Câu 1 Ung thư là gì? Nêu những mô hình sản sinh ung thư Câu 2 Nêu vai trò của những thành phần thực phẩm chức năng phòng chống ung thư Câu 3 Bệnh tim mạch vành gì? Các yếu tố dẫn tới CHD? CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. Bệnh tim mạch vành (Coronary heart diseasase): CHD 2. Triglyceride: TAG 3. Axit béo bão hòa: SFAs 4. Chất béo không bão hòa đơn: MUFAs 5. Chất béo không bão hòa đa (omega 6): n6 PUFA 6. Chất béo không bão hòa đa (omega 3): n3 PUFA
Trang 1Câu 1:
Ung thư là gì? Nêu những mô hình sản sinh ung thư
Câu 2:
Nêu vai trò của những thành phần thực phẩm chức năng phòng chống ung thư Câu 3:
Bệnh tim mạch vành gì? Các yếu tố dẫn tới CHD ?
CÁC TỪ VIẾT TẮT
1 Bệnh tim mạch vành (Coronary heart diseasase): CHD
2 Triglyceride: TAG
3 Axit béo bão hòa: SFAs
4 Chất béo không bão hòa đơn: MUFAs
5 Chất béo không bão hòa đa (omega 6): n-6 PUFA
6 Chất béo không bão hòa đa (omega 3): n-3 PUFA
Trang 2Câu 1: Ung thư là gì? Những mô hình sản sinh ung thư:
1 Ung thư là gì?
Ung thư được định nghĩa là sự phát triển, tăng trưởng và lây lan di căn của một khối u
ác tính Các khối u ác tính có nguồn gốc từ các tế bào biểu mô được gọi là ung thư biểu mô, và những khối u có nguồn gốc từ các tế bào liên kết hoặc trung mô được gọi
là sarcoma
2 Những mô hình sản sinh ung thư:
Mô hình thực nghiệm đơn giản nhất về chất sinh ung thư là mô hình ba giai đoạn:
❖ Khởi đầu: các tế bào đơn lẻ bị đột biến và phân chia nhiều lần, từ đó hình thành một khu tổn thương
❖ Thúc đẩy: các đột biến đối với gen sinh ung thư và gen ức chế khối u dần tăng trưởng
❖ Tiến triển: ở giai đoạn này, tổn thương đã chuyển sang ác tính và có thể làm phát sinh các khối u thứ cấp ở các vị trí xa
Câu 2: Vai trò của những thành phần thực phẩm chức năng phòng chống ung thư:
❖ Chất chống oxy hóa:
▪ Vitamin E: có cấu trúc vòng thơm mang hydroxyl, nên nó dễ dàng tặng hydro cho các gốc tự do, từ đó giúp bảo vệ tế bào khỏi bị oxy hóa Tiêu thụ lượng vitamin E cao hơn mức cần thiết, giúp chống lại các gốc tự do làm tổn thương DNA
▪ Vitamin C: Ascorbate được coi là chất chống oxy hóa tan trong nước hiệu quả nhất Nó lọc và khử nitrit, do đó ức chế sự hình thành các hợp chất N -nitroso gây ung thư trong dạ dày, và các nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy nó giúp chống lại quá trình oxy hóa các thành phần cấu tạo tế bào và lipoprotein tuần hoàn (LDL)
▪ Folate: chúng hoạt động như coenzyme, giúp kiểm soát sự methyl hóa DNA trong quá trình tổng hợp acid amin và DNA Nếu không có sự metyl hóa, có thể làm tăng sinh tế bào quá mức – biểu hiện bất thường của ung thư; còn nếu sự methyl hóa không thích hợp các cytosine của DNA, có thể gây mất chức năng ức chế khối u gen Nên folate rất cần thiết cho quá trình nhân đôi DNA và tránh việc đột biến DNA
Trang 3❖ Các hợp chất thực vật:
▪ Các hợp chất phenolic: Các chất phenol đơn giản bao gồm monophenol với một vòng benzen duy nhất, chẳng hạn như 3-etylphenol và 3,4-dimethylphenol được tìm thấy trong quả và hạt, nhóm axit hydroxycinnamic trong đó có chứa axit caffeic và axit ferulic, và các flavonoid và glycoside của chúng trong đó bao gồm catechin, proanthocyanins, anthocyanidins và flavonols Các tannin là một nhóm phenol tan trong nước phức tạp và kém xác định với cao phân tử
Flavonoid: là một chất chống oxy hóa hiệu quả Flavonoid và các chất phenolic khác có thể phát huy tác dụng chống ung thư cục bộ trong ruột Chúng vừa hoạt động như chất chống oxy hóa, vừa ngăn chặn việc sản xuất các chất sinh học hoạt động của prostaglandin
Phytoestrogen: là các hợp chất diphenolic; chúng hoạt động giống như hormone và có thể liên kết với các thụ thể estrogen (in vivo), do đó ngăn chặn việc các estrogen hoạt động quá mức Isoflavone đã được chứng minh
là có thể thay đổi chu kỳ kinh nguyệt, và có thể ngăn chặn sự phát triển của các khối u ở tuyến vú và cơ quan sinh sản Genistein ức chế protein kinase tham gia vào quá trình điều hòa nguyên phân nên không gây ảnh hưởng tới các cơ chế từ đó giúp ngăn chặn sự phát triển của khối u
▪ Glucosinolate: khi glucosinolate bị phân hủy sẽ tạo thành các hợp chất hoạt tính sinh học như indoles, nitriles, thiocyanates và isothiocyanates Trong
đó, Indole-3-carbinol (indole) và sulforaphane (isothiocyanate) được phát hiện có thể ức chế sự phát triển ung thư trên một số cơ quan ở chuột bao gồm bàng quang, vú, ruột, gan, phổi và dạ dày Có một nghiên cứu cho thấy indole-3-carbinol hiệu quả hơn giả dược trong việc giảm sự phát triển của các tế bào bất thường trên bề mặt cổ tử cung Cơ chế có thể là do các sản phẩm phân hủy glucosinolate điều chỉnh mức độ chết rụng trong các mô đích
❖ Chất xơ: các polysaccharide không tiêu hóa giúp bảo vệ chống lại một loạt bệnh: ung thư ruột già, … Muối mật làm tăng sinh tế bào niêm mạc ruột, nên
từ lâu người ta đã nghi ngờ rằng muối mật có thể gây kích ứng mãn tính ở ruột kết và từ đó gây kích thích khối u nội sinh Chất xơ có thể làm giảm nồng độ axit mật trong phân nên giúp hạn chế nguy cơ sinh khối u nội sinh Ngoài ra,
Trang 4chất xơ dễ bị các vi sinh vật trong ruột già lên men tạo ra các acid béo chuỗi ngắn: acetate, propionate và butyrate Butyrate có thể làm tăng mức độ biệt hóa của các tế bào biểu mô ruột kết và gây ra quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) của các tế bào khối u, từ đó giúp phòng chống ung thư ruột già Cũng có một số bằng chứng cho thấy chất xơ có thể bảo vệ chống lại ung thư các cơ quan khác (tuyến vú, …) Hơn nữa chất xơ còn giúp giảm lượng đường
và insulin sau ăn, đồng thời làm giảm nồng độ estrogen trong huyết tương; những tác động này có thể ức chế sự phát triển của khối u phụ thuộc vào hormone
Câu 3: Bệnh tim mạch vành (Coronary heart diseasase, CHD) là gì?
❖ Bệnh tim mach vành là tình trạng các động mạch vành chính không có thể cung
cấp đủ máu và oxy cho cơ tim
❖ Triệu chứng:
▪ Đau thắt ngực không ổn định: cơn đau này là do giảm lưu lượng máu trong động mạch vành nhưng khi được nghỉ ngơi cơn đau hết khá nhanh; còn nếu trong lúc nghỉ ngơi vẫn đau thắt ngực có thể là liên quan đến vỡ hoặc nứt của một tổn thương cố định, khi không được điều trị, sẽ dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp tính
▪ Nhồi máu cơ tim
▪ Đột quỵ
❖ Nguyên nhân: được phân thành 2 nhóm
Nhóm yếu tố không thể thay đổi: tuổi tác, giới tính, chủng tộc và tiền sử gia đình Nhóm yếu tố có thể thay đổi: tăng lipid máu, tăng huyết áp, béo phì, hút thuốc lá và ít vận động…
❖ Các yếu tố nguy cơ từ chế độ ăn gây bênh:
▪ Chất béo:
Nhiều bằng chứng cho thấy chế độ ăn giàu triglyceride (TAG) làm tăng nguy cơ mắc CHD Các loại và lượng chất béo trong chế độ ăn gây ảnh hưởng đáng kể đến mức cholesterol trong huyết tương Tiêu thụ lượng lớn axit béo bão hòa (SFAs) làm tăng nồng độ LDL cholesterol–cholesterol xấu trong máu (tùy vào từng loại mà mức độ tăng khác nhau) Nhất là chế độ ăn nhiều chất béo chuyển hóa (Trans fat), nó làm tăng
Trang 5hàm lượng LDL cholesterol và làm giảm hàm lượng HDL cholesterol, khiến nguy cơ mắc tim mạch vành tăng cao
Còn trong chế độ ăn chứa chất béo không bão hòa đơn (MUFAs), omega 6 (n-6 PUFA), omega 3 (n-3 PUFA) giúp làm giảm LDL cholesterol trong máu Đặt biệt là omega 3, nó làm tăng HDL cholesteol và giảm LDL cholesterol từ đó giúp giảm nồng
độ TAG trong huyết tương và giảm các cục máu đông từ đó làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành
▪ Carbohydrate:
Nếu lượng carbohydrate trong chế độ ăn cung cấp khoảng 60% tổng năng lượng khẩu phần, được cho là có liên quan đến việc giảm nồng độ HDL và tăng nồng độ TAG Tuy nhiên, việc tăng lượng nhỏ carbohydrate để giảm lượng chất béo nạp vào xuống 30% năng lượng, được báo cáo là có làm tăng lượng nhỏ TAG nhưng không làm giảm nồng độ HDL
▪ Non-starch polysaccharides:
Có vài nghiên cứu cho thấy chất xơ trong ngũ cốc tỷ lệ nghịch với các trường hợp mắc bệnh CHD, và các nguồn chất xơ từ thực vật có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh CHD
Nhưng có một nghiên cứu can thiệp kéo dài hai năm ở những người đàn ông đã từng
bị đau tim trước đó, không tìm thấy tác dụng của việc tăng lượng "chất xơ" trong ngũ cốc đối với nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch sau này
▪ Các chất chống oxy hóa:
Có rất nhiều bằng chứng chứng minh tác dụng bảo vệ của các vitamin E và C Tuy nhiên, có sự mâu thuẫn trong lượng chất chống oxy hóa này với việc giảm nguy cơ CHD, đặt biệt là vitamin E Khi sử dụng vitamin E ở dạng chất bổ sung (thực phẩm chức năng) thì cần hàm lượng cao hơn để đạt được hiểu quả tương tự như chế độ ăn
có vitamin E
▪ Natri và Kali:
Natri là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới huyết áp Người ta khuyến cáo rằng nên giảm lượng muối ăn 3 g/ngày Nên có chế độ ăn ít natri và nhiều kali, nó giúp làm giảm huyết áp
▪ Alcohol:
Trang 6Có bằng chứng cho thấy uống nhiều rượu có liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong, đặc biệt
là do CHD
Tuy nhiên, uống rượu có liên quan đến nguy cơ mắc CHD tương đối ít Việc uống rượu vang đỏ giúp tăng HDL cholesterol, chống oxy hóa, hoạt động tiểu cầu thấp hơn, giảm nguy cơ hình thành huyết khối
Tiêu thụ hai đơn vị (1 đơn vị = 8 g rượu) mỗi ngày được cho là có lợi trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh CHD
▪ Cà phê:
Có rất ít bằng chứng cho thấy caffeine có bất kỳ mối liên quan nào đến nguy cơ mắc CHD nhưng có những thành phần khác của cà phê, có thể giải thích cho một số mối liên quan được quan sát thấy
Việc đun sôi cà phê trong quá trình pha chế của người Scandinavia dường như làm tăng cholesterol máu Hàm lượng đáng kể của các hợp chất trong cà phê của họ cũng làm tăng mức cholesterol LDL trong huyết tương