Từ đó, giúp các nhân viên bán hàng phải luôn học hỏi, sáng tạo và thay đổi bản thân để biết cách xử lí tình huống thật linh hoạt, tốt nhất có thể khi trong mọi hoàn cảnh.Đối với công ty
GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ DOANH NGHIỆP
TÊN DOANH NGHIỆP
1.1.1 Vị trí hay địa điểm của doanh nghiệp
Thành lập năm 1976, Vinamilk là đơn vị tiên phong đặt nền móng cho nền công nghiệp sữa tại Việt Nam Đến năm 1989, Vinamilk đã cho ra đời sữa bột Made in Việt Nam lần đầu tiên, đánh dấu bước tiến quan trọng trong ngành sữa nội địa.
+ Năm 1997, sữa Vinamilk lần đầu xuất khẩu sữa ra thị trường quốc tế
+ Năm 2007 trang trại đầu tiên được xây ở Tuyên Quang đánh dấu sự tự chủ về nguồn nguyên liệu.
Năm 2017 Vinamilk lọt top 50 công ty sữa lớn nhất thế giới và hiện là công ty dinh dưỡng hàng đầu Việt Nam, thuộc top 40 công ty sữa lớn nhất thế giới về doanh thu (cụ thể là top 36) Vinamilk đang vận hành 14 nhà máy sản xuất, 3 chi nhánh bán hàng và 2 xí nghiệp kho; có văn phòng đại diện tại Thái Lan và một nhà máy sản xuất tại Campuchia Ngoài thị trường Việt Nam, các sản phẩm của Vinamilk xuất sang Campuchia, Philippines, Úc, một số nước Trung Đông và Mỹ, với doanh thu từ xuất khẩu chiếm khoảng 13% tổng doanh thu Các sản phẩm dinh dưỡng đa dạng và chất lượng cao của Vinamilk luôn được người tiêu dùng trong và ngoài nước tin dùng.
- Trụ sở chính của Vinamilk đặt tại 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh Đến nay, Vinamilk đã phát triển thêm 3 chi nhánh chính khác:
Hà Nội, Đà Nẵng và Cần Thơ.
Hình 1 Tòa Nhà Vinamilk Tower
- Tên Doanh Nghiệp: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam
- Tên tiếng Anh là Vietnam Dairy Products Joint Stock Company
Vinamilk, tên gọi khác: Vinamilk, mã chứng khoán HOSE: VNM, là công ty sản xuất và kinh doanh sữa cùng các sản phẩm từ sữa tại Việt Nam, đồng thời cung cấp các thiết bị máy móc liên quan cho ngành sữa.
1.1.2 Mô tả SP/DV chính của doanh nghiệp
Vinamilk cung cấp hơn 250 chủng loại sản phẩm với các ngành hàng chính:
Danh mục sữa nước của chúng tôi rất đa dạng, gồm sữa tươi 100%, sữa tiệt trùng bổ sung vi chất, các loại sữa tiệt trùng và sữa organic, đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng và sở thích của người tiêu dùng Bên cạnh đó là thức uống cacao lúa mạch với các nhãn hiệu ADM GOLD, Flex và Super SuSu, mang lại lựa chọn thơm ngon, tiện lợi cho gia đình và cá nhân.
- Sữa chua: sữa chua ăn, sữa chua uống với các nhãn hiệu SuSu, Probi, ProBeauty, Vinamilk Star, Love Yogurt, Greek, Yomilk
Powdered milk products span infant formulas, nutritional powders, and adult nutrition options, including infant formulas Dielac, Alpha, Pedia, Grow Plus, and Optimum (Gold); nutritional powder Ridielac; and adult milk formulas such as Diecerna (diabetes-specific), SurePrevent, CanxiPro, Mama Gold, Organic Gold, and Yoko These brands serve various needs from early childhood nutrition to dietary supplements and specialized health formulations.
- Sữa đặc: Ngôi Sao Phương Nam (Southern Star), Ông Thọ và Tài Lộc
- Kem và phô mai: kem sữa chua Subo, kem Delight, Twin Cows, Nhóc Kem, Nhóc Kem Ozé, phô mai Bò Đeo Nơ
- Sữa đậu nành - nước giải khát: nước trái cây Vfresh, nước đóng chai Icy, sữa đậu nành GoldSoy
1.1.3 Mô hình kinh doanh của doanh nghiệp
Theo mô hình SWOT của Vinamilk thương hiệu này có những đặc điểm nổi trội sau đây:
- Điểm mạnh về thương hiệu:
Từ khi thành lập đến thời điểm hiện tại
Vinamilk là thương hiệu quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam và đã thống lĩnh thị trường sữa nhờ các sản phẩm chất lượng cao Không ngừng đổi mới và sáng tạo, Vinamilk luôn cập nhật công nghệ, cải tiến công thức và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường Quảng cáo và tiếp thị được đầu tư đúng mức giúp tăng nhận diện thương hiệu và củng cố niềm tin của người tiêu dùng Việt Nam vào các sản phẩm sữa của Vinamilk.
Vinamilk vẫn chưa tự chủ được nguồn nguyên liệu và phụ liệu, khi phần lớn nguồn cung đến từ nhập khẩu Sự phụ thuộc này làm chuỗi cung ứng dễ bị tổn thương, nhất là trong bối cảnh đại dịch Covid-19 gây gián đoạn vận chuyển và hạn chế hoạt động kinh tế giữa các quốc gia Đầu tư để tự chủ nguồn cung và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu là yếu tố then chốt giúp tăng tính liên tục của sản xuất, giảm rủi ro chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng cạnh tranh của Vinamilk trên thị trường sữa và thực phẩm.
Thị phần sữa bột của Vinamilk vẫn còn ở mức thấp so với sữa nước, cho thấy công ty gặp thách thức trong mảng sữa bột Nguyên nhân chủ yếu là người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng chọn sữa bột nhập khẩu thay vì sữa bột nội địa, khiến Vinamilk khó chiếm lĩnh thị trường sữa bột.
Thị trường sữa Việt Nam có quy mô rộng lớn bởi nhu cầu sử dụng sữa và các chế phẩm từ sữa của phần lớn người dân ngày càng tăng Nhờ thói quen ăn uống lành mạnh và nhận thức dinh dưỡng được nâng cao, sữa và các sản phẩm từ sữa trở thành mặt hàng thiết yếu trong mỗi gia đình, tạo nguồn khách hàng tiềm năng vô cùng lớn cho các doanh nghiệp Để khai thác hiệu quả thị trường này, cần chú trọng chất lượng sản phẩm, nguồn gốc nguyên liệu, giá cạnh tranh, mạng lưới phân phối rộng khắp và chiến lược tiếp thị phù hợp với người tiêu dùng Việt Nam.
Vinamilk có thể tận dụng.
Nhu cầu ngày càng tăng cao:
Hiện nay, với đời sống kinh tế phát triển, nhu cầu sử dụng sữa và các sản phẩm sữa – những mặt hàng chính của Vinamilk – ngày càng tăng Sữa không chỉ bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể mà còn góp phần nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người tiêu dùng Vinamilk đáp ứng xu hướng này bằng danh mục sản phẩm đa dạng, từ sữa nước, sữa đặc đến sữa bột cho trẻ em và người lớn, cùng các sản phẩm từ sữa như sữa chua và các sản phẩm dinh dưỡng khác Với chất lượng được kiểm định nghiêm ngặt và nguồn nguyên liệu đảm bảo, Vinamilk duy trì vị thế là một trong những thương hiệu sữa hàng đầu tại Việt Nam và khu vực.
Thị trường sữa Việt Nam đang cạnh tranh rất cao với nhiều đối thủ và mỗi năm lại có thêm tên tuổi gia nhập, đặt Vinamilk trước thách thức lớn về thị phần Nguồn nguyên liệu của Vinamilk vẫn phụ thuộc nhập khẩu, dù công ty có trang trại bò đạt chuẩn quốc tế nên nguồn cung nguyên liệu đôi khi chưa ổn định Với chính sách mở cửa và sự gia tăng nhập khẩu sữa ngoại, khách hàng Việt Nam đang có mạng lưới phân phối rộng khắp và nhận thức thương hiệu được nâng cao thông qua các chiến lược quảng cáo đa kênh, khiến sữa bột ngoại thách thức vị thế độc tôn của Vinamilk trên thị trường nội địa Sản phẩm sữa ngoại không chỉ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng mà còn là nguyên liệu cho nấu ăn và phục vụ làm đẹp, khiến Vinamilk cần tăng cường tối ưu hóa chuỗi cung ứng và chiến lược tiếp thị để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Vinamilk hiện là thương hiệu sữa số 1 Việt Nam Công ty luôn xác định tầm nhìn chiến lược dài hạn và định hướng cho mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh Mô hình kinh doanh của Vinamilk được xem như một case study được nhiều đối tượng nghiên cứu và phân tích.
Bảng 1 Mô hình kinh doanh của doanh nghiệp
Vinamilk là công ty chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm sữa và chế phẩm từ sữa, đồng thời cung cấp máy móc thiết bị cho ngành chế biến sữa Mô hình kinh doanh tập trung vào danh mục sản phẩm sữa đa dạng như sữa tươi, sữa đóng hộp, sữa đặc, sữa đậu nành, sữa chua và các chế phẩm từ sữa khác, bên cạnh các thức uống giải khát và các sản phẩm sữa tiện lợi khác.
Vinamilk là công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh sữa Tại Việt Nam, Vinamilk nắm giữ phần lớn thị phần ngành sữa với 54,5% thị phần sữa nước, 40,6% thị phần sữa bột và 33,9% thị phần sữa đặc, cho thấy vị thế dẫn đầu trên thị trường sữa nước, sữa bột và sữa đặc.
1.1.4 Tên và kinh nghiệm của người đại diện pháp lý doanh nghiệp
Tổng giám đốc và đại diện pháp luật của Vinamilk hiện nay là bà Mai Kiều Liên Bà sinh ngày 1 tháng 9 năm 1953 tại Paris, Pháp; quê quán ở Vị Thanh, Hậu Giang và là người dân tộc Kinh Cha mẹ đều là bác sĩ và có tình yêu quê hương sâu đậm nên đã chấp nhận mọi gian nan khi đưa cả gia đình trở về Việt Nam năm 1957.
Nội dung
1.2.1 Thuận lợi và khó khăn của nghề bán hàng
- Cơ hội về tài chính: Người bán hàng sẽ có cơ hội có thu nhập về tài chính từ chính công việc của mình nhân viên bán hàng biết lập kế hoạch,tự chủ công việc và biết tính toán một cách hoàn chỉnh và tốt nhất Ban đầu có thể người nhân viên sẽ có mức thu nhập chưa cao nhưng họ sẽ có tiền thưởng từ hoa hồng và doanh số Do vậy, tích cực và cố gắng hơn nữa để có nhiều đơn hàng thì cơ hội có thêm thu nhập là điều tất nhiên.
Đa dạng khách hàng và tình huống bán hàng trực tiếp tạo nên môi trường học hỏi thiết thực cho đội ngũ bán hàng Nhân viên tiếp xúc với nhiều loại khách hàng khác nhau trong các hoàn cảnh phong phú, từ đó luôn học hỏi, sáng tạo và thích nghi để xử lý tình huống một cách linh hoạt và hiệu quả nhất Với từng sản phẩm mới của công ty, họ phải nắm vững đặc điểm, thành phần và cách sử dụng để đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh.
Cơ hội chứng tỏ khả năng bản thân xuất hiện khi nhân viên bán hàng trực tiếp làm việc thực tế và thể hiện năng lực qua các chỉ tiêu đã đạt được như doanh số, số đơn hàng và số lượng khách hàng; cơ hội này thường được nhận thấy một cách rõ ràng hơn so với các vị trí công việc khác Đối với nhân viên Vinamilk, việc nắm bắt nhu cầu của khách hàng và nỗ lực hết mình là bắt buộc, bởi khách hàng của Vinamilk đến từ nhiều nơi trên thế giới.
Người làm bán hàng cần tự quản lý, triển khai và vận hành công việc của mình, đồng thời báo cáo kết quả cho quản lý Họ chịu trách nhiệm ở từng khâu và sự độc lập này phải luôn đi kèm với thành tích tốt Sự chủ động về công việc và quản lý thời gian là hai yếu tố quan trọng giúp người bán hàng duy trì sự độc lập hiệu quả Tuy nhiên, độc lập này phải ở trạng thái tích cực: vừa đạt được thành tích tốt, vừa đi đúng chiến lược mục tiêu của công ty và đồng thời làm hài lòng khách hàng ở mức cao nhất.
Cơ hội thăng tiến nghề nghiệp bắt nguồn từ công việc bán hàng, mang lại triển vọng cao cho những người có mục tiêu thăng tiến Ngày nay, nhiều người đã lên vị trí quản lý cấp cao từ chính những nhân viên bán hàng, nhờ quá trình được huấn luyện giao tiếp và thiết lập quan hệ một cách bài bản và kỹ lưỡng Việc chứng tỏ khả năng cá nhân và đặt mục tiêu sự nghiệp rõ ràng giúp nhân viên bán hàng ghi dấu ấn và mở đường thăng tiến trong sự nghiệp.
Sự căng thẳng trong môi trường làm việc tại Vinamilk bắt nguồn từ việc nhân viên phải thường xuyên tiếp xúc với khách hàng và làm việc với mức áp lực cao Họ đối mặt với nhiều khách hàng khó tính và đòi hỏi cao, trong khi vẫn phải giữ thái độ vui vẻ, lịch sự và chuyên nghiệp Để vượt qua áp lực này, kỹ năng giao tiếp tốt, sự kiên nhẫn và khả năng quản lý cảm xúc đóng vai trò then chốt Những khó khăn về tinh thần và hiệu quả công việc cho thấy nhu cầu được hỗ trợ từ công ty thông qua đào tạo xử lý tình huống và các biện pháp giảm áp lực công việc.
Áp lực doanh số sẽ luôn tăng dần theo thời gian, khiến người bán hàng mất ăn mất ngủ nhất là khi phải báo cáo theo định kỳ và cố gắng đạt chỉ tiêu doanh số hoặc số lượng đơn hàng mong muốn Áp lực này tác động trực tiếp đến hiệu suất làm việc và đòi hỏi sự quản lý thời gian, nguồn lực chặt chẽ để đảm bảo các báo cáo đúng hạn và đạt mục tiêu Do đó, hiểu rõ chu kỳ báo cáo và thiết lập mục tiêu rõ ràng là yếu tố then chốt giúp duy trì động lực và cải thiện kết quả kinh doanh.
Áp lực thời gian tác động mạnh lên những người phải di chuyển liên tục, đi xa nhà và gặp khách hàng theo yêu cầu bất kể giờ giấc Đối với các nhân sự bán hàng xuất khẩu, việc di chuyển qua nhiều vùng miền và nước khác nhau khiến đồng hồ sinh học bị rối loạn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu suất làm việc.
Những nguy cơ sa ngã bắt nguồn từ việc hạ thấp bản thân và dễ bị cám dỗ bởi đồng tiền, khiến ta mất đi giá trị và sự gần gũi với chính mình Trong bối cảnh xã hội và công việc, tham vọng tiền bạc có thể đẩy ta rời khỏi nguyên tắc và chuẩn mực cá nhân nếu thiếu sự tỉnh táo Để duy trì giao tiếp và kết nối với người khác, nhiều người cho rằng cần luôn vui vẻ và hòa nhã, dù trong lòng có thể nảy sinh sự chán ghét hay khó chịu; tuy nhiên, sự chân thật, kiểm soát cảm xúc và tôn trọng giá trị bản thân mới là nền tảng để không sa ngã và duy trì sự bền vững trong các mối quan hệ và sự nghiệp.
1.2.2 Nhiệm vụ của hoạt động bán hàng
1.2.2.1 Nhiệm vụ về quản lý và điều hành:
Kỹ năng lập kế hoạch:
Vì người bán hàng thường xuyên tiếp xúc với khách hàng nên họ là kênh truyền dẫn thông tin vô cùng quan trọng từ doanh nghiệp đến khách hàng và ngược lại, và Vinamilk triển khai nghiên cứu thị trường dưới nhiều hình thức khác nhau nhằm thu thập phản hồi thực tế từ người tiêu dùng ở nhiều kênh, cụ thể là phỏng vấn và khảo sát trực tiếp tại điểm bán, khảo sát qua điện thoại và trực tuyến, phân tích dữ liệu bán hàng và chăm sóc khách hàng, quan sát hành vi mua hàng tại cửa hàng, nhóm tập trung (focus group) để thấu hiểu nhu cầu và xu hướng, cũng như thu thập ý kiến từ đối tác và kênh phân phối nhằm cải tiến sản phẩm, chiến lược tiếp thị và mạng lưới phân phối, từ đó có cái nhìn toàn diện về thị trường và tăng cường sự kết nối giữa doanh nghiệp với khách hàng.
Vinanmilk tiến hành thu thập ý kiến người tiêu dùng trong quá trình bán hàng thông qua đội ngũ tiếp thị của công ty và các nhà phân phối, từ đó ghi nhận những phản hồi quý giá về sản phẩm Các thông tin này được phân tích để nhận diện đúng nhu cầu và điểm tối ưu, từ đó Vinanmilk cải tiến sản phẩm hiện có và nghiên cứu, phát triển các sản phẩm mới phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng và xu hướng thị trường.
Vinamilk coi trọng từng khách hàng bằng cách lắng nghe và nắm bắt mọi phản hồi về quảng cáo và sản phẩm Việc thu thập thông tin từ nhiều kênh phản hồi cho phép Vinamilk nhận diện nhanh các vấn đề và triển khai các biện pháp khắc phục kịp thời Nhờ quy trình này, Vinamilk liên tục cải tiến quảng cáo và sản phẩm, nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng tại các điểm tiếp xúc Điều này giúp Vinamilk đáp ứng nhu cầu thị trường một cách hiệu quả và bền vững.
Kỹ năng lập dự báo:
- Vinamilk kỳ vọng sẽ đạt 86.200 tỷ đồng tổng doanh thu và 16.000 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế vào năm 2026 Tăng trưởng kép giai đoạn
Trong giai đoạn 2021–2026, mục tiêu tăng trưởng được phản ánh ở mức 7,2% cho doanh thu và 4,4% cho lợi nhuận Mục tiêu này dựa trên kỳ vọng ngành hàng tiêu dùng sẽ phục hồi nhanh từ sau năm 2022, khi tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận giai đoạn 2022–2026 được dự báo có thể tăng tốc lên 7,7% và 7,5%/năm.
Các đối thủ cạnh tranh: ĐỐI THỦ CẠNH TRANH TRỰC TIẾP Đối thủ Đặc điểm sản phẩm Chiến lược MKT Mức độ cạnh tranh
Công ty cổ phần thực phẩm sữa
- Hương vị của sữa TH True Milk được đánh giá là có vị ngọt dịu, thơm béo gần với vị sữa bò tự nhiên.
- Nổi tiếng với thương hiệu “sữa sạch”.
- Đa dạng hương vị và chủng loại sản phẩm.
- Không ngừng đổi mới chiến lược sản phẩm
- Phân phối qua 3 kênh chính:
+ kênh cấp 0: là chuỗi cửa hàng TH True Mart.
+ kênh cấp 1: các nhà bán lẻ lớn như: Co.op Mart, Aeon, Lotte,
+ kênh cấp 2: các tiệm tạp hóa, các cửa hàng tiện lợi,
+ Ngoài ra còn có thể đặt mua sản phẩm trên website chính thức của
TH True Milk, và các sàn TMĐT.
Bảng 2 Đối thủ cạnh tranh trực tiếp ĐỐI THỦ CẠNH TRANH GIÁN TIẾP Đối thủ Đặc điểm sản phẩm Chiến lược MKT Mức độ cạnh tranh
Công ty sữa đậu nành Việt
- Sữa đậu nành Fami chứa hàm lượng isoflavones vô cùng dồi dào, giúp cân bằng nội tiết tố và chống oxy hóa hiệu quả
- Có nhiều chủng loại sản phẩm để lựa chọn như: ít đường, nguyên chất, dạng bịch, dạng giấy hộp,
- Không ngừng nghiên cứu, đổi mới sản phẩm sữa đậu nành kết hợp với nhiều hương vị mới lạ.
- Chiến lược giá thâm nhập.
- Phân phối qua 2 kênh chính:
+ kênh cấp 1: các nhà bán lẻ lớn như: Co.op Mart, Aeon, Lotte,
+ kênh cấp 2: các tiệm tạp hóa, cửa hàng tiện lời,
+ ngoài ra còn có thể đặt mua sản phẩm trực tuyến trên các trang TMĐT
Bảng 3 Đối thủ cạnh tranh trực tiếp ĐỐI THỦ CẠNH TRANH TIỀM ẨN: Đối thủ Đặc điểm sản phẩm Chiến lược MKT Mức độ cạnh tranh
Thanh có 2 loại là: có
- Không ngừng nghiên cứu và đổi mới sản
Phát đường và không đường.
- Sản phẩm giúp giải tỏa cơn khát và thanh lọc cơ thể khỏi các tác nhân gây nóng trong người. phẩm.
- Chiến lược giá thâm nhập.
- Phân phối qua 2 kênh chính:
+ kênh cấp 1: các nhà bán lẻ lớn như:
Co.op Mart, Aeon, Lotte,
+ kênh cấp 2: các tiệm tạp hóa, cửa hàng tiện lợi
+ ngoài ra còn có thể đặt mua trên các sàn
TMĐT Bảng 4 Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
Marketing Mix – 4P (Product – Sản phẩm, Price – Giá, Place – Địa điểm, Promotion – Xúc tiến) là một mô hình marketing phổ biến và hiệu quả được đa số doanh nghiệp áp dụng để phát triển và quảng bá sản phẩm cũng như xây dựng hình ảnh thương hiệu Mô hình này giúp cân bằng và tối ưu hóa các yếu tố: Product (sản phẩm), Price (giá), Place (địa điểm/phân phối) và Promotion (Xúc tiến) để đáp ứng nhu cầu khách hàng và tăng trưởng kinh doanh Khi thực thi 4P, doanh nghiệp có thể điều chỉnh đặc tính sản phẩm, mức giá, kênh phân phối và hoạt động xúc tiến nhằm tăng trải nghiệm khách hàng, cải thiện nhận diện thương hiệu và mở rộng thị trường.
Chiến lược sản phẩm – Product
Nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, Vinamilk đã triển khai các chiến lược đa dạng hóa và đa nhãn hiệu sản phẩm Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, xây dựng danh mục sản phẩm với hơn 250 loại khác nhau để tối ưu sự lựa chọn của người tiêu dùng Bên cạnh đó, Vinamilk luôn cải tiến và bổ sung các dòng sản phẩm mới nhằm phủ kín các phân khúc từ trung cấp đến cao cấp, điển hình là sữa tươi 100%.
Sữa tươi Organic, Sữa tươi tiệt trùng có chứa Tổ Yến hay mới đây là Sữa tươi Vinamilk Green Farm.
Bán hàng theo phương pháp truyền thống
Quản trị bán hàng của Vinamilk là chủ yếu phân phối theo cách bán sỉ hoặc bán lẻ
Vinamilk có mạng lưới phân phối rộng khắp, là yếu tố then chốt trong quản trị bán hàng của công ty Mạng lưới này giúp Vinamilk tiếp cận một lượng lớn khách hàng và bảo đảm việc đưa sản phẩm cùng chiến lược tiếp thị được triển khai hiệu quả Hiện tại, hệ thống phân phối của Vinamilk đã vươn tới 23 tỉnh thành phía Bắc, gồm các thành phố, thị xã, thị trấn, huyện và xã, với hơn 13.000 điểm bán hàng và 4 nhà phân phối trên toàn miền Bắc.
Hiện công ty có 2 kênh phân phối chính:
Kênh phân phối truyền thống của Vinamilk gồm hệ thống nhà sản xuất, các nhà bán buôn và bán lẻ trực tiếp, với 220 nhà phân phối và hơn 141.000 điểm bán lẻ, thực hiện hơn 80% lượng sản phẩm và hỗ trợ mạng lưới phân phối của hãng Vinamilk cũng mở 14 showroom tại các thành phố lớn Hà Nội, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh và Cần Thơ để phân phối sản phẩm rộng rãi.
Kênh phân phối hiện đại của Vinamilk được vận hành qua hệ thống siêu thị và đại lý với quản lý chuyên nghiệp Với hơn 1.400 đại lý cấp 1 và mạng lưới trải rộng khắp cả nước gồm 5.000 đại lý và hơn 140.000 điểm bán là trường học, bệnh viện và siêu thị, Vinamilk xây dựng hệ thống phân phối rộng rãi và hiệu quả Đối với các đại lý, công ty có các ưu đãi và chính sách hỗ trợ nhằm duy trì sự thân thiết và gắn bó với sản phẩm, đồng thời kiên quyết cắt bỏ các đại lý vi phạm hợp đồng để làm gương Vinamilk quy định doanh số và thưởng thêm cho đại lý dựa trên kết quả kinh doanh theo tháng hoặc quý Đội ngũ bán hàng của Vinamilk rất đông đảo, lên tới khoảng 1.787 nhân viên có chuyên môn về phân phối, kiêm nhiệm vụ phục vụ và hỗ trợ các hoạt động và phát triển quan hệ với nhà phân phối.
Xuất khẩu ra nước ngoài
Vinamilk đã xuất khẩu trên 55 quốc gia trên thế giới, bao gồm khu vực Đông Nam Á, Trung Đông, Châu Phi và nhiều nước khác.
Khám phá các thị trường nước ngoài có các cơ hội lợi nhuận cao hơn thị trường trong nước.
Giảm sự phụ thuộc vào một thị trường cụ thể, nhất định nào đó.
Nâng cao hình ảnh nước nhà và tăng thêm uy tín của thương hiệu.
Hấp thụ năng lực chuyên nghiệp và công nghệ nước ngoài.
Khó nắm bắt văn hóa kinh doanh nước ngoài
Hành lang pháp luật, quy định pháp luật nước ngoài
Môi trường kinh doanh nước ngoài thay đổi: luật thương mại, lạm phát, tỉ giá hối đoái biến động,…
Khó khăn trong việc lựa chọn, quyết định thâm nhập thị trường
Phương thức: Xuất khẩu trực tiếp.
Với hoạt động đâu tư tại nước ngoài, Vinamilk đang có hai công ty con sở hữu 100% vốn chuyên sản xuất sữa là Driftwood Dairy (Mỹ) và Angkor Dairy
Ở Campuchia, Công ty Lao-Jargo nắm trên 80% thị phần chăn nuôi bò và kinh doanh các sản phẩm nông nghiệp Công ty Vinamilk Europe nắm 100% hoạt động kinh doanh nguyên liệu sữa và động vật sống Ngoài ra, Vinamilk có công ty liên kết Miraka Holdings nắm 22,81% cổ phần tại New Zealand và Miraka cũng tham gia sản xuất sữa Những động thái này cho thấy Vinamilk mở rộng chuỗi giá trị sữa và nông sản ra nước ngoài, từ Campuchia đến New Zealand.
Bán hàng qua điện thoại
Khái niệm bán hàng qua điện thoại là hình thức tiếp cận và thuyết phục khách hàng nhằm tăng doanh thu, giảm chi phí và nâng cao sự thỏa mãn của khách hàng Vinamilk triển khai hệ thống tổng đài trung tâm để nhận cuộc gọi từ khách hàng thông qua hotline 1900 636 979, nhằm đáp ứng nhanh thắc mắc, hỗ trợ đặt hàng và tư vấn mua sản phẩm Tại đây, đội ngũ tổng đài viên giải đáp thông tin, hỗ trợ đặt hàng và tư vấn sản phẩm, góp phần tăng lượng khách hàng triển vọng và phục vụ nhu cầu khách hàng hiện tại Việc sử dụng tổng đài trung tâm giúp Vinamilk nâng cao hiệu quả chăm sóc khách hàng, cải thiện trải nghiệm người dùng và thúc đẩy doanh thu đồng thời giảm chi phí Đây là một yếu tố quan trọng trong chiến lược bán hàng qua điện thoại và chăm sóc khách hàng hiện đại.
Vinamilk sẽ nhận đơn đặt hàng của khách hàng đã tham khảo catalogue hay quảng cáo và tiến hành gọi.
Hoạt động gọi điện cho khách hàng cũ nhằm đo lường và phân tích sự hài lòng của họ, từ đó có những cái nhìn đánh giá hoàn thiện sản phẩm Dữ liệu thu được từ các cuộc trò chuyện giúp doanh nghiệp hiểu rõ trải nghiệm của khách hàng, nhận diện điểm mạnh và hạn chế của sản phẩm, và xác định các cơ hội cải tiến Quá trình này cung cấp nền tảng cho việc tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và dịch vụ dựa trên phản hồi thực tế, đồng thời giúp đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng từ khách hàng Mục tiêu là nâng cao sự hài lòng, tăng khả năng quay lại và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng cũ.
Chiến dịch chăm sóc khách hàng, giới thiệu về các dòng sản phẩm mới hay chương trình ưu đãi khuyến mãi.
- Quan hệ khách hàng qua điện thoại: Duy trì nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng then chốt, quan tâm nhiều hơn các khách hàng thụ động.
Đẩy mạnh tìm kiếm khách hàng qua điện thoại bằng cách liên kết và thiết lập kết nối với các nhà mạng, từ đó mở rộng và hoàn thiện kênh phân phối của Vinamilk Quá trình này tập trung vào phát triển khách hàng tiềm năng, xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược và tối ưu hóa quy trình tiếp cận thị trường, giúp tăng hiệu quả phân phối và doanh số cho Vinamilk.
Vinamilk cung cấp dịch vụ khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật với số điện thoại liên hệ in trên sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng gọi để hỏi đáp thắc mắc và tìm hiểu chính sách đổi trả khi gặp lỗi Đội ngũ nhân viên làm việc 24/24, kịp thời hỗ trợ khách hàng và xử lý các yêu cầu Ưu điểm của hệ thống này là sự thuận tiện và phản hồi nhanh chóng cùng tính minh bạch của chính sách đổi trả và hỗ trợ kỹ thuật; nhược điểm có thể là phụ thuộc vào kênh liên lạc cố định và có thể gặp quá tải khi số lượng cuộc gọi tăng đột biến.
Thông tin dịch vụ, sản phẩm nhanh chóng được khách hàng tiềm năng biết đến.
Hiểu rõ nhu cầu của khách hàng nhanh chóng nhận được phản hồi.
Phiền đến khách hàng khi đang có việc bận.
Đòi hỏi đào tạo đội ngũ nhân viên toàn diện.
Các vấn đề phức tạp về ngôn ngữ.
Khái niện: Là việc giới thiệu sản phẩm, hàng hóa và bán hàng bằng các công cụ có sử dụng kết nối Internet.
Quản trị bán hàng Vinamilk thể hiện sự hiệu quả khi luôn ưu tiên làm hài lòng khách hàng Công ty áp dụng phương thức mới bằng cách liên kết với mạng Viettel để bán hàng trực tuyến, mở rộng kênh phân phối và mang lại tiện ích cho người tiêu dùng Đây là lần đầu tiên trong ngành sữa xây dựng một hệ thống quản trị doanh nghiệp đồng bộ, tích hợp giữa viễn thông và CNTT để tối ưu hóa quy trình và dịch vụ khách hàng Chiến lược liên kết Viettel và CNTT giúp Vinamilk nâng cao năng lực quản trị bán hàng và trải nghiệm khách hàng.
Hệ thống quản lý này đã đáp ứng đầy đủ nhu cầu của Vinamilk bằng cách không chỉ thay đổi phần mềm quản lý hiện tại mà còn tích hợp với các hệ thống quản lý doanh nghiệp sẵn có, nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động xuyên suốt và đồng bộ trên toàn tổ chức.
Tinh thần của Vinamilk là hiểu và nói chung một ngôn ngữ, nên mọi dữ liệu từ nhà phân phối đến nhân viên bán hàng được quản lý đồng nhất Người dùng hệ thống có thể truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi, tăng cường tính linh hoạt và đồng bộ trong công tác bán hàng Hệ thống còn là công cụ hữu hiệu để cảnh báo nhân viên bán hàng khi chưa đáp ứng được yêu cầu về lộ trình bán hàng.