Giáo trình Quản trị nguồn cung ứng hàng hóa giới thiệu các khái niệm, định nghĩa, quan điểm, giá trị, mục đích, phương pháp, và các kỹ thuật, xây dựng hệ thống quản trị chuỗi cung ứng để người học có được cái nhìn tổng quát trước khi đi vào chuyên sâu. Mời các bạn cùng tham khảo!
Tổng quan về quản trị nguồn cung ứng
Định nghĩa về chuỗi cung ứng
Chuỗi cung ứng là hệ thống tích hợp các yếu tố liên quan trực tiếp và gián tiếp để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, từ thiết kế sản phẩm đến phân phối cuối cùng Không chỉ gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp, chuỗi cung ứng còn liên quan đến vận chuyển, kho bãi, mạng lưới bán lẻ và khách hàng, hình thành một hệ thống đồng bộ giúp tối ưu hóa chi phí, thời gian giao hàng và chất lượng dịch vụ.
Chuỗi cung ứng là một mạng lưới các phòng ban và kênh phân phối nhằm thực hiện các chức năng thiết yếu như thu mua nguyên vật liệu, biến đổi nguyên vật liệu thành bán thành phẩm và thành phẩm, đồng thời phân phối sản phẩm đến khách hàng và thị trường Hoạt động này kết nối nguồn cung, quy trình sản xuất và hệ thống phân phối để tối ưu chi phí, thời gian giao hàng và chất lượng sản phẩm Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp đảm bảo nguồn nguyên vật liệu luôn sẵn có, tăng tính linh hoạt và sự hài lòng của khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và cạnh tranh trên thị trường.
Thuật ngữ 'Quản lý chuỗi cung ứng' xuất hiện vào cuối những năm 1980 và được sử dụng phổ biến vào thập niên 1990; trước đó, hoạt động kinh doanh thường dùng các thuật ngữ như 'hậu cần' và 'quản lý hoạt động' để mô tả các hoạt động từ nguồn cung đến khách hàng Quản lý chuỗi cung ứng được xem là một khung quản trị tích hợp, kết nối các chức năng liên quan và tối ưu hóa chi phí, thời gian đáp ứng và chất lượng dịch vụ cho khách hàng Trong bài viết này, sẽ nêu một số định nghĩa về chuỗi cung ứng để làm rõ phạm vi và vai trò của nó.
Xem quản lý chuỗi cung ứng như một tập hợp các hoạt động tác động đến hành vi của chuỗi cung ứng và nhằm đạt được kết quả mong muốn, chúng ta có thể nhận diện nhiều định nghĩa về quản lý chuỗi cung ứng khác nhau nhưng có điểm chung là tối ưu hóa luồng vật tư, thông tin và tài chính từ nguồn cung đến khách hàng để tăng hiệu quả, giảm rủi ro và tạo giá trị cho người dùng.
Xét trên tính hệ thống, đây là sự kết hợp chiến lược giữa các chức năng kinh doanh truyền thống và các chiến thuật xuyên suốt theo từng chức năng trong các công ty riêng lẻ; đồng thời kết hợp các chức năng kinh doanh truyền thống với chức năng vận hành chuỗi cung ứng nhằm mục tiêu cải tiến hiệu quả hoạt động dài hạn cho nhiều doanh nghiệp và cho toàn bộ chuỗi cung ứng.
Quản lý chuỗi cung ứng là quá trình tích hợp và tối ưu hóa sự kết hợp giữa sản xuất, tồn kho, địa điểm và vận tải giữa các thành viên tham gia chuỗi cung ứng nhằm đạt được khối lượng công việc tối ưu trên thị trường phục vụ Quá trình này giúp đồng bộ hóa hoạt động sản xuất, lưu kho và logistics để giảm chi phí, rút ngắn chu kỳ cung ứng và nâng cao hiệu quả vận hành của doanh nghiệp Vì vậy, quản lý chuỗi cung ứng đóng vai trò then chốt trong tăng cường tính cạnh tranh và đáp ứng nhanh nhu cầu khách hàng trên thị trường.
Quản lý chuỗi cung ứng xem chuỗi cung ứng và các tổ chức liên quan như một thực thể riêng lẻ, nhằm tối ưu hóa toàn bộ hoạt động để tổng hợp dòng sản phẩm/dịch vụ phục vụ khách hàng – người dùng cuối một cách hiệu quả Đây là một cách tiếp cận có hệ thống để hiểu và quản lý các hoạt động khác nhau trong chuỗi cung ứng, từ nguồn cung đến sản xuất và phân phối, nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường và tối ưu hóa chu trình làm việc Cách tiếp cận này cũng xây dựng và duy trì một hệ thống mạng cung ứng liên kết để đáp ứng tốt nhất yêu cầu kinh doanh của công ty.
Trong quản lý chuỗi cung ứng, các yêu cầu mà khách hàng đặt ra thường mang tính đối lập: mức độ phục vụ cao đòi hỏi duy trì tồn kho ở mức lớn, trong khi để vận hành hiệu quả lại cần giảm tồn kho Chỉ khi các yêu cầu này được xem xét đồng thời và coi như những phần của một bức tranh tổng thể, chúng ta mới có thể cân đối và tối ưu hóa các mục tiêu về tồn kho, dịch vụ khách hàng và chi phí Việc nhận diện và cân bằng các nhu cầu khác nhau dựa trên một cái nhìn toàn diện sẽ tăng cường hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng và mang lại sự ổn định cho cung ứng.
Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả đòi hỏi đồng thời cải thiện mức độ dịch vụ khách hàng và mức hiệu quả của sự điều hành nội bộ tại các công ty trong chuỗi cung ứng Dịch vụ khách hàng ở mức cao có nghĩa là tỉ lệ hoàn thành đơn hàng được duy trì ở mức tối ưu, tỉ lệ giao hàng đúng giờ được cải thiện và tỉ lệ khách hàng trả lại sản phẩm ở mức thấp nhất có thể cho mọi lý do Hiệu quả nội bộ của các công ty trong chuỗi cung ứng được đo bằng tỉ lệ hoàn vốn đầu tư cho hàng tồn kho và các tài sản khác ở mức cao; đồng thời cần tìm kiếm nhiều giải pháp để giảm chi phí vận hành và chi phí bán hàng.
Mỗi chuỗi cung ứng có nhu cầu thị trường riêng và đối mặt với những thách thức trong hoạt động; tuy nhiên, vẫn tồn tại những vấn đề phổ biến xuất hiện ở nhiều trường hợp Các công ty trong bất kỳ chuỗi cung ứng nào cần quyết định độc lập và định hướng hoạt động theo 5 lĩnh vực sau đây để tối ưu hóa chi phí, quản lý rủi ro và nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng, từ đó nâng cao cạnh tranh trên thị trường.
Lĩnh vực Các quyết định liên quan Hoạt động liên quan
1 Sản xuất - Thị trường cần có sản phẩm gì?
-Sản phẩm đƣợc sản xuất khi nào và số lƣợng bao nhiêu?
Để tối ưu hóa hoạt động sản xuất, cần lập lịch trình sản xuất sao cho phù hợp với khả năng sản xuất của nhà máy, từ đó đảm bảo kế hoạch vận hành được thực hiện nhịp nhàng và hiệu quả Đồng thời, cân đối trong xử lý công việc giúp phân bổ nguồn lực và thời gian một cách hợp lý, giảm thiểu tồn đọng và tăng năng suất Cuối cùng, kiểm soát chất lượng đóng vai trò then chốt nhằm duy trì tiêu chuẩn sản phẩm ở mọi giai đoạn của quy trình sản xuất.
2 Tồn kho -Hàng tồn kho nào sẽ đƣợc tồn Chống lại sự không chắc chắn
Lĩnh vực Các quyết định liên quan Hoạt động liên quan trữ ở mỗi giai đoạn trong chuỗi cung ứng?
-Mức tồn kho là bao nhiêu cho nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm?
-Xác định mức độ tồn kho và điểm tái đặt hàng tốt nhất là bao nhiêu? của chuỗi cung ứng
3 Địa điểm -Nơi nào có điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tồn trữ hàng hóa?
-Nơi nào có hiệu quả nhất về chi phí trong việc sản xuất và tồn trữ hàng hóa?
-Nên sử dụng những điều kiện thuận lợi sẵn có hay tạo ra điều kiện thuận lợi mới?
Việc các quyết định được thực thi cho thấy chúng ta đã xác định một hướng đi hợp lý để đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng thông qua hệ thống kênh phân phối hiệu quả Hướng đi này giúp tối ưu hóa chu trình cung ứng, nâng cao khả năng tiếp cận sản phẩm và tăng tính cạnh tranh trên thị trường Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đáp ứng nhanh chóng và đầy đủ nhu cầu của khách hàng, đồng thời kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả phân phối.
4 Vận tải -Hàng tồn kho đƣợc vận chuyển từ nơi cung ứng này đến nơi khác bằng cách nào?
-Khi nào thì sử d ụng loại phương tiện vận chuyển nào là tốt nhất?
So sánh chi phí vận chuyển cho các phương thức phổ biến cho thấy vận chuyển bằng đường hàng không hoặc bằng xe tải mang lại tốc độ và độ tin cậy cao nhưng chi phí cao; ngược lại, vận chuyển bằng đường biển hoặc bằng xe lửa có chi phí thấp hơn nhưng thời gian vận chuyển kéo dài và mức độ đáng tin cậy không thể bằng.
Dự trữ hàng tồn kho ở mức cao hơn để bù đắp cho sự không đáng tin cậy trong vận tải
5 Thông tin -Nên thu thập dữ liệu gì và chia sẻ bao nhiêu thông tin?
Với thông tin tốt, con người có thể quyết định hiệu quả về
Lĩnh vực Các quyết định liên quan Hoạt động liên quan
-Nắm bắt thông tin kịp thời chính xác tạo ra khả năng kết hợp và quyết định tốt hơn việc sản xuất cái gì, bao nhiêu, hàng tồn kho đặt ở đâu và vận chuyển tốt nhất bằng phương tiện nào
Các quyết định liên quan đến chuỗi cung ứng sẽ xác định năng lực và tính hiệu quả của chuỗi cung ứng trong một công ty Tính hiệu quả của chuỗi cung ứng góp phần tối ưu hóa hoạt động, nâng cao hiệu suất vận hành và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Mục tiêu của chuỗi cung ứng
Trong quản lý chuỗi cung ứng, mục tiêu là tăng thông lượng đầu vào và đồng thời giảm tồn kho và chi phí vận hành để nâng cao hiệu quả và lợi nhuận Thông lượng là tốc độ hệ thống tạo ra doanh thu từ việc bán hàng cho khách hàng cuối cùng Doanh thu hoặc lượng hàng bán ra phụ thuộc vào thị trường được phục vụ: ở một số thị trường, khách hàng sẵn sàng trả mức độ phục vụ cao hơn, trong khi ở thị trường khác khách hàng tìm kiếm mặt hàng với giá thấp nhất Vì vậy, chiến lược quản lý chuỗi cung ứng cần linh hoạt và phù hợp với đặc điểm từng thị trường để tối ưu hóa hiệu quả vận hành và chi phí.
Như chúng ta đã biết, có 5 lĩnh vực mà các công ty có thể quyết định để xác định năng lực chuỗi cung ứng: sản xuất, tồn kho, địa điểm, vận tải và thông tin Các lĩnh vực này là tác nhân thúc đẩy hiệu quả chuỗi cung ứng của doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian và nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng thông qua sự liên kết và đồng bộ giữa các khâu của chuỗi cung ứng.
Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả trước hết đòi hỏi có sự hiểu biết về mỗi tác nhân thúc đẩy và cách thức hoạt động của nó
Mỗi tác nhân thúc đẩy có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng và tạo ra một năng lực nhất định cho tổ chức Bước tiếp theo là mở rộng sự đánh giá kết quả đạt được dựa trên nhiều sự kết hợp khác nhau của các trục điều khiển tác động đến chuỗi cung ứng Chúng ta hãy bắt đầu xem xét các tác nhân thúc đẩy này một cách riêng lẻ để nắm bắt chi tiết từng yếu tố và tối ưu hóa hiệu suất chuỗi cung ứng.
Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả trước hết đòi hỏi có sự hiểu biết về mỗi tác nhân thúc đẩy và cách thức hoạt động của nó
Mỗi tác nhân thúc đẩy có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng và hình thành năng lực quản lý hiệu quả Bước tiếp theo là mở rộng đánh giá kết quả đạt được dựa trên sự kết hợp đa dạng của các trục điều khiển, nhằm tối ưu hóa hiệu suất tổng thể của chuỗi cung ứng Hãy bắt đầu xem xét các tác nhân thúc đẩy này một cách riêng lẻ để nhận diện nguyên nhân và tác động cụ thể của từng yếu tố.
Sản xuất gắn liền với năng lực của chuỗi cung ứng để sản xuất và tồn trữ sản phẩm, với các phương tiện như nhà xưởng và nhà kho đóng vai trò thiết yếu Vấn đề cốt lõi mà người quản lý phải giải quyết khi ra quyết định sản xuất là làm sao cân bằng giữa tính đáp ứng nhu cầu và tính hiệu quả chi phí Khi công suất của nhà xưởng và kho dư thừa, doanh nghiệp có khả năng linh động và đáp ứng nhanh với khối lượng lớn yêu cầu từ thị trường; tuy nhiên, để phù hợp với sản xuất, nhà xưởng và nhà kho thường được xây dựng hoặc thiết kế theo hai phương pháp phổ biến nhằm tối ưu hóa quy trình và tồn kho, đảm bảo sự cân bằng giữa tốc độ cung cấp và chi phí vận hành.
Việc tập trung vào sản xuất nghĩa là một nhà máy chuyên sản xuất một sản phẩm duy nhất, từ đó tối ưu hóa mọi hoạt động liên quan đến quy trình sản xuất Điều này cho phép thực hiện đồng thời nhiều công đoạn, từ chế tạo các bộ phận khác nhau cho đến lắp ráp các bộ phận ấy thành sản phẩm hoàn chỉnh Với trọng tâm như vậy, nhà máy có thể nâng cao chất lượng, rút ngắn thời gian sản xuất và tối ưu hóa chi phí, đồng thời tăng tính nhất quán và hiệu quả trong quản lý chuỗi cung ứng.
Tập trung vào chức năng là phương pháp tập trung vào một số hoạt động chủ chốt như sản xuất một nhóm bộ phận hoặc thực hiện việc lắp ráp Cách tiếp cận này có thể được áp dụng để sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Khuynh hướng tiếp cận theo sản phẩm thường dẫn đến phát triển chuyên sâu cho một sản phẩm cụ thể với mức chi phí bắt buộc; trong khi tiếp cận theo hướng chức năng lại tập trung phát triển chuyên môn cho các chức năng đặc biệt của sản phẩm, thay vì chỉ tập trung vào một sản phẩm được ra mắt Các công ty cần quyết định phương pháp tiếp cận nào phù hợp và kết hợp các yếu tố từ hai phương pháp để tăng khả năng và kiến thức cần có, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.
Trong kho hàng, có nhiều cách tiếp cận khác nhau để quản lý tồn kho hiệu quả Có 3 phương pháp tiếp cận chính được sử dụng trong kho hàng Đơn vị tồn trữ, hay SKU (Stock Keeping Unit), là phương pháp truyền thống được áp dụng: theo đó, tất cả sản phẩm cùng loại được lưu trữ với nhau Đây là cách quản lý tồn kho hiệu quả và dễ thực hiện, giúp tối ưu việc lưu trữ sản phẩm trong kho.
Tồn trữ theo lô là phương pháp tập trung lưu trữ các sản phẩm liên quan đến một loại khách hàng hoặc một công việc chung trong cùng một kho, cho phép lựa chọn và đóng gói hiệu quả nhưng đòi hỏi không gian tồn kho lớn hơn so với tồn trữ truyền thống theo SKU Cross-docking là chiến lược do Wal-Mart đề xuất nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng: theo phương pháp này, sản phẩm không được xếp vào kho của bộ phận lưu trữ; thay vì lưu trữ, xe tải từ nhà cung cấp sẽ đến nhận hàng và dỡ xuống với số lượng lớn để phân phối trực tiếp tới các điểm bán lẻ.
Có 11 loại sản phẩm khác nhau được quản lý trong chuỗi cung ứng Các lô hàng lớn được phân chia thành các lô nhỏ hơn chứa đa dạng sản phẩm và được kết hợp linh hoạt theo nhu cầu hàng ngày, rồi bốc lên xe tải để vận chuyển tới khách hàng cuối cùng.
Hàng tồn kho bao gồm nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm được lưu trữ bởi nhà sản xuất, nhà phân phối và nhà bán lẻ dọc theo chuỗi cung ứng Quản lý tồn kho phải quyết định nơi lưu trữ nhằm cân bằng giữa tính đáp ứng nhanh với biến động nhu cầu và tính hiệu quả chi phí Việc tích trữ hàng tồn kho lớn giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh chóng những biến động về nhu cầu khách hàng, nhưng đồng thời tạo ra chi phí tồn kho đáng kể; vì vậy, để đạt hiệu quả cao, chi phí tồn kho nên được tối thiểu hóa Tối ưu hóa tồn kho là yếu tố then chốt của quản lý chuỗi cung ứng, giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Có 3 quyết định cơ bản để tạo và lưu trữ hàng tồn kho:
Tồn kho chu kỳ là lượng tồn kho cần thiết để xác định nhu cầu giữa các giai đoạn mua hàng, hỗ trợ kế hoạch sản xuất và mua sắm Nhiều doanh nghiệp nhắm tới sản xuất hoặc mua các lô hàng lớn nhằm tận dụng kinh tế quy mô Tuy nhiên, gom hàng ở mức độ lớn cũng đẩy chi phí tồn kho tăng lên Chi phí tồn kho được xác định dựa trên ba thành phần chính: chi phí lưu trữ, chi phí xử lý và chi phí bảo hiểm hàng tồn kho Do đó, quản trị tồn kho cần cân bằng giữa lợi ích của quy mô và chi phí tồn kho để tối ưu hóa vòng quay tồn kho và giảm thiểu rủi ro thiếu hụt.
Tồn kho an toàn là lượng hàng tồn kho được lưu trữ nhằm chống lại bất trắc và rủi ro chuỗi cung ứng Trong lý thuyết, nếu dự báo nhu cầu hoàn toàn chính xác thì tồn kho chỉ cần ở mức tồn kho định kỳ; tuy nhiên mỗi lần dự báo đều có sai số, vì vậy để bù đắp cho sự bất chắc này và đảm bảo khả năng đáp ứng khi nhu cầu đột biến so với dự báo, doanh nghiệp duy trì mức tồn kho an toàn phù hợp và điều chỉnh tồn kho dựa trên độ lệch dự báo và biến động thị trường.
Tồn kho theo mùa là hình thức tồn trữ được xây dựng dựa trên cơ sở dự báo nhu cầu, và sẽ tăng lên khi nhu cầu xuất hiện vài lần trong năm Một lựa chọn khác với tồn kho theo mùa là đầu tư vào khu vực sản xuất linh hoạt, có thể nhanh chóng điều chỉnh tỷ lệ sản xuất các sản phẩm khác nhau để đáp ứng nhu cầu gia tăng Trong trường hợp này, vấn đề chính là sự đánh đổi giữa chi phí tồn kho theo mùa và chi phí để có được khu vực sản xuất linh hoạt Việc cân nhắc hai phương án này giúp tối ưu tồn kho theo mùa và chi phí vận hành, đồng thời tăng khả năng đáp ứng thị trường.
Ví dụ về chuỗi cung ứng
3.1 Quá trình phát triển chuỗi cung ứng
Vào những năm đầu thế kỷ XX, công tác thiết kế và phát triển sản phẩm mới diễn ra chậm và chủ yếu dựa vào nguồn lực nội bộ, công nghệ và công suất có sẵn; việc chia sẻ công nghệ và chuyên môn giữa người mua và người bán còn hiếm và tồn kho trong sản xuất ở mức cao Đến thập niên 1960, các công ty lớn trên thế giới bắt đầu tích cực áp dụng công nghệ sản xuất hàng loạt nhằm cắt giảm chi phí và nâng cao năng suất, nhưng lại ít chú ý đến xây dựng mối quan hệ với nhà cung cấp, cải thiện thiết kế quy trình và tính linh hoạt, cũng như nâng cao chất lượng sản phẩm.
Trong thập niên 70, hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) và hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất (MRPII) phát triển mạnh, làm nổi bật vai trò của quản trị hiệu quả vật liệu trong sản xuất Các nhà sản xuất bắt đầu nhận thức rõ tác động tiêu cực của mức tồn kho cao đến chi phí sản xuất và chi phí lưu kho, từ đó thúc đẩy các chiến lược tối ưu hóa tồn kho Đồng thời, nhờ sự phát triển của công nghệ thông tin và các phần mềm kiểm soát tồn kho, chi phí tồn kho được giảm đáng kể và hệ thống quản trị vật liệu ngày càng hiệu quả hơn.
Thập niên 1980 được xem là thời kỳ bản lề của quản trị chuỗi cung ứng, đánh dấu bước ngoặt trong nhận thức và quản lý luồng vật tư, thông tin và giá trị Thuật ngữ quản trị chuỗi cung ứng lần đầu được sử dụng rộng rãi trên nhiều báo chí và tạp chí, phản ánh sự phát triển và phổ biến của khái niệm này Điều này cho thấy tầm quan trọng của mối quan hệ chiến lược và sự hợp tác giữa nhà cung cấp, người mua và khách hàng để tối ưu hóa hiệu quả và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.
Ngay từ thập niên 1990, cạnh tranh khốc liệt và sự gia tăng chi phí hậu cần, tồn kho cùng với xu hướng toàn cầu hóa nền kinh tế đã đặt ra thách thức buộc các doanh nghiệp cải thiện chất lượng, nâng cao hiệu suất sản xuất và dịch vụ khách hàng, đồng thời thiết kế và phát triển sản phẩm mới Các tổ chức sản xuất phải tối ưu hóa quy trình và năng lực để đáp ứng yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe ở mức toàn cầu Để đảm bảo chuỗi cung ứng uy tín và ổn định, các nhà sản xuất bắt đầu mua sản phẩm từ các nhà cung cấp chất lượng cao và đáng tin cậy.
Các doanh nghiệp sản xuất kêu gọi các nhà cung cấp tham gia thiết kế và phát triển sản phẩm mới, đóng góp ý kiến để cải thiện dịch vụ, nâng cao chất lượng và giảm chi phí chung Việc hình thành nhiều liên minh giữa nhà cung cấp và người mua mang lại sự thành công cho cả hai bên, đồng thời xây dựng nền tảng hợp tác lâu dài và hiệu quả.
3.2 Hội nhập tạo dựng giá trị
Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về một chuỗi cung ứng điển hình: Đẳng cấp chuỗi cung ứng của Apple
Apple đã nổi tiếng với công nghệ tiên tiến và thiết kế đỉnh cao, mang đến trải nghiệm người dùng vượt trội Tuy nhiên, đằng sau thành công kinh điển của Apple là một chuỗi cung ứng được tôn vinh với danh hiệu “bậc thầy”, đóng vai trò then chốt trong hiệu suất và chất lượng sản phẩm ở mọi giai đoạn Chuỗi cung ứng này tối ưu từ nguồn nguyên vật liệu đến quy trình sản xuất và vận chuyển, giúp Apple duy trì nhịp sản xuất liên tục và đáp ứng đúng thời hạn của thị trường Sự kết hợp giữa công nghệ, thiết kế và chuỗi cung ứng được xem là một chiến lược toàn diện, giúp Apple giữ vững vị thế dẫn đầu trong ngành công nghệ và tiêu dùng.
Chuỗi cung ứng Apple hoạt động như thế nào được làm rõ qua nghiên cứu do Đại học Stanford công bố năm 1996 mang tựa đề "Chuỗi cung ứng của Apple: Câu chuyện giữa ba thành phố" Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một mô hình chuỗi cung ứng được coi là đẳng cấp thế giới, cho thấy Apple phối hợp giữa thiết kế, sản xuất và phân phối thông qua ba thành phố khác nhau để tối ưu hóa chi phí và thời gian đáp ứng Nó nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ giữa các công đoạn từ nguồn cung ứng đến sản xuất và logistics, cùng vai trò đặc thù của từng thành phố trong chu kỳ giá trị Những bài học từ nghiên cứu của Stanford vẫn được xem là nguồn tham khảo quan trọng cho hiểu biết về chuỗi cung ứng và chiến lược vận hành của Apple trong thời đại ngày nay.
Khi nhìn vào mô hình chuỗi cung ứng được trình bày ở dưới, nhiều người bất ngờ khi chuỗi cung ứng của Apple không khác gì so với vô vàn công ty khác Quy trình bắt đầu với nghiên cứu và phát triển (R&D), tiếp đến là hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp, và kết thúc bằng tổng kết nhằm tối ưu hóa doanh thu và chi phí — những công đoạn hết sức thiết yếu cho hiệu quả vận hành và sức cạnh tranh của Apple trên thị trường công nghệ.
Và cũng chẳng có gì bất ngờ khi nhìn kỹ hơn vào vị trí diễn ra các công đoạn đó
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu của Apple, nguyên vật liệu được thu thập từ khắp nơi trên thế giới và vận chuyển về điểm tập trung lắp ráp tại Trung Quốc Khi sản phẩm hoàn thiện, hàng hóa sẽ được giao trực tiếp tới người dùng thông qua các dịch vụ vận chuyển như UPS hoặc FedEx nếu khách hàng mua trên trang chủ Apple Đối với cửa hàng Apple và các đối tác bán lẻ, sản phẩm Táo khuyết sẽ được vận chuyển với số lượng lớn về kho hàng chính tại Elk Grove, California để phân phối Vào cuối vòng đời sản phẩm, khách hàng có thể gửi trả để được tái chế an toàn.
Hình 1.1: Chuỗi cung ứng của Apple
Chuỗi cung ứng của Apple thể hiện hiệu quả vượt trội: ngay cả sau hơn 20 năm kể từ khi Stanford công bố mô hình quản lý chuỗi cung ứng nổi tiếng này, hệ thống của Apple vẫn ít biến động và tiếp tục được tối ưu hóa để duy trì và nâng cao ưu thế cạnh tranh.
Không có gì đặc biệt, nhƣng tại sao Apple lại quá hiệu quả?
Dưới sự dẫn dắt của Tim Cook, Apple đã ban hành ba sắc lệnh buộc mọi nhân viên phải tuân thủ: cắt giảm tồn kho, đóng bớt kho hàng và khuyến khích các nhà cung ứng "đấu đá" với nhau.
Tim Cook, CEO hiện tại của Apple, được Steve Jobs mời về từ năm 1998 khi ông tái gia nhập Táo khuyết Được mệnh danh là 'Chuyên gia Chuỗi cung ứng', Tim Cook dẫn đầu các kế hoạch cắt giảm hao phí và thiết lập các tiêu chí theo dõi tồn kho nhằm hạn chế số lượng nhà cung cấp và tối ưu hóa kho bãi, từ đó tinh giản và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng của Apple.
Tim Cook có niềm tin mãnh liệt rằng tồn kho là nguyên nhân chính làm giảm giá trị của các sản phẩm công nghệ như điện thoại thông minh, máy tính bảng và laptop Ông từng nhận định rằng "tồn kho là cội nguồn của tội ác", nhấn mạnh vai trò của quản lý tồn kho trong duy trì giá trị và sự cạnh tranh của các thiết bị công nghệ trên thị trường.
Tim Cook cho biết giá trị của sản phẩm tồn kho sẽ giảm khoảng 1-2% mỗi tuần trong quá trình lưu kho, vì vậy Apple chú trọng quản lý tồn kho để tối ưu dòng tiền và giảm thiểu hao hụt Ông chia sẻ cách Apple kiểm soát hàng tồn kho và tối ưu chu kỳ lưu trữ nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến lưu kho kéo dài Bạn phải coi nó như là sản phẩm bơ sữa, thời gian lưu kho chỉ làm gia tăng thêm vấn đề mà thôi.
Ngay từ những ngày đầu nhậm chức tại Apple, Tim Cook đã chỉ đạo đóng cửa 10 trong tổng số 19 kho hàng nhằm giảm tồn kho Chỉ vài tháng sau khi gia nhập công ty, đến tháng 9 năm 1998, thời gian tồn kho trung bình của Apple đã giảm từ 30 ngày xuống còn 6 ngày.
Các nhân tố trong chuỗi cung ứng
Cơ sở vật chất
Cơ sở vật chất là các vị trí địa lý hữu hình trong mạng lưới chuỗi cung ứng nơi hàng hóa được lưu trữ, lắp ráp hoặc chế biến Những cơ sở này bao gồm kho bãi, nhà máy, xưởng sản xuất và điểm trung chuyển được đặt ở các địa điểm chiến lược nhằm tối ưu hóa luồng hàng hóa, giảm thời gian giao hàng và chi phí vận hành Việc quản lý hiệu quả cơ sở vật chất đòi hỏi sự phối hợp giữa chức năng và địa lý, đảm bảo chu trình cung ứng diễn ra thông suốt từ nguồn cung đến khách hàng.
1.2 Vai trò trong chuỗi cung ứng
Tăng cơ sở vật chất giúp cho chuỗi tăng năng lực, tăng tính phản ứng nhanh, tuy nhiên chi phí cũng sẽ gia tăng
1.3 Các yếu tố liên quan đến cơ sở vật chất ảnh hưởng đến việc ra quyết định
1.3.1 Vai trò: Doanh nghiệp cần phải quyết định xem các cơ sở sản xuất sẽ linh hoạt hay ổn định hay bao gồm cả hai yếu tố Doanh nghiệp cần phải quyết định thiết kế cơ sở tập trung vào sản phẩm hay tập trung vào chức năng
1.3.2 Vị trí nơi sản xuất: quyết định doanh nghiệp sẽ đặt các cơ sở của mình tại đâu và thiết kế nhƣ thế nào trong chuỗi Doanh nghiệp cần phải cân nhắc về việc phải có bộ phận quản lý các vấn đề liên quan đến khu vực địa phương mà cơ sở đặt tại, bao gồm các yếu tố vĩ mô, chất lượng công nhân, chi phí nhân công, chi phí cơ sở vật chất, sự sẵn có của cơ sở hạ tầng, mật độ khách hàng, …
1.3.3 Năng suất sản xuất: doanh nghiệp cần phải xác định năng lực của mỗi cơ sở sản xuất để từ đó quyết định các vấn đề liên quan đến chức năng của cơ sở.
Hàng dự trữ 20
Hàng dự trữ là toàn bộ nguyên vật liệu, hàng bán thành phẩm và hàng thành phẩm nằm trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Hàng dự trữ được xem là tài sản của doanh nghiệp, đóng vai trò thiết yếu trong quản trị tồn kho, duy trì hoạt động sản xuất và đáp ứng nhu cầu khách hàng.
2.2 Vai trò trong chuỗi cung ứng
Trong chuỗi cung ứng, hàng dự trữ luôn tồn tại để giảm sự không phù hợp giữa cung và cầu và được bố trí nhằm tối ưu chi phí tồn kho đồng thời tăng khả năng sẵn có của hàng hóa Việc quản lý tồn kho ảnh hưởng trực tiếp đến tài sản nắm giữ, chi phí lưu kho và khả năng phản ứng của chuỗi cung ứng trước biến động thị trường Mức tồn kho cao có thể tăng khả năng đáp ứng và giảm chi phí vận tải nhờ hiệu quả quy mô, đồng thời giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh Tuy nhiên, doanh nghiệp cần thiết lập phương án quản trị tồn kho hợp lý nhằm cắt giảm tồn kho mà không làm tăng chi phí vận hành hay làm giảm tính linh hoạt của chuỗi cung ứng.
2.3 Các yếu tố trong việc ra quyết định về hàng dự trữ
- Vòng quay hàng dự trữ: là lƣợng hàng dự trữ trung bình đƣợc sử dụng trong việc thỏa mãn nhu cầu của mỗi đơn hàng
Hàng dự trữ an toàn là lượng hàng tồn kho cần có để đề phòng trường hợp nhu cầu vượt quá kỳ vọng, nhằm đảm bảo doanh nghiệp có nguồn cung liên tục bất chấp những biến động của thị trường Việc duy trì mức dự trữ an toàn giúp giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hàng hóa, duy trì dịch vụ khách hàng ở mức cao và tăng tính ổn định cho chuỗi cung ứng Đây là yếu tố then chốt của quản lý tồn kho hiệu quả, giúp cân bằng giữa chi phí lưu kho và khả năng đáp ứng nhu cầu trong mọi tình huống thị trường.
- Hàng dự trữ mùa vụ: là lượng hàng được lưu trữ để có thể đáp ứng nhu cầu thị trường được dự đoán sẽ thay đổi theo mùa
Mức hàng hóa có sẵn là tỉ lệ đáp ứng nhu cầu có thể được thỏa mãn kịp thời bằng những sản phẩm được lưu trữ trong lượng hàng dự trữ Đây là chỉ số quan trọng đo lường khả năng cung ứng và mức độ sẵn có của hàng hóa, phản ánh hiệu quả quản lý tồn kho và chu trình dự trữ Mức hàng hóa có sẵn cao giúp giảm thiểu rủi ro thiếu hàng, rút ngắn thời gian giao hàng, tăng cường trải nghiệm khách hàng Để tối ưu hóa chỉ số này, doanh nghiệp cần dự báo nhu cầu chính xác, duy trì mức tồn kho an toàn, và tối ưu hóa quy trình đặt hàng, nhập kho và xuất kho.
Vận tải 21
Vận tải là việc di chuyển hàng dự trữ giữa các điểm trong chuỗi cung ứng
3.2 Vai trò trong chuỗi cung ứng
Vận tải giữ vai trò then chốt trong việc di chuyển hàng hóa giữa các giai đoạn của chuỗi cung ứng, từ nguồn nguyên vật liệu đến sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng Việc vận chuyển hiệu quả giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí, từ đó nâng cao tính hiệu quả của toàn bộ hệ thống và khả năng đáp ứng nhanh với yêu cầu thị trường Khi vận tải được phối hợp đồng bộ với quản lý kho bãi, phân phối và quản trị tồn kho, doanh nghiệp có thể rút ngắn chu kỳ cung ứng, giảm rủi ro và tăng cường tính phản ứng trước biến động cung - cầu Do đó, chiến lược vận tải tối ưu không chỉ là yếu tố chi phí mà còn là nguồn lực tăng cường sự linh hoạt, nâng cao chất lượng dịch vụ và cạnh tranh trên thị trường.
3.3 Các yếu tố trong việc ra quyết định vận tải
Thiết kế mạng lưới vận tải là quá trình tập hợp và tổ chức nhiều phương thức vận tải, đồng thời xác định địa điểm và tuyến đường phù hợp để vận chuyển các sản phẩm cần thiết Mạng lới được xây dựng để tối ưu hóa sự liên kết giữa các phương thức vận chuyển như đường bộ, đường sắt, đường biển và hàng không, kết nối hiệu quả giữa kho bãi, điểm phân phối và nguồn hàng Việc lựa chọn tuyến đường tối ưu và vị trí kho hợp lý giúp giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.
Quyết định phương tiện vận tải là quá trình lựa chọn loại hình và phương tiện vận chuyển phù hợp để đưa sản phẩm di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác trong mạng lưới chuỗi cung ứng Phương tiện vận tải chính là cách thức mà hàng hóa có thể được di chuyển và ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, thời gian giao hàng và độ tin cậy của chu trình cung ứng Việc chọn đúng loại hình vận chuyển (đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không hoặc kết hợp) giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian vận chuyển và đảm bảo an toàn cho hàng hóa Các yếu tố cần cân nhắc khi quyết định phương tiện vận tải bao gồm chi phí, thời gian, rủi ro và tính bền vững, mức độ linh hoạt, khả năng tiếp cận địa điểm và tính đặc thù của sản phẩm như nhạy cảm với nhiệt độ, dễ vỡ hay dễ hỏng Tối ưu hóa quyết định này trong chuỗi cung ứng sẽ nâng cao hiệu quả vận hành, cải thiện thời gian giao hàng và trải nghiệm khách hàng, đồng thời củng cố chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp.
Thông tin 22
Thông tin bao gồm dữ liệu và phân tích liên quan đến cơ sở vật chất, hàng dự trữ, chi phí, giá cả và khách hàng trong toàn chuỗi cung ứng Thông tin được xem là nhân tố quyết định lớn nhất đối với hiệu quả của chuỗi cung ứng vì có thể tác động trực tiếp đến các yếu tố khác trong chuỗi Việc thu thập và quản lý thông tin một cách hiệu quả giúp tối ưu hóa chi phí, cải thiện tồn kho và nâng cao mức phục vụ khách hàng Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định vận hành chính xác, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng cường hiệu quả hoạt động tổng thể.
4.2 Vai trò trong chuỗi cung ứng:
Nguồn thông tin chất lượng đóng vai trò then chốt cho chuỗi cung ứng, giúp tối đa hóa giá trị và hiệu quả của tài sản nội tại, đồng thời kết nối các dòng chảy thông tin và vật chất trong toàn chuỗi để tăng khả năng đáp ứng nhu cầu và cắt giảm chi phí vận hành.
4.3 Các yếu tố trong việc ra quyết định thông tin
Trong chuỗi cung ứng, sự hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các bên liên quan là nền tảng để xây dựng kế hoạch bán hàng và vận hành (S&OP) Quá trình này tạo ra kế hoạch cung ứng nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường một cách hiệu quả và kịp thời Những kế hoạch này đóng vai trò là phần quan trọng của kênh thông tin chia sẻ giữa các bên liên quan, giúp đồng bộ hóa mục tiêu, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả vận hành trong chuỗi cung ứng.
Trong chuỗi cung ứng, có rất nhiều công nghệ được sử dụng để chia sẻ và phân tích thông tin Nhà quản lý cần quyết định loại công nghệ phù hợp nhất với doanh nghiệp và xác định cách tích hợp các công nghệ vào hoạt động của chuỗi cung ứng để tối ưu hóa hiệu suất, tăng tính minh bạch và cải thiện quyết định vận hành.
Nguồn cung 22
Nguồn cung là đối tượng, đơn vị hay doanh nghiệp sẽ đảm nhận từng hoạt động cụ thể của chuỗi cung ứng, như sản xuất, dự trữ, vận tải và quản lý thông tin Việc phân bổ đúng nguồn cung cho các hoạt động này giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa và dữ liệu giữa các bước trong chuỗi cung ứng, tăng cường hiệu quả vận hành và sự liên tục của chu trình cung ứng.
5.2 Vai trò trong chuỗi cung ứng: Định nguồn cung là một bộ quy trình trong việc thu mua hàng hóa và dịch vụ Nhà quản lý cần phải quyết định xem những khâu nhỏ trong doanh
23 nghiệp cần được xác định dựa trên nguồn đáp ứng nhanh và tính hiệu quả, nhằm phân bổ đúng các khâu: sản xuất nội bộ hay gia công thuê bên thứ ba Việc xác định khâu nào nên tự sản xuất và khâu nào có thể thuê ngoài giúp tối ưu chuỗi cung ứng, giảm chi phí và tăng tốc độ đáp ứng thị trường.
5.3 Các yếu tố trong việc ra quyết định về nguồn cung
Trong quản trị chuỗi cung ứng, quyết định nguồn cung là lựa chọn giữa tự sản xuất và thuê ngoài Đa số quyết định liên quan đến nguồn cung thường xoay quanh việc doanh nghiệp tự đảm nhiệm tại công ty hay thuê ngoài bên thứ ba để tối ưu hóa nguồn lực Trong các khâu vận tải, nhà quản lý thường quyết định thuê ngoài toàn bộ hoặc một phần nhằm đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả.
- Lựa chọn nhà cung ứng : Nhà quản lý cần phải quyết định về số lƣợng nhà cung ứng cần có chuỗi những hoạt động cụ thể
- Thu mua : quy trình nắm giữ sản phẩm hoặc dịch vụ trong chuỗi cung ứng
Quản trị vận tải hàng hóa 24
Vai trò và phân loại vận tải
Vận tải đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, liên quan đến việc di chuyển nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm giữa các quá trình sản xuất Việc cân đối giữa khả năng đáp ứng nhanh và hiệu quả kinh tế được thể hiện qua lựa chọn phương thức vận tải phù hợp Phương thức vận tải nhanh nhất là máy bay, đáp ứng nhanh nhưng đi kèm chi phí cao; ngược lại, tàu thủy và xe lửa mang lại hiệu quả chi phí cao nhưng thời gian vận chuyển lại chậm hơn, khiến khả năng đáp ứng không kịp thời trong một số trường hợp Chi phí vận tải có thể chiếm đến một phần ba tổng chi phí vận hành của chuỗi cung ứng, nên quyết định chọn lựa phương thức vận tải là yếu tố vô cùng quan trọng để tối ưu chi phí và thời gian giao hàng.
Vận tải là hoạt động kinh tế có mục đích nhằm thay đổi vị trí của hàng hóa và con người từ nơi này đến nơi khác bằng các phương tiện vận tải Trong lĩnh vực thương mại, vận tải có vai trò đặc biệt quan trọng Nói đến thương mại phải nói đến vận tải: thương mại nghĩa là hàng hóa được thay đổi người sở hữu, còn vận tải làm cho hàng hóa thay đổi vị trí.
Vận chuyển hàng hóa là quá trình di chuyển hàng hóa trong không gian bằng sức người hoặc các phương tiện vận tải nhằm đáp ứng các yêu cầu của hoạt động mua bán và dự trữ trong quá trình sản xuất, kinh doanh Đây là thành phần thiết yếu của chuỗi cung ứng, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn, đúng địa điểm và thời gian, tối ưu chi phí và thời gian giao nhận, đồng thời thúc đẩy lưu thông hàng hóa giữa sản xuất, kho bãi và thị trường để tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Xét từ góc độ của toàn bộ nền kinh tế, sự cần thiết của vận chuyển hàng hóa bắt nguồn từ sự cách biệt về không gian và thời gian giữa sản xuất và tiêu dùng Điều này chủ yếu phát sinh từ quá trình tập trung hóa và chuyên môn hóa trong sản xuất và tiêu dùng, làm tăng nhu cầu vận chuyển Do đó, nhu cầu vận chuyển hàng hóa tăng lên cùng với sự phát triển của nền kinh tế.
Hệ thống vận tải là cầu nối để xoá đi những mâu thuẫn khách quan đó
So sánh giữa nền kinh tế của các nước phát triển và đang phát triển cho thấy rõ vai trò của vận tải hàng hóa trong việc nâng cao trình độ phát triển kinh tế Với một hệ thống vận chuyển tiên tiến và đa dạng, có khả năng thanh toán và luôn sẵn sàng phục vụ, toàn bộ cơ cấu kinh tế sẽ có điều kiện thuận lợi để chuyển đổi theo mô hình nền kinh tế công nghiệp phát triển Nói cách khác, hệ thống vận tải có chi phí thấp và dynanmic sẽ tăng cường năng lực cạnh tranh của quốc gia trên thị trường toàn cầu, nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm giá thành hàng hóa.
Nhìn chung, vận chuyển hàng hoá có ảnh hưởng to lớn đến quá trình sản xuất-kinh doanh của doanh nghiệp nên các nhà quản trị phải luôn quan tâm, cân nhắc và lựa chọn tối ưu về mạng lưới, phương thức vận tải, tuyến đường, đơn vị vận tải,v.v để có đƣợc quyết định đúng đắn, góp phần nâng cao hiệu quả và hiệu suất kinh doanh
Với sự phát triển của nền kinh tế, các loại hình vận chuyển hàng hoá ngày càng đa dạng và phong phú; Doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hoá có thể tùy ý lựa chọn nhiều loại hình dịch vụ vận tải khác nhau để đáp ứng mọi yêu cầu về thời gian và chi phí Vận chuyển hàng hoá có thể được phân loại theo các tiêu chí chính, nổi bật là loại phương tiện vận chuyển (đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không), mức độ điều tiết của Nhà nước và mức độ phối hợp giữa các phương tiện Mỗi loại hình vận chuyển đều mang lại ưu thế và hạn chế riêng, do đó nhà quản trị cần nắm vững để đưa ra sự lựa chọn đúng đắn, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng dịch vụ.
1.2.1 Phân loại theo đặc trưng con đường /loại phương tiện vận tải
Có các loại hình vận chuyển gồm đường sắt, đường thủy, đường bộ, đường hàng không và đường ống Đặc điểm cơ bản của các phương tiện vận tải cho thấy đường sắt có chi phí cố định cao (tàu, nhà ga, bến bãi) và chi phí biến đổi thấp, thường thích hợp cho các loại hàng có trọng lượng lớn, khối lượng vận chuyển nhiều và cự ly vận chuyển dài, ví dụ than và gỗ.
26 hoá chất và hàng tiêu dùng giá trị thấp nhƣ giấy, gạo, thực phẩm và với khối lƣợng cả một toa hàng
Vận chuyển đường sắt có mức chi phí tương đối thấp, nhưng hạn chế ở tính linh hoạt Dịch vụ chỉ hoạt động theo mô hình từ ga này đến ga khác (terminal-to-terminal), không đáp ứng được yêu cầu giao hàng đến địa điểm cụ thể (point-to-point) của doanh nghiệp Hơn nữa, lịch trình cố định, tần suất khai thác thấp và tốc độ chậm khiến đường sắt khó cạnh tranh khi cần thời gian giao nhận nhanh và sự linh hoạt cao Vì các đặc tính này, dù cước phí cạnh tranh, đường sắt ít được áp dụng như một phương thức vận tải độc lập trong chuỗi logistics và thường được phối hợp với các phương tiện khác như đường bộ hay đường thủy để tối ưu hóa vận chuyển.
Ở Việt Nam hiện nay, thị phần vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt rất thấp, 3,7% (tấn.km, số liệu năm 2006), nguyên nhân chủ yếu là thiếu tuyến đường, ít điểm đỗ đón trả hàng và chất lượng dịch vụ còn kém ở cả vận chuyển cơ bản lẫn dịch vụ bổ trợ tại bến bãi Ngược lại, đường thủy có chi phí cố định trung bình và chi phí biến đổi thấp nhờ khả năng vận chuyển khối lượng lớn nên có tổng chi phí thấp nhất (1/6 so với vận tải hàng không; 1/3 so với đường sắt; 1/2 so với đường bộ), thích hợp với những mặt hàng cồng kềnh, lâu hỏng, giá trị thấp như vật liệu xây dựng, than đá, cao su và hàng đổ rời như cà phê, gạo trên các tuyến đường trung bình và dài.
Đường thủy có nhược điểm tốc độ chậm và dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết, đồng thời các tuyến vận chuyển phụ thuộc mạng lưới sông ngòi và bến bãi, khiến tính linh hoạt và khả năng tiếp cận vẫn còn thấp so với đường sắt Tuy vậy, đối với vận chuyển thương mại quốc tế, đường thủy lại là phương thức chủ đạo, đặc biệt với sự xuất hiện của các tàu biển hiện đại có khả năng vượt qua thiên nhiên ở mức độ nhất định Hiện nay hơn 50% giá trị và 90% khối lượng hàng hóa giao dịch toàn cầu được vận chuyển bằng đường thủy Đường thủy đặc biệt quan trọng với khu vực Bắc Âu và Trung Âu nhờ mạng lưới sông ngòi chằng chịt và hệ thống hải cảng được xây dựng mạnh mẽ, giúp tàu thuyền tiếp cận dễ dàng với các trung tâm dân cư lớn; ví dụ điển hình là cảng Rotterdam (Hà Lan), một trong những cảng bận rộn nhất thế giới Cùng với quá trình toàn cầu hóa, vận tải thủy được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển và phổ biến, dù chi phí vận tải đường thủy vẫn còn là một yếu tố cần cân nhắc.
Hiện nay, Việt Nam có 27 tuyến đường biển và vẫn nằm trong nhóm 5 nước có lượng vận tải đường biển lớn nhất, ảnh hưởng đáng kể đến sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam Đối với đường bộ, chi phí cố định thấp (ô tô) và chi phí biến đổi trung bình (nhân liệu, lao động và bảo dưỡng phương tiện) tạo ra ưu thế về tính cơ động và sự tiện lợi; đường bộ có thể đến được mọi nơi với lịch trình vận chuyển rất linh hoạt, là phương thức vận chuyển nội địa phổ biến, mang lại dịch vụ nhanh, đáng tin cậy và an toàn, phù hợp với những lô hàng vừa và nhỏ, dù chi phí tương đối cao với cự li vận chuyển trung bình và ngắn.
Theo số liệu thống kê, lượng hàng hoá vận chuyển bằng đường bộ đang tăng đều qua từng năm nhờ sự đa dạng của các hình thức dịch vụ và sự tham gia của rất nhiều nhà cung cấp Phương thức vận chuyển này là một bộ phận quan trọng của mạng lưới logistics của nhiều doanh nghiệp do khả năng đáp ứng nhanh và hiệu quả các yêu cầu của khách hàng Đối với đường hàng không, chi phí cố định cao (máy bay, hệ thống điều hành) và chi phí biến đổi lớn (nhiên liệu, lao động, sửa chữa) đi kèm với tốc độ nhanh nhất và sự an toàn cao, nhưng do chi phí rất lớn nên thường chỉ phù hợp với hàng hóa dễ hỏng, gọn nhẹ, có giá trị cao và khi có yêu cầu vận chuyển gấp Dịch vụ vận tải hàng không có tính linh hoạt và cơ động cao, có thể đáp ứng nhanh chóng nhu cầu vận chuyển về thời gian giao hàng, khối lượng và số lượt bay trên một tuyến Sức hấp dẫn của vận tải hàng không là tốc độ vượt trội so với các phương tiện khác trong suốt hành trình, đặc biệt đối với khoảng cách xa Trong thương mại quốc tế, vận chuyển bằng đường hàng không chiếm khoảng 20% giá trị hàng hóa toàn cầu.
Bên cạnh cước vận tải cao, vận chuyển hàng không còn bị hạn chế bởi thủ tục kiểm tra hàng hóa và chứng từ khá phức tạp, làm mất nhiều thời gian và chỉ tiếp cận được tại các sân bay Khối lượng vận chuyển cũng bị giới hạn do dung tích khoang chứa và sức nặng của máy bay Trong khi đó, đường ống có chi phí cố định rất cao và chi phí biến đổi thấp nhất, trở thành con đường vận chuyển hiệu quả và an toàn cho chất lỏng và khí hóa lỏng như xăng dầu, gas và hoá chất Chi phí vận hành của đường ống không đáng kể, với rất ít chi phí lao động.
28 gần như không có hao hụt trên đường, ngoại trừ trường hợp đường ống bị vỡ hoặc rò rỉ
Vận chuyển bằng đường ống đến nay vẫn bị hạn chế bởi chi phí đầu tư ban đầu rất lớn và thiết kế phức tạp, bao gồm xây dựng đường ống, trạm bơm và các trạm điều khiển, kiểm soát; dù vận tốc trung bình chỉ khoảng 5-7 km/giờ, hệ thống này có ưu thế là vận chuyển liên tục 24 giờ mỗi ngày, 365 ngày trong năm và không chịu ảnh hưởng của thời tiết.
1.2.2 Phân loại theo đặc trƣng sở hữu và mức độ điều tiết của nhà nước
Nghiệp vụ vận tải và phân phát hàng hóa
2.1 Các nghiệp vụ thuộc quá trình vận tải - phân phát:
Nghiệp vụ này bao gồm những công việc sau đây:
- Chuẩn bị hàng hoá để chuyển đi (bao gói, ký hiệu, đóng kiện v.v);
- Tổ chức và làm thủ tục chuyển hàng (ghi chép các chứng từ vận tải - hàng hoá, cấp chứng từ, v.v.);
- Chất hàng lên phương tiện vận tải ở điểm nhận hàng;
- Quá trình chuyển vận, kể cả lập chế độ áp tải hàng trên đường;
- Dỡ hàng xuống điểm nhận hàng;
Trong quá trình giao nhận hàng, việc làm thủ tục xác nhận số lượng hàng hóa và đôi khi đánh giá chất lượng được thực hiện để đảm bảo tính chính xác và an toàn Đặc trưng của các phương tiện vận tải ô tô là linh hoạt và phổ biến trong logistics, và ô tô có thể được phân loại theo chức năng thành hai nhóm chính: loại chuyên dùng và loại dùng chung.
Loại dùng chung này thích hợp cho việc chuyên chở nhiều loại sản phẩm khác nhau, và các máy móc cùng với rơ moóc theo xe phải được tiêu chuẩn hóa để bảo đảm an toàn, hiệu quả và dễ quản lý trong quá trình vận chuyển.
Loại xe tải chuyên dùng là loại thùng xe được thiết kế để chuyên chở một loại hàng hóa xác định hoặc một nhóm hàng hóa cùng loại Ưu điểm chính của xe tải chuyên dùng là giữ gìn chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển, giảm nhu cầu bao bì vận tải và tạo điều kiện để cơ giới hóa, tự động hóa việc xếp dỡ Tuy nhiên, nó cũng có những nhược điểm nhất định như giảm tải trọng của ôtô do dùng thiết bị bổ sung; không thể sử dụng cho những hành trình để chuyên chở những hàng hóa khác, vì vậy chi phí sẽ cao hơn (khoảng 20-25%).
2.2 Lập hành trình cung ứng hàng hoá:
Việc xác định và vạch ra các hành trình tối ưu giúp tối ưu hóa tải trọng của các phương tiện vận chuyển, rút ngắn quãng đường di chuyển và đẩy nhanh thời gian giao hàng Với mạng lưới đường sá dày đặc và hàng trăm điểm giao hàng, việc lập kế hoạch tuyến đường hợp lý không hề dễ dàng nhưng là yếu tố then chốt cho tối ưu hóa vận chuyển, giảm chi phí và nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng.
Việc lập hành trình được tiến hành dựa trên bản đồ tỷ lệ lớn của khu vực thị trường, xác định các điểm cần cung ứng hàng hóa một cách cụ thể Nếu mạng lưới quá dày đặc, có thể chia nhỏ thành nhiều vùng và thiết lập biểu đồ giao hàng cùng với phân công trách nhiệm quản lý cho từng vùng riêng biệt.
Có thể phân biệt các phương án hành trình giao hàng thành các kiểu chính: hành trình con lắc, hành trình răng cưa, hành trình hướng tâm, hành trình vòng và hành trình hình móc, cùng với các dạng phối hợp khác Trước hết cần tách các hành trình đến các cửa hàng lớn mà dung lượng mỗi lần giao hàng có thể bằng một xe hoặc nhiều xe; khi đó, việc giao hàng được tiến hành theo hành trình hướng tâm Sau đó, lên kế hoạch cho các cửa hàng có lượng hàng nhỏ hơn một xe và kết hợp vận chuyển đến nhiều điểm khác nhau bằng các dạng hành trình vòng tròn, vành, móc, chữ thập và các dạng phối hợp khác Khi lập các hành trình giao hàng, người ta phải tính toán các yếu tố liên quan đến tối ưu chi phí, thời gian và hiệu quả vận chuyển.
33 chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật quan trọng nhất của các phương tiện vận tải bao gồm xác định hệ số sử dụng trọng tải tĩnh và động, thời gian một vòng quay và năng suất, nhằm đánh giá và cải thiện hiệu quả khai thác Việc phân tích các chỉ tiêu này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao độ an toàn, độ tin cậy và tỉ lệ sẵn sàng của phương tiện, đồng thời hỗ trợ lên kế hoạch bảo trì và sửa chữa hiệu quả Đây là cơ sở để ra quyết định về đầu tư, lựa chọn hình thức vận tải và tối ưu hóa lịch trình vận chuyển, giúp tăng năng suất và năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Vai trò của công nghệ thông tin trong hoạt động vận tải
Khả năng tích hợp hệ thống thông tin vào công tác vận chuyển và giao hàng mang lại tiện ích đáng kể cho doanh nghiệp và khách hàng, đồng thời tối ưu hóa quy trình logistics Việc nâng cao khả năng kiểm soát hành trình lô hàng giúp theo dõi trạng thái, cập nhật thời gian giao nhận và giảm thiểu rủi ro, từ đó nâng cao sự minh bạch và hiệu quả dịch vụ vận chuyển.
Sự phức tạp và quy mô của hoạt động vận tải tạo ra môi trường lý tưởng để ứng dụng hệ thống công nghệ thông tin vào chuỗi cung ứng Việc sử dụng phần mềm xác định lộ trình vận tải là một trong những ứng dụng CNTT phổ biến nhất trong chuỗi cung ứng hiện nay Công nghệ thông tin cũng là một thành phần quan trọng của hệ thống định vị toàn cầu GPS, cho phép theo dõi vị trí thực tế của phương tiện và nhận thông báo về các chuyến đi.