng khắp nơi để lấy lá ăn trầu Trên thế giới, cây trầu không cũng được trồng ở nhiều nước châu Á thuộc khu vực nhiệt đới, điển hình là Malaysia, Indonesia, Philippines và Ấn Độ.
1.2.3 Nghiên cứu thành phần hóa học
Trầu không chứa nhiều hợp chất hóa học tùy thuộc vào nguồn gốc và dung môi chiết xuất Ở Malaysia, phân tích thành phần cho thấy nước chiết từ lá trầu chứa alcaloid, tanin, glycosid, đường khử và saponin Ngoài ra, một nghiên cứu đã xác định tổng hàm lượng phenol, flavonoid và tanin trong nước, ethanol, ethyl acetate, acetone và dichloromethane trong chiết xuất từ lá trầu không ở Mauritius (châu Phi), với lượng phenol, flavonoid và tanin cao nhất được tìm thấy lần lượt ở acetone, dichloromethane và ethanol Mẫu lá trầu được thu thập từ Tamil Nadu (Ấn Độ) có chứa steroid, tanin, protein, axit amin, flavonoid, terpenoid và chất nhầy.
Lá trầu không chứa 4 hợp chất dễ bay hơi, saponin, carbohydrate và dầu thực vật, nhưng không có alcaloid Hơn nữa, nhiều nghiên cứu đã phân lập được các hợp chất hoạt tính sinh học từ chiết xuất lá trầu không (Hình 1), bao gồm phytol, rượu diterpen mạch hở, 4-chromanol, hydroxychavicol và 4-allylpyrocatechol, cũng như allylpyrocatechol.
(a) phytol ; (b) 4-cromanol; (c) hydroxychavicol; (d) eugenol; (e) carvacrol; (f) chavicol; (g) chavibetol; (h) allylpyro-catechol
Hình 1.1 Các hợp chất hoạt tính sinh học chính trong dịch chiết lá và tinh dầu trầu không [32]
Bảng 1.1 Danh sách hợp chất thiên nhiên từ tinh dầu trầu không [32]
Dẫn chất của Monoterpen Dẫn chất của Sesquiterpen α-Thujen α-Pinen
Terpinen Terpinolen δ-Elemen α-Copaen β-Elemen α-Muurolen cis-β-Guaien δ-Cadinen hoặc
Linalool Terpinen-4-ol α-Terpineol L-limonen
Palustrol Spathulenol Caryophyllene oxid Globulol
Eugenol Methyl eugenol Acetyl eugenol Phenyl acetaldehyd
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Xuân Dũng (1996) về thành phần hóa học của tinh dầu lá trầu không (P betle L.) hái tại Phú Lộc, Huế cho thấy thành phần chính của tinh dầu này là O-eugenol (29,3%), terpinen-4-ol (8,0%) và α-cadinol (8%) Tinh dầu lá trầu không ở mẫu này có hàm lượng monoterpen thấp nhưng hàm lượng sesquiterpen cao, và các hợp chất chứa oxy góp phần tạo nên mùi thơm đặc trưng của tinh dầu Về mặt định tính, tinh dầu lá trầu không gần tương tự với tinh dầu thân rễ [4].
1.2.4 Hoạt tính sinh học và công dụng
Từ thời cổ đại, trầu không đã được sử dụng cho mục đích tôn giáo, giải trí và làm thuốc ở Đông Nam Á Lá trầu là phần phổ biến nhất của cây, có vị cay nồng và hương thơm đặc trưng, được ứng dụng rộng rãi như chất làm thơm miệng Lá trầu không được xem là có đặc tính chống đầy hơi, kích thích, chất làm se và có hiệu quả chống lại các vấn đề răng miệng và hỗ trợ tiêu hóa.
Lá trầu có tác dụng sinh học và dược lý đa dạng được các nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra, với các hoạt động nổi bật như kháng khuẩn, kháng nấm, diệt ấu trùng, chống sinh vật nguyên sinh, chống sâu răng, bảo vệ dạ dày, loại bỏ gốc tự do, chất chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ gan, điều hòa miễn dịch, chống loét và được xem là thuốc hóa trị liệu [23].
Trầu không không chỉ được dùng để ăn trầu mà ở nhiều nơi dân gian còn dùng lá trầu không giã nhỏ hoặc pha với nước sôi để rửa vết loét, mẩn ngứa và viêm mạch bạch huyết Nước pha lá trầu không còn được dùng làm thuốc nhỏ mắt chữa viêm kết mạc và chữa bệnh tràm mặt ở trẻ em Trầu không hiếm khi được dùng uống trong, nhưng thường dùng ngoài với liều lượng tùy tiện Có nơi giã lá trầu không đắp lên ngực để chữa ho và hen, hoặc đắp lên vú để chữa tắc tia sữa.
Trầu không được sử dụng ở nhiều quốc gia như Bangladesh, Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia, Nepal, Pakistan và Indonesia Trầu không được cho là giúp ngăn ngừa và điều trị các vấn đề âm đạo, giảm ngứa âm đạo và điều trị vết thương vùng kín Tại Việt Nam, phụ nữ thường giã trầu không với nước hoặc đun lên để rửa vệ sinh âm hộ và xông nước lá để điều trị viêm nhiễm phụ khoa.
Chiết xuất lá trầu không, tinh dầu, các chế phẩm và các chất phân lập có thể ức chế sự phát triển của VSV và tiêu diệt các vi khuẩn Gram âm và Gram dương khác nhau cũng như các loài nấm, bao gồm cả những loài đa kháng thuốc và loài gây bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng Lá trầu cho thấy hiệu quả cao đối với vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa, Gram dương như Staphylococcus aureus và Candida albicans Ngoài ra, sự kết hợp của chiết xuất lá trầu không và tinh dầu với thuốc kháng sinh (streptomycin, chlo-cithenicol và gentamicin) có thể mang lại đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ
1.2.5 Tình hình nghiên cứu ngoài nước
- Nghiên cứu về thành phần hóa học:
Tinh dầu được chiết bằng phương pháp chưng cất và phân tích bằng GC-MS (sắc ký khí - khối phổ), trong dầu đã xác định được 65 thành phần, trong đó 5-(2-propenyl)-1,3-benzodioxol chiếm 25,67% là thành phần chính, tiếp theo là eugenol 18,27% và 2-metoxy-4-(2-propenyl)acetat-phenol 8% là thành phần thứ ba [24] Trong một nghiên cứu tối ưu hóa quá trình chiết xuất tinh dầu, Madhumita và cộng sự (2019) phát hiện có 33 hợp chất dễ bay hơi chiếm 98,41% tinh dầu lá trầu tươi và 30 hợp chất bay hơi chiếm 97,34% tinh dầu lá trầu phơi khô, các hợp chất này có nhiều hoạt tính sinh học và ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau Eugenol, estragol, linalool, α-copaen, anethol, chavicol và caryophyllen được tìm thấy nhiều trong cả tinh dầu lá trầu tươi và lá trầu phơi khô với tỷ lệ phần trăm khác nhau [29] Trong một nghiên cứu khác, tinh dầu lá trầu không thu được bằng chưng cất cũng chứa các hợp chất tương tự như chavicol, eugenol, germacren D, caryophyllen, eugenol acetate, 2-allyphenol, β-chamigren, α-cadinene, terpineol và α-humulene [42].
- Nghiên cứu về hoạt tính kháng VSV:
Các nghiên cứu về tính kháng VSV của tinh dầu trầu không cho thấy hiệu quả với nhiều chủng vi khuẩn Gram dương như Bacillus cereus, Enterococcus faecalis, Listeria monocytogenes, Micrococcus luteus, Mycobacterium smegmatis, S aureus, Streptococcus pyogenes, Lactobacillus acidophilus; và các chủng Gram âm Aeromonas hydrophila, Escherichia coli, E coli O157:H7, Salmonella Enteritidis, Pseudomonas aeruginosa; cùng với các chủng nấm Candida albicans, Saccharomyces cerevisiae, Zygosaccharomyces rouxii, với MIC trong khoảng 1,25–10% Tuy nhiên khả năng kháng nấm của tinh dầu trầu không thấp hơn tinh dầu Origanum vulgare (Kinh giới cay) và fluconazole; MIC của tinh dầu O vulgare, huyền phù fluconazol và tinh dầu lá trầu không lần lượt là 0,4%, 0,8% và 1,6%.
Nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn của các dịch chiết lá trầu không bằng các dung môi khác nhau cho thấy dịch chiết ethylacetat và aceton có hiệu quả kháng khuẩn mạnh hơn nước sắc lá truyền thống, ethanol và dichloromethan Dịch chiết lá trầu không cho thấy hiệu quả hiệp đồng với các kháng sinh thông thường như streptomycin và chloramphenicol trên một số chủng vi khuẩn Tác động hiệp đồng tốt nhất được quan sát khi kết hợp dịch chiết ethylacetat và streptomycin trên các chủng E coli, Propionibacterium acnes và Staphylococcus epidermidis, đặc biệt ở tỷ lệ 50%-50% Khi phối hợp với chloramphenicol, chiết xuất trầu không không thể hiện tác dụng hiệp đồng với các chủng E coli, P aeruginosa, S aureus, S epidermidis và S pyogenes [43].
- Nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa:
Tinh dầu trầu không cho thấy khả năng ức chế quá trình oxy hóa beta-carotene, tạo ra một vùng màu vàng quanh giếng có đường kính 8,40 mm; nồng độ tối thiểu ức chế oxy hóa tẩy trắng (MOBIC) là 100 µL/mL, cho thấy tiềm năng trong công nghệ đóng gói thực phẩm sử dụng chất chống oxy hóa [41] Trong một nghiên cứu khác, giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) của tinh dầu trầu không là 3,6 µg/mL.
Gần bằng giá trị của axit ascorbic (3,2 µg/ml) và thấp hơn giá trị của các chất chống oxy hóa tổng hợp như BHT (7,4 µg/ml) và BHA (4,5 µg/ml), cho thấy tiềm năng chống oxy hóa mạnh và khả năng thay thế các chất chống oxy hóa tổng hợp [36].
1.2.6 Tình hình nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu về thành phần hóa học:
Tổng quan về viêm âm đạo
1.3.1 Dịch tễ viêm âm đạo
Viêm âm đạo là bệnh lý phổ biến ở phụ nữ trưởng thành và hiếm gặp ở bé gái trước tuổi dậy thì Trong các trường hợp viêm âm đạo ở người trưởng thành, vi khuẩn chiếm 40-50%, nhiễm nấm Candida chiếm 20-25%, và nhiễm trùng roi Trichomonas chiếm 15-20% [25],[27].
Ở phụ nữ Hoa Kỳ trong độ tuổi sinh đẻ, viêm âm đạo do vi khuẩn là bệnh nhiễm trùng âm đạo phổ biến nhất, với khoảng 7,4 triệu trường hợp nhiễm khuẩn mới mỗi năm Dữ liệu quốc gia cho thấy tỷ lệ hiện mắc BV khoảng 29%, tuy nhiên tỷ lệ này dao động giữa các nhóm dân số: 5–25% ở sinh viên đại học và 12–61% ở những người mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) Tại Hoa Kỳ, có tới 16% phụ nữ mang thai bị viêm âm đạo do vi khuẩn, trong khi 85% trường hợp không có triệu chứng Ước tính hơn một tỷ đô la được chi hàng năm cho cả tự điều trị và thăm khám tại nhà cung cấp dịch vụ y tế liên quan đến BV.
Ở Việt Nam, tỷ lệ nhiễm nấm Candida ở nữ bệnh nhân viêm sinh dục trong độ tuổi sinh đẻ là 52,2%, với mức độ cao hơn ở nhóm dưới 30 tuổi, phụ nữ mang thai, người sử dụng dụng cụ tử cung và người dùng bao cao su khi quan hệ tình dục Các triệu chứng phổ biến nhất gồm sự thay đổi về số lượng, mùi và tính chất khí hư, kèm theo ngứa âm đạo Bốn loài nấm Candida chính là C albicans, C glabrata, C tropicalis và C krusei, chiếm trên 75% tổng số các trường hợp viêm âm đạo do nấm.
Candida Trong đó, nhiễm nấm C albicans chiếm tỷ lệ cao nhất (57,1%), tiếp đến là nhiễm nấm C glabrata (17,6%) [3]
1.3.2 Một số bệnh viêm âm đạo thường gặp
1.4.2.1 Viêm âm đạo do nấm Candida
Viêm âm hộ do nấm Candida là tình trạng phổ biến, chiếm khoảng một phần ba tổng số trường hợp viêm âm hộ ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản Khoảng 70% phụ nữ cho biết đã từng bị viêm âm hộ do nấm Candida ít nhất một lần trong đời Gần 8% phụ nữ bị tái phát viêm âm hộ do nấm Candida Tác nhân gây bệnh phổ biến nhất là Candida albicans, chiếm khoảng 90% các trường hợp.
Các trường hợp còn lại được cho là do Candida glabrata gây ra Bệnh nhân có thể có các triệu chứng như tiết dịch âm đạo đặc và dính, ngứa âm hộ, nóng rát âm đạo hoặc sưng tấy, kèm tiểu khó và thỉnh thoảng đi ngoài ra máu Viêm âm hộ do nấm Candida gây ra là kết quả của những thay đổi viêm ở biểu mô âm đạo và âm hộ, thường phát sinh sau nhiễm các loài nấm khác.
Candida là một phần của hệ vi sinh vật bình thường ở nhiều phụ nữ và thường không gây triệu chứng Vì vậy, viêm âm hộ do nấm Candida chỉ được chẩn đoán khi có sự hiện diện của nấm Candida ở âm đạo/âm hộ kèm theo các triệu chứng kích ứng như ngứa, khó tiểu hoặc viêm nhiễm [27].
1.4.2.2 Nhiễm khuẩn âm đạo a) Viêm âm đạo do vi khuẩn
Viêm âm đạo do vi khuẩn (BV) là rối loạn sinh lý âm đạo xảy ra khi số lượng vi khuẩn kỵ khí gia tăng và thay thế các lợi khuẩn Lactobacillus sản xuất hydrogen peroxide và axit lactic, dẫn đến sự hiện diện của các vi khuẩn như Gardnerella vaginalis, Prevotella, Mobiluncus, Atopobium vaginale và các vi khuẩn liên quan đến BV Một số phụ nữ trải qua BV thoáng qua, trong khi ở người khác tình trạng này kéo dài và gây tiết dịch âm đạo bất thường BV là nguyên nhân phổ biến nhất gây tiết dịch âm đạo trên toàn thế giới.
Viêm âm đạo do vi khuẩn hiếu khí (Aerobic Vaginosis - AV) liên quan đến các vi khuẩn hiếu khí, nguyên nhân chủ yếu là liên cầu nhóm B và E coli Tình trạng nghiêm trọng nhất của AV là viêm âm đạo bong vảy AV lần đầu được mô tả vào năm 2002 như một trạng thái âm đạo khác biệt so với BV, với nguyên nhân và phương pháp điều trị riêng biệt Giống BV, AV được định nghĩa là sự giảm của vi khuẩn Lactobacillus, nhưng đi kèm với mức viêm nghiêm trọng hơn và sự hiện diện chủ yếu của các vi khuẩn hoặc mầm bệnh đường ruột hiếu khí, bao gồm Streptococcus nhóm B.
12 agalactiae), Enterococcus faecalis, E coli và S aureus AV đã được quan sát thấy ở 8-11% phụ nữ mang thai và 5-24% phụ nữ có vấn đề về âm đạo [28]
Trong một số trường hợp nhất định, viêm âm đạo (AV) có liên quan đến tình trạng nhiễm khuẩn ở bộ phận sinh dục, thể hiện qua phết tế bào âm đạo có nhiều bạch cầu; phụ nữ bị AV có xu hướng niêm mạc âm đạo mỏng hơn so với những người bị BV, với sự tăng lên của tế bào trung gian và tế bào đáy trên phết tế bào âm đạo, cho thấy sự gia tăng sự thay đổi và bong tróc của các lớp tế bào biểu mô bề mặt [28] Về sinh lý vùng âm hộ, âm hộ là tuyến phòng thủ đầu tiên bảo vệ đường sinh dục khỏi nhiễm trùng; các chất ô nhiễm tích tụ ở các nếp gấp âm hộ, và sự gia tăng độ ẩm, đổ mồ hôi, kinh nguyệt và biến động nội tiết tố ảnh hưởng đến sự phát triển của VSV âm hộ và sự cân bằng của các loài, có khả năng gây ra mùi hôi và nhiễm trùng âm đạo [19] Da âm hộ được bao phủ bởi một lớp sừng mỏng với các nang lông lớn nên dễ bị kích ứng với tác nhân tại chỗ hơn, dẫn đến viêm da và các bệnh da liễu khác nếu chức năng bảo vệ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như độ ẩm (nước tiểu, dịch tiết âm đạo), enzym (cặn phân), ma sát và nhiệt độ [22].
Bảng 1.2 Đặc điểm sinh lý tự nhiên vùng âm hộ, âm đạo [19] Âm hộ Âm đạo
Vùng mu, môi âm hộ, âm vật và đáy chậu có cấu trúc vảy sừng hóa và phân tầng, đồng thời chứa các tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn và nang lông Ống sợi cơ ở khu vực này chủ yếu được cấu tạo bởi cơ trơn, với lớp biểu mô dạng tuyến vảy không sừng hóa pH của vùng này từ 3,5 đến 4,7 và tuổi sinh sản được ghi nhận là từ 3,8 đến 4,4.
Vi khuẩn bạch hầu Staphylococci,
Micrococci và Lactobacilli không sinh coagulase; Liên cầu; Trực khuẩn Gram âm; Neisseria; G vaginalis; và/ hoặc nấm men
Lactobacillus spp., A vaginale, Megasphaera spp.,
Hệ vi sinh vật âm đạo đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và bảo vệ ngách niệu sinh dục khỏi nhiễm trùng và các di chứng của bệnh Các loài Lactobacillus (lợi khuẩn) thường gặp nhất ở phụ nữ bình thường là L iners (69,4%), L crispatus (24,5%), giúp duy trì cân bằng môi trường âm đạo và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.
L reuteri (20,4%) Có sự giảm về số loài và số lượngcủa Lactobacillus ở bệnh nhân BV không có triệu chứng Trong khi ở phụ nữ mắc BV tỉ lệ là L iners
(7 2%) Hơn nữa, L crispatus có liên quan đến hệ VSV bình thường, trong khi
L iners là thành viên thường xuyên của hệ VSV bình thường và rối loạn sinh học Ngoài ra các loài L crispatus, L fermentum, L acidophilus và L delbruckii không có ở những phụ nữ này Sự khác nhau về lactobacilli trong số
Khoảng 80,8% phụ nữ bình thường cho thấy tác động có lợi của các loài vi khuẩn này đối với việc bảo vệ môi trường vi mô âm đạo Do hệ VSV âm đạo ở bệnh nhân BV không có triệu chứng khác biệt so với người khỏe mạnh, việc tầm soát và quản lý hệ VSV âm đạo nên được khuyến khích nhằm ngăn ngừa các biến chứng nhiễm trùng [37].
Lactobacilli đóng vai trò bảo vệ chống lại các tác nhân gây bệnh cơ hội thường gặp trong bệnh viêm âm đạo Người ta nhận thấy dụng cụ tử cung là một yếu tố dễ gây viêm âm đạo Phân lập các vi khuẩn gây bệnh cơ hội phổ biến nhất gồm S aureus, E coli, S agalactiae và K pneumoniae Lactobacilli sản xuất hydrogen peroxide và một số chủng còn tiết bacteriocin có tác dụng ức chế một số mầm bệnh như S aureus và E coli Lactobacilli nhạy cảm với erythromycin trong khi 93,3% đề kháng với ciprofloxacin và 40%, 53,3% đề kháng với amoxicillin và gentamycin Có mối quan hệ nghịch đảo giữa sự hiện diện của Lactobacilli và các tác nhân gây viêm âm đạo; nguyên nhân có thể do Lactobacilli sản xuất các yếu tố bảo vệ Các loại kháng sinh dùng để điều trị viêm âm đạo cần được lựa chọn kỹ càng để không tiêu diệt vi khuẩn có lợi (Lactobacilli), giúp bảo vệ sức khỏe âm đạo và hệ sinh thái vi khuẩn probiotic.
Tổng quan DDVS phụ nữ
Phụ nữ ngày nay sử dụng nhiều loại DDVS (dung dịch vệ sinh vùng kín) hàng ngày, và các sản phẩm có công thức được thử nghiệm lâm sàng phù hợp có thể mang lại lợi ích kháng khuẩn cùng các lợi ích khác mà không làm ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật âm đạo tự nhiên Theo hướng dẫn của ủy ban Trung Đông và Trung Á (MECA) về vệ sinh bộ phận sinh dục nữ, mọi phụ nữ ở mọi lứa tuổi nên vệ sinh vùng kín hàng ngày để duy trì vệ sinh và sức khỏe vùng kín Nên chọn dung dịch vệ sinh ở dạng lỏng, dịu nhẹ, không gây kích ứng, with độ pH từ 4.2–5.6, và tránh xà phòng dạng thỏi cũng như sữa tắm dạng bọt vì có tính mài mòn và độ kiềm cao Dung dịch chứa axit lactic với pH acid có thể giúp cân bằng nội môi da và đã được chứng minh hữu ích như một liệu pháp bổ trợ trong nhiễm trùng âm đạo.
Để duy trì pH sinh lý cho vùng âm hộ và niêm mạc vùng kín, dung dịch cần có độ pH phù hợp (4.2-5.6), chất tẩy rửa nhẹ và không gây kích ứng Đồng thời dung dịch nên bổ sung acid lactic và các thành phần có khả năng kháng lại các VSV có hại mà không ảnh hưởng đến hệ vi sinh có lợi Dựa trên công thức nền phù hợp, tinh dầu trầu không được bổ sung ở các nồng độ thích hợp để đánh giá khả năng kháng VSV.
Trong các nghiên cứu về thành phần hóa học của tinh dầu trầu không, một số vùng cho thấy có chứa methyl eugenol, một chất bị hạn chế hàm lượng theo Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ANNEX) với ngưỡng 0.001% Vì vậy, để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sản phẩm, tinh dầu được lựa chọn không chứa methyl eugenol, giúp tuân thủ quy định và tăng giá trị cho các chế phẩm dựa trên tinh dầu trầu không.
Sau đây là một số yêu cầu đối với DDVS:
Bảng 1.3 Yêu cầu chất lượng DDVS
STT Tiêu chí Yêu cầu Cơ sở
Tổng số VSV đếm được
≤ 1000CFU/g Hiệp định Mỹ phẩm
Không được có trong 0,1 mg hoặc 0,1 ml chất thử
Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN (ANNEX)
Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN (ANNEX)
5 Chỉ tiêu kích ứng da
Không gây kích ứng trên da động vật
1.4.2 Các thành phần của một DDVS
DDVS dùng cho vùng ngoài âm đạo có cấu tạo riêng so với các chất tẩy rửa toàn thân; công thức tập trung vào lượng chất hoạt động bề mặt khác, ít bọt, dễ rửa sạch, mang lại cảm giác sảng khoái và có tính kháng khuẩn, đồng thời duy trì độ pH phù hợp Sản phẩm được đăng ký dưới dạng mỹ phẩm hoặc thuốc, được sử dụng cho vùng sinh dục ngoài để điều trị một số bệnh viêm nhiễm vùng kín và được bào chế để giảm thiểu kích ứng da gần âm đạo.
Một dung dịch tẩy rửa thông thường gồm chất hoạt động bề mặt, dung môi và chất bảo quản Với đặc thù sinh lý của âm đạo, DDVS (dung dịch vệ sinh vùng kín) cần bổ sung chất làm ẩm và chất đệm để duy trì pH dịu nhẹ cho da Bên cạnh đó, nên bổ sung các thành phần kháng khuẩn, kháng nấm ở dạng hóa học hoặc tự nhiên để tăng cường hiệu quả chăm sóc và bảo vệ sức khỏe sinh lý người dùng.
Việc lựa chọn các thành phần phải dựa trên đặc điểm nhạy cảm của vùng kín và tính chất của thành phần a) Chất hoạt động bề mặt
Hoạt động làm sạch của sản phẩm vệ sinh phụ nữ dựa trên chất hoạt động bề mặt, giúp loại bỏ tế bào da chết trên bề mặt cơ thể, khử mùi khó chịu và loại bỏ cặn bã của quá trình trao đổi chất cũng như bất kỳ chất bẩn nào còn sót lại sau khi vệ sinh; diệt khuẩn và nấm có hại cũng là cần thiết Yêu cầu thiết yếu là làm ướt da nhanh chóng và loại bỏ chất bẩn nhanh chóng mà không gây khô da hay tẩy nhờn quá mức, đồng thời dịu nhẹ với da; dư lượng chất hoạt động bề mặt không được để lại trên da sau khi rửa sạch Vệ sinh vùng kín thường khó sạch hoàn toàn do sự phức tạp về giải phẫu và thời gian rửa ngắn, đồng thời lông mu vùng kín cũng cản trở quá trình làm sạch Các chất hoạt động bề mặt trong DDVS không được tạo ra nhiều bọt mà phải đảm bảo cân bằng da Thông thường sử dụng hỗn hợp tẩy rửa bằng cách pha trộn các chất hoạt động bề mặt; các chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt cao như natri lauryl sulfate hoặc ammonium lauryl sulfate ở mức 1–6%, nhằm giảm thiểu tác hại cho da bằng cách trộn với một hoặc nhiều chất hoạt động bề mặt nhẹ hơn ở mức phù hợp để đảm bảo an toàn và cân bằng cho da.
Trong sản phẩm, nồng độ tuyệt đối dao động khoảng 1–4% và phụ thuộc vào tỷ lệ pha loãng cuối cùng với nước Nồng độ của các chất hoạt động bề mặt nói chung ở mức thấp, dễ rửa sạch và không để lại cặn trên da [40] pH của chế phẩm nên duy trì ở mức cân bằng tự nhiên, từ 4,5–5,5, giúp việc sử dụng hàng ngày nhẹ nhàng và không làm sạch vùng kín quá mức Việc làm sạch cần được thực hiện nhẹ nhàng, tránh chà xát mạnh hoặc lạm dụng sản phẩm để bảo vệ làn da và vùng kín.
Việc cân bằng hệ vi khuẩn âm đạo có thể bị ảnh hưởng khi pH âm đạo vượt quá mức tự nhiên Môi trường âm đạo khỏe mạnh có pH tối ưu là ≤4,5 ở độ tuổi sinh sản và >4,5 trước và sau mãn kinh; khi pH quá cao, âm đạo mất đi cơ chế bảo vệ và có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn, gây viêm âm đạo do vi khuẩn với mùi hôi, ngứa và khó chịu Bên cạnh đó, acid đệm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì pH ổn định và ngăn ngừa mất cân bằng vi khuẩn.
Một trong các chỉ tiêu quan trọng của DDVS là giá trị pH, nên pH tối ưu ở khoảng 3,5–4,5, đặc biệt khi dung dịch được pha loãng bằng nước; sau pha loãng, pH có xu hướng giảm và có thể về khoảng 7, vì vậy công thức cần hệ đệm acid để duy trì pH ổn định ngay cả khi pha loãng Hệ đệm lý tưởng là acid lactic do tính tương thích sinh lý và an toàn, và nồng độ acid lactic phụ thuộc vào tỷ lệ pha loãng trong công thức; acid lactic thường được đệm bằng kiềm, bao gồm axit amin arginine Acid citric đôi khi được sử dụng nhưng dễ bị vi khuẩn tấn công hơn, và nồng độ acid được đệm có thể đạt tới khoảng 5% khi tối ưu Bên cạnh đó, chất tạo độ nhớt của sản phẩm phải đảm bảo cho việc dùng liều lượng phù hợp ở vùng kín có cấu trúc phức tạp và cho phép sử dụng các dụng cụ hỗ trợ làm sạch như miếng bọt biển Ngoài ra, chất làm dịu và mềm da cũng được xem xét để tăng tính nhẹ dịu và an toàn cho da vùng kín.
DDVS có thể bổ sung các chất làm dịu và làm mềm da, mang lại cảm giác sảng khoái và dễ chịu sau khi dùng, điển hình với các chất chiết xuất từ bạc hà và các dẫn xuất của tinh dầu bạc hà [40], đồng thời có thể tích hợp chất khử mùi hoặc nước hoa để tăng mùi hương và sự thoải mái cho người dùng.
Hiệu suất làm sạch hiệu quả thường đi kèm với việc để lại mùi hương dễ chịu, được đạt bằng cách loại bỏ mùi hôi và ngăn sự hình thành của các hợp chất dễ bay hơi Tuy nhiên, đối với sự nhạy cảm của vùng âm đạo, cần đảm bảo độ cân bằng pH và độ dịu nhẹ của sản phẩm để tránh kích ứng và đảm bảo an toàn cho da.
Nước hoa phải tương thích với da và đảm bảo an toàn để không gây kích ứng vùng kín; vì vậy nên dùng với tỉ lệ thấp Tuy nhiên, sự tồn tại của chất tạo hương có thể giúp người dùng tự tin rằng mùi cơ thể được kiểm soát và sạch sẽ Phần tiếp theo sẽ trình bày g) Dưỡng ẩm.
Vùng kín chịu nhiều căng thẳng do các tác động tổng hợp của nhiệt độ, ma sát và vi khuẩn nên da ở khu vực này dễ gặp tổn thương và mất độ ẩm Khả năng duy trì độ ẩm thích hợp của da và các đặc tính cơ học vùng sinh dục ngoài giảm dần theo thời gian Da ở vùng kín rất mỏng và nhạy cảm ở cả nam giới và phụ nữ, đòi hỏi khả năng làm mềm và dưỡng ẩm hiệu quả Điều này đặc biệt quan trọng khi quá trình sản xuất bã nhờn bị suy giảm hoặc gặp bất kỳ sự mất cân bằng da nào khác.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Bảng 2.1 Đối tượng nghiên cứu
1 Tinh dầu trầu không Công ty CP tinh dầu thiên nhiên Hà Nội
2 Một số mẫu DDVS trên thị trường
3 Chế phẩm DDVS thử nghiệm Điều chế tại BM CND
Các chủng VSV nghiên cứu
Các chủng chuẩn ATCC được cung cấp bởi phòng nghiên cứu dược lý phân tử và tế bào (FACM) – Đại học Công giáo Louvain, Vương quốc Bỉ và Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương Lưu trữ trong tủ -80ºC tại phòng thí nghiệm của Viện Công nghệ dược phẩm Quốc gia – Đại học Dược Hà Nội.
Việc lựa chọn tinh dầu trầu không được thực hiện từ Công ty Cổ phần Tinh dầu thiên nhiên Hà Nội, tinh dầu được chiết bằng phương pháp cất kéo hơi nước từ lá trầu được thu hái tại khu vực trồng dược liệu và được yêu cầu không chứa methyl eugenol Do một số nghiên cứu cho thấy hàm lượng methyl eugenol ở tinh dầu trầu không tại một số nguồn có thể tương đối cao, nên sản phẩm này đặt mục tiêu hàm lượng methyl eugenol