Vietnamese with Ease 1 (Học tiếng Việt dễ dàng) do Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội ấn hành. Cuốn sách được biên soạn dành cho người mới bắt đầu học tiếng Việt, với tinh thần đề cao tính thiết thực của mục đích giao tiếp, tập trung chủ yếu vào kĩ năng nghe nói, qua đó giúp người học tiếng Việt có thể nhanh chóng phát triển phản xạ giao tiếp hàng ngày và dễ dàng hoà nhập với môi trường nói tiếng Việt. Cấu trúc sách: Cuốn sách được thiết kế theo cấu trúc rõ ràng, hình ảnh sinh động, giải thích ngắn gọn đơn giản. Mỗi bài học được chia thành các phần như sau: + Từ vựng + Hội thoại và Ngữ pháp + Bài đọc + Bài viết + Luyện phát âm + Yếu tố văn hoá (Từ lóng; Trò chơi; Bài hát) + Tự đánh giá Trong đó, phần từ vựng được giải thích hoàn toàn bằng hình ảnh cùng với các bài thực hành giúp người học nắm chắc các từ vựng theo chủ đề. Bằng cách hiểu các tình huống hội thoại thực tế, việc học ngữ pháp trong ngữ cảnh trở nên thú vị và dễ dàng hơn. Người học cũng có thể luyện tập các cấu trúc ngữ pháp thông qua việc tạo các hội thoại ngắn sử dụng hình ảnh của từ vựng được học trước đó. Phần bài đọc giúp người học làm quen với cách hành văn của người Việt, cách sử dụng từ và cấu trúc tiếng Việt trong các đoạn văn hoàn chỉnh. Thêm vào đó, việc thực hành viết cũng giúp người học trau dồi kĩ năng viết tiếng Việt theo chủ đề, vận dụng các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã được học. Phần luyện phát âm giúp người học cải thiện khả năng phát âm, phân biệt các âm tương đối giống nhau trong tiếng Việt. Bên cạnh đó, các yếu tố văn hoá, các thành ngữ thông dụng, các trò chơi và bài hát tiếng Việt cũng làm cho các bài học trở nên thú vị hơn. Người học cũng có thể thảo luận, so sánh các đặc điểm văn hoá của người Việt với các nền văn hoá khác trên thế giới.
Trang 1Lời mở đầu
Cuốn sách Vietnamese with Ease 1 (Học tiếng Việt dễ dàng) được biên soạn dành
cho người mới bắt đầu học tiếng Việt, với tinh thần đề cao tính thiết thực của mục đích giao tiếp, tập trung chủ yếu vào kĩ năng nghe nói, qua đó giúp người học tiếng Việt có thể nhanh chóng phát triển phản xạ giao tiếp hàng ngày và dễ dàng hoà nhập với môi trường nói tiếng Việt
Cuốn sách được thiết kế theo cấu trúc rõ ràng, hình ảnh sinh động, giải thích ngắn gọn đơn giản, giảm thiểu việc sử dụng ngôn ngữ thứ hai trong quá trình học tiếng Việt Mỗi bài học được chia thành các phần như sau:
Từ vựng
Hội thoại và Ngữ pháp
Bài đọc
Bài viết
Luyện phát âm
Yếu tố văn hoá (Từ lóng; Trò chơi; Bài hát)
Tự đánh giá
Trong đó, phần từ vựng được giải thích hoàn toàn bằng hình ảnh cùng với các bài thực hành giúp người học nắm chắc các từ vựng theo chủ đề
Bằng cách hiểu các tình huống hội thoại thực tế, việc học ngữ pháp trong ngữ cảnh trở nên thú vị và dễ dàng hơn Người học cũng có thể luyện tập các cấu trúc ngữ pháp thông qua việc tạo các hội thoại ngắn sử dụng hình ảnh của từ vựng được học trước đó Phần bài đọc giúp người học làm quen với cách hành văn của người Việt, cách sử dụng từ và cấu trúc tiếng Việt trong các đoạn văn hoàn chỉnh
Thêm vào đó, việc thực hành viết cũng giúp người học trau dồi kĩ năng viết tiếng Việt theo chủ đề, vận dụng các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã được học
Phần luyện phát âm giúp người học cải thiện khả năng phát âm, phân biệt các âm tương đối giống nhau trong tiếng Việt
Bên cạnh đó, các yếu tố văn hoá, các thành ngữ thông dụng, các trò chơi và bài hát tiếng Việt cũng làm cho các bài học trở nên thú vị hơn Người học cũng có thể thảo luận,
so sánh các đặc điểm văn hoá của người Việt với các nền văn hoá khác trên thế giới
Trang 2Ngoài ra, phần tự đánh giá ở cuối mỗi bài học giúp người học có thể tự quản lý việc học của mình, ghi chú những phần chưa hiểu, chưa tự tin để có thể tập trung cải thiện các phần và kĩ năng đó
Tất cả các bài học trong cuốn sách này được xây dựng với mong muốn làm cho việc học tiếng Việt trở nên dễ dàng và thú vị hơn, từ đó khơi gợi sự tò mò, thích thú của người học để tìm hiểu nhiều hơn về ngôn ngữ và văn hoá Việt Nam
Tôi hi vọng rằng cuốn sách này sẽ là một hành trang thiết yếu cho người học trên con đường chinh phục tiếng Việt Trong quá trình biên soạn cuốn sách không tránh khỏi những thiếu sót Rất mong nhận được ý kiến đóng góp của các quý độc giả để cuốn sách được hoàn thiện hơn trong những lần tái bản sau
Tác giả
Chu Thị Hương Quỳnh
Trang 3Preface
The book Vietnamese with Ease 1 is compiled for beginners to learn Vietnamese,
with the spirit of enhancing the practicality of communication purposes, focusing mainly
on listening and speaking skills Thereby, it helps learners to quickly develop daily communication reflexes and easily integrate into the Vietnamese speaking environment
The book is designed in clear structures, vivid images, simple and concise explanations, minimizing the use of the second language in the process of learning Vietnamese Each lesson comprises the following parts:
Vocabulary
Conversation & Grammar
Reading Comprehension
Writing
Pronunciation Practice
Cultural Note (Slang; Game; Song)
Self-Assessment
The vocabulary part is mainly explained by pictures along with exercises to help learners grasp topic vocabulary
By understanding real-world conversation situations, learning grammar in context becomes easier and more fun Learners can also practice grammar structures through creating short conversations using pictures from the previously learned vocabulary The reading part also helps learners become familiar with the Vietnamese writing style, usage of Vietnamese words and structures incomplete texts
Moreover, the practice of writing also helps learners to hone their writing skills in Vietnamese by topic, applying the learned vocabulary and grammatical structures The pronunciation practice helps learners improve their pronunciation and distinguish similar Vietnamese sounds
Using cultural factors, slang, games and Vietnamese song also make lessons more interesting Learners can also discuss and compare cultural characteristics of Vietnam with other cultures
Trang 4In addition, the self-assessment at the end of each lesson also can help learners manage their learning by themselves by taking notes on the parts that they do not understand or are not yet confident Therefore, they can focus on improving those parts and skills
All lessons in this book are designed with the desire to make learning Vietnamese easier and more enjoyable Thereby, it can ignite the curiosity and interest of learners towards the language and culture of Vietnam
I hope that this book will help you on your way to conquer the Vietnamese language Shortcomings are unavoidable in the book compilation process Therefore, any comments or suggestions from readers for the book would be highly appreciated
Author
Chu Thi Huong Quynh
Trang 5MỤC LỤC
CONTENTS
Khái quát về tiếng Việt (Introduction to the Vietnamese Language) 11 Các cụm từ sử dụng trong lớp học (Classroom Language) 14 Bài 1: Chào chị (Hello Miss) 15
Một số đại từ nhân xưng thông dụng – Some popular Personal Pronouns
Đại từ nhân xưng số nhiều – Plural Personal Pronouns
Cách chào hỏi – Greetings
Thán từ “Ơi” – Interjection “ơi”
Bài 2: Cho tôi 1 bánh mì (Please give me some bread) 27
Cách gọi món trong nhà hàng – Ordering at a restaurant
Số đếm và tiền Việt – Vietnamese numbers and currency
Bài 3: Ga Hà Nội ở đâu? (Where is Hanoi railway station?) 38
Cách nói với tài xế taxi – Talking to taxi drivers
Cách hỏi địa điểm – Asking for locations
Một số cụm từ hữu dụng và từ lịch sự “ạ” – Some useful phrases and the polite particle “ạ”
Bài 4: Em tên là gì? (What is your name?) 49
Cách hỏi và giới thiệu tên – Asking and answering about names
Cách hỏi thăm sức khỏe – Greetings and talking about health
Bài 5: Anh làm nghề gì? (What is your job?) 60
Cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp – Asking and answering about occupation
Câu hỏi đuôi – Tag questions
Đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 – Third person pronouns
Từ hỏi “Ở đâu” – Interrogative word “ở đâu?”
Bài 6: Em là người Việt (I am Vietnamese) 73
Cách hỏi và trả lời về quốc tịch – Asking and answering about nationality
Cấu trúc “… Có biết … không?” – The structure of “…có biết…không?”
Đại từ nhân xưng “Chúng tôi” và “chúng ta” – Plural person pronouns “chúng tôi” and “chúng ta”
Trang 6Bài 7: Ôn tập (Revision) 86
Bài 8: Đây là gia đình tôi (This is my family) 93
Đại từ chỉ định “đây, kia, đó, đấy” – Demonstrative pronouns
Cách diễn đạt sở hữu – Expressing possession in Vietnamese
Cách hỏi và trả lời về tuổi tác – Asking and answering about ages
Bài 9: Cái điện thoại này mới (This phone is new) 108
Loại từ của danh từ “cái” và “con” – Classifiers of noun “cái” and “con”
Tính từ chỉ định – Demonstrative adjectives
Từ hỏi “thế nào?” – Interrogative word “thế nào?”
Bài 10: Sở thích của em là đọc sách (My hobby is reading books) 123
Nói về sở thích – Talking about hobbies
Cấu trúc “có…không?” với động từ – The structure of “có… không?” with verbs
Cách dùng “Khi” – The use of “Khi”
Trạng từ chỉ tần suất – Adverbs of frequency
Bài 11: Ôn tập(Revision) 137 Bài 12: Bây giờ là 7 giờ sáng (It is 7 am now) 145
Cách hỏi giờ – Asking about the time
Cách hỏi về thời gian khi hành động xảy ra
– Asking about a point of time when an action will or has happened
Bài 13: Ngày mai là ngày mùng 10 tháng 3 (Tomorrow is the 10 th of March) 159
Các từ chỉ thời gian: Thứ, ngày, tháng, năm – Words regarding dates: Day, Date, Month, Year
Cách dùng các từ “Khi nào?”, “Bao giờ?” – The use of “Khi nào?”, “Bao giờ?”
Bài 14: Em đã ở Việt Nam 1 năm rồi (I have been living in Vietnam for 1 years) 175
Phó từ chỉ thời gian: đã, đang, sẽ – Adverbs of tenses: đã, đang, sẽ
Cấu trúc “đã…chưa?” – The structure of “đã…chưa?”
Cách dùng các từ “bao lâu?”, “bao lâu rồi?”, “bao lâu nữa?”
– The use of “bao lâu?”, “bao lâu rồi?”, “bao lâu nữa?”
Bài 15: Ôn tập (Revision) 190 Phụ lục (Tapescripts) 198
Trang 7KHÁI QUÁT VỀ TIẾNG VIỆT
(INTRODUCTION TO THE VIETNAMESE LANGUAGE)
SOME CHARACTERISTICS OF VIETNAMESE
The modern Vietnamese is written in Latin script However, it belongs to the subfamily of Mon-Khmer languages in the Austroasiatic family of languages
Vietnamese has three main dialects: Northern, Central and Southern The dialect differences concern both the vocabulary and the phonetic system In the Northern dialect, there are six tones, while in the Central and Southern dialects there are only five tones However, the Vietnamese everywhere understand each other despite these dialectal differences
Vietnamese is a mono-syllabic language, where each single word is formed by one syllable There is no change of form in any situation
Vietnamese is a tonal language (6 tones) where each word is marked with a tone that carries a different meaning For example: Ma (Ghost), Mà (But), Má (Cheek),
Mả (Tomb), Mã (Horse), Mạ (Rice seedling)
Structure of Vietnamese words
Tones Initial Sounds
(b, m, p, ph, v, t, th, đ, n,
d/gi, r, x, s, ch, tr, nh, l,
q, k, kh, ng, g, h)
Semi-vowels
(o/u)
Centeral Sounds
(i/y, ê, e, ơ, â, a, ư, ă, u,
ô, o), (ia/iê, ya/yê, ua/uô, ưa/ươ)
Final Sounds
(p, t, c/ch, m, n, ng/nh, i/y, o/u)
Trang 8THE VIETNAMESE ALPHABET
The Vietnamese alphabet consists of 29 letters among which there are:
12 vowels
17 consonants
a ă â b c d đ
m n o ô ơ p q
r s t u ư v x
y
There are some special letters in the Vietnamese alphabet: ă, â, đ, ê, ô, ơ, ư
4 letters F, J, W, Z in English do not exist in Vietnamese
Trang 9THE VIETNAMESE TONES
There are 6 tones in the Vietnamese language which are divided into 2 pitch
levels: High and Low pitch
Each syllable has only one tone
(no mark)
Không
dấu
(Flat tone)
Huyền
(Down tone)
Sắc
(Up tone)
Hỏi
(Question tone)
Ngã
(Broken tone)
Nặng
(Dot tone)
Ví dụ :
Ma
Mà
Mả
Má
Mã
Mạ
Trang 10CÁC CỤM TỪ SỬ DỤNG TRONG LỚP HỌC
(CLASSROOM LANGUAGE)
I
ASDW
DDDFERFFAFD
Sẵn sàng chưa?
(Are you ready?)
Mở sách ra
(Open the book)
Trang _
(Page _)
Đóng sách vào
(Close the book)
Nhắc lại
(Repeat)
Sai rồi
Học viên
Em không hiểu
(I do not understand.)
Em hiểu rồi
(I got it.)
Xin thầy/cô nhắc lại!
(Please repeat again!)
Từ này nghĩa là gì?
(What is the meaning of this word?)
Tiếp theo
(Next)
Đúng rồi
(Correct)
Trang 11BÀI 1: CHÀO CHỊ
(HELLO MISS)
MỘT SỐ ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG THÔNG DỤNG – SOME POPULAR PERSONAL PRONOUNS
ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG SỐ NHIỀU – PLURAL PERSONAL PRONOUNS
CÁCH CHÀO HỎI – GREETINGS
THÁN TỪ “ƠI” – INTERJECTION “ƠI”
TỪ NGỮ – VOCABULARY
These two pronouns are used when the listener is nearly the same age as the speaker
Em
Chị
Anh
Cháu(con) Ông bà
Trang 12Personal Pronouns
Em To address or refer to a person (both male and female) slightly younger
than the speaker
Anh To address or refer to a male slightly older than the speaker or in formal
situations
Chị To address or refer to a female slightly older than the speaker or in
formal situations
Cô To address or refer to a female around 20 years older than the speaker,
roughly the age of the speaker's parents
Chú To address or refer to a male around 20 years older than the speaker,
roughly the age of the speaker's parents
Ông To address or refer to an elderly male roughly the age of the speaker's
grandparents
Bà To address or refer to an elderly female roughly the age of the speaker's
grandparents
Cháu (con) To address or refer to a boy or girl around more than 20 years younger
than the speaker, roughly the age of the speaker's grandchildren, nephew or niece
Cháu (con)
Cô chú
Anh chị
Em
Trang 13ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG SỐ NHIỀU – PLURAL PERSONAL PRONOUNS
A Ngôi thứ nhất số nhiều – First Person Plural Pronouns
B Ngôi thứ hai số nhiều – Second Person Plural Pronouns
Thực hành 1 : Sử dụng đại từ thích hợp để gọi những người sau (Use correct
Bạn
Bạn 1 2
Trang 14
Bạn
Bạn Bạn Bạn Bạn 3 4 5 6 7
Trang 15
CÁCH CHÀO HỎI –GREETINGS
use it at any time of the day
Chào em Quỳnh!
Xin chào
Chào anh
Chào em
Chào bà
Chào cháu
Trang 16Thực hành 2 : Chào những người trong ảnh sau (Say hello to the people in the following pictures)
+ Chào +
Chào bà!
Con chào bà!
Chào các bà!
Con chào các bà!
Con chào ông
Chào con
Cháu chào cô
Em chào chị
Chào em
Chào cháu
Chào em
Em chào anh
Trang 174 5 6
Trang 18Thực hành 3: Nghe và điền dấu thanh điệu vào các từ sau (Listen and annotate the tonal markers for the following words)
1 Tôi
3 Anh
4 Chi
8 Ông
10 Cac ban
11 Chung em
12 Chao chau
13 Chao cac con
14 Chau chao cô
15 Con chao ông
Thực hành 4 : Nghe và điền từ vào chỗ trống (Listen and fill in the blanks)
1 Em chào
2 chào bà
3 Con chú
4 chào ông
5 chào anh
6 Chúng con chào
7 Ông chào
8 Chị chào
THÁN TỪ “ƠI” – INTERJECTION “ƠI”
Used to call over or get attention from someone in a friendly manner
Ví dụ:
Quỳnh ơi! Em ơi! Anh Andy ơi! Chú Mel ơi!
In the restaurant
Trang 19Thực hành 5 : Sử dụng thán từ “ơi” để gọi những người sau (Use the interjection "ơi"
to call the following people)
Cháu ơi!
Dạ!
Ơi!
Trang 20CHU THI HUONG QUYNH
VIETNAMESE WITH EASE 1
HỌC TIẾNG VIỆT DỄ DÀNG
Quét mã QR code để tải file nghe
Please scan the QR code to download the audio file
Link audio bài nghe: Bit.ly/vietnamesewithease
NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI