BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI LÊ THỊ SAO TỔNG QUAN HỆ THỐNG VỀ CÁC NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ NHU CẦU CHĂM SÓC HỖ TRỢ CỦA NGƯỜI BỆNH UNG THƯ GIAI ĐOẠN CUỐI ĐÃ CÔNG BỐ KHÓA LUẬN TỐT NGH
TỔNG QUAN
Khái quát về ung thư và ung thư giai đoạn cuối
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), ung thư là một bệnh lý ác tính của tế bào Bệnh này xảy ra khi các tác nhân gây ung thư kích thích tế bào tăng sinh vô hạn và không tuân theo các cơ chế kiểm soát về mặt phát triển của cơ thể.
1.1.2 Phân loại ung thư a Phân loại theo TNM (Tumor Node Metastasis)
Trong lâm sàng, giai đoạn ung thư thường được xếp theo hệ thống TNM của Hiệp hội Ung thư Quốc tế (UICC, phiên bản 2010) T là kích thước nguyên phát của khối u, N là mức độ lan rộng đến các hạch bạch huyết, và M là tình trạng di căn xa Tùy từng loại ung thư mà các phân lớp T, N, M có các tiêu chí riêng và từ đó xác định giai đoạn bệnh khác nhau Việc phân loại theo giai đoạn TNM giúp chuẩn hóa chẩn đoán, định hình tiên lượng và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.
Hầu hết các loại ung thư đều có 4 giai đoạn: Giai đoạn I đến IV, một số bệnh ung thư cũng có giai đoạn 0
Giai đoạn 0 của ung thư là khi các tế bào bất thường đã có mặt ở vị trí nhất định nhưng chưa xâm lấn sang các mô lân cận Ở giai đoạn này, hầu hết các khối u ung thư có thể được loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật.
Giai đoạn I của ung thư là giai đoạn sớm, khi khối u còn nhỏ hoặc giới hạn, không xâm lấn sâu vào các mô lân cận và chưa lan tới hạch bạch huyết hay các cơ quan khác của cơ thể.
Giai đoạn II và III cho thấy ung thư hoặc khối u đã lớn hơn và phát triển sâu vào các mô lân cận Các khối u này có thể lan tới các hạch bạch huyết nhưng chưa lan sang các phần khác của cơ thể.
Giai đoạn IV của ung thư có nghĩa là ung thư đã di căn, tức là tế bào ung thư đã lan tới các cơ quan hoặc bộ phận khác của cơ thể Đây là giai đoạn lan rộng nhất và phức tạp nhất, thường đòi hỏi các phương pháp điều trị đa mô thức nhằm kiểm soát triệu chứng và kéo dài sự sống Nhận diện đúng giai đoạn IV giúp người bệnh hiểu rõ mức độ lan rộng của bệnh, lên kế hoạch chăm sóc và điều trị phù hợp, từ đó tối ưu hóa chất lượng cuộc sống và quản lý các biến chứng do di căn gây ra.
Ung thư giai đoạn cuối, thường là giai đoạn III hoặc IV, là lúc khối u đã di căn hoặc xâm lấn sang các cơ quan khác của cơ thể Các đặc điểm điển hình ở giai đoạn này bao gồm di căn sang gan, phổi, não hoặc hạch lympho và sự suy giảm chức năng của nhiều cơ quan kèm theo triệu chứng toàn thân như đau đớn, mệt mỏi hoặc sụt cân Việc xác định mức độ di căn và nguồn gốc ung thư giúp lên kế hoạch điều trị phù hợp nhằm kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng sống Các lựa chọn điều trị ở giai đoạn cuối thường tập trung vào quản lý đau và các triệu chứng, làm chậm tiến triển của bệnh, và hỗ trợ toàn diện; các phương pháp có thể bao gồm hóa trị, xạ trị, điều trị đích hoặc chăm sóc giảm nhẹ tùy theo từng trường hợp Mỗi bệnh nhân có tình trạng riêng, vì vậy cần thảo luận với bác sĩ để lên kế hoạch điều trị cá nhân hóa.
Ung thư phát triển nhanh chóng, khối u tăng kích thước và lan rộng, gây ra nhiều biểu hiện phức tạp và biến chứng nguy hiểm tại các cơ quan mà khối u di căn tới.
- Giai đoạn này, khối u sẽ gây ảnh hưởng tới nhiều cơ quan trong cơ thể [5]
1.1.3 Phương pháp điều trị ung thư giai đoạn cuối
Tùy từng loại ung thư và giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn và áp dụng các phương pháp điều trị phù hợp để tối ưu hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ Các phương pháp điều trị phổ biến gồm phẫu thuật cắt bỏ khối u, xạ trị tiêu diệt tế bào ung thư và hóa chất (hóa trị), có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các liệu pháp nhắm đích, miễn dịch và chăm sóc hỗ trợ tùy từng trường hợp.
Một số phương pháp điều trị thường áp dụng cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối là:
Phẫu thuật là phương pháp điều trị cơ bản nhằm loại bỏ phần lớn tổ chức ung thư Tuy nhiên ở bệnh nhân giai đoạn cuối, phẫu thuật không thể loại bỏ hoàn toàn phần ung thư đã xâm lấn rộng ra quanh vùng; tái phát tại chỗ và di căn xa là những khả năng khó tránh khi chỉ dùng phẫu thuật đơn độc Vì vậy, ở giai đoạn cuối có thể xem xét phương pháp “phẫu thuật tạm thời” với các mục đích khác nhau, như lấy bỏ khối u tối đa, phục hồi sự lưu thông, và cầm máu để nâng cao chất lượng cuộc sống hoặc làm nền cho các biện pháp điều trị tiếp theo.
Xạ trị tiêu diệt được các tế bào ung thư đã xâm lấn rộng ra vùng xung quanh khối u nguyên phát mà phẫu thuật không thể loại bỏ Tuy nhiên, việc điều trị tia xạ có thể gây tổn thương các tổ chức lành và không diệt được tế bào ung thư đã di căn xa hoặc những loại ung thư biểu hiện toàn thân như leukemia và u lympho ác tính Phương pháp xạ trị triệu chứng được chỉ định cho những bệnh nhân giai đoạn cuối, nhằm làm giảm đau, chống chèn ép và chống chảy máu, giúp giảm các biến chứng của ung thư.
Hóa trị liệu là phương pháp sử dụng thuốc gây độc tế bào nhằm tiêu diệt tế bào ác tính trong cơ thể người bệnh Phương pháp này thường được áp dụng cho ung thư có tính chất lan rộng toàn thân hoặc ở giai đoạn cuối khi có di căn xa, và cũng được dùng cho các ung thư ở giai đoạn sớm có mức độ ác tính cao, dễ di căn nhằm phòng ngừa và nâng cao hiệu quả điều trị.
- Các phương pháp khác: Điều trị miễn dịch (miễn dịch thụ động không đặc hiệu và miễn dịch chủ động không đặc hiệu); điều trị ung thư đích [1, 9]
1.1.4 Dịch tễ học bệnh ung thư trên toàn thế giới
Ung thư đã trở thành nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai chỉ sau bệnh tim mạch Theo cơ quan nghiên cứu Ung thư quốc tế thống kê từ 182 quốc gia trong chương trình GLOBOCAN năm 2008, tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư trên thế giới là 12,7 triệu ca mắc mới và 7,6 triệu ca tử vong [6] Xu hướng mắc bệnh ung thư trên thế giới ngày càng gia tăng về cả số ca mắc mới và số ca tử vong Cũng theo thống kê của chương trình GLOBOCAN, năm 2012 trên thế giới có khoảng 14,1 triệu ca mắc mới; 8,2 triệu ca tử vong và khoảng 32,6 triệu người sống với ung thư (trong vòng 5 năm chẩn đoán)
Loại ung thư phổ biến nhất là ung thư phổi với 1,8 triệu ca mắc mới, chiếm 13% tổng số các ca mắc mới của tất cả các bệnh ung thư và 1,59 triệu ca tử vong chiếm 19,4% tổng số các trường hợp tử vong của tất cả các bệnh ung thư [8] Đến năm 2018, số ca mắc mới khoảng 18,1 triệu ca và 9,6 triệu ca tử vong do ung thư Loại ung thư có số trường hợp tử vong cao nhất vẫn là ung thư phổi với 1,76 triệu ca tử vong, tiếp đến là ung thư đại trực tràng với 862.000 ca tử vong, ung thư dạ dày với 783.000 ca tử vong, ung thư gan với 782.000 ca tử vong và ung thư vú với 627.000 ca tử vong [22] Tổng chi phí kinh tế hàng năm do ung thư năm 2010 ước tính xấp xỉ 1,16 nghìn tỷ dolar Mỹ trên toàn thế giới [21].
Khái quát về nhu cầu chăm sóc hỗ trợ
Chăm sóc hỗ trợ được định nghĩa là một cách tiếp cận chăm sóc lấy con người làm trung tâm bao gồm sự quan tâm và chăm sóc về thể chất, nhu cầu tâm lý xã hội, tinh thần, cũng như các nhu cầu liên quan đến sự thiếu hụt về mặt nhận thức trong hệ thống chăm sóc sức khỏe; cung cấp thông tin về bệnh và điều trị hoặc thậm chí nhu cầu về chức năng tình dục (Hui, 2014) [34] Đánh giá nhu cầu chăm sóc hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư được thiết kế để xác định mức độ nhu cầu chăm sóc sức khỏe của bênh nhân đã được thỏa mãn hay chưa
Các công cụ đánh giá nhu cầu được thiết kế đặc thù cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối nhằm nhận diện các nhu cầu chăm sóc, chất lượng sống và hỗ trợ tâm lý của người bệnh tiến triển Những công cụ này giúp xác định các vấn đề thiết yếu và đề xuất các can thiệp phù hợp, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc và tối ưu hóa việc điều phối dịch vụ cuối đời Ví dụ điển hình là Đánh giá nhu cầu của bệnh nhân ung thư tiến triển và các công cụ như NA-ACP, cho phép thu thập thông tin từ quan điểm của người bệnh và gia đình để định hướng chăm sóc theo từng trường hợp Việc áp dụng các công cụ này hỗ trợ đội ngũ y tế trong việc đáp ứng kịp thời các yêu cầu chăm sóc và phối hợp với các dịch vụ hỗ trợ.
[41] ) đã được phát triển và sử dụng
1.2.2 Nguyên tắc chăm sóc hỗ trợ
Nguyên tắc thứ nhất nhấn mạnh nghĩa vụ đạo đức của nhân viên y tế là làm giảm bớt khổ đau cho bệnh nhân ở mọi khía cạnh—thể chất, tâm lý và xã hội—bất kể căn bệnh có thể chữa khỏi hay không Chăm sóc toàn diện tập trung vào việc giảm đau đớn, cải thiện sức khỏe tâm lý và hỗ trợ các yếu tố xã hội tác động đến chất lượng sống của người bệnh, thay vì chỉ xem xét khả năng chữa trị của bệnh.
Chăm sóc hỗ trợ phải đáp ứng bất kỳ đau khổ nào, dù cấp tính hay mạn tính, mà chưa được dự phòng hoặc giảm nhẹ đầy đủ Các loại và mức độ đau có thể biến đổi theo địa điểm, hoàn cảnh kinh tế - xã hội, văn hóa và thời gian, vì vậy công tác chăm sóc hỗ trợ và quy mô chăm sóc cần được điều chỉnh cho từng nhóm người bệnh.
Đánh giá các giá trị mà mỗi bệnh nhân trân trọng trong cuộc sống là nền tảng để thiết kế chăm sóc y tế được cá nhân hóa và tôn trọng quyền tự quyết của người bệnh Đối với trẻ em, việc đánh giá nên được thực hiện theo từng giai đoạn phát triển để đảm bảo chăm sóc phù hợp với sự tôn trọng, đạo đức, văn hóa, xã hội và tâm linh, đồng thời thích ứng với tiến triển thể chất và tinh thần của trẻ ở mỗi độ tuổi.
Chăm sóc hỗ trợ có thể được áp dụng ngay từ giai đoạn sớm của các bệnh lý nghiêm trọng và nên đồng thời kết hợp với các liệu pháp điều trị như hóa trị cho người bệnh ung thư, điều trị lao kháng thuốc và thuốc kháng virus cho người bệnh HIV/AIDS Việc tích hợp chăm sóc hỗ trợ với các phác đồ điều trị giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm triệu chứng và tăng hiệu quả điều trị Đây là cách tiếp cận y tế toàn diện nhằm tối ưu hóa kết quả cho người bệnh ở giai đoạn đầu và trong suốt quá trình điều trị.
Chúng tôi hỗ trợ người bệnh tiếp cận các điều trị tối ưu nhất và tuân thủ chúng khi điều đó là mong muốn của người bệnh, nhằm đảm bảo quyền được lựa chọn và nhận các phương pháp điều trị phù hợp Quá trình này có thể góp phần chữa khỏi bệnh hoặc cải thiện sự sống còn của người bệnh, đồng thời nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe thông qua thông tin đầy đủ, tư vấn cá nhân hóa và hỗ trợ liên tục Việc tôn trọng nguyện vọng của người bệnh và sự tham gia của gia đình là nền tảng để đạt hiệu quả điều trị tối ưu và tăng cơ hội phục hồi.
Chăm sóc hỗ trợ sau ung thư có thể được áp dụng cho những người sống với di chứng lâu dài về thể chất, tâm lý, xã hội và tâm linh do ung thư hoặc các phương pháp điều trị ung thư gây ra Những di chứng này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và hoạt động hàng ngày, vì vậy chăm sóc toàn diện tập trung vào cân bằng giữa sức khỏe thể chất, sức khỏe tâm thần và sự hòa nhập xã hội Mục tiêu là giảm triệu chứng, phục hồi chức năng, nâng cao chất lượng sống và hỗ trợ người bệnh vượt qua giai đoạn điều trị và quá trình hồi phục lâu dài.
- Có thể được áp dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ em có vấn đề sức khỏe bẩm sinh nghiêm trọng;
Chuyên gia chăm sóc sức khỏe tư vấn cho người bệnh có tiên lượng nặng, đe dọa tính mạng và/hoặc cho gia đình họ về việc xác định mục tiêu chăm sóc và cân nhắc lợi ích, tác hại tiềm ẩn của các điều trị duy trì sự sống Quá trình này giúp bệnh nhân và người thân hiểu rõ các lựa chọn điều trị, đánh giá rủi ro và lợi ích, từ đó đưa ra quyết định dựa trên giá trị sống, mong muốn cá nhân và hoàn cảnh gia đình Việc thiết lập mục tiêu chăm sóc mang tính linh hoạt và có thể điều chỉnh theo tiến triển của bệnh, nhằm tối ưu hóa chất lượng cuộc sống và giảm các can thiệp không cần thiết.
- Không được cố ý đẩy nhanh cái chết;
- Cung cấp các hỗ trợ cá nhân hóa cho người lớn và trẻ em bị mất mát người thân khi cần thiết;
- Tìm cách giúp đỡ người bệnh và gia đình người bệnh tránh những khó khăn tài chính do bệnh tật hoặc khuyết tật gây nên;
- Cung cấp giáo dục và hỗ trợ trong việc phòng ngừa và giảm thiểu đau đớn, đau mạn tính cũng như đau cấp tính khi cần thiết;
Việc lồng ghép chăm sóc sức khỏe vào mọi cấp độ của hệ thống y tế và tích hợp vào các chương trình ứng phó thảm họa nhân đạo là cần thiết Sự lồng ghép này tăng cường khả năng phòng ngừa, ứng phó nhanh và phục hồi sau thảm họa, đồng thời tối ưu hóa nguồn lực và hiệu quả của các hoạt động y tế Các cơ quan liên quan nên thúc đẩy hợp tác giữa hệ thống chăm sóc sức khỏe và các kế hoạch ứng phó thảm họa để đảm bảo chuẩn bị và đáp ứng hiệu quả trong mọi tình huống.
Việc thực hành nên được thực hiện bởi các bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên công tác xã hội, chuyên viên tâm lý, người hỗ trợ tâm linh, nhân viên y tế cộng đồng, tình nguyện viên và các đối tượng liên quan sau khi họ đã được đào tạo đầy đủ Đào tạo đầy đủ là điều kiện bảo đảm an toàn, chất lượng chăm sóc và tuân thủ các chuẩn mực chuyên môn trong lĩnh vực y tế và hỗ trợ sức khỏe tâm lý Thực hành có trách nhiệm của đội ngũ đa ngành giúp tối ưu kết quả chăm sóc và hỗ trợ cho cộng đồng.
- Nên được đào tạo ở ba cấp bậc:
Đào tạo chăm sóc hỗ trợ cơ bản cho tất cả sinh viên y khoa, sinh viên điều dưỡng, sinh viên dược và các nhân viên chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là nhân viên chăm sóc sức khỏe ban đầu, nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng thiết yếu để đáp ứng nhu cầu chăm sóc ban đầu cho cộng đồng Chương trình tập trung vào các kỹ năng chăm sóc người bệnh, nhận diện tình trạng cấp cứu và hỗ trợ trong quá trình theo dõi sức khỏe tại cộng đồng và bệnh viện Việc nâng cao năng lực chăm sóc sức khỏe ban đầu góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và tăng cường sự an tâm cho bệnh nhân và gia đình Đối tượng tham gia bao gồm sinh viên y khoa, sinh viên điều dưỡng, sinh viên dược và đội ngũ nhân viên chăm sóc sức khỏe, với mục tiêu xây dựng nguồn lực chăm sóc sức khỏe có trình độ và sẵn sàng ứng phó.
Đào tạo chăm sóc hỗ trợ ở trình độ trung cấp và nâng cao dành cho tất cả các chuyên gia y tế chăm sóc người bệnh mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, phức tạp hoặc giới hạn sự sống như ung thư, suy các cơ quan trọng yếu, bệnh thần kinh - tâm thần nghiêm trọng hoặc sinh non nghiêm trọng Chương trình trang bị kiến thức và kỹ năng chăm sóc chuyên sâu nhằm đáp ứng nhu cầu của những bệnh nhân khó khăn nhất, nâng cao chất lượng chăm sóc và kết quả điều trị.
+ Đào tạo chăm sóc giảm nhẹ chuyên sâu
Chăm sóc hỗ trợ tối ưu được thực hành bởi một nhóm liên chuyên ngành, nơi các chuyên gia y tế, điều dưỡng, tâm lý và xã hội phối hợp để cung cấp chăm sóc lấy con người làm trung tâm Mô hình này đáp ứng mọi hình thức đau khổ của người bệnh và gia đình bằng sự kết nối giữa chăm sóc y tế, chăm sóc tinh thần và hỗ trợ xã hội Sự làm việc nhóm đảm bảo người bệnh được tham gia quyết định, tôn trọng giá trị cá nhân và cải thiện chất lượng cuộc sống thông qua thông tin đầy đủ và giao tiếp minh bạch.
- Cần khuyến khích sự tham gia tích cực của cộng đồng và các thành viên trong cộng đồng;
- Chăm sóc hỗ trợ nên được tiếp cận bởi bất kỳ ai cần đến nó [2]
❖ Các nguyên tắc y đức (phương Tây) có liên quan tới chăm sóc hỗ trợ
Nguyên tắc bất gây hại là nền tảng đạo đức của ngành y tế, yêu cầu mọi nhân viên y tế không bao giờ làm hại người bệnh và phải bảo vệ họ khỏi mọi loại tổn hại, kể cả rủi ro từ những phương pháp điều trị không phù hợp Sự kỳ thị và phân biệt đối xử trong chăm sóc cũng được xem là nguồn gây hại cần được loại bỏ Vì vậy, chất lượng điều trị và an toàn của người bệnh được đặt lên hàng đầu, với sự thận trọng, tôn trọng quyền lợi và đảm bảo quyền được chăm sóc công bằng cho mọi người.
- Làm điều có lợi: Nhân viên y tế có nghĩa vụ làm việc vì lợi ích của người bệnh
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các bài viết bằng tiếng Anh đánh giá nhu cầu chăm sóc và hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, được tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu điện tử PubMed/Medline và Cochrane Library từ ngày 1/1/2016 đến ngày 19/4/2022 Mục tiêu là tổng hợp bằng chứng về mức độ, dạng và các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu chăm sóc cuối đời ở nhóm bệnh nhân này, nhằm hỗ trợ cải thiện chất lượng chăm sóc và hướng dẫn thực hành y tế Phạm vi tìm kiếm tập trung vào các bài đánh giá, tổng quan và nghiên cứu gốc liên quan đến chăm sóc hỗ trợ, với tiêu chí ngôn ngữ tiếng Anh và dữ liệu được ghi nhận trên PubMed/Medline và Cochrane Library để đảm bảo tính cập nhật và độ tin cậy cao.
(1) Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán ung thư giai đoạn cuối (giai đoạn III, IV)
Trong nhiều nghiên cứu, nhu cầu chăm sóc hỗ trợ của bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối được báo cáo và đo lường một cách có hệ thống, đồng thời các mối quan tâm liên quan trực tiếp đến nhu cầu chăm sóc này cũng được xem xét Việc đo lường nhằm xác định mức độ cần thiết và phạm vi của chăm sóc hỗ trợ, từ đó nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và ưu tiên các can thiệp phù hợp Những kết quả này cung cấp cơ sở để cải thiện chất lượng chăm sóc, hướng tới hỗ trợ toàn diện cho người bệnh và giảm gánh nặng cho gia đình người chăm sóc.
(3) Nghiên cứu can thiệp, nghiên cứu quan sát (bao gồm các nghiên cứu cắt ngang và nghiên cứu thuần tập)
(4) Nghiên cứu đã được công bố và bài báo được viết bằng tiếng Anh
(5) Thời gian xuất bản của bài báo công bố nghiên cứu trong thời gian từ ngày 1/1 2016- 19/4/2022
(1) Bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối không được báo cáo trong nghiên cứu
(2) Các nghiên cứu không có trọng tâm nghiên cứu về đánh giá nhu cầu chăm sóc hỗ trợ
(3) Các nghiên cứu không báo cáo đủ các số liệu cần thiết
(4) Các nghiên cứu chỉ trình bày quy trình nghiên cứu
(5) Các nghiên cứu tập trung vào phát triển công cụ, bản dịch hoặc đánh giá*
(6) Các nghiên cứu không tìm được bài báo đầy đủ
(7) Bài báo bị trùng lặp
Các nghiên cứu tập trung vào phát triển công cụ đo lường, bản dịch hoặc đánh giá công cụ, và được xem là các nghiên cứu thẩm định nhằm đánh giá tính xác thực và độ tin cậy của bộ công cụ đo lường nhu cầu chăm sóc hỗ trợ.
Các bước tiến hành nghiên cứu
Đề tài được tiến hành theo phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống, tức là quá trình xác định, lựa chọn, đánh giá và phê bình các nghiên cứu nhằm trả lời câu hỏi nghiên cứu Tổng quan hệ thống là quá trình tìm kiếm toàn diện và minh bạch trên nhiều cơ sở dữ liệu và tài liệu, đồng thời xác định loại thông tin cần tìm và báo cáo trong các khung thời gian do nhà nghiên cứu thiết lập Trong quá trình này, mọi thuật ngữ tìm kiếm, chiến lược tìm kiếm và các giới hạn liên quan được đưa vào đánh giá để đảm bảo tính nhất quán và có thể tái lập.
Một bài tổng quan hệ thống có thể dựa trên mọi loại thông tin có sẵn trong các tạp chí khoa học, sách, luận văn học thuật, cơ sở dữ liệu điện tử và các nền tảng khác trên Internet Trong phạm vi tổng quan này, do giới hạn nguồn lực, đề tài chỉ tiếp cận các bài báo khoa học được công bố bằng tiếng Anh và tập trung vào hai cơ sở dữ liệu phổ biến nhất hiện nay là PubMed và Cochrane Library.
Quy trình của các bước tổng quan hệ thống như sau:
(1) Xác định câu hỏi nghiên cứu;
(3) Lựa chọn nghiên cứu và thu thập dữ liệu;
(4) Đánh giá chất lượng bằng chứng;
(5) Phân tích và xử lý số liệu
2.2.1 Thiết lập câu hỏi nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu của đề tài chính xác là “ Nhu cầu chăm sóc hỗ trợ ở người bệnh ung thư giai đoạn cuối được đánh giá như thế nào ? ”
2.2.2.1 Nguồn cơ sở dữ liệu Đề tài sử dụng hệ thống tìm kiếm dữ liệu Pubmed và Cochrane Library PubMed là một nguồn cơ sở dữ liệu miễn phí hỗ trợ việc tìm kiếm và truy xuất các tài liệu y sinh và khoa học đời sống Cơ sở dữ liệu PubMed chứa hơn 32 triệu trích dẫn và tóm tắt tài liệu y sinh Thêm vào đó, PubMed còn cung cấp đường dẫn đến bản toàn văn của các bài báo khoa học Các bản toàn văn này thường được công bố trên trang web của nhà xuất bản hoặc trên PubMed Central (PMC)
Cochrane Library là tập hợp các cơ sở dữ liệu về y học và các chuyên ngành chăm sóc sức khỏe khác do Cochrane và các tổ chức khác cung cấp, là nguồn cơ sở dữ liệu quan trọng dựa trên bằng chứng trong y học Trong mục 2.2.2.2 với tiêu đề ‘Chiến lược tìm kiếm’, bài viết trình bày cách tra cứu nhằm tiếp cận thông tin liên quan đến các dữ liệu y học một cách có hệ thống.
Việc tiến hành tìm kiếm hệ thống các nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở dữ liệu PubMed và Cochrane vào ngày 19/4/2022, với các nhóm từ khóa được xác định bằng phương pháp PICOT để đảm bảo tính có thể lặp lại và bao quát Quá trình rà soát nhằm tổng hợp bằng chứng một cách có hệ thống, cung cấp nền tảng cho đánh giá chất lượng và tổng quan tổng thể về chủ đề được nghiên cứu.
Bảng 2.2: Tiêu chí PICOT trong lựa chọn nghiên cứu
P - Bệnh nhân (Patients) Bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối
I - Can thiệp (Intervention) Phân tích, đánh giá
O - Đầu ra (Outcomes) Nhu cầu chăm sóc hỗ trợ, nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ, nhu cầu chăm sóc chưa đáp ứng
Chúng tôi chỉ chọn các bài báo được xuất bản từ năm 2016 đến năm 2022, vì nhu cầu chăm sóc hỗ trợ phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có sự biến đổi theo thời gian do sự phát triển của kinh tế, văn hóa và xã hội Việc giới hạn dữ liệu ở khoảng thời gian này giúp hạn chế sai lệch giữa các nghiên cứu và đảm bảo tính cập nhật của kết quả nghiên cứu Nhờ đó, dữ liệu được tổng hợp phản ánh xu hướng chăm sóc hiện tại và tăng khả năng so sánh giữa các nghiên cứu.
Nghiên cứu sử dụng các từ khóa được đặt trong dấu ngoặc kép kết hợp với ký tự đại diện, tìm kiếm theo trường dữ liệu và các MeSH (Tiêu đề y khoa), đồng thời áp dụng các toán tử và bộ lọc để tối ưu hóa việc tìm kiếm bài báo Chi tiết về chiến lược tìm kiếm được trình bày ở Phụ lục 1.
2.2.3 Lựa chọn nghiên cứu và thu thập số liệu
Các bài báo sau khi tìm kiếm từ các cơ sở dữ liệu sẽ được đánh giá và loại trừ theo các tiêu chuẩn đã nêu
Quá trình này được tiến hành độc lập bởi 2 nghiên cứu viên qua các bước như sau:
Bước 1: Nhập các bài báo thu được từ hai cơ sở dữ liệu vào phần mềm Endnote X9 Sử dụng chức năng “Tìm kiếm trùng lặp” và tiến hành lọc thủ công để loại bỏ những bài báo trùng lặp với bài báo khác dựa trên ba tiêu chí: năm phát hành, tiêu đề bài báo và tên tác giả Do đó, một số bài báo sẽ bị loại bỏ ngay ở bước này và chỉ giữ lại các bản ghi duy nhất đáp ứng ba tiêu chí trên.
- Bước 2: Lựa chọn các bài báo thông qua tiêu đề, tóm tắt thông qua việc đánh giá qua các tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ
Ở Bước 3, các bài báo đã vượt qua Bước 2 được xem xét bằng cách đọc đầy đủ toàn văn (full-text) để đánh giá chi tiết Trong giai đoạn sàng lọc này, hai người đánh giá sẽ độc lập đọc, đánh giá và sàng lọc nghiên cứu dựa trên các tiêu chí lựa chọn và loại trừ nhằm giảm thiểu thiên vị và đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu Nếu hai người có sự bất đồng hoặc không nhất quán, sẽ có sự đánh giá độc lập và quyết định của người thứ ba để bảo đảm sự đồng thuận và kết luận cuối cùng.
- Bước 4: Các bài báo được lựa chọn sau khi kết thúc bước 3 sẽ chính thức được đưa chiết xuất dữ liệu và phân tích kết quả
Trong quá trình làm đề tài, tất cả dữ liệu tra cứu được lưu về phần mềm Endnote X9 và được sắp xếp theo thứ tự thời gian từ 2022 đến 2016
Biểu mẫu trích xuất dữ liệu được thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel, gồm các mục: tên nghiên cứu, tiêu đề, tóm tắt và danh sách tiêu chí loại trừ từ 1 đến n (với n là số tiêu chí dùng để loại bỏ các nghiên cứu không phù hợp) Sau khi điền đầy đủ biểu mẫu, kết quả sẽ cho biết số lượng bài báo thỏa mãn các tiêu chí và đủ điều kiện để đưa vào tổng quan.
Tiếp tục trích xuất dữ liệu của các nghiên cứu được lựa chọn sau cùng ở trên chi tiết hơn trên file Microsoft Excel
Các dữ liệu được trích xuất từ các nghiên cứu bao gồm:
- Các đặc điểm của nghiên cứu, bao gồm: tên nghiên cứu, tác giả, năm xuất bản, nơi tiến hành (quốc gia); loại thiết kế nghiên cứu
- Các đặc điểm của mẫu nghiên cứu, bao gồm: cỡ mẫu, nhân khẩu học, giai đoạn bệnh, can thiệp được sử dụng
Các vấn đề liên quan đến nhu cầu chăm sóc hỗ trợ được xem xét qua ba thành phần chính: định nghĩa nhu cầu chăm sóc hỗ trợ, phương thức đánh giá nhu cầu và kết quả nghiên cứu Định nghĩa nhu cầu chăm sóc hỗ trợ được hiểu là mức độ và loại hỗ trợ cần thiết để đảm bảo sức khỏe, an toàn và chất lượng cuộc sống của người nhận chăm sóc Phương pháp đánh giá nhu cầu có thể bao gồm phỏng vấn trực tiếp với người nhận và gia đình, cùng với các công cụ đo lường chuẩn như bảng câu hỏi, thang đánh giá chức năng, hoặc phân tích hồ sơ y tế và mức độ hoạt động hàng ngày Tỷ lệ cần chăm sóc hỗ trợ và các yếu tố liên quan được xác định để làm rõ ảnh hưởng của tuổi tác, tình trạng sức khỏe, mức độ tự chăm sóc và nguồn lực gia đình đến nhu cầu hỗ trợ Các kết quả cho thấy sự biến đổi của nhu cầu theo yếu tố cá nhân và hoàn cảnh, từ đó rút ra các kết luận về cách lập kế hoạch chăm sóc hiệu quả và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.
Kết quả chính của nghiên cứu được trình bày một cách hệ thống: phân tích thành các phần nhỏ, sắp xếp theo các nhóm chủ đề và thể hiện dưới dạng bảng tóm tắt Phân tích kết quả được thực hiện theo từng nhóm cụ thể, với nhận xét và tổng hợp các phát hiện của mỗi nhóm để làm rõ xu hướng và ý nghĩa của dữ liệu.
Quy trình lựa chọn nghiên cứu được tóm tắt bằng sơ đồ dưới đây:
Hình 2.2: Sơ đồ quy trình lựa chọn nghiên cứu
This study employed the PRISMA (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses) checklist as guidance to ensure adherence to up-to-date standards in systematic review methodology.
2.2.4 Đánh giá chất lượng phương pháp luận của các nghiên cứu
Sau khi rà soát chi tiết nội dung các bài báo, chất lượng của các nghiên cứu được đánh giá kỹ lưỡng Khi phát sinh bất đồng, các tác giả tổng quan sẽ tiến hành thảo luận nhóm để đi đến sự thống nhất cuối cùng.
Các nghiên cứu quan sát cắt ngang được đánh giá bằng thang đánh giá chất lượng của Viện sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ - NIH (National Institute of Health)
Với các nghiên cứu định tính, thang Hawker sẽ được sử dụng để đánh giá chất lượng
Chi tiết về các thang đánh giá chất lượng nghiên cứu được trình bày tại Phụ lục 4
2.2.5 Phân tích và xử lý số liệu
Các bài báo sẽ được hai thành viên của nhóm nghiên cứu đọc bản toàn văn, rà soát, tổng hợp dữ liệu và phân tích một cách độc lập
Dựa trên các thông tin trích xuất từ các nghiên cứu, bảng và biểu đồ được xây dựng để trình bày dữ liệu một cách trực quan và dễ hiểu Đồng thời, việc tính toán tỷ lệ và phân loại thông tin giúp phân tích nguồn dữ liệu thu thập được một cách logic, hiệu quả và có ý nghĩa, từ đó cung cấp cái nhìn rõ ràng cho độc giả và cải thiện hiệu quả SEO của nội dung.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Lựa chọn nghiên cứu đưa vào tổng quan hệ thống
Sau khi tìm kiếm trên hai nguồn cơ sở dữ liệu PubMed và Cochrane Library, nghiên cứu đã thu được tổng cộng 1.970 bài báo, trong đó 510 bài thuộc cơ sở dữ liệu PubMed và phần còn lại được ghi nhận từ Cochrane Library.
Có 1460 bài báo trên cơ sở dữ liệu The Cochrane Library được quản lý bằng phần mềm EndNote X9 Sử dụng chức năng tìm bài báo trùng lặp và lọc thủ công, nghiên cứu đã loại bỏ 120 bài trùng lặp giữa hai nguồn dữ liệu, còn lại 1340 bài sẽ được đưa vào quá trình lựa chọn tiếp theo.
Hai nghiên cứu viên đã độc lập xem tiêu đề và tóm tắt của 1850 bài báo; sau khi áp dụng các tiêu chí lựa chọn và loại trừ và thống nhất ý kiến, 76 bài được xem đủ tiêu chuẩn để đọc toàn văn Tiếp đó, hai nghiên cứu viên tiếp tục đọc toàn văn 76 bài một cách độc lập; sau khi thảo luận và đồng thuận về các tiêu chí loại trừ và chọn lọc, 9 bài báo được đưa vào phân tích trong bài tổng quan hệ thống này Chi tiết về nguyên nhân loại bỏ bài báo được trình bày trong Phụ lục 2.
Hình 3.3: Kết quả tìm kiếm và sàng lọc nghiên cứu
Các y văn nghiên cứu trên Cochrane Library (n60)
Bài báo sau khi loại bỏ trùng lặp (n50)
Bài báo được tầm soát
Bài báo loại trừ sau khi đọc tiêu đề và tóm tắt (n74)
Bài báo được sàng lọc toàn văn (nv)
Bài báo loại trừ sau khi đọc toàn văn (ng)
Nghiên cứu được đưa vào tổng quan hệ thống (n=9)
Các y văn nghiên cứu trên Pubmed (n = 510 )
Tầm soátNhận dạngLựa chọnBao gồm
Đánh giá chất lượng nghiên cứu
Các nghiên cứu quan sát cắt ngang được đánh giá chất lượng bằng thang NIH Trong tổng số 8 nghiên cứu, 6 nghiên cứu được đánh giá chất lượng tốt (75%), trong khi 2 nghiên cứu còn lại được đánh giá ở mức chất lượng trung bình (25%) Kết quả cho thấy chất lượng các nghiên cứu quan sát cắt ngang được NIH đánh giá là tương đối cao, dù vẫn có một tỷ lệ nhỏ ở mức trung bình.
Nghiên cứu định tính được đánh giá theo thang Hawker: 1/1 nghiên cứu được đánh giá có chất lượng trung bình
Chi tiết đánh giá chất lượng nghiên cứu được trình bày tại Phụ lục 3
Hình 3.4: Đánh giá chất lượng nghiên cứu đưa vào tổng quan
3.3 Nhu cầu chăm sóc hỗ trợ của người bệnh ung thư giai đoạn cuối trong các nghiên cứu
3.3.1 Đặc điểm các nghiên cứu đưa vào tổng quan hệ thống Đặc điểm của 9 nghiên cứu đưa vào tổng quan hệ thống này được trình bày trong Bảng 3.3
Trong sô 9 nghiên cứu, có 2 nghiên cứu được thực hiện ở Đức, 2 nghiên cứu ở Nhật Bản Và các quốc gia Mỹ, Singapore, Ý, Trung quốc, Palestine mỗi quốc gia
Hầu hết các nghiên cứu đánh giá nhu cầu chăm sóc hỗ trợ bằng phương pháp định lượng, gồm 8 nghiên cứu, trong khi chỉ có 1 nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính Tất cả các nghiên cứu định lượng đều là nghiên cứu quan sát và được thiết kế cắt ngang Nghiên cứu định tính duy nhất được thiết kế bằng cách sử dụng phỏng vấn bán cấu trúc.
Trong các nghiên cứu sử dụng thiết kế định lượng, hầu hết công cụ đánh giá nhu cầu chăm sóc hỗ trợ được sử dụng là SCNS-SF34 (Khảo sát nhu cầu chăm sóc hỗ trợ, được sử dụng trong 6 nghiên cứu) Ngoài ra, công cụ PNPC-sv được sử dụng để đánh giá nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối (1 nghiên cứu), công cụ PPQ là thước đo tình trạng hỗ trợ hiện tại mà bệnh nhân nhận được, các lợi ích chủ quan của nó và nhu cầu xa hơn (1 nghiên cứu) Có 1 nghiên cứu định tính duy nhất, tác giả không trình bày bộ công cụ trong bài báo mà dùng bảng câu hỏi khảo sát riêng và tập trung phân tích chi tiết nhu cầu.
Bảng 3.3: Đặc điểm và các kết quả chính của các nghiên cứu đưa vào tổng quan
Bảng câu hỏi Kết quả chính
Abu-Odah và cộng sự, 2022,
BN nội trú/ ngoại trú
NC cắt ngang n = 404 Độ tuổi TB 50,13 ± 14,8 tuổi Nam = 50.9%
96,8% bệnh nhân có ít nhất một nhu cầu chăm sóc hỗ trợ từ mức độ “trung bình đến cao”
Các nhu cầu chăm sóc hỗ trợ thường xuyên chưa được đáp ứng nhất là các nhu cầu về thể chất và tâm lý
Khoảng 78,1% bệnh nhân có mức độ đau khổ cao và gần 90% bệnh nhân cho biết có dấu hiệu trầm cảm và lo lắng
Bán cấu trúc, khảo sát phỏng vấn n = 39 Độ tuổi TB = 59 Nam = 43.6%
66.1% Bộ câu hỏi phỏng vấn
Nhiều bệnh nhân sống sót sau ung thư phổi giai đoạn di căn cảm thấy chưa nhận được sự hỗ trợ đầy đủ trong quản lý đau đớn và các khía cạnh tâm lý của bệnh Họ phải đối mặt với các quyết định liên quan đến công việc và quản lý tài chính vì sự bất định về tuổi thọ, đồng thời mong muốn tìm kiếm thông tin đáng tin cậy về ung thư phổi bằng ngôn ngữ đơn giản để dễ tiếp cận và hiểu rõ các lựa chọn điều trị, chăm sóc và hỗ trợ.
Bệnh nhân mong muốn được chăm sóc toàn diện về bệnh ung thư bao gồm nhu cầu hỗ trợ tâm lý xã hội, chuẩn bị cho tương lai và các cách tăng cường sức khỏe, chẳng hạn như thông qua việc thay đổi lối sống
NC cắt ngang n = 419 Độ tuổi TB 56.2
Nhu cầu chăm sóc hỗ trợ của bệnh nhân chủ yếu liên quan đến lĩnh vực tài chính
(85,2%), thông tin (82,3%), thể chất (đau) (69,7%) và tâm lý (64,9%) Đối với bệnh nhân, 5 nhu cầu chăm sóc hỗ trợ hàng đầu liên quan đến nhu cầu tài chính
(chi tiêu thêm vì bệnh 88,3%, mất thu nhập vì bệnh tật 85,2%), nhu cầu thông tin (không đủ thông tin 82,3%), nhu cầu thể chất (đau đớn 69,7%), và nhu cầu tâm lý (sợ đau khổ về thể xác 64,9%)
BN nội trú/ ngoại trú
NC tương quan mô tả cắt ngang n = 103 Độ tuổi TB 65,1±7,5 Nam = 64.1%
Mức nhu cầu chăm sóc hỗ trợ cao nhất được ghi nhận ở lĩnh vực ADL (hoạt động sinh hoạt hàng ngày) với giá trị 38,0 ± 20,9, tiếp theo là lĩnh vực tâm lý với 34,6 ± 20,7; trong khi lĩnh vực tình dục có mức nhu cầu thấp nhất với 5,3 ± 9,7.
GD IV 2% Điểm trung bình số lượng nhu cầu chăm sóc hỗ trợ là 9 (khoảng = 0–28)
Hầu hết những người tham gia báo cáo cho biết có ít nhất một nhu cầu chăm sóc hỗ trợ chưa được đáp ứng Cụ thể, 36% phản ánh nhu cầu ở mức 1–5, 19% ở mức 6–10, 20% ở mức 11–15, 17% ở mức 16–20 và 5% ở mức trên 20 Những dữ liệu này cho thấy mức độ thiếu hụt chăm sóc hỗ trợ đáng kể và nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường hỗ trợ cá nhân hóa và tối ưu quy trình can thiệp.
10, 11–15, 16–20 và > 20 nhu cầu chăm sóc hỗ trợ
Ba mục được xếp hạng hàng đầu về nhu cầu chăm sóc và hỗ trợ từ mức độ trung bình đến nghiêm trọng, lần lượt là 'không thể làm những việc bạn từng làm' với 28,2%, 'sợ ung thư lây lan' với 25,3%, và 'thiếu năng lượng / mệt mỏi' với 25,2%.
5 J V Kuon và cộng sự, 2019, Đức [28]
NC cắt ngang n = 217 Độ tuổi TB 63,6
SF34 Điểm nhu cầu chăm sóc hỗ trợ trung bình là 9,1 (SD 8,7) trong số 24 nhu cầu chưa được đáp ứng cho mỗi bệnh nhân
Trong tổng số người tham gia, có 157 bệnh nhân (75,5%) báo cáo ít nhất một nhu cầu chăm sóc hỗ trợ, và 31 bệnh nhân (14,9%) cho biết số lượng nhu cầu chưa được đáp ứng ở mức rất cao (22–24).
Ba nhu cầu chăm sóc hỗ trợ được liệt kê nhiều nhất là “sự không chắc chắn về tương lai” 49,5%,“ thiếu năng lượng/ mệt mỏi
NC cắt ngang n = 203 Độ tuổi TB:
Ung thư đại trực tràng giai đoạn III, IV
Điểm nhu cầu chăm sóc và hỗ trợ trung bình được xác định cho các lĩnh vực gồm Tâm lý 2,5 ± 0,9; Thể chất và cuộc sống hàng ngày 2,4 ± 1,1; Tình dục 1,8 ± 1,1; Hệ thống và thông tin sức khỏe 2,4 ± 0,9; và Chăm sóc và hỗ trợ bệnh nhân 2,0 ± 0,8.
Hơn 3/4 trên tổng số bệnh nhân được khảo sát (76,8%) có ít nhất 1 hoặc nhiều nhu cầu chăm sóc hỗ trợ ở mức trung bình hoặc cao
Kết quả cho thấy mức độ chăm sóc hỗ trợ ở mức cao hoặc trung bình được phân bổ theo các lĩnh vực: tâm lý chiếm 31.8%, thể chất và các hoạt động hàng ngày (ADL) 26.0%, tình dục 11.8%, thông tin y tế 17.1% và nhu cầu chăm sóc, hỗ trợ bệnh nhân 8% Những con số này cho thấy ưu tiên lớn cho chăm sóc tâm lý và cung cấp thông tin y tế, đồng thời cho thấy vẫn còn nhu cầu chăm sóc thể chất/ADL và các khía cạnh chăm sóc bệnh nhân cần được chú ý.
NC cắt ngang n = 232 Độ tuổi TB = 52 Nam = 55.6%
PPQ Theo kết quả PPQ, 38% bệnh nhân cảm thấy chán nản; 44% bệnh nhân lo sợ; và 39% căng thẳng/ lo lắng sự, 2018, Đức [42]
U thần kinh đệm độ cao (82%)
Bệnh nhân trong tình trạng lâm sàng kém hơn có nguy cơ có những nhu cầu chăm sóc hỗ trợ cao hơn
NC cắt ngang n = 100 Độ tuổi TB = 63 Nam = 66.0%
Ung thư đại trực tràng giai đoạn cuối
Gần như tất cả 10 nhu cầu chăm sóc hỗ trợ phổ biến nhất đều thuộc lĩnh vực tâm lý Trong số này, “lo sợ về ung thư lây lan” là nhu cầu phổ biến nhất, tiếp theo là mối quan tâm về nỗi lo lắng của những người thân thiết, tiếp đến là sự lo lắng rằng kết quả điều trị nằm ngoài tầm kiểm soát, và cuối cùng là sự không chắc chắn về tương lai.
Trong phân tích này, tổng nhu cầu chăm sóc hỗ trợ ở bệnh nhân có liên quan đáng kể đến đau khổ tâm lý (r = 0,65, P < 0,001) và chất lượng cuộc sống (r = -0,38, P < 0,001) Phân tích hồi quy cho thấy nữ giới có nhu cầu chăm sóc hỗ trợ cao hơn so với nam giới.
NC cắt ngang n = 45 Độ tuổi TB 66.6
SF34 Điểu nhu cầu chăm sóc hỗ trợ trung bình là 17,4 (± 10,3)
Ung thư giai đoạn IV
Nhu cầu chăm sóc hỗ trợ hàng đầu chưa được đáp ứng là “Không thể làm những việc từng làm” 55,8%
3.3.2 Đặc điểm đối tượng nghiên cứu trong tổng quan
Các nghiên cứu có quy mô từ 39 đến 419 người tham gia, tổng số 1.762 người tham gia được ghi nhận, với tỷ lệ phản hồi dao động từ 66,1% đến 100% Trong tổng số bệnh nhân, nam giới chiếm 56,2% Độ tuổi trung bình của bệnh nhân được báo cáo ở các nghiên cứu dao động từ 52 đến 66,6 tuổi.
Trong các nghiên cứu, có 3 nghiên cứu tập trung vào các loại ung thư chung,