Vì vậy, việc tuân thủ đúng các quy định về kê đơn thuốc theo các thông tư của cơ quan có chức năng quản lý Y tế là hết sức cần thiết nhằm tránh các sai sót và tối đa hiệu quả sử dụng thu
TỔNG QUAN
Quy chế kê đơn thuốc và các chỉ tiêu đánh giá
1.1.1 Quy định kê đơn thuốc ngoại trú Đơn thuốc là tài liệu chỉ định dùng thuốc của bác sĩ cho người bệnh, là cơ sở pháp lý cho việc chỉ định dùng thuốc, bán thuốc và cấp thuốc theo đơn Bác sĩ có thể chỉ định điều trị cho người bệnh vào đơn thuốc (theo mẫu quy định của BYT) hoặc vào sổ y bạ, sổ điều trị bệnh mạn tính [4], [9] a) Nội dung của một đơn thuốc ngoại trú
Trên thế giới không có một tiêu chuẩn thống nhất về kê đơn thuốc và mỗi quốc gia có quy định riêng phù hợp với điều kiện của đất nước mình Tuy nhiên, yêu cầu quan trọng là đơn thuốc phải thật rõ ràng, hợp lệ và chỉ định chính xác thuốc cần sử dụng Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, một đơn thuốc đầy đủ bao gồm các nội dung sau: [21].
- Tên, địa chỉ của người kê đơn, số điện thoại (nếu có);
- Tên gốc của thuốc, hàm lượng;
- Dạng thuốc, tổng lượng thuốc;
- Hướng dẫn sử dụng, cảnh báo
Tại Việt Nam, Bộ Y tế quy định nội dung của đơn thuốc bao gồm: [9]
- Kê đơn thuốc vào mẫu đơn, mẫu sổ quy định kèm theo Quy chế này;
- Ghi đủ các mục in trong đơn; chữ viết rõ ràng, dễ đọc, chính xác;
- Địa chỉ người bệnh phải ghi chính xác số nhà, đường phố hoặc thôn, xã;
- Với trẻ dưới 72 tháng tuổi: ghi số tháng tuổi và ghi tên bố hoặc mẹ;
Viết tên thuốc theo tên chung quốc tế (INN, generic name) Nếu ghi tên biệt dược, phải ghi tên chung quốc tế trong ngoặc đơn, trừ trường hợp thuốc có nhiều hoạt chất.
- Ghi tên thuốc, hàm lượng, số lượng, liều dùng, cách dùng của mỗi thuốc;
- Số lượng thuốc gây nghiện phải viết bằng chữ, chữ đầu viết hoa;
- Số lượng thuốc hướng tâm thần và tiền chất dùng làm thuốc viết thêm số 0 phía trước nếu số lượng chỉ có một chữ số;
- Nếu có sửa chữa đơn phải ký, ghi rõ họ tên, ngày bên cạnh;
- Gạch chéo phần đơn còn giấy trắng Ký, ghi (hoặc đóng dấu) họ tên người kê đơn b) Quy định về ghi đơn thuốc
Ngày 01/02/2008, Bộ Y tế ban hành Quy chế kê đơn thuốc ngoại trú (Quyết định 04/2008/QĐ-BYT); đến nay, quy chế này tiếp tục được hoàn thiện để quản lý kê đơn chặt chẽ và phù hợp với thực tế Thông tư 05/2016/TT-BYT ngày 29/02/2016 về kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú được ban hành và có hiệu lực từ 01/05/2016, đồng thời bãi bỏ Quyết định 04/2008/QĐ-BYT Để quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú ngày càng hoàn thiện và thích ứng với điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội Việt Nam, ngày 29/12/2017 Bộ Y tế ban hành Thông tư 52/2017/TT-BYT thay thế Thông tư 05/2016/TT-BYT (ngày 22/02/2016) Thông tư 18/2018/TT-BYT sau đó sửa đổi, bổ sung cho Thông tư 52/2017/TT-BYT.
1.1.2 Một số nguyên tắc khi kê đơn
Theo Hướng dẫn thực hành kê đơn thuốc tốt của Tổ chức Y tế Thế giới, để thực hiện kê đơn thuốc đúng chuẩn và an toàn, bác sĩ cần tuân thủ quy trình kê đơn và điều trị hợp lý gồm sáu bước cơ bản Quy trình này nhấn mạnh việc đánh giá đúng nhu cầu điều trị, lựa chọn thuốc phù hợp, xác định liều lượng và thời gian dùng, và theo dõi hiệu quả cũng như an toàn cho người bệnh Việc tuân thủ sáu bước này giúp tối ưu kết quả điều trị, giảm thiểu sai sót và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Xác định vấn đề bệnh lý của bệnh nhân là bước đầu quan trọng trong chẩn đoán, được thực hiện một cách thận trọng dựa trên quan sát lâm sàng kỹ lưỡng của bác sĩ, mô tả rõ tình trạng bệnh của bệnh nhân, kết hợp với tiền sử bệnh, X-quang, kết quả xét nghiệm và các thăm khám khác để đưa ra đánh giá tổng quan và hướng điều trị phù hợp.
Bước 2: Xác định mục tiêu điều trị là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh, giúp bác sĩ nhận diện đúng tình trạng của người bệnh và thiết lập các mục tiêu điều trị cụ thể Việc thiết lập mục tiêu điều trị rõ ràng giúp bác sĩ tập trung vào bệnh lý của từng người bệnh, từ đó tránh lạm dụng thuốc, tối ưu hoá phác đồ và chọn lọc các biện pháp điều trị phù hợp nhất, nhằm nâng cao hiệu quả chăm sóc và giảm thiểu tác dụng phụ.
Bước 3 là xác định phương pháp điều trị đã được chứng minh hiệu quả, an toàn và kinh tế nhất trong số các lựa chọn, kể cả phương án không dùng thuốc, đồng thời thẩm định lại sự phù hợp của thuốc đã lựa chọn với bệnh nhân Sự phù hợp được đánh giá trên ba khía cạnh: (1) sự phù hợp giữa tác dụng và dạng dùng của thuốc với đặc điểm và nhu cầu của bệnh nhân, (2) sự phù hợp của liều dùng hàng ngày với khả năng tuân thủ và mục tiêu điều trị, và (3) sự phù hợp của toàn bộ quá trình điều trị Đối với mỗi khía cạnh cần kiểm tra mục đích điều trị, hiệu quả (chỉ định và sự liên quan đến liều dùng) và an toàn (chống chỉ định, tương tác thuốc, nhóm thuốc có nguy cơ cao) để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa kết quả điều trị.
Bước 4: Bắt đầu điều trị và cung cấp đầy đủ chỉ dẫn cho bệnh nhân để đảm bảo an toàn và hiệu quả Cần soạn thảo các hướng dẫn rõ ràng, cẩn thận và ngắn gọn nhưng dễ hiểu, giúp người bệnh nắm bắt được liều dùng, thời gian uống thuốc và các lưu ý quan trọng Ví dụ cụ thể là viết một đơn thuốc rõ ràng, dễ đọc, đầy đủ thông tin về thuốc, liều lượng, thời gian dùng và các cảnh báo cần thiết để bệnh nhân tuân thủ đúng phác đồ điều trị.
Bước 5: Cung cấp cho bệnh nhân đầy đủ thông tin, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo an toàn về thuốc Cần truyền đạt các tác dụng của thuốc; hướng dẫn sử dụng (cách dùng, thời gian dùng, bảo quản); cảnh báo (không nên dùng khi nào, liều tối đa, thời gian điều trị đầy đủ); hẹn tái khám lần tới và xác minh mọi thông tin với bệnh nhân để đảm bảo sự rõ ràng và đúng với khuyến cáo điều trị.
Bước 6: Giám sát điều trị nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người bệnh Nếu bệnh nhân đã khỏi, ngừng quá trình điều trị Nếu phương pháp điều trị có hiệu quả nhưng bệnh vẫn chưa khỏi hẳn, cần xem lại có tác dụng phụ nghiêm trọng hay không; nếu có, cân nhắc lại liều dùng hoặc chọn thuốc khác, còn nếu không có thì tiếp tục điều trị Trường hợp bệnh không được chữa khỏi, cần rà soát lại toàn bộ các bước đã thực hiện để điều chỉnh chiến lược điều trị cho phù hợp.
Ngoài ra, để đảm bảo một đơn thuốc hợp lý, cần lưu ý đến tương tác thuốc, vì khi sử dụng đồng thời hai hay nhiều thuốc có tương tác với nhau, tác dụng của thuốc có thể thay đổi, tăng hoặc giảm, gây nguy cơ tác dụng phụ và biến chứng cho người bệnh Do đó, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng nhiều thuốc cùng lúc, rà soát liều lượng và thời gian dùng, và thông báo đầy đủ về mọi thuốc đang dùng (kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng) để tối ưu an toàn và hiệu quả điều trị.
Các tác dụng của thuốc này có thể bị thay đổi khi dùng cùng với thuốc khác; một số trường hợp có thể làm tăng độc tính và dẫn tới hậu quả bất lợi cho người bệnh Trong một số trường hợp, sự kết hợp hai thuốc có tương tác để tăng hiệu quả điều trị có thể được áp dụng và nên được cân nhắc để giảm liều của từng thuốc đơn lẻ nhằm đảm bảo an toàn cho bệnh nhân [7].
Tại Việt Nam, theo quy định khi thầy thuốc kê đơn phải tuân thủ các nguyên tắc như sau:
1 Chỉ được kê đơn thuốc sau khi đã có kết quả khám bệnh, chẩn đoán bệnh
2 Kê đơn thuốc phù hợp với chẩn đoán bệnh và mức độ bệnh
3 Việc kê đơn thuốc phải đạt được mục tiêu an toàn, hợp lý và hiệu quả Ưu tiên kê đơn thuốc dạng đơn chất hoặc thuốc generic
4 Việc kê đơn thuốc phải phù hợp với một trong các tài liệu sau đây: a) Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị hoặc Hướng dẫn điều trị và chăm sóc HIV/AIDS do Bộ Y tế ban hành hoặc công nhận; Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của cơ sở khám, chữa bệnh xây dựng theo quy định tại Điều 6 Thông tư số 21/2013/TT-BYT ngày 08 tháng 8 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện trong trường hợp chưa có hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Bộ Y tế b) Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc đi kèm với thuốc đã được phép lưu hành c) Dược thư quốc gia của Việt Nam;
5 Số lượng thuốc được kê đơn thực hiện theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị được quy định tại Điểm a Khoản 4 Điều này hoặc đủ sử dụng nhưng tối đa không quá 30 (ba mươi) ngày, trừ trường hợp quy định tại các điều 7, 8 và 9 Thông tư này
Thực trạng kê đơn và thực hiện quy chế kê đơn
Trong những năm gần đây, nhu cầu thuốc trên thị trường thế giới tăng mạnh do sự phát triển của dân số và tuổi thọ ngày càng cao, khiến việc tiếp cận các loại thuốc chất lượng cao trở nên phổ biến nhưng cũng đắt đỏ Nhu cầu dùng thuốc lớn và các loại thuốc có tỷ trọng chất xám cao đồng thời kéo theo chi phí cao và thách thức về nguồn cung Trong bối cảnh này, hai vấn đề lớn trong việc sử dụng thuốc là sự tiêu thụ chưa đồng đều giữa các nước phát triển và đang phát triển Tại Goa, Ấn Độ, sự khác biệt này phản ánh sự bất bình đẳng trong thị trường thuốc toàn cầu và nhấn mạnh nhu cầu điều chỉnh chính sách y tế để cân bằng tiếp cận thuốc giữa các quốc gia.
Trong quá trình nghiên cứu, với 990 đơn thuốc được khảo sát, có tới hơn một phần ba tổng số đơn thuốc cho thấy thông tin xác định bác sĩ điều trị là không rõ ràng; hơn một nửa các đơn thuốc không ghi đầy đủ thông tin về bệnh nhân (tình trạng bệnh, địa chỉ, tên tuổi…) Theo một nghiên cứu đánh giá tại bệnh viện Dessie Referral ở Dessie, Ethiopia, với 362 đơn thuốc được khảo sát, số thuốc trung bình trên một đơn thuốc là 1,8, phù hợp với tiêu chuẩn của WHO (1,6-1,8) Tỷ lệ thuốc nằm trong danh mục thuốc thiết yếu của quốc gia (DEL) là 91,7%, thấp hơn mức lý tưởng của WHO là 100%.
Tỷ lệ kê thuốc theo đơn dùng thuốc generic đạt 93,9%, thấp hơn tiêu chuẩn WHO là 100% Tỷ lệ đơn có kê kháng sinh là 52,8%, cao hơn ngưỡng khuyến cáo của WHO ở 20,0–26,8% Tỷ lệ đơn kê vitamin là 31%, cao hơn so với khuyến cáo WHO 13,4–24,1% Amoxicillin và Ampicillin là hai kháng sinh được kê nhiều nhất, lần lượt 22,2% và 21,3% Các chỉ số này cho thấy sự chênh lệch lớn giữa thực hành và khuyến cáo của WHO, do đó cần triển khai một chương trình giáo dục y tế nhằm hợp lý hóa việc kê đơn.
Thị trường dược phẩm các nước ASEAN có đặc điểm chung là thuốc generic chiếm thị phần trung bình khoảng 40%, theo đánh giá của IMS, trong đó Singapore thấp nhất với 9% và Việt Nam cao nhất với 70%, cho thấy thuốc generic chiếm một tỷ lệ đáng kể và là thị trường tiềm năng đồng thời là giải pháp giúp người dân các nước đang phát triển tiếp cận thuốc thiết yếu theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới WHO Ở nhiều nước đang phát triển, số thuốc được bán ra còn vượt quá nhu cầu điều trị thực tế Phân tích cho thấy khoảng 45% bệnh nhân trên toàn cầu sử dụng kháng sinh khi ốm đau, và ở một số nước như Indonesia, Ấn Độ, Pakistan tỷ lệ này lên tới trên 70% Nghiên cứu về việc kê đơn tại một bệnh viện thực hành ở Thái Lan được đề cập trong bối cảnh này.
Udomthavomusuk cho thấy có tới 52,3% người dùng kháng sinh không đúng và không cần thiết; việc sử dụng kháng sinh dự phòng ngoại khoa cũng có tỷ lệ không hợp lý cao (79,7%) Tình trạng kê đơn quá nhiều thuốc, lạm dụng kháng sinh, thuốc tiêm và vitamin được nhắc đến trong nhiều nghiên cứu khác nhau Để khắc phục tình trạng này, nhiều nước đã thực thi danh mục thuốc hạn chế và xây dựng phác đồ chuẩn nhằm hướng dẫn việc sử dụng thuốc hợp lý, nhưng những cố gắng này chỉ làm giảm được việc tiêu thụ thuốc mà không cải thiện được đáng kể chất lượng kê đơn.
Nghiên cứu về điều trị các chứng bệnh thông thường như ho, cảm lạnh và tiêu chảy ở trẻ em tại Philippines cho thấy tới 80% cha mẹ tự điều trị tại nhà, và hầu hết các trường hợp này là không đúng hoặc không cần thiết Nhóm thuốc hạ sốt và giảm đau được dùng nhiều nhất, đặc biệt là các thuốc cầm tiêu chảy; kháng sinh cũng được sử dụng rộng rãi, nhưng mang tính lãng phí và nguy hiểm Một nghiên cứu khác tại thủ đô Manila cho thấy có tới 66% người mua kháng sinh không có đơn của bác sĩ, thậm chí có trường hợp mua kháng sinh để dự phòng bệnh tật.
Một nghiên cứu tại cộng đồng ở Mexico cho thấy 64,4% bệnh nhân sử dụng kháng sinh sai liều và 53,1% chỉ dùng trong một thời gian ngắn rồi ngừng (có sự giám sát của bác sĩ) Tỷ lệ này cao hơn nhiều khi không có sự giám sát của bác sĩ, lần lượt là 82,6% và 95,6% Về thời gian sử dụng kháng sinh, có tới 22% số người dùng 1 ngày, 19% dùng 2 ngày, 21% 3 ngày, 11% 4 ngày, 14% 5 ngày, và phần còn lại dùng trên 5 ngày [28].
Hình 0.1: Biểu đồ tỷ lệ sử dụng kháng sinh với các bệnh nhiễm khuẩn bệnh viện tại các khu vực trên thế giới
Thuốc là “con dao hai lưỡi” có thể gây ra ADR (Adverse Drug Reaction) ở nhiều mức độ, thậm chí tử vong kể cả dùng đúng liều và đúng quy định, và khi điều trị, dự phòng bằng nhiều thuốc thì tần suất ADR tăng theo cấp số nhân với số lượng thuốc trong phác đồ Tại Mỹ, một phân tích dựa trên nghiên cứu của Lazarou (2004) cho thấy có khoảng 2,2 triệu ADR xảy ra ở bệnh nhân điều trị tại bệnh viện, chiếm khoảng 6,7% và gây 106.000 ca tử vong; trong khi tình hình quảng cáo thuốc cũng đáng lo ngại khi đánh giá 183 quảng cáo thuốc ở 11 nước khu vực châu Âu cho thuốc không kê đơn cho thấy chỉ có 3 quảng cáo đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của EU và WHO về đạo đức và thông tin, 91 quảng cáo không nêu rõ cách dùng, 53 quảng cáo mang tính y tế cho các sản phẩm không được đăng ký là thuốc, và 53 quảng cáo không ghi tên gốc (chỉ ghi biệt dược); đặc biệt, những dữ liệu này cho thấy sự thiếu minh bạch và vi phạm quy định quảng cáo thuốc ở nhiều thị trường.
14 khoảng không gian dành cho tranh hay các bức hình minh họa thường lớn hơn nhiều so với lời ghi hướng dẫn [26]
Với sự phát triển của nền kinh tế, sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân được cải thiện rõ rệt Điều này thúc đẩy nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng lên và kéo theo sự mở rộng của thị trường thuốc Do đó, ngành dược và việc sử dụng thuốc ngày càng tăng, đồng thời đặt ra yêu cầu đầu tư và quản lý hiệu quả hơn của hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Kê đơn thuốc là một trong những quy định mà Bộ Y tế yêu cầu nghiêm ngặt đối với thầy thuốc Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều thầy thuốc vẫn gặp lỗi khi kê đơn, ảnh hưởng đến an toàn người bệnh, với các lỗi phổ biến như viết nhầm tên thuốc, thiếu hiểu biết về thuốc, nhầm lẫn về liều lượng hoặc dấu thập phân, nhầm tần suất dùng thuốc trong ngày, chữ viết quá khó đọc, thiếu thận trọng khi dùng chữ viết tắt, không chú ý đến tương tác thuốc, không điều chỉnh liều lượng theo đúng chỉ định và không quan tâm đến tiền sử bệnh của người dùng thuốc.
Thông tin của bệnh nhân dù không tác động trực tiếp đến việc sử dụng thuốc trong đơn, nhưng là yếu tố rất quan trọng trong quá trình lựa chọn thuốc, định hướng liều dùng và cách dùng, đồng thời giúp theo dõi và quản lý việc sử dụng thuốc Vì vậy, cần cung cấp cho người bệnh đầy đủ thông tin về thuốc và điều trị sau kê đơn, bao gồm hướng dẫn tuân thủ điều trị tại nhà và các thông báo thu hồi thuốc có vấn đề về chất lượng nhằm tăng cường an toàn, hiệu quả điều trị và sự tuân thủ điều trị.
Hiện vẫn chưa có thống kê hệ thống về mức độ không tuân thủ trong việc ghi đầy đủ thông tin cho thủ tục hành chính cho bệnh nhân và tác động của việc ghi thiếu thông tin một cách chính xác và thuyết phục Các kết quả nghiên cứu gần đây mang tính chất thống kê cho thấy sự thiếu sót trong ghi nhận hồ sơ có thể ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận, quản lý hồ sơ và chất lượng dịch vụ y tế Việc xây dựng cơ sở dữ liệu hệ thống về tuân thủ thông tin thủ tục hành chính giúp tăng tính minh bạch, tin cậy của bệnh nhân và cung cấp căn cứ để đề xuất cải tiến quy trình cũng như chính sách y tế.
Kết quả nghiên cứu tại bệnh viện Nhân dân 115 cho thấy, các đơn thuốc
Trong các nghiên cứu được tổng hợp, sai sót thông tin bệnh nhân về họ tên, tuổi, giới và địa chỉ chiếm tới 98%, cho thấy mức độ nghiêm trọng của lỗi dữ liệu cá nhân trong hệ thống y tế và tác động đến an toàn chăm sóc tại Phòng quân y Bên cạnh đó, một số nghiên cứu khác phân tích hoạt động bảo đảm cung ứng thuốc chữa bệnh, nhấn mạnh tầm quan trọng của chuỗi cung ứng thuốc, quản lý tồn kho và quy trình cấp phát thuốc tại Phòng quân y để nâng cao chất lượng phục vụ y tế cho binh sĩ.
Bộ tổng tham mưu - Cơ quan Bộ quốc phòng cũng cho thấy có bất cập trong vấn đề này
Việc áp dụng quy trình kê đơn điện tử chưa được áp dụng rộng rãi mà mới chỉ phổ cập ở một vài bệnh viện lớn Đa số các bệnh viện trên cả nước vẫn kê đơn viết tay Một nghiên cứu của Trường Đại học Dược Hà Nội cho thấy, kê đơn điện tử được xem như một biện pháp can thiệp có hiệu quả để làm giảm một cách có ý nghĩa số lượng đơn kê có sai sót cả về thủ tục hành chính và chuyên môn Tại các bệnh viện công lập Việt nam, khu vực điều trị ngoại trú luôn gặp áp lực bệnh nhân đông, thời gian khám, kê đơn và tư vấn dùng thuốc của bác sỹ bị rút ngắn làm gia tăng khả năng xảy ra sai sót kê đơn, nhất là khi đơn thuốc được ghi bằng tay [23]
Kê vitamin có thể đã thành thói quen của bác sỹ, hoặc đôi khi bệnh nhân đòi hỏi các bác sỹ kê đơn trong khi thực chất bệnh nhân không cần dùng tới thuốc Theo nghiên cứu của tác giả Đoàn Kim Phượng tại Trung tâm y tế huyện Phú Giáo tỉnh Bình Dương năm 2015 nhóm thuốc Vitamin và Khoáng chất chiếm tỷ lệ 32.8% [22], Nghiên cứu tại Bệnh viện hữu nghị đa khoa Nghệ An của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hoa năm 2016 thì tỷ lệ nhóm thuốc Vitamin và khoáng chất chiếm tỷ lệ 10.25% [15] Theo kết quả nghiên cứu của tác giả Bùi Thị Thanh Huyền tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh cửu tỉnh Đồng Nai năm 2014 nhóm thuốc Vitamin và Khoáng chất chiếm tỷ lệ 15.3% [17] Khảo sát của tác giả Trần Thị Kim Anh tại Trung tâm y tế Thành phố Bắc Ninh năm 2015 tỷ lệ đơn thuốc kê Vitamin và Khoáng chất chiếm tỷ lệ 11.2% [8] Tại bệnh viện Nhi Thanh hóa, số đơn kê vitamin chiếm tỷ lệ 42.8%
[16] Tại bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa 93% đơn ngoại trú BHYT có kê vitamin
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu : Đơn thuốc ngoại trú được kê đơn tại bệnh viện
- Thời gian nghiên cứu : 10/11/2020 đến 30/11/2020
- Địa điểm nghiên cứu : Khoa dược- Trung tâm y tế huyện Vĩnh Thuận
Phương pháp nghiên cứu
1 So sánh việc tuân thủ quy chế kê đơn thuốc ngoại trú được BHYT chi trả và dịch vụ tại trung tâm y tế huyện Vĩnh Thuận năm 2020
Ba ̉ ng 1.1: Biến số trong thực hiện quy chế kê đơn thuốc ngoại trú
TT Biến NC Định nghĩa Giá trị biến Cách thu thập
1 Họ và tên BN Có ghi đầy đủ họ tên bệnh nhân Biến phân loại TT từ phiếu TT số liệu
2 Tuổi BN Có ghi đầy đủ tuổi bệnh nhân Biến phân loại TT từ phiếu TT số liệu
Có ghi đầy đủ giới tính bệnh nhân Biến phân loại TT từ phiếu TT số liệu
Có ghi đầy đủ địa chỉ BN
Biến phân loại TT từ phiếu TT số liệu
Có ghi đầy đủ ngày kê đơn Biến phân loại TT từ phiếu TT số liệu
6 Người kê đơn ký tên
Có ghi đầy đủ chữ ký người kê đơn Biến phân loại TT từ phiếu TT số liệu
8 Chẩn đoán Có ghi đầy đủ chẩn đoán trong đơn Biến phân loại TT từ phiếu TT số liệu
TT Biến NC Định nghĩa Giá trị biến Cách thu thập
Số lượt thuốc ghi liều dùng/ 1 lần
Biến dạng số TT từ phiếu TT số liệu
Số lượt thuốc ghi liều dùng / 24h
Biến dạng số TT từ phiếu TT số liệu
Có ghi đầy đủ Nồng độ/ hàm lượng
Biến phân loại TT từ phiếu TT số liệu
1= Đúng theo TT 52 (Viết tên thuốc theo tên chung quốc tế (INN, generic) trừ trường hợp thuốc có nhiều hoạt chất
Trường hợp ghi thêm tên thuốc theo tên thương mại phải ghi tên thương mại trong ngoặc đơn sau tên chung quốc tế)
Biến phân loại TT từ phiếu TT số liệu
13 Số thuốc có ghi số lượng
Là tổng số thuốc trong đơn có ghi số lượng
Biến dạng số TT từ phiếu TT số liệu
Ghi số lượng thuốc đúng theo TT 52
1= Đúng Ghi số “0” phía trước số lượng với số lượng thuốc chỉ có 1 chữ số
2= Sai Không ghi số “0” phía trước số lượng thuốc có một chữ số
Biến phân loại TT từ phiếu TT số liệu
2 Mục tiêu 2: So sánh chỉ số kê đơn giữa đơn BHYT và dịch vụ
2.1 Số thuốc được kê trong đơn
Số lượng khoản mục thuốc được kê trong 1 đơn thuốc
2.2 Phối hợp thuốc trong đơn
Trong quy trình kê đơn, số lượng mục thuốc được ghi nhận cho mỗi lần kê đơn cần được tối ưu, và các đơn thuốc có nhiều thuốc (>3 thuốc) phải được phối hợp hợp lý dựa trên chuẩn đoán phù hợp Việc này giúp tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ tương tác thuốc hay đối kháng tác dụng giữa các hoạt chất với nhau Do đó, quản lý đa thuốc là yếu tố quan trọng để đánh giá liều lượng, chỉ định và khả năng tương tác, từ đó điều chỉnh cho phù hợp với từng bệnh nhân, đảm bảo an toàn và chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Tài liệu sẵn có Đơn có 3 thuốc Tính hợp lý trong phối hợp thuốc
2 Không hợp lý Đơn có 4 thuốc Tính hợp lý trong phối hợp thuốc
2 Không hợp lý Đơn có 5 thuốc Tính hợp lý trong phối hợp thuốc
2 Không hợp lý Đơn có 6 thuốc Tính hợp lý trong phối hợp thuốc
2 Không hợp lý Đơn có =>7 thuốc
Tính hợp lý trong phối hợp thuốc
2.4 Đơn thuốc có kê kháng sinh Đơn thuốc có kê ít nhất
Số lượng Đơn thuốc có phối hợp kháng sinh
Số lượt kháng sinh trong 1 thuốc được kê
2.6 Đơn thuốc có kê vitamin và khoáng chất Đơn thuốc có kê ít nhất
2.7 Đơn thuốc có corticoid Đơn thuốc được kê ít nhất một corticoid
2.8 Đơn thuốc có thuốc tiêm Đơn thuốc được kê ít nhất một thuốc tiêm
2.9 Mức độ tương tác thuốc
Mức độ tương tác thuốc theo phân loại trên Drugs.com
1 TT mức độ nhẹ (MI)
2 TT mức độ TB (MO)
3 TT mức độ nghiêm trọng (MA)
2.10 Giá tiền của đơn thuốc
Tổng giá tiền của tất cả các thuốc trong đơn Biến số (VND) Tài liệu sẵn có
Phương pháp nghiên cứu: Mô tả cắt ngang so sánh giữa đơn thuốc BHYT và đơn thuốc dịch vụ
2.2.3 Phương pháp thu thập số liệu
2.2.3.1 Kỹ thuật thu thập số liệu và biểu mẫu thu thập
- Số liệu nghiên cứu được thu thập bằng kỹ thuật hồi cứu từ các đơn thuốc thông qua biểu mẫu thu thập thông tin
Để hỗ trợ phân tích và báo cáo, chúng tôi tiến hành thu thập các số liệu liên quan đến hoạt động kê đơn ngoại trú năm 2020, gồm đơn thuốc ngoại trú, danh mục thuốc trúng thầu và giá thuốc năm 2020 Việc tổng hợp đơn thuốc ngoại trú giúp đánh giá tần suất kê đơn, mẫu dùng thuốc và chi phí liên quan trong năm 2020 Đồng thời, danh mục thuốc trúng thầu năm 2020 được cập nhật để xác định các loại thuốc được ưu tiên và mức giá trúng thầu tương ứng, phục vụ cho đánh giá giá thuốc và quản lý chi phí Phân tích giá thuốc năm 2020 cho thấy biến động giá, tác động đến ngân sách chăm sóc sức khỏe và cơ sở quyết định trong việc mua sắm thuốc.
Biểu mẫu thu thập thông tin về tuân thủ quy chế kê đơn được trình bày chi tiết tại Phụ lục 1, và biểu mẫu thu thập thông tin về các chỉ số kê đơn được trình bày tại Phụ lục 2.
2.2.3.2 Quá trình thu thập dữ liệu
- Các đơn thuốc được thu thập từ trung tâm y tế huyện Vĩnh Thuận tỉnh Kiên Giang
- Các thông trong đơn thuốc được thu thập vào từng phiếu thu thập phụ lục
- Loại bỏ các phiếu thu thập không đủ thông tin hoặc không đáp ứng yêu cầu chọn mẫu
- Từ phiếu thu thập đủ yêu cầu, thông tin được nhập vào file Excel được thiết kế để nhập dữ liệu
- Dữ liệu sau khi nhập xong được kiểm tra lại để loại bỏ các sai sót nếu có trong quá trình nhập dữ liệu
Trong nghiên cứu này, mẫu được chọn bằng kỹ thuật ngẫu nhiên đơn để đảm bảo tính đại diện Mỗi ngày, tại nhà thuốc bệnh viện, chúng tôi thu thập 10 đơn một cách ngẫu nhiên Thời gian thu thập dữ liệu từ ngày 10/11/2020 đến ngày 30/11/2020.
- Khung chọn mẫu : Chọn theo phương pháp thuận tiện
- Tiêu chuẩn lựa chọn : Đơn thuốc được kê đơn cho bệnh nhân đến khám tại trung tâm y tế huyện Vĩnh Thuận trong khoảng thời gian nghiên cứu
Bệnh nhân có thể mua hoặc nhận thuốc tại quầy thuốc của bệnh viện Đơn thuốc được kê từ mẫu đơn do phòng khám phát hành và bắt buộc có tối thiểu hai loại thuốc.
- Cách tiến hành lấy mẫu :
Thực hiện hồi cứu các đơn thuốc được lưu ở bộ phận cấp phát từ ngày 10/11/2020 đến ngày 30/11/2020
Trong 20 ngày của tháng 11, mỗi ngày lấy mẫu 10 đơn BHYT ngẫu nhiên và lưu tại nhà thuốc cấp phát trong ngày; tổng cộng 200 đơn BHYT được thu thập Đồng thời có 6 đơn DV được lấy mẫu tương tự (với điều kiện các đơn DV lưu tại nhà thuốc của bệnh viện) Trong 20 ngày thu được 120 đơn DV.
Sau đó, số liệu trên phiếu thu thập sẽ được điền vào file excel để chuẩn bị dữ liệu nghiên cứu
2.2.5 Xử lý và phân tích số liệu
- Phần mềm nhập liệu : Excel
Quá trình xử lý dữ liệu được thực hiện bằng cách nhập dữ liệu hai lần vào hai file Excel khác nhau để phân tích một số chỉ số kê đơn trên hai bộ dữ liệu và so sánh sự nhất quán giữa chúng Đồng thời, sau khi nhập liệu, dữ liệu sẽ được đối chiếu lại một lần với phiếu thu thập thông tin nhằm đảm bảo tính chính xác và thống nhất của thông tin trước khi đưa vào báo cáo.
Để kiểm tra tính chính xác của dữ liệu được nhập, nghiên cứu viên sẽ tiến hành tính toán một số chỉ số trên cả hai file Excel; kết quả tính toán ở hai file dữ liệu được coi là chính xác nếu chúng giống nhau.
Tính tỷ trọng các tiêu chí theo công thức sau:
Trong đó, a là một trong các tiêu chí quan trọng, bao gồm các yếu tố sau: đơn ghi đầy đủ thông tin của bệnh nhân (BN); ghi đầy đủ thông tin người kê đơn; ghi mã bệnh án; và lượt ghi tên thuốc được sắp xếp rõ ràng để đảm bảo tính chính xác và dễ tra cứu.
Tính tỷ trọng các tiêu chí theo công thức sau:
Trong đó, a là một trong các tiêu chí quan trọng, ví dụ như: đơn ghi đầy đủ thông tin của bệnh nhân (BN); ghi đầy đủ thông tin của người kê đơn; ghi mã bệnh án; và trình tự ghi tên thuốc một cách rõ ràng Những yêu cầu này đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ bệnh án, hỗ trợ quản lý kê đơn và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Tính tỷ trọng các tiêu chí theo công thức sau:
Trong đó, a là một trong các tiêu chí quan trọng của hồ sơ kê đơn, bao gồm các yếu tố như đơn ghi đầy đủ thông tin BN, ghi đầy đủ thông tin người kê đơn, ghi mã bệnh án và lượt ghi tên thuốc.
Tính giá trị trung bình theo công thức sau:
Trong đó, b là một trong các tiêu chí như: số lượt, chi phí đơn thuốc, số cặp tương tác
- Test kiểm định thống kê trong kết quả nghiên cứu là
+ Dùng kiểm định chi bình phương
Kiểm tra Fisher Exact được sử dụng tương tự kiểm tra chi bình phương nhưng cho kết quả chính xác hơn trong các trường hợp cỡ mẫu nhỏ (N